Remain là một từ đặc biệt trong tiếng Anh khi vừa đóng vai trò là động từ thường, vừa là một Linking Verb (động từ nối) phổ biến. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nắm vững cách dùng cấu trúc Remain dễ hiểu và có ví dụ minh họa chi tiết nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/remain)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Remain là gì?

Phiên âm (IPA): /rɪˈmeɪn/

Loại từ: Động từ (Verb), động từ nối (Linking Verb)

Remain có nghĩa là duy trì, vẫn, còn lại, ở lại (To stay in the same place or in the same condition/To continue to exist when other parts or things have gone). Remain dùng để diễn tả một tình trạng, vị trí hoặc chất lượng không thay đổi sau một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • The doctor ordered him to remain in bed for a few days. (Bác sĩ yêu cầu anh ấy phải nằm nghỉ trên giường trong vài ngày.)
  • Very little of the original house remains after the fire. (Rất ít phần của ngôi nhà ban đầu còn sót lại sau vụ hỏa hoạn.)
  • Despite the pressure, she remained calm throughout the meeting. (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh trong suốt cuộc họp.)
Remain là động từ mang nghĩa vẫn còn, duy trì trạng thái hoặc ở lại một vị trí nào đó
Remain là động từ mang nghĩa vẫn còn, duy trì trạng thái hoặc ở lại một vị trí nào đó

>> Gói Family Plan cho nhóm 2 – 6 người giúp bạn duy trì lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa với chi phí chỉ từ 599K/người. Đây là cơ hội tuyệt vời để cùng bạn bè rèn luyện tiếng Anh, giúp động lực học tập luôn được giữ vững và tiến bộ nhanh hơn mỗi ngày nhé!

Cách dùng cấu trúc Remain

Sau Remain, chúng ta thường sử dụng tính từ, danh từ hoặc các cụm giới từ như at, in, with để bổ sung ý nghĩa cho câu.

Remain là Linking Verb

Cấu trúc:

S + remain + Adjective

Cách dùng: Diễn tả chủ ngữ vẫn giữ nguyên một trạng thái hoặc tính chất nào đó.

Ví dụ:

  • Despite the criticism, he remained calm and professional. (Mặc dù bị chỉ trích, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh và chuyên nghiệp.)
  • The students were told to remain silent during the examination. (Các học sinh được yêu cầu phải giữ im lặng trong suốt kỳ thi.)
Remain là Linking Verb dùng để diễn tả một trạng thái hoặc tình chất không đổi của chủ ngữ
Remain là Linking Verb dùng để diễn tả một trạng thái hoặc tình chất không đổi của chủ ngữ

Remain đi với Danh từ (Noun)

Cấu trúc: 

S + remain + Noun/Noun Phrase

Cách dùng: Thể hiện chủ ngữ vẫn tiếp tục là một người, một vật hoặc ở một vị trí/vai trò nào đó không đổi.

Ví dụ:

  • He remains the CEO of the company despite many challenges. (Anh ấy vẫn tiếp tục là Giám đốc điều hành của công ty bất chấp nhiều thách thức.)
  • The city remains a popular destination for tourists in the summer. (Thành phố này vẫn là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch vào mùa hè.)
Remain đi với danh từ để chỉ việc chủ ngữ tiếp tục duy trì một vị trí hoặc vai trò nào đó
Remain đi với danh từ để chỉ việc chủ ngữ tiếp tục duy trì một vị trí hoặc vai trò nào đó

Remain đi với giới từ (Remain at/in/with…)

Cấu trúc: 

S + remain + Prepositional Phrase

Cách dùng: Chỉ việc ở lại một địa điểm cụ thể hoặc duy trì ở một mức độ, con số nhất định.

