Chứng chỉ VSTEP bậc 4 đang ngày càng trở nên phổ biến và là điều kiện bắt buộc đối với nhiều nhóm đối tượng tại Việt Nam. Bạn đã thực sự hiểu rõ về tiêu chuẩn trình độ này cũng như cách tính điểm quy đổi tương đương sang các chứng chỉ quốc tế chưa? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo bài viết dưới đây để tìm kiếm câu trả lời chính xác nhất nhé!

ELSA Speak Ghi nhớ nhanh VSTEP bậc 4 là chứng chỉ tiếng Anh thuộc trình độ Trung cao cấp, tương đương bậc B2 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), được đánh giá qua 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết và Nói. Mức điểm: 6.0 – 8.0/10 cho bài thi 4 kỹ năng.
Thông tin cần nhớ Đối tượng: VSTEP bậc 4 thường được sử dụng trong các yêu cầu về trình độ tiếng Anh đối với sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và một số vị trí giáo viên. Cấu trúc bài thi: Gồm 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết và Nói, với các dạng bài và thời lượng riêng cho từng phần. Nội dung từng kỹ năng: Nghe gồm 35 câu trong khoảng 40 phút; Đọc gồm 40 câu trong 60 phút; Viết gồm thư/email và bài luận trong 60 phút; Nói kéo dài khoảng 12 phút với các phần tương tác và trình bày.

VSTEP bậc 4 là gì?

VSTEP bậc 4 là mức trình độ Trung cấp tương đương với bậc B2 của Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu – CEFR. Khi đạt đến trình độ này, người học được công nhận là có khả năng:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Hiểu được ý chính của các văn bản phức tạp về cả chủ đề cụ thể lẫn trừu tượng, bao gồm cả các cuộc thảo luận mang tính kỹ thuật thuộc lĩnh vực chuyên môn cá nhân.
  • Giao tiếp một cách tự nhiên, trôi chảy và chủ động với người bản xứ mà không gây ra sự e dè hay hiểu lầm cho cả hai bên.
  • Viết được các văn bản rõ ràng, chi tiết về nhiều chủ đề đa dạng, đồng thời nêu rõ được quan điểm cá nhân để phân tích ưu, nhược điểm của các phương án khác nhau.

VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ (KNLNN) 6 bậc dùng cho Việt Nam. Kỳ thi do các trường đại học được Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp phép tổ chức nhằm kiểm tra toàn diện cả 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết.

Phân cấpKhung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam – Vstep(Vietnamese Standardized Test of English Proficiency)Khung trình độ Chung Châu Âu – CEFR(Common European Framework for Reference)
Sơ cấpBậc 1A1
Sơ cấpBậc 2A2
Trung cấpBậc 3B1
Trung cấpBậc 4B2
Cao cấpBậc 5C1
Cao cấpBậc 6C2
Bảng vị trí của VSTEP bậc 4 trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam

Tấm chứng chỉ này sở hữu giá trị pháp lý cùng tính thực tế cực kỳ cao tại thị trường học thuật và lao động Việt Nam. Đây được xem là chiếc chìa khóa bắt buộc cho nhiều mục tiêu quan trọng:

  • Chuẩn đầu ra sinh viên: Là điều kiện tốt nghiệp bắt buộc dành cho sinh viên hệ đại học chất lượng cao, hoặc sinh viên thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại nhiều trường đại học top đầu.
  • Tiêu chuẩn Sau đại học: Là yêu cầu đầu vào hoặc đầu ra bắt buộc đối với học viên thi tuyển, bảo vệ luận văn trình độ Thạc sĩ và Tiến sĩ theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Cơ hội nghề nghiệp và thăng tiến: Là chứng chỉ hoàn thiện hồ sơ tuyển dụng, thi tuyển hoặc nâng ngạch cho công chức, viên chức. Đặc biệt, đây là mức trình độ tối thiểu bắt buộc đối với giáo viên giảng dạy bộ môn tiếng Anh tại các trường Tiểu học và THCS.
VSTEP bậc 4 là trình độ tiếng Anh bậc trung cấp, tương đương với chuẩn B2 của khung CEFR
VSTEP bậc 4 là trình độ tiếng Anh bậc trung cấp, tương đương với chuẩn B2 của khung CEFR

Chứng chỉ VSTEP bậc 4 dùng để làm gì?

