Bạn có từng băn khoăn beat around the bush là gì và cách sử dụng của cụm từ này như thế nào không? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn khám phá và giải đáp chi tiết những thắc mắc này nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/beat-around-the-bush)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Beat around the bush nghĩa là gì?
Beat around the bush (idiom) nghĩa là nói loanh quanh, vòng vo, không vào vấn đề. Từ điển Cambridge định nghĩa thành ngữ này là to avoid talking about what is important; to talk about lots of unimportant things because you want to avoid talking about what is really important.
Phiên âm: /biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
Ví dụ:
- Stop beating around the bush and tell me what you really think. (Ngừng nói vòng vo đi và cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì.)
- She kept beating around the bush instead of answering my question directly. (Cô ấy cứ nói vòng vo thay vì trả lời câu hỏi của tôi một cách trực tiếp.)

Nguồn gốc của Beat around the bush
Nguồn gốc:
Thành ngữ tiếng Anh beat around the bush có nguồn gốc từ hoạt động săn bắn chim, đặc biệt là gà rừng, ở Anh. Khi săn bắn, người thợ săn thường đập vào các bụi cây để làm cho những con chim bay ra khỏi nơi ẩn nấp của chúng. Mục đích không phải là để tấn công ngay lập tức, mà là để gây hoảng sợ cho chim, khiến chúng bay ra khỏi bụi rậm, từ đó dễ dàng hơn cho việc săn bắt.
Ý nghĩa:
Thành ngữ này được sử dụng để chỉ hành động trì hoãn hoặc tránh né vấn đề, không trực tiếp đối diện với nó. Khi một người beat around the bush, họ thường nói vòng vo mà không đề cập đến vấn đề chính, điều này có thể gây khó chịu cho người nghe.
Ví dụ:
- When Tom asked Sarah about her plans for the weekend, she just kept beating around the bush instead of giving a clear answer. (Khi Tom hỏi Sarah về kế hoạch cuối tuần của cô ấy, cô ấy cứ vòng vo thay vì đưa ra câu trả lời rõ ràng.)
- Jack was beating around the bush when he talked to Emily about the project, making it hard for her to understand his concerns. (Jack đã nói vòng vo khi nói chuyện với Emily về dự án, khiến cô ấy khó hiểu những lo ngại của anh ấy.)

Cách idiom Beat around the bush xuất hiện trong hội thoại
Mẫu hội thoại 1
Anna: So, what do you think about our presentation topic? Do you like it?
Mark: Well, I mean, it’s not bad, but there are a few things we could change…
Anna: Mark, stop beating around the bush! Do you think we should stick with this topic or choose something else?
Mark: Okay, I think we should consider changing it.
Giải thích: Trong đoạn hội thoại này, Anna yêu cầu Mark đưa ra ý kiến rõ ràng về chủ đề thuyết trình. Câu nói stop beating around the bush chỉ ra rằng Mark đang tránh né câu hỏi và không đưa ra câu trả lời trực tiếp.
Mẫu hội thoại 2
Lisa: Hey, I noticed you’ve been spending a lot of time with Alex lately. Are you two dating?
Tom: Well, you know, we hang out sometimes, and it’s fun, but…
Lisa: Tom, stop beating around the bush! Just tell me if you like him!
Tom: Alright, I do like him!
Giải thích: Lisa muốn biết rõ ràng về mối quan hệ giữa Tom và Alex. Câu nói stop beating around the bush cho thấy Lisa cảm thấy Tom đang tránh né câu hỏi và khuyến khích anh nói thẳng về cảm xúc của mình.

