Turn around là một cụm động từ cực kỳ “đa năng” trong tiếng Anh, nhưng cũng chính vì thế mà nó khiến không ít người học bối rối khi phân biệt với turn back hay turn over. Vậy chính xác turn around là gì? Hãy cùng ELSA Speak giải mã tất tần tật về cụm từ này qua bài viết chi tiết dưới đây nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/turn-around

Turn around là gì?

Turn around /tɜːn əˈraʊnd/ là một trong những cụm động từ đa nghĩa và thông dụng nhất trong tiếng Anh, được hiểu với nghĩa quay lại hoặc xoay người lại. Theo từ điển Cambridge, từ này được sử dụng phổ biến nhất với nghĩa to move, or to move something, so that you or it is facing in the opposite direction. 

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ngoài ra, dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết 3 sắc thái nghĩa chính của turn around:

Nghĩa tiếng ViệtNghĩa tiếng AnhVí dụ
Quay lại, xoay người lạiTo change position or direction so that you face the opposite way.Please turn around and face the board. (Vui lòng quay lại và nhìn lên bảng.)
Vực dậy, cải thiện tình hìnhTo change a plan, business, or system that is unsuccessful and make it successful.The new CEO has a plan to turn the company around in 6 months. (Vị CEO mới có kế hoạch vực dậy công ty trong vòng 6 tháng.)
Hoàn thành, xử lý quy trìnhTo supply or complete something in a particular time.We can turn around your application within 2 working days. (Chúng tôi có thể xử lý xong hồ sơ của bạn trong vòng 2 ngày làm việc.)
Bảng tổng hợp chi tiết 3 sắc thái nghĩa chính của turn around
Định nghĩa Turn around là gì trong tiếng Anh
Turn around mang nghĩa phổ biến là quay lại hoặc xoay người lại

Cấu trúc và cách dùng Turn around chuẩn ngữ pháp

Điểm khó nhằn nhất của turn around là vị trí của tân ngữ. Nắm vững quy tắc dưới đây sẽ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp cơ bản.

Turn around là nội động từ

Khi mang nghĩa chuyển động cơ thể quay lại, turn around thường không cần tân ngữ đi kèm. Chủ ngữ tự thực hiện hành động lên chính mình.

S + turn around

Ví dụ:

  • Please turn around, I want to see the back of your dress. (Vui lòng quay lại, tôi muốn xem mặt sau chiếc váy của bạn.)
  • I heard a noise and turned around. (Tôi nghe thấy tiếng ồn và quay lại.)

Turn around là ngoại động từ

Khi mang nghĩa làm xoay chuyển một vật khác hoặc vực dậy một tình thế, Turn around cần có tân ngữ đi kèm.

Vị trí của tân ngữ:

  • Nếu tân ngữ là danh từ: Có thể đứng giữa hoặc sau around.

Ví dụ: Turn the car around = Turn around the car.

  • Nếu tân ngữ là đại từ (him, her, it, them…): Bắt buộc phải đứng giữa turn và around.

Ví dụ: Turn it around (Đúng) – Turn around it (Sai).

S + turn + O + around hoặc S + turn around + O

Ví dụ:

  • He turned the chair around to face the window. (Anh ấy xoay chiếc ghế lại để hướng ra cửa sổ.)
  • They managed to turn the failing project around. (Họ đã xoay sở để vực dậy dự án đang thất bại.)
Cấu trúc Turn around chuẩn ngữ pháp
Cấu trúc Turn around chuẩn ngữ pháp

Các cụm từ phổ biến với Turn around

Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ (collocations) và thành ngữ (idioms) thường đi cùng turn around:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Turnaround timeThời gian xử lý/hoàn thành công việcThe turnaround time for this report is 2 days. (Thời gian xử lý báo cáo này là 2 ngày.)
Quick turnaroundSự thay đổi/xử lý nhanh chóngWe need a quick turnaround on this project. (Chúng tôi cần dự án này được xử lý nhanh.)
Turn around a businessVực dậy một doanh nghiệpIt’s hard to turn around a business in a recession. (Rất khó để vực dậy doanh nghiệp trong thời kỳ suy thoái.)
Turn around and leaveQuay lưng bỏ đi (thường thể hiện sự thất vọng/tức giận)Instead of arguing, she just turned around and left. (Thay vì tranh cãi, cô ấy chỉ quay lưng bỏ đi.)
Economic turnaroundSự phục hồi kinh tếEconomists predict an economic turnaround soon. (Các nhà kinh tế dự đoán kinh tế sẽ sớm phục hồi.)
Turn around and do sthThay đổi thái độ/hành động bất ngờ (thường là tiêu cực/trái ngược)He promised to help, then turned around and refused. (Anh ấy hứa giúp, rồi lại quay ngoắt ra từ chối.)
Turn around on sthThay đổi ý kiến hoàn toàn về việc gìWhy did you turn around on this decision? (Tại sao bạn lại thay đổi hoàn toàn quyết định này?)
Turn one’s life aroundThay đổi cuộc đời (từ xấu thành tốt)Getting that job helped him turn his life around. (Có được công việc đó giúp anh ấy thay đổi cuộc đời.)
Turn around and bite youGậy ông đập lưng ông (Hậu quả quay lại làm hại mình)Be careful with lies, they can turn around and bite you. (Cẩn thận với những lời nói dối, chúng có thể quay lại làm hại bạn đấy.)
Bảng tổng hợp cụm từ phổ biến với Turn around
Cụm từ phổ biến với Turn around
Cụm từ phổ biến với Turn around

