IELTS Speaking Part 2 – hay còn gọi là lượt nói độc thoại cá nhân – là phần thi đòi hỏi thí sinh phải thể hiện khả năng duy trì bài nói độc lập trong khoảng 1 đến 2 phút. Bài viết này, ELSA Speak sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách làm chủ IELTS Speaking Part 2. Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!
IELTS Speaking Part 2 là gì?
IELTS Speaking Part 2, hay còn gọi là Individual Long Turn (Lượt nói độc thoại cá nhân), là phần thi thứ hai trong bài kiểm tra nói IELTS. Ở phần này, giám khảo sẽ đưa cho thí sinh một tấm thẻ gọi ý (Cue Card) in sẵn một chủ đề độc thoại. Thí sinh có nhiệm vụ nói liên tục về chủ đề này mà không có sự tương tác hay trợ giúp nào từ giám khảo.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Khi bước vào Part 2, thí sinh cần thực hiện nghiêm túc quy trình hai giai đoạn:
- Giai đoạn chuẩn bị (1 phút): Bạn được cung cấp bút chì và một tờ giấy nháp. Bạn cần đọc kỹ yêu cầu trên Cue Card, nhanh chóng ghi lại các từ khóa (keywords) và lập một dàn ý vắn tắt theo các câu hỏi gợi ý (bullet points).
- Giai đoạn nói độc thoại (1 đến 2 phút): Bạn phải tự mình làm chủ bài nói, kết nối các ý tưởng một cách mạch lạc, rõ ràng và kéo dài nội dung sao cho đạt tối thiểu 1 phút 30 giây (lý tưởng nhất là nói cho đến khi giám khảo yêu cầu dừng lại).
Tiêu chí chấm điểm: Bài nói độc thoại của bạn sẽ được đánh giá toàn diện dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi (mỗi tiêu chí chiếm 25% trọng số điểm số):
- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và Mạch lạc): Khả năng duy trì bài nói liên tục, tốc độ ổn định, không ngập ngừng quá lâu và sử dụng liên từ liên kết logic.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): Sử dụng từ vựng phong phú, chính xác theo chủ đề, biết cách chuyển đổi từ loại linh hoạt và áp dụng collocations hoặc idioms một cách tự nhiên.
- Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và Chính xác Ngữ pháp): Vận dụng tốt kết hợp giữa câu đơn, câu phức, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ và hạn chế tối đa các lỗi sai ngữ pháp cơ bản.
- Pronunciation (Phát âm): Phát âm rõ từ, nhấn đúng trọng âm, có ngữ điệu tự nhiên, biết ngắt nghỉ hợp lý giúp người nghe dễ hiểu.

Cấu trúc phần thi IELTS Speaking part 2
Cấu trúc tổng thể của IELTS Speaking Part 2 kéo dài khoảng 3 – 4 phút, được chia nhỏ thành 3 mốc thời gian cố định sau:
| Mốc thời gian | Tên giai đoạn | Nội dung |
| Cố định 1 phút | Chuẩn bị (Preparation time) | Nhận Cue Card, giấy bút. Đọc đề, ghi chép từ vựng và phác thảo dàn ý nhanh. |
| Khoảng 1.5-2 phút | Nói độc lập (Long turn) | Thí sinh tiến hành nói độc thoại dựa trên dàn ý. Giám khảo sẽ lắng nghe và ghi âm, không ngắt lời. |
| Khoảng 1-2 phút | Câu hỏi phụ (Follow-up questions) | Giám khảo hỏi thêm 1 2 câu hỏi ngắn, đơn giản xoay quanh chủ đề bạn vừa nói để chuyển tiếp sang Part 3. |

Cách trả lời các chủ đề IELTS Speaking Part 2
Topic Describe an experience
Thông tin chung: Chủ đề này yêu cầu thí sinh thuật lại một trải nghiệm cá nhân đáng nhớ trong quá khứ (một lần đi lạc, một quyết định lớn, một lần nhận được tin vui…).
Cấu trúc trả lời:
- Mở bài: Giới thiệu trực tiếp trải nghiệm đó là gì, xảy ra khi nào.
- Thân bài: Kể lại diễn biến câu chuyện theo trình tự thời gian (bắt đầu thế nào, diễn biến ra sao, đỉnh điểm câu chuyện là gì).
- Kết bài: Nêu suy nghĩ, bài học hoặc cảm xúc của bản thân sau trải nghiệm đó.
Mẫu câu gợi ý:
- Introduction: I would like to share an unforgettable experience when I…
- Body: It happened around 2 years ago when I was…/Initially, everything went smoothly, but suddenly…
- Conclusion: Looking back, that experience taught me a valuable lesson about…

Topic Describe a person
Thông tin chung: Yêu cầu mô tả một người mà bạn biết rõ hoặc ngưỡng mộ (người thân, thầy cô, bạn bè, người nổi tiếng…).
