Xem phim là một trong những cách học tiếng Anh dễ duy trì nhất, vì bạn không chỉ được giải trí mà còn có thể học thêm từ vựng. Tuy nhiên, để chọn đúng bộ phim phù hợp với sở thích và trình độ, bạn cần biết cách gọi tên các thể loại phim trong tiếng Anh. Hãy cùng ELSA Speak khám phá nhé!
Thể loại phim tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, thể loại phim thường được gọi là film genre hoặc movie genre.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Trong đó, genre /ˈʒɑːn.rə/ là danh từ dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc phim ảnh có chung đặc điểm về nội dung, phong cách, bối cảnh hoặc cách thể hiện.
Ví dụ:
- Action movie: Phim hành động.
- Horror movie: Phim kinh dị.
- Romantic comedy: Phim hài lãng mạn.
- Documentary: Phim tài liệu.
- Science fiction: Phim khoa học viễn tưởng.
Việc nắm vững tên gọi các thể loại phim bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng tìm kiếm phim theo sở thích trên các nền tảng như Netflix, YouTube, Disney+, Apple TV hoặc các ứng dụng học tiếng Anh.
Ngoài ra, đây cũng là nhóm từ vựng rất hữu ích khi bạn muốn giới thiệu bộ phim yêu thích, viết review phim hoặc trò chuyện về sở thích giải trí bằng tiếng Anh.
Ví dụ: My favorite movie genre is comedy because it helps me relax after work. (Thể loại phim yêu thích của tôi là phim hài vì nó giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.)

Tổng hợp từ vựng về các thể loại phim trong tiếng Anh
Dưới đây là các nhóm từ vựng tiếng Anh về thể loại phim phổ biến, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh.
Phim hành động
Phim hành động thường có tiết tấu nhanh, nhiều cảnh rượt đuổi, chiến đấu, phiêu lưu hoặc các tình huống căng thẳng. Đây là một trong những thể loại phim được yêu thích nhất trên thế giới.
| Từ vựng / Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Action movie /ˈæk.ʃən ˌmuː.vi/ | Phim hành động | I love watching action movies because they are so thrilling. (Tôi thích xem phim hành động vì chúng rất kịch tính.) |
| Martial arts film /ˌmɑː.ʃəl ˈɑːts fɪlm/ | Phim võ thuật | Bruce Lee is a legend in the world of martial arts films. (Lý Tiểu Long là một huyền thoại trong thế giới phim võ thuật.) |
| Spy film /spaɪ fɪlm/ | Phim điệp viên | James Bond is the most iconic character in spy films. (James Bond là nhân vật mang tính biểu tượng nhất trong các bộ phim điệp viên.) |
| Superhero movie /ˈsuː.pə.hɪə.rəʊ ˌmuː.vi/ | Phim siêu anh hùng | Marvel has released many hit superhero movies recently. (Marvel gần đây đã phát hành nhiều phim siêu anh hùng đình đám.) |
| War film /wɔːr fɪlm/ | Phim chiến tranh | War films often depict the harsh realities of combat. (Phim chiến tranh thường khắc họa thực tế khắc nghiệt của chiến đấu.) |
| Adventure film /ədˈven.tʃər fɪlm/ | Phim phiêu lưu | They enjoy adventure films set in exotic locations. (Họ thích những bộ phim phiêu lưu lấy bối cảnh ở những địa điểm kỳ thú.) |
| Crime film /kraɪm fɪlm/ | Phim tội phạm | This crime film is based on a real-life robbery. (Bộ phim tội phạm này dựa trên một vụ cướp có thật.) |
| Western /ˈwes.tən/ | Phim cao bồi | The old Western movie features a classic showdown. (Bộ phim cao bồi cũ có cảnh đấu súng kinh điển.) |
| Disaster movie /dɪˈzɑː.stər ˌmuː.vi/ | Phim thảm họa | Disaster movies are intense and visually spectacular. (Phim thảm họa thường rất căng thẳng và mãn nhãn.) |
| Heist film /haɪst fɪlm/ | Phim về trộm cướp | The heist film keeps viewers on the edge of their seats. (Bộ phim trộm cướp này khiến người xem hồi hộp đứng ngồi không yên.) |
>> Hãy thử tài chia sẻ về bộ phim yêu thích của bạn ngay: Talk about your favorite movie – Bài mẫu IELTS Speaking hay nhất

Phim ảnh thuộc thể loại phim kinh dị
Phim kinh dị thường khai thác các yếu tố gây sợ hãi, căng thẳng hoặc ám ảnh tâm lý. Nếu bạn thích cảm giác hồi hộp, bất ngờ, đây là nhóm từ vựng rất nên biết.