Sở hữu chứng chỉ VSTEP bậc 4 mang lại những lợi thế vô cùng lớn, mở ra nhiều cơ hội quan trọng trong cả con đường học thuật lẫn sự nghiệp tại Việt Nam. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến và thiết thực nhất của tấm chứng chỉ này:

Điều kiện tốt nghiệp đại học

Đối với bậc đại học, trong khi phần lớn các ngành học đại trà yêu cầu chuẩn đầu ra ngoại ngữ ở mức VSTEP bậc 3 (B1), thì VSTEP bậc 4 (B2) lại là điều kiện bắt buộc đối với các đối tượng sau:

  • Sinh viên theo học các chương trình đào tạo Chất lượng cao, chương trình tiên tiến hoặc hệ liên kết quốc tế tại các trường đại học top đầu.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc Sư phạm Tiếng Anh tại một số trường đại học lớn để đủ điều kiện xét công nhận tốt nghiệp ra trường.
  • Việc có sẵn chứng chỉ VSTEP bậc 4 còn giúp sinh viên được miễn học, miễn thi các học phần tiếng Anh cơ sở trong chương trình, từ đó tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí học tập.
Chứng chỉ VSTEP bậc 4 thường là chuẩn đầu ra ngoại ngữ bắt buộc cho sinh viên hệ chất lượng cao
Chứng chỉ VSTEP bậc 4 thường là chuẩn đầu ra ngoại ngữ bắt buộc cho sinh viên hệ chất lượng cao

Tiêu chuẩn tuyển dụng công chức, viên chức

Trong khối cơ quan Nhà nước và các đơn vị sự nghiệp công lập, chứng chỉ VSTEP bậc 4 là tiêu chuẩn pháp lý quan trọng phục vụ cho việc thi tuyển, xét tuyển hoặc thăng tiến:

  • Dành cho giáo viên và giảng viên: Đây là mức trình độ tối thiểu quy định đối với giáo viên giảng dạy bộ môn tiếng Anh tại cấp Tiểu học, Trung học cơ sở (THCS) và giảng viên không chuyên ngữ tại các trường Cao đẳng, Đại học. Đối với giáo viên Trung học phổ thông (THPT), bậc 4 thường là điều kiện cần để đạt chuẩn chuyên môn.
  • Dành cho cán bộ, công chức: Là chứng chỉ cần thiết để hoàn thiện hồ sơ thi tuyển hoặc nâng ngạch lên bậc Chuyên viên chính, đảm bảo năng lực sử dụng ngoại ngữ đáp ứng được yêu cầu công việc nâng cao.
VSTEP bậc 4 là chuẩn trình độ ngoại ngữ tối thiểu để thi tuyển, nâng ngạch công chức, viên chức
VSTEP bậc 4 là chuẩn trình độ ngoại ngữ tối thiểu để thi tuyển, nâng ngạch công chức, viên chức

Điều kiện học sau đại học

Theo quy chế đào tạo sau đại học của Bộ Giáo dục và Đào tạo, VSTEP bậc 4 là công cụ đắc lực hỗ trợ đắc lực cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh:

  • Hệ Thạc sĩ: Là chuẩn đầu ra bắt buộc để học viên đủ điều kiện bảo vệ luận văn và nhận bằng Thạc sĩ (đối với một số ngành học hoặc chương trình đào tạo định hướng nghiên cứu).
  • Hệ Tiến sĩ: Là điều kiện tiên quyết về năng lực ngoại ngữ đầu vào đối với ứng viên tham gia xét tuyển làm Nghiên cứu sinh, đảm bảo người học có đủ khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên môn và viết báo cáo khoa học.
VSTEP bậc 4 là điều kiện đầu vào hoặc đầu ra bắt buộc cho trình độ Thạc sĩ và Tiến sĩ
VSTEP bậc 4 là điều kiện đầu vào hoặc đầu ra bắt buộc cho trình độ Thạc sĩ và Tiến sĩ