Cấu trúc trả lời:
- Mở bài: Giới thiệu người đó là ai và mối quan hệ giữa bạn với họ.
- Thân bài: Mô tả khái quát về ngoại hình, sau đó tập trung làm nổi bật tính cách và các hành động, kỷ niệm đặc biệt giữa hai người.
- Kết bài: Khẳng định ý nghĩa hoặc tầm ảnh hưởng của người đó đối với cuộc sống của bạn.
Mẫu câu gợi ý:
- Introduction: Today, I’m going to talk about…who is not only my [relationship] but also my role model.
- Body: Appearance-wise, she has a very elegant look…/What I admire most about his personality is his unwavering perseverance…
- Conclusion: I honestly don’t think I would be who I am today without her guidance.
Topic Describe a place
Thông tin chung: Đề bài yêu cầu bạn mô tả một địa điểm cụ thể (một thành phố du lịch, một quán cà phê yêu thích, một danh lam thắng cảnh…).
Cấu trúc trả lời:
- Mở bài: Nêu tên địa điểm và vị trí của nó.
- Thân bài: Mô tả cảnh quan, không gian bằng các giác quan (nhìn thấy gì, nghe thấy gì, không khí thế nào) và những hoạt động bạn thường làm tại đây.
- Kết bài: Lý do vì sao nơi này lại đặc biệt và bạn có muốn quay lại không.
Mẫu câu gợi ý:
- Introduction: I’d like to describe a picturesque place that I recently visited, which is…
- Body: The moment I arrived, I was instantly captivated by its serene architecture…
- Conclusion: Whenever I feel stressed, this tranquil retreat is always my top choice to wind down.

Topic work/study
Thông tin chung: Chủ đề xoay quanh công việc hiện tại, ngành học ở trường đại học, một môn học khó nhằn hoặc một kỹ năng bạn đã làm chủ.
Cấu trúc trả lời:
- Mở bài: Giới thiệu rõ công việc/ngành học/kỹ năng bạn muốn nói tới.
- Thân bài: Giải thích lý do bạn lựa chọn, những thách thức bạn gặp phải và cách bạn giải quyết nó (áp dụng cấu trúc STAR).
- Kết bài: Dự định tương lai liên quan đến công việc hoặc ngành học này.
Mẫu câu gợi ý:
- Introduction: I’m going to talk about a challenging major/skill that I mastered during university, which is…
- Body: At first, the learning curve was incredibly steep because…/To tackle this problem, I set a daily goal to…
- Conclusion: This profession/skill opens up a lot of rewarding career opportunities for me in the future.
Rút ra công thức chung: Dù gặp phải bất kỳ nhóm chủ đề nào, bạn cũng có thể tự tin triển khai bài nói theo Công thức 4 phần thống nhất sau:
- Introduction (Mở bài khoảng 10 đến 15 giây): Đi thẳng vào vấn đề, giới thiệu trực tiếp đối tượng được hỏi bằng các cấu trúc cố định.
- Background (Bối cảnh khoảng 20 đến 30 giây): Cung cấp các thông tin nền tảng như thời gian, địa điểm, con người (Ai, Khi nào, Ở đâu) để tạo bước đệm.
- Core Details (Chi tiết cốt lõi khoảng 45 đến 60 giây): Trả lời sâu các câu hỏi gợi ý bằng cách miêu tả chi tiết, đưa ra ví dụ cụ thể hoặc kể lại câu chuyện ngắn.
- Feelings & Evaluation (Cảm xúc & Đánh giá khoảng 15 đến 20 giây): Khép lại bài nói bằng nhận xét cá nhân, cảm xúc hoặc ý nghĩa tương lai để tăng tính tự nhiên, mạch lạc.
>> Để tự tin làm chủ bài nói 2 phút trong phòng thi thực tế mà không lo lắng về tiêu chí phát âm hay bí ý tưởng, hãy tải ngay ELSA Speak. Công nghệ AI độc quyền chấm điểm giọng nói tức thì sẽ giúp bạn tối ưu hóa cả 4 tiêu chí chấm điểm IELTS một cách bài bản nhất!

Lưu ý khi trả lời IELTS Speaking Part 2
Để tối ưu hóa điểm số và tránh những lỗi sai ngớ ngẩn, hãy ghi nhớ các lưu ý quan trọng dưới đây:
- Tận dụng triệt để Bullet points trên Cue Card: Các gợi ý trên thẻ là chiếc phao cứu sinh giúp bài nói của bạn đi đúng hướng. Hãy đảm bảo bạn quét qua tất cả các ý này để bài nói đạt điểm mạch lạc (Coherence) tốt nhất.
