Backup và back up là 2 từ thường gặp trong tiếng Anh nhưng không phải ai cũng biết hai cách viết này khác nhau như thế nào. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu backup là gì, đồng thời hỗ trợ bạn phân biệt backup và back up để tránh sai sót khi sử dụng tiếng Anh nhé. 

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/backup)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Backup nghĩa là gì?

Backup /ˈbæk.ʌp/ là có nghĩa là:

Ý nghĩaTừ loạiVí dụ
Sự hỗ trợ; người/vật hỗ trợDanh từWe called the IT team as backup when the system crashed. (Chúng tôi gọi đội IT làm hỗ trợ khi hệ thống bị sập.)
Phương án dự phòngAlways have a backup plan when traveling abroad. (Luôn có kế hoạch dự phòng khi đi nước ngoài.)
Bản sao dữ liệu dự phòngShe keeps a backup of her photos on the cloud. (Cô ấy lưu bản sao ảnh trên cloud.)
Cầu thủ dự bịHe started as a backup before becoming the main striker. (Anh ấy bắt đầu là cầu thủ dự bị trước khi trở thành tiền đạo chính.)
Thiết bị/hệ thống thay thếThe hospital installed a backup power system. (Bệnh viện lắp hệ thống điện dự phòng.)
Phụ, hỗ trợ (biểu diễn)Tính từShe sang backup vocals for the band. (Cô ấy hát bè cho ban nhạc.)
Các nghĩa của từ backup
Backup là từ có nhiều nghĩa
Backup là từ có nhiều nghĩa

Phân biệt Backup và Back up trong tiếng Anh

Bảng phân biệt chi tiết backup và back up trong tiếng Anh:

Tiêu chíBackupBack up
Từ loạiDanh từ (Noun)/Tính từ (Adj)Đứng một mình, đóng vai trò làm danh từ trong câu hoặc đi kèm các từ khác tạo thành cụm.
Ý nghĩaNgười, vật đóng vai trò hỗ trợ, dự phòng hoặc một bản sao thông tin, dữ liệu trên máy tính được lưu trữ riêng.Hành động sao lưu dữ liệu, thông tin.
Cấu trúcĐứng một mình đóng vai trò làm danh từ trong câu hoặc đi kèm các từ khác tạo thành cụm.Theo sau là tân ngữ chỉ sự vật hoặc sự việc cần sao lưu…
Ví dụDid you make a backup of these files? (Cậu đã tạo bản sao cho các tệp này chưa?)These devices can back up the whole system. (Các thiết bị này có thể sao lưu toàn bộ hệ thống.)
Bảng phân biệt chi tiết backup và back up
Sự khác biệt giữa backup và back up
Sự khác biệt giữa backup và back up

Cách sử dụng Backup trong tiếng Anh

Backup chủ yếu được dùng như danh từ, mang nghĩa sự hỗ trợ, phương án dự phòng hoặc bản sao lưu. Tùy vào từng ngữ cảnh, cách dùng của backup sẽ có sự khác nhau. 

Bảng các ngữ cảnh sử dụng của backup trong tiếng Anh thường gặp:

Ngữ cảnhCách dùngVí dụ
Trong công nghệ thông tinChỉ bản sao dữ liệu được lưu trữ riêng để phòng trường hợp mất hoặc hỏng dữ liệu gốc.Always make a backup of your important documents. (Luôn tạo bản sao lưu cho các tài liệu quan trọng của bạn.)
Trong đời sống hàng ngàyChỉ người hoặc vật đóng vai trò hỗ trợ, dự phòng khi có tình huống bất ngờ xảy ra.We should buy some extra drinks as a backup for the party. (Chúng ta nên mua thêm một ít đồ uống để dự phòng cho bữa tiệc.)
Trong công việc/kế hoạchChỉ phương án thay thế hoặc kế hoạch dự phòng khi kế hoạch chính gặp trục trặc hoặc thất bại.Do you have a backup plan if the client rejects our proposal? (Bạn có kế hoạch dự phòng nào nếu khách hàng từ chối đề xuất của chúng ta không?)
Bảng các ngữ cảnh sử dụng của backup trong tiếng Anh
Các ngữ cảnh sử dụng của backup trong tiếng Anh
Các ngữ cảnh sử dụng của backup trong tiếng Anh

