Bất động sản tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi thường gặp với những ai làm trong lĩnh vực môi giới hoặc khi giao tiếp với khách nước ngoài. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu đúng cách gọi bất động sản trong tiếng Anh, đồng thời tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản cho bạn nhé!
Bất động sản tiếng Anh là gì?
Bất động sản tiếng Anh là real estate/ˈrɪəl ɪˌsteɪt/ hoặc /ˈriː.əl ɪˌsteɪt/, là một cụm danh từ. Theo Cambridge Dictionary, real estate được hiểu là hoạt động mua bán đất đai và nhà cửa, hoặc bản thân đất đai, nhà cửa trong một số ngữ cảnh sử dụng.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ngoài real estate, bạn cũng có thể bắt gặp từ property /ˈprɒp.ə.ti/, mang nghĩa là tài sản, bất động sản hoặc nhà đất. Trong ngành bất động sản, real estate thường dùng khi nói về lĩnh vực, thị trường hoặc hoạt động mua bán còn property thường dùng khi nói về một căn nhà, căn hộ, lô đất hoặc tài sản cụ thể.
Ví dụ:
- She works in real estate in Ho Chi Minh City. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản tại TP.HCM.)
- They are planning to invest in real estate next year. (Họ dự định đầu tư vào bất động sản vào năm sau.)
- This property has three bedrooms and a large balcony. (Bất động sản này có ba phòng ngủ và một ban công lớn.)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Real estate | /ˈrɪəl ɪˌsteɪt/ | Bất động sản, lĩnh vực mua bán nhà đất |
| Property | /ˈprɒp.ə.ti/ | Tài sản, bất động sản |
| Real property | /ˈrɪəl ˈprɒp.ə.ti/ | Bất động sản theo nghĩa pháp lý |
| Realty | /ˈrɪəl.ti/ | Bất động sản, địa ốc |

Tổng hợp từ vựng về bất động sản trong tiếng Anh
Các nguồn học từ vựng tiếng Anh bất động sản thường chia thuật ngữ theo từng nhóm như từ cơ bản, hợp đồng pháp lý, dự án công trình, căn hộ và thuê nhà để người học dễ ghi nhớ hơn. Dưới đây là bộ từ vựng từ được ELSA Speak hệ thống từ vựng theo chủ đề để bạn dễ tra cứu và ứng dụng trong thực tế.
Chuyên ngành bất động sản cơ bản
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Real estate | /ˈrɪəl ɪˌsteɪt/ | Bất động sản |
| Property | /ˈprɒp.ə.ti/ | Tài sản, bất động sản |
| Land | /lænd/ | Đất đai |
| Housing | /ˈhaʊ.zɪŋ/ | Nhà ở |
| Residential property | /ˌrez.ɪˈden.ʃəl ˈprɒp.ə.ti/ | Bất động sản nhà ở |
| Commercial property | /kəˈmɜː.ʃəl ˈprɒp.ə.ti/ | Bất động sản thương mại |
| Industrial property | /ɪnˈdʌs.tri.əl ˈprɒp.ə.ti/ | Bất động sản công nghiệp |
| Real estate market | /ˈrɪəl ɪˌsteɪt ˈmɑː.kɪt/ | Thị trường bất động sản |
| Property market | /ˈprɒp.ə.ti ˈmɑː.kɪt/ | Thị trường nhà đất |
| Real estate agent | /ˈrɪəl ɪˌsteɪt ˈeɪ.dʒənt/ | Nhân viên môi giới bất động sản |
| Realtor | /ˈrɪəl.tər/ | Nhà môi giới bất động sản |
