Trong tiếng Anh, các cụm động từ với turn luôn là nỗi ám ảnh của người học vì sự đa dạng về nghĩa. Một trong những cụm từ phổ biến nhất chính là turn up. Vậy turn up là gì, hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay trong bài viết dưới đây nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/turn-up)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Turn up là gì?
Turn up /tɜːn ʌp/ là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh được hiểu với nghĩa là xuất hiện. Theo từ điển Cambridge, từ này được định nghĩa là If a better situation or an opportunity to do something turns up, it happens or becomes available unexpectedly or in a way that was not planned.
Điểm thú vị của cụm từ này chính là sự biến hóa linh hoạt tùy theo đối tượng mà nó đi kèm (con người, đồ vật hay thiết bị). Dưới đây là các nghĩa khác của turn up:
| Nghĩa Anh – Anh | Nghĩa Anh – Việt | Ví dụ |
| To increase the amount of sound, heat, or light produced by a piece of equipment. | Tăng cường độ (âm thanh, nhiệt độ, ánh sáng) của thiết bị. | Could you turn the heating up? I’m freezing. (Bạn tăng lò sưởi lên được không? Tôi đang lạnh cóng.) |
| To arrive or appear, especially unexpectedly or after a long time. | Xuất hiện, đến nơi (thường là bất ngờ hoặc sau khi chờ đợi lâu). | She turned up at my house at midnight without calling. (Cô ấy xuất hiện ở nhà tôi lúc nửa đêm mà không hề gọi điện trước.) |
| (Of an opportunity) To happen or become available, often unexpectedly. | Nảy sinh, xuất hiện (thường nói về cơ hội, công việc). | I’m still looking for a job, but I’m sure something will turn up soon. (Tôi vẫn đang tìm việc, nhưng tôi tin là điều gì đó tốt đẹp sẽ sớm đến thôi.) |
| To be found, especially by chance, after having been lost or searched for. | Được tìm thấy (thường là tình cờ sau khi bị thất lạc). | Don’t worry about your keys; I’m sure they’ll turn up somewhere. (Đừng lo về chìa khóa; tôi chắc chắn chúng sẽ nằm ở đâu đó thôi.) |
| To find or discover something by investigation or searching. | Tìm ra, khám phá ra (bằng chứng, thông tin qua điều tra). | The police investigation turned up some new witnesses. (Cuộc điều tra của cảnh sát đã tìm ra một vài nhân chứng mới.) |

Cấu trúc và cách dùng Turn up
Turn + sth + up
Đây là cấu trúc có thể tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa turn và up.
| S + turn (+ sth) + up (+ sth) |
Cách dùng: Dùng khi bạn muốn tăng âm lượng của đài phát thanh, nhiệt độ của máy điều hòa, lò sưởi, hoặc độ sáng của đèn.
Ví dụ:
- Can you turn the volume up? This is my favorite song. (Bạn tăng âm lượng lên được không? Đây là bài hát yêu thích của tôi.)
- The oven wasn’t hot enough, so I turned it up to 200°C. (Lò nướng không đủ nóng, nên tôi đã tăng lên 180°C.)
Turn up + sth
Ở nhóm nghĩa này, turn up đóng vai trò là một nội động từ, không cần tân ngữ theo sau.
| S + turn up (+ at/for + somewhere/something) |
Cách dùng: Diễn tả việc ai đó đến một địa điểm hoặc sự kiện, thường là đến muộn hoặc một cách bất ngờ, không có kế hoạch trước.
Ví dụ:
- We were waiting for an hour before he finally turned up. (Chúng tôi đã đợi cả tiếng đồng hồ trước khi anh ấy cuối cùng cũng xuất hiện.)
- Hundreds of people turned up for the music festival. (Hàng trăm người đã đổ về tham dự lễ hội âm nhạc.)
Xem thêm: Phân biệt nội động từ và ngoại động từ
Turn up + somewhere
Dùng cho đồ vật bị mất hoặc thông tin, bằng chứng mới được tìm thấy sau một quá trình tìm kiếm hoặc điều tra.
| S (vật bị mất) + turn up / S + turn up + sth (bằng chứng) |
Cách dùng: Khi một vật gì đó đột ngột “lộ diện” sau khi bạn tưởng đã mất nó mãi mãi, hoặc một cuộc điều tra mang lại kết quả mới.
Ví dụ:
- The missing documents turned up in a drawer two days later. (Tài liệu bị mất đã được tìm thấy trong ngăn kéo hai ngày sau đó.)
- The audit turned up several discrepancies in the accounts. (Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra vài điểm sai lệch trong các tài khoản.)