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Turn around

Để vốn từ vựng phong phú hơn, bạn hãy tham khảo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây:

Từ đồng nghĩa

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
Rotate /rəʊˈteɪt/Xoay quanh trụcThe Earth rotates on its axis. (Trái đất xoay quanh trục của nó.)
Spin /spɪn/Quay tròn (tốc độ nhanh)The dancer spins on her toes. (Nữ vũ công quay tròn trên ngón chân.)
Swivel /ˈswɪv.əl/Xoay (quanh điểm cố định)She swiveled her chair around. (Cô ấy xoay ghế lại.)
Revitalize /ˌriːˈvaɪ.təl.aɪz/Hồi sinh, đem lại sức sống mớiThis plan will revitalize the economy. (Kế hoạch này sẽ hồi sinh nền kinh tế.)
Transform /trænsˈfɔːm/Biến đổi hoàn toànTechnology has transformed our work. (Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc.)
Pivot /ˈpɪv.ət/Xoay trục/Chuyển hướng chiến lượcWe decided to pivot to online sales. (Chúng tôi quyết định chuyển hướng sang bán hàng online.)
Bảng tổng hợp từ đồng nghĩa với turn around

Từ trái nghĩa

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Stay put /steɪ pʊt/Ở yên tại chỗJust stay put until I get back! (Cứ ở yên đó cho đến khi tôi quay lại nhé!)
Proceed /prəˈsiːd/Tiếp tục đi thẳng/Tiến hànhPlease proceed to the boarding gate. (Vui lòng di chuyển thẳng đến cửa khởi hành.)
Stagnate /stæɡˈneɪt/Trì trệ/Dậm chân tại chỗWithout change, the business will stagnate. (Nếu không thay đổi, doanh nghiệp sẽ bị trì trệ.)
Deteriorate /dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/Xấu đi/Xuống cấpHis health began to deteriorate. (Sức khỏe của ông ấy bắt đầu xấu đi.)
Worsen /ˈwɜː.sən/Trở nên tồi tệ hơnThe crisis continued to worsen. (Cuộc khủng hoảng tiếp tục tồi tệ hơn.)
Bảng tổng hợp từ trái nghĩa với turn around
Tổng hợp từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa với turn around
Tổng hợp từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa với turn around
Bạn đã nắm vững cách dùng turn around chưa? Hãy thử đặt một câu ví dụ và check phát âm ngay trên ứng dụng ELSA Speak để xem mình đạt bao nhiêu điểm phát âm nhé!

Phân biệt Turn around và Turnaround

Dưới đây là bảng phân biệt hai cụm từ turn around và turnaround, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay nhé:

Tiêu chíTurn aroundTurnaround
Từ loạiPhrasal verb (Cụm động từ)Noun (Danh từ)
Phiên âm/tɜːn əˈraʊnd/ (Nhấn âm 2 của “around”)/ˈtɜːn.ə.raʊnd/ (Nhấn trọng âm đầu tiên “turn”)
Ý nghĩaHành động quay lại hoặc vực dậy.Sự thay đổi (tích cực), bước ngoặt, hoặc khoảng thời gian xử lý.
Ví dụLet’s turn around and go home. (Hãy quay lại và về nhà thôi.)The company’s turnaround was amazing. (Sự vực dậy của công ty thật đáng kinh ngạc.)
Bảng phân biệt Turn around và Turnaround
Phân biệt Turn around và Turnaround
Phân biệt Turn around và Turnaround

Phân biệt Turn around với các cụm gần nghĩa

Bên dưới là tổng hợp các bảng phân biệt turn around với các cụm từ khác dễ gây nhầm lẫn ngữ nghĩa, hãy cùng nhau khám phá sự khác biệt ngay nhé!