Ví dụ:

  • The temperature remained at 20°C throughout the day. (Nhiệt độ vẫn duy trì ở mức 20°C trong suốt cả ngày.)
  • Please remain in the room until the meeting finishes. (Vui lòng ở lại trong phòng cho đến khi cuộc họp kết thúc.)
Remain đi với giới từ để chỉ việc ở lại một địa điểm hoặc duy trì mức độ, con số cụ thể
Remain đi với giới từ để chỉ việc ở lại một địa điểm hoặc duy trì mức độ, con số cụ thể

Cấu trúc Remain to be seen

Cấu trúc: 

It remains to be seen + (wh-clause)

Cách dùng: Nghĩa là vẫn còn phải chờ xem, thường dùng khi kết quả hoặc sự thật của một sự việc nào đó vẫn chưa chắc chắn hoặc chưa xảy ra.

Ví dụ:

  • It remains to be seen whether the new plan will work. (Vẫn còn phải chờ xem liệu kế hoạch mới có hiệu quả hay không.)
  • It remains to be seen how the public will react to the news. (Vẫn còn phải chờ xem công chúng sẽ phản ứng thế nào với tin tức này.)
Cấu trúc Remain to be seen nghĩa là vẫn còn phải chờ xem kết quả của một sự việc nào đó
Cấu trúc Remain to be seen nghĩa là vẫn còn phải chờ xem kết quả của một sự việc nào đó

>> Nếu bạn thường xuyên gặp khó khăn như sai thì hay nhầm lẫn loại từ khi sử dụng Remain, ELSA Speak sẽ giúp bạn ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ căn bản đến nâng cao. Đừng để những cấu trúc phức tạp cản trở tiến độ, hãy thử ngay ELSA để nắm vững mọi quy tắc tiếng Anh dễ dàng nhất!

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Phân biệt chi tiết Remain, Maintain và Retain

Dù đều mang nét nghĩa liên quan đến sự duy trì hoặc giữ nguyên, nhưng Remain, Maintain và Retain lại có những sắc thái sử dụng hoàn toàn khác biệt trong tiếng Anh. Việc nhầm lẫn giữa chúng có thể khiến câu văn trở nên gượng gạo hoặc sai ngữ pháp.

Tiêu chíRemainMaintainRetain
Ý nghĩa chínhDuy trì trạng thái: Diễn tả một sự vật/sự việc vẫn ở nguyên vị trí hoặc tình trạng cũ (thường là nội động từ).Chủ động duy trì/bảo trì: Hành động tác động để giữ cho cái gì đó tiếp tục hoạt động tốt hoặc tồn tại.Giữ lại/Sở hữu: Tiếp tục giữ một thứ gì đó trong tầm kiểm soát, không để mất đi hoặc bị lấy mất.
Cách dùngThường đóng vai trò là Linking Verb, không cần tân ngữ trực tiếp theo sau.Là ngoại động từ, cần tân ngữ đi kèm để làm rõ đối tượng được duy trì.Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, pháp lý hoặc trang trọng để chỉ việc lưu giữ thông tin, quyền lợi.
Ví dụThe weather remains cold. (Thời tiết vẫn cứ lạnh như vậy.)You should maintain your car regularly. (Bạn nên bảo trì xe của mình thường xuyên.)The company retains the right to change the rules. (Công ty giữ lại quyền thay đổi các quy tắc.)
Bảng tổng hợp thông tin phân biệt chi tiết Remain, Maintain và Retain
Remain vẫn là, Maintain bảo trì/giữ vững và Retain giữ lại/sở hữu khác biệt về chủ động
Remain vẫn là, Maintain bảo trì/giữ vững và Retain giữ lại/sở hữu khác biệt về chủ động

Phân biệt động từ Remain và danh từ Remains

Trong tiếng Anh, việc thêm hoặc bớt một chữ cái có thể thay đổi hoàn toàn loại từ và ý nghĩa của nó. Trường hợp của Remain và Remains là một ví dụ điển hình mà người học rất dễ nhầm lẫn nếu không chú ý đến hậu tố -s và ngữ cảnh sử dụng.

