Trong tiếng Anh, some và any là hai từ quen thuộc thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi nói về số lượng không xác định. Tuy nhiên, cách dùng some và any như thế nào? Some và any khác nhau ra sao? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Some và Any là gì?
Khái niệm về Some
Some /sʌm/ là một từ hạn định (determiner) trong tiếng Anh, có nghĩa là một vài, một ít hoặc một số, thường được dùng để nói về số lượng không xác định nhưng vẫn có giới hạn.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Trong tiếng Anh, some hay xuất hiện trong câu khẳng định và có thể đi cùng với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, giúp cho câu được diễn đạt rõ nghĩa và tự nhiên hơn.
Ví dụ: I bought some apples from the market. (Tôi đã mua một vài quả táo từ chợ.)
Khái niệm về Any
Any /ˈeni/ có nghĩa là bất kỳ, một chút nào đó, được sử dụng để chỉ số lượng không xác định.
Any thường dùng trong câu phủ định, câu hỏi và câu điều kiện, và có thể đi với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
Ví dụ: Do you have any questions about the lesson? (Bạn có câu hỏi nào về bài học không?)

Có thể bạn quan tâm:
- Phát âm tiếng Anh chuẩn bảng IPA: Hướng dẫn phiên âm và bảng IPA mới nhất
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
Cách dùng Some và Any trong tiếng Anh
Some và any được dùng để diễn tả số lượng không xác định của người hoặc vật. Tuy nhiên, khi nào dùng some và any? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu trong phần dưới đây!
Cách sử dụng Some
Some là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một lượng hoặc số lượng không xác định của người hoặc vật. Dưới đây là cách dùng some chi tiết để bạn tham khảo:
| Cách dùng some | Ví dụ |
| Dùng trong câu khẳng định | I need some help with my homework. (Tôi cần một chút sự trợ giúp cho bài tập về nhà của mình.) |
| Dùng trong câu hỏi mang tính đề nghị/lời mời | Could you please give me some sugar? (Bạn có thể cho tôi xin một ít đường không?) |
| Dùng khi đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự | Can I have some water, please? (Cho tôi xin một chút nước được không?) |
| Dùng với danh từ không xác định (không đếm được / số nhiều) | He donated some 100 books to the library. (Anh ấy đã quyên góp khoảng 100 quyển sách cho thư viện.) |
Xem thêm: Học tiếng Anh hiệu quả hơn mỗi ngày với ELSA Speak – ứng dụng giúp bạn luyện phát âm chuẩn, cải thiện kỹ năng nói và tự tin giao tiếp trong thời gian ngắn nhờ công nghệ AI chấm lỗi thông minh. Click để trải nghiệm ngay!