Hồ sơ xin việc

Bên cạnh giá trị vững chắc trong khối Nhà nước, VSTEP bậc 4 cũng là điểm cộng đắt giá khi bạn chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển vào các doanh nghiệp tư nhân hoặc tập đoàn lớn tại Việt Nam:

  • Khẳng định năng lực giao tiếp: Chứng chỉ chứng minh bạn có khả năng giao tiếp tự tin, trôi chảy bằng tiếng Anh trong môi trường công sở, có thể xử lý các văn bản, email, báo cáo chuyên môn phức tạp mà không gặp trở ngại.
  • Lợi thế cạnh tranh vượt trội: Thay vì chỉ ghi Tiếng Anh giao tiếp tốt một cách cảm tính, việc đính kèm chứng chỉ VSTEP bậc 4 do các trường Đại học uy tín cấp sẽ giúp CV trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn trong mắt nhà tuyển dụng, đặc biệt là tại các ngân hàng lớn hoặc tổng công ty nội địa.
VSTEP bậc 4 giúp hồ sơ xin việc thêm chuyên nghiệp, tạo lợi thế cạnh tranh tại các doanh nghiệp
VSTEP bậc 4 giúp hồ sơ xin việc thêm chuyên nghiệp, tạo lợi thế cạnh tranh tại các doanh nghiệp

VSTEP bậc 4 tương đương IELTS, TOEIC và các chứng chỉ quốc tế

Mặc dù được thiết kế với các tiêu chí đánh giá riêng biệt để phục vụ cho nhu cầu học tập và làm việc trong nước, năng lực ngôn ngữ của VSTEP bậc 4 hoàn toàn có thể đối chiếu tương đương sang hệ thống chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.

Nắm rõ các mức điểm tương ứng này giúp người học dễ dàng định vị trình độ hiện tại, từ đó đưa ra lựa chọn lộ trình ôn thi phù hợp nhất với mục tiêu cá nhân. Dưới đây là bảng đối chiếu mức điểm của chứng chỉ VSTEP bậc 4 so với các hệ thống đánh giá phổ biến:

Chứng chỉ quốc tếMức điểm tương đương với VSTEP bậc 4
CEFR (Khung tham chiếu Châu Âu)B2
IELTS5.5 – 6.0 (hoặc lên đến 6.5 tùy bối cảnh xét duyệt)
TOEIC600 – 750 điểm (Bài thi Nghe & Đọc)
TOEFL iBT61 – 71 điểm
Bảng tham khảo quy đổi VSTEP bậc 4 sang điểm IELTS, TOEIC và TOEFL iBT

Lưu ý: Bảng đối chiếu trên đây chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên các khung năng lực tương đồng. Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các tổ chức khảo thí quốc tế không ban hành một văn bản pháp lý quy đổi điểm số tuyệt đối qua lại giữa các chứng chỉ. Tùy thuộc vào quy chế tuyển sinh, xét chuẩn đầu ra hoặc tiêu chuẩn tuyển dụng, mỗi cơ quan và trường học sẽ có những quy định tiếp nhận riêng biệt.

VSTEP bậc 4 tương đương B2 CEFR, khoảng 5.5-6.0 IELTS hoặc 600-750 TOEIC để tham khảo
VSTEP bậc 4 tương đương B2 CEFR, khoảng 5.5 – 6.0 IELTS hoặc 600 – 750 TOEIC để tham khảo

Bạn đang cảm thấy áp lực với kỳ thi tiếng Anh sắp tới? Hãy để ELSA đồng hành cùng bạn chinh phục mục tiêu với các lộ trình luyện thi chuyên biệt. Đăng ký học ngay hôm nay để bứt phá band điểm và tự tin đạt kết quả cao nhất!