| Broker | /ˈbrəʊ.kər/ | Môi giới |
| Agency | /ˈeɪ.dʒən.si/ | Đại lý, công ty môi giới |
| Developer | /dɪˈvel.ə.pər/ | Chủ đầu tư, nhà phát triển dự án |
| Investor | /ɪnˈves.tər/ | Nhà đầu tư |
| Buyer | /ˈbaɪ.ər/ | Người mua |
| Seller | /ˈsel.ər/ | Người bán |
| Client | /ˈklaɪ.ənt/ | Khách hàng |
| Prospect | /ˈprɒs.pekt/ | Khách hàng tiềm năng |
| Landlord | /ˈlænd.lɔːd/ | Chủ nhà, bên cho thuê |
| Tenant | /ˈten.ənt/ | Người thuê nhà |
| Owner | /ˈəʊ.nər/ | Chủ sở hữu |
| Ownership | /ˈəʊ.nə.ʃɪp/ | Quyền sở hữu |
| Occupant | /ˈɒk.jə.pənt/ | Người cư trú |
| Resident | /ˈrez.ɪ.dənt/ | Cư dân |
| Valuation | /ˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ | Định giá |
| Appraisal | /əˈpreɪ.zəl/ | Thẩm định giá |
| Market value | /ˈmɑː.kɪt ˈvæl.juː/ | Giá trị thị trường |
| Asking price | /ˈɑː.skɪŋ praɪs/ | Giá chào bán |
| Selling price | /ˈsel.ɪŋ praɪs/ | Giá bán |
| Purchase price | /ˈpɜː.tʃəs praɪs/ | Giá mua |
| Deposit | /dɪˈpɒz.ɪt/ | Tiền đặt cọc |
| Down payment | /ˌdaʊn ˈpeɪ.mənt/ | Khoản trả trước |
| Mortgage | /ˈmɔː.ɡɪdʒ/ | Khoản vay thế chấp |
| Interest rate | /ˈɪn.trəst reɪt/ | Lãi suất |
| Loan | /ləʊn/ | Khoản vay |
| Installment | /ɪnˈstɔːl.mənt/ | Khoản trả góp |
| Commission | /kəˈmɪʃ.ən/ | Hoa hồng |
| Listing | /ˈlɪs.tɪŋ/ | Tin đăng bán/cho thuê |
| Open house | /ˈəʊ.pən haʊs/ | Buổi mở cửa xem nhà |

Chủ đề dự án, công trình
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Project | /ˈprɒdʒ.ekt/ | Dự án |
| Real estate project | /ˈrɪəl ɪˌsteɪt ˈprɒdʒ.ekt/ | Dự án bất động sản |
| Construction | /kənˈstrʌk.ʃən/ | Xây dựng, công trình |
| Construction site | /kənˈstrʌk.ʃən saɪt/ | Công trường xây dựng |
| Building | /ˈbɪl.dɪŋ/ | Tòa nhà |
| Complex | /ˈkɒm.pleks/ | Khu phức hợp |
| Urban area | /ˈɜː.bən ˈeə.ri.ə/ | Khu đô thị |
| New urban area | /njuː ˈɜː.bən ˈeə.ri.ə/ | Khu đô thị mới |
| Residential area | /ˌrez.ɪˈden.ʃəl ˈeə.ri.ə/ | Khu dân cư |
| Commercial center | /kəˈmɜː.ʃəl ˈsen.tər/ | Trung tâm thương mại |
| Office building | /ˈɒf.ɪs ˈbɪl.dɪŋ/ | Tòa nhà văn phòng |
| Mixed-use development | /ˌmɪkst ˈjuːs dɪˈvel.əp.mənt/ | Dự án phức hợp |
| Master plan | /ˈmɑː.stə plæn/ | Quy hoạch tổng thể |
| Planning area | /ˈplæn.ɪŋ ˈeə.ri.ə/ | Khu vực quy hoạch |
| Project area | /ˈprɒdʒ.ekt ˈeə.ri.ə/ | Diện tích dự án |
| Gross floor area | /ɡrəʊs flɔːr ˈeə.ri.ə/ | Tổng diện tích sàn |
| Net floor area | /net flɔːr ˈeə.ri.ə/ | Diện tích sàn sử dụng |
| Floor plan | /flɔːr plæn/ | Mặt bằng tầng |
| Floor layout | /flɔːr ˈleɪ.aʊt/ | Bố trí mặt bằng |
| Site plan | /saɪt plæn/ | Bản vẽ mặt bằng tổng thể |
| Blueprint | /ˈbluː.prɪnt/ | Bản thiết kế |
| Design concept | /dɪˈzaɪn ˈkɒn.sept/ | Ý tưởng thiết kế |
| Architecture | /ˈɑː.kɪ.tek.tʃər/ | Kiến trúc |