>>Luyện phát âm chuẩn xác cùng tính năng nhận diện giọng nói AI của ELSA Speak để kiểm tra xem bạn đã phát âm đúng trọng âm chưa nhé!

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Turn up
Từ đồng nghĩa
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Materialize (/məˈtɪə.ri.ə.laɪz/) | Xuất hiện (thường là bất thình lình) | The ghost suddenly materialized in the hallway. (Con ma đột nhiên hiện hình ở hành lang.) |
| Amplify (/ˈæm.plɪ.faɪ/) | Khuếch đại, tăng cường (âm thanh) | The speaker turned the knob to amplify the sound. (Người nói vặn nút để khuếch đại âm thanh.) |
| Surface (/ˈsɜː.fɪs/) | Nổi lên, xuất hiện lại | The stolen car surfaced in another city. (Chiếc xe bị mất cắp đã xuất hiện lại ở một thành phố khác.) |
| Pitch up (/pɪtʃ ʌp/) | Đến nơi (Thân mật) | They pitched up at our house without any warning. (Họ kéo đến nhà chúng tôi mà chẳng báo trước gì cả.) |
Từ trái nghĩa
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Turn down (/tɜːn daʊn/) | Vặn nhỏ lại / Từ chối | Could you turn down the AC? I’m freezing. (Bạn vặn nhỏ điều hòa lại được không? Tôi đang lạnh cóng.) |
| Vanish (/ˈvæn.ɪʃ/) | Biến mất hoàn toàn | The magician made the rabbit vanish into thin air. (Ảo thuật gia làm con thỏ biến mất vào không trung.) |
| Go missing (/ɡəʊ ˈmɪs.ɪŋ/) | Bị mất tích, thất lạc | My keys have gone missing again. (Chìa khóa của tôi lại bị thất lạc nữa rồi.) |
| Withdraw (/wɪðˈdrɔː/) | Rút lui, không tham gia | He decided to withdraw from the competition. (Anh ấy quyết định rút lui khỏi cuộc thi.) |

Các từ/cụm từ thường đi với Turn up
Dưới đây là bảng tổng hợp các collocations phổ biến và hữu ích nhất với turn up mà ELSA Speak đã tổng hợp:
| Collocations | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Turn up the volume / radio / TV | Tăng âm lượng (loa, đài, tivi) | Can you turn up the volume? I love this song! (Bạn có thể vặn to âm lượng lên không? Tôi yêu bài hát này!) |
| Turn up the heat / heating | Tăng nhiệt độ (lò sưởi, điều hòa) | It’s freezing in here, let’s turn up the heating. (Trong này lạnh quá, hãy tăng nhiệt độ lò sưởi lên đi.) |
| Turn up late / on time | Đến muộn / Đến đúng giờ | He always turns up late for every single meeting. (Anh ta luôn luôn đến muộn trong mọi cuộc họp.) |
| Turn up unexpectedly / out of the blue | Xuất hiện một cách bất ngờ / thình lình | An old friend turned up out of the blue yesterday. (Một người bạn cũ đã bất ngờ xuất hiện vào ngày hôm qua.) |
| Turn up in large numbers | Xuất hiện với số lượng lớn (đám đông) | Supporters turned up in large numbers for the rally. (Những người ủng hộ đã đổ về rất đông cho cuộc mít tinh.) |
| Turn up for work / an interview | Đến nơi làm việc / Đến buổi phỏng vấn | Only half of the candidates turned up for the interview. (Chỉ có một nửa số ứng viên đến tham dự buổi phỏng vấn.) |
| Turn up a piece of evidence | Tìm thấy/Khám phá ra một bằng chứng | The police investigation turned up a vital piece of evidence. (Cuộc điều tra của cảnh sát đã tìm thấy một mảnh bằng chứng quan trọng.) |