| Từ vựng / Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Horror movie /ˈhɒr.ər ˌmuː.vi/ | Phim kinh dị | She was too scared to finish the horror movie. (Cô ấy quá sợ hãi nên không xem hết bộ phim kinh dị đó.) |
| Slasher film /ˈslæʃ.ər fɪlm/ | Phim sát nhân | Slasher films usually involve a masked killer. (Phim sát nhân thường có sự xuất hiện của một tên sát nhân đeo mặt nạ.) |
| Supernatural film /ˌsuː.pəˈnætʃ.ər.əl fɪlm/ | Phim tâm linh/siêu nhiên | The movie is about ghosts and haunted houses, a classic supernatural film. (Bộ phim kể về ma quỷ và những ngôi nhà ma, một tác phẩm kinh điển về phim siêu nhiên.) |
| Psychological thriller /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈθrɪl.ər/ | Phim giật gân tâm lý | It’s a psychological thriller that will keep you guessing until the end. (Đó là một bộ phim giật gân tâm lý khiến bạn phải đoán mò đến tận giây cuối cùng.) |
| Zombie film /ˈzɒm.bi fɪlm/ | Phim về xác sống | Zombie films are very popular among teenagers. (Phim về xác sống rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên.) |
| Monster movie /ˈmɒn.stər ˌmuː.vi/ | Phim quái vật | The monster movie features giant creatures destroying the city. (Bộ phim quái vật có những sinh vật khổng lồ tàn phá thành phố.) |
| Gothic horror /ˈɡɒθ.ɪk ˈhɒr.ər/ | Phim kinh dị kiểu Gothic | The setting of this Gothic horror is very eerie and dark. (Bối cảnh của bộ phim kinh dị Gothic này rất kỳ quái và u tối.) |
| Found footage /faʊnd ˈfʊt.ɪdʒ/ | Phim kiểu tư liệu tìm thấy | Found footage films feel very realistic and terrifying. (Phim kiểu tư liệu tìm thấy mang lại cảm giác rất chân thực và đáng sợ.) |
| Slasher /ˈslæʃ.ər/ | Phim chém giết | Fans of the slasher genre love suspenseful scenes. (Những người hâm mộ thể loại phim chém giết thích những cảnh quay hồi hộp.) |
| Occult film /əˈkʌlt fɪlm/ | Phim huyền bí | The occult film focuses on secret rituals and dark magic. (Bộ phim huyền bí tập trung vào các nghi lễ bí mật và phép thuật hắc ám.) |
Phim hài trong tiếng Anh
Phim hài thường mang đến tiếng cười thông qua tình huống, lời thoại, hành động hoặc sự châm biếm. Đây là thể loại rất phù hợp để học tiếng Anh giao tiếp vì có nhiều đoạn hội thoại đời thường.
| Từ vựng / Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Comedy /ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài | We watched a comedy to relax after a long working day. (Chúng tôi đã xem một bộ phim hài để thư giãn sau ngày làm việc dài.) |
| Romantic comedy (Rom-com) /rəʊˈmæn.tɪk ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài lãng mạn | This rom-com is so funny and sweet. (Bộ phim hài lãng mạn này thật vui nhộn và ngọt ngào.) |
| Black comedy /blæk ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài đen (châm biếm) | Black comedy makes fun of serious or dark subjects. (Phim hài đen thường châm biếm những vấn đề nghiêm túc hoặc đen tối.) |
| Slapstick comedy /ˈslæp.stɪk ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài gây cười bằng hành động | Kids love slapstick comedy with all the funny falls and movements. (Trẻ em rất thích phim hài hành động với những pha té ngã và cử động buồn cười.) |
| Parody /ˈpær.ə.di/ | Phim nhại | The movie is a parody of popular superhero films. (Bộ phim này là một bản nhại của các phim siêu anh hùng nổi tiếng.) |
| Sitcom /ˈsɪt.kɒm/ | Phim hài tình huống | She enjoys watching classic American sitcoms. (Cô ấy thích xem những bộ phim hài tình huống kinh điển của Mỹ.) |
| Satire /ˈsæt.aɪər/ | Phim trào phúng | This satire offers a sharp critique of modern society. (Bộ phim trào phúng này đưa ra lời chỉ trích sắc bén về xã hội hiện đại.) |
| Mockumentary /ˌmɒk.juˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu giả tưởng hài hước | The mockumentary style makes the story seem authentic yet hilarious. (Phong cách tài liệu giả tưởng hài hước làm cho câu chuyện trông vừa chân thực vừa buồn cười.) |
| Screwball comedy /ˈskruː.bɔːl ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài kỳ quặc | The screwball comedy is full of fast-paced, crazy humor. (Bộ phim hài kỳ quặc này đầy ắp sự hài hước điên rồ và tiết tấu nhanh.) |
| Deadpan comedy /ˈded.pæn ˈkɒm.ə.di/ | Phim hài tỉnh bơ | His deadpan comedy style always makes me laugh. (Phong cách hài “tỉnh bơ” của anh ấy luôn khiến tôi bật cười.) |
Phim khoa học viễn tưởng trong tiếng Anh
Phim khoa học viễn tưởng, phim giả tưởng thường đưa người xem đến những thế giới mới với công nghệ tương lai, không gian, phép thuật, du hành thời gian hoặc những xã hội tưởng tượng.
| Từ vựng / Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Science fiction (Sci-fi) /ˈsaɪ.əns ˌfɪk.ʃən/ | Phim khoa học viễn tưởng | Sci-fi movies often explore the future of technology. (Phim khoa học viễn tưởng thường khám phá tương lai của công nghệ.) |
| Space opera /speɪs ˈɒp.ər.ə/ | Phim sử thi không gian | Star Wars is the most famous space opera of all time. (Star Wars là bộ phim sử thi không gian nổi tiếng nhất mọi thời đại.) |
| Cyberpunk /ˈsaɪ.bə.pʌŋk/ | Phim thể loại Cyberpunk | The movie has a cool cyberpunk aesthetic with neon lights and robots. (Bộ phim có thẩm mỹ cyberpunk cực chất với đèn neon và robot.) |
| Fantasy /ˈfæn.tə.si/ | Phim giả tưởng | Harry Potter is a must-watch fantasy film series. (Harry Potter là loạt phim giả tưởng nhất định phải xem.) |
| Dystopian /dɪˈstəʊ.pi.ən/ | Phim giả tưởng về xã hội bất ổn | The dystopian movie portrays a grim future. (Bộ phim giả tưởng về xã hội bất ổn này khắc họa một tương lai tăm tối.) |
| Time travel /ˈtaɪm ˌtræv.əl/ | Phim du hành thời gian | The time travel plot is very confusing but interesting. (Cốt truyện du hành thời gian rất khó hiểu nhưng thú vị.) |
| Supernatural fantasy /ˌsuː.pəˈnætʃ.ər.əl ˈfæn.tə.si/ | Phim kỳ ảo | She loves watching supernatural fantasy films. (Cô ấy yêu thích xem những bộ phim kỳ ảo.) |
| Steampunk /ˈstiːm.pʌŋk/ | Phim thể loại Steampunk | The steampunk film features amazing inventions from a different era. (Bộ phim thể loại steampunk có những phát minh tuyệt vời từ một kỷ nguyên khác.) |
| Space western /speɪs ˈwes.tən/ | Phim viễn tưởng miền Tây không gian | The show is a unique blend of space opera and western. (Chương trình này là sự kết hợp độc đáo giữa sử thi không gian và miền Tây.) |
| Superhero fantasy /ˈsuː.pə.hɪə.rəʊ ˈfæn.tə.si/ | Phim siêu anh hùng giả tưởng | This superhero fantasy is filled with magical battles. (Bộ phim siêu anh hùng giả tưởng này đầy rẫy những trận chiến ma thuật.) |

Phim phim cổ trang tiếng Anh
Phim cổ trang, phim lịch sử thường lấy bối cảnh trong quá khứ, tái hiện một thời kỳ, nhân vật lịch sử, triều đại hoặc sự kiện quan trọng.
