Trong tiếng Anh, có khoảng 360 động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo bất kỳ quy tắc biến đổi cố định nào, vì vậy người học bắt buộc phải ghi nhớ từng từ một. Tuy nhiên, việc ghi nhớ toàn bộ các động từ này không phải là điều dễ dàng. Trong bài viết dưới đây, ELSA Speak sẽ giúp bạn tổng hợp bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất kèm theo mẹo học hiệu quả để bạn có thể áp dụng.
Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/table-of-irregular-verbs
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Động từ bất quy tắc là gì?
Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là những động từ trong tiếng Anh không tuân theo quy tắc thêm đuôi -ed để tạo dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3), mà thay đổi hình thức hoàn toàn khác nhau.
Đặc điểm chính là chúng cần được học thuộc lòng vì không có quy luật cố định, thường có ba dạng: nguyên thể (V1), quá khứ đơn (V2), và quá khứ phân từ (V3).
Ví dụ:
- V3 của Go là Gone (Đi).
- V3 của Buy là Bought (Mua).
- V3 của Cut là Cut (Cắt).

Tại sao cần học các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh?
Động từ thường ở dạng quá khứ và quá khứ phân từ luôn kết thúc bằng đuôi -ed, còn động từ bất quy tắc ở dạng quá khứ và quá khứ phân từ không tuân theo một quy tắc cụ thể nào. Do đó, việc nắm vững các động từ bất quy tắc này sẽ giúp bạn:
- Cải thiện trình độ ngữ pháp: Động từ bất quy tắc là một điểm ngữ pháp tiếng Anh quan trọng trong tiếng Anh. Việc sử dụng thường xuyên chúng sẽ giúp bạn cải thiện trình độ ngữ pháp của mình.
- Nâng cao khả năng giao tiếp: Bởi vì động từ bất quy tắc dùng để chia thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, hiện tại hoàn thành. Do đó, để nâng cao khả năng giao tiếp, bạn cần nắm rõ được bảng động từ bất quy tắc này và sử dụng chúng một cách thường xuyên.
>> Cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh hiệu quả chỉ với 5k/ngày cùng ELSA Speak! Click để khám phá ngay!

Bảng 360 động từ bất quy tắc đầy đủ và chính xác nhất
Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc thông thường khi chia ở thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ – tức là không đơn giản chỉ thêm “-ed” vào sau động từ như các động từ có quy tắc.
Vì vậy, bạn bắt buộc phải học thuộc các động từ này để có thể sử dụng chính xác. Dưới đây là bảng 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất sắp xếp từ A – Z để bạn tham khảo:
Bảng động từ bất quy tắc từ A – G:
| Nguyên thể (V1) | Quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa của từ |
| Abide | Abode/Abided | Abode/Abided | Tuân theo, lưu trú |
| Arise | Arose | Arisen | Phát sinh, nảy sinh |
| Awake | Awoke | Awoken | Đánh thức, thức giấc |
| Backslide | Backslid | Backslide/Backslid | Tái phạm, sa ngã lại |
| Be | Was/Were | Been | Thì, là, ở |
| Bear | Bore | Borne | Mang, chịu đựng, sinh đẻ |
| Beat | Beat | Beaten/Beat | Đánh, đập |
| Become | Became | Become | Trở nên, trở thành |
| Befall | Befell | Befallen | Xảy đến, xảy ra |
| Begin | Began | Begun | Bắt đầu |
| Behold | Beheld | Beheld | Ngắm nhìn |
| Bend | Bent | Bent | Uốn cong, cúi xuống |
| Beset | Beset | Beset | Bao quanh, bủa vây |
| Bespeak | Bespoke | Bespoken | Chứng tỏ, đặt trước |
| Bet | Bet/Betted | Bet/Betted | Đánh cược |
| Bid | Bid | Bid | Trả giá, ra lệnh |
