Bài tập so sánh nhất và cấu trúc ngữ pháp này đóng vai trò nền tảng giúp bạn chinh phục điểm số cao trong các kỳ thi IELTS, TOEIC cũng như nâng tầm khả năng diễn đạt tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy cùng ELSA Speak ôn tập kiến thức và thử sức ngay với bộ bài tập chi tiết dưới đây nhé!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- So sánh nhất mô tả đặc điểm, chất lượng cao nhất của một người/vật khi so sánh với tối thiểu từ hai đối tượng khác trở lên.
- Quy tắc tính từ ngắn: Tính từ có 1 âm tiết (hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -le, -ow, -er) Thêm đuôi -est.
- Quy tắc tính từ dài: Tính từ có từ 2 âm tiết trở lên, sử dụng cấu trúc the most + tính từ.
- Tính từ bất quy tắc: Các trường hợp đặc biệt biến đổi hoàn toàn hình thái từ.
- Bài tập chia dạng từ, trắc nghiệm chọn đáp án, viết lại câu giữ nguyên nghĩa.
Ôn tập nhanh lý thuyết về so sánh nhất (Superlative) trong tiếng Anh
Trước khi bắt đầu làm bài tập, hãy cùng điểm qua các quy tắc quan trọng về cấu trúc so sánh nhất. So sánh nhất được dùng để so sánh một đối tượng với ít nhất hai đối tượng khác trong cùng một nhóm, nhằm chỉ ra đối tượng có đặc điểm nổi trội nhất.
Bạn vừa đọc 15 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
| Tính từ ngắn (1 âm tiết) | the + Adj + -est | cold → the coldest (lạnh nhất) → Yesterday was the coldest day of the week. (Hôm qua là ngày lạnh nhất trong tuần.) |
| Tính từ kết thúc bằng đuôi -e | the + Adj + -st | brave → the bravest (dũng cảm nhất) → He is the bravest firefighter in the team. (Anh ấy là người lính cứu hỏa dũng cảm nhất trong đội.) |
| Tính từ 1 âm tiết (1 phụ âm + 1 nguyên âm + 1 phụ âm) | Gấp đôi phụ âm cuối + -est | hot → the hottest (nóng nhất) → July is the hottest month of the year. (Tháng 7 là tháng nóng nhất trong năm.) |
| Tính từ dài (nhiều hơn 2 âm tiết) | the most + Adj | intelligent → the most intelligent (thông minh nhất) → She is the most intelligent student here. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất ở đây.) |
| Trạng từ ngắn | the + Adv + -est | hard → the hardest (chăm chỉ/nỗ lực nhất) → Alex works the hardest among all employees. (Alex làm việc chăm chỉ nhất trong số tất cả nhân viên.) |
| Trạng từ dài | the most + Adv | fluently → the most fluently (lưu loát nhất) → Mai speaks English the most fluently. (Mai nói tiếng Anh lưu loát nhất.) |
| Trường hợp bất quy tắc | Biến đổi đặc biệt theo từ vựng | – Good/Well → the best (tốt nhất) – Bad/Badly → the worst (tệ nhất) – Little → the least (ít nhất) → That was the worst movie I have ever seen. (Đó là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem.) |
| So sánh nhất trong phạm vi / nhóm | the + Adj/Adv-est + in / of / among | – in + nơi chốn, tập thể số ít (in the world, in town) → David is the youngest in the club. (David là người trẻ nhất trong câu lạc bộ.) – of / among + khoảng thời gian, nhóm số nhiều (of the three, among friends) → Winter is the coldest season of the year. (Mùa đông là mùa lạnh nhất trong năm.) |
Dưới đây là bảng các tính từ so sánh nhất đặc biệt mà bạn cần ghi nhớ:
| Tính từ (Adj) | So sánh nhất (Superlative) | Ví dụ |
| Good/Well | The best | The best way to learn is by doing. (Cách tốt nhất để học là thực hành.) |
| Bad | The worst | It was the worst economic crisis in decades. (Đó là cuộc khủng hoảng kinh tế tệ nhất trong nhiều thập kỷ.) |
| Far | The farthest/furthest | He lives the furthest from the office. (Anh ấy sống xa văn phòng nhất.) |
| Old | The oldest/eldest | The eldest son inherited the estate. (Người con trai cả đã thừa kế gia sản.) |
| Late | The latest/last | This is the latest version of the software. (Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm.) |

Bài tập so sánh nhất cơ bản
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy thử sức ngay với bộ bài tập so sánh nhất được chọn lọc sát với các tình huống giao tiếp và đề thi thực tế. Việc thực hành, đối chiếu với đáp án chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc lâu hơn đồng thời tránh được những lỗi sai phổ biến.