| Architect | /ˈɑː.kɪ.tekt/ | Kiến trúc sư |
| Contractor | /kənˈtræk.tər/ | Nhà thầu |
| Constructor | /kənˈstrʌk.tər/ | Đơn vị xây dựng |
| Subcontractor | /ˌsʌb.kənˈtræk.tər/ | Nhà thầu phụ |
| Infrastructure | /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ | Cơ sở hạ tầng |
| Facility | /fəˈsɪl.ə.ti/ | Tiện ích, cơ sở vật chất |
| Amenities | /əˈmiː.nə.tiz/ | Tiện ích |
| Parking lot | /ˈpɑː.kɪŋ lɒt/ | Bãi đỗ xe |
| Basement | /ˈbeɪs.mənt/ | Tầng hầm |
| Lobby | /ˈlɒb.i/ | Sảnh |
| Elevator | /ˈel.ɪ.veɪ.tər/ | Thang máy |
| Security system | /sɪˈkjʊə.rə.ti ˈsɪs.təm/ | Hệ thống an ninh |
| Fire safety system | /faɪər ˈseɪf.ti ˈsɪs.təm/ | Hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| Handover | /ˈhændˌəʊ.vər/ | Bàn giao |
| Completion date | /kəmˈpliː.ʃən deɪt/ | Ngày hoàn thành |
| Launch date | /lɔːntʃ deɪt/ | Ngày mở bán |
| Show flat | /ʃəʊ flæt/ | Căn hộ mẫu |

Chủ đề căn hộ
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Apartment | /əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ |
| Flat | /flæt/ | Căn hộ |
| Unit | /ˈjuː.nɪt/ | Căn hộ, đơn vị căn hộ |
| Condominium | /ˌkɒn.dəˈmɪn.i.əm/ | Chung cư |
| Condo | /ˈkɒn.dəʊ/ | Căn hộ chung cư |
| Studio apartment | /ˈstjuː.di.əʊ əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ studio |
| One-bedroom apartment | /wʌn ˈbed.ruːm əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ một phòng ngủ |
| Two-bedroom apartment | /tuː ˈbed.ruːm əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ hai phòng ngủ |
| Penthouse | /ˈpent.haʊs/ | Căn hộ tầng thượng |
| Duplex | /ˈdjuː.pleks/ | Căn hộ thông tầng |
| Loft | /lɒft/ | Căn hộ gác xép |
| Serviced apartment | /ˈsɜː.vɪst əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ dịch vụ |
| Furnished apartment | /ˈfɜː.nɪʃt əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ có nội thất |
| Unfurnished apartment | /ʌnˈfɜː.nɪʃt əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ không nội thất |
| Semi-furnished apartment | /ˌsem.i ˈfɜː.nɪʃt əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ có nội thất cơ bản |
| Bedroom | /ˈbed.ruːm/ | Phòng ngủ |
| Master bedroom | /ˈmɑː.stə ˈbed.ruːm/ | Phòng ngủ chính |
| Living room | /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/ | Phòng khách |
| Dining room | /ˈdaɪ.nɪŋ ruːm/ | Phòng ăn |
| Kitchen | /ˈkɪtʃ.ən/ | Nhà bếp |
| Bathroom | /ˈbɑːθ.ruːm/ | Phòng tắm |
| Balcony | /ˈbæl.kə.ni/ | Ban công |
| Window | /ˈwɪn.dəʊ/ | Cửa sổ |
| View | /vjuː/ | Tầm nhìn |
| City view | /ˈsɪt.i vjuː/ | Tầm nhìn thành phố |
| River view | /ˈrɪv.ər vjuː/ | Tầm nhìn sông |
| Garden view | /ˈɡɑː.dən vjuː/ | Tầm nhìn vườn |
| Interior | /ɪnˈtɪə.ri.ər/ | Nội thất |
| Furniture | /ˈfɜː.nɪ.tʃər/ | Đồ nội thất |
