Due to là một cụm từ tiếng Anh mang nghĩa “do”, “bởi vì”, “vì”, thường được dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một sự việc. Vậy due to + gì? Due to và because khác nhau như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Due to có nghĩa là “do, bởi vì, vì”, được dùng để diễn tả nguyên nhân của một sự việc.
Bạn vừa đọc 13 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Due to + N/Noun phrase/V-ing. Khi đi với mệnh đề, dùng due to the fact that + S + V.
Vị trí của Due to: Có thể đặt đầu câu hoặc giữa câu để nêu nguyên nhân.
Be due to + V: Dùng để diễn tả một sự việc dự kiến hoặc được lên lịch sẽ xảy ra.
Due to và Because of: Có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp; because of phổ biến hơn trong giao tiếp, còn due to thường trang trọng hơn.
Due to là gì?
Due to /djuː tuː/ có nghĩa là “do”, “bởi vì”, “vì”, được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một sự việc. Cấu trúc này thường được sử dụng phổ biến trong văn viết, thông báo hoặc những ngữ cảnh tương đối trang trọng.
Ví dụ:
- The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)
- The event was canceled due to heavy rain. (Sự kiện bị hủy do mưa lớn.)

Due to + gì? Chi tiết cách dùng cấu trúc Due to
Due to thường đi trước danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing để diễn tả nguyên nhân dẫn đến một sự việc. Ngoài ra, khi muốn theo sau bằng một mệnh đề hoàn chỉnh, người học có thể sử dụng cấu trúc due to the fact that + S + V.
Due to + danh từ/cụm danh từ
Due to + danh từ/cụm danh từ được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một sự việc, trong đó danh từ hoặc cụm danh từ đứng sau due to biểu thị nguyên nhân.
Cấu trúc:
| S + V + due to + N/Noun Phrase |
Ví dụ:
- The school was closed due to heavy rain. (Trường học đóng cửa do mưa lớn.)
- Many employees work from home due to the high cost of living. (Nhiều nhân viên làm việc tại nhà do chi phí sinh hoạt cao.)
Due to + V-ing
Due to + V-ing được dùng khi muốn diễn đạt nguyên nhân bằng một hành động. Trong trường hợp này, V-ing đóng vai trò như một danh từ, vì vậy không sử dụng động từ nguyên mẫu ngay sau due to.
Cấu trúc:
| S + V + due to + V-ing |
Ví dụ:
- The match was canceled due to raining heavily. (Trận đấu bị hủy do trời mưa lớn.)
- The company lost customers due to increasing prices. (Công ty mất khách hàng do giá cả tăng.)
Due to the fact that + mệnh đề
Khi nguyên nhân cần diễn đạt bằng một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ + động từ, không dùng trực tiếp due to + S + V. Thay vào đó, có thể sử dụng due to the fact that + S + V.
Cấu trúc:
| S + V + due to the fact that + S + V |
Ví dụ:
- The event was canceled due to the fact that the venue was unavailable. (Sự kiện bị hủy vì địa điểm tổ chức không khả dụng.)
- The project was delayed due to the fact that we didn’t have enough staff. (Dự án bị trì hoãn vì chúng tôi không có đủ nhân sự.)
| Có thể bạn quan tâm Tính từ sở hữu là gì? Cách dùng và bài tập Công thức, dấu hiệu nhận biết, cách dùng thì hiện tại đơn Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) và cách dùng Danh động từ là gì trong tiếng Anh? Cách dùng và bài tập áp dụng |
Cấu trúc Be due to
Be due to là cấu trúc được dùng để diễn tả nguyên nhân của một sự việc hoặc một sự việc được dự kiến, lên lịch sẽ xảy ra. Tùy vào thành phần đứng sau due to, cấu trúc có thể mang nghĩa và cách sử dụng khác nhau.
| Cấu trúc Be due to | Cách dùng | Ví dụ |
| S + be + due to + Noun/Noun phrase | Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do khiến một sự việc xảy ra, mang nghĩa “là do”, “bắt nguồn từ”. | The delay was due to a technical issue. (Sự trì hoãn là do một vấn đề kỹ thuật.) |
| S + be due to + V-infinitive | Dùng để nói một sự việc dự kiến hoặc được lên lịch sẽ xảy ra trong tương lai, mang nghĩa “dự kiến sẽ”, “sắp”. | The new library is due to open next month. (Thư viện mới dự kiến sẽ mở cửa vào tháng tới.) |
Lưu ý: Hai cấu trúc trên có hình thức gần giống nhau nhưng mang nghĩa khác nhau. Với be + due to + Noun/Noun phrase, due to chỉ nguyên nhân. Trong khi đó, be due to + V-infinitive diễn tả một sự việc dự kiến sẽ xảy ra.

