Academic writing không còn là lãnh địa riêng của các nhà nghiên cứu, mà đã trở thành kỹ năng sinh tồn thiết yếu giúp sinh viên chinh phục mọi kỳ thi từ IELTS đến TOEIC. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay các quy tắc và cách viết chuẩn học thuật qua bài viết dưới đây nhé!

Academic Writing là gì?

Academic writing (viết học thuật) là một phong cách giao tiếp bằng văn bản mang tính trang trọng, khách quan và luôn dựa trên hệ thống bằng chứng cụ thể. Môi trường ứng dụng chủ yếu của lối viết này là các trường đại học, viện nghiên cứu và hệ thống ấn phẩm khoa học chuyên ngành.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Mục đích cốt lõi của việc viết học thuật không phải là bộc lộ cảm xúc cá nhân mà là trình bày kết quả nghiên cứu, xây dựng lập luận logic và diễn đạt những khái niệm phức tạp một cách minh bạch nhất đến cộng đồng tri thức.

Trên thực tế, bạn sẽ thường xuyên tiếp xúc với phong cách ngôn ngữ này qua hai nhóm đối tượng chính:

  • Đối với học sinh và sinh viên: Năng lực viết học thuật được thể hiện qua các bài tiểu luận, báo cáo thực tập, bài tổng quan tài liệu và luận văn tốt nghiệp nhằm chứng minh mức độ am hiểu về một môn học.
  • Đối với các chuyên gia, giảng viên hay nhà khoa học: Hình thức văn bản này xuất hiện dưới dạng các bài báo xuất bản trên tạp chí chuyên ngành, sách nghiên cứu và đề xuất dự án nhằm đóng góp những phát hiện mới vào kho tàng tri thức chung của nhân loại.

7 đặc điểm của phong cách viết Academic writing

Để tạo nên một văn bản học thuật hoàn chỉnh và thuyết phục, người viết cần tuân thủ chặt chẽ những tiêu chuẩn khắt khe về mặt cấu trúc lẫn cách thức lập luận. Cùng ELSA Speak điểm qua 7 đặc điểm của văn viết học thuật (hay còn gọi là 7 C’s of Academic writing) nhé:

  1. Lập luận cân bằng (Balance): Tác giả cần xem xét vấn đề dưới nhiều góc độ khác nhau để loại bỏ sự thiên vị, kết hợp sử dụng ngôn ngữ thận trọng nhằm đảm bảo tính hợp lý cho các kết luận cuối cùng.
  2. Cấu trúc chặt chẽ (Structure): Một bài viết học thuật tiêu chuẩn luôn được phân chia bố cục mạch lạc bao gồm mở bài, thân bài và kết bài, đồng thời các ý tưởng phải được sắp xếp theo một trình tự logic nhất định.
  3. Bằng chứng xác đáng (Evidence): Mọi quan điểm, lập luận hay giả thuyết được đưa ra đều phải đi kèm với số liệu thực tế, ví dụ cụ thể và trích dẫn nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy.
  4. Tư duy phản biện (Criticality): Không chỉ dừng lại ở việc miêu tả thông tin đơn thuần, người học cần đào sâu phân tích, đánh giá toàn diện và chỉ ra những điểm hạn chế của các nghiên cứu trước đó.
  5. Thông tin chính xác (Precision): Văn phong Academic writing đòi hỏi việc sử dụng từ ngữ chuyên ngành rõ ràng, đi kèm các số liệu cụ thể thay vì dùng những cụm từ mang tính chất ước lượng hoặc mơ hồ.
  6. Góc nhìn khách quan (Objectivity): Người viết cần duy trì thái độ trung lập xuyên suốt văn bản, hạn chế tối đa việc sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất để tập trung sự chú ý vào kiến thức đang được truyền tải.
  7. Ngôn từ trang trọng (Formality): Việc lựa chọn từ vựng cấp độ cao và cấu trúc câu phức tạp là tiêu chí bắt buộc, đồng thời bạn phải tuyệt đối tránh sử dụng từ lóng, thành ngữ (idioms) hay các dạng viết tắt tiếng Anh trong bài.

>> ELSA Speak giúp bạn truy cập vĩnh viễn vào tất cả các tính năng cao cấp nhất từ luyện thi IELTS, TOEIC đến giao tiếp tiếng Anh chuyên sâu. Với giao diện học tập hiện đại và lộ trình cá nhân hóa, việc chinh phục tiếng Anh chuẩn bản xứ chưa bao giờ thú vị đến thế. Hãy nhanh tay đăng ký ngay ELSA Premium để tận hưởng ưu đãi độc quyền dành riêng cho bạn nhé!

