Brush up on là một cụm từ rất phổ biến, đặc biệt trong giao tiếp và môi trường học tập. Vậy brush up on là gì, được sử dụng trong những trường hợp nào, có những từ đồng nghĩa hay trái nghĩa nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/brush-up-on)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Brush up on là gì? 

Brush up on /brʌʃ ʌp ɑːn/ là một phrasal verb, có nghĩa là ôn lại, trau dồi hoặc nâng cao kiến thức/kỹ năng đã học nhưng lâu ngày không sử dụng. Từ điển Cambridge định nghĩa brush up on là to improve your knowledge of something already learned but partly forgotten.

Ví dụ

  • Tina must brush up on my English before the interview. (Tina phải trau dồi lại tiếng Anh trước buổi phỏng vấn).
  • She is brushing up on her presentation skills. (Cô ấy đang trau dồi lại kỹ năng thuyết trình)
Brush up on có nghĩa là ôn lại
Brush up on có nghĩa là ôn lại

Cấu trúc, cách dùng Brush up on trong tiếng Anh

Để sử dụng brush up on một cách chính xác và tự nhiên trong ngữ pháp tiếng Anh, bạn cần nắm rõ cấu trúc cũng như cách áp dụng trong từng tình huống cụ thể. Dưới đây là cấu trúc, cách dùng của cụm từ brush up on.

Brush up on + Noun/Pronoun 

Khi muốn diễn tả hành động ôn lại hoặc cải thiện một kiến thức, kỹ năng cụ thể, brush up on thường được theo sau bởi danh từ hoặc đại từ. Cấu trúc này giúp câu trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.

Cách dùngÝ nghĩa chi tiếtVí dụ
Ôn tập kiến thức đã học nhưng quênCủng cố và nhớ lại những kiến thức (ngoại ngữ, lý thuyết, lịch sử…) đã bị mai một do lâu ngày không sử dụng đến.I really need to brush up on my French before the trip to Paris. (Tôi thực sự cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi tới Paris.)
Cải thiện kỹ năng cá nhânTrau dồi, rèn luyện để nâng cấp một kỹ năng thực hành (giao tiếp, thiết kế, lập trình…) cho sắc bén và thành thạo hơn.Mark is taking a course to brush up on his public speaking skills. (Mark đang tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình.)
Bảng cách dùng của cấu trúc brush up on + N 
Bảng cách dùng của cấu trúc brush up on + N 
Bảng cách dùng của cấu trúc brush up on + N 

Brush up on + something + for something

Cách dùng: Cấu trúc này được dùng để diễn tả việc ôn tập, củng cố hoặc cải thiện một kiến thức hay kỹ năng cụ thể nhằm phục vụ cho một mục đích nhất định như chuẩn bị cho kỳ thi, công việc hoặc một sự kiện quan trọng.

Ví dụ:

  • Sora decided to brush up on her Excel skills for the new accounting role. (Sora quyết định trau dồi lại kỹ năng Excel cho vị trí kế toán mới.)
  • I need to brush up on my Japanese for my upcoming trip to Tokyo. (Tôi cần ôn lại tiếng Nhật cho chuyến đi Tokyo sắp tới.)
  • Tony is brushing up on the traffic laws for his driving test tomorrow. (Anh ấy đang ôn lại luật giao thông cho bài thi bằng lái xe ngày mai.)
Câu ví dụ brush up on + something + for something
Câu ví dụ brush up on + something + for something

Phân biệt Brush up on với Learn, Practice 

Brush up on, learn và practice đều liên quan đến quá trình học tập và cải thiện kỹ năng, nhưng chúng được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là điểm khác biệt giữa brush up on, learn và practice để bạn nắm rõ:

Tiêu chíBrush up onLearnPractice
Loại từCụm động từ (Phrasal Verb)Động từ (Verb)Động từ/Danh từ (Verb/Noun)
Ý nghĩaÔn lại/Trau dồi: Gợi nhớ lại kiến thức cũ đã bị quên hoặc mai một theo thời gian.Học mới: Tiếp thu những kiến thức hoặc kỹ năng hoàn toàn mới, chưa từng biết trước đó.Thực hành: Lặp lại một hành động thường xuyên để trở nên thành thạo, điêu luyện hơn.
Ngữ cảnhDùng khi cần nhanh chóng củng cố kiến thức cũ trước một sự kiện (phỏng vấn, đi du lịch, kỳ thi).Dùng khi bắt đầu tìm hiểu một môn học, ngôn ngữ hoặc kỹ năng mới từ con số 0.Dùng khi bạn đã biết cơ bản và muốn rèn luyện để nâng cao trình độ hoặc duy trì kỹ năng.
Ví dụI need to brush up on my English before the interview. (Tôi cần ôn lại tiếng Anh trước khi phỏng vấn.)She is learning how to play the piano. (Cô ấy đang học chơi đàn piano)You need to practice speaking English every day. (Bạn cần thực hành nói tiếng Anh mỗi ngày để thành thạo.)
Bảng phân biệt brush up on với learn, practice
Phân biệt brush up on với learn, practice
Phân biệt brush up on với learn, practice

Các collocations phổ biến với Brush up on

Brush up on thường đi kèm với các danh từ khác nhau để tạo thành các collocation với ý nghĩa khác nhau. Việc nắm được những cách kết hợp phổ biến này sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ linh hoạt hơn và tránh những cách nói “dịch từng từ” thiếu tự nhiên.

CollocationsÝ nghĩaVí dụ
Brush up on one’s English/French/Spanish…Ôn lại tiếng Anh/Pháp/Tây Ban Nha…I need to brush up on my French before traveling to Paris. (Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước khi đi du lịch Paris.)
Brush up on a languageCủng cố, trau dồi và cải thiện tổng thể một ngoại ngữ nào đó.It’s always a good idea to brush up on a language if you haven’t spoken it in a while. (Luôn là một ý hay nếu bạn trau dồi lại một ngôn ngữ khi đã lâu không nói nó.)
Brush up on one’s skills (computer skills, presentation skills…)Cải thiện, rèn giũa và nâng cao một kỹ năng thực hành cụ thể.Ethan took a short course to brush up on his computer skills. (Ethan đã tham gia một khóa học ngắn để nâng cao kỹ năng máy tính của mình.)
Brush up on one’s knowledge (history, science…)Gợi nhớ và ôn lại các kiến thức lý thuyết đã học từ trước.I am brushing up on my history knowledge for the upcoming trivia night. (Tôi đang ôn lại kiến thức lịch sử của mình cho đêm đố vui sắp tới.)
Brush up on business English/vocabularyÔn tập lại tiếng Anh thương mại, từ vựng chuyên ngành hoặc kiến thức kinh doanh.Mai is brushing up on her business vocabulary to prepare for the meeting with foreign partners. (Mai đang ôn lại từ vựng kinh doanh để chuẩn bị cho cuộc họp với đối tác nước ngoài.)
Các collations thường đi kèm với brush up on
Những collations phổ biến với brush up on
Những collations phổ biến với brush up on

Các từ, cụm từ đồng nghĩa với Brush up on

Bên cạnh brush up on, trong tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ khác mang ý nghĩa tương tự, dùng để diễn tả việc ôn tập, cải thiện hoặc nâng cao kiến thức và kỹ năng. Hãy cùng ELSA Speak khám phá trong bảng dưới đây:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Revise
/rɪˈvaɪz/
Ôn thi, đọc lại kiến thức để chuẩn bị cho bài kiểm tra.I have to revise my notes for the final exam. (Tôi phải ôn lại ghi chép cho kỳ thi cuối kỳ.)
Review
/rɪˈvjuː/
Xem lại, rà soát lại thông tin/kiến thức một cách tổng quát.Let’s review the main points of the lesson. (Hãy cùng xem lại các điểm chính của bài học.)
Revisit
/ˌriːˈvɪzɪt/
Xem xét lại, quay lại học một chủ đề nào đó sau một thời gian.We need to revisit the basic grammar rules. (Chúng ta cần xem lại các quy tắc ngữ pháp cơ bản.)
Relearn
/ˌriːˈlɜːrn/
Học lại thứ gì đó đã từng biết nhưng nay đã quên sạch.I had to relearn how to drive a manual car. (Tôi đã phải học lại cách lái xe số sàn.)
Improve
/ɪmˈpruːv/
Cải thiện, làm cho tốt lên (về mặt kỹ năng).You should improve your listening skills. (Bạn nên cải thiện kỹ năng nghe của mình.)
Polish up (on)
/ˈpɑːlɪʃ ʌp/
Đánh bóng, cải thiện một kỹ năng cho hoàn hảo hơn.Johnny needs to polish up his performance for the show. (Johnny cần trau chuốt lại phần biểu diễn cho buổi diễn.)
Bone up on
/boʊn ʌp ɑːn/
Học nhồi nhét, học kỹ một chủ đề trong thời gian ngắn.She is boning up on local history for the tour. (Cô ấy đang học kỹ về lịch sử địa phương cho chuyến tham quan.)
Go over
/ɡoʊ ˈoʊvər/
Kiểm tra lại, xem qua một lượt các chi tiết.Could you go over the report one more time? (Bạn có thể xem qua bản báo cáo một lần nữa không?)
Refresh one’s memory
/rɪˈfreʃ wʌnz ˈmeməri/
Làm nhớ lại, gợi nhớ lại kiến thức (cực kỳ phổ biến).Let me refresh my memory on the project details. (Để tôi nhớ lại các chi tiết của dự án này đã.)
Touch up
/tʌtʃ ʌp/
Chỉnh sửa, cải thiện nhẹ một vài điểm để hoàn thiện hơn.I need to touch up my CV before sending it. (Tôi cần chỉnh sửa lại CV một chút trước khi gửi đi.)
Các từ đồng nghĩa với brush up on
Một số từ, cụm từ đồng nghĩa với brush up on
Một số từ, cụm từ đồng nghĩa với brush up on

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là ứng dụng học tiếng Anh với AI, giúp bạn luyện phát âm tiếng Anh chuẩn từng âm tiết chỉ sau vài phút luyện tập mỗi ngày. Với công nghệ nhận diện giọng nói tiên tiến, ELSA sẽ nghe bạn nói và sửa lỗi ngay lập tức, giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ. Click xem ngay!

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. I haven’t spoken Spanish for years, so I need to _______ it.

A. learn

B. brush up on

C. practice

  1. She is _______ a new language from scratch.

A. learning

B. brushing up on

C. revisiting

  1. We should brush up on our skills _______ the upcoming competition.

A. with

B. to

C. for

  1. Before the exam, he decided to _______ his notes.

A. brush up

B. go over

C. practice

  1. You look like you need to _______ your memory about the rules.

A. refresh

B. brush

C. polish

  1. He needs to _______ his presentation skills for the client pitch.

A. learn

B. bone up

C. polish up

  1. To be more fluent, you should _______ speaking every day.

A. learn

B. brush up

C. practice

  1. I’m _______ on my history knowledge for the quiz tonight.

A. brushing up

B. learning

C. practicing

  1. I’ve forgotten some of the advanced features in Excel, I need to _______ them.

A. learn

B. brush up on

C. touch

  1. The teacher asked us to _______ the vocabulary list before the test.

A. relearn

B. review

C. polish

Đáp án:

12345678910
BACBACCABB

Bài 2: Dịch nội dung sang tiếng Anh sử dụng Brush up on

  1. Tôi cần ôn lại tiếng Anh của mình trước khi đi du lịch Mỹ vào tháng tới.
  2. Anh ấy đang trau dồi lại kỹ năng máy tính để chuẩn bị cho công việc mới.
  3. Chúng ta nên xem lại các quy tắc an toàn trước khi bắt đầu dự án.
  4. Cô ấy muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình cho buổi phỏng vấn xin việc.
  5. Bạn có nên ôn lại kiến thức về lịch sử trước khi đi thăm bảo tàng không?
  6. Họ đang ôn tập lại các thuật ngữ kinh doanh cho cuộc họp chiều nay.
  7. Tôi phải tìm cách để trau dồi lại vốn từ vựng tiếng Pháp đã bị mai một.
  8. Hãy cùng ôn lại các chiến thuật cũ cho trận đấu quan trọng sắp tới.

Đáp án:

  1. I need to brush up on my English before my trip to the US next month.
  2. He is brushing up on his computer skills for the new job.
  3. We should brush up on the safety rules before starting the project.
  4. She wants to brush up on her communication skills for the job interview.
  5. Should you brush up on your history knowledge before visiting the museum?
  6. They are brushing up on business terms for the meeting this afternoon.
  7. I must find a way to brush up on my rusty French vocabulary.
  8. Let’s brush up on our old tactics for the upcoming important match.

Như vậy, việc hiểu và sử dụng đúng brush up on sẽ giúp việc diễn đạt trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn trong nhiều tình huống. Hy vọng, ELSA Speak đã có thể giúp bạn giải đáp thắc mắc brush up on là gì, đồng thời hỗ trợ bạn áp dụng vào thực tế. Để làm giàu thêm vốn từ và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp, đừng quên khám phá thêm các bài viết hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!