| Bind | Bound | Bound | Buộc, trói, kết nối |
| Bite | Bit | Bitten | Cắn |
| Bleed | Bled | Bled | Chảy máu |
| Blow | Blew | Blown | Thổi |
| Break | Broke | Broken | Làm vỡ, làm gãy |
| Breed | Bred | Bred | Nuôi dưỡng, nhân giống |
| Bring | Brought | Brought | Mang đến |
| Broadcast | Broadcast | Broadcast | Phát sóng |
| Browbeat | Browbeat | Browbeaten/Browbeat | Hăm dọa |
| Build | Built | Built | Xây dựng |
| Burn | Burnt/Burned | Burnt/Burned | Đốt cháy |
| Burst | Burst | Burst | Nổ tung, bùng cháy |
| Bust | Busted/Bust | Busted/Bust | Làm hỏng, phá vỡ |
| Buy | Bought | Bought | Mua |
| Cast | Cast | Cast | Quăng, ném, đúc |
| Catch | Caught | Caught | Bắt, chụp được |
| Chide | Chid/Chided | Chid/Chidden/Chided | Mắng mỏ |
| Choose | Chose | Chosen | Chọn lựa |
| Cleave | Clove/Cleft/Cleaved | Cloven/Cleft/Cleaved | Chẻ, tách rời |
| Cling | Clung | Clung | Bám lấy, dính chặt |
| Clothe | Clothed/Clad | Clothed/Clad | Mặc quần áo |
| Come | Came | Come | Đến |
| Cost | Cost | Cost | Trị giá, tốn phí |
| Creep | Crept | Crept | Bò, trườn |
| Crossbreed | Crossbred | Crossbred | Cho lai giống |
| Crow | Crew/Crewed | Crowed | Gáy (gà), hò reo |
| Cut | Cut | Cut | Cắt |
| Daydream | Daydreamed/Daydreamt | Daydreamed/Daydreamt | Mơ mộng |
| Deal | Dealt | Dealt | Giao dịch, giải quyết |
| Dig | Dug | Dug | Đào đất |
| Disprove | Disproved | Disproved/Disproven | Bác bỏ |
| Dive | Dove/Dived | Dived | Lặn, lao xuống |
| Do | Did | Done | Làm |
| Draw | Drew | Drawn | Vẽ, kéo |
| Dream | Dreamt/Dreamed | Dreamt/Dreamed | Mơ thấy |
| Drink | Drank | Drank | Uống |
| Drive | Drove | Driven | Lái xe |
| Dwell | Dwelt | Dwelt | Trú ngụ, ở |
| Eat | Ate | Eaten | Ăn |
| Fall | Fell | Fallen | Ngã, rơi |
| Feed | Fed | Fed | Cho ăn |
| Feel | Felt | Felt | Cảm thấy |
| Fight | Fought | Fought | Chiến đấu |
| Find | Found | Found | Tìm thấy |
| Fit | Fitted/Fit | Fitted/Fit | Vừa vặn |
| Flee | Fled | Fled | Chạy trốn |
| Fling | Flung | Flung | Quăng, ném mạnh |
| Fly | Flew | Flown | Bay |
| Forbear | Forbore | Forborne | Kiềm chế |
| Forbid | Forbade/Forbad | Forbidden | Cấm đoán |
| Forecast | Forecast | Forecast | Dự báo |
| Forego (Forgo) | Forewent | Foregone | Bỏ qua, đi trước |
| Foresee | Foresaw | Foreseen | Nhìn thấy trước |
| Foretell | Foretold | Foretold | Nói trước, tiên đoán |
| Forget | Forgot | Forgotten | Quên |
| Forgive | Forgave | Forgiven | Tha thứ |
| Forsake | Forsook | Forsaken | Ruồng bỏ |
| Freeze | Froze | Frozen | Đóng băng |
| Frostbite | Frostbit | Frostbitten | Bỏng lạnh |
| Get | Got | Got/Gotten | Có được, lấy được |
| Gild | Gilt/Gilded | Gilt/Gilded | Mạ vàng |
| Gird | Girt/Girded | Girt/Girded | Bao quanh |
| Give | Gave | Given | Cho, tặng |
| Go | Went | Gone | Đi |
| Grind | Ground | Ground | Nghiền, xay |
| Grow | Grew | Grown | Mọc lên, phát triển |
Bảng động từ bất quy tắc từ H – R:
| Nguyên thể (V1) | Quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa của từ |
| Hand-feed | Hand-fed | Hand-fed | Cho ăn bằng tay |
| Handwrite | Handwrote | Handwritten | Viết tay |
| Hang | Hung | Hung | Treo |
| Have | Had | Had | Có |
| Hear | Heard | Heard | Nghe |
| Heave | Hove/Heaved | Hove/Heaved | Trục lên, nhấc lên |
| Hew | Hewed | Hewn/Hewed | Chặt, đốn |
| Hide | Hid | Hidden | Trốn, giấu |