7 thể loại Academic Writing phổ biến

Tùy thuộc vào mục đích truyền tải thông tin, việc ứng dụng Academic Writing được chia thành 7 dạng cơ bản nhằm giúp người học thể hiện trọn vẹn tư duy cũng như hệ thống lập luận một cách logic nhất.

Thể loại Academic writingĐặc điểm cốt lõiVí dụ ứng dụng thực tế
Descriptive Writing
(Viết miêu tả)
Chỉ tập trung trình bày, báo cáo hoặc tóm tắt các sự kiện, thông tin thực tế mà không đi sâu vào việc mổ xẻ nguyên nhân.Tóm tắt nội dung một bài nghiên cứu khoa học, báo cáo lại quy trình thiết lập thí nghiệm.
Analytical Writing
(Viết phân tích)
Tiến hành chia nhỏ các sự thật hiển nhiên, sau đó sắp xếp thông tin thành từng nhóm để làm rõ mối quan hệ tương quan giữa chúng.Phân tích nguyên nhân sâu xa dẫn đến một hiện tượng kinh tế, so sánh điểm mạnh, yếu của hai học thuyết.
Persuasive Writing
(Viết thuyết phục)
Xây dựng lập trường vững chắc về một vấn đề cụ thể, đồng thời kết hợp hệ thống bằng chứng xác đáng nhằm thay đổi góc nhìn của người đọc.Bài tiểu luận nghị luận, bài viết đề xuất giải pháp xử lý khủng hoảng truyền thông.
Critical Writing
(Viết phản biện)
Đòi hỏi người học phải xem xét vấn đề dưới góc nhìn đa chiều, qua đó đánh giá, giải thích và đặt nghi vấn về độ tin cậy của các tài liệu tham khảo.Viết bài phê bình một phương pháp nghiên cứu, đánh giá lại tính hợp lý của một bài báo chuyên ngành.
Expository Writing
(Viết giải thích)
Tập trung điều tra và khám phá một ý tưởng cụ thể, thu thập chứng cứ liên quan, cuối cùng trình bày kết quả thu được một cách khách quan.Bài phân tích dữ liệu khảo sát thị trường, bài báo cáo kết quả thực địa.
Narrative Writing
(Viết tường thuật)
Cung cấp thông tin hoặc kể lại một chuỗi sự kiện theo trình tự logic, dùng trải nghiệm để làm nổi bật lên một khái niệm chuyên sâu.Tường thuật diễn biến của một sự kiện lịch sử, bài chia sẻ hành trình nghiên cứu dự án.
Reflective Writing
(Viết chiêm nghiệm)
Khám phá suy nghĩ và cảm nhận cá nhân thông qua trải nghiệm thực tế, sau đó liên kết chặt chẽ với các lý thuyết chuyên môn đã học.Bài viết tự đánh giá năng lực sau khóa thực tập, nhật ký ghi chép quá trình phát triển nghề nghiệp.
Bảng tổng hợp các dạng bài Academic Writing phổ biến

Việc xác định đúng loại hình Academic writing cần sử dụng sẽ giúp bạn định hình cấu trúc bài viết nhanh chóng, đảm bảo tính mạch lạc và đáp ứng chính xác yêu cầu của từng dạng đề bài.

>> Luyện viết Literature Review theo đúng dạng Academic writing (Analytical/Critical) để phân tích – so sánh – tổng hợp các nghiên cứu, đồng thời thể hiện lập luận học thuật rõ ràng cùng ELSА Speak nhé!

Cấu trúc bài viết học thuật chuẩn quốc tế

Bất kể bạn đang thực hiện một bài tiểu luận ngắn hay một báo cáo nghiên cứu quy mô lớn, việc tuân thủ một tỷ lệ phân bổ từ vựng hợp lý theo khuôn mẫu thống nhất mang tính quốc tế sẽ quyết định hiệu quả truyền tải thông điệp logic và thuyết phục nhất.

Thông thường, một bài viết chuẩn chỉnh luôn được chia thành 3 phần độc lập với mức dung lượng được giới hạn chặt chẽ nhằm đảm bảo trọng tâm bài luận không bị xao nhãng.