Học tiếng Anh cho dân văn phòng cùng ELSA Speak – tự tin giao tiếp, phản xạ nhanh nhạy với lộ trình cá nhân hóa

VSTEP bậc 4 bao nhiêu điểm thì đạt?

Để sở hữu chứng chỉ VSTEP bậc 4 (tương đương B2), thí sinh cần đạt điểm trung bình toàn bài (Overall) từ 6.0 đến 8.0 trên thang điểm 10. Kỳ thi VSTEP dùng chung một đề để đánh giá cả 3 cấp độ (B1, B2, C1), do đó bài thi không có khái niệm đỗ hay trượt tuyệt đối. Kết quả năng lực của bạn sẽ được xếp bậc hoàn toàn dựa vào tổng điểm:

  • Dưới 4.0: Không xét bậc, không được cấp chứng chỉ.
  • 4.0 – 5.5: Đạt trình độ VSTEP bậc 3 (B1).
  • 6.0 – 8.0: Đạt trình độ VSTEP bậc 4 (B2).
  • 8.5 – 10.0: Đạt trình độ VSTEP bậc 5 (C1).

Mỗi kỹ năng được chấm trên thang điểm 10 và làm tròn đến mốc 0.5 gần nhất. Để có chiến lược làm bài hiệu quả, bạn có thể tự tính điểm từng phần như sau:

  • Đọc (Reading): (Số câu đúng / 40) x 10
  • Nghe (Listening): (Số câu đúng / 35) x 10
  • Viết (Writing): (Điểm Task 1 + Điểm Task 2 x 2) / 3 (Bài luận Task 2 chiếm 2/3 tổng điểm).
  • Nói (Speaking): Điểm trung bình cộng của 4 tiêu chí giám khảo đánh giá (Phát âm, Từ vựng, Ngữ pháp, Độ trôi chảy).

Công thức tính điểm tổng kết (Overall):

Điểm Overall = (Điểm Nghe + Điểm Đọc + Điểm Viết + Điểm Nói)/4

Quy tắc làm tròn điểm Overall quyết định:

  • Phần thập phân dưới 0.25 → Làm tròn xuống .0 (Ví dụ: 6.125 làm tròn thành 6.0)
  • Phần thập phân từ 0.25 đến dưới 0.75 → Làm tròn thành .5 (Ví dụ: 6.35 làm tròn thành 6.5)
  • Phần thập phân từ 0.75 trở lên → Làm tròn lên mức .0 tiếp theo (Ví dụ: 5.75 làm tròn thành 6.0)

Những lưu ý quan trọng khi xét kết quả VSTEP bậc 4:

  • Đích đến thực tế chỉ là 5.75: Nhờ quy tắc làm tròn có lợi, tổng điểm trung bình chưa làm tròn của bạn chỉ cần chạm mức 5.75 là hệ thống đã tự động đẩy lên 6.0. Bạn chính thức cầm chắc chứng chỉ VSTEP bậc 4.
  • Không có điểm liệt – Tận dụng thế mạnh bù điểm yếu: Quy chế thi không quy định mức điểm sàn tối thiểu. Điều này cho phép bạn dùng kỹ năng tủ của mình để gánh điểm cho kỹ năng yếu hơn (ví dụ: dùng Đọc gánh cho Nghe), miễn sao điểm Overall đủ chuẩn.
  • Tránh học lệch cực đoan: Dù được phép bù trừ, nhưng nếu để một kỹ năng chỉ được 3-4 điểm, áp lực đặt lên các phần thi còn lại là vô cùng lớn. Lộ trình an toàn nhất là dàn trải sự tập trung, hướng tới mức điểm nền tảng dao động từ 5.5 – 6.5 cho tất cả các kỹ năng.
Điểm tổng kết (Overall) đạt từ 6.0 đến 8.0 trên thang điểm 10 là đạt chuẩn VSTEP bậc 4
Điểm tổng kết (Overall) đạt từ 6.0 đến 8.0 trên thang điểm 10 là đạt chuẩn VSTEP bậc 4