- Đừng viết cả câu vào giấy nháp: Trong 1 phút chuẩn bị, nếu bạn cố viết thành câu hoàn chỉnh, bạn sẽ bị hết giờ. Chỉ ghi cụm từ, từ vựng nâng cao hoặc các liên từ định hướng ý tưởng.
- Kéo dài bài nói bằng cách đưa ví dụ hoặc kể chuyện: Khi cảm thấy sắp hết ý, hãy áp dụng ngay kỹ thuật đưa ví dụ cá nhân hoặc chèn thêm yếu tố cảm xúc (I remember feeling absolutely thrilled when…) để giữ thời gian nói.
- Tự nhiên hóa bài nói, tránh học vẹt: Giám khảo IELTS cực kỳ nhạy bén trong việc nhận biết thí sinh đang trả bài mẫu. Hãy sử dụng ngôn ngữ linh hoạt của chính mình kết hợp với các từ nối tự nhiên.
- Chuẩn hóa phát âm trước khi nâng cấp từ vựng: Phát âm chiếm đến 25% tổng số điểm. Do đó, việc nói trôi chảy, rõ ràng và đúng ngữ điệu quan trọng hơn việc cố gắng nhồi nhét những từ vựng quá vĩ mô nhưng phát âm sai.

Các bài mẫu đề thi IELTS Speaking Part 2
Topic Describe a person
The person I’d like to talk about is my high school English teacher, Ms. Lan. She was a warm, patient woman with an infectious enthusiasm for teaching. What set her apart from other teachers was her unique approach to making lessons engaging: she would show us clips from English films and organize small debate competitions. She always reminded us that mistakes were stepping stones, which gave me the courage to speak up even when I wasn’t confident. Her influence extended well beyond the classroom, she sparked in me a lifelong passion for language learning. I honestly don’t think I would be where I am today without her guidance.
(Dịch nghĩa: Người mà tôi muốn chia sẻ chính là cô Lan, giáo viên tiếng Anh thời cấp ba của tôi. Cô là một người phụ nữ ấm áp, kiên nhẫn và có một sự nhiệt huyết dễ lan tỏa đối với công việc giảng dạy. Điều khiến cô trở nên khác biệt so với những giáo viên khác là phương pháp độc đáo để làm cho các bài học luôn hấp dẫn: cô thường cho chúng tôi xem các đoạn trích từ phim tiếng Anh và tổ chức các cuộc thi tranh biện nhỏ. Cô luôn nhắc nhở chúng tôi rằng những sai lầm chính là những bước đệm (để tiến bộ), điều này đã tiếp thêm cho tôi lòng can đảm để phát biểu ngay cả khi bản thân chưa thấy tự tin. Tầm ảnh hưởng của cô không chỉ dừng lại ở trong lớp học, cô đã thắp lên trong tôi niềm đam mê bền bỉ suốt đời đối với việc học ngôn ngữ. Thành thật mà nói, tôi không nghĩ mình có được vị trí như ngày hôm nay nếu không có sự định hướng và dẫn dắt của cô.)

Topic Describe an event
I’m going to talk about the New Year’s Eve countdown festival I attended in downtown Saigon two years ago. The atmosphere at the square was absolutely exhilarating, with thousands of people gathering together. There were spectacular light performances and music from famous local artists. When the clock struck midnight, a spectacular fireworks display lit up the sky. It was an unforgettable event because it was the first time after the pandemic that I could share such a vibrant and joyful moment with my close friends. I will always cherish that memory.
(Dịch nghĩa: Tôi sẽ kể về lễ hội đếm ngược đêm đón Giao thừa mà tôi đã tham gia ở trung tâm Sài Gòn vào hai năm trước. Bầu không khí tại quảng trường lúc đó hoàn toàn phấn khích và hào hùng, với hàng ngàn người cùng nhau tụ họp. Ở đó có những màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục và âm nhạc đến từ các nghệ sĩ nổi tiếng trong nước. Khi đồng hồ điểm nửa đêm, một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục đã thắp sáng cả bầu trời. Đó là một sự kiện không thể nào quên vì đây là lần đầu tiên sau đại dịch tôi có thể chia sẻ một khoảnh khắc rực rỡ và tràn ngập niềm vui như vậy cùng với những người bạn thân thiết của mình. Tôi sẽ luôn trân trọng kỷ niệm đó.)
Topic Describe an object
I’d like to talk about my tablet, which was a graduation gift from my parents. It is a sleek, lightweight device with a minimalist design. What makes it so useful is that it is highly portable and multi-functional. I use it for reading electronic textbooks, taking notes during lectures, and attending online meetings. Since it has high durable quality, it has lasted me for over three years without any issues. This device holds great sentimental value for me, and it is absolutely irreplaceable in my daily study routine.