Cấu trúcDung lượngNội dung trọng tâm
Mở bài
(Introduction)
Khoảng 10% tổng lượng từDẫn dắt bối cảnh, giới thiệu chủ đề, nêu bật câu luận điểm cốt lõi.
Thân bài
(Main Body)
Khoảng 80% tổng lượng từTriển khai các luận điểm chi tiết, đưa ra dẫn chứng khoa học, phân tích và liên kết vấn đề.
Kết bài
(Conclusion)
Khoảng 10% tổng lượng từKhẳng định lại luận điểm bằng ngôn từ khác, tóm tắt các ý chính và nêu định hướng mở rộng.
Cấu trúc bài viết Academic writing chuẩn quốc tế

Mở bài (Introduction)

Khởi đầu của một bài luận đóng vai trò như một chiếc phễu lọc thông tin, thu hẹp dần sự chú ý của độc giả từ bối cảnh rộng lớn xuống đúng trọng tâm cần thảo luận.

  • Bối cảnh (Background): Cung cấp kiến thức nền tảng và định nghĩa các thuật ngữ quan trọng để người đọc dễ dàng hình dung bức tranh tổng quan về chủ đề.
  • Vấn đề cốt lõi (Problem/Purpose): Chỉ ra tầm quan trọng của đề tài hoặc vạch rõ một khoảng trống kiến thức mà bài viết Academic writing của bạn sẽ tập trung giải quyết.
  • Câu luận điểm (Thesis Statement): Đây là câu văn định đoạt sức nặng của toàn bài, nằm ở cuối đoạn mở đầu nhằm phác thảo rõ ràng lập trường cá nhân cũng như mục tiêu nghiên cứu.

Thân bài (Main Body)

Khu vực trung tâm là nơi người viết tập trung chứng minh năng lực tư duy sắc bén thông qua chuỗi lập luận logic được chia thành nhiều đoạn văn nhỏ (theo cấu trúc P.E.E.L hoặc T.E.E.C.L).

  • Câu chủ đề (Topic Sentence): Mở đầu mỗi đoạn bằng một nhận định duy nhất nêu rõ ý chính sẽ được triển khai.
  • Giải thích (Explanation): Diễn giải ý nghĩa của câu chủ đề bằng văn phong cá nhân để làm rõ hướng đi của lập luận.
  • Bằng chứng (Evidence): Cung cấp các trích dẫn khoa học, số liệu thống kê hoặc ví dụ thực tiễn nhằm củng cố tính xác thực cho quan điểm vừa nêu.
  • Phân tích (Comment/Analysis): Đánh giá chuyên sâu mức độ liên quan của bằng chứng, giải thích rõ cách dữ liệu hỗ trợ trực tiếp cho câu luận điểm tổng.
  • Liên kết (Link): Tóm gọn lại nội dung đoạn vừa viết và tạo một bước đệm chuyển ý mượt mà sang luận điểm tiếp theo.

Kết bài (Conclusion)

Chặng cuối của quá trình phân tích cần tập trung đọng lại những giá trị học thuật cốt lõi nhất trong tâm trí độc giả.

  • Khẳng định lại luận điểm (Restate Thesis): Viết lại câu luận điểm trung tâm bằng một cấu trúc ngữ pháp và hệ thống từ vựng hoàn toàn khác biệt so với phần mở bài.
  • Tóm tắt ý chính (Summary): Tổng hợp ngắn gọn những phát hiện nổi bật nhất đã được phân tích chi tiết ở phần thân bài.
  • Định hướng mở rộng (Final Thought/Implication): Nêu bật ý nghĩa thực tiễn của bài nghiên cứu hoặc đề xuất các hướng khai thác sâu hơn trong tương lai.

7 bước viết Academic writing chuẩn học thuật

Xây dựng một bài luận hoàn chỉnh đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy logic và kỹ năng ngôn ngữ. Do đó, việc áp dụng một quy trình bài bản sẽ giúp bạn biến những ý tưởng thô sơ thành một văn bản thuyết phục nhất.

Để giúp bạn dễ dàng hình dung, chúng ta sẽ cùng ứng dụng 7 bước tiêu chuẩn này vào một đề tài vô cùng thực tế đối với người học ngôn ngữ: Phân tích lợi ích của trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh.

Bước 1: Chuẩn bị ý tưởng

Ở giai đoạn khởi động, bạn cần xác định rõ mục đích cốt lõi, đối tượng độc giả và tiến hành brainstorm phác thảo các định hướng chính (Prewriting).

Với đề tài trên, độc giả mục tiêu có thể là giáo viên hoặc sinh viên, còn mục đích bài viết là chứng minh tính hiệu quả vượt trội của công nghệ AI trong quá trình người học tự luyện nói tiếng Anh tại nhà.