| Hit | Hit | Hit | Đụng, chạm |
| Hurt | Hurt | Hurt | Làm đau |
| Inbreed | Inbred | Inbred | Lai giống cận huyết |
| Inlay | Inlaid | Inlaid | Cẩn, khảm |
| Input | Input | Input | Đưa dữ liệu vào |
| Inset | Inset | Inset | Chèn vào |
| Interbreed | Interbred | Interbred | Cho giao phối khác giống |
| Interweave | Interwove | Interwoven | Dệt lẫn vào nhau |
| Interwind | Interwound | Interwound | Quấn vào nhau |
| Jerry-build | Jerry-built | Jerry-built | Xây cẩu thả |
| Keep | Kept | Kept | Giữ |
| Kneel | Knelt/Kneeled | Knelt/Kneeled | Quỳ xuống |
| Knit | Knit/Knitted | Knit/Knitted | Đan (len) |
| Know | Knew | Known | Biết |
| Lay | Laid | Laid | Đặt, để, đẻ trứng |
| Lead | Led | Led | Dẫn dắt |
| Lean | Leaned/Leant | Leaned/Leant | Dựa vào |
| Leap | Leapt | Leapt | Nhảy qua |
| Learn | Learnt/Learned | Learnt/Learned | Học |
| Leave | Left | Left | Rời bỏ |
| Lend | Lent | Lent | Cho mượn |
| Let | Let | Let | Cho phép |
| Lie | Lay | Lain | Nằm |
| Light | Lit/Lighted | Lit/Lighted | Thắp sáng |
| Lip-read | Lip-read | Lip-read | Đọc qua môi |
| Lose | Lost | Lost | Làm mất, thua |
| Make | Made | Made | Chế tạo, làm |
| Mean | Meant | Meant | Có nghĩa là |
| Meet | Met | Met | Gặp gỡ |
| Miscast | Miscast | Miscast | Chọn vai không hợp |
| Misdeal | Misdealt | Misdealt | Chia nhầm bài |
| Misdo | Misdid | Misdone | Làm sai |
| Mishear | Misheard | Misheard | Nghe nhầm |
| Mislay | Mislaid | Mislaid | Để lạc mất |
| Mislead | Misled | Misled | Làm lạc đường |
| Mislearn | Mislearned | Mislearned | Học nhầm |
| Misread | Misread | Misread | Đọc nhầm |
| Misset | Misset | Misset | Đặt sai chỗ |
| Misspeak | Misspoke | Misspoken | Nói sai |
| Misspell | Misspelt | Misspelt | Viết sai chính tả |
| Misspend | Misspent | Misspent | Tiêu xài phí |
| Mistake | Mistook | Mistaken | Nhầm lẫn |
| Misteach | Mistaught | Mistaught | Dạy sai |
| Misunderstand | Misunderstood | Misunderstood | Hiểu lầm |
| Miswrite | Miswrote | Miswritten | Viết sai |
| Mow | Mowed | Mown/Mowed | Cắt cỏ |
| Offset | Offset | Offset | Bù đắp |
| Outbid | Outbid | Outbid | Trả giá cao hơn |
| Outbreed | Outbred | Outbred | Nhân giống ngoài |
| Outdo | Outdid | Outdone | Làm tốt hơn |
| Outdraw | Outdrew | Outdrawn | Thu hút nhiều hơn |
| Outdrink | Outdrank | Outdrunk | Uống quá chén |
| Outdrive | Outdrove | Outdriven | Lái xe nhanh hơn |
| Outfight | Outfought | Outfought | Đánh thắng |
| Outfly | Outflew | Outflown | Bay nhanh/xa hơn |
| Outgrow | Outgrew | Outgrown | Lớn nhanh hơn |
| Outleap | Outleaped | Outleaped | Nhảy xa hơn |
| Outlie | Outlied | Outlied | Nói dối hơn |
| Output | Output | Output | Xuất dữ liệu |
| Outride | Outrode | Outridden | Cưỡi ngựa giỏi hơn |
| Outrun | Outran | Outrun | Chạy nhanh hơn |
| Outsell | Outsold | Outsold | Bán chạy hơn |
| Outshine | Outshone | Outshone | Sáng chói hơn |
| Outshoot | Outshot | Outshot | Bắn giỏi hơn |
| Outsing | Outsang | Outsung | Hát hay hơn |
| Outsit | Outsat | Outsat | Ngồi lâu hơn |
| Outsleep | Outslept | Outslept | Ngủ muộn hơn |
| Outsmell | Outsmelt | Outsmelt | Ngửi thính hơn |
| Outspeak | Outspoke | Outspoken | Nói thẳng, nói dài hơn |
| Outspeed | Outsped | Outsped | Đi nhanh hơn |
| Outspend | Outspent | Outspent | Tiêu nhiều hơn |
| Outswear | Outswore | Outsworn | Nguyền rủa nhiều hơn |
