Bạn đang thắc mắc bring up là gì? Đây là một phrasal verb đa nghĩa cực kỳ phổ biến, được dùng linh hoạt từ việc nuôi nấng con cái đến khi đề cập một chủ đề mới trong giao tiếp, học tập và công việc hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết với ELSA Speak nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/bring-up)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

📌 Key Takeaways
Bạn vừa đọc 34 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Bring up là cụm động từ đa nghĩa phổ biến, nổi bật với hai cách dùng chính là nuôi dưỡng trẻ nhỏ và đề cập đến một vấn đề trong giao tiếp.
- Khi tân ngữ là đại từ nhân xưng như it, them, her, him, bắt buộc phải đặt đại từ này nằm ở giữa hai từ bring và up.
- Khác với raise chỉ sự chu cấp vật chất hoặc mention chỉ nhắc lướt qua, bring up nhấn mạnh việc dạy dỗ nhân cách và chủ động khơi mào thảo luận.
- Cụm từ grow up là nội động từ diễn tả hành động tự lớn lên theo thời gian và tuyệt đối không được sử dụng ở thể bị động.
Bring up là gì?
Bring up /brɪŋ ʌp/ là một cụm động từ thường có nghĩa là nuôi dưỡng một đứa trẻ hoặc đề cập đến một chủ đề nào đó trong cuộc trò chuyện.
Theo từ điển Cambridge, từ này được hiểu là to care for a child until they are an adult, often giving them particular beliefs.
Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của Bring up:
| Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Nuôi nấng, dạy dỗ | She was brought up by her grandmother. | Cô ấy được bà ngoại nuôi nấng. |
| Đề cập, bắt đầu nói về một chủ đề | Don’t bring up politics at the dinner table. | Đừng đề cập đến chính trị tại bàn ăn. |
| Nôn ra, trớ ra (thức ăn) | The baby brought up his milk after feeding. | Đứa trẻ đã trớ sữa sau khi ăn. |
| Làm xuất hiện trên màn hình máy tính | Can you bring up the latest sales figures? | Bạn có thể hiển thị các số liệu bán hàng mới nhất lên màn hình không? |

Cấu trúc và cách sử dụng Bring up
Bring up là một ngoại động từ có thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ có thể đứng sau cả cụm hoặc đứng giữa bring và up. Tuy nhiên, nếu tân ngữ là một đại từ (him, her, it, them…), bắt buộc phải đặt ở giữa.
Bring up + something
Cấu trúc này mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt dựa vào ngữ cảnh:
- Nghĩa 1 (Thảo luận): Đưa một chủ đề, vấn đề hoặc ý tưởng vào một cuộc trò chuyện để mọi người cùng xem xét.
- Nghĩa 2 (Y khoa): Hành động nôn ra thức ăn từ dạ dày.
| S + bring (something) up + (something) |
Ví dụ:
- During the quarterly review, the stakeholders brought up the necessity of diversifying our investment portfolio to mitigate financial risks. (Trong buổi đánh giá quý, các bên liên quan đã nêu ra sự cần thiết của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro tài chính.)
- The patient is unable to bring up any phlegm, which makes the chest infection harder to treat. (Bệnh nhân không thể nôn ra đờm, điều này khiến tình trạng nhiễm trùng ngực khó điều trị hơn.)

Bring up + somebody
Đây là cách dùng phổ biến nhất để nói về quá trình nuôi dạy một đứa trẻ. Nó bao hàm cả việc cung cấp thực phẩm, nơi ở và hình thành nên nhân cách, niềm tin của người đó.
| S + bring (somebody) up + (somebody) |
Ví dụ:
- Having been brought up in a multilingual environment, she possesses an intuitive grasp of linguistic nuances that few others have. (Được nuôi dạy trong một môi trường đa ngôn ngữ, cô ấy sở hữu khả năng thấu hiểu trực giác về những sắc thái ngôn ngữ mà ít người có được.)
- The challenges of bringing up a child in a digital age require parents to be more tech-savvy than ever. (Những thử thách trong việc nuôi dạy một đứa trẻ trong thời đại kỹ thuật số đòi hỏi cha mẹ phải am hiểu công nghệ hơn bao giờ hết.)

Be brought up + giới từ hoặc to V
Khi dùng ở thể bị động, Bring up thường tập trung vào kết quả của sự giáo dục hoặc môi trường hình thành nên tư duy của một người.
| S + be + brought up + (as hoặc in hoặc by hoặc to V) |
- Be brought up as + N: Được nuôi dạy như một (vị trí, vai trò hoặc tôn giáo).
- Be brought up in + N: Được nuôi dạy trong (môi trường hoặc hoàn cảnh).
- Be brought up to V: Được dạy dỗ để thực hiện một hành động hoặc có một thói quen nào đó.
Ví dụ:
- He was brought up in the lap of luxury, yet he remains incredibly humble and dedicated to philanthropic work. (Anh ấy được nuôi dạy trong nhung lụa, thế nhưng anh ấy vẫn vô cùng khiêm tốn và tận tụy với các công việc từ thiện.)
- In many traditional cultures, children are brought up to prioritize collective interests over personal desires. (Trong nhiều nền văn hóa truyền thống, trẻ em được dạy dỗ để ưu tiên lợi ích tập thể hơn là mong muốn cá nhân.)

Đại từ phải đứng giữa Bring và Up
Một quy tắc ngữ pháp bất di bất dịch đối với phrasal verb này: Khi tân ngữ là một đại từ nhân xưng (pronoun) như it, them, me, him, her, us, bạn bắt buộc phải đặt đại từ ở giữa Bring và Up.
- Cách dùng đúng: bring it up, bring them up, bring me up, bring her up, bring us up.
- Ví dụ:
- That topic is very sensitive, so please don’t bring it up. (Chủ đề đó rất nhạy cảm, vì vậy làm ơn đừng nêu nó ra.)
- Her parents died early, but her aunt brought her up with endless love. (Bố mẹ cô ấy mất sớm, nhưng người dì đã nuôi nấng cô ấy bằng tình yêu thương vô bờ.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Bring up
Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt trong các bài thi như IELTS.
Từ đồng nghĩa Bring up
Dưới đây là bảng các từ đồng nghĩa của bring up mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| raise | /reɪz/ | nuôi nấng; đưa ra |
| nurture | /ˈnɜːtʃə/ | nuôi dưỡng, hỗ trợ phát triển |
| foster | /ˈfɒstə/ | nuôi dưỡng; thúc đẩy |
| mention | /ˈmenʃən/ | đề cập, nhắc đến |
| allude to | /əˈluːd tuː/ | ám chỉ |
| broach | /brəʊtʃ/ | bắt đầu thảo luận |
| introduce | /ˌɪntrəˈdjuːs/ | đưa ra, giới thiệu |
| educate | /ˈedʒukeɪt/ | giáo dục, dạy dỗ |
| vomit | /ˈvɒmɪt/ | nôn mửa |
| rear | /rɪə/ | nuôi nấng |
Từ trái nghĩa Bring up
Ngoài từ đồng nghĩa, dưới đây là bảng các từ trái nghĩa của bring up mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| neglect | /nɪˈɡlekt/ | bỏ bê, sao nhãng |
| abandon | /əˈbændən/ | bỏ rơi |
| ignore | /ɪɡˈnɔː/ | phớt lờ, lờ đi |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | tránh né |
| keep down | /kiːp daʊn/ | giữ lại, không nôn ra |
| suppress | /səˈpres/ | che giấu, đè nén |
| overlook | /ˌəʊvəˈlʊk/ | bỏ qua |
| silence | /ˈsaɪləns/ | làm cho im lặng |
| disregard | /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/ | xem nhẹ, không quan tâm |

Những cụm từ thông dụng với Bring up trong tiếng Anh
Bên cạnh các ý nghĩa đơn lẻ, bring up thường đi kèm với các danh từ cụ thể để tạo thành các collocations (cụm từ cố định) rất tự nhiên:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bring up a child | Nuôi dạy một đứa trẻ | It takes a village to bring up a child. (Cần cả một ngôi làng để nuôi dạy một đứa trẻ.) |
| Bring up a subject hoặc topic | Đề cập đến một chủ đề | I’ll bring up the topic at the next meeting. (Tôi sẽ đề cập đến chủ đề này vào cuộc họp tới.) |
| Bring up the rear | Đi cuối đoàn hoặc về cuối cùng | The youngest scouts brought up the rear. (Những hướng đạo sinh trẻ nhất đi ở cuối đoàn.) |
| Bring up to date | Cập nhật thông tin mới nhất | Let me bring you up to date on the project. (Để tôi cập nhật tình hình dự án cho bạn.) |
| Bring up charges | Đưa ra lời buộc tội hoặc kiện | The police brought up charges of theft. (Cảnh sát đã đưa ra lời buộc tội trộm cắp.) |
| Bring up an issue | Đưa ra một vấn đề cần giải quyết | He brought up the issue of safety. (Anh ấy đã đưa ra vấn đề về an toàn.) |
| Bring up a point | Nêu ra một quan điểm | She brought up an interesting point. (Cô ấy đã nêu ra một quan điểm thú vị.) |
| Well brought up | Được giáo dục, dạy dỗ tử tế | She is a very well brought up lady. (Cô ấy là một quý cô được giáo dục rất tử tế.) |
| Bring up the menu | Mở bảng chọn (tin học) | Click right to bring up the menu. (Chuột phải để hiện bảng chọn.) |
| Bring up strength | Tập hợp sức mạnh hoặc huy động quân | The general brought up more strength. (Vị tướng đã huy động thêm nhiều quân chi viện.) |
| Bring up a family | Nuôi nấng một gia đình | They brought up a family on a low income. (Họ đã nuôi nấng một gia đình với thu nhập thấp.) |
>> Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ và xem thêm các cách kết hợp khác của động từ này, hãy tham khảo tại bài viết Bring đi với giới từ gì? của ELSA!

Khám phá lộ trình học tiếng Anh bài bản tại ELSA Speak để chinh phục mọi điểm ngữ pháp khó nhằn nhất. Học ngay hôm nay nhé!

Phân biệt Bring up với Raise, Mention và Grow up
Dù trong tiếng Việt các từ này đều có thể dịch là nuôi nấng, lớn lên hoặc nhắc đến, trong tiếng Anh chúng lại khác nhau hoàn toàn về bản chất ngữ pháp và mục đích sử dụng:
| Từ vựng | Từ loại | Ý nghĩa & Đối tượng áp dụng |
| Bring up | Cụm động từ (Có tân ngữ) | Nuôi nấng, dạy dỗ nhân cách: Chỉ dùng cho con người. Đề cập vấn đề: Nêu chủ đề ra để mọi người cùng thảo luận. |
| Raise | Động từ đơn (Có tân ngữ) | Nuôi nấng, chu cấp thể chất/vật chất: Dùng cho người, vật nuôi và cây trồng. Nêu vấn đề: Nêu câu hỏi, mối bận tâm mang tính trang trọng (raise a question/issue). |
| Mention | Động từ đơn (Có tân ngữ) | Nhắc đến thoáng qua: Nói lướt qua một thông tin, không có chủ đích dừng lại để bàn bạc sâu. |
| Grow up | Cụm động từ (Không có tân ngữ) | Tự mình lớn lên, trưởng thành: Diễn tả sự phát triển tự nhiên của con người (không nhận tân ngữ, tuyệt đối không dùng thể bị động). |
Bring up và Raise
Cặp từ này dễ gây nhầm lẫn nhất vì đều có 2 nét nghĩa: Nuôi dưỡng và đưa ra vấn đề. Bạn chỉ cần nhớ 2 điểm phân biệt then chốt sau:
- Về nghĩa nuôi nấng, dạy dỗ:
- Bring up: Nhấn mạnh vào việc dạy dỗ đạo đức, hành vi, cách ứng xử và tư duy. Cụm từ này chỉ dùng cho con người, không dùng cho động vật hay cây cối.
Ví dụ: He was brought up to be polite and honest. (Anh ấy được dạy dỗ từ nhỏ để trở thành người lịch sự và trung thực.) - Raise: Nhấn mạnh vào việc chu cấp điều kiện sống, thức ăn, chỗ ở và chăm lo thể chất. Từ này dùng được cho cả người (raise children), động vật (raise pigs/cattle) và cây trồng (raise crops).
Ví dụ: Farmers here mainly raise sheep and grow wheat. (Nông dân ở đây chủ yếu nuôi cừu và trồng lúa mì -> Không dùng bring up).
- Bring up: Nhấn mạnh vào việc dạy dỗ đạo đức, hành vi, cách ứng xử và tư duy. Cụm từ này chỉ dùng cho con người, không dùng cho động vật hay cây cối.
- Về nghĩa nêu ra vấn đề:
- Bring up: Bắt đầu mở lời về một chủ đề bất kỳ trong cuộc trò chuyện (từ tán gẫu hàng ngày đến cuộc họp).
Ví dụ: Why did you bring up that awkward topic? (Sao bạn lại khơi chuyện khó xử đó ra làm gì?) - Raise: Mang sắc thái trang trọng, học thuật và chính thức hơn, thường đi với các danh từ như a question (câu hỏi), a doubt (sự nghi ngờ), a concern (mối bận tâm), an issue (vấn đề).
Ví dụ: The board raised concerns about the financial report. (Hội đồng quản trị đã nêu lên những quan ngại về báo cáo tài chính.)
- Bring up: Bắt đầu mở lời về một chủ đề bất kỳ trong cuộc trò chuyện (từ tán gẫu hàng ngày đến cuộc họp).

Bring up và Mention
Điểm khác biệt duy nhất nhưng mang tính quyết định giữa hai từ này nằm ở mục đích của người nói:
- Mention = Nhắc thoáng qua (Nói lướt): Người nói chỉ chạm nhẹ vào thông tin, điểm tên sự việc trong lúc đang nói về một chuyện khác. Không có chủ đích dừng lại để phân tích hay yêu cầu người nghe bàn luận thêm.
Ví dụ: He just mentioned the cost briefly. (Anh ấy chỉ buột miệng nhắc qua chi phí.) - Bring up = Đưa ra để bàn bạc (Khơi mào thảo luận): Người nói chủ động đưa chủ đề vào câu chuyện vì muốn mọi người chú ý, cùng nhau phân tích, tranh luận hoặc tìm cách giải quyết.
Ví dụ: She brought up the problem of workload so the manager could hire more staff. (Cô ấy chủ động nêu vấn đề quá tải công việc để sếp xem xét tuyển thêm người.)

Bring up và Grow up
Đây là cặp từ rất hay bị nhầm lẫn do dịch nghĩa “nuôi lớn” và “lớn lên” trong tiếng Việt. Điểm mấu chốt nằm ở chủ thể thực hiện hành động:
- Bring somebody up (Ai đó nuôi mình): Là ngoại động từ, bắt buộc phải có đối tượng tiếp nhận hành động (người được nuôi nấng).
Có dạng bị động: S + be brought up (Được ai đó nuôi dạy).
Ví dụ: My grandparents brought me up. = I was brought up by my grandparents. (Tôi được ông bà nuôi dạy từ nhỏ.) - Grow up (Mình tự lớn lên): Là nội động từ, diễn tả quá trình một người tự trưởng thành về thể xác và tâm lý theo quy luật tự nhiên.
Tuyệt đối không có dạng bị động (Không bao giờ dùng be grown up).
Ví dụ: I grew up in Hanoi. (Tôi lớn lên ở Hà Nội -> Không dùng was grown up).
| Tiêu chí | Bring up (Nuôi dạy) | Grow up (Lớn lên) |
| Loại động từ | Ngoại động từ (phải có tân ngữ) | Nội động từ (không nhận tân ngữ) |
| Bản chất | Người lớn chăm sóc, dạy dỗ đứa trẻ | Đứa trẻ tự mình trưởng thành theo thời gian |
| Thể bị động | Dùng nhiều: was/were brought up | Tuyệt đối không dùng (be grown up là sai) |

Những lỗi sai thường gặp khi dùng Bring up
- Sai vị trí đại từ: Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, her…), bắt buộc phải chèn vào giữa bring và up (bring it up), không được đặt ở cuối cụm từ (bring up it).
- Nhầm lẫn giữa Bring up và Grow up: Bring up là ngoại động từ chỉ hành động nuôi nấng, chăm sóc người khác; còn Grow up là nội động từ chỉ quá trình tự bản thân một người lớn lên, trưởng thành.
- Dùng Bring up khi chỉ muốn “nhắc đến” (nhầm với Mention): Mention chỉ việc nhắc tên hoặc sự việc một cách thoáng qua, còn Bring up nhấn mạnh vào việc chủ động nêu một chủ đề ra để mọi người cùng thảo luận, mổ xẻ.
- Quên chia động từ bất quy tắc (Bring thành Brought): Bring là động từ bất quy tắc có dạng quá khứ/quá khứ phân từ là brought, người học thường nhầm lẫn thêm đuôi -ed (bringed).

