Trong tiếng Anh, để thay thế cho những từ đã quá quen thuộc như maybe, perhaps hay will, người học sẽ chọn be likely to. Vậy Be likely to là gì? Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!

Be likely to là gì?

Be likely to là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh, mang nghĩa có khả năng, rất có thể, dùng để diễn đạt một sự việc hoặc hành động có xác suất cao sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên bằng chứng hoặc cơ sở thực tế.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Về mặt từ loại, likely (/ˈlaɪkli/) là một tính từ (adjective) theo từ điển Cambridge. Khi đứng trong cấu trúc be likely to, nó kết hợp cùng động từ to be và động từ nguyên mẫu phía sau để tạo thành một cụm diễn đạt khả năng hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • The prices are likely to rise next month. (Giá cả có khả năng sẽ tăng vào tháng tới.)
  • He is likely to win the marathon this year. (Anh ấy rất có thể sẽ giành chiến thắng trong cuộc đua marathon năm nay.)
Khái niệm be likely to trong tiếng Anh
Khái niệm be likely to trong tiếng Anh

Cách dùng Be likely to

Cấu trúc Be likely to được ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và học thuật. Dưới đây là 3 cách dùng phổ biến nhất:

Ngữ cảnh sử dụngMô tả chi tiếtVí dụ
Diễn tả khả năng ai đó/điều gì đó làm gìChỉ một cá nhân hoặc sự vật có xác suất cao sẽ thực hiện hành động hoặc rơi vào trạng thái nào đó.She is likely to accept the job offer because the salary is great. (Cô ấy có khả năng sẽ chấp nhận lời mời làm việc vì mức lương rất tuyệt.)
Đưa ra dự đoán trong các tình huống thực tếSử dụng rộng rãi trong dự báo thời tiết, xu hướng thị trường tương lai, kế hoạch kinh doanh,…Experts say inflation is likely to decrease by the end of the year. (Các chuyên gia cho biết lạm phát có khả năng sẽ giảm vào cuối năm.)
Diễn tả điều gì đó có xu hướng xảy ra thường xuyên hoặc phổ biếnChỉ một hiện tượng mang tính quy luật, thói quen hoặc có xu hướng lặp lại ở một nhóm đối tượng cụ thể.Children raised in tech-savvy environments are likely to master digital tools early. (Trẻ em lớn lên trong môi trường am hiểu công nghệ có xu hướng thành thạo các công cụ kỹ thuật số từ sớm.)
Bảng cách dùng be likely to
Cách dùng Be likely to
Cách dùng Be likely to

Chi tiết cấu trúc Be likely to trong tiếng Anh

Để sử dụng chính xác cấu trúc này, bạn cần nắm vững cách chia động từ to be theo các chủ ngữ và các thì khác nhau, cũng như dạng phủ định và cấu trúc với chủ ngữ giả.

Be likely to dạng khẳng định

S + be + likely to + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • He is likely to arrive late. (Anh ấy có khả năng đến muộn.)
  • They are likely to move abroad next year. (Họ có khả năng chuyển ra nước ngoài vào năm tới.)

Động từ to be sẽ thay đổi tùy theo thì và chủ ngữ của câu:

ThìCấu trúcVí dụ
Hiện tại đơnam/is/are likely toMany students are likely to use online dictionaries while learning new vocabulary. (Nhiều học sinh có khả năng sẽ sử dụng từ điển trực tuyến khi học từ vựng mới.)
Quá khứ đơnwas/were likely toThe weather was likely to become worse after the storm warning was announced. (Thời tiết có khả năng đã trở nên tồi tệ hơn sau khi cảnh báo bão được đưa ra.)
Tương lai đơnwill be likely toMore companies will be likely to adopt remote working models in the future. (Nhiều công ty có khả năng sẽ áp dụng mô hình làm việc từ xa trong tương lai.)
Hiện tại hoàn thànhhave/has been likely toShe has been likely to stay up late recently because of her final exams. (Gần đây cô ấy có xu hướng thức khuya vì các kỳ thi cuối kỳ.)
Quá khứ hoàn thànhhad been likely toThe manager had been likely to approve the proposal before the budget was reduced. (Người quản lý dường như đã có khả năng phê duyệt đề xuất trước khi ngân sách bị cắt giảm.)
Bảng động từ to be đi với likely to theo từng thì

Be likely to dạng phủ định

Để diễn tả một sự việc không có khả năng xảy ra hoặc ít có cơ hội xảy ra, chúng ta có 2 cách biến đổi ngữ pháp tương đương nhau:

S + be (am/is/are) + not + likely to + V (nguyên mẫu)
Hoặc
S + be (am/is/are) + unlikely to + V (nguyên mẫu)

Cách dùng với tính từ trái nghĩa unlikely thường mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh mạnh mẽ hơn.