| Outswim | Outswam | Outswum | Bơi giỏi hơn |
| Outthink | Outthought | Outthought | Suy nghĩ nhanh hơn |
| Outthrow | Outthrew | Outthrown | Ném xa hơn |
| Outwrite | Outwrote | Outwritten | Viết nhanh/giỏi hơn |
| Overbid | Overbid | Overbid | Trả giá quá cao |
| Overcome | Overcame | Overcome | Vượt qua |
| Overdo | Overdid | Overdone | Làm quá mức |
| Overdraw | Overdrew | Overdrawn | Rút quá số dư |
| Overeat | Overate | Overeaten | Ăn quá nhiều |
| Overfeed | Overfed | Overfed | Cho ăn quá nhiều |
| Overhang | Overhung | Overhung | Nhô ra trên |
| Overhear | Overheard | Overheard | Nghe trộm |
| Overlay | Overlaid | Overlaid | Phủ lên |
| Overpay | Overpaid | Overpaid | Trả quá tiền |
| Override | Overrode | Overridden | Lạm quyền, đè lên |
| Overrun | Overran | Overrun | Tràn ngập |
| Oversee | Oversaw | Overseen | Trông nom, giám sát |
| Oversell | Oversold | Oversold | Bán quá mức |
| Oversleep | Overslept | Overslept | Ngủ quên |
| Overtake | Overtook | Overtaken | Đuổi kịp, vượt |
| Overthrow | Overthrew | Overthrown | Lật đổ |
| Overwrite | Overwrote | Overwritten | Ghi đè |
| Partake | Partook | Partaken | Tham gia |
| Pay | Paid | Paid | Trả tiền |
| Plead | Pleaded/Pled | Pleaded/Pled | Bào chữa, van xin |
| Prebuild | Prebuilt | Prebuilt | Xây dựng trước |
| Prepay | Prepaid | Prepaid | Trả trước |
| Presell | Presold | Presold | Bán trước |
| Preset | Preset | Preset | Thiết lập trước |
| Proofread | Proofread | Proofread | Đọc soát lỗi |
| Prove | Proved | Proven/Proved | Chứng minh |
| Put | Put | Put | Đặt, để |
| Quit | Quit | Quit | Từ bỏ |
| Read | Read | Read | Đọc |
| Rebuild | Rebuilt | Rebuilt | Xây dựng lại |
| Redo | Redid | Redone | Làm lại |
| Remake | Remade | Remade | Làm lại, chế tạo lại |
| Rend | Rent | Rent | Xé nát |
| Repay | Repaid | Repaid | Hoàn tiền |
| Rerun | Reran | Rerun | Chạy lại (chương trình) |
| Resell | Resold | Resold | Bán lại |
| Resend | Resent | Resent | Gửi lại |
| Reset | Reset | Reset | Thiết lập lại |
| Retake | Retook | Retaken | Chiếm lại, thi lại |
| Retell | Retold | Retold | Kể lại |
| Rethink | Rethought | Rethought | Suy tính lại |
| Rid | Rid | Rid | Giải thoát |
| Ride | Rode | Ridden | Cưỡi (ngựa, xe) |
| Ring | Rang | Rung | Rung chuông |
| Rise | Rose | Risen | Mọc lên, đứng dậy |
| Run | Ran | Run | Chạy |
Bảng động từ bất quy tắc từ S – Z:
| Nguyên thể (V1) | Quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa của từ |
| Saw | Sawed | Sawn | Cưa |
| Say | Said | Said | Nói |
| See | Saw | Seen | Nhìn thấy |
| Seek | Sought | Sought | Tìm kiếm |
| Sell | Sold | Sold | Bán |
| Send | Sent | Sent | Gửi đi |
| Set | Set | Set | Đặt để, thiết lập |
| Sew | Sewed | Sewn/Sewed | May, khâu |
| Shake | Shook | Shaken | Rung, lắc |
| Shave | Shaved | Shaved/Shaven | Cạo râu |
| Shear | Sheared | Shorn | Xén lông cừu |
| Shed | Shed | Shed | Rơi, rụng, trút |
| Shine | Shone | Shone | Chiếu sáng |
| Shit | Shit/Shat | Shit/Shat | Đi tiêu |
| Shoot | Shot | Shot | Bắn |
| Show | Showed | Shown/Showed | Cho xem |
| Shrink | Shrank | Shrunk | Co lại |
| Shut | Shut | Shut | Đóng lại |
| Sing | Sang | Sung | Hát |
| Sink | Sank | Sunk | Chìm, đắm |
| Sit | Sat | Sat | Ngồi |
| Slay | Slew | Slain | Sát hại |
| Sleep | Slept | Slept | Ngủ |
| Slide | Slid | Slid | Trượt |