Các collocation phổ biến với Backup

Bảng liệt kê các collocation phổ biến với backup:

CollocationÝ nghĩaVí dụ
Create/make a backupTạo bản sao lưu (dữ liệu).The system will prompt you to make a backup before proceeding. (Hệ thống sẽ nhắc bạn tạo bản sao lưu trước khi tiếp tục.)
Take a backupThực hiện sao lưu.It only takes a few minutes to take a backup of these files. (Chỉ mất vài phút để thực hiện sao lưu các tệp này.) 
Perform a backupTiến hành sao lưu.The software is designed to perform a backup automatically at midnight. (Phần mềm được thiết kế để tiến hành sao lưu tự động vào lúc nửa đêm.) 
Restore from a backupKhôi phục từ bản sao lưu.If the update fails, you can easily restore from a backup. (Nếu quá trình cập nhật thất bại, bạn có thể dễ dàng khôi phục từ bản sao lưu.) 
Need backupCần sự hỗ trợ/tiếp ứng.Call this number if you need backup during the event. (Hãy gọi số này nếu bạn cần hỗ trợ trong suốt sự kiện.) 
Provide backupCung cấp sự hỗ trợ.The generator is designed to provide backup for the entire facility. (Máy phát điện được thiết kế để cung cấp năng lượng dự phòng cho toàn bộ cơ sở.) 
Automatic backupSao lưu tự động.The app features an automatic backup function to save your progress. (Ứng dụng có chức năng sao lưu tự động để lưu tiến trình của bạn.) 
Regular/routine backupSao lưu định kỳ/thường xuyên.The company policy requires a routine backup every Friday. (Chính sách của công ty yêu cầu sao lưu thường xuyên vào mỗi thứ Sáu.) 
Data/file backupSao lưu dữ liệu/tập tin.The file backup process took longer than expected due to network issues. (Quá trình sao lưu tập tin mất nhiều thời gian hơn dự kiến do sự cố mạng.) 
Full backupSao lưu toàn bộ.It is advisable to do a full backup at least once a month. (Nên thực hiện sao lưu toàn bộ ít nhất mỗi tháng một lần.) 
Incremental backupSao lưu tăng dần (chỉ lưu phần thay đổi).Incremental backup is an efficient way to manage limited storage capacity. (Sao lưu tăng dần là một cách hiệu quả để quản lý dung lượng lưu trữ hạn chế.) 
Cloud backupSao lưu đám mây.We migrated our physical servers to a secure cloud backup system. (Chúng tôi đã chuyển đổi các máy chủ vật lý sang một hệ thống sao lưu đám mây an toàn.)
Emergency/immediate backupHỗ trợ khẩn cấp.We need immediate backup at the front entrance right now! (Chúng tôi cần hỗ trợ ngay lập tức ở lối vào phía trước ngay bây giờ!) 
Backup planKế hoạch dự phòng.Our backup plan is to host the conference virtually. (Kế hoạch dự phòng của chúng tôi là tổ chức hội nghị trực tuyến.) 
Backup fileTập tin sao lưu.You can overwrite the old backup file to save disk space. (Bạn có thể ghi đè lên tập tin sao lưu cũ để tiết kiệm không gian lưu trữ.) 
Backup systemHệ thống dự phòng.The hospital’s backup system kicked in immediately when the power went out. (Hệ thống dự phòng của bệnh viện đã khởi động ngay lập tức khi mất điện.) 
Backup copyBản sao lưu.I always keep a backup copy of my passport in my luggage. (Tôi luôn giữ một bản sao lưu hộ chiếu trong hành lý của mình.) 
Backup singer/dancerCa sĩ/vũ công hát bè, múa phụ họa.The performance featured elaborate choreography by the backup dancers. (Màn trình diễn nổi bật với vũ đạo công phu của các vũ công múa phụ họa.) 
Bảng các collocation phổ biến với Backup
Một số collocation phổ biến với backup
Một số collocation phổ biến với backup