Từ loạiÝ nghĩaVí dụ
Động từ RemainDuy trì một trạng thái, vẫn còn, ở lại (như đã phân tích ở các phần trước).He remained a bachelor all his life. (Ông ấy vẫn độc thân suốt cả cuộc đời.)
Danh từ Remains (Luôn có s)Đồ thừa (thức ăn), phế tích (công trình cổ) hoặc di hài/xác người.The archaeologists found the remains of an ancient temple. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy phế tích của một ngôi đền cổ.)
Danh từ RemainderPhần còn lại của một số lượng nhất định hoặc số dư trong phép toán chia.I ate most of the pizza, and my brother had the remainder. (Tôi đã ăn gần hết bánh pizza, còn em trai tôi ăn phần còn lại.)
Bảng tổng hợp thông tin phân biệt động từ Remain và danh từ Remains
Remain (v) là vẫn còn/ở lại, còn Remains (n) là đồ thừa/phế tích/di hài (luôn có đuôi -s)
Remain (v) là vẫn còn/ở lại, còn Remains (n) là đồ thừa/phế tích/di hài (luôn có đuôi -s)

>> Để nâng cấp vốn từ vựng và chinh phục điểm cao trong các kỳ thi, việc hiểu rõ các từ dễ gây nhầm lẫn như Remain hay Retain là vô cùng cần thiết. Với lộ trình học thông minh trên ứng dụng ELSA Speak, bạn sẽ dễ dàng làm chủ kho từ vựng phong phú để bứt phá mọi giới hạn ngôn ngữ.

Nâng cấp từ vựng tiếng Anh cùng ELSA Speak – luyện tập hiệu quả để chinh phục điểm cao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Remain

Mở rộng vốn từ qua các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp hành văn linh hoạt hơn mà còn giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi học thuật như IELTS hay TOEIC.

Từ đồng nghĩa

Các từ này được dùng để thay thế Remain khi bạn muốn nhấn mạnh vào việc tiếp tục tồn tại hoặc giữ nguyên một vị trí.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Stay 
/steɪ/
Ở lại, duy trì ở một vị trí hoặc trạng thái.Stay there until I get back. (Hãy ở đó cho đến khi tôi quay lại.)
Wait 
/weɪt/
Chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó xảy ra.We need to wait in line for the tickets. (Chúng ta cần đợi xếp hàng để mua vé.)
Wait for
/weɪt fɔːr/
Đợi một đối tượng cụ thể.We’re waiting for the bus. (Chúng tôi đang đợi xe buýt.)
Await
/əˈweɪt/
Đợi chờ (dùng trong ngữ cảnh trang trọng).We are awaiting the committee’s decision. (Chúng tôi đang chờ đợi quyết định của ủy ban.)
Continue 
/kənˈtɪn.juː/
Tiếp tục duy trì một hành động/trạng thái.The meeting will continue after lunch. (Cuộc họp sẽ tiếp tục sau bữa trưa.)
Persist
/pəˈsɪst/
Tiếp tục tồn tại (thường là trạng thái dai dẳng).If the pain persists, see a doctor. (Nếu cơn đau vẫn tiếp diễn, hãy đi khám bác sĩ.)
Go on 
/ɡəʊ ɒn/
Tiếp tục diễn ra.The show must go on. (Buổi diễn phải được tiếp tục.)
Linger
/ˈlɪŋ.ɡər/
Nán lại, chậm trễ rời đi.The smell of coffee lingered in the air. (Mùi cà phê vẫn còn thoang thoảng trong không khí.)
Hang on
/hæŋ ɒn/
Đợi một chút (thân mật).Hang on, I’ll be ready in a minute. (Đợi chút, tôi sẽ xong ngay trong một phút nữa.)
Hang around
/hæŋ əˈraʊnd/
Đi loanh quanh, chờ đợi vu vơ (thân mật).Teenagers were hanging around the mall. (Mấy đứa trẻ cứ lảng vảng quanh khu mua sắm.)
Loiter
/ˈlɔɪ.tər/
Đứng la cà, lảng vảng (thường là vô định).A bunch of men were loitering outside. (Một nhóm đàn ông đang la cà bên ngoài.)
Line up
/laɪn ʌp/
Xếp hàng.People were lining up for tickets. (Mọi người đang xếp hàng để mua vé.)
Hold up 
/həʊld ʌp/
Duy trì, chống chọi được.How are you holding up? (Bạn vẫn ổn chứ / Bạn vẫn chịu đựng được chứ?)
Endure
/ɪnˈdʒʊər/
Chịu đựng, tồn tại qua thử thách.The tradition has endured for centuries. (Truyền thống này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
Abide
/əˈbaɪd/
Tuân theo hoặc tồn tại, kéo dài.They must abide by the rules. (Họ phải tuân thủ các quy tắc.)
Last
/lɑːst/
Kéo dài, duy trì.The battery won’t last long. (Pin sẽ không dùng được lâu đâu.)
Survive
/səˈvaɪv/
Sống sót, tồn tại qua biến cố.Few plants can survive in the desert. (Ít loại cây nào có thể sống sót trong sa mạc.)
Subsist
/səbˈsɪst/
Duy trì cuộc sống (thường là ở mức tối thiểu).They subsist on a diet of rice. (Họ duy trì cuộc sống bằng chế độ ăn toàn cơm.)
Prevail
/prɪˈveɪl/
Áp đảo hoặc vẫn còn thịnh hành.Justice will prevail in the end. (Cuối cùng thì công lý sẽ chiến thắng.)
Remain alive
/rɪˈmeɪn əˈlaɪv/
Còn sống, duy trì sự sống.He managed to remain alive after the crash. (Anh ấy đã may mắn sống sót sau vụ va chạm.)
Stay put
/steɪ pʊt/
Ở yên một chỗ (thân mật).Just stay put until I find you. (Cứ ở yên đó cho đến khi tôi tìm thấy bạn.)
Stand 
/stænd/
Đứng vững, giữ nguyên vị trí.The old tower still stands today. (Tòa tháp cũ vẫn còn đứng vững đến tận ngày nay.)
Stand pat /stænd pæt/Giữ nguyên quan điểm, không thay đổi.The company is standing pat on its price. (Công ty vẫn giữ nguyên mức giá của mình.)
Be left (over)
/bi left/
Còn lại, sót lại.Is there any cake left over? (Còn miếng bánh nào sót lại không?)
Not move
/stir /nɒt muːv/
Không cử động, đứng yên.She did not stir from her seat. (Cô ấy không hề rời khỏi chỗ ngồi của mình.)
Bảng tổng hợp những từ đồng nghĩa với Remain
Từ đồng nghĩa với Remain gồm có Stay, Continue, Persist (vẫn còn) hoặc Last (kéo dài)
Từ đồng nghĩa với Remain gồm có Stay, Continue, Persist (vẫn còn) hoặc Last (kéo dài)

Từ trái nghĩa

Sử dụng những từ này khi bạn muốn diễn tả sự thay đổi, biến mất hoặc di chuyển thay vì giữ nguyên.

Từ / Phiên âmÝ nghĩaVí dụ (Anh – Việt)
Go 
/ɡəʊ/
Đi, di chuyển khỏi vị trí hiện tại.It’s time for us to go. (Đã đến lúc chúng ta phải đi rồi.)
Leave
/liːv/
Rời khỏi một địa điểm hoặc ai đó.They left the house early this morning. (Họ đã rời khỏi nhà từ sáng sớm nay.)
Depart
/dɪˈpɑːt/
Khởi hành, rời đi (thường dùng cho tàu xe hoặc ngữ cảnh trang trọng).The plane departs at 6:00 PM. (Máy bay sẽ khởi hành lúc 6 giờ chiều.)
Pass
/pɑːs/
Trôi qua (thời gian) hoặc đi ngang qua.As time passes, things will get better. (Khi thời gian trôi qua, mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.)
Die
/daɪ/
Chết, lụi tàn, không còn tồn tại.The flowers will die without water. (Hoa sẽ héo chết nếu không có nước.)
Disappear
/ˌdɪs.əˈpɪər/
Biến mất, không còn được nhìn thấy hoặc tồn tại.The sun disappeared behind the clouds. (Mặt trời đã biến mất sau những đám mây.)
Bảng tổng hợp những từ trái nghĩa với Remain
Từ trái nghĩa với Remain gồm có Leave (rời đi), Depart (khởi hành) hoặc Die (chết)
Từ trái nghĩa với Remain gồm có Leave (rời đi), Depart (khởi hành) hoặc Die (chết)

>> Luyện tập giao tiếp cùng Gia sư AI giúp bạn sử dụng các động từ như Remain hay Retain tự nhiên và chính xác theo ngữ cảnh. Đừng ngần ngại mắc lỗi, công nghệ AI sẽ đồng hành để bạn làm chủ mọi tình huống và tự tin duy trì phong độ nói tiếng Anh trôi chảy mỗi ngày nhé.

Tự tin giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak – học với gia sư AI, nhập vai tình huống và chương trình song ngữ

Tổng hợp các thành ngữ thông dụng với Remain

Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, Remain còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định (collocations) và thành ngữ (idioms) giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và bản xứ hơn. Dưới đây là những cách diễn đạt thông dụng nhất mà bạn nên lưu lại:

Thành ngữÝ nghĩaVí dụ
Remain in forceVẫn còn hiệu lực (thường dùng cho luật lệ, quy định).The current safety regulations will remain in force until next year. (Các quy định an toàn hiện tại vẫn sẽ có hiệu lực cho đến năm sau.)
Remain at largeVẫn lẩn trốn, chưa bị bắt (thường dùng cho tội phạm hoặc động vật nguy hiểm).The suspect remains at large after escaping from prison. (Nghi phạm vẫn đang lẩn trốn sau khi vượt ngục.)
Remain true to somethingGiữ vững lòng tin, trung thành với lý tưởng hoặc bản thân.She always remains true to her principles. (Cô ấy luôn giữ vững các nguyên tắc của mình.)
Remain anonymousGiấu tên, ẩn danh.The donor wishes to remain anonymous. (Người quyên góp mong muốn được ẩn danh.)
The fact remains (that)Sự thật vẫn là… (dùng để nhấn mạnh một sự thật không thể phủ nhận).The fact remains that we don’t have enough budget for this project. (Sự thật vẫn là chúng ta không có đủ ngân sách cho dự án này.)
It remains to be seenVẫn còn phải chờ xem (khi kết quả chưa rõ ràng).It remains to be seen whether he can keep his promise. (Vẫn còn phải chờ xem liệu anh ấy có giữ được lời hứa của mình hay không.)
Who shall remain namelessMột người mà tôi sẽ không nêu tên (thường dùng khi nói về điều xấu của ai đó một cách tế nhị).I was let down by a colleague, who shall remain nameless. (Tôi đã bị một đồng nghiệp, người mà tôi sẽ không nêu tên làm cho thất vọng.)
Remain faithful to somethingTiếp tục ủng hộ, trung thành hoặc theo đuổi điều gì đó.He has remained faithful to his favorite football team for 20 years. (Anh ấy đã trung thành ủng hộ đội bóng yêu thích của mình suốt 20 năm qua.)
Remain a mysteryVẫn còn là một bí ẩn.The cause of the fire remains a mystery to investigators. (Nguyên nhân vụ hỏa hoạn vẫn còn là một bí ẩn đối với các điều tra viên.)
Remain in the darkVẫn không hay biết gì (về một sự việc nào đó).The employees remained in the dark about the company’s merger. (Các nhân viên vẫn không hay biết gì về việc sáp nhập của công ty.)
Bảng tổng hợp những thành ngữ thông dụng với Remain
Thành ngữ với Remain gồm Remain at large, in force, true to something và Remain anonymous,...
Thành ngữ với Remain gồm Remain at large, in force, true to something và Remain anonymous,…