Ví dụ:

  • The team is not likely to finish the project on time. (Đội ngũ không có khả năng hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • He is unlikely to change his mind at the last minute. (Anh ấy ít có khả năng sẽ thay đổi ý định vào phút chót.)

Be likely to với chủ ngữ giả

Trong nhiều trường hợp, người bản xứ sử dụng chủ ngữ giả It để đưa ra một nhận định khách quan về tình huống mà không cần nhấn mạnh trực tiếp vào một đối tượng cụ thể nào.

It + be + likely + to + V (nguyên thể)

Ví dụ: It is likely to snow tonight based on the latest report. (Dựa trên báo cáo mới nhất thì trời có khả năng sẽ có tuyết vào tối nay.)

It + be + not + likely + to + V (nguyên thể)
Hoặc
It + is unlikely + to + V (nguyên thể)

Ví dụ: It is unlikely to cause any side effects for the users. (Điều này ít có khả năng gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào cho người dùng.)

Chi tiết cấu trúc Be likely to trong tiếng Anh
Chi tiết cấu trúc Be likely to trong tiếng Anh

Phân biệt Be likely to với Be bound to và Be about to

Cả ba cấu trúc này đều dùng để nói về những sự việc sắp hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai, khiến người học rất dễ nhầm lẫn. Hãy phân biệt chúng dựa trên bảng tiêu chí dưới đây:

Tiêu chíBe likely toBe bound toBe about to
Ý nghĩaCó khả năng, rất có thể sẽ xảy ra.Chắc chắn sẽ xảy ra (do định mệnh, quy luật hoặc sắp đặt).Sắp sửa làm gì, ngay lập tức sẽ xảy ra.
Mức độ chắc chắnTrung bình – cao (khoảng 70-80%).Tuyệt đối (100%), không thể tránh khỏi.Rất cao nhưng nhấn mạnh vào tính thời điểm gần.
Thời điểm xảy raTrong tương lai gần hoặc xa.Trong tương lai (không cố định thời gian cụ thể).Ngay tức thì, ngay trong vài phút/vài giờ tới.
Ví dụShe is likely to pass the exam. (Cô ấy có khả năng sẽ đỗ kỳ thi – dựa vào học lực).You work so hard; you are bound to succeed. (Bạn làm việc chăm chỉ thế, bạn chắc chắn sẽ thành công).Hurry up! The train is about to leave. (Nhanh lên! Tàu sắp sửa chuyển bánh rồi).
Bảng phân biệt Be likely to với Be bound to và Be about to
Phân biệt Be likely to với Be bound to và Be about to
Phân biệt Be likely to với Be bound to và Be about to

Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Be likely to

Để đa dạng hóa vốn từ vựng (paraphrase) và tăng điểm Lexical resource trong các bài thi viết hoặc nói tiếng Anh, bạn hãy lưu lại các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa sau:

Các cụm từ đồng nghĩa

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Be prone toCó xu hướng, dễ bị (thường là tiêu cực)He is prone to headaches when stressed. (Anh ấy dễ bị đau đầu khi căng thẳng.)
Be liable toRất có thể sẽ gặp phải/làm gì (nguy cơ)The old bridge is liable to collapse. (Cây cầu cũ có nguy cơ rất dễ bị sập.)
Be inclined toCó khuynh hướng, thiên vềI am inclined to believe her story. (Tôi có khuynh hướng tin vào câu chuyện của cô ấy.)
Have a tendency toCó xu hướng làm gìPrices have a tendency to rise during holidays. (Giá cả có xu hướng tăng trong các dịp lễ.)
Be expected toĐược kỳ vọng/dự kiến sẽ làm gìThe CEO is expected to resign tomorrow. (Giám đốc điều hành được dự kiến sẽ từ chức vào ngày mai.)
Be predicted toĐược dự đoán sẽTech stocks are predicted to rebound. (Cổ phiếu công nghệ được dự đoán sẽ phục hồi.)
Stand a good chance ofCó cơ hội lớn làm được gìWe stand a good chance of winning. (Chúng tôi có cơ hội lớn để giành chiến thắng.)
Be anticipated toĐược đoán trước, mong đợi sẽThe event is anticipated to attract thousands. (Sự kiện được mong đợi sẽ thu hút hàng ngàn người.)
There is a high probability thatCó xác suất cao rằngThere is a high probability that it will rain. (Có xác suất cao rằng trời sẽ mưa.)
Be poised toỞ vị thế sẵn sàng để làm gìThe company is poised to launch its brand. (Công ty đã sẵn sàng để tung ra thương hiệu của mình.)
Be apt toCó khả năng/xu hướng làm gì tự nhiênShe is apt to forget names. (Cô ấy rất dễ hay quên tên người khác.)
Bảng các cụm từ đồng nghĩa với be likely to