Các từ đồng nghĩa với Backup trong tiếng Anh

Khi Backup mang nghĩa là sao lưu

Bảng các từ đồng nghĩa tiếng Anh với backup mang nghĩa là sao lưu:

Từ đồng nghĩa/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Copy
/ˈkɒpi/
Bản sao, chép lạiPlease make a copy of this document for the meeting. (Vui lòng tạo một bản sao của tài liệu này cho cuộc họp.)
Duplicate
/ˈdjuːplɪkət/
Bản sao, nhân bảnHe keeps a duplicate of his car keys in the drawer. (Anh ấy giữ một bản sao chìa khóa xe hơi trong ngăn kéo.)
Replica
/ˈreplɪkə/
Bản sao chính xác (thường là mô hình)The museum displays a replica of the ancient ship. (Bảo tàng trưng bày một bản sao chính xác của con tàu cổ.)
Clone
/kləʊn/
Bản sao y hệt (dữ liệu, thiết bị)The technician created a clone of the hard drive to prevent data loss. (Kỹ thuật viên đã tạo một bản sao y hệt của ổ cứng để tránh mất dữ liệu.)
Archive
/ˈɑːkaɪv/
Bản lưu trữ, lưu trữThe company maintains an archive of all past financial reports. (Công ty duy trì một bản lưu trữ tất cả các báo cáo tài chính trong quá khứ.)
Standby
/ˈstændbaɪ/
Chế độ chờ, sự/vật dự phòngI managed to get on standby for a later flight. (Tôi đã xoay xở để được xếp vào danh sách chờ cho chuyến bay sau.)
Fallback
/ˈfɔːlbæk/
Phương án dự phòngIf the outdoor event is rained out, the indoor hall is our fallback. (Nếu sự kiện ngoài trời bị mưa, hội trường trong nhà là phương án dự phòng của chúng ta.)
Reserve
/rɪˈzɜːv/
Nguồn dự trữ, dự phòngThe military kept a large reserve of supplies for emergencies. (Quân đội giữ một nguồn dự trữ lớn các nhu yếu phẩm cho những trường hợp khẩn cấp.)
Spare
/speər/
Đồ dự phòng (để thay thế)Always carry a spare tire in the trunk of your car. (Luôn mang theo một chiếc lốp dự phòng trong cốp xe của bạn.)
Substitute
/ˈsʌbstɪtjuːt/
Vật/Người thay thếIf you don’t have butter, margarine is a good substitute. (Nếu bạn không có bơ, bơ thực vật là một vật thay thế tốt.)
Replacement
/rɪˈpleɪsmənt/
Sự thay thế, vật thay thếWe need to order a replacement for the broken monitor. (Chúng ta cần đặt hàng một vật thay thế cho chiếc màn hình bị hỏng.)
Safeguard
/ˈseɪfɡɑːd/
Biện pháp bảo vệ, dự phòngData encryption acts as a safeguard against cyber attacks. (Mã hóa dữ liệu hoạt động như một biện pháp bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng.)
Bảng từ đồng nghĩa với Backup khi mang nghĩa là sao lưu
Các từ đồng nghĩa với Backup khi mang nghĩa là sao lưu
Các từ đồng nghĩa với Backup khi mang nghĩa là sao lưu

Khi Backup mang nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ

Bảng các từ vựng tiếng Anh đồng nghĩa với backup mang nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ:

