Trang sức là chủ đề quen thuộc nhưng lại chứa rất nhiều từ vựng thú vị trong tiếng Anh mà không phải ai cũng nắm rõ. Bài viết này sẽ tổng hợp các từ vựng về trang sức tiếng Anh phổ biến và đầy đủ nhất, giúp bạn dễ dàng áp dụng trong giao tiếp và  công việc. Cùng khám phá với ELSA Speak để mở rộng vốn từ một cách nhanh chóng và hiệu quả nhé!

Trang sức tiếng Anh là gì?

Trang sức tiếng Anh được gọi là jewelry (Anh – Mỹ) và jewellery (Anh – Anh), thường dùng để chỉ các món đồ đeo nhằm mục đích làm đẹp như nhẫn, vòng cổ, vòng tay, hoa tai nhiều phụ kiện khác. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ toàn bộ trang sức nói chung hoặc một món cụ thể.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

  • She bought some beautiful jewelry for the wedding party. (Cô ấy đã mua một số món trang sức đẹp cho buổi tiệc cưới.)
  • This piece of jewelry was designed by a famous artist. (Món trang sức này được thiết kế bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.)
Trang sức tiếng Anh được gọi là jewelry theo Anh - Mỹ
Trang sức tiếng Anh được gọi là jewelry theo Anh – Mỹ

Tổng hợp các từ vựng trang sức tiếng Anh đầy đủ nhất

Từ vựng các loại trang sức tiếng Anh

Để tự tin nói về phụ kiện và trang sức trong tiếng Anh, bạn nên làm quen với tên gọi của từng món. Dưới đây là danh sách từ vựng các loại trang sức tiếng Anh phổ biến và dễ áp dụng. 

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Analog watch
/ˈænəˌlɒɡ wɒtʃ/
Đồng hồ kimI prefer an analog watch over a digital one. (Tôi thích đồng hồ kim hơn đồng hồ điện tử.)
Armlet
/ˈɑːrmlɪt/
Vòng tay đeo ở bắp tayThe dancer wore a golden armlet during the performance. (Vũ công đeo một chiếc vòng tay bắp bằng vàng khi biểu diễn.)
Bangle
/ˈbæŋɡl/
Vòng đeo cổ tayShe stacked several bangles on her wrist. (Cô ấy đeo nhiều vòng tay trên cổ tay.)
Belly ring
/ˈbɛli rɪŋ/
Khuyên rốnShe showed off her belly ring at the beach. (Cô ấy khoe chiếc khuyên rốn ở bãi biển.)
Brooch
/broʊtʃ/
Cài áoThe brooch added elegance to her outfit. (Chiếc cài áo làm tăng vẻ thanh lịch cho trang phục của cô.)
Choker
/ˈtʃoʊkər/
Dây đeo ôm cổShe wore a black choker to match her evening dress. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ôm sát màu đen để phối với váy dạ hội.)
Chronograph watch
/ˈkrɒnəˌɡræf wɒtʃ/
Đồng hồ bấm giờHe bought a chronograph watch for sports activities. (Anh ấy mua một chiếc đồng hồ bấm giờ cho hoạt động thể thao.)
Cufflinks
/ˈkʌflɪŋks/
Măng sét, khuy cài cổ tay áoHe wore silver cufflinks with his suit. (Anh ấy đeo khuy măng sét bạc cùng bộ vest.)
Engagement ring
/ɪnˈɡeɪdʒmənt rɪŋ/
Nhẫn đính hônShe proudly showed her engagement ring to her friends. (Cô ấy tự hào khoe chiếc nhẫn đính hôn với bạn bè.)
Locket
/ˈlɒkɪt/
Mặt dây chuyền có thể mở, lồng ảnhHe gave her a locket with a photo inside. (Anh ấy tặng cô một mặt dây chuyền có ảnh bên trong.)
Nose ring
/noʊz rɪŋ/
Khuyên mũiHe got a nose ring as a fashion statement. (Anh ấy xỏ khuyên mũi như một phong cách thời trang.)
Pendant necklace
/ˈpɛndənt ˈnɛkləs/
Vòng cổ có mặt dây chuyềnShe received a pendant necklace as a birthday gift. (Cô ấy nhận được một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền làm quà sinh nhật.)
Signet ring
/ˈsɪɡnɪt rɪŋ/
Nhẫn chạm khắcHe inherited a signet ring from his grandfather. (Anh ấy thừa hưởng một chiếc nhẫn chạm khắc từ ông mình.)
Stud earrings
/stʌd ˈɪərɪŋz/
Bông tai đinh tánShe prefers simple stud earrings for daily wear. (Cô ấy thích bông tai đinh tán đơn giản để đeo hằng ngày.)
Bảng từ vựng các loại trang sức tiếng Anh
Từ vựng các loại trang sức tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất
Từ vựng các loại trang sức tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất

Từ vựng các chất liệu trang sức tiếng Anh

Hiểu rõ các chất liệu tạo nên trang sức sẽ giúp bạn miêu tả chính xác hơn về vẻ đẹp và giá trị của món đồ. Dưới đây là những từ vựng các chất liệu trang sức tiếng Anh thường gặp. 

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Copper
/ˈkɒpər/
ĐồngThe artisan crafted a copper ring by hand. (Người thợ đã chế tác một chiếc nhẫn đồng bằng tay.)
Crystal
/ˈkrɪstl/
Pha lêThe necklace is decorated with sparkling crystals. (Chiếc vòng cổ được trang trí bằng những viên pha lê lấp lánh.)
Diamond
/ˈdaɪəmənd/
Kim cươngThe diamond necklace was very expensive. (Chiếc vòng cổ kim cương rất đắt.)
Gemstone
/ˈdʒɛmstoʊn/
Đá quý, bán quýThis bracelet is made from natural gemstones. (Chiếc vòng tay này được làm từ đá quý tự nhiên.)
Leather
/ˈlɛðər/
DaHe wore a leather bracelet for a casual look. (Anh ấy đeo vòng tay da để tạo phong cách thoải mái.)
Pearl
/pɜːrl/
Ngọc traiShe wore a pearl necklace to the party. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai đến bữa tiệc.)
Platinum
/ˈplætɪnəm/
Bạch kimPlatinum rings are known for their durability. (Nhẫn bạch kim nổi tiếng về độ bề
Sapphire
/ˈsæfaɪər/
Đá quý màu xanhThe ring features a large sapphire in the center. (Chiếc nhẫn có một viên đá sapphire lớn ở giữa.)
Silver
/ˈsɪlvər/
BạcShe prefers silver jewelry for its simple elegance. (Cô ấy thích trang sức bạc vì sự thanh lịch đơn giản.)
Wood
/wʊd/
GỗWooden beads are popular in handmade jewelry. (Các hạt gỗ rất phổ biến trong trang sức thủ công.)
Bảng từ vựng các chất liệu trang sức tiếng Anh
Từ vựng các chất liệu trang sức tiếng Anh giúp bạn dễ dàng miêu tả giá trị của chúng
Từ vựng các chất liệu trang sức tiếng Anh giúp bạn dễ dàng miêu tả giá trị của chúng