Ngoài cách dùng ở trên, some còn xuất hiện trong các đại từ bất định là:
| Đại từ bất định | Dịch nghĩa | Ví dụ kèm dịch |
| Somebody/someone | Ai đó | Someone left their bag here, do you know who it is? (Ai đó đã để quên túi ở đây, bạn có biết là của ai không?) |
| Somewhere | Ở đâu đó | I think I lost my phone somewhere in the house. (Tôi nghĩ mình đã làm mất điện thoại ở đâu đó trong nhà.) |
| Something | Cái gì đó | I need something to drink, do you have any water? (Tôi cần cái gì đó để uống, bạn có nước không?) |
| Someone | Ai đó | Someone is waiting for you outside. (Ai đó đang chờ bạn ở bên ngoài.) |
| Somewhere | Ở đâu đó | Let’s meet somewhere quiet to talk. (Chúng ta hãy gặp nhau ở đâu đó yên tĩnh để nói chuyện.) |
| Something | Cái gì đó | I heard something strange last night, did you? (Tôi đã nghe thấy điều gì đó kỳ lạ vào tối qua, còn bạn thì sao?) |
Cách sử dụng Any
Any thường được dùng để chỉ số lượng không xác định trong câu phủ định, câu hỏi và câu điều kiện. Ngoài ra, any cũng có thể xuất hiện trong câu khẳng định với nghĩa bất kỳ. Dưới đây là các cách dùng any phổ biến giúp bạn hiểu rõ và áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
| Cách dùng any | Ví dụ |
| Dùng trong câu phủ định | There isn’t any milk left in the fridge. (Chẳng còn chút sữa nào trong tủ lạnh.) |
| Dùng trong câu nghi vấn | Are there any tickets available for the show? (Có còn vé nào cho buổi diễn không?) |
| Any trong câu khẳng định mang nghĩa phủ định | He never brings any snacks to the meeting. (Anh ấy chẳng bao giờ mang bất kỳ món ăn vặt nào đến buổi họp.) |
| Ban/ Tránh/ Cấm/ Ngăn cản + Any | The company prohibits any smoking inside the building. (Công ty cấm bất kỳ hành vi hút thuốc nào bên trong tòa nhà.) |
Ngoài ra, any còn được sử dụng để tạo thành nhiều đại từ bất định. Cụ thể:
| Đại từ bất định | Dịch nghĩa | Ví dụ kèm dịch |
| Anybody/Anyone | Ai đó, bất cứ ai đó | Anyone can join the club if they want. (Bất cứ ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ nếu họ muốn.) |
| Anywhere | Ở đâu đó, bất cứ đâu | You can find my book anywhere in the house. (Bạn có thể tìm thấy cuốn sách của tôi ở bất kỳ đâu trong nhà.) |
| Anything | Cái gì đó, bất cứ cái gì | I would do anything for my family. (Tôi sẽ làm bất cứ điều gì vì gia đình tôi.) |
Có thể bạn quan tâm:
- Quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP) và cách ghi nhớ hiệu quả
- Cách đọc, viết số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100
Phân biệt Some và Any chi tiết
Nếu bạn vẫn chưa nắm được some và any cách dùng như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak phân biệt cụ thể ngay dưới đây:
Giống nhau
Điểm giống nhau giữa some và any gồm:
- Đều được dùng để chỉ số lượng không xác định của người hoặc vật, và đều có thể đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
- Đều có thể được dùng khi người nói không cần xác định chính xác số lượng, mà chỉ đề cập một phần hoặc một lượng chung chung như: một vài, một chút, một ít.
Ví dụ:
- She bought some cookies for the party. (Cô ấy đã mua một vài chiếc bánh quy cho bữa tiệc.)
- Did you find any cookies in the jar? (Bạn có tìm thấy chiếc bánh quy nào trong lọ không?)
Any và some khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt nổi bật giữa some và any là: some thường xuất hiện trong câu khẳng định hoặc câu hỏi mang tính đề nghị, lời mời với sắc thái tích cực, trong khi any thường dùng trong câu phủ định, câu hỏi thông thường hoặc câu điều kiện và mang nghĩa trung tính hoặc nhấn mạnh sự không giới hạn.
Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa some và any, hãy cùng theo dõi bảng phân biệt chi tiết dưới đây nhé!
| Some | Any |
| Dùng trong khẳng định với ý nghĩa “một vài”. Ví dụ: Some students are studying in the library. (Có vài học sinh đang học trong thư viện.) | Được dùng trong câu phủ định. Ví dụ: There isn’t any milk left in the bottle. (Không còn chút sữa nào trong chai cả.) Dùng trong câu khẳng định mang nghĩa “bất cứ” không giới hạn lựa chọn. Ví dụ: You can choose any book from the shelf. (Bạn có thể chọn bất kỳ quyển sách nào trên kệ.) Dùng trong câu khẳng định mang tính phủ định. Ví dụ: He completed the task without any help. (Anh ấy đã hoàn thành công việc mà không có bất kỳ sự giúp đỡ nào.) |
| Dùng trong câu hỏi (mang nghĩa lời mời, yêu cầu, đề nghị). Ví dụ: Could I offer you some coffee? (Tôi có thể mời bạn một chút cà phê không?) | Dùng trong câu hỏi nghi vấn (mang nghĩa còn bao nhiêu). Ví dụ: Are there any cookies left in the jar? (Còn bánh quy nào trong hũ không?) |
| Some thường dùng trong câu khẳng định, câu hỏi và mang nghĩa “có một vài.” Ví dụ: I have some friends coming over for dinner tonight. (Tôi có một vài người bạn đến nhà ăn tối tối nay.) | Any thường dùng trong câu hỏi, câu khẳng định, câu phủ định với nghĩa “bất cứ.” Ví dụ: You can ask any questions you have during the meeting. (Bạn có thể hỏi bất cứ câu hỏi nào bạn có trong cuộc họp.) |