Từ đồng nghĩa/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Support
/səˈpɔːt/
Sự hỗ trợ, ủng hộThe company offers 24/7 technical support to its users. (Công ty cung cấp sự hỗ trợ kỹ thuật 24/7 cho người dùng của mình.)
Help
/help/
Sự giúp đỡShe asked for help when carrying the heavy boxes. (Cô ấy đã nhờ giúp đỡ khi mang những chiếc hộp nặng.)
Assistance
/əˈsɪstəns/
Sự trợ giúpThe government provided financial assistance to small businesses. (Chính phủ đã cung cấp sự trợ giúp tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Aid
/eɪd/
Sự viện trợ, cứu trợInternational aid was sent to the regions affected by the earthquake. (Viện trợ quốc tế đã được gửi đến các khu vực bị ảnh hưởng bởi trận động đất.)
Reinforcement
/ˌriːɪnˈfɔːsmənt/
Sự tiếp viện, lực lượng tăng cườngThe commander requested reinforcement to secure the area. (Chỉ huy đã yêu cầu lực lượng tiếp viện để bảo vệ khu vực.)
Backing
/ˈbækɪŋ/
Sự hậu thuẫn (thường về tài chính/tinh thần)The project has the strong financial backing of several major banks. (Dự án có sự hậu thuẫn tài chính mạnh mẽ của một số ngân hàng lớn.)
Relief
/rɪˈliːf/
Sự cứu viện, cứu trợMedical teams arrived to provide relief to the flood victims. (Các đội y tế đã đến để cung cấp sự cứu trợ cho các nạn nhân lũ lụt.)
Auxiliary
/ɔːɡˈzɪliəri/
Phụ trợ, lực lượng hỗ trợThe hospital relies on auxiliary staff during busy periods. (Bệnh viện phụ thuộc vào nhân viên phụ trợ trong những khoảng thời gian bận rộn.)
Succor
/ˈsʌkər/
Sự cứu trợ (thường dùng trong văn phong trang trọng)They provided succor to the homeless during the freezing winter. (Họ đã cung cấp sự cứu trợ cho những người vô gia cư trong suốt mùa đông giá rét.)
Boost
/buːst/
Sự thúc đẩy, hỗ trợ nâng đỡThe positive review gave a significant boost to the book’s sales. (Đánh giá tích cực đã mang lại một sự thúc đẩy đáng kể cho doanh số bán sách.)
Patronage
/ˈpætrənɪdʒ/
Sự bảo trợ (từ người ủng hộ, khách hàng)The art gallery survives thanks to the patronage of local art lovers. (Phòng tranh tồn tại được là nhờ sự bảo trợ của những người yêu nghệ thuật địa phương.)
Sponsorship
/ˈspɒnsəʃɪp/
Sự tài trợThe marathon was organized with the sponsorship of a sports brand. (Cuộc thi marathon được tổ chức với sự tài trợ của một thương hiệu thể thao.)
Bảng từ đồng nghĩa với Backup khi mang nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ
Một số từ đồng nghĩa với Backup khi mang nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ
Một số từ đồng nghĩa với Backup khi mang nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium hỗ trợ luyện phát âm Anh Mỹ cùng gia sư AI với nhiều lựa chọn giọng nói khác nhau. Người dùng có thể chọn giọng Anh Mỹ hoặc Anh Anh, đồng thời tùy chỉnh giọng nam hoặc nữ theo sở thích cá nhân. Click xem ngay!

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1 Điền backup hoặc back up vào chỗ trống thích hợp

  1. You should always ________ your important documents to an external hard drive.
  2. The company has a reliable ________ generator in case of power failure.
  3. The police officer had to call for ________ because the suspect was armed.
  4. Did you remember to ________ the server before leaving the office?
  5. We need a ________ plan if it rains on the day of the outdoor concert.
  6. The lead singer was accompanied by three talented ________ dancers.
  7. It is highly recommended to ________ your phone’s data to the cloud automatically.
  8. There is no evidence to ________ his ridiculous claims.
  9. I lost hours of work because I didn’t create a ________ file.
  10. The manager will ________ you up if the customer gets too aggressive.