| Appliance | /əˈplaɪ.əns/ | Thiết bị gia dụng |
| Air conditioner | /ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ər/ | Máy lạnh |
| Wardrobe | /ˈwɔː.drəʊb/ | Tủ quần áo |
| Cabinet | /ˈkæb.ɪ.nət/ | Tủ |
| Flooring | /ˈflɔː.rɪŋ/ | Sàn nhà |
| Ceiling | /ˈsiː.lɪŋ/ | Trần nhà |
| Natural light | /ˈnætʃ.ər.əl laɪt/ | Ánh sáng tự nhiên |
| Ventilation | /ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/ | Sự thông gió |
| Usable area | /ˈjuː.zə.bəl ˈeə.ri.ə/ | Diện tích sử dụng |
| Carpet area | /ˈkɑː.pɪt ˈeə.ri.ə/ | Diện tích trải thảm |
| Maintenance fee | /ˈmeɪn.tən.əns fiː/ | Phí bảo trì |

Chủ đề thuê nhà
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Rent | /rent/ | Thuê, tiền thuê |
| Rental | /ˈren.təl/ | Việc cho thuê, nhà cho thuê |
| Lease | /liːs/ | Thuê dài hạn, hợp đồng thuê |
| Leasing | /ˈliː.sɪŋ/ | Việc cho thuê |
| Lease agreement | /liːs əˈɡriː.mənt/ | Hợp đồng thuê |
| Rental agreement | /ˈren.təl əˈɡriː.mənt/ | Thỏa thuận thuê nhà |
| Monthly rent | /ˈmʌnθ.li rent/ | Tiền thuê hằng tháng |
| Security deposit | /sɪˈkjʊə.rə.ti dɪˈpɒz.ɪt/ | Tiền đặt cọc bảo đảm |
| Advance payment | /ədˈvɑːns ˈpeɪ.mənt/ | Khoản thanh toán trước |
| Utility bill | /juːˈtɪl.ə.ti bɪl/ | Hóa đơn tiện ích |
| Electricity bill | /ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti bɪl/ | Hóa đơn điện |
| Water bill | /ˈwɔː.tə bɪl/ | Hóa đơn nước |
| Internet fee | /ˈɪn.tə.net fiː/ | Phí internet |
| Management fee | /ˈmæn.ɪdʒ.mənt fiː/ | Phí quản lý |
| Service charge | /ˈsɜː.vɪs tʃɑːdʒ/ | Phí dịch vụ |
| Move-in date | /muːv ɪn deɪt/ | Ngày chuyển vào |
| Move-out date | /muːv aʊt deɪt/ | Ngày chuyển ra |
| Tenancy | /ˈten.ən.si/ | Thời gian thuê, quyền thuê |
| Long-term lease | /ˌlɒŋ tɜːm liːs/ | Hợp đồng thuê dài hạn |
| Short-term lease | /ˌʃɔːt tɜːm liːs/ | Hợp đồng thuê ngắn hạn |
| Sublease | /ˌsʌbˈliːs/ | Cho thuê lại |
| Roommate | /ˈruːm.meɪt/ | Bạn cùng phòng |
| Shared apartment | /ʃeəd əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ ở chung |
| Private room | /ˈpraɪ.vət ruːm/ | Phòng riêng |
| Common area | /ˈkɒm.ən ˈeə.ri.ə/ | Khu vực chung |
| House rules | /haʊs ruːlz/ | Nội quy nhà |
| Pet-friendly | /pet ˈfrend.li/ | Cho phép nuôi thú cưng |
| No pets allowed | /nəʊ pets əˈlaʊd/ | Không cho nuôi thú cưng |
| Fully furnished | /ˈfʊl.i ˈfɜː.nɪʃt/ | Đầy đủ nội thất |
| Available for rent | /əˈveɪ.lə.bəl fər rent/ | Có sẵn để thuê |
| Rent increase | /rent ˈɪn.kriːs/ | Tăng tiền thuê |
| Late payment fee | /leɪt ˈpeɪ.mənt fiː/ | Phí trả chậm |
| Notice period | /ˈnəʊ.tɪs ˈpɪə.ri.əd/ | Thời hạn báo trước |
| Renewal | /rɪˈnjuː.əl/ | Gia hạn |
| Termination | /ˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ | Chấm dứt |
| Eviction | /ɪˈvɪk.ʃən/ | Trục xuất khỏi nhà thuê |