Bước 2: Thu thập tài liệu

Một văn bản học thuật luôn cần nền tảng dữ liệu đáng tin cậy thông qua khâu nghiên cứu và thu thập (researching) để làm bệ phóng vững chắc cho toàn bộ hệ thống lập luận.

Cụ thể, bạn hãy tìm kiếm các báo cáo giáo dục, số liệu thống kê hoặc nghiên cứu khoa học chứng minh công nghệ nhận diện giọng nói giúp tăng độ chính xác lên bao nhiêu phần trăm so với phương pháp truyền thống.

Bước 3: Xây dựng dàn ý

Hãy sắp xếp toàn bộ dữ liệu vừa thu thập thành một khung dàn ý hoàn chỉnh (Outlining) nhằm đảm bảo tính mạch lạc xuyên suốt quá trình lập luận.

Dàn bài gợi ý cho đề tài này sẽ bao gồm:

  • Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của A.I.
  • Các đoạn thân bài lần lượt phân tích khả năng phản hồi tức thì và lộ trình cá nhân hóa.
  • Cuối cùng là kết luận khẳng định lại giá trị thực tiễn.

Bước 4: Viết bản nháp

Trọng tâm của giai đoạn drafting là chuyển hóa trọn vẹn suy nghĩ thành câu chữ. Người học nên bắt tay vào viết liên tục dựa trên dàn ý đã lập mà không cần bận tâm đến lỗi ngữ pháp tiếng Anh hay chọn lọc từ vựng ở ngay lần chắp bút đầu tiên.

Ví dụ, bạn cứ viết nhanh các lý lẽ giải thích cách A.I chỉ ra các từ tiếng Anh hay phát âm sai chi tiết đến từng âm tiết trong tiếng Anh ra sao để duy trì trọn vẹn dòng chảy tư duy.

Bước 5: Lấy ý kiến đánh giá

Góc nhìn khách quan từ bên ngoài luôn mang lại những phát hiện quý giá giúp tác giả nhận ra các điểm mù trong tư duy logic của bản thân. Bạn có thể gửi bản nháp cho giảng viên hoặc những người bạn có chuyên môn tiếng Anh tốt để xem xét liệu luận điểm về lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa đã đủ chặt chẽ và thuyết phục hay chưa.

Bước 6: Chỉnh sửa tổng quan

Dựa trên các góp ý nhận được, revising là giai đoạn tuyệt vời để bạn cấu trúc lại đoạn văn, cải thiện tính liên kết và nâng cấp văn phong cho phù hợp với tiêu chuẩn Academic writing.

Ví dụ, bạn cần thay thế các từ vựng thông dụng bằng thuật ngữ chuyên ngành, chẳng hạn như đổi cụm từ cách học bằng máy tính thành công nghệ học máy (machine learning) để tăng độ trang trọng.

Bước 7: Rà soát lỗi và hoàn thiện

Proofreading and Publishing là giai đoạn cuối cùng đòi hỏi sự tỉ mỉ tuyệt đối để rà soát toàn bộ lỗi chính tả, dấu câu cũng như định dạng trích dẫn theo đúng quy chuẩn quy định. Hãy kiểm tra cẩn thận xem các tài liệu nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo đã được trích dẫn chuẩn theo định dạng APA, Harvard hay MLA chưa trước khi nộp bài hoàn chỉnh cho giảng viên.

>> Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn đã có thể sở hữu lộ trình học tiếng Anh, cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn và chuyên nghiệp. Đừng để rào cản ngôn ngữ làm mất đi những cơ hội quý giá trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu thay đổi giọng nói của bạn ngay hôm nay bằng cách click vào nút đăng ký bên dưới nhé!

Các lỗi Academic writing phổ biến và cách khắc phục

Hành trình chinh phục điểm cao trong các bài luận học thuật không chỉ nằm ở việc xây dựng ý tưởng sáng tạo mà còn phụ thuộc phần lớn vào khả năng nhận diễn và lưu ý tránh 4 nhóm lỗi sai phổ biến, bao gồm: sai phạm về văn phong ngôn từ, hạn chế trong cấu trúc ngữ pháp, lỗ hổng lập luận và sự cẩu thả khi trích dẫn tài liệu.

Lỗi văn phong và ngôn từ

Tiêu chuẩn Style & Language khắt khe của môi trường giáo dục đại học đòi hỏi người viết phải duy trì thái độ khách quan và sử dụng hệ thống từ vựng chuyên nghiệp xuyên suốt văn bản.