Chia đúng dạng của tính từ
- Mount Everest is the __________ mountain in the world. (high)
- Russia is the __________ country on Earth by land area. (large)
- Yesterday was the __________ day of this winter. (cold)
- Who is the __________ member in your family? (young)
- Travelling by train is the __________ way to enjoy the countryside. (cheap)
- Linda is the __________ student in our class. (smart)
- That was the __________ night of the whole camping trip. (dark)
- He is the __________ runner on our school track team. (fast)
- My grandfather is the __________ person in our village. (old)
- This is the __________ tree in the botanical garden. (tall)
| Đáp án | Giải thích |
| 1. highest | Tính từ ngắn 1 âm tiết → thêm đuôi -est. |
| 2. largest | Tính từ tận cùng bằng “e” → chỉ cần thêm -st. |
| 3. coldest | Tính từ ngắn 1 âm tiết → thêm đuôi -est. |
| 4. youngest | Tính từ ngắn 1 âm tiết → thêm đuôi -est. |
| 5. cheapest | Tính từ ngắn 1 âm tiết → thêm đuôi -est. |
| 6. smartest | Tính từ ngắn 1 âm tiết → thêm đuôi -est. |
| 7. darkest | Tính từ ngắn 1 âm tiết → thêm đuôi -est. |
| 8. fastest | Tính từ ngắn 1 âm tiết → thêm đuôi -est. |
| 9. oldest | Tính từ ngắn chỉ độ tuổi → thêm đuôi -est. |
| 10. tallest | Tính từ ngắn 1 âm tiết → thêm đuôi -est. |
Xem thêm:
Tổng hợp bài tập so sánh hơn và so sánh nhất có đáp án chi tiết
Tổng hợp bài tập so sánh bằng từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án đầy đủ
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- Jupiter is (big) ________ planet in our solar system.
- Who is (tall) ________ person in your family?
- This is (cheap) ________ laptop in the store.
- Winter is (cold) ________ season of the year.
- He is (nice) ________ guy I’ve ever met.
- This is (easy) ________ test I have ever done.
- That was (funny) ________ movie of the decade.
- She is (smart) ________ student in the school.
- My room is (small) ________ in the house.
- This is (fast) ________ car on the market.
| Đáp án | Giải thích |
| 1. the biggest | Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời. |
| 2. the tallest | Ai là người cao nhất trong gia đình bạn? |
| 3. the cheapest | Đây là chiếc máy tính xách tay rẻ nhất trong cửa hàng. |
| 4. the coldest | Mùa đông là mùa lạnh nhất trong năm. |
| 5. the nicest | Anh ấy là người đàn ông tốt bụng nhất mà tôi từng gặp. |
| 6. the easiest | Đây là bài kiểm tra dễ nhất mà tôi từng làm. |
| 7. the funniest | Đó là bộ phim hài hước nhất của thập kỷ. |
| 8. the smartest | Cô ấy là học sinh thông minh nhất trường. |
| 9. the smallest | Phòng của tôi là phòng nhỏ nhất trong nhà. |
| 10. the fastest | Đây là chiếc xe hơi nhanh nhất trên thị trường. |
Tìm và sửa lỗi sai trong câu
- She is the most pretty girl here.
- This is the baddest cake I’ve eaten.
- He is the taller student in class.
- This is a most expensive hotel.
- I am the happyest man today.
- My cat is the fater one here.
- Who is the goodest singer?
- Today is the hotest day ever.
- This is the most small room.
- It is the most cheap bag.
