Nhiều người học biết turn a blind eye nhưng lại không dám dùng vì sợ sai ngữ cảnh hoặc hiểu nhầm theo nghĩa đen. Điều này khiến phần speaking dễ bị thiếu tự nhiên và lặp lại các cách diễn đạt quá cơ bản như ignore hay don’t care. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu đúng ý nghĩa và cách dùng turn a blind eye tự nhiên trong giao tiếp và IELTS Speaking nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/turn-a-blind-eye)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Turn a blind eye là gì?
Turn a blind eye là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là cố tình làm ngơ, giả vờ không thấy hoặc không chú ý đến một điều sai trái, vấn đề hoặc hành vi không đúng mặc dù bạn biết rõ nó đang xảy ra. Theo từ điển Cambridge, turn a blind eye được định nghĩa là to ignore something that you know is wrong.
Khi tìm hiểu turn a blind eye là gì, nhiều người thường nhầm rằng đây chỉ là hành động “không để ý”. Nhưng thực tế, idiom turn a blind eye nhấn mạnh việc phớt lờ có chủ đích, tức là người nói biết chuyện đang xảy ra nhưng chọn không can thiệp.
Ví dụ:
- The teacher turned a blind eye to students using their phones during class. (Giáo viên đã làm ngơ việc học sinh dùng điện thoại trong giờ học.)
- Some companies turn a blind eye to unfair treatment in the workplace. (Một số công ty làm ngơ trước tình trạng đối xử không công bằng tại nơi làm việc.)
- His friends knew he was lying, but they decided to turn a blind eye. (Bạn bè anh ấy biết anh ấy đang nói dối nhưng vẫn quyết định làm ngơ.)

Nguồn gốc của thành ngữ Turn a bline eye
Turn a blind eye được cho là bắt nguồn từ một câu chuyện có thật liên quan đến Đô đốc Hải quân Anh Horatio Nelson vào đầu thế kỷ 19. Ông bị mất thị lực ở một mắt sau một trận chiến nhưng vẫn tiếp tục chỉ huy quân đội trên biển.
Trong trận Copenhagen năm 1801, cấp trên đã gửi tín hiệu yêu cầu rút quân. Tuy nhiên, Nelson tin rằng mình vẫn có thể giành chiến thắng nên cố tình không làm theo mệnh lệnh. Ông được cho là đã đưa kính viễn vọng lên mắt bị mù và nói rằng mình không nhìn thấy tín hiệu.
Từ câu chuyện này, thành ngữ turn a blind eye dần được dùng để chỉ hành động cố tình làm ngơ, giả vờ không thấy hoặc phớt lờ một vấn đề dù biết rõ điều gì đang xảy ra. Đây cũng là điểm quan trọng nhất trong ý nghĩa của idiom này: người nói biết rõ vấn đề nhưng chủ động chọn bỏ qua.

Cách sử dụng thành ngữ Turn a blind eye
Turn a blind eye thường mang sắc thái tiêu cực, dùng khi ai đó biết rõ vấn đề đang xảy ra nhưng vẫn cố tình phớt lờ hoặc không can thiệp. Cấu trúc chung:
| Turn a blind eye to + something |
Bỏ qua hoặc giả vờ không nhận thấy vấn đề gì đó
Trong nhiều tình huống đời thường, thành ngữ này được dùng khi ai đó nhận ra vấn đề nhưng chọn cách giả vờ không biết để tránh rắc rối hoặc giữ hòa khí.
Ví dụ:
- Many parents sometimes turn a blind eye to their children staying up late. (Nhiều bậc phụ huynh đôi khi làm ngơ việc con mình thức khuya.)
- He saw the mess in the kitchen but turned a blind eye to it. (Anh ấy nhìn thấy căn bếp bừa bộn nhưng vẫn giả vờ không thấy.)
Cố tình bỏ qua điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp
Đây là ngữ cảnh rất phổ biến của idiom này trong báo chí, phim ảnh hoặc các chủ đề xã hội. Người nói muốn nhấn mạnh việc một cá nhân hoặc tổ chức biết điều sai trái đang xảy ra nhưng vẫn không hành động.
Ví dụ:
- The company was accused of turning a blind eye to illegal activities. (Công ty bị cáo buộc làm ngơ trước các hoạt động bất hợp pháp.)
- Some officials turned a blind eye to corruption for years. (Một số quan chức đã phớt lờ nạn tham nhũng trong nhiều năm.)
Phớt lờ, không can thiệp vào một vấn đề nào đó
Ngoài việc liên quan đến điều sai trái, turn a blind eye còn được dùng khi ai đó chọn không can thiệp dù biết chuyện đang diễn ra.
Ví dụ:
- She knew her classmates were arguing, but she turned a blind eye to the situation. (Cô ấy biết các bạn cùng lớp đang cãi nhau nhưng vẫn không can thiệp.)
- The coach turned a blind eye to the players breaking minor rules during practice. (Huấn luyện viên đã làm ngơ việc các cầu thủ vi phạm vài quy định nhỏ trong lúc tập luyện.)