Turn around và Turn back

Tiêu chíTurn aroundTurn back
Phiên âm/tɜːn əˈraʊnd//tɝːn bæk/
Ý nghĩaQuay đầu, xoay người lại.Quay trở về, lùi bước.
Điểm khác biệtNhấn mạnh vào chuyển động xoay 180 độ. Thường diễn ra tại chỗ hoặc trong phạm vi hẹp để đổi hướng đối diện. Hành động này không nhất thiết phải quay về điểm xuất phát ban đầu, chỉ đơn giản là đổi hướng.Nhấn mạnh vào việc hủy bỏ hành trình. Mang hàm ý ngừng tiến về phía trước và quay trở về nơi xuất phát, thường do gặp trở ngại (thời tiết xấu, bị chặn đường,…) hoặc thay đổi quyết định.
Ví dụSomeone called my name, so I turned around. (Ai đó gọi tên tôi, nên tôi xoay người lại nhìn.)The weather was too stormy, so the climbers had to turn back. (Thời tiết quá bão bùng nên những người leo núi buộc phải quay trở về.)
Bảng phân biệt turn around và turn back
Phân biệt turn around và turn back
Phân biệt turn around và turn back

Turn around và Go back

Nếu turn around là một hành động vật lý cụ thể, thì go back lại là một khái niệm rộng hơn về sự di chuyển. Cùng xem cụ thể ở bảng:

Tiêu chíTurn aroundGo back
Phiên âm/tɜːn əˈraʊnd//ɡəʊ bæk/
Ý nghĩaXoay người/xe lại.Trở về, quay lại (một địa điểm/thời gian).
Điểm khác biệtTập trung vào hành động xoay. Mô tả động tác thay đổi hướng của chủ thể. Tập trung vào đích đến là nơi chốn/quá khứ. Diễn tả việc di chuyển từ địa điểm hiện tại trở về một địa điểm cũ, hoặc hồi tưởng về quá khứ. 
Ví dụThe road is blocked ahead. We need to turn around. (Đường phía trước bị chặn rồi. Chúng ta cần quay đầu xe lại.)I forgot my keys! I need to go back to the house. (Tôi quên chìa khóa rồi! Tôi cần phải quay lại nhà.)
Bảng phân biệt turn around và go back

Turn around và Turn over

Tiêu chíTurn aroundTurn over
Phiên âm/tɜːn əˈraʊnd//tɜːn ˈəʊ.vər/
Ý nghĩaQuay lại (đằng sau).Lật lại, lật úp/ngửa.
Điểm khác biệtChuyển động xoay quanh trục đứng. Giống như bạn đang đứng và xoay gót chân để nhìn ra phía sau lưng.Chuyển động lật mặt (sấp/ngửa). Dùng cho các vật phẳng (bàn tay, tờ giấy, chiếc bánh trên chảo,…). 
Ví dụDon’t turn around, the teacher is watching! (Đừng quay lại, giáo viên đang nhìn đấy!)The exam is over. Please turn over your papers. (Giờ thi đã hết. Vui lòng lật úp bài làm của các em lại.)
Bảng phân biệt turn around và turn over
Phân biệt nhanh Turn around và Turn over
Phân biệt nhanh Turn around và Turn over

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Turn around

Mark: Have you seen the latest sales report? The numbers look terrible.
Sarah: I know. If we don’t do something soon, we might go bankrupt.
Mark: Do you think the new strategy can turn things around?
Sarah: It’s possible. We need to focus on marketing and customer service.
Mark: I agree. It won’t be easy to turn around a failing business in just a few months.
Sarah: True, but if anyone can do it, it’s our team. Let’s get to work!

Dịch nghĩa:

Mark: Bạn đã xem báo cáo doanh số mới nhất chưa? Các chỉ số trông tệ quá.
Sarah: Tôi biết. Nếu chúng ta không làm gì sớm, chúng ta có thể bị phá sản.
Mark: Bạn nghĩ chiến lược mới có thể vực dậy tình hình (turn things around) không?
Sarah: Có thể lắm. Chúng ta cần tập trung vào tiếp thị và dịch vụ khách hàng.
Mark: Tôi đồng ý. Sẽ không dễ để vực dậy một doanh nghiệp đang thất bại chỉ trong vài tháng.
Sarah: Đúng vậy, nhưng nếu có ai làm được thì đó chính là đội ngũ của chúng ta. Bắt tay vào làm thôi!