| Sling | Slung | Slung | Quăng, ném |
| Slink | Slunk | Slunk | Lẻn đi |
| Slit | Slit | Slit | Rạch, khía |
| Smell | Smelt | Smelt | Ngửi thấy |
| Smite | Smote | Smitten | Đập mạnh |
| Sneak | Sneaked/Snuck | Sneaked/Snuck | Lén lút |
| Sow | Sowed | Sown | Gieo hạt |
| Speak | Spoke | Spoken | Nói |
| Speed | Sped/Speeded | Sped/Speeded | Chạy mau |
| Spell | Spelt/Spelled | Spelt/Spelled | Đánh vần |
| Spend | Spent | Spent | Tiêu xài |
| Spill | Spilt/Spilled | Spilt/Spilled | Làm tràn, đổ |
| Spin | Spun | Spun | Quay sợi |
| Spit | Spat | Spat | Khạc nhổ |
| Spoil | Spoilt/Spoiled | Spoilt/Spoiled | Làm hỏng |
| Spread | Spread | Spread | Lan truyền |
| Spring | Sprang | Sprung | Nhảy, nảy bật |
| Stand | Stood | Stood | Đứng |
| Steal | Stole | Stolen | Ăn cắp |
| Stick | Stuck | Stuck | Dán, dính, đâm |
| Sting | Stung | Stung | Châm, chích |
| Stink | Stunk/Stank | Stunk | Bốc mùi hôi |
| Strew | Strewed | Strewn | Rắc, rải |
| Stride | Strode | Stridden | Bước sải dài |
| Strike | Struck | Struck | Đánh, bãi công |
| String | Strung | Strung | Thắt dây, căng dây |
| Strive | Strove | Striven | Cố gắng, phấn đấu |
| Sublet | Sublet | Sublet | Cho thuê lại |
| Sunburn | Sunburned | Sunburnt | Cháy nắng |
| Swear | Swore | Sworn | Thề, chửi thề |
| Sweat | Sweat | Sweat | Đổ mồ hôi |
| Sweep | Swept | Swept | Quét |
| Swell | Swelled | Swollen | Phồng, sưng |
| Swim | Swam | Swum | Bơi |
| Swing | Swung | Swung | Đu đưa |
| Take | Took | Taken | Lấy, cầm |
| Teach | Taught | Taught | Dạy học |
| Tear | Tore | Torn | Xé rách |
| Tell | Told | Told | Kể, bảo |
| Think | Thought | Thought | Suy nghĩ |
| Throw | Threw | Thrown | Ném, liệng |
| Thrust | Thrust | Thrust | Đẩy mạnh |
| Tread | Trod | Trodden/Trod | Giẫm, đạp |
| Unbend | Unbent | Unbent | Làm thẳng lại |
| Unbind | Unbound | Unbound | Tháo bỏ trói buộc |
| Undergo | Underwent | Undergone | Trải qua |
| Underlie | Underlay | Underlain | Nằm dưới |
| Understand | Understood | Understood | Hiểu |
| Undertake | Undertook | Undertaken | Đảm nhận |
| Undo | Undid | Undone | Tháo, hủy bỏ |
| Unfreeze | Unfroze | Unfrozen | Rã đông |
| Unwind | Unwound | Unwound | Tháo ra, thư giãn |
| Uphold | Upheld | Upheld | Ủng hộ, giữ vững |
| Upset | Upset | Upset | Làm khó chịu |
| Wake | Woke/Waked | Woken/Waked | Thức giấc |
| Wear | Wore | Worn | Mặc, đeo |
| Weave | Wove | Woven | Dệt |
| Wed | Wed/Wedded | Wed/Wedded | Kết hôn |
| Weep | Wept | Wept | Khóc |
| Wet | Wet/Wetted | Wet/Wetted | Làm ướt |
| Win | Won | Won | Chiến thắng |
| Wind | Wound | Wound | Quấn, lên dây |
| Withdraw | Withdrew | Withdrawn | Rút lui, rút tiền |
| Withhold | Withheld | Withheld | Từ chối cấp, giữ lại |
| Withstand | Withstood | Withstood | Kháng cự, chịu đựng |
| Write | Wrote | Written | Viết |

Có thể bạn chưa biết:
- Sau động từ là gì? Kiến thức về động từ kèm bài tập
- Phát âm tiếng Anh: Cách phát âm ea, /eə/ và /ʊə/ chuẩn nhất
- Công thức Word Form là gì? Quy tắc và bài tập áp dụng
Phân loại động từ bất quy tắc thông dụng theo nhóm
Các động từ bất quy tắc có thể được chia thành các nhóm như dưới đây:
Nhóm 1: Nhóm động từ không thay đổi (V1 – V2 – V3 giống nhau)
Đây là nhóm các động từ giữ nguyên hình thức gốc khi chuyển sang thì quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3), tức là cả ba dạng đều giống nhau.
