Appropriate là một từ vựng phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa thích hợp, phù hợp với hoàn cảnh hoặc mục đích. Tuy nhiên, appropriate đi với giới từ gì? Cách sử dụng appropriate như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/appropriate)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Appropriate nghĩa là gì?

Phiên âm:

  • US: /əˈproʊ.pri.ət/
  • UK: /əˈprəʊ.pri.ət/

Appropriate vừa là tính từ, vừa là động từ, có nghĩa là thích hợp hoặc phù hợp cho một tình huống hoặc dịp cụ thể. Từ điển Cambridge định nghĩa appropriate (adj) là suitable or right for a particular situation or occasion.

Tùy vào từng ngữ cảnh, appropriate mang các ý nghĩa khác nhau. Cụ thể:

Khi appropriate là tính từ:

Khi được sử dụng như một tính từ, appropriate có nghĩa là thích hợp, phù hợp, đúng đắn cho một hoàn cảnh, mục đích hoặc tình huống nhất định.

Ví dụ:

  • It is important to wear appropriate shoes when hiking. (Điều quan trọng là phải mang giày phù hợp khi đi bộ đường dài.)
  • Is this film appropriate for small children? (Bộ phim này có phù hợp cho trẻ nhỏ không?)

Khi appropriate là động từ:

Khi được sử dụng như một động từ, appropriate có nghĩa là chiếm đoạt, lấy cái gì đó cho mục đích riêng, hoặc dành riêng một khoản tiền, tài nguyên cho mục đích cụ thể

Ví dụ:

  • He was fired for appropriating office supplies for personal use. (Anh ấy bị sa thải vì đã chiếm đoạt đồ dùng văn phòng cho mục đích cá nhân.)
  • The government has appropriated millions of pounds for the project. (Chính phủ đã chiếm đoạt hàng triệu bảng cho dự án.)
Appropriate là từ nhiều nghĩa
Appropriate là từ nhiều nghĩa

Các loại từ khác của Appropriate

Bảng liệt kê chi tiết các loại từ khác của appropriate:

Từ (loại từ)Phiên âmÝ nghĩa
Appropriateness (N)/əˈproʊ.pri.ət.nəs/Tình trạng hoặc chất lượng của việc thích hợp.
Appropriately (Adv)/əˈproʊ.pri.ət.li/Một cách thích hợp, phù hợp với hoàn cảnh.
Inappropriate (Adj)/ˌɪn.əˈproʊ.pri.ət/Không phù hợp, không thích hợp với hoàn cảnh.
Appropriator (N)/əˈproʊ.pri.eɪ.tər/Người chiếm đoạt hoặc lấy cái gì đó cho mục đích riêng.
Misappropriate (V)/ˌmɪs.əˈproʊ.pri.eɪt/Chiếm đoạt sai cách, thường là tiền hoặc tài sản.
Misappropriation (N)/ˌmɪs.əˌproʊ.priˈeɪ.ʃən/Hành động chiếm đoạt sai cách, không đúng đắn.
Loại từ khác của appropriate
Một số loại từ khác của appropriate
Một số loại từ khác của appropriate

Appropriate đi với giới từ gì?

Appropriate thường đi kèm với các giới từ to for, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là cách dùng của từng giới từ:

Appropriate đi với giới từ to, for
Appropriate đi với giới từ to, for

Appropriate + for

Cấu trúc

Appropriate + for + Noun/Ving

Ý nghĩa: Diễn tả sự thích hợp, phù hợp cho ai đó, cái gì đó hoặc cho mục đích gì.

Ví dụ:

  • Anna’s outfit was appropriate for the wedding ceremony. (Trang phục của Anna rất thích hợp cho buổi lễ cưới.)
  • Michael’s speech was appropriate for the graduation event. (Bài phát biểu của Michael rất phù hợp cho buổi lễ tốt nghiệp.)
Câu ví dụ appropriate for
Câu ví dụ appropriate for

Appropriate + to

Cấu trúc

Appropriate + to + Noun

Ý nghĩa: Diễn tả sự phù hợp về chuẩn mực, hành vi hoặc quy tắc.