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trang sức

Biết tên gọi các bộ phận của trang sức giúp bạn miêu tả chi tiết và chuyên nghiệp hơn khi nói về món đồ. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trang sức bạn nên nắm.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Back (earring back)
/bæk/
Chốt bông taiShe lost the earring back and couldn’t wear it. (Cô ấy làm mất chốt bông tai nên không thể đeo được.)
Band
/bænd/
Vòng nhẫnThis ring has a simple silver band. (Chiếc nhẫn này có vòng nhẫn bằng bạc đơn giản.)
Bead
/biːd/
Hạt trang tríThe bracelet is made of colorful beads. (Chiếc vòng tay được làm từ các hạt nhiều màu sắc.)
Chain
/tʃeɪn/
Dây xích (vòng cổ, vòng tay)The gold chain is very delicate and elegant. (Sợi dây chuyền vàng rất tinh tế và thanh lịch.)
Clasp
/klæsp/
Khóa (cài) trang sứcThe clasp of the necklace is easy to open and close. (Khóa của chiếc vòng cổ rất dễ mở và đóng.)
Hook
/hʊk/
Móc (bông tai, dây)The hook of the earring is made of silver. (Móc của bông tai được làm từ bạc.)
Pendant
/ˈpɛndənt/
Mặt dây chuyềnShe chose a heart-shaped pendant for her necklace. (Cô ấy chọn một mặt dây chuyền hình trái tim.)
Prong
/prɒŋ/
Chấu giữ đáThe prongs hold the gemstone securely in place. (Các chấu giữ viên đá quý chắc chắn tại chỗ.)
Setting
/ˈsɛtɪŋ/
Phần giữ đá quýThe diamond setting is crafted with great precision. (Phần giữ kim cương được chế tác rất tinh xảo.)
Shank
/ʃæŋk/
Thân nhẫnThe shank of the ring is engraved with a date. (Thân nhẫn được khắc một ngày tháng.)
Stone
/stoʊn/
Đá (trang sức)The stone in this ring shines brightly. (Viên đá trong chiếc nhẫn này tỏa sáng rực rỡ.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trang sức
Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trang sức sẽ khiến bạn chuyên nghiệp trong mọi tình huống
Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của trang sức sẽ khiến bạn chuyên nghiệp trong mọi tình huống

Từ vựng về phong cách trang sức trong tiếng Anh

Nhận biết các phong cách trang sức sẽ giúp bạn miêu tả gu thẩm mỹ và cá tính của món đồ một cách chính xác. Dưới đây là từ vựng về phong cách trang sức trong tiếng Anh thông dụng nhất. 

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Avant-garde
/ˌævɒ̃ˈɡɑːrd/
Mới lạ, độc đáoThe designer created avant-garde jewelry for the fashion show. (Nhà thiết kế đã tạo ra trang sức độc đáo cho buổi trình diễn thời trang.)
Bohemian
/boʊˈhiːmiən/
Phong cách tự doBohemian jewelry often features natural stones and beads. (Trang sức Bohemian thường có đá tự nhiên và hạt trang trí.)
Casual
/ˈkæʒuəl/
Thông thườngHe prefers casual accessories for daily outfits. (Anh ấy thích phụ kiện đơn giản cho trang phục hằng ngày.)
Chic
/ʃiːk/
Sành điệu, thời thượngShe always wears chic accessories to stand out. (Cô ấy luôn đeo phụ kiện thời thượng để nổi bật.)
Classic
/ˈklæsɪk/
Cổ điểnA classic pearl necklace never goes out of style. (Vòng cổ ngọc trai cổ điển không bao giờ lỗi mốt.)
Contemporary
/kənˈtɛmpərɛri/
Hiện đạiContemporary jewelry focuses on simple and clean lines. (Trang sức hiện đại tập trung vào thiết kế đơn giản, tinh gọn.)
Edgy
/ˈɛdʒi/
Cá tính, sắc sảoShe wore edgy metal rings to create a bold look. (Cô ấy đeo nhẫn kim loại cá tính để tạo phong cách nổi bật.)
Elegant
/ˈɛlɪɡənt/
Thanh lịchElegant earrings completed her formal outfit. (Đôi hoa tai thanh lịch hoàn thiện trang phục trang trọng của cô.)
Glamorous
/ˈɡlæmərəs/
Quyến rũ, lộng lẫyShe chose glamorous jewelry for the red carpet event. (Cô ấy chọn trang sức lộng lẫy cho sự kiện thảm đỏ.)
Gothic
/ˈɡɒθɪk/
Huyền bíGothic jewelry often uses dark colors and bold shapes. (Trang sức Gothic thường sử dụng màu tối và kiểu dáng nổi bật.)
Layered
/ˈleɪərd/
Nhiều lớpLayered necklaces are popular among young people. (Vòng cổ nhiều lớp rất phổ biến với giới trẻ.)
Minimalist
/ˈmɪnɪməlɪst/
Tối giảnMinimalist jewelry is perfect for everyday wear. (Trang sức tối giản rất phù hợp để đeo hằng ngày.)
Nature-inspired
/ˈneɪtʃər ɪnˈspaɪərd/
Lấy cảm hứng từ thiên nhiênNature-inspired designs often include floral patterns.(Thiết kế lấy cảm hứng từ thiên nhiên thường có họa tiết hoa lá.)
Trendy
/ˈtrɛndi/
Theo xu hướngTrendy jewelry changes quickly with fashion trends. (Trang sức theo xu hướng thay đổi nhanh theo thời trang.)
Vintage
/ˈvɪntɪdʒ/
Cổ xưaShe loves vintage rings from the 1920s. (Cô ấy thích những chiếc nhẫn cổ từ thập niên 1920.)
Bảng từ vựng về phong cách trang sức trong tiếng Anh
Từ vựng về phong cách trang sức trong tiếng Anh là phương tiện phổ biến để định hình gu thẩm mỹ
Từ vựng về phong cách trang sức trong tiếng Anh là phương tiện phổ biến để định hình gu thẩm mỹ