Bài tập vận dụng
Điền từ vào chỗ trống
- He was ________ in a strictly religious household.
- I don’t want to ________ any old arguments during our vacation.
- The hikers were tired, and the slower ones ________ the rear.
- If you have any concerns, please ________ them ________ during the Q&A.
- Parents often ________ their children to be respectful.
- The news report helped ________ the public ________ to date on the situation.
- She felt sick and ________ her breakfast shortly after eating.
- It is not easy to ________ a family in such a busy city.
- Why did you ________ that uncomfortable memory?
- The lawyer decided to ________ several new pieces of evidence.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | brought up | Nghĩa là được nuôi nấng hoặc giáo dục. |
| 2 | bring up | Nghĩa là đề cập hoặc nêu ra một vấn đề. |
| 3 | brought up | Cụm “bring up the rear” (đi cuối đoàn). |
| 4 | bring up | Nghĩa là nuôi dạy một đứa trẻ. |
| 5 | bring up | Nghĩa là hiển thị thông tin trên máy tính. |
| 6 | brought up | Nghĩa là nôn mửa (thức ăn). |
| 7 | bring up | Nghĩa là gợi lại hoặc nhắc lại một chuyện cũ. |
| 8 | bring up | Nghĩa là đưa ra (bằng chứng hoặc lý lẽ). |
| 9 | brought up | Cấu trúc bị động: Được dạy dỗ để làm gì. |
| 10 | bring – up | “Bring something up” (nêu ra ý kiến hoặc vấn đề). |
Chọn đáp án đúng
- My grandparents ______ me up after my parents moved abroad.
A. grew
B. brought
C. took
D. raised - Please don’t ______ the subject of money again; it’s quite awkward.
A. bring about
B. bring in
C. bring up
D. bring down - He was ______ to respect his elders and be kind to animals.
A. taken up
B. brought up
C. grown up
D. put up - The police car ______ the rear of the funeral procession.
A. took up
B. set up
C. brought up
D. came up - I’m sorry, I didn’t mean to ______ such a sensitive topic.
A. bring back
B. bring up
C. bring out
D. bring along - Click the icon to ______ the settings menu.
A. bring up
B. bring for
C. bring over
D. bring with - She is a very ______ young lady, always polite and helpful.
A. well-grown
B. well-taken
C. well-brought-up
D. well-raised - It’s hard to ______ a family on such a low income.
A. bring up
B. take up
C. grow up
D. keep up - He ______ his dinner because of the food poisoning.
A. brought out
B. brought in
C. brought up
D. brought over - The teacher ______ the importance of practice during every lesson.
A. brings up
B. brings on
C. brings about
D. brings for
Đáp án
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| Đáp án | B | C | B | C | B | A | C | A | C | A |
Viết lại câu
- My aunt raised me when I was a child.
- Why did you mention that story in front of him?
- I was taught to never talk to strangers.
- The soldiers at the end of the line were moving slowly.
- He mentioned an interesting point during the discussion.
- They are educating their children to be environmentally conscious.
- I need to update you on the latest changes.
- Don’t start talking about politics now.
- She vomited her breakfast because she was sick.
- The CEO introduced the idea of opening a new branch.
Đáp án
- My aunt brought me up when I was a child.
- Why did you bring up that story in front of him?
- I was brought up to never talk to strangers.
- The soldiers bringing up the rear were moving slowly.
- He brought up an interesting point during the discussion.
- They are bringing up their children to be environmentally conscious.
- I need to bring you up to date on the latest changes.
- Don’t bring up politics now.
- She brought up her breakfast because she was sick.
- The CEO brought up the idea of opening a new branch.
Câu hỏi thường gặp
Bring up là từ loại gì?
Bring up là một phrasal verb (cụm động từ). Nó có thể đóng vai trò là ngoại động từ, tức là thường đi kèm với một tân ngữ phía sau.
Bring up thường dùng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này dùng nhiều trong ngữ cảnh gia đình hoặc giáo dục (nuôi dạy con cái) và trong các cuộc họp hoặc thảo luận (khi muốn đề xuất, nêu ý kiến).
Phân biệt Bring up và Grow up như thế nào?
- Bring up (Ngoại động từ): Chỉ hành động của cha mẹ hoặc người nuôi dưỡng chăm sóc đứa trẻ. (Ai đó nuôi mình).
- Grow up (Nội động từ): Chỉ quá trình đứa trẻ tự lớn lên, trưởng thành về mặt thể chất và tâm lý. (Mình tự lớn lên).
Hy vọng qua bài viết này, ELSA Speak đã giúp bạn trả lời trọn vẹn câu hỏi bring up là gì cũng như nắm vững các sắc thái sử dụng của cụm động từ này trong thực tế. Hãy tiếp tục khám phá kho tàng ngôn ngữ tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé.