Ví dụ:

  • Jessica’s reaction was appropriate to the tragic news. (Phản ứng của Jessica hoàn toàn phù hợp với tin tức bi thảm.)
  • David’s remarks were appropriate to the formal discussion. (Những nhận xét của David hoàn toàn phù hợp với cuộc thảo luận chính thức.)
Câu ví dụ appropriate to
Câu ví dụ appropriate to

Các cụm từ phổ biến với Appropriate

Bảng liệt kê các cụm từ tiếng Anh phổ biến với appropriate:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Appropriate responsePhản ứng thích hợpThe teacher gave an appropriate response to the question. (Giáo viên đã đưa ra phản ứng thích hợp với câu hỏi.)
As appropriateKhi cần thiết, nếu phù hợpYou should use the tools as appropriate for the task. (Bạn nên sử dụng các công cụ khi cần thiết cho công việc.)
Appropriate behavior/conductHành vi/cách cư xử phù hợpStudents are expected to show appropriate behavior in class. (Học sinh được mong đợi thể hiện hành vi phù hợp trong lớp học.)
Appropriate authorityCơ quan/người có thẩm quyền thích hợpYou need to consult the appropriate authority for this issue. (Bạn cần tham khảo ý kiến của cơ quan có thẩm quyền thích hợp cho vấn đề này.)
Appropriate funding/resourcesKinh phí/nguồn lực thích hợpThe project received appropriate funding to continue its research. (Dự án đã nhận được kinh phí thích hợp để tiếp tục nghiên cứu.)
Appropriate attire/dress/clothingTrang phục thích hợpPlease wear appropriate attire for the formal event. (Xin vui lòng mặc trang phục thích hợp cho sự kiện trang trọng.)
Take appropriate action/measuresThực hiện hành động hoặc biện pháp phù hợpThe company decided to take appropriate measures to ensure safety. (Công ty quyết định thực hiện các biện pháp phù hợp để đảm bảo an toàn.)
Make appropriate adjustmentsThực hiện điều chỉnh phù hợpWe need to make appropriate adjustments to the schedule. (Chúng ta cần thực hiện điều chỉnh phù hợp cho lịch trình.)
Deem something appropriateCho rằng điều gì đó là phù hợpThe committee deemed the proposal appropriate for funding. (Ủy ban cho rằng đề xuất này là phù hợp để được cấp kinh phí.)
Cụm từ tiếng Anh phổ biến với appropriate
Một số cụm từ tiếng Anh phổ biến với appropriate
Một số cụm từ tiếng Anh phổ biến với appropriate

>> Có thể bạn quan tâm: Nâng cao trình độ giao tiếp tiếng Anh hiệu quả cùng gói ELSA Pro của ELSA Speak. Với lộ trình học cá nhân hóa cùng gia sư AI phân tích lỗi sai, giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp, tự tin nói tiếng Anh như người bản xứ. Click để trải nghiệm ngay!

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Appropriate

Các từ đồng nghĩa

Dưới đây là các bảng liệt kê các từ đồng nghĩa với appropriate:

Khi appropriate là tính từ, mang ý nghĩa là thích hợp, phù hợp, đúng đắn với hoàn cảnh, mục đích, hoặc đối tượng nào đó

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Suitable
/ˈsuːtəbl/
Phù hợpThis dress is suitable for the party. (Chiếc váy này phù hợp cho buổi tiệc.)
Seemly
/ˈsiːmli/
Đúng đắn, hợp lễIt is not seemly to shout in public. (Hét lên nơi công cộng là không đúng đắn.)
Relevant
/ˈreləvənt/
Có liên quanYour comments are not relevant to the topic. (Ý kiến của bạn không liên quan đến chủ đề.)
Proper
/ˈprɒpə(r)/
Thích hợp, đúng mựcIt’s not proper to speak loudly here. (Nói to ở đây là không thích hợp.)
Apt /æpt/Thích hợp, có khả năngThat was an apt description of the situation. (Đó là một mô tả rất thích hợp về tình huống.)
Germane
/dʒɜːˈmeɪn/
Có liên quan mật thiếtHis remarks were not germane to the discussion. (Nhận xét của anh ta không liên quan đến cuộc thảo luận.)
Well-suited
/ˌwel ˈsuːtɪd/
Rất phù hợpShe is well-suited for the job. (Cô ấy rất phù hợp với công việc này.)
Apropos
/ˌæprəˈpoʊ/
Thích đáng, đúng lúcHis comment was very apropos. (Lời nhận xét của anh ta rất đúng lúc.)
To the purpose
/tə ðə ˈpɜːpəs/
Đúng mục đích, phù hợpHis advice was exactly to the purpose. (Lời khuyên của anh ta rất đúng mục đích.)
Congruous
/ˈkɒŋɡruəs/
Hài hòa, phù hợpThe colors are congruous with the design. (Các màu sắc hài hòa với thiết kế.)
Well-chosen
/ˌwel ˈtʃoʊzn/
Được chọn kỹ, phù hợpHer words were well-chosen. (Cô ấy chọn từ ngữ rất phù hợp.)
To the point
/tə ðə pɔɪnt/
Đúng trọng tâmHis speech was short and to the point. (Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và đúng trọng tâm.)
Fitting
/ˈfɪtɪŋ/
Phù hợpIt was a fitting end to the story. (Đó là một kết thúc phù hợp cho câu chuyện.)
Các từ đồng nghĩa với appropriate khi appropriate là tính từ
Một số từ đồng nghĩa với appropriate - nghĩa 1
Các từ đồng nghĩa với appropriate khi appropriate là tính từ