| Inspection | /ɪnˈspek.ʃən/ | Kiểm tra nhà |
| Repair | /rɪˈpeər/ | Sửa chữa |
| Maintenance | /ˈmeɪn.tən.əns/ | Bảo trì |
| Occupancy | /ˈɒk.jə.pən.si/ | Tình trạng cư trú |

Hợp đồng pháp lý
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Contract | /ˈkɒn.trækt/ | Hợp đồng |
| Agreement | /əˈɡriː.mənt/ | Thỏa thuận |
| Legal document | /ˈliː.ɡəl ˈdɒk.jə.mənt/ | Văn bản pháp lý |
| Title deed | /ˈtaɪ.təl diːd/ | Giấy chứng nhận quyền sở hữu |
| Land use right certificate | /lænd juːs raɪt səˈtɪf.ɪ.kət/ | Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất |
| Certificate of ownership | /səˈtɪf.ɪ.kət əv ˈəʊ.nə.ʃɪp/ | Giấy chứng nhận sở hữu |
| Sale contract | /seɪl ˈkɒn.trækt/ | Hợp đồng mua bán |
| Purchase agreement | /ˈpɜː.tʃəs əˈɡriː.mənt/ | Thỏa thuận mua bán |
| Lease contract | /liːs ˈkɒn.trækt/ | Hợp đồng thuê |
| Clause | /klɔːz/ | Điều khoản |
| Term | /tɜːm/ | Điều kiện, thời hạn |
| Condition | /kənˈdɪʃ.ən/ | Điều kiện |
| Obligation | /ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/ | Nghĩa vụ |
| Liability | /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ | Trách nhiệm pháp lý |
| Right | /raɪt/ | Quyền |
| Party | /ˈpɑː.ti/ | Bên tham gia hợp đồng |
| Buyer’s party | /ˈbaɪ.əz ˈpɑː.ti/ | Bên mua |
| Seller’s party | /ˈsel.əz ˈpɑː.ti/ | Bên bán |
| Lessor | /ˈles.ɔːr/ | Bên cho thuê |
| Lessee | /lesˈiː/ | Bên thuê |
| Notarization | /ˌnəʊ.tə.raɪˈzeɪ.ʃən/ | Công chứng |
| Notary office | /ˈnəʊ.tər.i ˈɒf.ɪs/ | Văn phòng công chứng |
| Registration | /ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən/ | Đăng ký |
| Transfer | /trænsˈfɜːr/ | Chuyển nhượng |
| Transfer fee | /trænsˈfɜːr fiː/ | Phí chuyển nhượng |
| Tax | /tæks/ | Thuế |
| Property tax | /ˈprɒp.ə.ti tæks/ | Thuế bất động sản |
| Legal fee | /ˈliː.ɡəl fiː/ | Phí pháp lý |
| Brokerage fee | /ˈbrəʊ.kər.ɪdʒ fiː/ | Phí môi giới |
| Escrow | /ˈes.krəʊ/ | Ký quỹ |
| Due diligence | /ˌdjuː ˈdɪl.ɪ.dʒəns/ | Thẩm định pháp lý |
| Zoning | /ˈzəʊ.nɪŋ/ | Quy hoạch phân khu |
| Permit | /ˈpɜː.mɪt/ | Giấy phép |
| Building permit | /ˈbɪl.dɪŋ ˈpɜː.mɪt/ | Giấy phép xây dựng |
| Dispute | /dɪˈspjuːt/ | Tranh chấp |
| Breach of contract | /briːtʃ əv ˈkɒn.trækt/ | Vi phạm hợp đồng |
| Penalty | /ˈpen.əl.ti/ | Khoản phạt |
| Compensation | /ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/ | Bồi thường |
| Termination clause | /ˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən klɔːz/ | Điều khoản chấm dứt |
| Force majeure | /ˌfɔːs mæˈʒɜːr/ | Bất khả kháng |

Bạn muốn lưu lại trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản để ôn tập khi tư vấn khách hàng, đọc hợp đồng hoặc luyện giao tiếp? Hãy tải bản tổng hợp và luyện phát âm từng thuật ngữ cùng ELSA Speak ngay hôm nay.