(Dịch nghĩa: Tôi muốn nói về chiếc máy tính bảng của mình, một món quà tốt nghiệp mà bố mẹ đã dành tặng cho tôi. Đó là một thiết bị kiểu dáng mượt mà, trọng lượng nhẹ với thiết kế tối giản. Điều làm cho nó trở nên hữu ích như vậy là vì nó vô cùng tiện lợi để mang theo và đa chức năng. Tôi sử dụng nó để đọc sách giáo khoa điện tử, ghi chép bài học trong suốt các buổi giảng và tham gia các cuộc họp trực tuyến. Vì nó có chất lượng rất bền bỉ, nó đã đồng hành cùng tôi trong hơn ba năm qua mà không gặp bất kỳ trục trặc nào. Thiết bị này mang giá trị tinh thần rất lớn đối với tôi, và nó hoàn toàn là thứ không thể thay thế trong lộ trình học tập hàng ngày của tôi.)
Topic Describe a place/building
I’d like to describe Hoi An Ancient Town, which I visited last spring. Hoi An is a small, charming coastal town in central Vietnam, renowned for its remarkably well-preserved ancient architecture. The moment I stepped into the Old Quarter, I was instantly transported to another era, the narrow cobblestone lanes and the centuries-old shophouses painted in warm yellow created an atmosphere of serene timelessness. What truly captivated me, though, was the food scene. I left feeling completely rejuvenated and with a much deeper appreciation for Vietnam’s cultural heritage.
(Dịch nghĩa: Tôi muốn mô tả Phố cổ Hội An, nơi tôi đã đến thăm vào mùa xuân năm ngoái. Hội An là một thị trấn ven biển nhỏ nhắn, duyên dáng ở miền Trung Việt Nam, nổi tiếng với kiến trúc cổ kính được bảo tồn vô cùng tốt. Ngay khoảnh khắc bước chân vào Khu phố cổ, tôi như ngay lập tức được đưa trở về một thời đại khác, những con hẻm nhỏ lát đá cuội và những ngôi nhà phố hàng trăm năm tuổi được sơn màu vàng ấm áp đã tạo nên một bầu không khí bình yên trường tồn với thời gian. Tuy nhiên, điều thực sự mê hoặc tôi lại là nền ẩm thực nơi đây. Tôi rời đi với cảm giác cơ thể như được hồi phục hoàn toàn năng lượng và có một sự trân trọng sâu sắc hơn rất nhiều đối với di sản văn hóa của Việt Nam.)

Từ vựng IELTS Speaking part 2 Topic
Để nâng trình từ vựng của bạn lên Band 7.0+, hãy bổ sung ngay các kho từ vựng đắt giá được phân loại chi tiết dưới đây.
Describe a person – appearance
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| elegant /ˈelɪɡənt/ | Thanh lịch, tao nhã | She has an elegant figure and always dresses impeccably. (Cô ấy có một vóc dáng thanh lịch và luôn ăn mặc không một vết sạn.) |
| slender /ˈslendər/ | Mảnh mai, thon thả | He has a slender build, which is ideal for a professional dancer. (Anh ấy có một vóc dáng mảnh mai, điều này lý tưởng cho một vũ công chuyên nghiệp.) |
| athletic /æθˈletɪk/ | Vóc dáng thể thao, khỏe khoắn | Her athletic physique reflects years of dedicated training. (Vóc dáng thể thao của cô ấy phản ánh nhiều năm rèn luyện chuyên tâm.) |
| well-groomed /ˌwel ˈɡruːmd/ | Gọn gàng, chỉn chu, chải chuốt | He is always well-groomed and neat when meeting clients. (Anh ấy luôn chỉn chu và gọn gàng khi gặp gỡ khách hàng.) |
| striking /ˈstraɪkɪŋ/ | Nổi bật, gây ấn tượng mạnh | She has striking blue eyes that you immediately notice. (Cô ấy có đôi mắt xanh nổi bật mà bạn sẽ nhận ra ngay lập tức.) |
| distinguished/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ | Hào hoa, quý phái, đĩnh đạc | He has a distinguished appearance that commands respect. (Ông ấy có một ngoại hình đĩnh đạc khiến người khác phải kính trọng.) |
| tanned /tænd/ | Rám nắng (khỏe khoắn) | His tanned skin suggested he spent a lot of time outdoors.(Làn da rám nắng của anh ấy cho thấy anh ấy dành nhiều thời gian ở ngoài trời.) |
| wrinkled /ˈrɪŋkəld/ | Nhiều nếp nhăn (tuổi già) | Despite her wrinkled face, her eyes were still full of life.(Mặc dù khuôn mặt đầy nếp nhăn, đôi mắt của bà vẫn tràn đầy sức sống.) |

Describe a person – personality