Turn a blind eye đồng nghĩa với gì?
Khi học idiom turn a blind eye, bạn cũng nên mở rộng thêm các từ và cụm từ đồng nghĩa để diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hoặc IELTS Speaking. Dù đều mang nghĩa “làm ngơ” hoặc “cố tình bỏ qua”, mỗi cụm từ sẽ có sắc thái sử dụng khác nhau tùy ngữ cảnh.
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Look the other way | Cố tình làm ngơ trước điều sai trái | The security guard looked the other way when the boys entered without tickets. (Nhân viên bảo vệ đã làm ngơ khi mấy cậu bé vào mà không có vé.) |
| Close one’s eyes to | Nhắm mắt làm ngơ trước vấn đề nào đó | Many people still close their eyes to environmental problems. (Nhiều người vẫn làm ngơ trước các vấn đề môi trường.) |
| Turn a deaf ear | Phớt lờ, không lắng nghe | The company turned a deaf ear to customer feedback. (Công ty đã phớt lờ phản hồi từ khách hàng.) |
| Shut one’s eyes to | Giả vờ không nhìn thấy điều gì | We shouldn’t shut our eyes to violence at school. (Chúng ta không nên làm ngơ trước bạo lực học đường.) |
| Play dumb | Giả vờ không biết để né tránh trách nhiệm | He played dumb when his parents asked about the broken vase. (Anh ta giả vờ không biết gì khi bố mẹ hỏi về chiếc bình bị vỡ.) |
| Sweep something under the carpet/rug | Che giấu vấn đề, giả vờ như không tồn tại | They tried to sweep the scandal under the carpet before the meeting. (Họ cố gắng che giấu vụ bê bối trước cuộc họp.) |
| Ignore | Phớt lờ, không chú ý đến | She decided to ignore the negative comments online. (Cô ấy quyết định bỏ ngoài tai những bình luận tiêu cực trên mạng.) |
| Overlook | Bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì | The teacher accidentally overlooked several spelling mistakes. (Giáo viên đã vô tình bỏ sót vài lỗi chính tả.) |
| Pretend not to notice | Giả vờ không nhận ra | He pretended not to notice the tension between his coworkers. (Anh ấy giả vờ không nhận ra sự căng thẳng giữa các đồng nghiệp.) |
| Disregard | Cố tình phớt lờ hoặc không quan tâm | Some drivers completely disregard traffic laws at night. (Một số tài xế hoàn toàn phớt lờ luật giao thông vào ban đêm.) |

Turn a blind eye trái nghĩa là gì?
Bên cạnh việc học các từ đồng nghĩa, bạn cũng nên biết thêm các cụm từ trái nghĩa với turn a blind eye để diễn đạt đa dạng hơn trong giao tiếp và bài thi IELTS. Nếu “turn a blind eye” mang nghĩa cố tình làm ngơ, thì những antonyms dưới đây sẽ diễn tả hành động đối mặt, chú ý hoặc xử lý vấn đề một cách trực tiếp.
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Confront | Đối mặt hoặc xử lý trực tiếp vấn đề | She decided to confront the problem instead of avoiding it. (Cô ấy quyết định đối mặt với vấn đề thay vì né tránh.) |
| Address the issue | Giải quyết hoặc xử lý vấn đề | The school needs to address the issue of bullying immediately. (Nhà trường cần xử lý ngay vấn đề bắt nạt học đường.) |
| Acknowledge | Thừa nhận hoặc công nhận điều gì đó | He finally acknowledged his mistake during the meeting. (Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận lỗi của mình trong cuộc họp.) |
| Pay attention to | Chú ý hoặc quan tâm đến điều gì | Parents should pay attention to their children’s mental health. (Phụ huynh nên quan tâm đến sức khỏe tinh thần của con cái.) |
| Be aware of | Nhận thức rõ về vấn đề | Everyone should be aware of the risks of online scams. (Mọi người nên nhận thức rõ những rủi ro của lừa đảo trực tuyến.) |
| Prevent | Ngăn chặn điều gì xảy ra | The government is trying to prevent illegal activities in the area. (Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp trong khu vực.) |
| Regard | Quan tâm hoặc xem trọng điều gì | Teachers should regard students’ opinions seriously. (Giáo viên nên xem trọng ý kiến của học sinh.) |
| Respect | Tôn trọng và chú ý đến điều gì | We must respect the rules at work. (Chúng ta phải tôn trọng các quy định tại nơi làm việc.) |