Những mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành bất động sản.
Trong giao tiếp bất động sản, từ vựng chỉ là nền tảng. Để tư vấn khách hàng tự nhiên hơn, bạn cần biết cách đặt câu hỏi, giới thiệu sản phẩm, thương lượng giá, xác nhận điều khoản và xử lý tranh chấp. Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành bất động sản được chia theo từng tình huống thực tế.
Gặp gỡ và giới thiệu
| Câu hỏi/Mẫu câu | Ý nghĩa |
| Good morning, I’m a real estate consultant from A Realty. | Chào buổi sáng, tôi là tư vấn viên bất động sản từ A Realty. |
| How may I assist you today? | Hôm nay tôi có thể hỗ trợ anh/chị như thế nào? |
| Are you looking to buy or rent a property? | Anh/chị đang muốn mua hay thuê bất động sản? |
| May I know what type of property you are interested in? | Tôi có thể biết anh/chị quan tâm đến loại bất động sản nào không? |
| We have several options that may suit your needs. | Chúng tôi có một số lựa chọn có thể phù hợp với nhu cầu của anh/chị. |
| Let me introduce you to our latest project. | Để tôi giới thiệu với anh/chị dự án mới nhất của chúng tôi. |
| This project is located in a prime area. | Dự án này nằm ở khu vực đắc địa. |
| The property is suitable for both living and investment. | Bất động sản này phù hợp cho cả ở và đầu tư. |

Câu hỏi thông tin
| Câu hỏi/Mẫu câu | Ý nghĩa |
| What is your budget? | Ngân sách của anh/chị là bao nhiêu? |
| Which area are you interested in? | Anh/chị quan tâm đến khu vực nào? |
| How many bedrooms do you need? | Anh/chị cần bao nhiêu phòng ngủ? |
| Do you prefer a furnished or unfurnished apartment? | Anh/chị thích căn hộ có nội thất hay không nội thất? |
| Are you looking for a long-term or short-term lease? | Anh/chị muốn thuê dài hạn hay ngắn hạn? |
| When would you like to move in? | Khi nào anh/chị muốn chuyển vào? |
| Do you need parking space? | Anh/chị có cần chỗ đậu xe không? |
| Would you like a city view or a river view? | Anh/chị muốn tầm nhìn thành phố hay tầm nhìn sông? |
| Is proximity to schools or offices important to you? | Gần trường học hoặc văn phòng có quan trọng với anh/chị không? |
| Would you like to schedule a viewing? | Anh/chị có muốn đặt lịch xem nhà không? |
Câu đàm phán
| Câu hỏi/Mẫu câu | Ý nghĩa |
| Is the price negotiable? | Giá này có thương lượng được không? |
| The asking price is slightly above my budget. | Giá chào bán hơi cao hơn ngân sách của tôi. |
| Could the owner offer a better price? | Chủ nhà có thể đưa ra mức giá tốt hơn không? |
| We can discuss the payment terms. | Chúng ta có thể trao đổi về điều khoản thanh toán. |
| The seller is open to reasonable offers. | Bên bán sẵn sàng xem xét các đề nghị hợp lý. |
| Can we reduce the deposit amount? | Chúng ta có thể giảm số tiền đặt cọc không? |
| I would like to make an offer. | Tôi muốn đưa ra một đề nghị mua/thuê. |
| This price includes furniture and management fees. | Mức giá này đã bao gồm nội thất và phí quản lý. |
| The owner may accept a lower price for a quick deal. | Chủ nhà có thể chấp nhận giá thấp hơn nếu giao dịch nhanh. |
| Let’s find a solution that works for both parties. | Hãy tìm một giải pháp phù hợp cho cả hai bên. |

Câu thỏa thuận và ký kết hợp đồng
| Câu hỏi/Mẫu câu | Ý nghĩa |
| Please review the contract carefully before signing. | Vui lòng xem kỹ hợp đồng trước khi ký. |
| The lease term is twelve months. | Thời hạn thuê là 12 tháng. |