Lỗi 1: Sử dụng ngôn ngữ kém trang trọng (Informal Language)

Rất nhiều người học mang thói quen giao tiếp hàng ngày vào bài luận bằng cách dùng từ lóng, thán từ (interjection) hoặc các dạng viết tắt, làm giảm độ uy tín của toàn bộ bài nghiên cứu.

Lỗi sai cần tránhPhân tích chi tiếtCách khắc phục hiệu quả
Basically, the policy aims to improveTrạng từ basically thường dùng trong văn nói, mang tính chủ quan và thiếu độ chính xác khoa học.Thay thế bằng các cụm từ chuyển ý trang trọng hơn như In essence, the policy aims to… hoặc To summarize
The researchers couldn’t find the data.Viết tắt động từ là điều tối kỵ trong chuẩn mực văn bản học thuật.Bắt buộc phải viết đầy đủ toàn bộ từ vựng: The researchers could not find the data.
Ví dụ và cách khắc phục lỗi Informal Language

Lỗi 2: Lạm dụng ngôn ngữ mang tính tuyệt đối (Absolute Language)

Khoa học luôn vận động và thay đổi, do đó, việc đưa ra những khẳng định chắc nịch sẽ khiến lập luận trở nên phiến diện. Người viết cần áp dụng ngôn ngữ thận trọng nhằm chừa không gian cho những góc nhìn phản biện khác.

Lỗi sai cần tránhPhân tích chi tiếtCách khắc phục hiệu quả
Sugar is the reason for heart disease.Cách viết này khẳng định đường là nguyên nhân duy nhất, bỏ qua hàng loạt các yếu tố nguy cơ khác.Thêm các từ chỉ mức độ: High consumption of sugar is one of the leading causes of heart disease.
Everyone knows that online learning is better.Dùng đại từ Everyone mang tính vơ đũa cả nắm và hoàn toàn không có cơ sở chứng minh.Sử dụng động từ giảm nhẹ độ chắc chắn: It appears that online learning offers various benefits.
Ví dụ và cách khắc phục lỗi lạm dụng ngôn ngữ mang tính tuyệt đối

Lỗi 3: Lựa chọn đại từ nhân xưng chưa phù hợp

Trừ khi đề bài yêu cầu nêu trải nghiệm cá nhân, việc xưng tôi hoặc chúng tôi sẽ phá vỡ tính trung lập của một văn bản học thuật được viết bằng văn phong Academic writing. Trọng tâm bài luận phải được đặt vào bản thân nguồn dữ liệu thay vì người tạo ra dữ liệu.

Lỗi sai cần tránhPhân tích chi tiếtCách khắc phục hiệu quả
I am surprised that the results are positive.Đưa trực tiếp cảm xúc cá nhân vào bài làm biến chất tính chất học thuật.Chuyển sang sử dụng chủ ngữ giả trung lập: It is surprising that the results are positive.
Ví dụ và cách khắc phục lỗi đại từ nhân xưng

Lời khuyên cải thiện: Hãy lập một danh sách các từ vựng thuộc danh mục từ vựng thông dụng cần hạn chế sử dụng trong học thuật và đối chiếu cẩn thận mỗi khi rà soát bản nháp. Đồng thời, bạn nên luyện tập các bài tập chuyển câu chủ động sang bị động để cải thiện văn phong.

Lỗi cấu trúc ngữ pháp và dấu câu

Một hệ thống luận điểm dù xuất sắc đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu được truyền tải qua những câu văn sai ngữ pháp hoặc ngắt nghỉ vô lý.

Lỗi 1: Cấu trúc câu lộn xộn, thiếu thành phần

Cú pháp lủng củng xảy ra khi người học cố gắng nhồi nhét quá nhiều từ vựng khó trong danh mục từ vựng chuyên ngành nhưng lại không nắm vững quy tắc kết nối từ loại. Hậu quả của một bài luận mắc lỗi bad syntax là người chấm thi không thể hiểu được thông điệp gốc đang muốn đề cập đến vấn đề gì.

Lỗi sai cần tránhPhân tích chi tiếtCách khắc phục hiệu quả
Some children who often are parents taught household chores.Câu hoàn toàn thiếu động từ chính, trật tự từ lộn xộn khiến chủ thể hành động bị mập mờ.Sắp xếp lại trật tự và dùng công thức câu bị động chuẩn xác: Some children are often taught to do household chores by their parents.
Ví dụ và cách khắc phục lỗi Bad Syntax

Lỗi 2: Đặt dấu câu sai vị trí

Việc thiếu dấu phẩy (comma) ngăn cách các mệnh đề hoặc lạm dụng dấu nháy đơn sở hữu cách là một trong những lỗi punctuation tiêu biểu, trực tiếp làm biến đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu văn.

