Học tiếng Anh qua phim là phương pháp giải trí hiệu quả giúp nâng cao từ vựng tự nhiên. Tuy nhiên, để chọn đúng tác phẩm phù hợp, bạn cần nắm rõ các thể loại phim trong tiếng Anh. Cùng khám phá ngay danh sách chi tiết dưới đây!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Phim hành động: Action movie, martial arts film, spy film, superhero movie, war film…
- Phim kinh dị: Horror movie, slasher film, supernatural film, psychological thriller, monster movie…
- Phim hài: Comedy, romantic comedy, black comedy, sitcom, parody, satire, mockumentary…
- Phim khoa học viễn tưởng và giả tưởng: Science fiction, fantasy, time travel, steampunk…
- Phim cổ trang, lịch sử và tài liệu: Historical film, period drama, biopic, travel documentary…
- Thuật ngữ phim ảnh: Plot, cast, director, scene, script, soundtrack, trailer, acting…
Thể loại phim tiếng Anh là gì?
Thể loại phim trong tiếng Anh thường được gọi là film genre hoặc movie genre.
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Trong đó, genre /ˈʒɑːn.rə/ là danh từ dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc phim ảnh có chung đặc điểm về nội dung, phong cách, bối cảnh hoặc cách thể hiện.
Ví dụ:
- Action movie: Phim hành động.
- Horror movie: Phim kinh dị.
- Romantic comedy: Phim hài lãng mạn.
- Documentary: Phim tài liệu.
- Science fiction: Phim khoa học viễn tưởng.
Ví dụ: My favorite movie genre is comedy because it helps me relax after work. (Thể loại phim yêu thích của tôi là phim hài vì nó giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.)

Tổng hợp từ vựng về các thể loại phim trong tiếng Anh
Dưới đây là các nhóm từ vựng tiếng Anh về thể loại phim phổ biến, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh.
Phim hành động
Phim hành động thường có tiết tấu nhanh, nhiều cảnh rượt đuổi, chiến đấu, phiêu lưu hoặc các tình huống căng thẳng. Đây là một trong những thể loại phim được yêu thích nhất trên thế giới.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Action movie | /ˈæk.ʃən ˌmuː.vi/ | Phim hành động |
| Martial arts film | /ˌmɑː.ʃəl ˈɑːts fɪlm/ | Phim võ thuật |
| Spy film | /spaɪ fɪlm/ | Phim điệp viên |
| Superhero movie | /ˈsuː.pə.hɪə.rəʊ ˌmuː.vi/ | Phim siêu anh hùng |
| War film | /wɔːr fɪlm/ | Phim chiến tranh |
| Adventure film | /ədˈven.tʃər fɪlm/ | Phim phiêu lưu |
| Crime film | /kraɪm fɪlm/ | Phim tội phạm |
| Western | /ˈwes.tən/ | Phim cao bồi |
| Disaster movie | /dɪˈzɑː.stər ˌmuː.vi/ | Phim thảm họa |
| Heist film | /haɪst fɪlm/ | Phim về trộm cướp |
>> Hãy thử tài chia sẻ về bộ phim yêu thích của bạn ngay: Talk about your favorite movie – Bài mẫu IELTS Speaking hay nhất

Phim ảnh thuộc thể loại phim kinh dị
Phim kinh dị thường khai thác các yếu tố gây sợ hãi, căng thẳng hoặc ám ảnh tâm lý. Nếu bạn thích cảm giác hồi hộp, bất ngờ, đây là nhóm từ vựng rất nên biết.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Horror movie | /ˈhɒr.ər ˌmuː.vi/ | Phim kinh dị |
| Slasher film | /ˈslæʃ.ər fɪlm/ | Phim sát nhân |
| Supernatural film | /ˌsuː.pəˈnætʃ.ər.əl fɪlm/ | Phim tâm linh/siêu nhiên |
| Psychological thriller | /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈθrɪl.ər/ | Phim giật gân tâm lý |
| Zombie film | /ˈzɒm.bi fɪlm/ | Phim về xác sống |
| Monster movie | /ˈmɒn.stər ˌmuː.vi/ | Phim quái vật |
| Gothic horror | /ˈɡɒθ.ɪk ˈhɒr.ər/ | Phim kinh dị kiểu Gothic |
| Found footage | /faʊnd ˈfʊt.ɪdʒ/ | Phim kiểu tư liệu tìm thấy |
| Slasher | /ˈslæʃ.ər/ | Phim chém giết |
| Occult film | /əˈkʌlt fɪlm/ | Phim huyền bí |
Phim hài trong tiếng Anh
Phim hài thường mang đến tiếng cười thông qua tình huống, lời thoại, hành động hoặc sự châm biếm. Đây là thể loại rất phù hợp để học tiếng Anh giao tiếp vì có nhiều đoạn hội thoại đời thường.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Comedy | /ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài |
| Romantic comedy (Rom-com) | /rəʊˈmæn.tɪk ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài lãng mạn |
| Black comedy | /blæk ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài đen (châm biếm) |
| Slapstick comedy | /ˈslæp.stɪk ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài gây cười bằng hành động |
| Parody | /ˈpær.ə.di/ | Phim nhại |
| Sitcom | /ˈsɪt.kɒm/ | Phim hài tình huống |
| Satire | /ˈsæt.aɪər/ | Phim trào phúng |
| Mockumentary | /ˌmɒk.juˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu giả tưởng hài hước |
| Screwball comedy | /ˈskruː.bɔːl ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài kỳ quặc |
| Deadpan comedy | /ˈded.pæn ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài tỉnh bơ |
Phim khoa học viễn tưởng trong tiếng Anh
Phim khoa học viễn tưởng, phim giả tưởng thường đưa người xem đến những thế giới mới với công nghệ tương lai, không gian, phép thuật, du hành thời gian hoặc những xã hội tưởng tượng.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Science fiction (Sci-fi) | /ˈsaɪ.əns ˌfɪk.ʃən/ | Phim khoa học viễn tưởng |
| Space opera | /speɪs ˈɒp.ər.ə/ | Phim sử thi không gian |
| Cyberpunk | /ˈsaɪ.bə.pʌŋk/ | Phim thể loại Cyberpunk |
| Fantasy | /ˈfæn.tə.si/ | Phim giả tưởng |
| Dystopian | /dɪˈstəʊ.pi.ən/ | Phim giả tưởng về xã hội bất ổn |
| Time travel | /ˈtaɪm ˌtræv.əl/ | Phim du hành thời gian |
| Supernatural fantasy | /ˌsuː.pəˈnætʃ.ər.əl ˈfæn.tə.si/ | Phim kỳ ảo |
| Steampunk | /ˈstiːm.pʌŋk/ | Phim thể loại Steampunk |
| Space western | /speɪs ˈwes.tən/ | Phim viễn tưởng miền Tây không gian |
| Superhero fantasy | /ˈsuː.pə.hɪə.rəʊ ˈfæn.tə.si/ | Phim siêu anh hùng giả tưởng |

Phim phim cổ trang tiếng Anh
Phim cổ trang, phim lịch sử thường lấy bối cảnh trong quá khứ, tái hiện một thời kỳ, nhân vật lịch sử, triều đại hoặc sự kiện quan trọng.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Historical film | /hɪˈstɒr.ɪ.kəl fɪlm/ | Phim lịch sử |
| Period drama | /ˈpɪə.ri.əd ˌdrɑː.mə/ | Phim cổ trang/phim thời kỳ |
| Biopic | /ˈbaɪ.əʊ.pɪk/ | Phim tiểu sử |
| Epic | /ˈep.ɪk/ | Phim sử thi |
| Costume drama | /ˈkɒs.tjuːm ˌdrɑː.mə/ | Phim tâm lý cổ trang |
| War drama | /wɔːr ˌdrɑː.mə/ | Phim chính kịch chiến tranh |
| Royalty film | /ˈrɔɪ.əl.ti fɪlm/ | Phim về hoàng gia |
| Mythological film | /ˌmɪθ.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl fɪlm/ | Phim thần thoại |
| Period piece | /ˈpɪə.ri.əd piːs/ | Tác phẩm lấy bối cảnh lịch sử |
| Medieval film | /ˌmed.iˈiː.vəl fɪlm/ | Phim về thời trung cổ |
Phim phim tài liệu trong tiếng Anh
Phim tài liệu thường khai thác sự kiện, con người, hiện tượng xã hội hoặc kiến thức thực tế. Đây là thể loại rất phù hợp để học tiếng Anh học thuật, tiếng Anh đời sống và mở rộng vốn hiểu biết.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Documentary | /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu |
| Nature documentary | /ˈneɪ.tʃər ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu về tự nhiên |
| True crime | /truː kraɪm/ | Phim tài liệu tội phạm |
| Biography documentary | /ˌbaɪˈɒɡ.rə.fi ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu tiểu sử |
| History documentary | /ˈhɪs.tər.i ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu lịch sử |
| Travel documentary | /ˈtræv.əl ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu du lịch |
| Political documentary | /pəˈlɪt.ɪ.kəl ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu chính trị |
| Educational documentary | /ˌedʒ.jʊˈkeɪ.ʃən.əl ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu giáo dục |
| Social issue documentary | /ˈsəʊ.ʃəl ˈɪʃ.uː ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu về vấn đề xã hội |
| Sports documentary | /spɔːts ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu thể thao |
Một số từ vựng khác liên quan đến chủ đề phim
Bên cạnh tên các thể loại phim, bạn cũng nên học thêm những từ vựng thường dùng khi nói về nội dung, diễn xuất, âm thanh, hình ảnh hoặc trải nghiệm xem phim.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Blockbuster | /ˈblɒkˌbʌs.tər/ | Phim bom tấn |
| Subtitles | /ˈsʌbˌtaɪ.təlz/ | Phụ đề |
| Plot | /plɒt/ | Cốt truyện |
| Cast | /kɑːst/ | Dàn diễn viên |
| Director | /daɪˈrek.tər/ | Đạo diễn |
| Scene | /siːn/ | Cảnh phim |
| Script | /skrɪpt/ | Kịch bản |
| Premiere | /ˈprem.i.eər/ | Công chiếu |
| Soundtrack | /ˈsaʊnd.træk/ | Nhạc phim |
| Special effects (VFX) | /ˈspeʃ.əl ɪˈfekts/ | Kỹ xảo |
| Sequel | /ˈsiː.kwəl/ | Phần tiếp theo |
| Cinema/Theater | /ˈsɪn.ə.mə/ | Rạp chiếu phim |
| Trailer | /ˈtreɪ.lər/ | Đoạn phim giới thiệu |
| Acting | /ˈæk.tɪŋ/ | Diễn xuất |
| Ending | /ˈen.dɪŋ/ | Cái kết |

Cách học từ vựng về các thể loại phim trong tiếng Anh
Học từ vựng theo chủ đề phim sẽ thú vị hơn rất nhiều nếu bạn biết cách kết hợp giữa giải trí và luyện tập. Dưới đây là một số phương pháp giúp bạn ghi nhớ từ nhanh hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
- Xem phim có phụ đề song ngữ: Thay vì chỉ xem phim với phụ đề tiếng Việt, bạn có thể chuyển sang phụ đề tiếng Anh để làm quen với cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế. Ban đầu, hãy chọn những bộ phim có nội dung đơn giản, lời thoại rõ ràng và tốc độ nói vừa phải.
- Ghi chép từ vựng vào sổ tay: Đừng chỉ ghi từng từ riêng lẻ như plot, cast, scene. Hãy ghi cả cụm từ hoặc câu ví dụ để biết cách dùng tự nhiên hơn. Cách học theo cụm giúp bạn dễ áp dụng vào nói và viết hơn.
- Tự review phim bằng tiếng Anh: Sau khi xem xong một bộ phim, hãy thử tóm tắt lại cốt truyện hoặc nêu cảm nhận của bạn bằng 3-5 câu tiếng Anh đơn giản.
- Sử dụng ứng dụng luyện nói: Nhiều từ vựng về phim có cách phát âm khá khó như genre, documentary, psychological thriller… Vì vậy, ngoài việc học nghĩa, bạn nên luyện phát âm từng từ để có thể nói tự tin hơn. Với ELSA Speak, bạn có thể luyện phát âm theo từng từ, từng câu và nhận phản hồi chi tiết từ AI. Ứng dụng sẽ chỉ ra bạn phát âm sai âm nào, cần sửa khẩu hình ra sao và nên luyện lại như thế nào để nói chuẩn hơn.
>> Áp dụng ngay các mẹo trên để nâng trình tiếng Anh qua phim ảnh hiệu quả hơn với Các cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả của ELSA Speak

>> Cải thiện phát âm và tự tin giao tiếp về chủ đề phim ảnh cùng Trợ lý ELSA AI. Luyện nói 1-1, nhận phản hồi phát âm tức thì và xây dựng lộ trình học cá nhân hóa để nói tiếng Anh rõ ràng, tự nhiên hơn mỗi ngày!

Câu hỏi thường gặp
Phim hành động tiếng Anh là gì?
Phim hành động trong tiếng Anh là action movie hoặc action film. Đây là thể loại phim tập trung vào các pha hành động gay cấn như rượt đuổi, chiến đấu, giải cứu, đấu súng hoặc phiêu lưu mạo hiểm.
Ví dụ: I enjoy action movies because they are exciting. (Tôi thích phim hành động vì chúng rất hấp dẫn.)
Phim kinh dị tiếng Anh là gì?
Phim kinh dị trong tiếng Anh là horror movie hoặc horror film. Thể loại này thường khai thác các yếu tố gây sợ hãi, căng thẳng, giật mình hoặc ám ảnh tâm lý.
Ví dụ: I don’t like horror movies because they scare me. (Tôi không thích phim kinh dị vì chúng làm tôi sợ.)
Genre trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Genre /ˈʒɑːn.rə/ là danh từ có nghĩa là thể loại. Từ này có thể dùng cho phim ảnh, âm nhạc, văn học hoặc các loại hình nghệ thuật khác.
Ví dụ: What is your favorite movie genre? (Thể loại phim yêu thích của bạn là gì?)
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn nắm được những từ vựng phổ biến nhất về các thể loại phim trong tiếng Anh. Khi học nhóm từ vựng này, đừng chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà hãy luyện thêm cách phát âm, đặt câu và sử dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Khám phá ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak, kho tổng hợp từ vựng tiếng Anh thực tế được phân loại theo chủ đề.