| The deposit is equivalent to two months’ rent. | Tiền cọc tương đương hai tháng tiền thuê. |
| The payment must be made before the fifth day of each month. | Khoản thanh toán phải được thực hiện trước ngày 5 hằng tháng. |
| Both parties agree to the terms and conditions. | Hai bên đồng ý với các điều khoản và điều kiện. |
| The handover date will be stated in the contract. | Ngày bàn giao sẽ được ghi trong hợp đồng. |
| Please provide your identification documents. | Vui lòng cung cấp giấy tờ tùy thân của anh/chị. |
| The contract must be notarized. | Hợp đồng cần được công chứng. |
| We will proceed with the signing today. | Chúng ta sẽ tiến hành ký kết hôm nay. |
| Each party will keep one copy of the contract. | Mỗi bên sẽ giữ một bản hợp đồng. |
Câu giải quyết tranh chấp
| Câu hỏi/Mẫu câu | Ý nghĩa |
| There seems to be a misunderstanding about the contract terms. | Có vẻ có sự hiểu nhầm về các điều khoản hợp đồng. |
| Let’s review the relevant clause together. | Hãy cùng xem lại điều khoản liên quan. |
| The tenant is responsible for minor repairs. | Người thuê chịu trách nhiệm cho các sửa chữa nhỏ. |
| The landlord must ensure the property is in good condition. | Chủ nhà phải đảm bảo bất động sản ở tình trạng tốt. |
| We should resolve this issue through negotiation. | Chúng ta nên giải quyết vấn đề này thông qua thương lượng. |
| The payment has not been made on time. | Khoản thanh toán chưa được thực hiện đúng hạn. |
| This may be considered a breach of contract. | Điều này có thể được xem là vi phạm hợp đồng. |
| We need written confirmation from both parties. | Chúng ta cần xác nhận bằng văn bản từ cả hai bên. |
| If necessary, we can seek legal advice. | Nếu cần thiết, chúng ta có thể tìm tư vấn pháp lý. |
| We hope to reach a fair settlement. | Chúng tôi hy vọng đạt được một thỏa thuận công bằng. |

Nếu bạn muốn học từ vựng nhưng vẫn phát âm đúng và dùng được trong giao tiếp, hãy bắt đầu với những bài luyện ngắn mỗi ngày trên ELSA Speak để biến từ mới thành phản xạ nói tự nhiên.

Bài tập vận dụng
Điền vào chỗ trống
Điền từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.
- The buyer paid a 10% ______ to secure the property.
- The ______ is responsible for paying rent on time.
- This apartment has a beautiful ______ view.
- The contract must be ______ before the transaction is completed.
- The ______ price is slightly higher than the market value.
- The building has a modern fire safety ______.
- The ______ agreement lasts for twelve months.
- The owner agreed to lower the monthly ______.
- The project will be completed before the ______ date.
- The agent will arrange a property ______ this afternoon.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | deposit | Deposit là tiền đặt cọc để giữ quyền mua/thuê bất động sản. |
| 2 | tenant | Tenant là người thuê nhà, có trách nhiệm trả tiền thuê đúng hạn. |
| 3 | river | River view là tầm nhìn hướng sông. |
| 4 | notarized | Hợp đồng cần được công chứng là notarized. |
| 5 | asking | Asking price là giá chào bán. |
| 6 | system | Fire safety system là hệ thống phòng cháy chữa cháy. |
| 7 | lease | Lease agreement là hợp đồng thuê. |
| 8 | rent | Monthly rent là tiền thuê hằng tháng. |
| 9 | completion | Completion date là ngày hoàn thành dự án. |
| 10 | viewing | Property viewing là buổi xem nhà/bất động sản. |
Chọn đáp án đúng
- A person who helps clients buy, sell or rent property is a ______.