Lỗi sai cần tránhPhân tích chi tiếtCách khắc phục hiệu quả
Determined to make their flight on time they rose at dawn.Mệnh đề giới thiệu ban đầu chưa được ngăn cách với mệnh đề chính bằng một quãng nghỉ.Bổ sung dấu phẩy hợp lý: Determined to make their flight on time, they rose at dawn.
A Banh Mi normally costs less than 2 dollar’s.Sử dụng sai dấu nháy đơn sở hữu cách cho một danh từ đang ở dạng số nhiều.Lược bỏ dấu nháy đơn sai quy tắc: A Banh Mi normally costs less than 2 dollars.
Ví dụ và cách khắc phục lỗi dấu câu trong tiếng Anh

Lời khuyên cải thiện: Cắt nhỏ các câu ghép quá dài thành hai câu đơn ngắn gọn hơn để kiểm soát ngữ pháp dễ dàng. Bạn có thể kết hợp việc đọc to câu văn thành tiếng để tự đánh giá độ trôi chảy và phát hiện vị trí cần đặt dấu câu.

Lỗi về lập luận và mạch bài

Bố cục lỏng lẻo và thiếu đi sợi dây liên kết giữa các đoạn văn sẽ phá vỡ hoàn toàn định hướng nghiên cứu ban đầu của tác giả. Lệch trọng tâm và thiếu tư duy phản biện là lỗi phổ biến nhất trong nhóm lỗi Structural & Argumentative thường thấy ở các bài viết học thuật

Nhiều bài luận mắc lỗi chỉ đơn thuần liệt kê thông tin từ sách báo mà quên mất việc đánh giá điểm mạnh, yếu của tài liệu. Bên cạnh đó, việc nhét thêm thông tin mới vào phần kết luận cũng làm hỏng mạch logic tự nhiên của bài viết.

Lỗi sai cần tránhPhân tích chi tiếtCách khắc phục hiệu quả
Nêu bằng chứng khoa học nhưng không có lời bình.Đánh mất yếu tố tư duy phản biện bắt buộc phải có trong Academic writing.Luôn đính kèm một câu phân tích ngay sau khi đưa ra bằng chứng để giải thích mức độ liên quan.
Viết thêm luận điểm hoàn toàn mới ở đoạn Conclusion.Phần kết luận chỉ dùng để tóm tắt. Việc đưa thêm dữ liệu mới làm người đọc bối rối.Đưa luận điểm mới lên phần Body, phần Conclusion chỉ nhắc lại câu luận điểm trung tâm.
Ví dụ và cách khắc phục lỗi Structural & Argumentative

Lời khuyên cải thiện: Trước khi đặt bút viết, bạn bắt buộc phải lên dàn ý chi tiết đến từng câu chủ đề. Sau khi viết xong, hãy dùng bút dạ quang đánh dấu các câu luận điểm để xem chúng có thực sự bổ trợ cho nhau thành một khối thống nhất hay không.

Lỗi về trích dẫn và đạo văn

Sự minh bạch là yếu tố then chốt trong nghiên cứu khoa học. Do đó, mọi hành vi vay mượn chất xám không khai báo rõ ràng đều bị hội đồng đánh giá cực kỳ nghiêm khắc.

Bất nhất trong định dạng hoặc quên ghi chú nguồn tham khảo là lỗi Citation & Referencing mà nhiều người mắc phải nhất. Việc sử dụng lẫn lộn nhiều chuẩn trích dẫn trong cùng một bài hoặc diễn đạt lại ý tưởng của chuyên gia bằng ngôn ngữ cá nhân nhưng quên ghi tên tác giả đều bị khép vào lỗi đạo văn.