| Lỗi sai | Sửa lại |
| 1. most pretty | the prettiest (pretty là tính từ 2 âm tiết đuôi -y biến thành -iest). |
| 2. baddest | the worst (bad là tính từ bất quy tắc đổi thành the worst). |
| 3. taller | the tallest (so sánh trong phạm vi lớp học phải dùng so sánh nhất). |
| 4. a most | the most (so sánh nhất bắt buộc dùng mạo từ the). |
| 5. happyest | the happiest (happy đổi y thành i rồi thêm -est). |
| 6. fater | the fattest (fat gấp đôi phụ âm cuối t → fattest). |
| 7. goodest | the best (good là tính từ bất quy tắc đổi thành the best). |
| 8. hotest | the hottest (hot gấp đôi phụ âm cuối t → hottest). |
| 9. most small | the smallest (small là tính từ ngắn 1 âm tiết). |
| 10. most cheap | the cheapest (cheap là tính từ ngắn 1 âm tiết). |
Bài tập so sánh nhất nâng cao
Chuyển đổi các tính từ thành dạng so sánh nhất
Chuyển các tính từ nâng cao, phân từ và tính từ ghép sau sang dạng so sánh nhất:
- Generous → ____________________
- Complicated → ____________________
- Exhausted → ____________________
- Spectacular → ____________________
- Time-consuming → ____________________
- Straightforward → ____________________
- Disappointed → ____________________
- Environmentally friendly → ____________________
- Economical → ____________________
- Well-known → ____________________
| Đáp án | Giải thích |
| 1. The most generous | Tính từ dài 3 âm tiết → thêm the most phía trước. |
| 2. The most complicated | Tính từ dài 4 âm tiết → thêm the most phía trước. |
| 3. The most exhausted | Tính từ dạng phân từ (-ed) → luôn dùng the most. |
| 4. The most spectacular | Tính từ dài 4 âm tiết → thêm the most phía trước. |
| 5. The most time-consuming | Tính từ ghép (Compound adjective) → thêm the most phía trước. |
| 6. The most straightforward | Tính từ dài 3 âm tiết → thêm the most phía trước. |
| 7. The most disappointed | Tính từ đuôi -ed chỉ cảm xúc → luôn dùng the most. |
| 8. The most environmentally friendly | Cụm tính từ phức hợp → thêm the most ở đầu cụm. |
| 9. The most economical | Tính từ dài 5 âm tiết → thêm the most phía trước. |
| 10. The best-known / The most well-known | Tính từ ghép có well → ưu tiên biến đổi thành best-known. |
Đọc các đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất
Đoạn văn 1: Preserving natural habitats is undeniably (1) _______ challenge of the 21st century. The Amazon Rainforest hosts (2) _______ ecosystem on the planet, with thousands of endemic species. Scientists warn that unregulated deforestation represents (3) _______ threat to global climate stability. Deploying renewable resources and strict policies is (4) _______ strategy currently available. Without urgent global cooperation, mankind risks triggering (5) _______ ecological disaster in modern history.
- A. more formidable
B. the most formidable
C. most formidable
D. the more formidable - A. the most sophisticated
B. more sophisticated
C. most sophisticated
D. sophisticated - A. the more destructive
B. most destructive
C. the most destructive
D. destructive - A. the most comprehensive
B. more comprehensive
C. most comprehensive
D. the more comprehensive - A. more catastrophic
B. catastrophic
C. most catastrophic
D. the most catastrophic
Đoạn văn 2: Artificial intelligence has emerged as (6) _______ technological breakthrough in decades. High-tech enterprises compete aggressively to build (7) _______ computational models on the market. Automating complex processes proves to be (8) _______ approach to improving productivity. Nevertheless, ensuring data ethics remains (9) _______ aspect of software engineering. Preparing the workforce for automation is deemed (10) _______ responsibility of policymakers worldwide.
- A. more transformative
B. the most transformative
C. most transformative
D. transformative - A. the most sophisticated
B. more sophisticated
C. most sophisticated
D. the more sophisticated - A. more cost-effective
B. most cost-effective
C. the most cost-effective
D. cost-effective - A. the most controversial
B. more controversial
C. most controversial
D. controversial - A. more imperative
B. the most imperative
C. most imperative
D. imperative
| Đáp án | Giải thích |
| 1. B. the most formidable | The most formidable challenge (thách thức cam go/khó khăn nhất thế kỷ 21). |
| 2. A. the most sophisticated | The most sophisticated ecosystem (hệ sinh thái phức tạp và tinh vi nhất). |
| 3. C. the most destructive | So sánh mối đe dọa mang tính tàn phá nặng nề nhất (the most destructive threat). |
| 4. A. the most comprehensive | The most comprehensive strategy (chiến lược toàn diện nhất hiện có). |
| 5. D. the most catastrophic | Cụm danh từ chỉ thảm họa tồi tệ nhất lịch sử (the most catastrophic ecological disaster). |
| 6. B. the most transformative | Cấu trúc the most + Adj dài (transformative – mang tính đột phá lớn nhất). |
| 7. A. the most sophisticated | Bổ nghĩa cho cụm danh từ computational models (mô hình tính toán tinh vi nhất). |
| 8. C. the most cost-effective | The most cost-effective (phương pháp tối ưu hóa chi phí nhất). |
| 9. A. the most controversial | The most controversial aspect (khía cạnh gây nhiều tranh cãi nhất). |
| 10. B. the most imperative | The most imperative responsibility (trách nhiệm cấp bách/quan trọng nhất). |
Viết lại các câu sau sử dụng dạng từ superlatives
- The previous designs were more attractive than this one. (Dùng least)
- I’ve never read a more complicated manual than this.
- No other leader was as influential as him.
- This smartphone is more versatile than any other gadget.
- Every other candidate is more experienced than John. (Dùng least)
- I’ve never participated in such a challenging project before.
- His performance was more impressive than anyone else’s.
- No other solution is as feasible as this one.
- This is the first time she has handled such a delicate situation.