Khi appropriate là động từ, mang ý nghĩa là chiếm đoạt, lấy cái gì đó cho mục đích riêng

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Seize
/siːz/
Chiếm đoạt, nắm giữThe army seized control of the capital. (Quân đội chiếm quyền kiểm soát thủ đô.)
Take over
/ˈteɪk ˌəʊvə/
Tiếp quản, chiếm lấyA larger company took over the business. (Một công ty lớn hơn đã tiếp quản doanh nghiệp này.)
Usurp
/juːˈzɜːp/
Chiếm đoạt (quyền lực)He tried to usurp the throne. (Anh ta cố chiếm đoạt ngai vàng.)
Confiscate
/ˈkɒnfɪskeɪt/
Tịch thuThe police confiscated illegal goods. (Cảnh sát đã tịch thu hàng hóa bất hợp pháp.)
Annex
/əˈneks/
Sáp nhậpThe country annexed the neighboring land. (Quốc gia đó sáp nhập vùng đất lân cận.)
Allocate
/ˈæləkeɪt/
Phân bổ, cấp choFunds were allocated for disaster relief. ( Nguồn quỹ được phân bổ cho cứu trợ thiên tai.)
Assign
/əˈsaɪn/
Giao, chỉ địnhThe manager assigned the project to her team. (Quản lý đã giao dự án cho nhóm của cô ấy.)
Các từ đồng nghĩa với appropriate khi appropriate là động từ
Các từ đồng nghĩa với appropriate khi appropriate là động từ
Các từ đồng nghĩa với appropriate khi appropriate là động từ

Các từ trái nghĩa

Dưới đây là các bảng liệt kê các từ trái nghĩa với appropriate:

Khi appropriate là tính từ, mang ý nghĩa thích hợp, phù hợp, đúng đắn với hoàn cảnh, mục đích, hoặc đối tượng nào đó.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Inappropriate
/ˌɪnəˈprəʊpriət/
Không phù hợpHis joke was inappropriate. (Trò đùa của anh ấy không phù hợp.)
Incongruous
/ɪnˈkɒŋɡruəs/
Không hài hòaHis outfit looked incongruous at the formal event. (Trang phục của anh ấy trông lạc lõng trong buổi tiệc trang trọng.)
Incompatible
/ˌɪnkəmˈpætəbl/
Không tương thíchTheir ideas are incompatible. (Ý tưởng của họ không tương thích.)
Improper
/ɪmˈprɒpə(r)/
Không đúng đắnIt’s improper to talk during the meeting. (Nói chuyện trong cuộc họp là không đúng đắn.)
Unbefitting
/ˌʌnbɪˈfɪtɪŋ/
Không phù hợpHis behavior was unbefitting a gentleman. (Cách cư xử của anh ta không phù hợp với một quý ông.)
Ill-suited
/ˌɪl ˈsuːtɪd/
Không hợpShe is ill-suited for the role. (Cô ấy không hợp với vai trò này.)
Unseemly
/ʌnˈsiːmli/
Khiếm nhã, không đúng mựcHis unseemly behavior shocked everyone. (Cách cư xử khiếm nhã của anh ta khiến mọi người sốc.)
Uncharacteristic
/ˌʌnkærəktəˈrɪstɪk/
Không điển hìnhHis anger was uncharacteristic. (Cơn giận của anh ta không giống tính cách thường ngày.)
Unsuitable
/ʌnˈsuːtəbl/
Không phù hợpThe shoes are unsuitable for hiking. (Đôi giày này không phù hợp để đi bộ đường dài.)
Incorrect
/ˌɪnkəˈrekt/
SaiThat answer is incorrect. (Câu trả lời đó sai.)
Out of place
/aʊt əv pleɪs/
Lạc lõng, không phù hợpI felt out of place at the party. (Tôi cảm thấy lạc lõng trong bữa tiệc.)
Unsuited
/ʌnˈsuːtɪd/
Không thích hợpHe’s unsuited to teaching. (Anh ấy không thích hợp với nghề dạy học.)
Wrong
/rɒŋ/
Sai, không đúngThat’s the wrong decision. (Đó là quyết định sai.)
Các từ trái nghĩa với appropriate khi appropriate là tính từ
Các từ trái nghĩa với appropriate khi appropriate là tính từ
Các từ trái nghĩa với appropriate khi appropriate là tính từ