Các cấu trúc thường gặp với turn
Ngoài turn up, động từ turn còn kết hợp với nhiều giới từ khác để tạo ra những lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Turn down | Từ chối một lời mời/đề nghị | She turned down the job offer. (Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc.) |
| Turn on/off | Bật/Tắt thiết bị | Turn off the lights before leaving. (Hãy tắt đèn trước khi rời đi.) |
| Turn into | Trở thành, biến thành | The caterpillar turned into a butterfly. (Con sâu bướm đã biến thành một con bướm.) |
| Turn out | Hóa ra là, thành ra là | The cake turned out really well. (Chiếc bánh hóa ra lại rất ngon.) |
| Turn over | Lật lại, chuyển giao | Turn over the page, please. (Làm ơn hãy lật sang trang tiếp theo.) |

Bài tập vận dụng
Chọn đáp án phù hợp
- Could you _______ the television? I can’t hear anything.
A. turn on
B. turn up
C. turn off - I’m sure your lost wallet will _______ eventually.
A. turn down
B. turn up
C. turn into - He _______ at the party uninvited.
A. turned up
B. turned off
C. turned over - She _______ the job because the salary was too low.
A. turned up
B. turned down
. turned into - Don’t forget to _______ the lights when you leave.
A. turn off
B. turn up
C. turn on - The weather _______ to be much better than expected.
A. turned up
B. turned out
C. turned in - It’s too loud! Please _______ the radio.
A. turn up
B. turn down
C. turn on - The small town _______ a busy city over the years.
A. turned into
B. turned up
C. turned out - Only a few people _______ for the seminar.
A. turned down
B. turned up
C. turned in - Can you _______ the heater? It’s freezing in here.
A. turn down
B. turn off
C. turn up
Đáp án:
- B
- B
- A
- B
- A
- B
- B
- A
- B
- C
Sắp xếp từ đã cho thành câu hoàn chỉnh
- / the / Could / you / volume / turn / please / up /? /
- / turned / late / He / for / up / meeting / the /./
- / will / hope / I / keys / turn / my / soon / up /./
- / turned / The / out / party / to / be / fun / great /./
- / turned / She / down / invitation / the /./
- / up / the / Turn / radio /! / favorite / My / is / song / on /./
- / unexpected / An / guest / up / turned / dinner / for /./
- / turned / The / evidence / up / police / new /./
- / up / turned / Why / you / so / late / did /?/
- / to / turned / The / into / ice / water /./
Đáp án
- Could you turn up the volume, please?
- He turned up late for the meeting.
- I hope my keys will turn up soon.
- The party turned out to be great fun.
- She turned down the invitation.
- Turn up the radio! My favorite song is on.
- An unexpected guest turned up for dinner.
- The police turned up new evidence.
- Why did you turn up so late?
- The water turned into ice.
Câu hỏi thường gặp
Turn up phrasal verb là gì?
Turn up là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa chính là xuất hiện, đến nơi hoặc tăng âm lượng/nhiệt độ.
Turn up to là gì?
Turn up to thường dùng để chỉ việc đi đến một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể.
Ví dụ: Did you turn up to the wedding? (Bạn có đến dự đám cưới không?)
Turn up late là gì?
Cụm từ này có nghĩa là đến muộn hoặc xuất hiện trễ so với thời gian đã định.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc turn up là gì cũng như nắm vững các cấu trúc và cách dùng phổ biến nhất của cụm động từ đa năng này. Đừng bỏ lỡ danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak – nơi cung cấp trọn bộ các bài học hấp dẫn, bài tập thực tế và mẹo học tiếng Anh đỉnh cao. Hãy khám phá ngay để trang bị kiến thức và bứt phá kỹ năng của bạn!



![[Mới nhất] Tổng hợp các truyện tiếng Anh song ngữ hay, hấp dẫn](https://vn.elsaspeak.com/wp-content/uploads/2025/12/moi-nhat-tong-hop-cac-truyen-tieng-anh-song-ngu-hay-hap-dan-thumbnail.jpg)



