Cách phát âm s và es chuẩn khiến nhiều bạn Việt Nam bối rối, đặc biệt dễ đọc sai âm /s/ khiến việc giao tiếp kém tự nhiên và khó hiểu. ELSA Speak giúp bạn nắm vững quy tắc phát âm s/es chỉ qua 3 cách đơn giản, từ đó cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh lưu loát. Cùng khám phá ngay cách phát âm s và mẹo học siêu dễ nhớ nhé!
Cách thêm s, es trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, đuôi -s và -es được thêm vào danh từ để tạo dạng số nhiều và vào động từ khi đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại đơn. Tùy vào chữ cái tận cùng của từ, bạn sẽ áp dụng cách thêm -s hoặc -es phù hợp.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Cách thêm -s
Thông thường, bạn chỉ cần thêm -s vào cuối danh từ hoặc động từ nếu từ không thuộc các trường hợp đặc biệt. Một số trường hợp phổ biến gồm:
Đuôi -s có ba cách đọc: /s/, /z/ và /ɪz/. Nói thử 3 câu dưới đây — xem bạn đang đọc sai cách nào.
| Trường hợp | Cách thêm -s | Ví dụ |
| Từ thông thường | Thêm -s vào cuối từ | book → books pen → pens read → reads |
| Nguyên âm + o | Thêm -s | photo → photos radio → radios |
| Nguyên âm + y | Giữ nguyên -y rồi thêm -s | boy → boys play → plays |
| Một số từ tận cùng bằng -f hoặc -fe | Giữ nguyên -f/-fe rồi thêm -s | roof → roofs cliff → cliffs |

Cách thêm -es
Thêm -es khi danh từ hoặc động từ thuộc một số trường hợp đặc biệt. Với một số từ, phần cuối của từ cần được biến đổi trước khi thêm -es.
| Trường hợp | Cách thêm -es | Ví dụ |
| Tận cùng bằng các chữ cái s, ss, sh, ch, x, z | Thêm -es | bus → buses box → boxes watch → watches |
| Phụ âm + o | Thêm -es | potato → potatoes hero → heroes |
| Phụ âm + y | Đổi -y thành -i rồi thêm -es | baby → babies city → cities |
| Một số từ tận cùng bằng -f hoặc -fe | Đổi -f/-fe thành -v rồi thêm -es | knife → knives wife → wives |

Deal nóng quay lại! ELSA Speak chính thức mở bán lại ELSA Pro và ELSA Premium phiên bản 2026 với diện mạo hoàn toàn mới! Ưu đãi giảm giá sốc chỉ trong hôm nay – nhanh tay kẻo lỡ!
Quy tắc và cách phát âm s, es trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có 3 cách phát âm đuôi s, es:
| Cách phát âm | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
| /s/ | f, t, k, p, th | Laughs /læfs/: cười Books /bʊks/: cuốn sách |
| /iz/ | -sh, -ce, -s, -ss, -z, -ge, -ch, -x,… | Buses /ˈbʌsɪz/: xe buýt Dishes /ˈdɪʃɪz/: món ăn |
| /z/ | Các âm hữu thanh | Jobs /dʒɒbz/: công việc Keys /kiːz/: chìa khóa |
Đuôi s/es được đọc là /s/
Đuôi -s/-es được phát âm là /s/ khi từ kết thúc bằng các âm vô thanh gồm /θ/, /f/, /k/, /t/, /p/. Những âm này thường được biểu thị bằng các chữ cái như f, t, k, p, th, và không làm rung thanh quản khi phát âm. Khi tạo các âm này, người nói chủ yếu sử dụng môi hoặc răng thay vì phát âm từ cuống họng.
| Nguyên mẫu | Thêm s/es | Nghĩa |
| Laugh | Laughs | Cười |
| Cat | Cats | Con mèo |
| Book | Books | Cuốn sách |
| Mouth | Mouths | Cái miệng |
| Map | Maps | Bản đồ |

Đuôi s/es được đọc là /iz/
Đuôi -s/-es được phát âm là /ɪz/ khi âm cuối của từ gốc là các âm xuýt gồm /s/, /z/, /tʃ/, /ʃ/, /dʒ/, /ʒ/. Những âm này thường được biểu thị bằng các chữ cái hoặc nhóm chữ cái như -sh, -ce, -s, -ss, -z, -ge, -ch, -x,…
| Nguyên mẫu | Thêm s/es | Nghĩa |
| Bus | Buses | Xe buýt |
| Quiz | Quizzes | Bài kiểm tra |
| Church | Churche | Nhà thờ |
| Dish | Dishes | Món ăn |
| Bridge | Bridges | Cây cầu |
| Garage | Garages | Ga-ra |
Lưu ý: Khi thêm -s/-es, bạn cần phát âm thêm một âm tiết /ɪz/ để từ dễ đọc và rõ ràng hơn.

Đuôi s/es được đọc là /z/
Đuôi -s/-es được đọc là /z/ khi từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm phát ra tiếng. Các phụ âm này gọi là âm hữu thanh, tức là khi phát âm cổ họng rung. Các âm này bao gồm: /b/, /g/, /m/, /n/, /l/, /r/…
| Nguyên mẫu | Thêm s/es | Nghĩa |
| Job | Jobs | Công việc |
| Bag | Bags | Cái túi |
| Pen | Pens | Cây bút |
| Room | Rooms | Căn phòng |
| School | Schools | Trường học |
| Car | Cars | Xe hơi |
| Song | Songs | Bài hát |
| Love | Loves | Yêu |
| Breathe | Breathes | Thở |
| Key | Keys | Chìa khóa |

Đừng để lý thuyết chỉ nằm trên giấy! Hãy kiểm tra ngay xem bạn đã phát âm chuẩn các đuôi này chưa với công cụ chấm điểm AI từ ELSA Speak để giao tiếp chuẩn không cần chỉnh. Thử ngay với ELSA Speak!

Trường hợp đặc biệt
Ngoài các quy tắc thêm -s/-es phổ biến, tiếng Anh còn có một số từ ngoại lệ không áp dụng các quy tắc này.
| Nguyên mẫu | Thêm s/es | Vì sao đặc biệt |
| Wreath | Wreaths | Kết thúc bằng /θ/ (âm vô thanh) → -s được phát âm là /s/, dù chữ cái cuối là th. |
| Bath | Baths | Âm cuối là /θ/ → đọc /s/, không đọc /z/. |
| Knife | Knives | Thuộc nhóm f / fe → v + es, đồng thời âm /v/ là âm hữu thanh → đọc /z/. |
| Leaf | Leaves | Thuộc nhóm f / fe → v + es, đồng thời âm /v/ là âm hữu thanh → đọc /z/. |
| House | Houses | Dù chữ cái cuối là s, nhưng khi thêm -es, âm /s/ đứng giữa nguyên âm sẽ chuyển thành /z/ → đọc /ɪz/. |
| Dislike | Dislikes | Âm cuối là /k/ (âm vô thanh) nên đuôi -s đọc là /s/. |
| Tax | Taxes | Âm cuối là /s/ nên phải thêm -es và đọc /ɪz/. |
Mẹo học cách phát âm số nhiều s, es
Để giúp người học nhớ nhanh và áp dụng đúng cách phát âm -s/-es, ELSA Speak gợi ý cách phát âm s/es bằng câu thần chú đơn giản tương ứng với từng trường hợp phát âm.
| Trường hợp | Câu thần chú |
| /s/ | Thảo phải khao phở Tuấn. |
| /iz/ | ELSA cười xì xì thì mình đọc /ɪz/. |
| /z/ | ELSA nhắc khẽ: cổ họng rung thì hãy đọc /z/. |

Lỗi phổ biến khi phát âm s/es và cách khắc phục
Nhận diện và khắc phục các lỗi phát âm s/es thường gặp sẽ giúp bạn cải thiện sự lưu loát và giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn.
| Lỗi phổ biến/Nguyên nhân | Cách khắc phục | Ví dụ |
| Đọc luôn /s/ Không phân biệt thanh quản rung | Đặt tay lên cổ họng để kiểm tra rung động | jobs: /dʒɒbs/ → /dʒɒbz/ |
| Quên /ɪz/ | Ghi nhớ “ELSA cười xì xì thì mình đọc /ɪz/” cho âm xuýt (/s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/) | buses: /bʌss/ → /ˈbʌsɪz/ |
| Nhầm /z/ với /s/ Bỏ qua âm hữu thanh | Nguyên âm/hữu thanh → /z/ | boys: /bɔɪs/ → /bɔɪz/ |

Ứng dụng học phát âm tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay
ELSA Speak là App luyện nói tiếng Anh duy nhất có khả năng nhận diện và sửa lỗi phát âm tức thì đến từng âm tiết. Hệ thống hướng dẫn chi tiết khẩu hình, cách nhả hơi và đặt lưỡi, giúp bạn xây dựng nền tảng phát âm vững chắc để phát triển toàn diện các kỹ năng khác.
Ưu điểm nổi trội của ELSA Speak:
- Hơn 200 chủ đề, 8.000+ bài học, 25.000 bài luyện tập với đầy đủ kỹ năng: Phát âm, nghe, dấu nhấn, hội thoại, intonation,…
- Người dùng được làm bài test (kiểm tra) đầu vào gồm 16 câu, hệ thống sẽ chấm điểm và chỉ ra những kỹ năng nào tốt, kỹ năng nào cần cải thiện. Từ đó, ELSA Speak sẽ thiết kế lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa theo trình độ mỗi người.
- Công nghệ A.I kiểm tra phát âm tiếng Anh, hướng dẫn sửa lỗi theo hệ thống bảng phiên âm IPA, từ khẩu hình miệng, cách nhả hơi, đặt lưỡi,…
- Học tiếng Anh 1 kèm 1 cùng gia sư ảo ELSA, bạn sẽ được nhắc nhở học tập và báo cáo tiến độ mỗi ngày.
- Học trực tuyến (online) mọi lúc, mọi nơi.
- Phù hợp với mọi lứa tuổi, mọi ngành nghề, học từ cơ bản đến nâng cao.
Đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để cùng 40 triệu người dùng toàn cầu giao tiếp tiếng Anh chuẩn bản xứ. Ngoài ra, bạn có thể khám phá thêm kho tài liệu hữu ích tại danh mục Luyện phát âm tiếng Anh của ELSA Speak.

Luyện tiếng Anh cùng ELSA
ELSA PREMIUM 1 NĂM GIẢM 50%
Giá gốc:2.745.000còn 999.000Đ
Nhập mã: VNINF26 nhận ưu đãi
Tháng 10 rộn ràng – Chốt SALE ELSA thôi!
- Lộ trình học theo sở thích, ngành nghề
- Nội dung bài học cập nhật liên tục
- 220+ chủ đề công việc và cuộc sống
- 9,000+ bài học, 48,000+ bài luyện tập
- Gia sư song ngữ AI kèm 1:1
- Thời gian học 1 NĂM
Bài tập về cách phát âm s es
Bài 1: Đọc các đoạn văn sau
Đoạn 1: PGPV provides a dynamic, entrepreneurial environment that encourages our people to take initiatives and bring ideas that will contribute to the success of the company. Definitely, Puratos offers a competitive package (salary, group insurance, healthcare, …) but additionally, offers you a position that you can further develop and shape.

Đoạn 2: The corporate parent may access the cash flow directly via the subsidiary’s dividend payments to the parent. The parent then can channel those funds to another subsidiary through either a loan or additional equity investments in that subsidiary. Alternatively, one subsidiary can directly lend funds to a second subsidiary. Two legal constraints may affect the parent’s ability to shift funds between its subsidiaries. First, if the subsidiary is not wholly owned by the parent, the parent must respect the rights of the subsidiary’s other shareholders. Any intra company transfers of the funds must be costed on a fair market basis.

Đoạn 3: All disputes arising in relation to this Contract shall be resolved through amicable negotiations.
If arbitration takes place in Viet Nam, the case should be awarded to the Foreign Trade Arbitration under the Vietnam International Trade Development Council in accordance with its Arbitration Rules. Unless a resolution is available through negotiation, these disputes shall be settled by arbitration in the country where the defendant resides.
If arbitration takes place in the United States, the case should be referred to the Foreign Trade Arbitration of the New York International Trade Development Council in accordance with its Arbitration Rules. The decision of the arbitral tribunal shall be the final offer and shall be binding on both parties. Unless the arbitral tribunal decides otherwise, the arbitration fee shall be borne by the losing party.

Lưu ý: Bạn có thể sử dụng thêm app ELSA Speak lúc đọc để được chỉnh phát âm s, es ngay lập tức nhé!
Đáp án:
Dưới đây là bảng phiên âm chi tiết cho các từ in đậm xuất hiện trong 3 đoạn văn của Bài 1 (các từ lặp lại trong cùng một đoạn đã được gộp chung):
| Từ in đậm | Phiên âm | Âm cuối (-s/-es) |
| Đoạn 1 | ||
| provides | /prəˈvaɪdz/ | /z/ |
| encourages | /ɪnˈkʌrɪdʒɪz/ | /ɪz/ |
| initiatives | /ɪˈnɪʃətɪvz/ | /z/ |
| ideas | /aɪˈdiːəz/ | /z/ |
| offers | /ˈɒfərz/ | /z/ |
| Đoạn 2 | ||
| access | /ˈækses/ | /s/ (Âm gốc của từ) |
| subsidiary’s | /səbˈsɪdiəriz/ | /z/ |
| payments | /ˈpeɪmənts/ | /s/ |
| investments | /ɪnˈvestmənts/ | /s/ |
| funds | /fʌndz/ | /z/ |
| constraints | /kənˈstreɪnts/ | /s/ |
| subsidiaries | /səbˈsɪdiəriz/ | /z/ |
| rights | /raɪts/ | /s/ |
| shareholders | /ˈʃeəhəʊldərz/ | /z/ |
| transfers | /ˈtrænsfɜːrz/ | /z/ |
| basis | /ˈbeɪsɪs/ | /s/ (Âm gốc của từ) |
| Đoạn 3 | ||
| disputes | /dɪˈspjuːts/ | /s/ |
| negotiations | /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃnz/ | /z/ |
| takes | /teɪks/ | /s/ |
| its | /ɪts/ | /s/ |
| Rules | /ruːlz/ | /z/ |
| resides | /rɪˈzaɪdz/ | /z/ |
| parties | /ˈpɑːrtiz/ | /z/ |
| decides | /dɪˈsaɪdz/ | /z/ |
Bài 2: Chọn từ phát âm s/es khác với các âm còn lại
| 1 | A. cats | B. books | C. dogs | D. maps |
| 2 | A. watches | B. boxes | C. dishes | D. dogs |
| 3 | A. baths | B. cliffs | C. maps | D. cats |
| 4 | A. makes | B. takes | C. drives | D. sleeps |
| 5 | A. judges | B. matches | C. bushes | D. books |
| 6 | A. dogs | B. pens | C. baths | D. rooms |
| 7 | A. cars | B. hats | C. books | D. maps |
| 8 | A. brushes | B. watches | C. dishes | D. cats |
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C | Từ dogs có đuôi -s phát âm là /z/ (do tận cùng bằng âm hữu thanh /g/). Các từ còn lại phát âm là /s/ (do tận cùng bằng các âm vô thanh /t/, /k/, /p/). |
| 2 | D | Từ dogs có đuôi -s phát âm là /z/. Các từ còn lại phát âm là /ɪz/ (do tận cùng bằng các âm xuýt /tʃ/, /ks/, /ʃ/). |
| 3 | A | Từ baths có dạng số nhiều có thể phát âm là /bɑːðz/ với đuôi -s đọc là /z/. Các từ còn lại đều có đuôi -s phát âm là /s/ (do tận cùng bằng các âm vô thanh /f/, /p/, /t/). |
| 4 | C | Từ drives có đuôi -s phát âm là /z/ (do tận cùng bằng âm hữu thanh /v/). Các từ còn lại phát âm là /s/ (do tận cùng bằng các âm vô thanh /k/, /p/). |
| 5 | D | Từ books có đuôi -s phát âm là /s/ (do tận cùng bằng âm vô thanh /k/). Các từ còn lại phát âm là /ɪz/ (do tận cùng bằng các âm xuýt /dʒ/, /tʃ/, /ʃ/). |
| 6 | C | Từ baths cũng có một cách phát âm số nhiều phổ biến khác là /bɑːθs/ với đuôi -s đọc là /s/ (tận cùng là âm vô thanh /θ/). Các từ còn lại đều có đuôi -s phát âm là /z/ (do tận cùng bằng âm hữu thanh /g/, /n/, /m/). |
| 7 | A | Từ cars có đuôi -s phát âm là /z/ (do tận cùng bằng âm hữu thanh /r/). Các từ còn lại phát âm là /s/ (do tận cùng bằng các âm vô thanh /t/, /k/, /p/). |
| 8 | D | Từ cats có đuôi -s phát âm là /s/ (do tận cùng bằng âm vô thanh /t/). Các từ còn lại phát âm là /ɪz/ (do tận cùng bằng các âm xuýt /ʃ/, /tʃ/). |
Bài 3: Đọc đoạn văn sau
Every morning, Tom wakes up early and brushes his teeth. He packs his bag and catches the bus to school. On the way, he sees many birds and listens to their songs. At school, he answers questions and helps his friends.
Để kiểm tra xem mình đã phát âm chuẩn xác các từ có đuôi s/es trong đoạn văn trên hay chưa, bạn hãy thử trải nghiệm tính năng Speech Analyzer của ELSA Speak. Tính năng này cho phép bạn trực tiếp ghi âm giọng đọc hoặc tải file ghi âm có sẵn lên hệ thống. AI sẽ phân tích tức thì, chỉ ra lỗi sai đến từng âm tiết và hướng dẫn sửa chi tiết, giúp bạn có góc nhìn thực tế và cải thiện phát âm nhanh chóng hơn.
Đáp án:
| Từ vựng có s/es | Phiên âm | Phát âm đuôi | Giải thích |
| wakes | /weɪks/ | /s/ | Tận cùng bằng âm vô thanh /k/ |
| brushes | /ˈbrʌʃɪz/ | /ɪz/ | Tận cùng bằng âm xuýt /ʃ/ |
| packs | /pæks/ | /s/ | Tận cùng bằng âm vô thanh /k/ |
| catches | /ˈkætʃɪz/ | /ɪz/ | Tận cùng bằng âm xuýt /tʃ/ |
| sees | /siːz/ | /z/ | Tận cùng bằng nguyên âm /iː/ |
| birds | /bɜːdz/ | /z/ | Tận cùng bằng âm hữu thanh /d/ |
| listens | /ˈlɪsnz/ | /z/ | Tận cùng bằng âm hữu thanh /n/ |
| songs | /sɒŋz/ | /z/ | Tận cùng bằng âm hữu thanh /ŋ/ |
| answers | /ˈɑːnsərz/ | /z/ | Tận cùng bằng âm hữu thanh /r/ |
| questions | /ˈkwestʃənz/ | /z/ | Tận cùng bằng âm hữu thanh /n/ |
| helps | /helps/ | /s/ | Tận cùng bằng âm vô thanh /p/ |
| friends | /frendz/ | /z/ | Tận cùng bằng âm hữu thanh /d/ |
Bài 4: Phân loại phát âm đuôi s/es
Đề bài: Hãy xếp các từ trong bảng sau vào đúng nhóm phát âm /s/, /z/ và /ɪz/:
| cats | cups | desks | dogs | plays | watches | boxes |
| books | laughs | hats | pens | runs | dishes | classes |
| maps | stops | bags | rooms | lives | buses | houses |
Đáp án:
| Nhóm phát âm /s/ | Nhóm phát âm /z/ | Nhóm phát âm /ɪz/ |
| cats | bags | buses |
| books | dogs | watches |
| maps | pens | dishes |
| cups | rooms | boxes |
| laughs | plays | classes |
| stops | runs | houses |
| desks | lives | |
| hats |
Hy vọng thông qua bài viết trên, bạn sẽ nắm được các kiến thức về cách phát âm s trong tiếng Anh. Để nhanh chóng thành thạo, hãy kiên trì luyện tập cùng ELSA Speak và đừng quên khám phá thêm nhiều bài viết bổ ích khác trong danh mục phát âm tiếng Anh nhé!
Luyện phát âm miễn phí: bảng IPA 44 âm có audio và test phát âm chấm điểm tự động đang mở trong khu học tập ELSA, dùng ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.
Ghi nhớ nhanh