Ví dụ:
| Hiện tại (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Ý nghĩa |
| Beset | Beset | Beset | Bao quanh, bao vây |
| Bet | Bet | Bet | Đánh cược, cá cược |
| Hit | Hit | Hit | Đụng |
| Hurt | Hurt | Hurt | Làm đau |

Nhóm 2: Nhóm có động từ quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (V2 – V3 giống nhau)
V2, V3 kết thúc bằng “ought” hoặc “aught”
Ví dụ:
| Hiện Tại (V1) | Quá Khứ Đơn (V2) | Quá Khứ Phân Từ (V3) | Ý Nghĩa |
| Fight | Fought | Fought | Chiến đấu, đấu tranh |
| Seek | Sought | Sought | Tìm kiếm |
| Think | Thought | Thought | Nghĩ, suy nghĩ |
| Bring | Brought | Brought | Mang, đem |
| Catch | Caught | Caught | Bắt, chụp được |
| Teach | Taught | Taught | Dạy, giảng dạy |
V2, V3 kết thúc bằng _aid và _t
Ví dụ:
| Hiện tại (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Ý nghĩa |
| Lay | Laid | Laid | Đặt, để |
| Waylay | Waylaid | Waylaid | Mai phục, chặn đường |
| Mislay | Mislaid | Mislaid | Để thất lạc, đặt nhầm chỗ |
| Repay | Repaid | Repaid | Hoàn lại tiền |
| Pay | Paid | Paid | Trả tiền |
| Build | Built | Built | Xây dựng |
| Send | Sent | Sent | Gửi |
| Spend | Spent | Spent | Dành (thời gian, tiền bạc) |
| Lend | Lent | Lent | Cho vay |
| Bend | Bent | Bent | Uốn cong |
| Burn | Burnt | Burnt | Cháy, đốt cháy |
| Learn | Learnt | Learnt | Học |
| Mean | Meant | Meant | Ý nghĩa, ý muốn nói |
| Dream | Dreamt | Dreamt | Mơ, ước mơ |

Nhóm 3: Động từ V1 chứa _i_ chuyển sang V2 là _a_ và V3 là _u_
Ví dụ:
| Hiện Tại (V1) | Quá Khứ Đơn (V2) | Quá Khứ Phân Từ (V3) | Ý Nghĩa |
| Swim | Swam | Swum | Bơi |
| Sink | Sank | Sunk | Chìm, đắm |
| Shrink | Shrank | Shrunk | Co lại, thu nhỏ |
| Sing | Sang | Sung | Hát |

Nhóm 4: Động từ V1 kết thúc bằng _ow, chuyển sang V2 kết thúc _ew và V3 là _own
Ví dụ:
| Hiện Tại (V1) | Quá Khứ Đơn (V2) | Quá Khứ Phân Từ (V3) | Ý Nghĩa |
| Grow | Grew | Grown | Mọc, phát triển |
| Draw | Drew | Drawn | Vẽ, kéo |
| Overthrow | Overthrew | Overthrown | Lật đổ |
| Withdraw | Withdrew | Withdrawn | Rút (tiền, lui, rút lui) |

Nhóm 5: Động từ ở dạng V1 tận cùng là _ear thì khi chuyển sang V2 là _ore và V3 là _orn
*Ngoại trừ: Động từ Hear ⇒ heard ⇒ heard không tuân theo nguyên tắc này.
Ví dụ:
| Hiện Tại (V1) | Quá Khứ Đơn (V2) | Quá Khứ Phân Từ (V3) | Ý Nghĩa |
| Wear | Wore | Worn | Mặc, mang (quần áo…) |
| Forebear | Forebore | Foreborne | Nhẫn nhịn trước, chịu đựng trước |
| Miswear | Miswore | Misworn | Mặc nhầm (ít dùng) |
| Outswear | Outswore | Outsworn | Thề nhiều hơn, thề giỏi hơn |

Nhóm 6: V2, V3 thay đổi số lượng nguyên âm ‘ee’ thành ‘e’ và thêm hoặc biến đổi _t hoặc _d ở cuối
Ví dụ:
| Hiện Tại (V1) | Quá Khứ Đơn (V2) | Quá Khứ Phân Từ (V3) | Ý Nghĩa |
| Feel | Felt | Felt | Cảm thấy |
| Keep | Kept | Kept | Giữ |
| Sleep | Slept | Slept | Ngủ |
| Sweep | Swept | Swept | Quét |

Nhóm 7: Động từ V3 thêm _en
Ví dụ:
| Hiện tại (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Ý nghĩa |
| Eat | Ate | Eaten | Ăn |
| Fall | Fell | Fallen | Ngã, rơi |
| Forbid | Forbade | Forbidden | Cấm |
| Give | Gave | Given | Cho, tặng |
| Rise | Rose | Risen | Mọc lên, đứng dậy |
| See | Saw | Seen | Nhìn thấy |
| Shake | Shook | Shaken | Rung, lắc |


Mẹo hay học thuộc bảng động từ bất quy tắc hiệu quả
Việc đối mặt với bảng 360 động từ bất quy tắc thường gây tâm lý e ngại cho người học. Tuy nhiên, thay vì học vẹt theo thứ tự bảng chữ cái, bạn có thể biến quá trình này trở nên thú vị và ghi nhớ bền vững hơn bằng các phương pháp chọn lọc dưới đây:
- Học động từ bất quy tắc theo các nhóm từ: Đây là cách hiệu quả nhất để thay thế việc học rời rạc. Hãy phân loại các từ có sự tương đồng về cách biến đổi âm tiết hoặc hậu tố:
- Nhóm 1 (V1 = V2 = V3): Ví dụ: Cut – Cut – Cut, Put – Put – Put.
- Nhóm 2 (V2 = V3): Ví dụ: Build – Built – Built, Send – Sent – Sent.
- Nhóm 3 (Biến đổi nguyên âm i – a – u): Ví dụ: Sing – Sang – Sung, Drink – Drank – Drunk.