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| ambitious /æmˈbɪʃəs/ | Tham vọng, có chí hướng | She is incredibly ambitious and always strives for excellence.(Cô ấy vô cùng tham vọng và luôn phấn đấu cho sự xuất sắc.) |
| empathetic /ˌempəˈθetɪk/ | Đồng cảm, thấu hiểu | He is deeply empathetic and always listens to people’s struggles.(Anh ấy là người sâu sắc đồng cảm và luôn lắng nghe những khó khăn của mọi người.) |
| resilient /rɪˈzɪliənt/ | Kiên cường, kiên định vượt khó | Her resilient spirit helped her overcome every academic setback.(Tinh thần kiên cường đã giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại trong học tập.) |
| charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/ | Có sức hút, lôi cuốn quần chúng | He is so charismatic that people naturally follow his lead.(Anh ấy có sức lôi cuốn đến mức mọi người tự nhiên sẽ đi theo sự dẫn dắt của anh ấy.) |
| conscientious /ˌkɒnʃiˈenʃəs/ | Tận tâm, chu đáo, cẩn thận | As a conscientious student, she never missed a deadline.(Là một học sinh tận tâm, cô ấy chưa bao giờ trễ một hạn chót nào.) |
| open-minded /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ | Cởi mở, không định kiến | Being open-minded, she always listens to different perspectives.(Với sự cởi mở, cô ấy luôn lắng nghe các góc nhìn khác nhau.) |
| introverted /ˈɪntrəvɜːtɪd/ | Hướng nội | Although introverted, she forms deep and meaningful friendships.(Mặc dù hướng nội, cô ấy vẫn xây dựng được những tình bạn sâu sắc và ý nghĩa.) |
| perseverant /ˌpɜːsɪˈvɪərənt/ | Kiên trì, bền bỉ | His perseverant nature means he never gives up on a challenge.(Bản tính kiên trì có nghĩa là anh ấy không bao giờ từ bỏ trước một thử thách.) |
Describe a person – relationship
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| mentor /ˈmentɔːr/ | Người dẫn dắt, cố vấn | She has been my mentor since my first year at university.(Cô ấy đã là người dẫn dắt của tôi kể từ năm nhất đại học.) |
| confidant /ˈɒnfɪdænt/ | Bạn tâm giao, tri kỷ | She is my closest confidant; I can share anything with her.(Cô ấy là tri kỷ thân nhất của tôi; tôi có thể chia sẻ mọi thứ với cô ấy.) |
| role model /ˈrəʊl ˌmɒdl/ | Hình mẫu lý tưởng để noi theo | My father has always been my role model in terms of work ethic.(Cha tôi luôn là hình mẫu của tôi về đạo đức nghề nghiệp.) |
| mutual respect /ˌmjuːtʃuəl rɪˈspekt/ | Sự tôn trọng lẫn nhau | Our friendship is built entirely on mutual respect and trust.(Tình bạn của chúng tôi được xây dựng hoàn toàn dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và lòng tin.) |
| companion /kəmˈpæniən/ | Người bạn đồng hành | He has been my loyal companion through thick and thin.(Anh ấy đã là người bạn đồng hành trung thành của tôi qua những lúc thăng trầm.) |
| acquaintance /əˈkweɪntəns/ | Người quen biết sơ | We started out as mere acquaintances but became close friends.(Chúng tôi bắt đầu chỉ là những người quen sơ nhưng sau đó đã trở thành bạn thân.) |
| bond /bɒnd/ | Mối gắn kết, tình cảm | The bond between us grew stronger with each shared experience.(Mối gắn kết giữa chúng tôi ngày càng bền chặt qua mỗi trải nghiệm chia sẻ cùng nhau.) |
| foster /ˈfɒstər/ | Nuôi dưỡng, thúc đẩy (mối quan hệ) | Joining activities helped foster better relationships with colleagues.(Tham gia các hoạt động đã giúp nuôi dưỡng các mối quan hệ tốt hơn với đồng nghiệp.) |
Describe an object
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| intricate /ˈɪntrɪkət/ | Tinh xảo, phức tạp | The intricate carvings on the wooden box were breathtaking.(Những nét chạm khắc tinh xảo trên chiếc hộp gỗ thật ngoạn mục.) |
| portable /ˈpɔːtəbl/ | Tiện lợi, dễ mang đi | This laptop is very portable, perfect for remote work.(Chiếc laptop này rất dễ mang đi, hoàn hảo cho công việc từ xa.) |