Vị trí của Due to trong câu
Due to thường được sử dụng ở đầu câu hoặc giữa câu, tùy vào thành phần mà cụm từ này bổ nghĩa. Chi tiết:
| Vị trí | Cấu trúc | Ví dụ |
| Đầu câu | Due to + Noun/Noun phrase, S + V | Due to a power outage, the entire building lost electricity. (Do mất điện, toàn bộ tòa nhà bị mất điện.) |
| Giữa câu | S + V + due to + Noun/Noun phrase | Sarah missed the meeting due to a family emergency. (Sarah đã bỏ lỡ cuộc họp do có việc gia đình khẩn cấp.) |
Phân biệt Due to và Because of
Due to và Because of đều được dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Tuy nhiên, because of được sử dụng phổ biến và linh hoạt hơn, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày, trong khi due to thường mang sắc thái trang trọng, khách quan và xuất hiện nhiều trong văn viết, thông báo hoặc các ngữ cảnh mang tính chính thức.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết:
| Tiêu chí | Due to | Because of |
| Cấu trúc | due to + N/Noun phrase/V-ing | because of + N/Noun phrase/V-ing |
| Sắc thái | Trang trọng, khách quan hơn Phổ biến hơn trong văn viết, thông báo, ngữ cảnh chính thức | Tự nhiên, thông dụng hơn Phổ biến trong cả giao tiếp và văn viết |
| Ví dụ | The cancellation was due to a lack of funding. (Việc hủy bỏ là do thiếu kinh phí.) | We stayed home because of the storm. (Chúng tôi ở nhà vì cơn bão.) |
Thực tế, due to và because of có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi đáng kể ý nghĩa. Tuy nhiên, khi lựa chọn cách diễn đạt, because of thường phù hợp hơn với giao tiếp thông thường, còn due to phù hợp với văn phong trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân của một sự việc
Các cấu trúc đồng nghĩa với Due to
Ngoài due to, tiếng Anh còn có một số cấu trúc dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do như because of, owing to, on account of, as a result of và thanks to. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc có sắc thái và phạm vi sử dụng khác nhau:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Because of + N/Noun phrase/V-ing | Dùng phổ biến để nêu nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc | The picnic was canceled because of strong winds. (Buổi dã ngoại bị hủy do gió mạnh.) |
| Owing to + N/Noun phrase/V-ing | Tương tự due to, thường mang sắc thái trang trọng và phổ biến trong văn viết | Owing to road construction, traffic was heavier than usual. (Do đường đang thi công, giao thông đông hơn bình thường.) |
| On account of + N/Noun phrase/V-ing | Dùng để nêu hoặc nhấn mạnh nguyên nhân, thường gặp trong văn viết | The flight was diverted on account of poor visibility. (Chuyến bay được chuyển hướng do tầm nhìn kém.) |
| As a result of + N/Noun phrase/V-ing | Nhấn mạnh một sự việc xảy ra như kết quả của một nguyên nhân | Several roads were closed as a result of flooding. (Một số con đường bị đóng do lũ lụt.) |
| Thanks to + N/Noun phrase/V-ing | Dùng khi nguyên nhân dẫn đến một kết quả tích cực hoặc có lợi | Thanks to careful planning, the project was completed on time. (Nhờ lên kế hoạch cẩn thận, dự án đã hoàn thành đúng hạn.) |
| In view of + N/Noun phrase | Dùng khi đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên một tình huống, sự kiện hoặc thông tin nào đó | In view of the recent changes, the company revised its policy. (Xét đến những thay đổi gần đây, công ty đã điều chỉnh chính sách.) |
| In light of + N/Noun phrase | Dùng khi một quyết định hoặc kết luận được đưa ra dựa trên thông tin, sự kiện hoặc tình hình mới | In light of new evidence, the investigation was reopened. (Dựa trên bằng chứng mới, cuộc điều tra đã được mở lại.) |
| By virtue of + N/Noun phrase | Dùng để chỉ một người hoặc sự việc có được quyền, lợi ích hoặc kết quả nhờ một đặc điểm, điều kiện hoặc phẩm chất nhất định; thường mang sắc thái trang trọng | By virtue of her experience, she was chosen to lead the team. (Nhờ kinh nghiệm của mình, cô ấy được chọn để lãnh đạo nhóm.) |
Xem thêm:
- Cấu trúc would rather: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
- Cấu trúc In order to và So as So là gì? Cách dùng chuẩn xác