Phân biệt Turn a blind eye với các cụm gần nghĩa
Turn a blind eye vs Ignore
Turn a blind eye và ignore đều mang nghĩa phớt lờ hoặc không chú ý đến điều gì đó. Tuy nhiên, turn a blind eye nhấn mạnh việc biết rõ sự việc đang xảy ra nhưng cố tình làm ngơ, trong khi ignore có phạm vi nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là không chú ý, không phản hồi hoặc không quan tâm đến ai đó hay điều gì đó.
Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt chi tiết qua bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Turn a blind eye | Ignore |
| Ý nghĩa | Cố tình làm ngơ dù biết rõ vấn đề | Phớt lờ hoặc không chú ý đến điều gì |
| Mức độ chủ đích | Có chủ đích rõ ràng | Có thể cố ý hoặc vô tình |
| Sắc thái | Thường mang nghĩa tiêu cực | Trung tính hơn |
| Ngữ cảnh phổ biến | Sai phạm, vấn đề đạo đức, trách nhiệm | Tin nhắn, ý kiến, âm thanh, người khác |
| Ví dụ | The coach turned a blind eye to cheating during the match.(Huấn luyện viên đã cố tình làm ngơ trước hành vi gian lận trong trận đấu.) | She ignored my message because she was busy working.(Cô ấy bỏ qua tin nhắn của tôi vì đang bận làm việc.) |

Turn a blind eye vs Overlook
Turn a blind eye và overlook đều có thể mang nghĩa bỏ qua một điều gì đó. Tuy nhiên, turn a blind eye nhấn mạnh việc biết rõ nhưng cố tình làm ngơ, trong khi overlook thường mang nghĩa không nhận ra, vô tình bỏ sót hoặc đôi khi là chủ động bỏ qua một lỗi nhỏ vì lý do nào đó.
Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu sự khác biệt chi tiết qua bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Turn a blind eye | Overlook |
| Ý nghĩa | Biết nhưng cố tình bỏ qua | Không chú ý hoặc bỏ sót |
| Chủ đích | Có chủ ý | Thường vô tình |
| Sắc thái | Tiêu cực, né tránh trách nhiệm | Trung tính hoặc tích cực |
| Giới từ đi kèm | Thường đi với giới từ to | Thường dùng trực tiếp |
| Ví dụ | The manager turned a blind eye to corruption in the company. (Người quản lý đã cố tình làm ngơ trước tình trạng tham nhũng trong công ty.) | I accidentally overlooked a few spelling mistakes in the report. (Tôi đã vô tình bỏ sót vài lỗi chính tả trong báo cáo.) |

Xem thêm: Bạn muốn nói tiếng Anh tự tin hơn? ELSA Speak có lộ trình học cá nhân hóa với kho tài liệu hơn 220 chủ đề, 9.000 bài học và 48.000 bài luyện tập để bạn thực hành thường xuyên. Bên cạnh đó, gia sư AI sẽ hỗ trợ chấm điểm, đưa ra feedback và giúp bạn chỉnh phát âm chuẩn hơn theo từng bước. Nhấn banner bên dưới để bắt đầu ngay hôm nay!