Cấu trúc đề thi và yêu cầu trình độ VSTEP bậc 4

Bài thi VSTEP áp dụng chung cho các bậc 3, 4, 5 được thiết kế để đánh giá toàn diện năng lực ngoại ngữ của thí sinh qua 4 kỹ năng độc lập. Để đạt được mức VSTEP bậc 4, thí sinh cần hoàn thành bài thi với cấu trúc đề thi VSTEP chi tiết như sau:

Kỹ năngThời gianSố lượng câu hỏiNội dung và dạng bài thi
Listening (Nghe)Khoảng 40 phút35 câu trắc nghiệmChia làm 3 phần có độ khó tăng dần:
– Phần 1: Các đoạn thông báo, hướng dẫn ngắn.
– Phần 2: Hội thoại giao tiếp thường nhật.
– Phần 3: Bài giảng, thuyết trình học thuật.
Reading (Đọc)60 phút40 câu trắc nghiệmĐọc hiểu 4 đoạn văn (tổng khoảng 2000 từ) về đa dạng chủ đề. Yêu cầu: tìm ý chính, xác định chi tiết, đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh và suy luận thái độ tác giả.
Writing (Viết)60 phút2 bài viết– Task 1 (Viết thư/email): Khoảng 120 từ hồi đáp một tình huống giao tiếp thông thường.
-Task 2 (Viết luận): Tối thiểu 250 từ trình bày quan điểm, lập luận hoặc giải pháp cho một vấn đề xã hội.
Speaking (Nói)Khoảng 12 phút3 phần thi– Phần 1 (Tương tác xã hội): Trả lời 3-6 câu hỏi ngắn về 2 chủ đề quen thuộc.
– Phần 2 (Thảo luận giải pháp): Chọn 1 giải pháp tối ưu nhất trong 3 lựa chọn cho một tình huống, bảo vệ quan điểm và bác bỏ 2 lựa chọn còn lại.
– Phần 3 (Phát triển chủ đề): Dùng sơ đồ tư duy trình bày quan điểm về chủ đề học thuật/trừu tượng và trả lời câu hỏi mở rộng.
Bảng tổng hợp cấu trúc dạng đề và yêu cầu trình độ khi ôn thi VSTEP bậc 4
Bài thi gồm 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, đánh giá toàn diện năng lực ngoại ngữ bậc B2
Bài thi gồm 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, đánh giá toàn diện năng lực ngoại ngữ bậc B2

Nâng tầm kỹ năng tiếng Anh toàn diện với ELSA Premium, sở hữu kho tàng hơn 9.000 bài học và 50.000 bài luyện tập cùng lộ trình cá nhân hóa chuyên sâu. Hãy đăng ký ngay để trải nghiệm công nghệ AI chấm điểm thông minh và bắt đầu hành trình chinh phục ngoại ngữ của riêng bạn!

Những lỗi khiến thí sinh không đạt VSTEP bậc 4

Để chinh phục thành công chứng chỉ VSTEP bậc 4, bên cạnh việc ôn tập chăm chỉ, bạn cần đặc biệt lưu ý tránh những sai lầm phổ biến dưới đây để không bị mất điểm đáng tiếc:

  • Không hiểu tiêu chí chấm điểm: Nhiều thí sinh bước vào phòng thi mà không nắm rõ yêu cầu cụ thể của từng bậc năng lực. Việc không biết giám khảo kỳ vọng điều gì ở trình độ B2, chẳng hạn như sự mạch lạc trong diễn đạt, độ chính xác của ngữ pháp phức tạp, sẽ khiến người thi trả lời lan man, không trọng tâm và không chạm được mốc điểm yêu cầu.
  • Thiếu vốn từ vựng B2: VSTEP bậc 4 đòi hỏi khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt ở mức độ trung cấp. Nếu chỉ sử dụng những từ vựng cơ bản lặp đi lặp lại mà không bổ sung các cụm từ đồng nghĩa, từ vựng chuyên sâu theo chủ đề hoặc các kết hợp từ (collocations) tự nhiên, bài làm sẽ khó lòng đạt được mức 6.0 trở lên.
  • Quản lý thời gian kém: Phân bổ thời gian không hợp lý là nguyên nhân hàng đầu khiến thí sinh rơi vào trạng thái hoảng loạn. Đặc biệt trong phần thi Đọc và Viết, việc sa đà quá lâu vào một câu hỏi khó sẽ dẫn đến tình trạng bỏ trống bài làm ở những phần sau, đánh mất cơ hội ghi điểm ở các câu hỏi dễ hơn.
  • Speaking thiếu ý: Đưa ra những câu trả lời quá ngắn gọn, cụt lủn mà không có sự giải thích hay mở rộng vấn đề sẽ làm giảm điểm ở tiêu chí độ trôi chảy và phát triển ý. Tình trạng bế tắc này thường xảy ra do người học không chuẩn bị đủ kiến thức nền hoặc chưa biết cách triển khai ý tưởng theo sơ đồ tư duy logic.
  • Writing sai bố cục: Một bài luận hoặc bức thư thiếu đi cấu trúc tiêu chuẩn mở bài, thân bài, kết luận rõ ràng sẽ bị trừ điểm rất nặng về mặt hình thức. Thêm vào đó, việc thiếu vắng các từ nối (linking words) phù hợp cũng khiến bài viết trở nên rời rạc, gây khó khăn cho người chấm trong việc theo dõi luồng lập luận của tác giả.
Lỗi chính là thiếu từ vựng, quản lý thời gian kém và chưa hiểu rõ tiêu chí chấm điểm bài thi
Lỗi chính là thiếu từ vựng, quản lý thời gian kém và chưa hiểu rõ tiêu chí chấm điểm bài thi

>> Trải nghiệm ngay lộ trình rèn luyện phát âm tiếng Anh chuẩn với mức phí vô cùng ưu đãi chỉ 5k/ngày. Hãy nhấn chọn nút bên dưới để bắt đầu hành trình cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh ngay nhé!

Câu hỏi thường gặp về VSTEP bậc 4 (FAQ)

VSTEP bậc 4 có thời hạn bao lâu?

Trên phôi chứng chỉ VSTEP thường không ghi thời hạn hết hạn, đồng nghĩa với việc tấm bằng này có giá trị vô thời hạn về mặt giấy tờ. Tuy nhiên, phần lớn các trường đại học và cơ quan tuyển dụng hiện nay chỉ chấp nhận kết quả thi trong vòng 2 năm kể từ ngày cấp để đảm bảo tính thời sự của năng lực ngoại ngữ.

Bao lâu nên thi lại nếu chưa đạt?

Quy chế thi VSTEP hiện hành không giới hạn số lần dự thi cũng như khoảng thời gian bắt buộc giữa các lần đăng ký. Mặc dù vậy, nếu chưa đạt mục tiêu, bạn nên dành ít nhất 1 đến 2 tháng để ôn tập nghiêm túc, tập trung khắc phục những kỹ năng còn yếu trước khi bước vào lần thi tiếp theo.

Nên học VSTEP hay IELTS?

Quyết định này hoàn toàn phụ thuộc vào mục đích sử dụng chứng chỉ của bạn. Hãy ưu tiên thi VSTEP nếu bạn cần hoàn thiện hồ sơ tốt nghiệp đại học, thăng hạng công chức hoặc làm việc tại cơ quan Nhà nước; trong khi đó, IELTS sẽ là lựa chọn bắt buộc nếu bạn có ý định du học, định cư hoặc ứng tuyển vào các tập đoàn đa quốc gia.

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn nắm vững mọi thông tin cần thiết về chứng chỉ VSTEP bậc 4 cũng như lộ trình quy đổi điểm số để chủ động hơn trong kế hoạch học tập và phát triển sự nghiệp của bản thân. Để khám phá thêm những lựa chọn chứng chỉ ngoại ngữ phù hợp với mục tiêu cá nhân, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm danh mục Các kỳ thi khác nhé!