Từ vựng tiếng Anh miêu tả vẻ đẹp của trang sức

Để miêu tả trang sức bằng tiếng Anh một cách sống động, bạn cần nắm vững những từ vựng chuyên biệt giúp tả màu sắc, chất liệu và kiểu dáng. Dưới đây là những từ vựng hữu ích để bạn dễ dàng miêu tả trang sức bằng tiếng Anh.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Alluring
/əˈlʊərɪŋ/
Quyến rũ, hấp dẫnShe wore an alluring bracelet that complemented her outfit. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay hấp dẫn, phù hợp với trang phục.)
Enchanting
/ɪnˈʧæntɪŋ/
Mê hoặc, quyến rũThe enchanting necklace caught everyone’s attention at the party. (Chiếc vòng cổ mê hoặc đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.)
Graceful
/ˈɡreɪsfəl/
Duyên dáng, thanh thoátShe chose graceful jewelry for the formal event. (Cô ấy chọn trang sức duyên dáng cho sự kiện trang trọng.)
Iconic
/aɪˈkɒnɪk/
Mang tính biểu tượng, nổi tiếngThis iconic necklace has been featured in many fashion shows. (Chiếc vòng cổ mang tính biểu tượng này đã xuất hiện trong nhiều show thời trang.)
Intricate
/ˈɪntrɪkət/
Phức tạp, tinh xảoThe ring features intricate patterns crafted by hand. (Chiếc nhẫn có hoa văn tinh xảo được chế tác thủ công.)
Luxurious
/lʌɡˈʒʊəriəs/
Sang trọng, lộng lẫyThe luxurious diamond set was displayed in the showroom. (Bộ trang sức kim cương sang trọng được trưng bày trong showroom.)
Majestic
/məˈʤɛstɪk/
Oai nghi, hùng vĩShe wore a majestic crown for the ceremony. (Cô ấy đội một chiếc vương miện oai nghi trong buổi lễ.)
Mesmerizing
/ˈmɛzməˌraɪzɪŋ/
Hấp dẫn, cuốn hútThe mesmerizing gemstones sparkled under the light. (Những viên đá quý lấp lánh đầy cuốn hút dưới ánh đèn.)
Polished
/ˈpɒlɪʃt/
Bóng loáng, được mài giũaThe polished silver bracelet looked very elegant. (Chiếc vòng tay bạc được đánh bóng trông rất thanh lịch.)
Pristine
/ˈprɪstiːn/
Nguyên vẹn, tinh khiếtThe pristine pearls were carefully preserved. (Những viên ngọc trai tinh khiết được bảo quản cẩn thận.)
Radiant
/ˈreɪdiənt/
Rực rỡ, tỏa sángHer radiant earrings reflected the light beautifully. (Đôi hoa tai rực rỡ của cô phản chiếu ánh sáng rất đẹp.)
Refined
/rɪˈfaɪnd/
Tinh tế, thanh lịchHe admired her refined taste in jewelry. (Anh ấy ngưỡng mộ gu trang sức tinh tế của cô.)
Sublime
/səˈblaɪm/
Tuyệt đẹp, xuất sắcThe sublime design impressed all the guests. (Thiết kế tuyệt đẹp đã gây ấn tượng với tất cả khách mời.)
Timeless
/ˈtaɪmlɪs/
Vượt thời gianA timeless ring design never goes out of style. (Thiết kế nhẫn vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt.)
Bảng từ vựng tiếng Anh miêu tả vẻ đẹp của trang sức
Từ vựng tiếng Anh miêu tả vẻ đẹp của trang sức sẽ giúp món đồ trở nên lấp lánh hơn
Từ vựng tiếng Anh miêu tả vẻ đẹp của trang sức sẽ giúp món đồ trở nên lấp lánh hơn