- Nhóm 4 (V3 kết thúc bằng -en): Ví dụ: Eat – Ate – Eaten, Speak – Spoke – Spoken.
- Sử dụng Flashcard (Thẻ ghi nhớ): Phương pháp này tận dụng trí nhớ thị giác. Một mặt thẻ ghi từ nguyên thể (V1) kèm hình ảnh minh họa, mặt còn lại ghi dạng V2, V3 và nghĩa tiếng Việt. Bạn có thể mang theo flashcard để ôn tập mọi lúc mọi nơi, hoặc sử dụng các ứng dụng như Anki, Quizlet để học trực tuyến.
- Học qua đa phương tiện (Bài hát, văn bản, trò chơi): Thay vì chỉ nhìn vào bảng biểu khô khan, hãy tìm kiếm các bài hát về động từ bất quy tắc trên YouTube (ví dụ: “The Irregular Verb Song”). Ngoài ra, việc đọc báo (BBC, CNN) hay chơi các trò chơi tương tác như Kahoot, Quizizz giúp bạn làm quen với cách các từ này xuất hiện trong thực tế.
- Chia nhỏ số lượng để học (Quy tắc 5 từ mỗi ngày): Đừng cố nhồi nhét hàng trăm từ cùng lúc. Hãy đặt mục tiêu học từ 5 – 10 từ mỗi ngày. Việc chia nhỏ giúp não bộ tiếp nhận thông tin sâu hơn, sau đó hãy ôn tập lại (Spaced Repetition) vào cuối tuần để đảm bảo không bị quên những từ đã học.
- Học bằng cách ứng dụng vào ngữ cảnh thực tế: Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi thông tin có sự gắn kết. Hãy viết một đoạn nhật ký ngắn về những việc bạn đã làm ngày hôm qua (Sử dụng thì Quá khứ đơn – V2) hoặc những trải nghiệm bạn từng có (Sử dụng thì Hiện tại hoàn thành – V3).
- Ghi nhớ bằng bảng so sánh: Nên tự lập một bảng so sánh giữa các từ dễ gây nhầm lẫn hoặc các từ có quy tắc tương tự nhau nhưng khác một chi tiết nhỏ. Ví dụ, so sánh nhóm kết thúc bằng -ought (Bring, Buy, Fight) và nhóm kết thúc bằng -aught (Catch, Teach). Việc đặt chúng cạnh nhau giúp bạn phân biệt rõ cấu trúc và tránh lỗi sai khi viết.
- Đặt câu ví dụ với từng nhóm: Thay vì chỉ đọc Buy – Bought – Bought, hãy đặt câu: “I buy a book today, but yesterday I bought a pen.” Việc đặt câu giúp bạn hiểu rõ chức năng ngữ pháp của từng cột (V1 dùng cho hiện tại, V2 cho quá khứ, V3 cho hoàn thành hoặc bị động).

>> Tìm hiểu thêm: Chinh phục giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak! Với trợ lý AI cá nhân hóa và công nghệ nhận diện giọng nói chuẩn từng âm tiết, ELSA giúp bạn luyện phát âm như người bản xứ. Click để khám ngay!

/Banner Blog – Đổi giá
3 lỗi sai thường gặp khi sử dụng động từ bất quy tắc cần tránh
Dưới đây là 3 lỗi phổ biến nhất khi sử dụng động từ bất quy tắc mà bạn cần tránh:
- Bạn không chắc động từ bạn gặp là động từ bất quy tắc hay có quy tắc
Nguyên nhân của lỗi này là do người học không ghi nhớ chính xác bảng động từ bất quy tắc. Kết quả là bạn chỉ dùng động từ theo cảm tính, bạn cảm giác hình như động từ đó được sử dụng như vậy.Ví dụ: She choosed that skirt instead of what you had shown her.=> Động từ chính xác phải là “chose”.
Chúng tôi đoán rằng, không ít người học vẫn đang nghĩ rằng choosed là thể quá khứ của choose.
- Nhầm lẫn các thể động từ của các từ với nhau
Động từ “lie” (nằm) có quá khứ phân từ là “lain” trong khi động từ “lay” (đặt để) lại là thể nguyên dạng và có thể quá khứ/ quá khứ phân từ là “laid”. Nhiều bạn khi đặt câu với “lie” ở quá khứ phân từ nhưng dùng “laid” thay vì “lain”.
Ví dụ:
She has laid on this bed all morning. => Không chính xác
She has lain on this bed all morning. => Chính xác.
- Phát âm không chính xác
Có một số động từ bất quy tắc có thể quá khứ, quá khứ phân từ giống nhau nhưng cách đọc khác nhau. Hoặc nhiều trường hợp người học đọc không đúng thể của động từ bất quy tắc ở quá khứ và quá khứ phân từ, nên người nghe sẽ không hiểu được ý nghĩa của câu.