| sentimental value /ˌsentɪˈmentl ˈvæljuː/ | Giá trị tinh thần, kỷ niệm | This vintage ring has great sentimental value to my mother.(Chiếc nhẫn cổ này mang giá trị tinh thần rất lớn đối với mẹ tôi.) |
| irreplaceable /ˌɪrɪˈpleɪsəbl/ | Không thể thay thế | The old family photograph is completely irreplaceable.(Bức ảnh cũ của gia đình hoàn toàn không thể thay thế được.) |
| durable /ˈdjʊərəbl/ | Bền bỉ, chắc chắn | This leather backpack is extremely durable and lasts for years.(Chiếc balo da này vô cùng bền bỉ và có thể dùng trong nhiều năm.) |
| multi-functional /ˌmʌlti ˈfʌŋkʃənl/ | Đa chức năng, đa năng | This multi-functional gadget can replace three separate tools.(Thiết bị đa năng này có thể thay thế ba công cụ riêng biệt khác.) |
| handcrafted /ˈhændˌkrɑːftɪd/ | Làm thủ công | The handcrafted pottery was made by a famous local artisan.(Món đồ gốm thủ công được làm bởi một nghệ nhân nổi tiếng địa phương.) |
| cutting-edge /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ | Tiên tiến, hiện đại bậc nhất | The smartphone features cutting-edge technology for camera tools.(Chiếc điện thoại thông minh sở hữu công nghệ tiên tiến nhất cho các công cụ camera.) |
Describe an event
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| exhilarating /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ | Phấn khích, hào hứng vượt bậc | The atmosphere at the music stadium was absolutely exhilarating.(Bầu không khí tại sân vận động âm nhạc hoàn toàn phấn khích.) |
| spectacular /spekˈtækjələr/ | Ngoạn mục, hoành tráng, ấn tượng | The opening ceremony was a spectacular light show.(Lễ khai mạc là một buổi trình diễn ánh sáng hoành tráng.) |
| commemorate /kəˈmeməreɪt/ | Tưởng niệm, kỷ niệm | This monument was built to commemorate historical heroes.(Đài tưởng niệm này được xây dựng để kỷ niệm các vị anh hùng lịch sử.) |
| unforgettable /ˌʌnfəˈɡetəbl/ | Không thể nào quên | It was an unforgettable concert that left a lasting impression.(Đó là một buổi hòa nhạc không thể nào quên và để lại ấn tượng lâu dài.) |
| vibrant /ˈvaɪbrənt/ | Sống động, rực rỡ, đầy năng lượng | The festival was filled with vibrant traditional costumes.(Lễ hội tràn ngập những bộ trang phục truyền thống rực rỡ sắc màu.) |
| bustling /ˈbʌslɪŋ/ | Náo nhiệt, rộn ràng, nhộn nhịp | The bustling night market square was packed with tourists.(Quảng trường chợ đêm náo nhiệt chật kín khách du lịch.) |
| cherish /ˈtʃerɪʃ/ | Trân trọng, gìn giữ sâu sắc | I will always cherish the memories of my graduation day.(Tôi sẽ luôn trân trọng những kỷ niệm của ngày lễ tốt nghiệp.) |
| milestone /ˈmaɪlstəʊn/ | Cột mốc quan trọng | Turning 18 is a major milestone in a person’s life.(Bước sang tuổi 18 là một cột mốc lớn trong cuộc đời của một người.) |
Describe a place
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| picturesque /ˌpɪktʃəˈresk/ | Đẹp như tranh vẽ | We stayed in a picturesque village nestled in the mountains.(Chúng tôi ở trong một ngôi làng đẹp như tranh vẽ nép mình giữa những ngọn núi.) |
| serene /səːriːn/ | Bình yên, trong trẻo, tĩnh lặng | The serene lake atmosphere helped me relax completely.(Bầu không khí hồ nước bình yên giúp tôi thư giãn hoàn toàn.) |
| breathtaking /ˈbreθˌteɪkɪŋ/ | Ngoạn mục, đẹp đến ngạt thở | The panoramic view from the summit was simply breathtaking.(Góc nhìn toàn cảnh từ trên đỉnh núi đơn giản là đẹp đến ngạt thở.) |
| remote /rɪˈməʊt/ | Hẻo lánh, xa xôi | They preferred to travel to a remote island away from cities.(Họ thích đi du lịch đến một hòn đảo hẻo lanh xa xôi, tránh xa các thành phố.) |
| tranquil /ˈtræŋkwɪl/ | Yên bình, thanh thản | I love the tranquil environment of this countryside retreat.(Tôi yêu không gian yên bình của nơi nghỉ dưỡng vùng nông thôn này.) |
| lively /ˈlaɪvli/ | Sôi động, đầy sức sống | The lively streets were lined with colorful stalls and cafes.(Những con phố sôi động rực rỡ với hàng loạt quầy hàng và quán cà phê.) |
| heritage site /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | Di sản văn hóa/thiên nhiên | Ha Long Bay was designated a UNESCO World Heritage Site.(Vịnh Hạ Long đã được công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới của UNESCO.) |
| touristy /ˈtʊərɪsti/ | Quá đông khách du lịch, thương mại hóa | This beach town has become a bit too touristy in recent years.(Thị trấn biển này đã trở nên hơi quá đông khách du lịch trong những năm gần đây.) |

Describe the house and rooms
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| cosy /ˈkəʊzi/ | Ấm cúng, thoải mái | The small bedroom felt very cosy with the new yellow lights.(Căn phòng ngủ nhỏ cảm thấy rất ấm cúng với những ánh đèn vàng mới.) |
| spacious /ˈspeɪʃəs/ | Rộng rãi, thoáng đãng | The apartment has a spacious living room suitable for gatherings.(Căn căn hộ có phòng khách rộng rãi thích hợp cho các buổi tụ họp.) |
| minimalist /ˈmɪnɪməlɪst/ | Tối giản (phong cách) | He chose a minimalist interior design for his workspace.(Anh ấy chọn thiết kế nội thất tối giản cho không gian làm việc của mình.) |
| renovate /ˈrenəveɪt/ | Cải tạo, trùng tu, sửa sang | They plan to renovate the old kitchen next month.(Họ có kế hoạch cải tạo lại căn bếp cũ vào tháng tới.) |
| cluttered /ˈklʌtərd/ | Bừa bộn, ngổn ngang | The study room became cluttered with papers and books.(Phòng học trở nên bừa bộn với đầy giấy tờ và sách vở.) |
| welcoming /ˈwelkəmɪŋ/ | Thân thiện, tạo cảm giác ấm áp | The house has a very welcoming atmosphere for guests.(Ngôi nhà có bầu không khí rất ấm áp, chào đón các vị khách.) |
| airy /ˈeəri/ | Thông thoáng, nhiều gió | Big windows make the dining room feel bright and airy.(Những chiếc cửa sổ lớn làm cho phòng ăn có cảm giác sáng sũa và thông thoáng.) |
| fully-furnished /ˌfʊli ˈfɜːnɪʃt/ | Được trang bị đầy đủ nội thất | They rented a fully-furnished apartment in the city center.(Họ đã thuê một căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất ở trung tâm thành phố.) |
Describe a job, career
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ | Bổ ích, xứng đáng, có giá trị | Teaching is a very demanding yet rewarding career.(Dạy học là một nghề rất khắt khe nhưng lại vô cùng xứng đáng.) |
| fulfilling /fʊlˈfɪlɪŋ/ | Đem lại sự thỏa mãn, trọn vẹn | She found her creative job as a designer incredibly fulfilling.(Cô ấy nhận thấy công việc sáng tạo của mình với tư cách là nhà thiết kế đem lại sự thỏa mãn lớn.) |
| promotion /prəˈməʊʃn/ | Sự thăng chức | Years of hard work eventually led to his promotion to manager.(Nhiều năm làm việc chăm chỉ cuối cùng đã giúp anh ấy được thăng chức lên quản lý.) |
| lucrative /ˈluːkrətɪv/ | Béo bở, sinh lời cao (thu nhập tốt) | He left his old job to pursue a more lucrative business option.(Anh ấy đã rời bỏ công việc cũ để theo đuổi một phương án kinh doanh sinh lời tốt hơn.) |
| work-life balance /ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/ | Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống | Maintaining a good work-life balance is essential for mental health.(Duy trì sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống là điều thiết yếu cho sức khỏe tinh thần.) |
| demanding /dɪˈmɑːndɪŋ/ | Khắt khe, đòi hỏi cao, vất vả | Being a surgeon is a highly demanding job with long hours.(Làm bác sĩ phẫu thuật là một công việc đòi hỏi rất cao với thời gian làm việc dài.) |
| entrepreneurial /ˌɒntrəprəˈnɜːriəl/ | Mang tính chất kinh doanh, khởi nghiệp | She has an entrepreneurial spirit and wants to start a startup.(Cô ấy có tinh thần khởi nghiệp và muốn thành lập một công ty startup.) |
| heavy workload /ˈhevi ˈwɜːkləʊd/ | Khối lượng công việc nặng nề | Due to the heavy workload, the team had to work overtime.(Vì khối lượng công việc nặng nề, cả đội đã phải làm việc tăng ca.) |