A. tenant
B. real estate agent
C. contractor
D. architect - The money paid regularly by a tenant is called ______.
A. rent
B. tax
C. commission
D. valuation - A legal document showing ownership of land or property is a ______.
A. blueprint
B. title deed
C. floor plan
D. listing - A ______ apartment already has furniture.
A. furnished
B. vacant
C. legal
D. commercial - The process of estimating the value of a property is called ______.
A. zoning
B. appraisal
C. eviction
D. occupancy - A ______ is a loan used to buy property.
A. mortgage
B. deposit
C. penalty
D. fee - The person who owns a rental property is the ______.
A. tenant
B. landlord
C. lessee
D. occupant - A ______ shows the layout of rooms on a floor.
A. floor plan
B. tax bill
C. legal fee
D. service charge - If one party violates the contract, it may be a ______.
A. breach of contract
B. handover date
C. city view
D. open house - A ______ is a high-end apartment located on the top floor of a building.
A. studio
B. penthouse
C. basement
D. lobby
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. real estate agent | Real estate agent là nhân viên môi giới/tư vấn bất động sản. |
| 2 | A. rent | Rent là tiền thuê nhà trả định kỳ. |
| 3 | B. title deed | Title deed là giấy chứng nhận quyền sở hữu. |
| 4 | A. furnished | Furnished apartment là căn hộ có nội thất. |
| 5 | B. appraisal | Appraisal là hoạt động thẩm định giá. |
| 6 | A. mortgage | Mortgage là khoản vay thế chấp để mua bất động sản. |
| 7 | B. landlord | Landlord là chủ nhà hoặc bên cho thuê. |
| 8 | A. floor plan | Floor plan là bản vẽ mặt bằng tầng. |
| 9 | A. breach of contract | Breach of contract là hành vi vi phạm hợp đồng. |
| 10 | B. penthouse | Penthouse là căn hộ cao cấp ở tầng thượng. |
Câu hỏi thường gặp
Môi giới bất động sản tiếng Anh là gì?
Môi giới bất động sản tiếng Anh là real estate agent, realtor hoặc broker. Trong đó, real estate agent là cách dùng phổ biến để chỉ người hỗ trợ khách hàng mua, bán hoặc thuê bất động sản.
Đầu tư bất động sản tiếng Anh là gì?
Đầu tư bất động sản tiếng Anh là real estate investment. Cụm này dùng khi nói về việc bỏ vốn vào nhà đất, căn hộ, dự án hoặc bất động sản thương mại để tạo lợi nhuận.
Nhân viên bất động sản tiếng Anh là gì?
Nhân viên bất động sản tiếng Anh có thể gọi là real estate agent, real estate consultant hoặc property consultant. Nếu người đó chủ yếu tư vấn dự án, có thể dùng real estate consultant. Nếu người đó trực tiếp môi giới mua bán/cho thuê, real estate agent sẽ phù hợp hơn.
Kinh doanh bất động sản tiếng Anh là gì?
Kinh doanh bất động sản tiếng Anh là real estate business. Cụm này dùng để chỉ hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực nhà đất, bao gồm mua bán, cho thuê, đầu tư, phát triển dự án hoặc môi giới bất động sản.
Dự án bất động sản tiếng Anh là gì ?
Dự án bất động sản tiếng Anh là real estate project. Cụm này thường dùng để nói về các dự án căn hộ, khu đô thị, khu dân cư, tòa nhà văn phòng hoặc khu phức hợp.
Việc nắm vững khái niệm bất động sản tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn khi tư vấn khách hàng, giới thiệu dự án, thương lượng giá, đọc hợp đồng hoặc xử lý các tình huống phát sinh trong giao dịch. Thay vì học từng từ rời rạc, bạn nên học theo nhóm chủ đề như căn hộ, thuê nhà, dự án, hợp đồng pháp lý và mẫu câu giao tiếp thực tế. Khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học thêm nhiều từ và cụm từ hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày.