Xem thêm: Hội thoại tiếng Anh theo chủ đề tình yêu
Các cụm từ đồng nghĩa với idiom Beat around the bush
Dưới đây là bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với thành ngữ beat around the bush:
| Cụm từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hem and haw | Diễn tả thái độ ấp úng, do dự, không dám đưa ra câu trả lời dứt khoát. | Tommy hemmed and hawed when I asked if he was coming to the party. (Tommy ấp úng do dự khi tôi hỏi liệu có đến bữa tiệc không.) |
| Dance around the subject | Cách nói vòng vo, cố tình không đề cập trực tiếp đến nội dung chính. | Don’t dance around the subject; tell me why you’re upset. (Đừng vòng vo, cứ nói thẳng tại sao bạn buồn đi.) |
| Dodge the question | Lảng tránh việc trả lời trực tiếp một câu hỏi cụ thể, thường bằng cách đánh lạc hướng. | Stop dodging the question and just say yes or no! (Đừng lảng tránh nữa, cứ trả lời có hoặc không đi!) |
| Stall for time | Tìm cách trì hoãn hoặc câu giờ để né tránh việc đưa ra quyết định ngay lập tức. | He’s stalling for time so he doesn’t have to make a decision today. (Anh ấy đang câu giờ để không phải quyết định ngay hôm nay.) |
| Skirt around the subject | Đi vòng quanh vấn đề, tránh đụng chạm đến những khía cạnh quan trọng hoặc nhạy cảm. | Liam always skirts around the subject when family asks about his job. (Liam luôn vòng vo khi gia đình hỏi về công việc.) |
| Evade the point | Cố tình né tránh trọng tâm của vấn đề đang được thảo luận. | The lawyer accused the witness of evading the point repeatedly. (Luật sư cáo buộc nhân chứng liên tục né tránh trọng tâm.) |
| Sidestep the issue | Bước sang một bên (theo nghĩa bóng) để tránh phải đối mặt với một rắc rối hoặc tranh cãi. | Ruby always sidesteps the issue when it comes to her mistakes. (Ruby luôn né tránh vấn đề khi nói về lỗi lầm của mình.) |
| Avoid the issue | Hành động né tránh, không muốn đối diện hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể. | Stop avoiding the issue and face it head-on. (Đừng né tránh nữa, hãy đối mặt trực tiếp đi.) |

Ứng dụng Beat around the bush trong IELTS đạt điểm cao
Beat around the bush là một cụm từ tiếng Anh phổ biến, mang nghĩa nói vòng vo, né tránh vấn đề chính thay vì đi thẳng vào trọng tâm. Nếu được sử dụng đúng ngữ cảnh, idiom này có thể giúp thí sinh ghi điểm Lexical Resource trong bài thi IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking.
Tuy nhiên, idiom này không phù hợp với văn phong học thuật, vì vậy không nên dùng trực tiếp trong IELTS Writing. Thay vào đó, bạn cần lựa chọn những từ/cụm từ mang ý nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.

Sử dụng Beat around the bush trong Speaking
Dưới đây là một số câu hỏi trong phần Speaking của IELTS mà bạn có thể sử dụng idiom beat around the bush trong câu trả lời:
Câu hỏi: Do you think it’s important to give direct feedback?
Gợi ý trả lời:
Absolutely, I believe that providing direct feedback is crucial, especially in a work environment. I once had a supervisor who tended to beat around the bush when it came to discussing our performance. Instead of clearly outlining areas for improvement, he would use vague terms, which left us uncertain about what we needed to work on. I find that being straightforward is much more effective and helps everyone understand their roles better.
Câu hỏi: How do you feel when someone avoids answering your questions?
Gợi ý trả lời:
It can be quite annoying when someone doesn’t give a straight answer. For instance, I had a friend who would often beat around the bush when I asked about his plans. It made me feel like he was hiding something, and I prefer when people are honest and direct in their communication.
Câu hỏi: What do you think about politicians who don’t answer questions directly?
Gợi ý trả lời:
I find it quite frustrating when politicians beat around the bush instead of addressing the questions head-on. It creates a lack of trust among voters. I think it’s essential for leaders to be transparent and clear about their positions to foster a more informed electorate.
Sử dụng Beat around the bush trong Writing
Mặc dù beat around the bush không phù hợp với văn phong học thuật trong IELTS Writing, bạn có thể sử dụng những từ trang trọng hơn để diễn đạt ý nghĩa tương tự:
Obscure
Cách dùng: Bạn có thể sử dụng “obscure” để diễn tả sự không rõ ràng trong thông tin hoặc ý kiến.
Ví dụ: The findings of the study were quite obscure, making it challenging for the team to identify the main objectives of the project. (Các phát hiện của nghiên cứu khá mơ hồ, khiến đội ngũ khó xác định các mục tiêu chính của dự án.)
Circumvent
Cách dùng: Circumvent có thể được sử dụng để chỉ hành động tránh né một vấn đề bằng cách đi đường vòng.
Ví dụ: Rather than addressing his poor performance directly, he circumvented the topic by highlighting his successes in other areas. (Thay vì đối mặt với hiệu suất kém của mình một cách trực tiếp, anh ấy đã lảng tránh chủ đề bằng cách nêu bật những thành công ở các lĩnh vực khác.)
Vague
Cách dùng: Vague có nghĩa là không rõ ràng, có thể dùng để diễn tả những câu trả lời không cụ thể.
Ví dụ: The manager’s vague responses during the meeting left the team confused about their tasks. (Những câu trả lời không rõ ràng của quản lý trong cuộc họp đã khiến đội ngũ bối rối về nhiệm vụ của họ.)

