Cụm động từ luôn là nỗi khiếp sợ của người học tiếng Anh vì sự đa dạng và biến hóa khôn lường. Tuy nhiên, nếu làm chủ được chúng, khả năng giao tiếp của bạn sẽ tự nhiên như người bản xứ. Hãy cùng ELSA Speak ôn tập và chinh phục hệ thống bài tập cụm động từ dưới đây nhé!

Ôn tập nhanh lý thuyết về cụm động từ (Phrasal Verb)

Định nghĩa: Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ trong tiếng Anh và một hoặc hai tiểu từ (particle – có thể là giới từ hoặc trạng từ). Khi kết hợp, nghĩa của cụm từ thường khác hoàn toàn so với nghĩa của động từ gốc.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Phân loại:

  • Cụm động từ có thể tách rời (Separable): Tân ngữ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ (Turn the light off).
  • Cụm động từ không thể tách rời (Inseparable): Tân ngữ bắt buộc đứng sau tiểu từ (Look after the baby).
  • Nội cụm động từ: Không cần tân ngữ đi kèm (The car broke down).
Ôn tập lý thuyết liên quan đến cụm động từ
Ôn tập lý thuyết liên quan đến cụm động từ

>> Biến mỗi lần nói tiếng Anh thành một lần tiến bộ. Hãy để ELSA Speak đồng hành và chỉnh sửa bạn theo thời gian thực.

Bài tập cụm động từ trong tiếng Anh có đáp án chi tiết

Các dạng bài tập cụm động từ trong tiếng Anh
Các dạng bài tập cụm động từ trong tiếng Anh

Bài tập về Phrasal Verb thông dụng nhất

  1. The government has decided to _______ the decision to increase taxes after massive protests.
    A. cave in
    B. pull back
    C. back down
    D. hold off
  2. Don’t be _______ by his charming manners; he’s a notorious fraudster.
    A. taken in
    B. seen through
    C. gone off
    D. put out
  3. After hours of negotiation, they finally _______ a compromise.
    A. hammered out
    B. came about
    C. set forth
    D. ironed out
  4. She _______ a lot of criticism for her controversial remarks.
    A. came in for
    B. went down with
    C. stood up for
    D. fell back on
  5. The boss was _______ by the employee’s sudden resignation.
    A. taken aback
    B. thrown off
    C. caught up
    D. Both A & B are correct.
  6. If you want to succeed, you must _______ your fears.
    A. brush off
    B. face up to
    C. get over
    D. All are correct.
  7. The company managed to _______ the hostile takeover bid.
    A. ward off
    B. pull through
    C. phase out
    D. buy up
  8. I’m afraid I can’t _______ your behavior any longer.
    A. put up with
    B. keep up with
    C. look down on
    D. make up for
  9. It took him a while to _______ to the idea of moving to another country.
    A. warm up
    B. come around
    C. take up
    D. catch on
  10. The detective is _______ several leads in the murder case.
    A. looking into
    B. following up
    C. checking out
    D. Both A & B.

Đáp án:

  1. C. back down: Nhượng bộ, rút lại ý kiến/quyết định (thường do bị phản đối).
  2. A. taken in: Bị lừa gạt. (Be taken in by someone).
  3. A. hammered out: Thảo luận kỹ lưỡng để đạt được một thỏa thuận/kế hoạch sau nhiều nỗ lực.
  4. A. come in for: Hứng chịu (thường là sự chỉ trích, phê bình).
  5. D. Both A & B: Taken aback (ngạc nhiên/sửng sốt); Thrown off (bối rối/mất phương hướng).
  6. B. face up to: Chấp nhận và đối mặt với thực tế khó khăn.
  7. A. ward off: Ngăn chặn, né tránh điều gì xấu xảy ra.
  8. A. put up with: Chịu đựng điều gì đó khó chịu.
  9. B. come around: Thay đổi quan điểm và bắt đầu đồng ý với điều gì đó.
  10. D. Both A & B: Looking into (điều tra); Following up (theo sát các đầu mối).