>> Đừng bỏ lỡ cơ hội học nhóm siêu tiết kiệm với chi phí chỉ từ 499K/người để cùng bạn bè nắm vững các cấu trúc như Remain hay Retain. Hãy nâng cấp trình độ tiếng Anh ngay hôm nay bằng cách nhấn vào nút đăng ký bên dưới nhé!

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Bài tập 1

Đề bài: Trắc nghiệm ABC chọn từ đúng (Remain, Maintain, Retain) để điền vào chỗ trống.

  1. The doctor advised him to ________ in bed for a few more days to recover fully.
    A. remain
    B. maintain
    C. retain
  2. It is important to ________ a healthy balance between work and life.
    A. remain
    B. maintain
    C. retain
  3. The company ________ the right to change these terms and conditions at any time.
    A. remains
    B. maintains
    C. retains
  4. Despite the noisy environment, she ________ calm and focused on her work.
    A. maintained
    B. remained
    C. retained
  5. The house was badly damaged, but the original walls still ________.
    A. remain
    B. maintain
    C. retain
  6. The school ________ high standards of education through constant improvement.
    A. remains
    B. maintains
    C. retains
  7. She has a remarkable memory and can ________ a huge amount of information.
    A. remain
    B. maintain
    C. retain
  8. The true cause of the accident ________ a mystery to this day.
    A. remains
    B. maintains
    C. retains
  9. The landlord decided to ________ the security deposit for cleaning fees.
    A. remain
    B. maintain
    C. retain
  10. Regular exercise helps you ________ your ideal weight.
    A. remain
    B. maintain
    C. retain

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1ADiễn tả việc tiếp tục ở lại một vị trí hoặc tình trạng không đổi (ở trên giường).
2BCần hành động chủ động và nỗ lực để giữ cho sự cân bằng không bị phá vỡ.
3CNgữ cảnh pháp lý, nói về việc giữ lại quyền hạn hoặc quyền sở hữu một thứ gì đó.
4BĐóng vai trò là Linking Verb nối với tính từ calm để chỉ trạng thái chủ ngữ không đổi.
5CMang nghĩa là vẫn còn sót lại hoặc tiếp tục tồn tại sau khi những phần khác đã mất.
6BChủ động thực hiện các biện pháp để giữ cho tiêu chuẩn chất lượng luôn ở mức cao.
7CChỉ việc giữ lại một phần tài sản hoặc tiền bạc thay vì hoàn trả cho chủ cũ.
8AKết hợp với danh từ a mystery tạo thành cụm từ cố định: vẫn là một bí ẩn.
9CChỉ việc giữ lại một phần tài sản hoặc tiền bạc thay vì hoàn trả lại cho chủ cũ.
10BDuy trì một con số hoặc trạng thái ổn định (cân nặng) thông qua quá trình tập luyện.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Chia dạng đúng của từ Remain (Remain, Remains, hoặc Remainder) để hoàn thành các câu sau. Hãy chú ý đến thì của câu và loại từ danh từ hay động từ.