Có thể bạn quan tâm: Với Elsa Premium, bạn có thể theo dõi tiến độ học tập qua biểu đồ chi tiết, nhận gợi ý cá nhân hóa và khuyến nghị bài học tiếp theo, đảm bảo mỗi buổi học đều mang lại sự tiến bộ đáng kể và động lực học tập liên tục. Click xem ngay!

Cách sử dụng Beat around the bush trong giao tiếp thường ngày
Dưới đây là một số cách sử dụng cụm từ beat around the bush trong giao tiếp tiếng Anh:
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
| Yêu cầu sự thẳng thắn | Can you stop beating around the bush and give me a clear yes or no? (Bạn có thể ngừng vòng vo và trả lời rõ có hoặc không được không?) |
| Trong môi trường công sở | The team leader hates when we beat around the bush in meetings; he wants direct answers. (Trưởng nhóm rất ghét khi chúng ta nói vòng vo tam quốc trong các cuộc họp; anh ấy muốn câu trả lời thẳng thắn.) |
| Khi thảo luận vấn đề nhạy cảm | When I asked about the breakup, he just beat around the bush. (Khi tôi hỏi về chuyện chia tay, anh ấy chỉ vòng vo.) |
| Đưa ra lời khuyên | In tough conversations, it’s better not to beat around the bush. (Trong những cuộc trò chuyện khó khăn, tốt hơn là đừng vòng vo.) |
| Thể hiện sự mất kiên nhẫn | I’m losing patience, stop beating around the bush, and get to the point! (Tôi hết kiên nhẫn rồi, đừng vòng vo nữa và vào thẳng vấn đề đi!) |
| Nhận xét về tính cách | Lily tends to beat around the bush whenever things get awkward. (Lily hay vòng vo mỗi khi tình huống khó xử.) |
| Trong đàm phán, thương thảo | The supplier kept beating around the bush about the delivery date. (Nhà cung cấp cứ vòng vo về ngày giao hàng.) |

Phân biệt Beat around the bush với Avoid the question
Dưới đây là bảng so sánh beat around the bush và avoid the question:
| Tiêu chí | Beat around the bush | Avoid the question |
| Ý nghĩa | Nói vòng vo, đưa ra quá nhiều chi tiết phụ thay vì đi thẳng vào vấn đề chính. | Cố tình né tránh, phớt lờ hoặc từ chối trả lời một câu hỏi cụ thể nào đó. |
| Cách dùng | Thường dùng khi người nói ngại ngùng, lo lắng hoặc muốn nói giảm nói tránh một tin xấu để không làm người nghe tổn thương. | Thường dùng khi người nói muốn giấu giếm thông tin, trốn tránh trách nhiệm hoặc đơn giản là không muốn trả lời. |
| Ví dụ | He kept beating around the bush instead of saying yes or no. (Anh ấy cứ nói vòng vo thay vì nói rõ đồng ý hay không.) | He avoided the question and did not answer at all. (Anh ấy cứ né tránh câu hỏi và hoàn toàn không trả lời.) |

Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài 1 – Điền thành ngữ thích hợp vào chỗ trống
- Why are you ____________________? If you want to quit the project, just say it clearly.
- In academic writing, being concise is key, so you should avoid ____________________ at all costs.
- The CEO ____________________ for nearly twenty minutes before finally announcing the upcoming layoffs.
- I’d appreciate it if you didn’t ____________________; we have a very tight schedule for this meeting.
- Had he not ____________________ and addressed the issue immediately, the crisis might have been averted.
- It’s a common cultural trait in some regions to ____________________ as a way to maintain social harmony.
- Stop ____________________! Your constant hesitation is making everyone in the team feel anxious.
Bài 2 – Chọn đáp án đúng
- Don’t ______ and tell me what you really want.
A. run around the bush
B. beat around the bush
C. hit the bush
D. talk around the bush
- Stop ______ and just tell me if you passed the exam or not!
A. talking around the bush
B. running around the bush
C. beating around the bush
D. hitting the bush
- He’s been ______ for ten minutes, but he still hasn’t asked for the money.
A. running about the bush
B. beating around the bush
C. talking around the tree
D. hitting about the bush
- I wish you would stop ______ and tell me what you really think.
A. beating around the bush
B. hitting the bush
C. running around the tree
D. talking around the bush
- Please don’t ______; I need to know the truth immediately.
A. talk around the bush
B. beat around the bush
C. run around the bush
D. hit the bush
- She was ______ because she didn’t want to hurt my feelings with the bad news.
A. talking about the bush
B. beating around the bush
C. walking around the bush
D. hitting around the bush
- Instead of ______, you should just tell the boss the truth.
A. talking to the bush
B. walking around the bush
C. beating around the bush
D. hitting the tree
- The manager spent the whole meeting ______ instead of addressing the main problem.
A. running around the tree
B. beating around the bush
C. hitting the bush
D. talking around the bush
Bài 3 – Viết lại câu nhưng giữ nguyên ý nghĩa
- Stop being so indirect and tell me what you really think about my proposal.
- The witness was avoiding the main issue when the lawyer asked about his whereabouts.
- Please get to the point; we don’t have all day to listen to these irrelevant details.
- She talked in circles for half an hour because she was afraid of hurting my feelings.
- In the meeting, the manager stalled instead of admitting that the budget was gone.
- I hate it when people refuse to give a straight answer during a negotiation.
- Instead of circumlocuting, the reporter asked a very blunt question about the scandal.
Đáp án
Bài 1:
- beating around the bush
- beating around the bush
- beat around the bush
- beat around the bush
- beaten around the bush
- beat around the bush
- beating around the bush
Bài 2:
- A
- B
- C
- D
- A
- B
- C
- D
Bài 3:
- Stop beating around the bush and tell me what you really think about my proposal.
- The witness was beating around the bush when the lawyer asked about his whereabouts.
- Please don’t beat around the bush; we don’t have all day to listen to these irrelevant details.
- She beat around the bush for half an hour because she was afraid of hurting my feelings.
- In the meeting, the manager beat around the bush instead of admitting that the budget was gone.
- I hate it when people beat around the bush during a negotiation.
- Instead of beating around the bush, the reporter asked a very blunt question about the scandal.
Tóm lại, việc hiểu đúng cụm từ beat around the bush sẽ giúp bạn tự tin hơn khi áp dụng trong học tập và giao tiếp. Hy vọng, ELSA Speak đã giúp bạn giải đáp rõ hơn về beat around the bush là gì và cách dùng trong từng ngữ cảnh khác nhau. Đừng quên khám phá danh mục Từ vựng thông dụng để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!