Các cấu trúc miêu tả trang sức trong tiếng Anh

Dưới đây là những cấu trúc miêu tả trang sức trong tiếng Anh thường dùng mà bạn có thể áp dụng ngay.

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + be + AdjMiêu tả vẻ đẹp, đặc điểm chungThis necklace is elegant and shiny. (Chiếc vòng cổ này thanh lịch và sáng bóng.)
S + be + made of/from + materialNói về chất liệuThe ring is made of gold. (Chiếc nhẫn được làm bằng vàng.)
S + have/has + Adj + NounMiêu tả đặc điểm cụ thểIt has a delicate design. (Nó có thiết kế tinh tế.)
S + consist(s) of + NounLiệt kê thành phầnThe set consists of a necklace and a bracelet. (Bộ này gồm vòng cổ và vòng tay.)
S + feature(s) + NounNhấn mạnh điểm nổi bậtThe earrings feature small diamonds. (Đôi hoa tai nổi bật với những viên kim cương nhỏ.)
S + be + Adj + in shape/styleMiêu tả hình dạng/phong cáchThe pendant is round in shape. (Mặt dây chuyền có hình tròn.)
S + come(s) from/be from + placeNói về nguồn gốc, xuất xứThis jade comes from Vietnam. (Viên ngọc này có nguồn gốc từ Việt Nam.)
S + be + inspired by + NLấy cảm hứng từThe design is inspired by nature. (Thiết kế được lấy cảm hứng từ thiên nhiên.)
S + be + used for + V-ing/NNói về công dụngThis brooch is used for decorating dresses. (Chiếc cài áo này dùng để trang trí váy.)
S + look(s) + AdjMiêu tả cảm nhận trực quanThe bracelet looks luxurious. (Chiếc vòng tay trông rất sang trọng.)
S + give(s) + a/an + Adj + feelingTạo cảm giácThe necklace gives a modern feeling. (Chiếc vòng cổ mang lại cảm giác hiện đại.)
S + be + suitable for + N/V-ingNói về sự phù hợpThis jewelry is suitable for formal events. (Trang sức này phù hợp với các sự kiện trang trọng.)
What + (a/an) + adj + Noun + S + be!Câu cảm thánWhat a beautiful ring it is! (Chiếc nhẫn đẹp làm sao!)
How + Adj + S + be!Câu cảm thán (nhấn mạnh tính từ)How stunning this necklace is! (Chiếc vòng cổ này thật tuyệt đẹp!)
Bảng cấu trúc miêu tả trang sức trong tiếng Anh
Các cấu trúc miêu tả trang sức trong tiếng Anh vô cùng đa dạng
Các cấu trúc miêu tả trang sức trong tiếng Anh vô cùng đa dạng

Một số câu giao tiếp cơ bản về trang sức tiếng Anh

Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người mua

Những câu hỏi đúng sẽ giúp người mua tìm được món trang sức phù hợp với nhu cầu và sở thích. Dưới đây là mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người mua mà bạn có thể tham khảo.