Cách dùng Turn a blind eye trong IELTS Speaking
Idiom turn a blind eye rất phù hợp với các chủ đề xã hội, hành vi con người hoặc quy tắc trong IELTS Speaking. Nếu dùng đúng ngữ cảnh, cụm này sẽ giúp phần trả lời của bạn tự nhiên, giàu sắc thái và ghi điểm tốt hơn ở tiêu chí Lexical Resource.
IELTS Speaking Part 1
Ở IELTS Speaking Part 1, bạn có thể dùng turn a blind eye trong các chủ đề liên quan đến gia đình, trường học, thói quen xấu hoặc nội quy hằng ngày.
Topic: Rules at home
Examiner: Did your parents have many rules when you were a child?
Candidate: Yes, especially about screen time and homework. However, my mom sometimes turned a blind eye to small things like eating snacks late at night. (Vâng, đặc biệt là về thời gian dùng điện thoại và làm bài tập. Tuy nhiên, mẹ tôi đôi khi làm ngơ trước những việc nhỏ như ăn vặt khuya.)
Topic: School discipline
Examiner: Were teachers strict at your school?
Candidate: Most of them were, but a few teachers would turn a blind eye to students chatting quietly during group activities. (Hầu hết giáo viên đều nghiêm khắc, nhưng vài thầy cô đôi khi làm ngơ việc học sinh nói chuyện nhỏ trong lúc hoạt động nhóm.)
Topic: Bad habits
Examiner: What bad habits do people often have?
Candidate: Many people spend too much time on social media, and their families sometimes turn a blind eye to it instead of helping them change. (Nhiều người dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội và gia đình họ đôi khi lại làm ngơ thay vì giúp họ thay đổi.)
Topic: Childhood memories
Examiner: Did you often get into trouble when you were young?
Candidate: Not really. My parents were quite understanding and occasionally turned a blind eye to my messy room. (Không hẳn. Bố mẹ tôi khá tâm lý và đôi khi làm ngơ chuyện phòng tôi bừa bộn.)

IELTS Speaking Part 2
Ở IELTS Speaking Part 2, idiom này đặc biệt hữu ích khi kể về mâu thuẫn, hành vi sai trái hoặc các tình huống thiếu trách nhiệm.
Topic: Describe a rule people often break
One rule that people frequently break in my city is parking in restricted areas. I remember seeing many drivers leave their cars in front of shops even though there were clear signs saying “No Parking.” What surprised me most was that some security guards simply turned a blind eye to it instead of asking drivers to move their vehicles. I think this happens because they want to avoid arguments or unnecessary trouble. In my opinion, ignoring small violations like this can gradually create bigger problems in society.
Dịch nghĩa: Một quy định mà nhiều người thường vi phạm ở thành phố tôi là đỗ xe sai nơi quy định. Tôi từng thấy rất nhiều tài xế để xe trước cửa hàng dù có biển “Cấm đỗ xe”. Điều khiến tôi ngạc nhiên là một số bảo vệ lại làm ngơ thay vì yêu cầu họ di chuyển xe. Tôi nghĩ điều này xảy ra vì họ muốn tránh tranh cãi hoặc rắc rối không cần thiết. Theo tôi, việc bỏ qua những vi phạm nhỏ như vậy có thể dần tạo ra những vấn đề lớn hơn trong xã hội.

Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp 100+ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 [PDF + AUDIO]
IELTS Speaking Part 3
Ở IELTS Speaking Part 3, bạn có thể dùng turn a blind eye để bàn luận về các vấn đề xã hội, đạo đức hoặc hành vi của con người.
Topic: Why do people break rules?
Examiner: Why do some people continue breaking rules?
Candidate: One reason is that authorities sometimes turn a blind eye to minor violations, so people feel their actions have no serious consequences. (Một lý do là đôi khi chính quyền làm ngơ trước các vi phạm nhỏ nên mọi người cảm thấy hành động của mình không gây hậu quả nghiêm trọng.)
Topic: Should governments punish companies strictly?
Examiner: Do you think companies should be punished for unethical behavior?
Candidate: Definitely. Governments shouldn’t turn a blind eye to environmental damage or unfair treatment of workers because it affects society as a whole. (Chắc chắn rồi. Chính phủ không nên làm ngơ trước việc gây hại môi trường hoặc đối xử bất công với nhân viên vì điều đó ảnh hưởng đến toàn xã hội.)
Topic: Parenting
Examiner: Why do some parents ignore their children’s bad behavior?
Candidate: Some parents may turn a blind eye to bad behavior because they feel guilty for not spending enough time with their children. (Một số phụ huynh làm ngơ trước hành vi xấu của con vì họ cảm thấy có lỗi khi không dành đủ thời gian cho con.)
Topic: Workplace ethics
Examiner: Is workplace ethics important in modern companies?
Candidate: Absolutely. If managers turn a blind eye to dishonest behavior at work, it can seriously damage the company culture. (Chắc chắn rồi. Nếu quản lý làm ngơ trước hành vi thiếu trung thực tại nơi làm việc, văn hóa công ty có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.)