Ví dụ: Read /riːd/ (thể nguyên dạng) – read /red/ (thể quá khứ hoặc quá khứ phân từ)

Bài tập về bảng động từ bất quy tắc [có đáp án]
Bài tập
Bài 1: Bài tập chia động từ với động từ bất quy tắc
- We _____(visit) my friend this morning.
- My mother _____(come) back our hometown for 1 month.
- She _____(leave) her house an hour ago.
- Why _____she (go) to the village for a long time?
- We _____(do) our work before she came.
- Students _____(learn) English twice a week.
- He _____(send) letter to his mother because he needs her help.
- We _____(see) her since January.
- They were angry with him because he _____(break) up with her.
- That man _____(stand) under the rain for five minutes.
Bài 2: Bài tập trắc nghiệm về động từ bất quy tắc
- He _____ his keys yesterday and couldn’t get into the house. A) lost B) losed C) losted D) losing
- The children _____ asleep during the long car journey. A) fall B) fell C) falled D) falling
- She _____ a beautiful song at the concert last night. A) sing B) sang C) sung D) singed
- We _____ to the beach every summer when we were kids. A) go B) went C) gone D) going
- The glass _____ into pieces when it hit the floor. A) break B) broke C) broken D) breaking
- They _____ English for five years before moving to London. A) learn B) learned C) learnt D) learning
- The plane _____ off an hour late due to bad weather. A) take B) took C) taken D) taking
- I _____ a strange noise coming from the attic last night. A) hear B) heard C) hearded D) hearing
- She _____ her mind and decided not to go to the party. A) change B) changed C) changing D) changes
- The criminal _____ to the police after hiding for weeks. A) give up B) gave up C) given up D) giving up
Bài 3: Bài tập viết lại câu dưới đây với động từ bất quy tắc
- John eats an apple every day.
- They go to the beach every summer.
- She writes a letter to her grandmother weekly.
- I see my friends every weekend.
- He takes the bus to work every morning.
- We buy groceries every Saturday.
- They make dinner together every night.
- She reads a book before bed each evening.
- I speak to my mother on the phone daily.
- We drink coffee every morning.
Đáp án
Bài 1:
- We visited my friend this morning.
- My mother has come back to our hometown for 1 month.
- She left her house an hour ago.
- Why did she go to the village for a long time?
- We had done our work before she came.
- Students learn English twice a week.
- He sent a letter to his mother because he needs her help.
- We haven’t seen her since January.
- They were angry with him because he had broken up with her.
- That man has been standing under the rain for five minutes.
Bài 2:
- A) lost
- B) fell
- B) sang
- B) went
- B) broke
- C) learnt (hoặc B) learned, cả hai đều đúng)
- B) took
- B) heard
- B) changed (đây là động từ quy tắc)
- B) gave up
Bài 3:
- John ate an apple yesterday.
- They went to the beach last year.
- She wrote a letter to her grandmother last week.
- I saw my friends last weekend.
- He took the bus to work yesterday morning.
- We bought groceries last Saturday.
- They made dinner together last night.
- She read a book before bed yesterday evening.
- I spoke to my mother on the phone yesterday.
- We drank coffee this morning.
>> Có thể bạn quan tâm: Due to là gì? Chi tiết cách dùng, cấu trúc đồng nghĩa và bài tập
Câu hỏi thường gặp về động từ bất quy tắc
1. Có bao nhiêu động từ bất quy tắc trong tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, có 360 động từ bất quy tắc.
2. Học bao nhiêu động từ bất quy tắc là đủ?
Động từ bất quy tắc thường biến đổi theo cách không có quy tắc cụ thể nào. Vì thế, bạn cần học thuộc toàn bộ 360 động từ bất quy tắc để có thể sử dụng chúng một cách chính xác.
3. Bảng 360 động từ bất quy tắc có cần học thuộc hết không?
Bảng 360 động từ bất quy tắc cần học thuộc hết. Vì thế, bạn nên học thuộc các động từ bất quy tắc này để sử dụng chúng một cách chính xác. Tuy nhiên, bạn không nhất thiết phải học thuộc tất cả ngay từ đầu. Thay vào đó, hãy ưu tiên học các động từ bất quy tắc phổ biến mà bạn thường gặp như go, write, begin, come, see, v.vv..
4. Có nên học bảng động từ bất quy tắc theo thứ tự A-Z không?
Thực tế, việc học bảng động từ bất quy tắc theo thứ tự A–Z không phải là cách hiệu quả nhất để ghi nhớ lâu dài. Thay vào đó, bạn nên học các động từ bất quy tắc dựa theo ngữ cảnh sử dụng thực tế, chia thành các nhóm có quy luật biến đổi tương tự nhau hoặc sử dụng flashcard.
Trên đây là toàn bộ về 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh để bạn tham khảo. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình ghi nhớ các động từ bất quy tắc và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng trên ELSA Speak để cập nhật các bài học tiếng Anh mới nhất mỗi ngày nhé!