Bài tập Phrasal Verb tổng hợp

  1. I didn’t mean to cause so much trouble. (RESULT)
    -> I didn’t mean to ________________________________ so much trouble.
  2. The team managed to win despite having two players sent off. (PULL)
    -> The team managed to ________________________________ despite the red cards.
  3. She finally managed to understand the complex instructions. (FATHOM)
    -> She finally ________________________________ the complex instructions.
  4. He tries to avoid his responsibilities. (SHIRK)
    -> He tries to ________________________________ his responsibilities.
  5. They have abandoned the project due to lack of funds. (GIVE)
    -> They have ________________________________ the project.
  6. I can’t distinguish the twins; they look identical. (TELL)
    -> I can’t ________________________________.
  7. He was very exhausted after the long marathon. (KNOCK)
    -> The marathon really ________________________________.
  8. The noise of the traffic made it impossible for me to sleep. (KEEP)
    -> The traffic noise ________________________________.
  9. You should reduce the amount of sugar in your diet. (CUT)
    -> You should ________________________________ sugar.
  10. The witness’s story was consistent with the physical evidence. (SQUARE)
    -> The witness’s story ________________________________ the evidence.

Đáp án:

  1. didn’t mean to result in so much trouble.
  2. The team managed to pull it off despite the red cards.
  3. She finally fathomed out the complex instructions.
  4. He tries to shirk off his responsibilities.
  5. They have given up on the project.
  6. I can’t tell them apart.
  7. The marathon really knocked him out.
  8. The traffic noise kept me up.
  9. You should cut down on sugar.
  10. The witness’s story squared with the evidence.

Tìm phrasal verb đồng nghĩa với từ/cụm từ in đậm

  1. To extinguish a fire: ________
  2. To accumulate (work or debt): ________
  3. To resemble an older relative: ________
  4. To repel an attacker: ________
  5. To start a hobby/activity: ________
  6. To compensate for a mistake: ________
  7. To examine something quickly: ________
  8. To postpone an event: ________
  9. To reject an offer: ________
  10. To calculate a total: ________

Đáp án:

  1. Put out: Dập tắt (lửa).
  2. Run up: Tích tụ, làm tăng nhanh (nợ nần).
  3. Take after: Giống ai đó trong gia đình (ngoại hình/tính cách).
  4. Fight off: Đánh trả, đẩy lùi.
  5. Take up: Bắt đầu một thói quen/sở thích mới.
  6. Make up for: Đền bù, bù đắp cho.
  7. Run over/Through: Xem qua, kiểm tra nhanh.
  8. Put off: Trì hoãn.
  9. Turn down: Từ chối (lời mời/đề nghị).
  10. Work out: Tính toán ra con số cuối cùng.

Dưới đây là link pdf của bài tập về cụm động từ tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo: TẠI ĐÂY

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để học cụm động từ hiệu quả?

Thay vì học vẹt, bạn hãy học theo particle (tiểu từ).

Ví dụ: tiểu từ “out” thường mang nghĩa là kết thúc, biến mất (die out, wear out, run out) hoặc hướng ra ngoài (break out, go out). Cách học này giúp bạn suy luận nghĩa cực nhanh khi gặp từ mới.

Bài tập cụm động từ thường có những dạng nào?

Trong các kỳ thi chuyên Anh hoặc IELTS, các dạng bài thường gặp là:

  • Gap-filling: Điền động từ hoặc giới từ còn thiếu.
  • Sentence transformation: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa (đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về thì và dạng của động từ).
  • Multiple choice: Chọn cụm từ đúng trong các phương án gây nhiễu gần giống nhau.

Có cần học thuộc hết tất cả cụm động từ không?

Tuyệt đối không. Tiếng Anh có hàng chục nghìn phrasal verbs. Bí quyết của học viên ELSA Speak là nắm vững 200 cụm thông dụng nhất cho giao tiếp và thêm khoảng 100 cụm nâng cao cho học thuật. Việc học quá nhiều sẽ khiến bạn dễ bị nhầm lẫn giữa các tiểu từ.

Hy vọng các tổng hợp bài tập cụm động từ sẽ giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng của mình. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng phrasal verb thật tự nhiên nhé! Khám phá kho tàng để nhận về các bài học hấp dẫn, bài tập thực tế và mẹo học tiếng Anh đỉnh cao có 1-0-2 tại danh mục bài tập ngữ pháp của ELSA Speak nhé!