Lỗi sai cần tránhPhân tích chi tiếtCách khắc phục hiệu quả
Trích dẫn trong bài là kiểu APA nhưng danh mục cuối bài lại theo kiểu MLA.Thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp và không tuân thủ quy chuẩn hình thức văn bản.Chọn một chuẩn duy nhất ngay từ đầu và áp dụng đồng bộ cho toàn bộ tài liệu tham khảo.
Viết lại ý tưởng của tác giả khác bằng từ vựng của mình nhưng không ghi nguồn.Dù đã đổi từ vựng, cốt lõi ý tưởng vẫn thuộc về người khác. Không ghi nguồn tức là đạo văn.Luôn đính kèm tên tác giả và năm xuất bản ngay sau câu diễn đạt lại: (Smith, 2023).
Ví dụ và cách khắc phục lỗi Citation & Referencing

Lời khuyên cải thiện: Hãy hình thành thói quen ghi chú lại đường liên kết và tên tác giả ngay khi bạn vừa tìm thấy một số liệu giá trị. Việc ứng dụng các phần mềm quản lý trích dẫn chuyên dụng sẽ giúp bạn định dạng danh mục tài liệu chuẩn xác chỉ với vài thao tác đơn giản.

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Bài tập 1

Đề bài: Paraphrase các câu informal sang phong cách academic.

  1. I think that the prices will go up soon.
  2. Doctors are looking into why the virus is spreading so fast.
  3. You can see that the results are good.
  4. Scientists haven’t found a way to fix this problem yet.
  5. The government is trying to stop people from driving too fast.
  6. Lots of people use social media every day.
  7. The boss didn’t want to talk about the budget.
  8. Computers are getting better and better.
  9. We found out that the test was wrong.
  10. Don’t forget to check your work before handing it in.
  11. The teacher gave the students a hard task.
  12. The movie was really interesting for many people.
  13. People buy a lot of things online these days.
  14. It’s hard to understand what the writer is saying.
  15. Maybe the weather will change tomorrow.

Đáp án:

CâuĐáp án (Academic)Giải thích
1It is anticipated that prices will increase in the near future.Loại bỏ đại từ ngôi thứ nhất I think để đảm bảo tính khách quan. Thay cụm động từ go up bằng động từ chuyên môn increase và chuyển soon thành cụm từ trang trọng hơn.
2Researchers are investigating the causes of rapid viral transmission.Thay cụm động từ looking into bằng động từ investigate. Sử dụng danh từ transmission thay cho động từ spreading giúp câu văn mang tính học thuật cao hơn.
3The findings demonstrate significant results.Loại bỏ đại từ ngôi thứ hai you để tránh lối nói trực diện. Thay động từ see bằng demonstrate và dùng tính từ significant thay cho good để tăng sức nặng cho luận điểm.
4Scientists have not yet identified a solution to this issue.Viết đầy đủ have not thay vì viết tắt haven’t. Thay động từ fix bằng cụm từ identify a solution để diễn đạt chuyên nghiệp hơn.
5The government is implementing measures to reduce excessive speeding.Thay cụm từ mang tính nỗ lực cá nhân trying to stop bằng ngôn ngữ hành chính implementing measures. Dùng thuật ngữ excessive speeding thay cho driving too fast.
6A significant number of individuals utilize social media on a daily basis.Thay từ chỉ số lượng mơ hồ lots of bằng a significant number of. Chuyển động từ use thành utilize và thay trạng từ every day bằng cụm từ on a daily basis.
7The management declined to discuss the financial budget.Thay danh từ boss bằng management để chỉ tổ chức. Sử dụng động từ decline mang sắc thái trang trọng hơn là didn’t want to.
8Computing technology is continuously advancing.Tránh sử dụng cấu trúc lặp better and better trong văn viết. Thay bằng trạng từ continuously kết hợp với động từ advance để chỉ sự tiến bộ không ngừng.
9It was determined that the experimental results were inaccurate.Sử dụng cấu trúc bị động it was determined để ẩn đi chủ thể we. Thay tính từ đơn giản wrong bằng thuật ngữ chuyên môn inaccurate.
10Students should review their assignments prior to submission.Chuyển từ câu mệnh lệnh sang câu trần thuật lời khuyên. Thay phrasal verb handing it in bằng danh từ submission để tạo sự chuyên nghiệp.
11The instructor assigned a complex task to the students.Thay các từ vựng phổ thông teacher, gave, hard bằng các từ vựng học thuật hơn như instructor, assigned, complex.
12The film appealed significantly to a wide audience.Loại bỏ trạng từ nhấn mạnh really. Thay tính từ interesting bằng động từ appealed và dùng wide audience thay cho many people để tăng tính chính xác.
13Consumers frequently engage in e-commerce transactions.Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành consumers thay cho people và e-commerce transactions thay cho buy things online.
14Comprehending the author’s primary argument is challenging.Viết đầy đủ it is thay vì viết tắt. Thay understand bằng comprehend và dùng tính từ challenging để thay thế cho hard.
15It is possible that climatic conditions will fluctuate in the following period.Sử dụng kỹ thuật Hedging với cụm it is possible that để thể hiện sự thận trọng. Thay change bằng fluctuate để chỉ sự biến động khoa học.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Chọn từ vựng học thuật phù hợp điền vào chỗ trống.