Khi appropriate là động từ

Nghĩa 2: Chiếm đoạt, lấy cái gì đó cho mục đích riêng; hoặc phân bổ (tiền, tài nguyên) cho mục đích cụ thể.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Return
/rɪˈtɜːn/
Trả lạiHe returned the money he had borrowed. (Anh ta đã trả lại số tiền đã mượn.)
Give back
/ɡɪv bæk/
Trả lạiShe gave back the book she had taken. (Cô ấy trả lại cuốn sách đã mượn.)
Release
/rɪˈliːs/
Giải phóng, thả raThe funds were released for use. (Ngân quỹ được giải phóng để sử dụng công cộng.)
Relinquish
/rɪˈlɪŋkwɪʃ/
Từ bỏ, nhường lạiHe relinquished control of the company. (Anh ta từ bỏ quyền kiểm soát công ty.)
Surrender
/səˈrendə(r)/
Đầu hàng, giao nộpThey surrendered their weapons. (Họ đã giao nộp vũ khí.)
Các từ trái nghĩa với appropriate khi appropriate là động từ
Các từ trái nghĩa với appropriate khi appropriate là động từ
Các từ trái nghĩa với appropriate khi appropriate là động từ

Những câu hỏi thường gặp

Appropriate preposition là gì?

Appropriate preposition có nghĩa là giới từ thích hợp, tức là giới từ phù hợp để đi kèm với một từ, cụm từ hoặc động từ nhất định. Ví dụ: appropriate thường đi với giới từ to hoặc for.

Ví dụ: Your behavior is not appropriate to the situation. (Cách cư xử của bạn không phù hợp với tình huống này.)

Appropriate to V hay Ving?

Khi dùng appropriate, giới từ to thường đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ, chứ không trực tiếp đi với to V hay V-ing.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền giới từ phù hợp với appropriate

1. This movie isn’t really appropriate ___ children under 12.

2. Her outfit was not appropriate ___ the formal dinner.

3. The teacher’s comments were appropriate ___ the topic discussed.

4. It’s appropriate ___ you to apologize.

5. These shoes are not appropriate ___ hiking.

6. His behavior was appropriate ___ the circumstances.

7. The manager found the proposal appropriate ___ the company’s goals.

8. That language is not appropriate ___ the workplace.

9. It’s appropriate ___ students to ask questions.

10. The funds were appropriated ___ building a new library.

Đáp án

1. for

2. for

3. to

4. for

5. for

6. to

7. to

8. for

9. for

10. for

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa 

1. It’s not appropriate with children to watch that film.

2. His behavior was not appropriate for the situation.

3. The company appropriates money to research new technology.

4. It’s appropriate asking for help when you need it.

5. That word isn’t appropriate on a business email.

6. The teacher appropriate the funds for the class trip.

7. Her comment was not appropriate at the formal event.

Đáp án

1. with → for

2. Câu đúng

3. to → for

4. asking → to ask

5. on → for

6. appropriate → appropriated

7. at → for

Như vậy, việc phân biệt rõ giữa các cấu trúc đi kèm với appropriate không chỉ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản mà còn nâng cao sự linh hoạt trong cách diễn đạt. Hy vọng qua bài viết của ELSA Speak, bạn sẽ hiểu được appropriate đi với giới từ gì và tự tin hơn khi áp dụng vào thực tế. Đừng quên tiếp tục theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích khác bạn nhé!