Bạn đã bao giờ nghe cụm từ break a leg và tự hỏi ý nghĩa của nó là gì? Đây là một thành ngữ được dùng khá nhiều trong tiếng Anh. Hãy cùng ELSA Speak khám phá cách dùng của break a leg và những idioms đồng nghĩa, trái nghĩa thường gặp để làm giàu vốn từ vựng của bạn ngay sau đây!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/break-a-leg)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Break a leg là gì?
Break a leg có nghĩa là chúc may mắn hoặc cố lên, thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật biểu diễn để chúc ai đó may mắn mà không nói thẳng ra. Từ điển Cambridge định nghĩa thành ngữ này là used for wishing someone good luck, especially before a performance.
Phiên âm US/UK: /breɪk ə lɛg/
Ví dụ:
- Before the play started, the director told the actors to break a leg. (Trước khi vở kịch bắt đầu, đạo diễn đã nói với các diễn viên hãy cố gắng hết sức.)
- You’ve practised so hard for this concert. Break a leg tonight! (Bạn đã luyện tập rất chăm chỉ cho buổi hòa nhạc này. Chúc bạn thành công tối nay!)

Nguồn gốc của Break a leg idioms
Break a leg là một thành ngữ phổ biến trong giới nghệ thuật biểu diễn, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Diễn viên thường kiêng kỵ việc chúc nhau Good luck (Chúc may mắn) vì họ tin rằng điều đó có thể mang lại vận rủi. Thay vào đó, họ sử dụng cách chúc ngược là Break a leg, nghe như một lời trù ẻo nhưng thực chất là một lời chúc may mắn ẩn ý.
Giả thuyết về nguồn gốc
- Mê tín của diễn viên: Nhiều diễn viên tin rằng việc chúc điều tích cực có thể thu hút sự chú ý của các thế lực siêu nhiên, do đó họ chọn cách chúc điều xui xẻo để đánh lừa các thế lực này.
- Cúi chào khán giả: Một giả thuyết khác cho rằng break a leg liên quan đến việc cúi chào khán giả sau một màn trình diễn thành công, khi diễn viên phải cúi nhiều lần đến mức có thể mỏi chân.
- Ảnh hưởng văn hóa: Cụm từ này cũng có thể chịu ảnh hưởng từ tiếng Đức, với cụm Hals-und Beinbruch, nghĩa là gãy cổ và gãy chân, được sử dụng để chúc may mắn, cho thấy phong tục sử dụng lời chúc tiêu cực để mong điều may mắn không chỉ giới hạn ở một nền văn hóa.

Cách dùng Break a leg trong tiếng Anh
Break a leg là một thành ngữ quen thuộc trong ngữ pháp tiếng Anh, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là những cách dùng của break a leg.

Không thêm chủ ngữ hay động từ phụ phía trước
Break a leg thường được dùng nguyên cụm, như một câu cảm thán độc lập để chúc may mắn. Tránh thêm chủ ngữ/động từ vì dễ bị hiểu theo nghĩa đen (tiêu cực).
Ví dụ:
- Break a leg! (Chúc bạn may mắn/biểu diễn thật tốt nhé!)
- Break a leg tonight! (Tối nay chúc bạn thể hiện thật xuất sắc!)

Trong câu khẳng định
Dùng để bày tỏ niềm tin, kỳ vọng rằng ai đó sẽ làm rất tốt.
Ví dụ:
- With your experience, you’ll definitely break a leg on stage. (Với kinh nghiệm của bạn, chắc chắn bạn sẽ biểu diễn rất tốt trên sân khấu.)
- Everyone knows you’ll break a leg at the competition. Ai cũng biết bạn sẽ thể hiện xuất sắc trong cuộc thi.)

Trong câu mệnh lệnh
Mang sắc thái động viên, khích lệ trước khi ai đó trình diễn hay làm việc quan trọng.
Ví dụ:
- Go out there and break a leg! (Ra ngoài kia và thể hiện thật tốt nhé!)
- Take a deep breath, then break a leg! (Hít thở sâu nào, rồi làm thật tốt nhé!)

Trong câu hỏi
Thể hiện sự quan tâm, mong đợi đối với màn thể hiện của người nghe.
Ví dụ:
- Ready to break a leg at your interview today? (Bạn sẵn sàng thể hiện thật tốt trong buổi phỏng vấn hôm nay chưa?)
- Do you feel confident enough to break a leg on stage? (Bạn có đủ tự tin để biểu diễn thật tốt trên sân khấu không?)

Các idioms và cụm từ liên quan với Break a leg
Các idioms và cụm từ đồng nghĩa
Các idioms và từ đồng nghĩa tiếng Anh với break a leg dùng để chúc may mắn, động viên, khích lệ trước khi thi cử, biểu diễn, phỏng vấn, sự kiện quan trọng:
| Các idioms & cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Good luck | Chúc may mắn | Good luck with your driving test today! (Chúc bạn may mắn trong bài thi lái xe hôm nay!) |
| Best of luck | Chúc những điều may mắn nhất | Best of luck in your scholarship interview. (Chúc bạn may mắn nhất trong buổi phỏng vấn học bổng.) |
| Knock ’em dead | Thể hiện xuất sắc, gây ấn tượng mạnh | Go knock ’em dead at the audition! (Hãy đi casting và gây ấn tượng thật mạnh nhé!) |
| Do your best | Làm hết khả năng | Just do your best in the exam. (Cứ làm hết khả năng trong kỳ thi nhé.) |
| Give it your all | Cố gắng hết mình | Give it your all in the final presentation. (Hãy cố gắng hết mình trong buổi thuyết trình cuối cùng.) |
| Nail it | Làm rất tốt | You’ll nail the interview – you’re well prepared. (Bạn sẽ làm rất tốt buổi phỏng vấn thôi, vì bạn đã chuẩn bị kỹ rồi.) |
| Crush it | Làm xuất sắc (thân mật) | Go crush it at the competition today! (Hãy thi đấu thật xuất sắc trong cuộc thi hôm nay!) |
| Break a leg and take names | May mắn và đánh bại đối thủ | Break a leg and take names tonight! (Chúc bạn vừa may mắn vừa vượt qua tất cả đối thủ tối nay!) |
| Wishing you success | Chúc bạn thành công | Wishing you success in your upcoming project. (Chúc bạn thành công với dự án sắp tới.) |
| May the force be with you | Chúc may mắn (hài hước) | May the force be with you in your interview today! (Chúc bạn may mắn trong buổi phỏng vấn hôm nay!) |
| Come back a legend | Trở về trong vinh quang | Go win it and come back a legend! (Hãy chiến thắng và trở về như một huyền thoại nhé!) |

Các idioms và cụm từ trái nghĩa
Các thành ngữ tiếng Anh và cụm từ trái nghĩa break a leg, diễn tả xui xẻo, thất bại, kết quả tiêu cực (không dùng để chúc):
| Các idioms & cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Jinx | Làm gì đó xui xẻo, nói điều gở | Don’t say that – you’ll jinx it! (Đừng nói vậy, bạn sẽ bị xui đó!) |
| Hope you mess up | Mong ai đó làm hỏng việc | He said angrily, “Hope you mess up.” (Anh ta tức giận nói: “Mong mày làm hỏng việc đi.”) |
| Bring bad luck | Mang lại xui xẻo | Some people believe black cats bring bad luck. (Một số người tin rằng mèo đen mang lại xui xẻo.) |
| Curse | Nguyền rủa | The witch cursed the village. (Mụ phù thủy đã nguyền rủa ngôi làng.) |
| Knock someone’s confidence | Làm ai đó mất tự tin | Harsh criticism knocked her confidence. (Những lời chỉ trích gay gắt đã làm cô ấy mất tự tin.) |
| Meet with failure | Gặp thất bại | The project met with failure. (Dự án đã gặp thất bại.) |
| Suffer defeat | Chịu thất bại | The team suffered defeat in the final. (Đội bóng đã chịu thất bại trong trận chung kết.) |
| Experience a setback | Gặp trở ngại | The company experienced a setback last year. (Công ty đã gặp trở ngại vào năm ngoái.) |
| Fall short | Không đạt được | His performance fell short of expectations. (Màn thể hiện của anh ấy không đạt kỳ vọng.) |
| Flop | Thất bại thảm hại | The movie flopped at the box office. (Bộ phim thất bại thảm hại ngoài phòng vé.) |
| Crash and burn | Thất bại nặng nề | The plan crashed and burned. (Kế hoạch đã thất bại hoàn toàn.) |
| Go down in flames | Thất bại ê chề | Their launch went down in flames. (Buổi ra mắt của họ thất bại thê thảm.) |
| Hit a snag | Gặp rắc rối | We hit a snag during the project. (Chúng tôi gặp rắc rối trong quá trình làm dự án.) |
| Miss the mark | Không đạt kỳ vọng | The campaign missed the mark. (Chiến dịch đó không đạt kỳ vọng.) |
| Collapse | Sụp đổ | The company collapsed under heavy debt. (Công ty sụp đổ vì nợ nần chồng chất.) |

Các idioms và cụm từ khác đi với Break và Leg
Các idioms và cụm từ tiếng Anh khác đi với break và leg thường gặp:
| Các idioms & cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Break the ice | Phá tan sự ngại ngùng | He told a joke to break the ice. (Anh ấy kể một câu đùa để phá tan sự ngại ngùng.) |
| Break the rules | Phá luật | You’ll be punished if you break the rules. (Bạn sẽ bị phạt nếu phá luật.) |
| Break even | Hòa vốn | The business broke even after one year. (Doanh nghiệp hòa vốn sau một năm.) |
| Break down | Suy sụp / hỏng hóc | She broke down from stress. (Cô ấy suy sụp vì căng thẳng.) |
| Break through | Đột phá | The band broke through internationally. (Ban nhạc đã đột phá ra thị trường quốc tế.) |
| Pull someone’s leg | Trêu chọc | I’m just pulling your leg. (Tôi chỉ đang trêu bạn thôi.) |
| Get a leg up | Có lợi thế | This certificate gave her a leg up. (Chứng chỉ này cho cô ấy một lợi thế.) |
| On your last legs | Kiệt sức | After the trip, we were on our last legs. (Sau chuyến đi, chúng tôi kiệt sức hoàn toàn.) |
| Cost an arm and a leg | Rất đắt | That watch costs an arm and a leg. (Chiếc đồng hồ đó đắt kinh khủng.) |
| Legwork | Công việc chuẩn bị vất vả | He did all the legwork for the event. (Anh ấy làm toàn bộ công việc chuẩn bị cho sự kiện.) |

So sánh Break the leg và Break your leg
Break a leg mới là câu chúc may mắn. Khi đổi sang the hoặc your, cụm từ mất hoàn toàn nghĩa idiom và quay về nghĩa đen.
| Tiêu chí | Break the leg | Break your leg |
| Ý nghĩa | Làm gãy một cái chân cụ thể (thường là đồ vật) | Làm gãy chân của chính bạn |
| Đối tượng | Chân bàn, ghế, giường… hoặc chân người (nghĩa đen) | Con người |
| Sắc thái | Trung tính, mô tả sự việc | Tiêu cực, cảnh báo rủi ro |
| Cách dùng | Dùng khi nói về sự cố, tai nạn | Dùng để cảnh báo hoặc nói hậu quả xấu |
| Ví dụ | While moving the old table, I accidentally broke the leg and now it wobbles. (Khi di chuyển cái bàn cũ, tôi vô tình làm gãy chân bàn và giờ nó bị gập gềnh.) | Be careful when you go hiking. I don’t want you to break your leg on the rocky trails. (Hãy cẩn thận khi đi leo núi. Tôi không muốn bạn gãy chân trên những con đường đá.) |

Có thể bạn quan tâm: Với Elsa Pro, bạn có thể luyện nghe, luyện nói tiếng Anh thông qua các trò chơi tương tác thú vị và đa dạng, biến việc học thành một hoạt động giải trí hấp dẫn thay vì nhiệm vụ khô khan, giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và áp dụng dễ dàng. Click xem ngay hôm nay!

Bài tập về Break và Leg
Bài 1 – Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống (Break a leg / Break your leg / Break the leg)
- Before stepping onto the stage, everyone told the singer, “__________! You’re going to be amazing.”
- He was running down the stairs too fast and nearly __________.
- That old chair is unstable. If you sit on it, you might __________.
- The audience applauded loudly and shouted “__________!” before the play began.
- Be careful while playing football, or you could seriously __________.
Đáp án
- Break a leg
- Break your leg
- Break the leg
- Break a leg
- Break your leg
Bài 2 – Viết lại câu sử dụng thành ngữ phù hợp, giữ nguyên nghĩa của câu
- Good luck with your piano performance tonight!
→ ___________________________________________
- Be careful when climbing the ladder, or you may injure your leg.
→ ___________________________________________
- Everyone wished her success before she went on stage.
→ ___________________________________________
- The table collapsed because one of its legs was damaged.
→ ___________________________________________
- Don’t run on the wet floor, or you could get badly hurt.
→ ___________________________________________
Đáp án
- Break a leg with your piano performance tonight!
- Be careful when climbing the ladder, or you could break your leg.
- Everyone said “Break a leg” before she went on stage.
- The table collapsed because someone broke one of its legs.
- Don’t run on the wet floor, or you might break your leg.
Câu hỏi thường gặp
Break a leg dùng trong trường hợp nào?
Break a leg thường dùng trước các buổi thi cử, phỏng vấn, biểu diễn sân khấu, không dùng trong tình huống trang trọng.
Ví dụ: I heard you have a big audition today. Break a leg! (Tôi nghe nói bạn có một buổi thử giọng lớn hôm nay. Chúc bạn may mắn!)
Break a leg có thể dùng trong văn viết không?
Có thể dùng trong văn viết thân mật, nhưng không phù hợp với văn bản học thuật hoặc hành chính.
Ví dụ: Dear team, as we prepare for the big performance tomorrow, remember to break a leg out there! (Các đội thân mến, khi chúng ta chuẩn bị cho buổi biểu diễn lớn ngày mai, hãy cố gắng hết mình nhé!)
Nhìn chung, hiểu và sử dụng thành thạo break a leg cùng các idioms liên quan không chỉ giúp bạn làm giàu vốn tiếng Anh mà còn tăng sự tự tin trong giao tiếp. Với sự đồng hành của ELSA Speak, việc luyện tập phát âm, biết thêm nhiều từ vựng và ứng dụng những cụm từ này sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Đừng quên khám phá thêm các chủ đề trong danh mục Idioms để tiếng Anh làm giàu vốn từ vựng của bạn!