Danh sách từ vựng: indicate, significant, accumulate, appear, evaluate, conduct, empirical, suggest, fluctuations, emphasize, complete, essential, illustrate, transform, highlight

  1. The recent study __________ that there is a strong link between diet and mental health.
  2. The results of the experiment were __________, leading to a breakthrough in the field.
  3. Researchers need to __________ more data before reaching a final conclusion.
  4. This theory __________ to be true in most urban environments.
  5. It is necessary to __________ the impact of the new policy on low-income families.
  6. The survey was __________ over a period of six months.
  7. There is no __________ evidence to support the claim that the treatment is effective.
  8. The data __________ that the current trend is reversing.
  9. Economic __________ are often difficult to predict with 100% accuracy.
  10. The report __________ the importance of early childhood education.
  11. Participants were asked to __________ a detailed questionnaire.
  12. Reliable data is __________ for making informed decisions in public health.
  13. Figure 1 __________ the steady growth of the population over the last decade.
  14. New technology has __________ the way people access information.
  15. The study __________ several limitations that should be addressed in future research.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1indicatesThể hiện tính khách quan khi trình bày kết quả nghiên cứu thay cho từ show thông thường.
2significantNhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc có ý nghĩa về mặt thống kê của kết quả thay vì dùng từ big.
3accumulateMang sắc thái tích lũy dữ liệu một cách có hệ thống và chuyên nghiệp hơn từ collect.
4appearsSử dụng kỹ thuật Hedging để đưa ra nhận định một cách thận trọng và tránh khẳng định tuyệt đối.
5evaluateDiễn tả quá trình đánh giá chuyên sâu và có tiêu chí rõ ràng hơn nhiều so với từ check.
6conductedĐây là thuật ngữ chuyên dụng để chỉ việc thực hiện một cuộc thí nghiệm hoặc khảo sát nghiên cứu.
7empiricalChỉ những bằng chứng dựa trên quan sát thực tế và thí nghiệm giúp tăng tính khoa học cho lập luận.
8suggestsThể hiện sự khiêm tốn và thận trọng của người viết khi nhận định về xu hướng của dữ liệu.
9fluctuationsMô tả sự biến động hoặc thay đổi lên xuống của các chỉ số kinh tế một cách chính xác.
10emphasizesNhấn mạnh một điểm quan trọng trong báo cáo thay vì dùng cụm từ talk about đơn giản.
11completeYêu cầu hoàn thành một biểu mẫu hoặc khảo sát theo cách trang trọng và chỉn chu.
12essentialDùng thay cho cụm từ very important để khẳng định tính thiết yếu và bắt buộc của vấn đề.
13illustratesDiễn tả việc minh họa dữ liệu thông qua hình ảnh hoặc biểu đồ một cách chuyên nghiệp nhất.
14transformedChỉ sự thay đổi lớn về bản chất hoặc hình thức mang tính học thuật cao hơn từ changed.
15highlightsLàm nổi bật những hạn chế hoặc điểm quan trọng trong nghiên cứu để người đọc dễ dàng chú ý.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

Tôi có được dùng “I” trong bài Academic writing không?

Tùy vào quy định của từng ngành học, nhưng đa số nên hạn chế. Bạn hãy ưu tiên các cấu trúc khách quan như This study hoặc It is argued that để tăng tính chuyên nghiệp.

Academic writing trong IELTS khác gì văn thường?

Dạng này yêu cầu khắt khe hơn về vốn từ vựng chuyên sâu (Lexical Resource) và tính mạch lạc (Coherence and Cohesion), liên kết chặt chẽ giữa các luận điểm.

Làm sao để cải thiện kỹ năng Academic writing nhanh nhất?

Cách hiệu quả nhất là đọc nhiều bài báo khoa học, tài liệu mẫu uy tín và kiên trì luyện tập viết hằng ngày để rèn luyện tư duy logic.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm vững định nghĩa và các quy tắc cốt lõi để tự tin chinh phục kỹ năng Academic writing trong học tập cũng như các kỳ thi quốc tế. Để nâng cấp khả năng trình bày và diễn đạt chuyên sâu hơn, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bí quyết hữu ích tại danh mục Kỹ năng viết – Writing nhé!