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Due to
Dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Due to mà bạn cần lưu ý:
| Lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Dùng due to trực tiếp trước mệnh đề | Sai: Due to the weather was bad, we stayed home. Đúng: Because the weather was bad, we stayed home. (Vì thời tiết xấu nên chúng tôi đã ở nhà.) | Due to không đứng trực tiếp trước mệnh đề S + V khi mang nghĩa “do, bởi vì”. Nếu muốn dùng với mệnh đề, có thể dùng due to the fact that + S + V. |
| Dùng động từ nguyên mẫu sau due to | Sai: The train was delayed due to arrive late. Đúng: The train was delayed due to a technical problem. (Chuyến tàu bị trì hoãn do một vấn đề kỹ thuật.) | Khi due to mang nghĩa “do, bởi vì”, phía sau thường là N/Noun phrase hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu. |
| Nhầm giữa be due to + N và be due to + V | Sai: The cancellation is due to rain tomorrow. Đúng: The cancellation is due to heavy rain. (Việc hủy bỏ là do mưa lớn.) | Be due to + N/Noun phrase dùng để chỉ nguyên nhân, trong khi be due to + V mang nghĩa “dự kiến sẽ”. |
| Hiểu sai nghĩa của be due to + V | Sai về nghĩa: The train is due to arrive at 7 p.m. (Tàu bị đến lúc 7 giờ tối.) Đúng: The train is due to arrive at 7 p.m. (Tàu dự kiến sẽ đến lúc 7 giờ tối.) | Be due to + V diễn tả một sự việc được dự kiến hoặc lên lịch xảy ra, không mang nghĩa “do, bởi vì”. |

| Có thể bạn quan tâm: Mệnh đề danh từ (Noun clause) – Cấu trúc, cách dùng và bài tập |
Những câu hỏi thường gặp
Due to thường đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing để diễn tả nguyên nhân. Nếu muốn theo sau bằng một mệnh đề S + V, có thể dùng due to the fact that + S + V.
Due to và because đều mang nghĩa “do, bởi vì”, nhưng khác nhau ở cấu trúc: Due to + danh từ/cụm danh từ/V-ing, trong khi because + mệnh đề S + V.
Due to có nghĩa là “do, bởi vì, vì”, gần nghĩa nhất với because of và owing to. Tùy ngữ cảnh, due to cũng có thể được diễn đạt bằng on account of hoặc as a result of.
Due to là một cụm giới từ (prepositional phrase), được tạo thành từ due (tính từ) + to (giới từ).
Có. Khi cùng mang nghĩa “do, bởi vì”, due to và because of có thể được dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, because of phổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp, còn due to thường mang sắc thái trang trọng hơn và được dùng nhiều trong văn viết.
Bài tập cấu trúc Due to có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- _____ the heavy snow, the school was closed. (Due to / Because of / Because)
- _____ the law in Ireland, they had to work out a way of getting her over to Britain. (Due/ Because of)
- The project was successful _____ your hard work. (Due to/ Because of/ Thanks to)
- His car troubles are ______ a problem with the alternator. (Due to/ Owing to/ In account of)
- She couldn’t attend the meeting _____ illness. (Due to/ Because/ As a result of)
Đáp án:
- Due to
- Because of
- thanks to
- due to
- due to
Bài tập 2: Viết lại câu mà nghĩa không đổi
- The meeting was postponed. The manager is sick.
- I couldn’t go to the beach. It was too windy.
- It rained heavily. I’m 1 hour late for work.
- I couldn’t hear what she said. It’s too noisy here.
- She won the prize. Her talent was outstanding.
Đáp án:
- Due to the fact that the manager is sick, the meeting was postponed.
- I couldn’t go to the beach due to the windy weather.
- Due to heavy rainy, I’m 1 hour late for work.
- I couldn’t hear what she said because It’s too noisy here.
- She won the prize thanks to her outstanding talent.

Tóm lại, “due to” là một cụm từ quan trọng về ngữ pháp tiếng Anh, giúp diễn đạt nguyên nhân một cách rõ ràng và chính xác. Việc nắm vững cách sử dụng và các cấu trúc đồng nghĩa sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có thêm kiến thức và tự tin áp dụng “due to” trong các tình huống thực tế. Chúc bạn học tập hiệu quả và thường xuyên theo dõi các bài viết khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak.