Các cụm từ trái nghĩa

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Be unlikely toÍt có khả năng làm gìHe is unlikely to arrive before 8 PM. (Anh ấy ít có khả năng đến trước 8 giờ tối.)
Be bound not toChắc chắn sẽ không xảy raThey are bound not to find out our secret. (Họ chắc chắn sẽ không thể tìm ra bí mật của chúng ta.)
Be highly improbable toCực kỳ khó xảy raIt is highly improbable to see him here. (Cực kỳ khó có thể bắt gặp anh ấy ở đây.)
Be doubtful toĐầy nghi ngờ, khó có chuyệnThe plan is doubtful to succeed without funding. (Kế hoạch khó có thể thành công nếu thiếu vốn.)
There is little chance ofHầu như không có cơ hộiThere is little chance of recovery for the laptop. (Hầu như không có cơ hội phục hồi cho chiếc máy tính.)
Be disinclined toKhông có khuynh hướng, không muốnShe is disinclined to join the debate. (Cô ấy không có ý định tham gia cuộc tranh luận.)
Be averse toÁc cảm, không thích, không có xu hướngInvestors are averse to high-risk strategies. (Các nhà đầu tư không có xu hướng chọn chiến lược rủi ro cao.)
Stand no chance ofKhông có một cơ hội nàoThe underdog team stands no chance of winning. (Đội yếu hơn không có cơ hội chiến thắng nào.)
Be far from likely toCòn lâu mới có khả năngPrices are far from likely to drop soon. (Giá cả còn lâu mới có khả năng giảm sớm.)
It is out of the question thatLà điều hoàn toàn không thểIt is out of the question that they will agree. (Việc họ đồng ý là điều hoàn toàn không thể.)
Be unapt toKhông có xu hướng, không thích hợp đểHe is unapt to take unnecessary risks. (Anh ấy không có xu hướng chấp nhận những rủi ro không cần thiết.)
Bảng các cụm từ trái nghĩa với be likely to

Xem thêm: Luyện phát âm và giao tiếp tiếng Anh chuẩn hơn mỗi ngày cùng ELSA Speak – ứng dụng học tiếng Anh tích hợp AI giúp cá nhân hóa lộ trình học và sửa lỗi phát âm theo thời gian thực. Đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để nâng cấp kỹ năng toàn diện và bứt phá khả năng giao tiếp của bạn!

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

  1. Given his current test scores, Alex is likely ________ top of the class.
    A. to reach
    B. reaching
    C. reach
    D. to reaching
  2. The weather report states that it is highly ________ to rain heavily this afternoon.
    A. bound
    B. likely
    C. about
    D. prone
  3. Don’t worry, look at the schedule. The train is ________ to arrive at any minute now.
    A. likely
    B. unlikely
    C. about
    D. bound
  4. Technology stocks are ________ to decline further due to the new economic policies.
    A. likely
    B. about
    C. prone
    D. bound to
  5. She has practiced day and night; she is ________ to deliver a flawless performance.
    A. bound
    B. likely
    C. about
    D. prone
  6. It is ________ to snow in this tropical region; it has never happened before.
    A. likely
    B. unlikely
    C. about
    D. liable
  7. The two CEOs are ________ to sign the multi-million dollar contract tomorrow morning.
    A. about
    B. unlikely
    C. bound
    D. expected
  8. Be careful! That fragile vase is ________ to break if you place it near the edge.
    A. liable
    B. likely
    C. about
    D. bound
  9. They ________ not likely to approve our budget proposal without solid evidence.
    A. is
    B. are
    C. was
    D. were
  10. Last year, the old housing market ________ likely to crash, but government intervention saved it.
    A. is
    B. are
    C. was
    D. were

Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc Be likely to

  1. Ứng dụng công nghệ mới này có khả năng sẽ cải thiện đáng kể năng suất của nhân viên.
  2. Dữ liệu thị trường cho thấy giá bất động sản ít có khả năng giảm trong vài tháng tới.
  3. Dự báo thời tiết nói rằng trời rất có thể sẽ có giông bão vào cuối tuần này.
  4. Những học sinh lười biếng thì có xu hướng bị điểm kém trong các kỳ thi cuối kỳ.
  5. Ban giám đốc không có khả năng phê duyệt một chiến lược kinh doanh rủi ro như vậy.
  6. Vào năm trước, dự án này từng có khả năng thành công nếu họ không thiếu vốn đầu tư.
  7. Chiếc điện thoại thông minh thế hệ mới có khả năng sẽ được tung ra thị trường vào tháng 9.
  8. Thói quen thức khuya thường xuyên rất có thể sẽ gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe.
  9. Có khả năng là hệ thống an ninh mạng mới sẽ ngăn chặn được tất cả các cuộc tấn công dữ liệu.
  10. Những người tập thể dục đều đặn ít có nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch hơn.

Bài 3: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

  1. to/The/late/flight/because/is/likely/be/of/fog/the/.
  2. unlikely/contract/sign/extension/He/is/to/the/.
  3. Is/next/global/economy/likely/to/recover/year/the/?
  4. strategy/marketing/The/are/new/to/sales/boost/likely/tactics/.
  5. heavily/rain/It/is/afternoon/to/this/likely/.
  6. candidates/interview/The/likely/are/pass/to/the/qualified/.
  7. not/investment/profits/yield/short-term/is/likely/to/.
  8. online/Consumers/buy/tend/to/items/likely/are/more/.
  9. environmental/changes/standard/to/trigger/are/New/laws/likely/.
  10. meeting/were/attend/directors/to/The/likely/the/emergency/.

Đáp án

Đáp án bài 1

CâuĐáp ánGiải thích
1A. to reachCấu trúc chuẩn: be likely + to + V-inf.
2B. likelyDựa vào ngữ cảnh dự báo thời tiết (weather report states) chỉ khả năng xảy ra cao.
3C. aboutCụm từ at any minute now (ngay bây giờ) báo hiệu cấu trúc be about to (sắp sửa xảy ra).
4A. likelyDiễn tả một xu hướng, khả năng có thể xảy ra trong tương lai do tác động của chính sách kinh tế.
5A. boundĐã luyện tập ngày đêm thì chắc chắn thành công (be bound to), mức độ chắc chắn gần như 100%.
6B. unlikelyVùng nhiệt đới chưa từng có tuyết rơi nên việc có tuyết là ít có khả năng xảy ra (unlikely).
7D. expectedBe expected to phù hợp nhất cho lịch trình, cuộc họp kinh doanh được dự kiến trước.
8A. liableBe liable to mang nghĩa tiêu cực: dễ bị, có nguy cơ gặp rủi ro (bể, vỡ).
9B. areChủ ngữ là They (số nhiều) đi với động từ are ở hiện tại.
10C. wasTrạng ngữ Last year (năm ngoái) chỉ quá khứ, chủ ngữ số ít the old housing market đi với was.
Bảng đáp án bài tập 1

Đáp án bài 2

CâuĐáp án
1This new tech application is likely to significantly improve employee productivity.
2Market data indicates that real estate prices are unlikely to drop in the next few months.
3The weather forecast says that it is highly likely to storm this weekend.
4Lazy students are likely to get poor grades in final examinations.
5The board of directors is not likely to approve such a risky business strategy.
6Last year, this project was likely to succeed if they had not lacked investment capital.
7The next-generation smartphone is likely to be launched into the market in September.
8The habit of staying up late regularly is likely to cause severe health problems.
9It is likely to prevent all data breaches with the new cybersecurity system.
10People who exercise regularly are unlikely to suffer from cardiovascular diseases.
Bảng đáp án bài tập 2

Đáp án bài 3

  1. The flight is likely to be late because of the fog.
  2. He is unlikely to sign the contract extension.
  3. Is the global economy likely to recover next year?
  4. The new marketing strategy tactics are likely to boost sales.
  5. It is likely to rain heavily this afternoon.
  6. The qualified candidates are likely to pass the interview.
  7. This investment is not likely to yield short-term profits.
  8. Consumers are more likely to buy items online.
  9. New environmental laws are likely to trigger standard changes.
  10. The directors were likely to attend the emergency meeting.

Nắm vững cấu trúc be likely to giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, tránh lặp từ và nâng cao điểm ngữ pháp trong IELTS Writing lẫn Speaking. Để tiếp tục bứt phá hành trình học tiếng Anh và nâng cấp vốn từ của mình theo các chủ đề thông dụng, hãy truy cập ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak