Bạn đã bao giờ bối rối khi phải cách đọc số tiền VND bằng tiếng Anh chưa? Dù là trong giao tiếp hàng ngày hay trong công việc, việc nắm vững quy tắc đọc số tiền là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách đọc số tiền VND bằng tiếng Anh một cách dễ hiểu nhất, kèm theo ví dụ minh họa chi tiết. Cùng ELSA Speak  tìm hiểu ngay!

Key takeaways
1. Cấu trúc đọc số tiền: Số đếm + Đơn vị tiền tệ.
2. Không thêm s ở cuối các đơn vị: Dong (Việt Nam), Yen (Nhật Bản), Yuan (Trung Quốc).
3. Phân tách phần tiền lẻ: Sử dụng từ nối and giữa phần nguyên và phần xu trong ngữ cảnh trang trọng.
4. Ý nghĩa ký tự K: Đại diện cho đơn vị hàng nghìn (Thousand) khi viết và đọc tắt số tiền Việt Nam.
5. Diễn đạt số tiền ước chừng: Dùng Thousands/Millions of để chỉ những khoản tiền không cụ thể.

Một số từ vựng và đơn vị tiền tệ phổ biến trên thế giới

Việc làm quen với các thuật ngữ tài chính cơ bản và tên gọi các loại tiền tệ sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh thực tế liên quan đến mua sắm hay giao dịch quốc tế.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Từ vựng về đơn vị tiền tệ

Dưới đây là danh sách các đơn vị tiền tệ phổ biến nhất tại nhiều quốc gia và khu vực mà người học cần ghi nhớ để nhận biết ký hiệu cũng như tên gọi chính xác.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Dollar ($)/ˈdɑːlər/Đô la (Mỹ)
Euro (€)/ˈjʊrəʊ/Euro (châu Âu)
Pound (£)/paʊnd/Bảng Anh
Yen (¥)/jen/Yên (Nhật)
Yuan (¥)/juˈɑːn/Nhân dân tệ (Trung Quốc)
Rupee (₹)/ruːˈpiː/Rupee (Ấn Độ)
Won (₩)/wʌn/Won (Hàn Quốc)
Canadian dollar (C$)/kəˈneɪdiən ˈdɑːlər/Đô la Canada
Australian dollar (A$)/ɔːˈstreɪliən ˈdɑːlər/Đô la Úc
Swiss franc (Fr)/swɪs fræŋk/Franc Thụy Sĩ
Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về đơn vị tiền tệ
Các từ vựng về đơn vị tiền tệ
Các từ vựng về đơn vị tiền tệ

Từ vựng về tiền

Nắm bắt các danh từ chung liên quan đến tiền bạc giúp bạn mở rộng vốn từ và hiểu rõ hơn về các hình thái tồn tại của tiền trong đời sống.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Money/ˈmʌni/Tiền
Cash/kæʃ/Tiền mặt
Coin/kɔɪn/Tiền xu
Bill/bɪl/Tiền giấy
Change/tʃeɪndʒ/Tiền lẻ
Currency/ˈkʌrənsi/Tiền tệ
Finance/faɪˈnæns/Tài chính
Investment/ɪnˈvestmənt/Đầu tư
Budget/ˈbʌdʒɪt/Ngân sách
Debt/det/Nợ
Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về tiền
Từ vựng tiếng Anh về tiền
Từ vựng tiếng Anh về tiền

Từ vựng liên quan đến giao dịch tiền tệ

Các thuật ngữ về giao dịch đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bạn thực hiện những thao tác tài chính tại ngân hàng hoặc trên các ứng dụng thanh toán trực tuyến.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Exchange rate/ɪkˈstʃeɪndʒ reɪt/Tỷ giá hối đoái
Transaction/trænˈzækʃn/Giao dịch
Payment/ˈpeɪmənt/Thanh toán
Deposit/dɪˈpɑːzɪt/Tiền gửi
Withdrawal/wɪðˈdrɔːəl/Rút tiền
Bank account/bæŋk əˈkaʊnt/Tài khoản ngân hàng
Credit card/ˈkredɪt kɑːrd/Thẻ tín dụng
Debit card/ˈdebɪt kɑːrd/Thẻ ghi nợ
ATM/ˌeɪ tiː ˈem/Máy ATM
Transfer/trænsˈfɜːr/Chuyển khoản
Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh liên quan đến giao dịch tiền tệ
Các từ vựng liên quan đến giao dịch tiền tệ
Các từ vựng liên quan đến giao dịch tiền tệ

Cụm từ tiếng Anh liên quan đến tiền

Sử dụng linh hoạt các cụm từ kết hợp với từ vựng về tiền bạc sẽ làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp giống như người bản xứ.

Cụm từDịch nghĩa
Make moneyKiếm tiền
Save moneyTiết kiệm tiền
Spend moneyTiêu tiền
Waste moneyLãng phí tiền
Borrow moneyVay tiền
Lend moneyCho vay tiền
Invest moneyĐầu tư tiền
Donate moneyQuyên góp tiền
Pay in cashTrả bằng tiền mặt
Pay by cardTrả bằng thẻ
Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh liên quan đến tiền
Các cụm từ tiếng Anh liên quan đến tiền
Các cụm từ tiếng Anh liên quan đến tiền

>> Xem thêm: Những đoạn văn tiếng Anh mẫu theo chủ đề thường gặp nhất

Một số từ lóng về đơn vị tiền tệ

Trong giao tiếp thân mật hằng ngày, người bản ngữ thường xuyên sử dụng các từ lóng để thay thế cho tên gọi chính thức của các đơn vị tiền tệ hoặc mệnh giá cụ thể.

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Buck/bʌk/Đô la Mỹ
Grand/ɡrænd/Nghìn đô la Mỹ
Quid/kwɪd/Bảng Anh
Cent/sent/0.01 đô la
Penny/ˈpen.i/1 cent
Nickel/ˈnɪk.əl/5 cents
Dime/daɪm/10 cents
Quarter/ˈkwɔː.tər/25 cents
1 buck/bʌk/1 đô la
Five note / Fiver/ˈfaɪ.vər/Tờ tiền 5 đô la
Bảng tổng hợp một số từ lóng về đơn vị tiền tệ
Các từ lóng về đơn vị tiền tệ bằng tiếng Anh
Các từ lóng về đơn vị tiền tệ bằng tiếng Anh

>> Từ vựng tiền tệ thật đa dạng! Nếu bạn muốn học hết số từ vựng này theo một cách thú vị và dễ nhớ thì đừng bỏ qua ứng dụng ELSA Speak! Click xem chi tiết ngay nhé!

Luyện ghi nhớ từ vựng tiếng Anh qua trò chơi tình huống cùng ELSA Speak – học vui, nhớ lâu với AI

>> Xem thêm:

Câu điều kiện loại 2 – Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Các hướng Đông Tây Nam Bắc tiếng Anh: Ký hiệu, phiên âm và mẹo ghi nhớ

Nguyên âm là gì? Tổng quan về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh

Quy tắc đọc số tiền trong tiếng Anh

Việc nắm vững các quy chuẩn khi phát âm tiếng Anh giá trị tiền tệ giúp bạn tránh được những nhầm lẫn không đáng có trong các cuộc đàm phán hay mua sắm.

Cách đọc số tiền trong tiếng Anh

Khi diễn đạt một số tiền cụ thể, bạn cần tuân thủ cấu trúc kết hợp giữa số đếm và đơn vị tiền tệ tương ứng để tạo nên một cụm từ hoàn chỉnh.

Cách đọc chung:

[Số đếm] + [Đơn vị tiền tệ]

Ví dụ:

  • 100$: One hundred dollars
  • 50€: Fifty euros
  • 2,000,000 VND: Two million dong

Lưu ý quan trọng:

  • Không thêm s vào sau các đơn vị tiền tệ của Việt Nam (đồng), Nhật Bản (Yen) và Trung Quốc (Yuan) dù số tiền lớn hay nhỏ.
  • Trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ thường có xu hướng thay thế từ one bằng mạo từ a để câu nói trở nên tự nhiên hơn, ví dụ a hundred dollars thay vì one hundred dollars.

Cách đọc số tiền lẻ trong tiếng Anh

Đối với các khoản tiền có kèm theo phần lẻ sau dấu phẩy hoặc dấu chấm, bạn có thể lựa chọn nhiều phương thức diễn đạt tùy vào mức độ trang trọng của ngữ cảnh.

Đọc theo cách trang trọng

Phương pháp dùng từ and để nối phần nguyên và phần lẻ thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, academic writing hoặc các thông báo quan trọng.

Ví dụ: $15.50 đọc là Fifteen dollars and fifty cents.

Đọc theo cách thông thường

Đây là cách đọc phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày vì sự ngắn gọn và nhanh chóng bằng việc lược bỏ tên đơn vị tiền tệ và từ nối.

Ví dụ: $7.25 đọc là Seven twenty-five.

Cách đọc số tiền lẻ khác trong tiếng Anh

Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng từ point để phân tách giữa phần tiền chính và phần tiền lẻ tương tự như cách đọc số thập phân.

Ví dụ: £19.99 đọc là Nineteen point ninety-nine pounds.

Cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh

Đôi khi bạn không cần đưa ra một con số chính xác mà chỉ muốn ước chừng hoặc mô tả tính chất của khoản tiền đó thông qua các trạng từ (adverb) hoặc cụm từ chỉ lượng (lượng từ).

Trường hợpCách đọcVí dụ
Số tiền rất lớnA fortune / Millions of / Billions ofThat car costs a fortune. (Chiếc xe đó tốn cả gia tài.)
Số tiền xấp xỉAround / About / ApproximatelyIt is about fifty dollars. (Khoảng năm mươi đô la.)
Số tiền rất ítPeanuts / A pittance / Small changeThey pay him peanuts. (Họ trả cho anh ta số tiền rẻ mạt.)
Bảng tổng hợp cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh
Quy tắc đọc số tiền trong tiếng Anh
Quy tắc đọc số tiền trong tiếng Anh

Cách đọc số tiền VNĐ bằng tiếng Anh

Cách đọc số tiền VND bằng tiếng Anh có những quy tắc riêng biệt mà người học cần lưu ý để diễn đạt chính xác giá trị của đồng tiền nội tệ.

Giá trị sốCách đọc số tiền bằng chữ tiếng anh
1.000 VNDOne thousand dong
100.000 VNDOne hundred thousand dong
1.000.000 VNDOne million dong
1.000.000.000 VNDOne billion dong
Bảng hướng dẫn cách đọc số tiền VND bằng tiếng Anh

Ví dụ:

  • 15.000 tiếng Anh đọc là gì: Fifteen thousand dong.
  • 100.000 tiếng Anh đọc là gì: One hundred thousand dong.
  • 1.000.000 tiếng Anh đọc là gì: One million dong.

Lưu ý về cách sử dụng chữ K khi viết số tiền: Tại Việt Nam, người dân rất thường xuyên sử dụng ký tự K đứng sau một con số để biểu thị đơn vị hàng nghìn (ví dụ 10k, 500k). Ký hiệu này bắt nguồn từ tiền tố kilo trong hệ đo lường quốc tế, có giá trị tương đương với 1.000.

Cách đọc các con số này như sau:

  • 10k (10.000 VND): Bạn có thể đọc là Ten k hoặc Ten thousand dong.
  • 500k (500.000 VND): Đọc là Five hundred k hoặc Five hundred thousand dong.
Cách đọc số tiền VNĐ bằng tiếng Anh
Cách đọc số tiền VNĐ bằng tiếng Anh

>> Để cải thiện khả năng giao tiếp về tài chính, việc luyện tập phát âm thường xuyên là vô cùng cần thiết. ELSA Speak sẽ là người bạn đồng hành tuyệt vời giúp bạn làm chủ cách đọc số tiền VND bằng tiếng Anh thông qua các bài học trực quan và công nghệ nhận diện giọng nói chuẩn xác. Việc rèn luyện này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn mà còn tạo ra sự tự tin khi trao đổi về tiền bạc với đối tác nước ngoài.

Mẹo học giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak – onboard nhanh, học hằng ngày và luyện roleplay với AI

Cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh

Việc diễn đạt các khoản tài chính mang tính ước chừng giúp cuộc hội thoại trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn trong những tình huống không cần con số chính xác.

Trường hợpCách đọcVí dụ
Số tiền rất lớnA fortune / Millions of / Billions ofThat car costs a fortune. (Chiếc xe đó tốn cả gia tài.)
Số tiền xấp xỉAround / About / ApproximatelyIt is about fifty dollars. (Khoảng năm mươi đô la.)
Số tiền rất ítPeanuts / A pittance / Small changeThey pay him peanuts. (Họ trả cho anh ta số tiền rẻ mạt.)
Hàng nghìn đơn vịThousands of + currencyThousands of dollars. (Hàng nghìn đô la.)
Hàng triệu đơn vịMillions of + currencyMillions of pounds. (Hàng triệu bảng Anh.)
Bảng hướng dẫn các cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh

Cách nói vắn tắt tiền tệ với thousands of và millions of

Khi muốn nói về hàng nghìn hoặc hàng triệu đơn vị tiền tệ mà không có số đếm cụ thể đứng trước, bạn phải thêm s vào sau thousand hoặc million và kết hợp với giới từ of. Ví dụ:

  • Cụm từ thousands of dollars được dùng để chỉ một khoản tiền lớn lên đến vài nghìn đô la nhưng chưa rõ con số cuối cùng là bao nhiêu.
  • Tương tự, millions of euros giúp người nghe hình dung về một khối tài sản khổng lồ tính bằng đơn vị Euro.
Cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền không cụ thể trong tiếng Anh

Cách đọc các số tiền khác trong tiếng Anh

Khi tiếp xúc với các nền kinh tế khác nhau, bạn sẽ gặp rất nhiều loại tiền tệ đa dạng với cách gọi tên và quy tắc đọc số lẻ riêng biệt cần được làm rõ.

Cách đọc số tiền USD trong tiếng Anh

Đồng Đô la Mỹ có hệ thống tên gọi các mệnh giá lẻ rất đặc thù mà người học cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn khi thực hiện các giao dịch thanh toán quốc tế.

Số tiền (Ký hiệu $)Cách viết số tiền usd bằng chữ tiếng AnhGhi chú
$1One dollarDollar là đơn vị chính
$0.01One cent1 đô bằng bao nhiêu cent: 100 cents
$15.50Fifteen dollars and fifty centsCách đọc tiền đô la mỹ trang trọng
$20.99Twenty ninety-nineCách đọc tiền đô thông thường
$1,000,000One million dollarsMillion có s khi theo sau số lượng lớn
Bảng tổng hợp cách đọc số tiền USD trong tiếng Anh

Trong cách đọc tiền bằng tiếng Việt, nhiều người thường gọi tắt là đô hoặc đô la. Tuy nhiên, khi chuyển sang tiếng Anh, bạn cần chú ý thêm s vào sau dollar nếu số tiền từ 2 trở lên, ví dụ two dollars thay vì two dollar.

Cách đọc số tiền USD trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền USD trong tiếng Anh

Cách đọc số tiền Bảng Anh trong tiếng Anh

Đơn vị tiền tệ chính thức của Anh Quốc sử dụng ký hiệu £ và có tên gọi là Pound với cách phân chia mệnh giá nhỏ hơn là Penny.

Số tiền (Ký hiệu £)Cách đọc tiền bằng chữÝ nghĩa ký hiệu
£1One pound£ là tiền gì: Bảng Anh
£0.01One pennySố nhiều của penny là pence
£50Fifty poundsKí hiệu bảng anh đứng trước số tiền
£10.25Ten pounds twenty-five penceĐọc đầy đủ cả đơn vị chính và phụ
Bảng tổng hợp cách đọc số tiền Bảng Anh trong tiếng Anh

Khi bắt gặp biểu tượng £, bạn cần biết ngay đây là đơn vị Pound. Cách đọc số tiền này tương đối giống với Đô la Mỹ nhưng thay thế đơn vị bằng Pound và Pence để đảm bảo tính chuẩn xác về mặt địa lý và văn hóa.

Cách đọc số tiền Bảng Anh trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền Bảng Anh trong tiếng Anh

Cách đọc số tiền Euro trong tiếng Anh

Đồng Euro đóng vai trò then chốt trong các giao dịch tại châu Âu và thường được đọc kèm với đơn vị cent cho các giá trị lẻ tương tự như Đô la Mỹ.

Số tiền (Ký hiệu €)Cách đọc tiền euro bằng tiếng AnhGiải thích
€1One euro€ là gì: Đồng Euro
€0.50Fifty centsMột nửa đơn vị Euro
€100One hundred eurosThêm s vào euro khi là số nhiều
€12.99Twelve euros ninety-nine centsCách đọc trang trọng
Bảng tổng hợp cách đọc số tiền Euro trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền Euro trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền Euro trong tiếng Anh

Việc nắm vững cách đọc tiền euro bằng tiếng Việt thông qua các quy tắc tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi du lịch hoặc làm việc với các đối tác từ Liên minh châu Âu. Hãy lưu ý rằng đơn vị Euro khi ở dạng số nhiều vẫn cần thêm s để đúng ngữ pháp tiếng Anh, trừ trường hợp bạn đang sử dụng cách nói vắn tắt lược bỏ danh từ.

>> Có thể bạn quan tâm:

Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Đại từ quan hệ (Relative pronouns) – Cách dùng và bài tập

Cách phát âm ed chuẩn: Quy tắc phát âm, mẹo ghi nhớ, bài tập

>> Bạn có phát âm tiếng Anh đúng chuẩn bảng phiên âm IPA chưa? Hãy để ELSA Speak giúp bạn kiểm tra và sửa lỗi các từ tiếng Anh hay phát âm sai với công nghệ AI thông minh! Bắt đầu ngay!

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Đọc các số tiền sau bằng tiếng Anh:

  1. 15 USD
  2. 25 EUR
  3. 100 GBP
  4. 500 JPY
  5. 1000 CAD
  6. 2500 AUD
  7. 10000 VND
  8. 50000 KRW
  9. 100000 CNY
  10. 1000000 INR

Đáp án

  1. Fifteen US dollars
  2. Twenty-five euros
  3. One hundred British pounds
  4. Five hundred Japanese yen
  5. One thousand Canadian dollars
  6. Two thousand five hundred Australian dollars
  7. Ten thousand Vietnamese dong
  8. Fifty thousand Korean won
  9. One hundred thousand Chinese yuan
  10. One million Indian rupees

Bài tập 2: Viết số tiền tương ứng với cách đọc sau:

  1. Ten US dollars
  2. Fifty euros
  3. One hundred British pounds
  4. Two hundred Japanese yen
  5. Five hundred Canadian dollars
  6. One thousand Australian dollars
  7. Ten thousand Vietnamese dong
  8. Twenty thousand Korean won
  9. Fifty thousand Chinese yuan
  10. One million Indian rupees

Đáp án

  1. $10
  2. €50
  3. £100
  4. ¥200
  5. CAD$500
  6. AUD$1000
  7. 10000 VND
  8. 20000 KRW
  9. 50000 CNY
  10. 1000000 INR

Như vậy, việc đọc số tiền trong tiếng Anh không còn là trở ngại nếu bạn nắm vững các quy tắc cơ bản và luyện tập thường xuyên. Đừng quên tận dụng những công cụ hỗ trợ như ELSA Speak để cải thiện phát âm và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp. Hãy xem thêm các bài viết ở danh mục phát âm tiếng Anh của ELSA Speak để giao tiếp tự tin nhé! Chúc bạn thành công!