Bài 2Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống

1. The lawyer needed more witnesses to back up his client’s story.

A. contradict

B. support

C. refuse

D. conceal

2. The police patrol had to call for backup to manage the large crowd.

A. reinforcement

B. equipment

C. vehicle

D. permission

3. It is a good habit to keep a backup of your documents on an external drive.

A. original

B. draft

C. duplicate

D. summary

4. If the outdoor venue is rained out, the indoor hall will be our backup plan.

A. primary

B. fallback

C. immediate

D. initial

5. You should back up your computer data regularly to avoid losing it.

A. erase

B. share

C. copy

D. translate

6. The truck driver had to back up carefully to get out of the narrow alley.

A. speed up

B. move forward

C. turn around

D. reverse

7. We bought a backup battery for the camera just in case the first one dies.

A. permanent

B. broken

C. standby

D. main

8. A true friend will always back you up when you are in trouble.

A. abandon

B. interrupt

C. support

D. criticize

9. The medical team arrived to provide backup for the local clinic during the emergency.

A. assistance

B. burden

C. obstacle

D. delay

10. The IT department maintains a daily backup of all company emails.

A. deletion

B. archive

C. network

D. hardware

Bài 3Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc

  1. There is no evidence to support his claims. (back up)
  2. Don’t forget to make an extra copy of your files at least once a week. (back up)
  3. Annie needs a professional backing vocalist for her performance. (backup)
  4. The police had extra support from the army. (backup)
  5. His claims are proved by recent research. (backed up)
  6. The writer doesn’t support his opinions with examples. (back up)
  7. There is no band, just the singer and his two backing dancers. (backup)
  8. You can drive backwards another two feet or so. (back up)
  9. There’s an accident on the motorway and traffic is jammed up for miles. (backed up)
  10. We will always do our best to support our students to succeed. (back up)

Đáp án

Bài 1:

  1. back up
  2. backup
  3. backup
  4. back up
  5. backup
  6. backup
  7. back up
  8. back up
  9. backup
  10. back

Bài 2

CâuĐáp ánCâuĐáp án
1B6D
2A7C
3C8C
4B9A
5C10B

Bài 3

  1. There is no evidence to back up his claims.
  2. Don’t forget to back up your files at least once a week.
  3. Annie needs a professional backup singer for her performance.
  4. The police had backup from the army.
  5. His claims are backed up by recent research.
  6. The writer doesn’t back up his opinions with examples.
  7. There is no band, just the singer and his two backup dancers.
  8. You can back up another two feet or so.
  9. There’s an accident on the motorway and traffic is backed up for miles.
  10. We will always do our best to back up our students to succeed.

Các câu hỏi thường gặp

Người Backup là gì?

Người backup là người sẵn sàng tiếp quản, thay thế công việc hoặc hỗ trợ người đảm nhận vai trò chính khi họ vắng mặt, nghỉ phép hoặc gặp sự cố.

Ví dụ: If I can’t finish the code, Ethan will be my backup person. (Nếu tôi không thể hoàn thành đoạn mã, Ethan sẽ là người dự phòng của tôi.)

Công việc Backup là gì?

Công việc backup có thể được hiểu theo hai nghĩa tùy ngữ cảnh:

  • Thao tác lưu trữ, bảo vệ dữ liệu (trong công nghệ)
  • Một công việc dự phòng/nghề tay trái để đảm bảo nguồn thu nhập khi công việc chính gặp rủi ro.

Backup friend là gì?

Backup friend là một thuật ngữ chỉ người mà ai đó chỉ tìm đến để đi chơi, trò chuyện hoặc nhờ vả khi những người bạn thân thiết của họ đang bận hoặc không có mặt. (mang sắc thái hơi tiêu cực)

Ví dụ: Don’t treat me like a backup friend. I deserve better. (Đừng đối xử với tôi như một người bạn thay thế. Tôi xứng đáng với điều tốt hơn.)

Backup plan là gì?

Backup plan (kế hoạch dự phòng/kế hoạch B) phương án bạn chuẩn bị sẵn trong trường hợp kế hoạch chính không diễn ra như dự định.

Ví dụ: If my laptop battery dies, my backup plan is to use my phone. (Nếu laptop của tôi hết pin, kế hoạch dự phòng của tôi là dùng điện thoại.)

Hy vọng bài viết của ELSA Speak có thể hỗ trợ bạn hiểu rõ hơn về backup là gì, từ đó vận dụng phù hợp trong mọi tình huống giao tiếp. Đừng quên tìm hiểu thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé.