Bạn thường xuyên bắt gặp cấu trúc này trong các văn bản học thuật nhưng chưa rõ chính xác by virtue of là gì? Đây là một cụm từ tiếng Anh trang trọng được sử dụng rất phổ biến để diễn đạt nguyên nhân, lý do hoặc đặc quyền của một sự việc. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay định nghĩa, cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết dễ hiểu nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/by-virtue-of)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
By virtue of là gì?
Phiên âm (IPA):
- /baɪ ˈvɜː.tʃuː əv/ (Anh – Anh)
- /baɪ ˈvɝː.tʃuː əv/ (Anh – Mỹ)
By virtue of là một cụm giới từ mang ý nghĩa bởi vì, nhờ có, nhờ vào hoặc với tư cách là (because of; as a result of). Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một kết quả đạt được hay một sự việc xảy ra là nhờ vào một phẩm chất, yếu tố, điều kiện hoặc vị thế đặc biệt nào đó mang lại.
By virtue of có sắc thái rất trang trọng, do đó thường xuyên xuất hiện trong văn viết học thuật, các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc những tuyên bố mang tính chất chuyên nghiệp. Ít khi được dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Ví dụ:
- She got the job by virtue of her extensive experience in the field. (Cô ấy nhận được công việc nhờ vào kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực này.)
- By virtue of his position as manager, he has the right to make the final decision. (Với tư cách là quản lý, anh ấy có quyền đưa ra quyết định cuối cùng.)
- The contract is considered invalid by virtue of the new regulations. (Hợp đồng bị coi là vô hiệu lực bởi vì những quy định mới.)

Nguồn gốc của By Virtue Of
Danh từ virtue có gốc gác xa xưa từ tiếng Latin virtus mang nghĩa là sức mạnh, lòng can đảm, năng lực, được du nhập vào tiếng Anh vào thời kỳ Trung cổ thông qua tiếng Pháp cổ.
Ban đầu, virtue mang hàm ý chỉ sức mạnh, quyền năng hay hiệu lực. Theo thời gian, cụm từ by virtue of được hình thành để diễn tả lý do, căn nguyên hoặc sức mạnh cốt lõi tạo ra một tình huống. Trong tiếng Anh hiện đại, dù danh từ virtue đứng riêng lẻ thường chỉ các phẩm hạnh đạo đức tốt đẹp, nhưng khi ghép thành cụm by virtue of, ý nghĩa nguyên thủy về sức mạnh, năng lực vẫn được bảo lưu và chuyển hóa thành nghĩa nhờ vào hoặc bởi vì.
Dưới đây là sự so sánh giữa hai hình thức của cụm từ này qua các thời kỳ:
- By virtue of: Mang nghĩa vì lý do, nhờ vào một điều kiện/đặc tính nào đó. Đây là cách dùng tiêu chuẩn, phổ biến trong văn viết hiện đại, kết hợp tốt giữa tính thông dụng và sắc thái trang trọng.
- In virtue of: Mang ý nghĩa tương tự nhưng là một cách diễn đạt cổ hơn. Hiện nay dạng này rất hiếm gặp, chủ yếu chỉ còn sót lại trong các văn bản pháp lý xưa hoặc các tài liệu mang tính hàn lâm cao.
Trong quá trình phát triển của ngôn ngữ, by virtue of đã dần thay thế các biểu hiện cổ như in virtue of nhờ tính tự nhiên và dễ tiếp cận hơn. Dù vậy, cụm từ này vẫn không làm mất đi sự trang trọng vốn có, tạo nên sức sống bền bỉ trong văn phong chính luận và chuyên nghiệp.
- Dấu ấn trong lịch sử: Trong các văn bản pháp lý xưa của Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng như một khuôn mẫu chuẩn mực để chỉ định căn nguyên hợp pháp của các hành động, quyền lực hoặc quyền lợi (ví dụ kinh điển: “By virtue of the power vested in me…” – Nhờ vào quyền lực được giao phó cho tôi…).
- Ứng dụng trong hiện đại: Ngày nay, giới từ này xuất hiện rộng rãi để giải thích nguyên nhân đằng sau một thành tựu, nhấn mạnh vào điều kiện đã góp phần tạo nên kết quả. Ví dụ: She succeeded by virtue of her perseverance and dedication. (Cô ấy thành công nhờ vào sự kiên trì và cống hiến hết mình.)

>> Học tiếng Anh không còn nhàm chán khi bạn được trải nghiệm những trò chơi đầy thú vị. Hãy cùng khám phá ngay phương pháp học mới mẻ này để chinh phục ngoại ngữ một cách hiệu quả nhất!

Cấu trúc và cách sử dụng By virtue of
Để ứng dụng chính xác cụm từ này vào bài viết hoặc các ngữ cảnh giao tiếp trang trọng, bạn cần nắm vững công thức chung sau đây:
Cấu trúc:
| By virtue of + Noun (Danh từ)/Noun Phrase (Cụm danh từ)/V-ing (Danh động từ) |
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cấu trúc này được chia thành 3 cách sử dụng chính như sau:
1. Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do: Trong trường hợp này, cụm từ đóng vai trò tương tự như because of hay as a result of nhưng mang sắc thái học thuật và trang trọng hơn. Nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp mang lại một kết quả (thường là kết quả tích cực).
Ví dụ:
- They achieved record sales by virtue of their innovative marketing campaign. (Họ đạt được mức doanh số kỷ lục nhờ vào chiến dịch tiếp thị mang tính đổi mới.)
- By virtue of studying consistently every day, he passed the IELTS exam with flying colors. (Nhờ vào việc học tập kiên trì mỗi ngày, anh ấy đã vượt qua kỳ thi IELTS với kết quả xuất sắc.)
2. Diễn tả quyền hạn, địa vị hoặc tư cách: Cách dùng này rất phổ biến trong môi trường hành chính, doanh nghiệp hoặc pháp lý. Nó được dùng để giải thích rằng một người có quyền thực hiện hành động nào đó nhờ vào chức vụ, vị trí xã hội hoặc đặc quyền họ đang nắm giữ.
Ví dụ:
- By virtue of his position as the CEO, Mr. John has the right to veto the proposal. (Với tư cách là Giám đốc điều hành, ông John có quyền phủ quyết bản đề xuất.)
- She is exempt from the preliminary rounds by virtue of her senior membership. (Cô ấy được miễn tham gia các vòng sơ khảo nhờ vào tư cách thành viên cấp cao.)
3. Diễn tả đặc tính hoặc phẩm chất vốn có: Bạn có thể dùng cấu trúc này để giải thích một sự việc, hiện tượng xảy ra dựa trên bản chất, đặc điểm tự nhiên hay đặc tính nội tại của một sự vật, sự việc hoặc con người.
- Ví dụ 1: By virtue of its geographical location, the coastal city is an important international trading hub. (Nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi, thành phố ven biển này là một trung tâm giao thương quốc tế quan trọng.)
- Ví dụ 2: The newly developed material is highly durable by virtue of its unique chemical composition. (Loại vật liệu mới được phát triển có độ bền cực cao nhờ vào thành phần hóa học độc đáo.)

>> Khám phá ngay lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa với hơn 9.000 bài học đa dạng. Hãy nhanh tay đăng ký ELSA Premium ngay để tận hưởng ưu đãi đặc biệt và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn nhé!

Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa với By virtue of
Trau dồi các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lặp từ (paraphrase) hiệu quả trong các bài thi học thuật như IELTS, TOEIC mà còn làm cho câu văn trở nên linh hoạt, phong phú hơn.
Từ đồng nghĩa
Dưới đây là 15 cụm từ mang ý nghĩa tương đồng, có thể dùng để thay thế linh hoạt cho by virtue of nhằm diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do tùy theo từng ngữ cảnh văn phong.
| Từ/Cụm từ (Phiên âm) | Dịch nghĩa | Ví dụ Anh – Việt |
| because of /bɪˈkəz əv/ | Bởi vì | He retired early because of his health. (Anh ấy nghỉ hưu sớm bởi vì vấn đề sức khỏe.) |
| in view of /ɪn vjuː əv/ | Xét theo, xét thấy | In view of the weather, the event is canceled. (Xét theo tình hình thời tiết, sự kiện đã bị hủy.) |
| due to /ˈduː tuː/ | Do, bởi | The flight delay was due to heavy rain. (Sự chậm trễ chuyến bay là do mưa lớn.) |
| thanks to /ˈθæŋks tuː/ | Nhờ vào | Thanks to your help, we finished on time. (Nhờ vào sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi đã hoàn thành đúng hạn.) |
| on account of /ɒn əˈkaʊnt əv/ | Do bởi, vì lý do | The game was delayed on account of rain. (Trận đấu bị hoãn do bởi trời mưa.) |
| by reason of /baɪ ˈriːzən əv/ | Vì lý do | He was excused by reason of his age. (Anh ấy được miễn trừ vì lý do tuổi tác.) |
| through the use of /θruː ðə juːs əv/ | Thông qua việc sử dụng | We won through the use of new tactics. (Chúng tôi chiến thắng thông qua việc sử dụng chiến thuật mới.) |
| in the name of /ɪn ðə neɪm əv/ | Nhân danh | They arrested him in the name of the law. (Họ bắt giữ anh ta nhân danh luật pháp.) |
| by dint of /baɪ dɪnt əv/ | Nhờ vào (sự nỗ lực) | She succeeded by dint of hard work. (Cô ấy thành công nhờ vào sự chăm chỉ làm việc.) |
| owing to /ˈoʊ.ɪŋ tuː/ | Do, nhờ có | The match was cancelled owing to the storm. (Trận đấu bị hủy do cơn bão.) |
| as a result of /æz ə rɪˈzʌlt əv/ | Là kết quả của | As a result of the accident, he was injured. (Là kết quả của vụ tai nạn, anh ấy đã bị thương.) |
| in light of /ɪn laɪt əv/ | Xét đến, dựa trên | In light of recent events, we must change plans. (Xét đến các sự kiện gần đây, chúng ta phải thay đổi kế hoạch.) |
| by right of /baɪ raɪt əv/ | Bằng quyền hạn | He claimed the property by right of inheritance. (Anh ta nhận tài sản bằng quyền thừa kế.) |
| by means of /baɪ miːnz əv/ | Bằng cách | We communicate by means of email. (Chúng tôi giao tiếp bằng cách sử dụng email.) |
| on the grounds of /ɒn ðə ɡraʊndz əv/ | Dựa trên cơ sở | He resigned on the grounds of ill health. (Ông ấy từ chức dựa trên cơ sở sức khỏe kém.) |

Từ trái nghĩa
Để biểu đạt ý nghĩa nhượng bộ, sự đối lập hoặc kết quả xảy ra mà không phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể, bạn có thể tham khảo 15 từ và cụm từ trái nghĩa sau đây.
| Từ/Cụm từ (Phiên âm) | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| despite /dɪˈspaɪt/ | Mặc dù | They played football despite the rain. (Họ chơi bóng đá mặc dù trời đang mưa.) |
| in spite of /ɪn spaɪt əv/ | Bất chấp, mặc dù | In spite of the pain, he kept running. (Bất chấp cơn đau, anh ấy vẫn tiếp tục chạy.) |
| regardless of /rɪˈɡɑːrdləs əv/ | Không kể đến | Anyone can join regardless of age. (Ai cũng có thể tham gia không kể đến tuổi tác.) |
| notwithstanding /ˌnɑːtwɪθˈstændɪŋ/ | Mặc dù | Notwithstanding the evidence, he was acquitted. (Mặc dù có bằng chứng, anh ta vẫn được trắng án.) |
| irrespective of /ˌɪrɪˈspektɪv əv/ | Không phân biệt | The law applies to everyone irrespective of race. (Pháp luật áp dụng cho mọi người không phân biệt chủng tộc.) |
| in defiance of /ɪn dɪˈfaɪəns əv/ | Bất chấp, chống đối | He acted in defiance of the company rules. (Anh ấy hành động bất chấp các quy tắc của công ty.) |
| without regard to /wɪˈðaʊt rɪˈɡɑːrd tuː/ | Không quan tâm đến | They built it without regard to safety. (Họ đã xây dựng dự án mà không quan tâm đến an toàn.) |
| lacking /ˈlækɪŋ/ | Thiếu (yếu tố nào đó) | Lacking funding, the project failed completely. (Thiếu nguồn tài trợ, dự án đã thất bại hoàn toàn.) |
| ignoring /ɪɡˈnɔːrɪŋ/ | Phớt lờ | Ignoring the warning, they went swimming. (Phớt lờ cảnh báo, họ vẫn đi bơi ngoài biển.) |
| leaving aside /ˈliːvɪŋ əˈsaɪd/ | Bỏ qua một bên | Leaving aside the cost, is this a good idea? (Bỏ qua chi phí một bên, đây có phải là ý kiến hay không?) |
| disregarding /ˌdɪsrɪˈɡɑːrdɪŋ/ | Không đoái hoài | Disregarding my advice, she left early. (Không đoái hoài đến lời khuyên của tôi, cô ấy đã rời đi sớm.) |
| independently of /ˌɪndɪˈpendəntli əv/ | Độc lập với | The device works independently of the internet. (Thiết bị hoạt động độc lập với kết nối internet.) |
| contrary to /ˈkɑːntreri tuː/ | Trái với | Contrary to expectations, the movie was great. (Trái với kỳ vọng, bộ phim lại rất tuyệt vời.) |
| in the face of /ɪn ðə feɪs əv/ | Đối mặt với (bất chấp) | She succeeded in the face of many difficulties. (Cô ấy đã thành công bất chấp rất nhiều khó khăn.) |
| blind to /blaɪnd tuː/ | Không thấy, làm ngơ | Blind to the risks, he invested everything. (Làm ngơ trước những rủi ro, anh ta đã đầu tư tất cả.) |

>> Bạn muốn luyện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ với chi phí cực tiết kiệm? Hãy nhanh tay click vào nút bên dưới để tham gia ngay khóa học cải thiện phát âm chỉ 5k/ngày nhé!
Phân biệt By virtue of và Because of
Dù mang ý nghĩa tương đồng khi chỉ nguyên nhân của một sự việc, by virtue of và because of lại có sự khác biệt rõ rệt về sắc thái biểu cảm cũng như hoàn cảnh áp dụng. Phân định rạch ròi hai cụm từ này sẽ giúp bạn lựa chọn từ vựng chuẩn xác và nâng tầm chất lượng cho các bài viết tiếng Anh của bản thân.
| Tiêu chí | By virtue of | Because of |
| Sắc thái ý nghĩa | Nhấn mạnh vào lợi thế, đặc quyền, năng lực hoặc phẩm chất vốn có dẫn đến kết quả, thường mang hàm ý tích cực. | Chỉ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả một cách chung chung, trung lập, dùng cho cả hậu quả xấu và kết quả tốt. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Rất trang trọng. Chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, luận văn học thuật, hợp đồng hay văn phong hành chính. | Thông dụng và linh hoạt. Phù hợp với mọi tình huống từ giao tiếp thân mật hàng ngày đến văn viết. |
| Cách kết hợp từ | Thường đi kèm với các danh từ chỉ phẩm chất, nỗ lực, vị thế hoặc quyền hạn (ví dụ: kinh nghiệm, trí tuệ, vị trí). | Đi kèm với bất kỳ danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ nào chỉ tác nhân gây ra sự việc (ví dụ: thời tiết, kẹt xe, một người cụ thể). |
| Ví dụ | She was promoted by virtue of her outstanding leadership skills. (Cô ấy được thăng chức nhờ vào kỹ năng lãnh đạo xuất chúng.) | We had to cancel the outdoor event because of the heavy rain. (Chúng tôi phải hủy sự kiện ngoài trời vì trời mưa to.) |

Bài tập vận dụng
Chọn câu đúng
Đề bài: Hãy chọn đáp án chính xác nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu dưới đây, chú ý phân tích kỹ ngữ cảnh để phân biệt giữa cụm từ mang sắc thái trang trọng với các liên từ chỉ nguyên nhân thông thường.
- ___ his hard work, he passed the exam.
A. By virtue of
B. Because
C. Despite
D. In spite - She was exempt from the test ___ her previous experience.
A. by virtue of
B. due
C. although
D. regardless of - ___ the heavy rain, the match was canceled.
A. By virtue of
B. Because of
C. Despite
D. Thanks - The CEO has the power to fire employees ___ his position.
A. because
B. by virtue of
C. instead of
D. lacking - He speaks English fluently ___ studying abroad for five years.
A. in view
B. thanks
C. by virtue of
D. because - They won the contract ___ their superior technology.
A. regardless of
B. by virtue of
C. since
D. for - He was chosen as the team leader ___ his outstanding communication skills.
A. in spite of
B. despite
C. by virtue of
D. due to - ___ the storm, we had to stay indoors.
A. By virtue of
B. Because of
C. Although
D. Even though - The student achieved the scholarship ___ her excellent academic record.
A. because
B. regardless of
C. by virtue of
D. lacking - ___ being a citizen, he has the right to vote.
A. By virtue of
B. Due
C. Thanks
D. Although - The factory had to close down ___ bankruptcy.
A. by virtue of
B. because of
C. despite
D. though - She succeeded ___ her unwavering determination.
A. by virtue of
B. instead of
C. rather than
D. whether - We lost the game ___ poor teamwork.
A. by virtue of
B. because of
C. despite
D. notwithstanding - ___ his long years of service, he received a special pension.
A. In spite of
B. By virtue of
C. Since
D. As - The law was passed ___ public demand for better safety.
A. by virtue of
B. because of
C. ignoring
D. despite
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Phía sau khoảng trống là một cụm danh từ nên không thể dùng liên từ because. By virtue of phù hợp nhất để chỉ thành quả tích cực đạt được nhờ sự chăm chỉ. |
| 2 | A | Chỗ trống cần một cụm giới từ chỉ đặc quyền hoặc lợi thế. By virtue of là lựa chọn chính xác duy nhất để giải thích việc được miễn thi là nhờ kinh nghiệm sẵn có. |
| 3 | B | Mưa lớn là nguyên nhân khách quan dẫn đến hậu quả tiêu cực làm trận đấu bị hủy. Do đó, because of là lựa chọn hợp lý nhất, không dùng by virtue of cho các tình huống bất lợi. |
| 4 | B | Vị trí Giám đốc điều hành mang lại quyền lực cho người đảm nhận. Việc dùng by virtue of giúp diễn tả đúng tư cách và đặc quyền gắn liền với chức vụ giám đốc. |
| 5 | C | Phía sau khoảng trống là một danh động từ thêm đuôi ing nên không thể dùng liên từ because. By virtue of diễn tả lợi thế và năng lực có được nhờ vào khoảng thời gian du học. |
| 6 | B | Công nghệ vượt trội là lợi thế cạnh tranh giúp giành được hợp đồng. Cụm giới từ by virtue of hoàn toàn phù hợp để nhấn mạnh đặc điểm nổi bật mang lại thành công. |
| 7 | C | Kỹ năng giao tiếp xuất sắc là phẩm chất tốt giúp người này được chọn làm trưởng nhóm. By virtue of giúp nhấn mạnh năng lực cá nhân xuất chúng. |
| 8 | B | Cơn bão là sự kiện mang tính trung lập hoặc tiêu cực khiến mọi người phải ở trong nhà. Khác với by virtue of vốn chỉ dùng cho đặc quyền hoặc lợi thế, because of phù hợp để giải thích nguyên nhân đơn thuần. |
| 9 | C | Thành tích học tập xuất sắc là nền tảng mang lại kết quả tích cực là suất học bổng. Phía sau khoảng trống là cụm danh từ nên by virtue of là đáp án chuẩn xác nhất về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. |
| 10 | A | Trở thành công dân mang lại quyền lợi bỏ phiếu. By virtue of được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý để nói về các đặc quyền gắn liền với tư cách cá nhân. |
| 11 | B | Phá sản là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc nhà máy phải đóng cửa. Đây là một kết quả không mong muốn nên because of là cách diễn đạt khách quan và chính xác nhất. |
| 12 | A | Sự quyết tâm không lay chuyển là phẩm chất cốt lõi dẫn đến thành công. By virtue of nhấn mạnh vào sức mạnh nội tại và nỗ lực cá nhân vượt trội. |
| 13 | B | Sự thiếu hợp tác là nguyên nhân dẫn đến thất bại. Vì tình huống mang ý nghĩa tiêu cực, người học cần sử dụng because of thay vì các cụm giới từ mang sắc thái ngợi khen hoặc trang trọng. |
| 14 | B | Số năm cống hiến dài lâu là điều kiện mang lại khoản lương hưu đặc biệt. Cụm giới từ by virtue of phản ánh rõ sự đền đáp xứng đáng cho những nỗ lực bền bỉ trong quá khứ. |
| 15 | B | Nhu cầu của công chúng là nguyên nhân thông thường khiến luật được thông qua. Because of diễn tả mối quan hệ nhân quả một cách khách quan, dễ hiểu và phù hợp với ngữ cảnh thực tế. |
Viết câu sử dụng by virtue of
Đề bài: Hãy viết lại các câu dưới đây bằng cách thay thế các từ chỉ nguyên nhân, lý do thông thường thành cụm từ by virtue of để tạo nên các câu văn trang trọng và mang sắc thái học thuật hơn.
- Because she has a master’s degree, she was appointed to the committee.
- Thanks to his wealth, he could afford the expensive treatment.
- The judge has the authority to issue warrants because of his office.
- Due to its strategic location, Singapore became a global trade hub.
- Because of her exceptional talent, she won the first prize.
- He was granted access to the classified files because he is the director.
- Thanks to his relentless efforts, the company avoided bankruptcy.
- Because of its unique design, the building attracts thousands of tourists.
- She was invited to speak at the conference because she is a leading expert.
- Because of his dual citizenship, he can travel freely between both countries.
- Thanks to her vast experience, she handled the crisis smoothly.
- He has the right to vote in the board meeting because he is a major shareholder.
- The fabric is completely waterproof because of its special coating.
- Because they practice every single day, the team won the championship.
- She can make final decisions on the budget because she holds the title of CFO.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | She was appointed to the committee by virtue of her master’s degree. | Biến đổi mệnh đề nguyên nhân thành cụm danh từ chỉ bằng cấp đi sau cụm giới từ để diễn tả điều kiện giúp cô ấy được bổ nhiệm vào ủy ban. |
| 2 | He could afford the expensive treatment by virtue of his wealth. | Thay thế cụm từ thông thường bằng cụm từ trang trọng hơn kết hợp với danh từ chỉ sự giàu có để nhấn mạnh vào lợi thế tài chính cá nhân. |
| 3 | The judge has the authority to issue warrants by virtue of his office. | Thay thế giới từ chỉ nguyên nhân bằng cụm từ học thuật đi kèm với danh từ chỉ chức vụ để thể hiện quyền hạn pháp lý gắn liền với vị trí làm việc. |
| 4 | By virtue of its strategic location, Singapore became a global trade hub. | Đặt cụm giới từ ở đầu câu kết hợp với cụm danh từ chỉ vị trí chiến lược để nhấn mạnh đặc tính địa lý tự nhiên giúp quốc gia này phát triển. |
| 5 | She won the first prize by virtue of her exceptional talent. | Thay đổi từ chỉ lý do thành cụm từ trang trọng đi kèm với năng lực xuất chúng để làm nổi bật phẩm chất cá nhân dẫn đến thành tích đạt giải nhất. |
| 6 | He was granted access to the classified files by virtue of his position as the director. | Chuyển đổi mệnh đề chỉ chức danh thành một cụm danh từ đầy đủ chỉ vị trí giám đốc đứng sau cụm giới từ nhằm thể hiện rõ đặc quyền tiếp cận hồ sơ. |