- All other methods are less efficient than this one.
| Đáp án | Dịch nghĩa |
| 1. This design is the least attractive. | Thiết kế này là ít hấp dẫn nhất. |
| 2. This is the most complicated manual I’ve ever read. | Đây là cuốn hướng dẫn phức tạp nhất tôi từng đọc. |
| 3. He was the most influential leader. | Ông ấy là nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng nhất. |
| 4. This smartphone is the most versatile gadget. | Điện thoại này là thiết bị đa năng nhất. |
| 5. John is the least experienced candidate. | John là ứng viên ít kinh nghiệm nhất. |
| 6. This is the most challenging project I’ve ever joined. | Đây là dự án thử thách nhất tôi từng tham gia. |
| 7. He gave the most impressive performance. | Anh ấy đã có màn trình diễn ấn tượng nhất. |
| 8. This is the most feasible solution. | Đây là giải pháp khả thi nhất. |
| 9. This is the most delicate situation she has ever handled. | Đây là tình huống tế nhị/nhạy cảm nhất cô ấy từng xử lý. |
| 10. This is the most efficient method. | Đây là phương pháp hiệu quả nhất. |
>> Xem thêm: Viết đoạn văn về robot bằng tiếng Anh ngắn – Từ vựng kèm bài mẫu

Tải file bài tập so sánh nhất kèm đáp án chi tiết
ELSA Speak tặng bạn file PDF miễn phí bao gồm trọn bộ bài tập so sánh nhất kèm đáp án giải thích chi tiết. Lưu về dễ dàng, luyện tập hiệu quả hơn mỗi ngày – mời bạn tải PDF ngay!
Đừng quên rèn luyện thêm khả năng phát âm tiếng Anh và giao tiếp tiếng Anh để hoàn thiện cả 4 kỹ năng cùng ELSA Speak nhé!

Mẹo làm bài tập so sánh nhất đạt điểm cao
Để không bị nhầm lẫn và đạt điểm tối đa trong các bài kiểm tra, bạn hãy ghi nhớ 4 mẹo làm bài sau:
- Xác định số lượng đối tượng so sánh (lớn hơn 3): Nếu đề bài so sánh giữa 2 đối tượng, hãy dùng so sánh hơn; chỉ khi so sánh từ 3 đối tượng trở lên hoặc trong một tập thể, người học mới dùng so sánh nhất.
- Nhận diện các cụm từ dấu hiệu đặc trưng: Tìm kiếm các từ khóa thường đi kèm so sánh nhất như: in the world, in my class, of all, of the three, ever, by far, one of the…
- Phân biệt đuôi -est và the most chính xác:
Tính từ 1 âm tiết và 2 âm tiết đuôi -y, -er, -ow, -le, -et → thêm -est.
Tính từ từ 2 âm tiết trở lên → dùng the most. - Luôn kiểm tra mạo từ “the”: Trước mọi cấu trúc so sánh nhất đều phải có mạo từ the (hoặc tính từ sở hữu như my best friend, her greatest achievement).

Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng -est và khi nào dùng most?
Về cơ bản, tính từ 1 âm tiết thêm -est, tính từ 3 âm tiết trở lên thêm most. Tuy nhiên, các tính từ 2 âm tiết tận cùng là -y, -le, -er, -ow vẫn ưu tiên thêm -est (như happiest, narrowest).
Có những lỗi nào thường gặp khi làm bài tập so sánh nhất?
Lỗi so sánh kép (ví dụ: the most happiest) là lỗi nặng nhất. Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa farthest (khoảng cách vật lý) và furthest (khoảng cách trừu tượng/thời gian) cũng thường xuyên xảy ra trong các bài thi nâng cao.
Khi nào dùng the most thay vì -est?
Bạn dùng the most đối với các tính từ và trạng từ dài (từ 2 âm tiết trở lên) như beautiful, expensive, intelligently. Ngược lại, đuôi -est chỉ áp dụng cho tính từ/trạng từ ngắn (1 âm tiết) hoặc tính từ 2 âm tiết có đuôi đặc biệt như -y, -le, -er, -ow, -et (happy → happiest, simple → simplest).
Có cần dùng “the” trong mọi câu so sánh nhất không?
Mạo từ “the” luôn xuất hiện trước tính từ so sánh nhất, TRỪ KHI trước đó đã có tính từ sở hữu hoặc sở hữu cách.
Ví dụ: He is my best friend (không dùng my the best friend).
Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập so sánh nhất không chỉ giúp bạn củng cố tư duy ngữ pháp mà còn làm phong phú thêm vốn từ vựng trong giao tiếp hàng ngày. Trang bị ngay cho mình kho kiến thức vững chắc bằng cách khám phá danh mục bài tập ngữ pháp của ELSA Speak nhé!