Describe the holidays of the year
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| rejuvenate /rɪˈdʒuːvəneɪt/ | Hồi phục năng lượng, làm tươi mới | A long summer holiday is the best way to rejuvenate after exams.(Một kỳ nghỉ hè dài là cách tốt nhất để hồi phục năng lượng sau các kỳ thi.) |
| itinerary /aɪˈtɪnərəri/ | Lịch trình chuyến đi cụ thể | We drafted a detailed itinerary for our upcoming trip to Japan.(Chúng tôi đã phác thảo một lịch trình chi tiết cho chuyến đi Nhật Bản sắp tới.) |
| off the beaten track /ɒf ðə ˈbiːtn træk/ | Nơi hoang sơ, ít người biết đến | We love exploring travel destinations off the beaten track.(Chúng tôi thích khám phá những địa điểm du lịch hoang sơ, tránh xa đám đông.) |
| immerse oneself in /ɪˈmɜːs wʌnself ɪn/ | Đắm mình hoàn toàn vào (văn hóa…) | Travelling allows you to immerse yourself in local culture.(Đi du lịch cho phép bạn đắm mình hoàn toàn vào nền văn hóa bản địa.) |
| souvenir /ˌsuːvəˈnɪər/ | Quà lưu niệm | I always buy a small handcrafted souvenir to remember the trip.(Tôi luôn mua một món quà lưu niệm nhỏ làm thủ công để nhớ về chuyến đi.) |
| spontaneous /spɒnˈteɪniəs/ | Ngẫu hứng, tự phát (không lên lịch trước) | Our spontaneous road trip turned out to be a wonderful holiday.(Chuyến đi phượt ngẫu hứng của chúng tôi hóa ra lại là một kỳ nghỉ tuyệt vời.) |
| festive season /ˈfestɪv ˈsiːzn/ | Mùa lễ hội | The city becomes beautifully decorated during the Tet festive season.(Thành phố được trang hoàng rất đẹp trong suốt mùa lễ hội Tết.) |
| getaway /ˈɡetəweɪ/ | Chuyến đi trốn ngắn ngày, kỳ nghỉ | A weekend getaway to the beach is exactly what I need right now. (Một chuyến đi trốn ngắn ngày cuối tuần ra bãi biển chính xác là những gì tôi cần lúc này.) |
Câu hỏi thường gặp
IELTS Speaking Part 2 kéo dài bao lâu?
IELTS Speaking Part 2 kéo dài tổng cộng khoảng 3 đến 4 phút. Trong đó có đúng 1 phút để bạn chuẩn bị và ghi chú lên giấy nháp, tiếp theo là từ 1 đến 2 phút để bạn hoàn thành bài nói độc thoại của mình trước giám khảo.
Nếu nói dưới 2 phút có bị trừ điểm không?
Không bị trừ điểm nếu bạn nói dưới 2 phút, miễn là bài nói của bạn kéo dài tối thiểu trên 1 phút và nội dung có tính liên kết mạch lạc. Tuy nhiên, nếu bạn dừng lại quá sớm (dưới 1 phút hoặc chỉ khoảng 1 phút 10 giây) mà không mở rộng được ý, điểm tiêu chí Fluency and Coherence của bạn chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực. Khoảng thời gian lý tưởng nhất là từ 1 phút 30 giây đến 2 phút.
Có cần trả lời đúng tất cả các câu hỏi trên cue card không?
Các câu hỏi gợi ý (bullet points) trên Cue Card chỉ mang tính chất định hướng giúp bạn phân bổ ý tưởng dễ dàng hơn, không bắt buộc phải trả lời theo đúng thứ tự hay trả lời toàn bộ 100%. Tuy nhiên, bạn nên bám sát chúng vì đó là cách an toàn và tối ưu nhất để xây dựng một bài nói đầy đủ thông tin, tránh bị lạc đề hoặc thiếu ý.
Làm thế nào để đạt band điểm cao trong IELTS Speaking Part 2?
Để bứt phá lên các Band điểm cao (7.0+), bạn cần tập trung vào các yếu tố:
- Rèn luyện phản xạ duy trì tốc độ nói ổn định, mạch lạc, không lạm dụng các từ ùm, à quá nhiều.
- Đầu tư chuẩn hóa phát âm tiếng Anh chuẩn từ bảng phiên âm quốc tế IPA, chú ý nhấn đúng trọng âm câu và có ngữ điệu tự nhiên.
- Làm giàu vốn từ vựng bằng cách học từ vựng theo cụm từ (collocations) thay vì học từ đơn lẻ, kết hợp với các bài luyện tập thực chiến trên các ứng dụng thông minh.
Hiểu rõ cấu trúc, nắm vững các chiến thuật triển khai cho từng nhóm chủ đề và kiên trì rèn luyện là chìa khóa vàng giúp bạn chinh phục phần thi IELTS Speaking Part 2. Đừng quên áp dụng những mẹo nhỏ khi chuẩn bị nháp cũng như làm giàu kho từ vựng nâng cao để bài nói trở nên tự nhiên và thu hút nhất. Khám phá thêm các bí kíp nâng cao tại danh mục Kỹ năng nói – Speaking của ELSA Speak nhé! ngay tại đây.