  1. After the feast, the _________ of the food were given to the poor.
  2. Most of the students passed the exam; the _________ will have to retake it next month.
  3. It _________ to be seen whether the new policy will actually work.
  4. The archeologists were excited to discover the _________ of an ancient city.
  5. Please _________ seated until the aircraft has come to a complete stop.
  6. To find the answer, divide 10 by 3 and the _________ is 1.
  7. She _________ silent throughout the entire trial.
  8. After pay day, I spent half my salary on rent and saved the _________.
  9. The _________ of the historic building are now a protected site.
  10. Despite the heavy rain, the temperature _________ high all night.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1remainsDanh từ số nhiều, mang nghĩa là đồ ăn thừa sau bữa tiệc.
2remainderDanh từ, mang nghĩa là phần/nhóm người còn sót lại trong một tổng thể.
3remainsĐộng từ chia theo chủ ngữ giả It trong cấu trúc It remains to be seen.
4remainsDanh từ số nhiều, mang nghĩa là phế tích hoặc dấu tích của một công trình cổ.
5remainĐộng từ nguyên mẫu sau Please, đóng vai trò Linking Verb đi với tính từ seated.
6remainderDanh từ, mang nghĩa là số dư trong một phép toán chia.
7remainedĐộng từ chia ở thì quá khứ đơn (theo ngữ cảnh buổi xét xử đã diễn ra).
8remainderDanh từ, chỉ phần tiền còn lại sau khi đã chi tiêu một phần.
9remainsDanh từ số nhiều, chỉ phần còn sót lại (phế tích) của một tòa nhà.
10remainedĐộng từ chia ở quá khứ để hòa hợp với ngữ cảnh đã xảy ra suốt đêm.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 2

>> Cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh các từ vựng khó với kho chủ đề đa dạng trên ELSA Speak. Click ngay để bắt đầu lộ trình luyện tập chuyên sâu và tự tin làm chủ mọi cuộc hội thoại tiếng Anh nhé!

Câu hỏi thường gặp

Sau Remain dùng V-ing hay To-V?

Remain thường không đi trực tiếp với V-ing để diễn tả một hành động đang thực hiện. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong cấu trúc bị động Remain to be + V3/ed (vẫn còn phải được,…).

Để diễn tả một trạng thái đang tiếp diễn, người ta thường kết hợp Remain với một tính từ hoặc cụm giới từ thay vì dùng dạng V-ing của động từ khác.

Remain đi với giới từ gì?

Remain có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau tùy vào ngữ cảnh:

  • Remain in: Ở lại trong một không gian hoặc trạng thái (remain in bed, remain in office).
  • Remain at: Duy trì ở một mức độ hoặc vị trí cụ thể (remain at 20%, remain at home).
  • Remain with: Vẫn ở cùng với ai đó (remain with his family).
  • Remain on: Vẫn ở trên bề mặt hoặc vị trí nào đó (remain on the surface).

Remain có dùng ở thì tiếp diễn (V-ing) không?

Rất hiếm khi. Vì Remain là một động từ chỉ trạng thái (stative verb), nó chủ yếu được sử dụng ở các thì hiện tại đơn, quá khứ đơn. Việc chia Remain ở dạng thì hiện tại tiếp diễn (is remaining) thường bị coi là không tự nhiên trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp tiếng Anh.

Remain calm và Stay calm khác nhau thế nào?

Về mặt ý nghĩa, hai cụm từ này hoàn toàn giống nhau, đều có nghĩa là giữ bình tĩnh. Điểm khác biệt duy nhất nằm ở sắc thái: Remain calm nghe có vẻ trang trọng, lịch sự và thường dùng trong văn viết hoặc các thông báo chính thức, trong khi Stay calm mang tính gần gũi, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Remain to be seen là gì?

Đây là một cụm từ cố định mang nghĩa là vẫn còn phải chờ xem. Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nói về một kết quả, một sự việc hoặc một sự thật nào đó chưa rõ ràng ở hiện tại và cần thời gian trong tương lai để xác nhận.

Ví dụ: It remains to be seen if he will pass the test. (Vẫn còn phải chờ xem liệu anh ấy có vượt qua bài kiểm tra hay không).

Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa Remain là gì cũng như các cấu trúc ngữ pháp quan trọng để tự tin ứng dụng vào quá trình học tập và giao tiếp hàng ngày. Để tiếp tục nâng cao trình độ tiếng Anh, bạn hãy khám phá thêm những kiến thức bổ ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!