Tình huốngMẫu câu hỏiDịch nghĩa
Hỏi về giáHow much does this ring cost?Chiếc nhẫn này giá bao nhiêu?
What’s the price of this necklace?Giá của chiếc vòng cổ này là bao nhiêu?
Is this bracelet on sale?Chiếc vòng tay này có đang giảm giá không?
Do you have anything more affordable?Bạn có món nào rẻ hơn không?
Is there any discount for this item?Món này có được giảm giá không?
Hỏi về chất liệuWhat material is this made of?Món này được làm từ chất liệu gì?
Is this made of real gold or plated gold?Đây là vàng thật hay vàng mạ?
Are these earrings made of silver?Đôi bông tai này có làm bằng bạc không?
Does this contain real gemstones?Món này có đá quý thật không?
Is this material durable?Chất liệu này có bền không?
Hỏi về kiểu dángDo you have this in another design?Bạn có mẫu khác không?
Is this available in a minimalist style?Có mẫu phong cách tối giản không?
Can I try on this necklace?Tôi có thể thử chiếc vòng cổ này không?
Do you have matching accessories?Bạn có phụ kiện đi kèm không?
Is this suitable for formal occasions?Món này có phù hợp cho dịp trang trọng không?
Hỏi về nguồn gốc/thương hiệuWhat brand is this?Đây là thương hiệu gì?
Where is this jewelry from?Trang sức này xuất xứ từ đâu?
Is this an authentic product?Đây có phải hàng chính hãng không?
Who designed this piece?Ai thiết kế món này?
Is this locally made or imported?Món này sản xuất trong nước hay nhập khẩu?
Hỏi về bảo hành & đổi trảDoes this come with a warranty?Sản phẩm này có bảo hành không?
What is the return policy?Chính sách đổi trả như thế nào?
Can I exchange it if it doesn’t fit?Tôi có thể đổi nếu không vừa không?
How long is the warranty period?Thời gian bảo hành là bao lâu?
Do I need a receipt for returns?Tôi có cần hóa đơn để đổi trả không?
Hỏi về cách bảo quảnHow should I take care of this jewelry?Tôi nên bảo quản món trang sức này như thế nào?
Can I wear this every day?Tôi có thể đeo món này hằng ngày không?
Should I avoid water with this item?Tôi có nên tránh để món này tiếp xúc với nước không?
How do I clean this properly?Tôi nên vệ sinh món này như thế nào?
Does it tarnish over time?Món này có bị xỉn màu theo thời gian không?
Bảng mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người mua
Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người mua
Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người mua

Tham khảo thêm: Để giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ, đừng chỉ học thuộc lòng mà hãy luyện tập cùng ELSA Speak với gia sư AI thông minh với các tình huống thực tế. Đăng ký gói ELSA Premium để trải nghiệm ngay!

Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người bán

Để tư vấn hiệu quả, người bán cần biết cách đặt câu hỏi chính xác nhằm hiểu rõ nhu cầu và sở thích của khách hàng. Dưới đây là mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người bán hữu ích trong giao tiếp.

Tình huốngMẫu câu hỏiDịch nghĩa
Chào hỏi & xác định nhu cầuWhat can I help you with today?Hôm nay tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Are you looking for anything specific?Quý khách đang tìm món đồ cụ thể nào không?
Is this for yourself or a gift?Quý khách mua cho bản thân hay làm quà tặng?
What kind of jewelry are you interested in?Quý khách quan tâm đến loại trang sức nào?
Do you have any preferences in mind?Quý khách có yêu cầu cụ thể nào không?
Can you tell me what you’re looking for?Quý khách có thể cho tôi biết mình đang tìm gì không?
Hỏi về ngân sáchWhat is your budget for this item?Ngân sách của quý khách cho món này là bao nhiêu?
How much would you like to spend?Quý khách muốn chi khoảng bao nhiêu?
Are you looking for something within a certain price range?Quý khách đang tìm trong khoảng giá cụ thể nào không?
Would you like me to show you more affordable options?Tôi có thể giới thiệu những lựa chọn giá mềm hơn không?
Do you prefer premium or budget-friendly items?Quý khách thích dòng cao cấp hay tiết kiệm hơn?
Hỏi về kiểu dáng & sở thíchDo you prefer a classic or modern style?Quý khách thích phong cách cổ điển hay hiện đại?
What design do you like?Quý khách thích kiểu dáng nào?
Do you prefer gold, silver, or platinum?Quý khách thích vàng, bạc hay bạch kim?
Would you like something simple or more elaborate?Quý khách muốn kiểu đơn giản hay cầu kỳ hơn?
What size are you looking for?Quý khách cần kích cỡ nào?
Would you like to try this on?Quý khách có muốn thử món này không?
Giới thiệu thêm sản phẩmWould you like to see similar items?Quý khách có muốn xem các sản phẩm tương tự không?
This is one of our best-selling pieces.Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi.
We also have matching accessories for this.Chúng tôi cũng có phụ kiện đi kèm với món này.
May I suggest this design for you?Tôi có thể gợi ý mẫu này cho quý khách không?
This one is currently on sale.Món này hiện đang được giảm giá.
I think this piece would suit you well.Tôi nghĩ món này sẽ rất hợp với quý khách.
Thanh toánHow would you like to pay?Quý khách muốn thanh toán bằng cách nào?
Would you like to pay by cash or card?Quý khách muốn trả tiền mặt hay thẻ?
Do you need a receipt?Quý khách có cần hóa đơn không?
Would you like this gift-wrapped?Quý khách có muốn gói quà không?
Can I have your contact details for the warranty?Tôi xin thông tin liên hệ để làm bảo hành được không?
Is there anything else I can assist you with?Tôi còn có thể hỗ trợ gì thêm cho quý khách không?
Bảng mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người bán
Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người bán
Mẫu câu hỏi về trang sức dành cho người bán

Đoạn hội thoại mẫu về trang sức tiếng Anh

Đoạn hội thoại 1: Mua dây chuyền

Buyer: Hi, I’m searching for a necklace that would go well with this dress. Could you suggest something? Xin chào, tôi đang tìm một chiếc vòng cổ phù hợp với chiếc váy này. Bạn có thể gợi ý giúp tôi không?

Seller: Absolutely! This pendant necklace could be a great choice. It’s simple, elegant, and matches your dress nicely. (Tất nhiên rồi! Chiếc vòng cổ mặt dây chuyền này là một lựa chọn rất phù hợp. Nó đơn giản, thanh lịch và rất hợp với chiếc váy của bạn.)

Buyer: It’s really nice. How much is it? (Trông rất đẹp. Giá bao nhiêu vậy?)

Seller: It costs $120. We also have a matching bracelet if you’d like to take a look. (Giá là 120 đô la. Chúng tôi cũng có vòng tay đi kèm nếu bạn muốn xem.)

Buyer: I’ll go with the necklace. May I try it on? (Tôi sẽ lấy chiếc vòng cổ. Tôi có thể thử không?)

Seller: Sure, here you are. It looks amazing on you! (Tất nhiên, đây bạn. Trông bạn rất đẹp khi đeo nó!)

Buyer: Thanks! I’ll buy it. Could you gift-wrap it for me? (Cảm ơn! Tôi sẽ mua nó. Bạn có thể gói quà giúp tôi không?)

Seller: No problem! I’ll wrap it right away. Would you like to see anything else? (Không vấn đề gì! Tôi sẽ gói ngay. Bạn có muốn xem thêm gì không?)

Buyer: That’s all, thank you for your help! (Vậy thôi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!)

Seller: My pleasure! Have a wonderful day! (Rất vui được phục vụ! Chúc bạn một ngày tuyệt vời!)

Đoạn hội thoại 1 về tình huống mua dây chuyền
Đoạn hội thoại 1 về tình huống mua dây chuyền

Đoạn hội thoại 2: Mua trang sức làm quà

Buyer: Hello, I’m looking for a piece of jewelry as a birthday gift. Do you have any recommendations? (Xin chào, tôi đang tìm một món trang sức làm quà sinh nhật. Bạn có thể gợi ý không?)

Seller: Of course! Who is the gift for? I can suggest something suitable. (Tất nhiên rồi! Bạn mua quà cho ai? Tôi có thể gợi ý món phù hợp.)

Buyer: It’s for my sister. She likes simple and elegant styles. (Là cho em gái tôi. Cô ấy thích phong cách đơn giản và thanh lịch.)

Seller: In that case, this pearl necklace would be a great option. It’s classic and very versatile. (Vậy thì chiếc vòng cổ ngọc trai này sẽ là lựa chọn tuyệt vời. Nó cổ điển và rất dễ phối.)

Buyer: That looks nice. Do you have anything else similar? (Trông đẹp đấy. Bạn có mẫu nào tương tự không?)

Seller: Yes, we also have these minimalist gold earrings. They’re very popular as gifts. (Có, chúng tôi cũng có đôi bông tai vàng tối giản này. Rất được ưa chuộng làm quà tặng.)

Buyer: I think I’ll take the necklace. How much is it? (Tôi nghĩ tôi sẽ lấy chiếc vòng cổ. Giá bao nhiêu vậy?)

Seller: It’s $150, and it comes with a one-year warranty. (Giá là 150 đô la và có bảo hành một năm.)

Buyer: Great. Can you wrap it as a gift? (Tuyệt. Bạn có thể gói quà giúp tôi không?)

Seller: Certainly! Would you like to include a message card? (Chắc chắn rồi! Bạn có muốn kèm theo thiệp không?)

Buyer: Yes, please. That would be perfect. (Có, làm ơn. Như vậy là hoàn hảo.)

Seller: All set! I hope your sister loves it. (Xong rồi! Hy vọng em gái bạn sẽ thích món quà này.)

Đoạn hội thoại 2 mô tả trường hợp mua trang sức làm quà
Đoạn hội thoại 2 mô tả trường hợp mua trang sức làm quà

Đoạn hội thoại 3: Muốn đổi trả sản phẩm đã mua

Buyer: Hello, I bought this bracelet a few days ago, but I’d like to return it. (Xin chào, tôi đã mua chiếc vòng tay này vài ngày trước, nhưng tôi muốn trả lại.)

Seller: I see. May I ask why you’d like to return it? (Vâng, tôi hiểu. Bạn có thể cho tôi biết lý do muốn trả lại không?)

Buyer: It’s a bit too small for me, and it doesn’t fit comfortably. (Nó hơi nhỏ với tôi và đeo không thoải mái.)

Seller: No problem. Would you prefer a refund or an exchange for a larger size? (Không vấn đề gì. Bạn muốn hoàn tiền hay đổi sang kích cỡ lớn hơn?)

Buyer: I’d like to exchange it for a bigger size, please. (Tôi muốn đổi sang kích cỡ lớn hơn.)

Seller: Sure. Do you have the receipt with you? (Được thôi. Bạn có mang theo hóa đơn không?)

Buyer: Yes, here it is. (Có, đây ạ.)

Seller: Thank you. Let me check our available sizes for you. (Cảm ơn bạn. Để tôi kiểm tra các kích cỡ còn hàng cho bạn.)

Buyer: That would be great. (Vậy thì tốt quá.)

Seller: We have this bracelet in a larger size. Would you like to try it on? (Chúng tôi có chiếc vòng này với kích cỡ lớn hơn. Bạn có muốn thử không?)

Buyer: Yes, please. This one fits much better. I’ll take it. (Có, cảm ơn. Cái này vừa hơn nhiều. Tôi sẽ lấy cái này.)

Seller: Perfect! I’ll process the exchange for you right away. (Tuyệt vời! Tôi sẽ tiến hành đổi hàng cho bạn ngay.)

Đoạn hội thoại 3 mô tả khách hàng muốn đổi trả sản phẩm đã mua tại cửa hàng
Đoạn hội thoại 3 mô tả khách hàng muốn đổi trả sản phẩm đã mua tại cửa hàng

Các câu hỏi thường gặp

Tiệm trang sức tiếng Anh là gì?

Tiệm trang sức trong tiếng Anh phổ biến nhất là jewelry store (Mỹ) hoặc jewellery store (Anh).

Dây chuyền tiếng anh là gì?

Dây chuyền trong tiếng Anh thông dụng nhất là necklace /ˈnɛkləs/.

Vòng đá tiếng anh là gì?

Vòng đá tiếng Anh là Gemstone bracelet (vòng tay đá quý) hoặc Stone bracelet.

Lắc tay Tiếng Anh là gì?

Lắc tay trong tiếng Anh là bracelet /ˈbreɪ.slət/.

Việc nắm vững từ vựng trang sức tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi miêu tả, mua bán hay trao đổi về các món trang sức. Những từ vựng trong bài viết này đều phổ biến và dễ áp dụng trong nhiều tình huống thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên trong danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong thế giới trang sức.