Ngoại lệ khi dùng Some và Any
Ngoài các nguyên tắc trên, some và any vẫn có một số trường hợp ngoại lệ trong thực tế mà bạn cần lưu ý như sau:
Dùng Some trong câu nghi vấn
Mặc dù câu hỏi thường dùng any, nhưng some được sử dụng khi câu hỏi mang ý nghĩa mời, đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự, hoặc khi người nói dự đoán câu trả lời sẽ là “yes”.
Ví dụ:
- Would you like some coffee? (Bạn có muốn một ít cà phê không?)
- Can I have some water, please? (Tôi có thể xin một ít nước không?)
- Do you want some help? (Bạn có cần giúp đỡ không?)
Trong những trường hợp này, some thể hiện thái độ thân thiện và lịch sự, vì vậy nó được dùng thay cho any.

Dùng Any trong câu khẳng định với If/Whether
Ngoài câu phủ định và câu hỏi, any cũng có thể xuất hiện trong câu khẳng định khi đi với if hoặc whether.
Ví dụ:
- If you have any questions, please don’t hesitate to contact me. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại liên hệ với tôi.)
- Please let me know if you need any assistance. (Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ nào.)
- I’m not sure if there are any tickets left. (Tôi không chắc còn vé nào không.)
Trong các trường hợp này, any mang nghĩa “bất kỳ” hoặc “dù là bao nhiêu cũng được”.

Some đi với danh từ đếm được số ít
Thông thường, some được dùng với danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều. Tuy nhiên, trong tiếng Anh tự nhiên, some cũng có thể đứng trước danh từ đếm được số ít để chỉ một người hoặc một vật không xác định rõ.
Ví dụ:
- Some guy called you earlier. (Có một người nào đó đã gọi cho bạn trước đó.)
- Some student left their notebook in the classroom. (Có một học sinh nào đó đã để quên vở trong lớp.)
- There was some strange noise outside. (Có một âm thanh lạ ở bên ngoài.)
Trong trường hợp này, some có nghĩa gần giống “một người nào đó / một thứ gì đó”.

Cách dùng Some vs Any trong giao tiếp thực tế
Trong đời sống hàng ngày, some và any được sử dụng rất thường xuyên trong nhiều tình huống giao tiếp như mua sắm, gọi đồ ăn hoặc hỏi thông tin. Hiểu rõ cách dùng trong các tình huống thực tế sẽ giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn.
Đi siêu thị, mua đồ
Dùng some khi đi siêu thị, mua đồ
Khi nói về một lượng không xác định trong câu khẳng định, người bản ngữ thường dùng some.
Ví dụ:
- I need some milk. (Tôi cần một ít sữa.)
- She bought some vegetables at the supermarket. (Cô ấy đã mua một ít rau ở siêu thị.)
- We should buy some bread for breakfast.. (Chúng ta nên mua một ít bánh mì cho bữa sáng.)

Dùng Any khi đi siêu thị, mua đồ
Trong khi đó, khi muốn hỏi xem thứ gì đó có tồn tại hay không, người ta thường dùng any.
Ví dụ:
- Do you have any eggs? (Bạn có trứng không?)
- Is there any milk in the fridge? (Có sữa trong tủ lạnh không?)
- Are there any apples left? (Còn táo không?)

Mời đồ uống, order đồ ăn
Trong các lời mời hoặc đề nghị lịch sự, some được dùng rất phổ biến. Đây là cách nói tự nhiên trong giao tiếp.
Ví dụ:
- Would you like some tea? (Bạn có muốn một ít trà không?)
- Can I get you some water? (Tôi lấy cho bạn một ít nước nhé?)
- Do you want some dessert? (Bạn có muốn ăn tráng miệng không?)
Những câu hỏi này không chỉ đơn giản là hỏi thông tin, mà còn mang ý nghĩa mời hoặc đề nghị, nên some được dùng thay vì any.
Hỏi thông tin, nhờ giúp đỡ
Dùng Any để hỏi thông tin, nhờ giúp đỡ
Trong các tình huống cần thông tin hoặc sự hỗ trợ, any thường được dùng để hỏi xem điều gì đó có tồn tại hay không.
Ví dụ:
- Do you have any questions? (Bạn có câu hỏi nào không?)
- Is there any problem with the report? (Có vấn đề gì với báo cáo không?)

Dùng some để hỏi thông tin, nhờ giúp đỡ
Ngược lại, some được dùng khi người nói đã biết hoặc tin rằng có một lượng thông tin nhất định.
Ví dụ:
- I need some help with this project. (Tôi cần một chút giúp đỡ cho dự án này.)
- She gave me some useful advice. (Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên hữu ích.)