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Turn around
Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Turn around

Bài tập vận dụng với Turn around, có đáp án

Bài tập 1: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng

  1. The company is trying to ______ its business after a year of losses.
    A. turn back
    B. turn around
    C. turn over
    D. turn off
  2. When I called his name, he ______ and smiled.
    A. turned around
    B. turned on
    C. turned in
    D. turned up
  3. We need a quick ______ for this order.
    A. turn around
    B. turnaround
    C. turning around
    D. turned around
  4. You can’t just ______ and say you didn’t mean it!
    A. turn around
    B. turn off
    C. turn out
    D. turn into
  5. Please ______ the car; we are going the wrong way.
    A. turn around
    B. turn over
    C. turn on
    D. turn up
  6. Getting married helped him turn his life ______.
    A. on
    B. in
    C. around
    D. over
  7. The economy shows signs of a strong ______.
    A. turn-around
    B. turn around
    C. turning around
    D. turnaround
  8. He picked up the photo and turned it ______ to read the message on the back. A. around
    B. over
    C. back
    D. up
  9. Bad decisions can turn around and ______ you later.
    A. hit
    B. bite
    C. kick
    D. punch
  10. Can you turn ______ so I can brush your hair?
    A. around
    B. away
    C. off
    D. down

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. B
  4. A
  5. A
  6. C
  7. D
  8. B
  9. A

Bài tập 2: Điền cụm từ turn around đúng ngữ pháp vào chỗ trống

  1. She suddenly ___________ and walked out of the room.
  2. The new manager promises to ___________ the company ___________ by next year.
  3. Stop ___________! Sit still.
  4. It took them three years to ___________ the failing school ___________.
  5. I heard footsteps behind me, so I ___________.
  6. The pilot had to ___________ the plane ___________ due to engine trouble.
  7. He hopes to ___________ his health ___________ with this new diet.
  8. Just ___________ and look at the view!
  9. They have ___________ the project ___________ in record time.
  10. Can you ___________ this chair ___________? It’s facing the wall.

Đáp án

  1. turned around
  2. turn … around
  3. turning around
  4. turn … around
  5. turned around
  6. turn … around
  7. turn … around
  8. turn around
  9. turned … around
  10. turn … around

Câu hỏi thường gặp

Turnaround time là gì?

Turnaround time (TAT) – hay thời gian quay vòng – là khoảng thời gian tính từ khi nhận yêu cầu đến khi hoàn thành xong một công việc hoặc quy trình. Đây là một danh từ ghép thường bị nhầm lẫn với cụm động từ turn around.

Thuật ngữ này được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Y tế: Thời gian trả kết quả xét nghiệm cho bệnh nhân.
  • Logistics: Thời gian xếp dỡ hàng hóa và chuẩn bị cho chuyến đi tiếp theo (tàu biển, máy bay). 
  • Công nghệ thông tin: Thời gian hệ thống phản hồi lại yêu cầu của người dùng.
Có thể bạn quan tâm:
Tiếng Anh chuyên ngành Logistics
Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin

Trong kinh doanh, thuật ngữ này thường nằm trong cụm company turnaround and business recovery (vực dậy công ty và phục hồi kinh doanh). Business recovery ám chỉ quá trình đưa một doanh nghiệp thoát khỏi tình trạng thua lỗ, quay trở lại trạng thái ổn định và sinh lời. 

Bạn có thể tìm hiểu thêm các thuật ngữ liên quan tại bài viết Từ vựng tiếng Anh thương mại

Turn around time hay Turnaround time?

Cách viết chính xác và phổ biến nhất khi dùng như một danh từ là turnaround time (viết liền) hoặc có dấu gạch ngang turn-around time. Không nên viết tách rời là turn around time.

Turn around away là gì?

Thực tế không có cụm từ cố định turn around away. Có thể đây là sự nhầm lẫn với turn away (quay đi chỗ khác/từ chối) hoặc câu mô tả hành động turn around and walk away (quay đầu lại và bỏ đi).

Turn things around là gì?

Cụm từ này có nghĩa là thay đổi một tình huống xấu thành tốt, cải thiện tình hình một cách rõ rệt.

Ví dụ: We need to score a goal to turn things around. (Chúng ta cần ghi bàn để lật ngược tình thế).

Turn around effect là gì?

Hiệu ứng quay đầu (turnaround effect) thường dùng trong kinh tế hoặc chứng khoán, chỉ hiện tượng thị trường hoặc giá cổ phiếu đảo chiều nhanh chóng từ giảm sang tăng (hoặc ngược lại) sau một sự kiện nào đó.

Turn one’s life around là gì?

Cụm này mang nghĩa rất tích cực: Thay đổi hoàn toàn cuộc đời của ai đó. Thường dùng khi một người từ bỏ thói hư tật xấu, tội lỗi để trở thành người tốt, sống có ích.

Có thể thấy, qua bài viết này bạn không chỉ hiểu được turn around là gì mà còn biết đây là một mảnh ghép không thể thiếu giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để xem thêm các bài học hấp dẫn, bài tập thực tế và mẹo học tiếng Anh đỉnh cao nhé!