| Từ vựng / Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Historical film /hɪˈstɒr.ɪ.kəl fɪlm/ | Phim lịch sử | The film is based on a real historical event. (Bộ phim dựa trên một sự kiện lịch sử có thật.) |
| Period drama /ˈpɪə.ri.əd ˌdrɑː.mə/ | Phim cổ trang/phim thời kỳ | The costumes in this period drama are absolutely stunning. (Trang phục trong bộ phim cổ trang này thực sự vô cùng choáng ngợp.) |
| Biopic /ˈbaɪ.əʊ.pɪk/ | Phim tiểu sử | The movie is a biopic about the life of a famous musician. (Bộ phim là tác phẩm tiểu sử về cuộc đời của một nhạc sĩ nổi tiếng.) |
| Epic /ˈep.ɪk/ | Phim sử thi | This epic spans over three hours and features thousands of extras. (Bộ phim sử thi này kéo dài hơn ba tiếng và có hàng ngàn diễn viên quần chúng.) |
| Costume drama /ˈkɒs.tjuːm ˌdrɑː.mə/ | Phim tâm lý cổ trang | She enjoys costume drama series set in the 19th century. (Cô ấy thích những bộ phim tâm lý cổ trang lấy bối cảnh thế kỷ 19.) |
| War drama /wɔːr ˌdrɑː.mə/ | Phim chính kịch chiến tranh | The war drama highlights the sacrifice of soldiers. (Bộ phim chính kịch chiến tranh làm nổi bật sự hy sinh của những người lính.) |
| Royalty film /ˈrɔɪ.əl.ti fɪlm/ | Phim về hoàng gia | The film tells the story of royalty in ancient times. (Bộ phim kể về câu chuyện của hoàng gia thời xưa.) |
| Mythological film /ˌmɪθ.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl fɪlm/ | Phim thần thoại | Many mythological films are based on Greek legends. (Nhiều bộ phim thần thoại dựa trên truyền thuyết Hy Lạp.) |
| Period piece /ˈpɪə.ri.əd piːs/ | Tác phẩm lấy bối cảnh lịch sử | This period piece captures the atmosphere of the Victorian era perfectly. (Tác phẩm lấy bối cảnh lịch sử này khắc họa hoàn hảo không khí thời đại Victoria.) |
| Medieval film /ˌmed.iˈiː.vəl fɪlm/ | Phim về thời trung cổ | The medieval film features knights and castles. (Bộ phim về thời trung cổ có các hiệp sĩ và lâu đài.) |
Phim phim tài liệu trong tiếng Anh
Phim tài liệu thường khai thác sự kiện, con người, hiện tượng xã hội hoặc kiến thức thực tế. Đây là thể loại rất phù hợp để học tiếng Anh học thuật, tiếng Anh đời sống và mở rộng vốn hiểu biết.
| Từ vựng / Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Documentary /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu | I watched an interesting documentary about wild animals yesterday. (Hôm qua tôi đã xem một bộ phim tài liệu thú vị về động vật hoang dã.) |
| Nature documentary /ˈneɪ.tʃər ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu về tự nhiên | Nature documentaries are great for learning about the planet. (Phim tài liệu về tự nhiên rất tuyệt để tìm hiểu về hành tinh của chúng ta.) |
| True crime /truː kraɪm/ | Phim tài liệu tội phạm | True crime documentaries are very popular these days. (Phim tài liệu tội phạm đang rất thịnh hành hiện nay.) |
| Biography documentary /ˌbaɪˈɒɡ.rə.fi ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu tiểu sử | This biography documentary reveals secrets about the artist’s life. (Bộ phim tài liệu tiểu sử này tiết lộ những bí mật về cuộc đời của nghệ sĩ.) |
| History documentary /ˈhɪs.tər.i ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu lịch sử | The history documentary explains the causes of the war. (Bộ phim tài liệu lịch sử giải thích nguyên nhân của cuộc chiến.) |
| Travel documentary /ˈtræv.əl ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu du lịch | I love watching travel documentaries to explore new cultures. (Tôi thích xem phim tài liệu du lịch để khám phá các nền văn hóa mới.) |
| Political documentary /pəˈlɪt.ɪ.kəl ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu chính trị | The political documentary examines the impact of the election. (Bộ phim tài liệu chính trị xem xét tác động của cuộc bầu cử.) |
| Educational documentary /ˌedʒ.jʊˈkeɪ.ʃən.əl ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu giáo dục | Schools often use educational documentaries in the classroom. (Các trường học thường sử dụng phim tài liệu giáo dục trong lớp học.) |
| Social issue documentary /ˈsəʊ.ʃəl ˈɪʃ.uː ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu về vấn đề xã hội | The documentary highlights important social issues. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật những vấn đề xã hội quan trọng.) |
| Sports documentary /spɔːts ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ | Phim tài liệu thể thao | The sports documentary shows the intense training of athletes. (Bộ phim tài liệu thể thao cho thấy quá trình tập luyện khắc nghiệt của các vận động viên.) |
Một số từ vựng khác liên quan đến chủ đề phim
Bên cạnh tên các thể loại phim, bạn cũng nên học thêm những từ vựng thường dùng khi nói về nội dung, diễn xuất, âm thanh, hình ảnh hoặc trải nghiệm xem phim.
| Từ vựng / Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Blockbuster /ˈblɒkˌbʌs.tər/ | Phim bom tấn | The movie is expected to be a summer blockbuster. (Bộ phim được kỳ vọng sẽ là bom tấn mùa hè.) |
| Subtitles /ˈsʌbˌtaɪ.təlz/ | Phụ đề | I prefer watching movies with English subtitles. (Tôi thích xem phim có phụ đề tiếng Anh.) |
| Plot /plɒt/ | Cốt truyện | The plot of this movie is quite complicated. (Cốt truyện của bộ phim này khá phức tạp.) |
| Cast /kɑːst/ | Dàn diễn viên | The film features an all-star cast. (Bộ phim quy tụ dàn diễn viên toàn sao.) |
| Director /daɪˈrek.tər/ | Đạo diễn | He is one of the most famous directors in Hollywood. (Ông ấy là một trong những đạo diễn nổi tiếng nhất ở Hollywood.) |
| Scene /siːn/ | Cảnh phim | My favorite scene is the one in the park. (Cảnh phim yêu thích của tôi là cảnh ở công viên.) |
| Script /skrɪpt/ | Kịch bản | The script was written by a talented author. (Kịch bản được viết bởi một tác giả tài năng.) |
| Premiere /ˈprem.i.eər/ | Công chiếu | Thousands of fans attended the movie premiere. (Hàng ngàn người hâm mộ đã tham dự buổi công chiếu phim.) |
| Soundtrack /ˈsaʊnd.træk/ | Nhạc phim | The soundtrack of this movie is really catchy. (Nhạc phim của bộ phim này thực sự rất bắt tai.) |
| Special effects (VFX) /ˈspeʃ.əl ɪˈfekts/ | Kỹ xảo | The special effects in this movie are breathtaking. (Kỹ xảo trong bộ phim này thật ngoạn mục.) |
| Sequel /ˈsiː.kwəl/ | Phần tiếp theo | I am looking forward to the sequel of this film. (Tôi đang rất mong chờ phần tiếp theo của bộ phim này.) |
| Cinema/Theater /ˈsɪn.ə.mə/ | Rạp chiếu phim | Let’s go to the cinema to watch the new movie. (Hãy đi rạp để xem bộ phim mới nhé.) |
| Trailer /ˈtreɪ.lər/ | Đoạn phim giới thiệu | The trailer for this movie looks amazing. (Đoạn giới thiệu của bộ phim này trông rất tuyệt.) |
| Acting /ˈæk.tɪŋ/ | Diễn xuất | The lead actor gave an incredible acting performance. (Nam diễn viên chính đã có một màn diễn xuất tuyệt vời.) |
| Ending /ˈen.dɪŋ/ | Cái kết | The ending of the movie was completely unexpected. (Cái kết của bộ phim hoàn toàn không thể đoán trước được.) |

Cách học từ vựng về các thể loại phim trong tiếng Anh
Học từ vựng theo chủ đề phim sẽ thú vị hơn rất nhiều nếu bạn biết cách kết hợp giữa giải trí và luyện tập. Dưới đây là một số phương pháp giúp bạn ghi nhớ từ nhanh hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
- Xem phim có phụ đề song ngữ: Thay vì chỉ xem phim với phụ đề tiếng Việt, bạn có thể chuyển sang phụ đề tiếng Anh để làm quen với cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế. Ban đầu, hãy chọn những bộ phim có nội dung đơn giản, lời thoại rõ ràng và tốc độ nói vừa phải.
- Ghi chép từ vựng vào sổ tay: Đừng chỉ ghi từng từ riêng lẻ như plot, cast, scene. Hãy ghi cả cụm từ hoặc câu ví dụ để biết cách dùng tự nhiên hơn. Cách học theo cụm giúp bạn dễ áp dụng vào nói và viết hơn.
- Tự review phim bằng tiếng Anh: Sau khi xem xong một bộ phim, hãy thử tóm tắt lại cốt truyện hoặc nêu cảm nhận của bạn bằng 3-5 câu tiếng Anh đơn giản.
- Sử dụng ứng dụng luyện nói: Nhiều từ vựng về phim có cách phát âm khá khó như genre, documentary, psychological thriller, science fiction, subtitles hoặc premiere. Vì vậy, ngoài việc học nghĩa, bạn nên luyện phát âm từng từ để có thể nói tự tin hơn. Với ELSA Speak, bạn có thể luyện phát âm theo từng từ, từng câu và nhận phản hồi chi tiết từ AI. Ứng dụng sẽ chỉ ra bạn phát âm sai âm nào, cần sửa khẩu hình ra sao và nên luyện lại như thế nào để nói chuẩn hơn.
>> Áp dụng ngay các mẹo trên để nâng trình tiếng Anh qua phim ảnh hiệu quả hơn với Các cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả của ELSA Speak

>> Cải thiện phát âm và tự tin giao tiếp về chủ đề phim ảnh cùng Trợ lý ELSA AI. Luyện nói 1-1, nhận phản hồi phát âm tức thì và xây dựng lộ trình học cá nhân hóa để nói tiếng Anh rõ ràng, tự nhiên hơn mỗi ngày!

Câu hỏi thường gặp
Phim hành động tiếng Anh là gì?
Phim hành động trong tiếng Anh là action movie hoặc action film. Đây là thể loại phim tập trung vào các pha hành động gay cấn như rượt đuổi, chiến đấu, giải cứu, đấu súng hoặc phiêu lưu mạo hiểm.
Ví dụ: I enjoy action movies because they are exciting. (Tôi thích phim hành động vì chúng rất hấp dẫn.)
Phim kinh dị tiếng Anh là gì?
Phim kinh dị trong tiếng Anh là horror movie hoặc horror film. Thể loại này thường khai thác các yếu tố gây sợ hãi, căng thẳng, giật mình hoặc ám ảnh tâm lý.
Ví dụ: I don’t like horror movies because they scare me. (Tôi không thích phim kinh dị vì chúng làm tôi sợ.)
Genre trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Genre /ˈʒɑːn.rə/ là danh từ có nghĩa là thể loại. Từ này có thể dùng cho phim ảnh, âm nhạc, văn học hoặc các loại hình nghệ thuật khác.
Ví dụ: What is your favorite movie genre? (Thể loại phim yêu thích của bạn là gì?)
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn nắm được những từ vựng phổ biến nhất về các thể loại phim trong tiếng Anh. Khi học nhóm từ vựng này, đừng chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà hãy luyện thêm cách phát âm, đặt câu và sử dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Khám phá ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak, kho tổng hợp từ vựng tiếng Anh thực tế được phân loại theo chủ đề.