Một số idioms đi với Some và Any phổ biến
Some và any không chỉ xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà còn được sử dụng rất phổ biến trong nhiều thành ngữ tiếng Anh. Những idioms này giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên, sinh động và mang đậm sắc thái giao tiếp như người bản xứ.
| Idioms | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Some other time | Một lúc khác, lần khác | I’m busy right now, but we can talk some other time. (Hiện tại tôi đang bận, nhưng chúng ta có thể nói chuyện vào lúc khác.) |
| Somehow or other | Bằng cách này hay cách khác | I need to finish this project somehow or other. (Tôi cần hoàn thành dự án này bằng cách này hay cách khác.) |
| Have some nerve | Có gan làm điều táo bạo (thường mang nghĩa tiêu cực) | She has some nerve to complain about my work after what she did. (Cô ấy thật có gan khi phàn nàn về công việc của tôi sau những gì cô ấy đã làm.) |
| Any day now | Bất cứ lúc nào | The package should arrive any day now. (Gói hàng sẽ đến bất cứ lúc nào.) |
| At any cost | Bằng mọi giá | We need to finish this project at any cost. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này bằng mọi giá.) |
| Any way you look at it | Dù bạn nhìn vào vấn đề như thế nào | Any way you look at it, this deal is a bad idea. (Dù bạn nhìn vào vấn đề như thế nào, thương vụ này cũng là một ý tưởng tồi.) |
| Any old | Bất cứ cái gì, không quan trọng | You can take any old book from the shelf. (Bạn có thể lấy bất cứ quyển sách nào trên kệ.) |

Cách chia động từ với Some và Any
Một điểm quan trọng cần nhớ là some và any không quyết định cách chia động từ trong câu. Động từ sẽ được chia theo danh từ đứng sau chúng, tùy thuộc vào việc danh từ đó là số ít, số nhiều hay không đếm được.
| Trường hợp | Cách chia động từ | Ví dụ |
| Danh từ đếm được số nhiều | Động từ ở dạng số nhiều. | There are some books on the table. (Có một vài cuốn sách trên bàn.) Do you have any friends here? (Bạn có người bạn nào ở đây không?) |
| Danh từ không đếm được | Động từ thường ở dạng số ít. | There is some water in the bottle. (Có một ít nước trong chai.) We don’t have any sugar left. (Chúng tôi không còn đường nữa.) |
Có thể bạn quan tâm: Look into là gì? Cấu trúc, cách dùng, ví dụ và bài tập hay
Bài tập Some và Any có đáp án
Bài tập
Bài tập 1: Điền “some” hoặc “any” vào chỗ trống
a) Can I have _______ water, please?
b) There aren’t _______ apples left in the basket.
c) Do you have _______ spare time this weekend?
d) She doesn’t have _______ siblings.
e) Can you lend me _______ money?
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng “some” hoặc “any”
a) Is there _______ milk in the fridge?
b) We need to buy _______ groceries for dinner.
c) I don’t have _______ information about the event.
d) Do you have _______ plans for the weekend?
e) Can you give me _______ advice on how to improve my English?
Bài tập 3: Điền “somewhere”, “something”, hoặc “someone” vào chỗ trống:
a) I left my keys _______ in the house.
b) Can you bring me _______ to drink?
c) _______ is knocking on the door.
d) Let’s go _______ new for our vacation this year.
e) I can’t find my phone _______. I think I lost it.
Bài tập 4: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng “something”, “anything”, “anyone”, hoặc “anywhere”:
a) Is there _______ interesting happening this weekend?
b) Don’t worry, you can park your car _______ along the street.
c) I’m open to trying _______ new for dinner tonight.
d) _______ can join the club, regardless of their age or background.
e) Do you need _______ else from the store?
Đáp án
Bài 1:
| a. some | b. any | c. any | d. any | e. some |
Bài tập 2:
| a. any | b. some | c. any | d. any | e. any |
Bài tập 3:
| a. somewhere | b. something | c. Someone | d. somewhere | e. anywhere |
Bài tập 4:
| a. anything | b. anywhere | c. something | d. Anyone | e. anything |
Thông qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ cách dùng some và any trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên tập luyện và đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng và học tiếng Anh cùng ELSA Speak ngay hôm nay nhé!