Những lỗi sai phổ biến khi dùng Turn a blind eye
Khi sử dụng turn a blind eye, nhiều người học thường mắc lỗi về ngữ nghĩa, giới từ hoặc dùng sai ngữ cảnh:
| Lỗi sai | Ví dụ sai | Ví dụ đúng | Giải thích |
| Dùng sai sắc thái của idiom | She turned a blind eye to her friend’s birthday surprise. | She ignored her friend’s birthday surprise. | Turn a blind eye chỉ dùng khi cố tình bỏ qua một việc sai trái hoặc tiêu cực, không dùng cho những tình huống trung tính hoặc vô hại. |
| Dùng trong ngữ cảnh tích cực | The coach turned a blind eye to the team’s success. | The coach praised the team’s success. | Thành ngữ này mang hàm ý tiêu cực hoặc thể hiện sự thiếu trách nhiệm, nên không phù hợp với các tình huống tích cực. |
| Thiếu giới từ to | The teacher turned a blind eye the cheating students. | The teacher turned a blind eye to the cheating students. | Sau idiom này luôn cần giới từ to để nối với đối tượng hoặc hành động bị phớt lờ. |
| Hiểu theo nghĩa đen là không nhìn thấy thật | He turned a blind eye because he couldn’t see clearly. | He turned a blind eye to the rule violation. | Idiom này không nói về thị lực, mà diễn tả hành động cố tình giả vờ không thấy điều sai trái đang xảy ra. |
| Dùng nhầm với ignore trong mọi trường hợp | The manager turned a blind eye to my message because he was busy. | The manager ignored my message because he was busy. | Ignore có thể mang nghĩa phớt lờ thông thường hoặc do bận rộn, còn turn a blind eye nhấn mạnh việc biết rõ nhưng vẫn cố ý bỏ qua. |
| Chia sai cấu trúc của idiom | They turned a blind eyes to the problem. | They turned a blind eye to the problem. | Cấu trúc chuẩn luôn là a blind eye ở dạng số ít, không thêm s vào eye. |

Bài tập Turn a blind eye có đáp án chi tiết
Bài tập 1 – Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu với idiom turn a blind eye.
- The teacher decided to ________ the students talking during class because it was the last day of school.
A. pay attention to
B. turn a blind eye to
C. agree with
D. take part in - The company cannot ________ environmental problems anymore.
A. turn a blind eye to
B. look forward to
C. get along with
D. come up with - My parents never ________ my bad manners when I was young.
A. turned a blind eye to
B. turned off
C. looked after
D. pointed out - The police officer refused to ________ the illegal activity.
A. keep up with
B. take care of
C. turn a blind eye to
D. run out of - She knew her friend was cheating, but she chose to ________ it.
A. turn a blind eye to
B. depend on
C. get over
D. believe in
Đáp án:
- B
- A
- A
- C
- A
Bài tập 2 – Điền idiom phù hợp
Điền cụm từ turn a blind eye vào chỗ trống và chia động từ phù hợp.
- The manager __________ the staff arriving late because they had worked overtime the night before.
- We should not __________ bullying at school.
- The government has been accused of __________ corruption for many years.
- She knew her brother was lying, but she __________ it to avoid an argument.
- Some companies still __________ environmental issues to protect their profits.
Đáp án:
- turned a blind eye to
- turn a blind eye to
- turning a blind eye to
- turned a blind eye to
- turn a blind eye to
Bài tập 3 – Rewrite sentence bằng idiom
Viết lại câu bằng cách sử dụng idiom turn a blind eye nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
- The teacher ignored the students cheating during the exam.
→ _______________________________________________ - My parents pretended not to notice my bad habits.
→ _______________________________________________ - The company deliberately ignored customer complaints.
→ _______________________________________________ - The coach knew the player broke the rules but did nothing.
→ _______________________________________________ - The authorities chose not to deal with illegal activities in the area.
→ _______________________________________________
Đáp án gợi ý:
- The teacher turned a blind eye to the students cheating during the exam.
- My parents turned a blind eye to my bad habits.
- The company turned a blind eye to customer complaints.
- The coach turned a blind eye to the player breaking the rules.
- The authorities turned a blind eye to illegal activities in the area.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu được cách dùng và sắc thái ý nghĩa của idiom turn a blind eye trong giao tiếp cũng như trong IELTS Speaking. Đừng quên khám phá thêm nhiều idiom thú vị khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để nâng cấp vốn tiếng Anh mỗi ngày nhé!