| 7 | By virtue of his relentless efforts, the company avoided bankruptcy. | Thay thế từ chỉ sự biết ơn thông thường thành cụm từ mang sắc thái trang trọng ở đầu câu nhằm nhấn mạnh vào nỗ lực kiên trì giúp công ty vượt qua khủng hoảng. |
| 8 | The building attracts thousands of tourists by virtue of its unique design. | Sử dụng cụm giới từ kết hợp cụm danh từ để giải thích lý do tòa nhà thu hút khách du lịch dựa ngay chính trên đặc tính kiến trúc độc đáo vốn có của nó. |
| 9 | She was invited to speak at the conference by virtue of being a leading expert. | Rút gọn mệnh đề chỉ lý do thành một cụm danh động từ bắt đầu bằng từ being để làm rõ tư cách chuyên gia hàng đầu giúp cô ấy nhận được lời mời. |
| 10 | By virtue of his dual citizenship, he can travel freely between both countries. | Thay thế từ chỉ nguyên nhân bằng cụm từ học thuật kết hợp danh từ chỉ quốc tịch kép để nói về điều kiện pháp lý đặc biệt giúp một cá nhân đi lại tự do. |
| 11 | She handled the crisis smoothly by virtue of her vast experience. | Thay thế từ chỉ nguyên nhân thông thường bằng cách diễn đạt trang trọng đi kèm cụm danh từ để nhấn mạnh lợi thế lớn đến từ kinh nghiệm dày dặn. |
| 12 | He has the right to vote in the board meeting by virtue of being a major shareholder. | Biến đổi mệnh đề nguyên nhân thành một cụm danh động từ đứng sau giới từ nhằm làm nổi bật quyền hạn biểu quyết có được dựa trên tư cách là cổ đông lớn. |
| 13 | The fabric is completely waterproof by virtue of its special coating. | Thay thế giới từ chỉ lý do bằng cụm từ trang trọng kết hợp cụm danh từ để giải thích đặc tính chống nước xuất hiện nhờ vào lớp phủ đặc biệt của chất liệu. |
| 14 | The team won the championship by virtue of practicing every single day. | Chuyển đổi mệnh đề hành động thành cụm danh động từ thêm đuôi ing đứng sau giới từ để chỉ ra quá trình luyện tập bền bỉ chính là chìa khóa mang lại chức vô địch. |
| 15 | She can make final decisions on the budget by virtue of her title as CFO. | Thay thế liên từ bằng cụm từ trang trọng kết hợp cụm danh từ chỉ chức danh để diễn tả quyền quyết định ngân sách tối cao dựa trên vị trí giám đốc tài chính. |
Câu hỏi thường gặp
By virtue of đi với từ loại gì?
Theo sau by virtue of luôn là một danh từ (Noun), cụm danh từ (Noun phrase) hoặc danh động từ (V-ing). Các từ loại này kết hợp với nhau tạo thành một cụm giới từ hoàn chỉnh nhằm giải thích nguyên nhân, lý do hoặc đặc quyền cốt lõi dẫn đến kết quả trong câu.
Có thể thay thế by virtue of bằng những cụm từ nào?
Trong văn phong học thuật, bạn có thể linh hoạt thay thế bằng các cụm từ trang trọng tương đương như in view of, on account of, hoặc by dint of. Ngược lại, trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, bạn nên ưu tiên dùng because of, due to hoặc thanks to để câu văn tự nhiên hơn.
By virtue of có thường xuất hiện trong IELTS không?
Cụm từ này rất thường gặp trong phần thi IELTS Reading (các bài đọc khoa học, lịch sử) và được đánh giá cao trong IELTS Writing Task 2. Ứng dụng chuẩn xác by virtue of sẽ giúp bạn gây ấn tượng với giám khảo và tăng điểm đáng kể ở tiêu chí Lexical Resource (vốn từ vựng).
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cụm từ by virtue of là gì, từ đó tự tin nâng cấp vốn từ và áp dụng cấu trúc học thuật này vào các bài viết tiếng Anh chuyên nghiệp. Để tiếp tục mở rộng kho tàng ngôn ngữ của mình, bạn đừng quên tham khảo thêm các bài viết bổ ích khác trong danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!








