Cấu trúc The more được sử dụng để diễn tả mối quan hệ “càng… càng…” giữa hai sự việc hoặc mức độ. Đây là dạng so sánh kép thường gặp trong giao tiếp, bài tập ngữ pháp và các bài thi tiếng Anh. Nếu bạn chưa nắm vững cách dùng cấu trúc the more the more này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu thêm trong bài viết này!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

The more…, the more… diễn tả mối quan hệ “càng… càng…”, trong đó sự thay đổi ở một vế kéo theo sự thay đổi tương ứng ở vế còn lại.
Bạn vừa đọc 26 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Với mệnh đề: The more + S1 + V1, the more + S2 + V2
Với danh từ: The more + N + S1 + V1, the more + N + S2+ V2
- Với tính từ/trạng từ: The more + Adj/Adv + S1 + V1, the more + Adj/Adv + S2 + V2
Cấu trúc The more nghĩa là gì?
The more… the more… là cấu trúc so sánh kép trong tiếng Anh, dùng để diễn tả mối quan hệ “càng… càng…”. Cấu trúc này cho thấy khi một sự việc hoặc mức độ thay đổi theo một hướng, sự việc hoặc mức độ ở vế còn lại cũng thay đổi tương ứng.
Ví dụ:
- The more you use your phone at night, the more tired you feel the next day. (Bạn dùng điện thoại ban đêm càng nhiều, hôm sau bạn càng mệt.)
- The more she works, the more money she earns. (Cô ấy làm việc càng nhiều thì càng kiếm nhiều tiền.)

Cấu trúc The more The more trong tiếng Anh
Cấu trúc The more…, the more… dùng để diễn tả mối quan hệ “càng… càng…”, trong đó sự thay đổi về mức độ ở vế thứ nhất kéo theo sự thay đổi tương ứng ở vế thứ hai. Dưới đây là những cấu trúc the more phổ biến trong tiếng Anh.
Công thức The more với mệnh đề
Khi the more đứng trước một mệnh đề, cấu trúc được dùng để diễn tả mức độ của một hành động hoặc sự việc thay đổi theo hướng “càng.. càng…”. Công thức thường gặp là:
Cấu trúc:
| The more + S1 + V1, the more + S2 + V2 |
Ví dụ:
- The more you practice speaking, the more confident you become. (Bạn càng luyện nói, bạn càng tự tin.)
- The more we think about the problem, the more confused we feel. (Chúng ta càng suy nghĩ về vấn đề, càng thấy rối.)
- The more she works, the more experience she gains. (Cô ấy càng làm việc, càng tích lũy nhiều kinh nghiệm.)

Công thức The more với danh từ
Khi The more đi với danh từ, cấu trúc được dùng để diễn tả sự thay đổi về số lượng hoặc mức độ của một danh từ giữa hai vế. Hai vế có thể sử dụng cùng một danh từ hoặc hai danh từ khác nhau.
Cấu trúc:
| The more + N + S1 + V1, the more + N + S2+ V2 |
Ví dụ:
- The more books you read, the more knowledge you gain. (Bạn càng đọc nhiều sách, bạn càng có thêm nhiều kiến thức.)
- The more time she spends practicing, the more progress she makes. (Cô ấy càng dành nhiều thời gian luyện tập, cô ấy càng tiến bộ.)
Ngoài ra, khi đi với danh từ, cấu trúc the more còn có nhiều biết thể phổ biến khác:
| Trường hợp | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| Càng nhiều → càng nhiều | The more + N + S + V, the more + N + S + V | Dùng more với cả hai vế khi muốn diễn tả số lượng ở vế sau cũng tăng. | The more books you read, the more knowledge you gain. (Bạn càng đọc nhiều sách, bạn càng có thêm nhiều kiến thức.) |
| Càng nhiều → càng ít | The more + N + S + V, the less + N + S + V | Dùng less khi danh từ ở vế sau không đếm được và số lượng giảm. | The more time you spend online, the less time you have for your family. (Bạn càng dành nhiều thời gian trên mạng, bạn càng có ít thời gian cho gia đình.) |
| Càng nhiều → càng ít | The more + N + S + V, the fewer + N + S + V | Dùng fewer khi danh từ ở vế sau đếm được số nhiều và số lượng giảm. | The more mistakes you make, the fewer chances you have to succeed. (Bạn càng mắc nhiều lỗi, bạn càng có ít cơ hội thành công.) |

Công thức The more với tính từ/trạng từ
Cấu trúc The more thường xuất hiện khi sử dụng tính từ hoặc trạng từ dài, tức những từ thường có từ hai âm tiết trở lên và tạo dạng so sánh hơn với more. Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi về mức độ theo nghĩa “càng… càng…”.
Cấu trúc:
| The more + Adj/Adv + S1 + V1, the more + Adj/Adv + S2 + V2 |
Ví dụ:
- The more carefully you listen, the more clearly you understand the lesson. (Bạn càng lắng nghe cẩn thận, bạn càng hiểu bài rõ hơn.)
- The more confident she becomes, the more effectively she communicates. (Cô ấy càng trở nên tự tin, cô ấy càng giao tiếp hiệu quả.)
Ngoài dạng trên, the more còn có thể kết hợp với dạng so sánh hơn trong một vế. Khi đó, hai vế không nhất thiết phải sử dụng cùng một dạng so sánh.
| Công thức | Ví dụ |
| The + adj/adv-er + S1 + V1, the more + adj/adv + S2 + V2 | The harder he works, the more successful his project becomes. (Anh ấy càng làm việc chăm chỉ, dự án của anh ấy càng thành công.) |
| The more + adj/adv + S1 + V1, the + adj/adv-er + S2 + V2 | The more carefully you plan, the easier the task becomes. (Bạn càng lên kế hoạch cẩn thận, nhiệm vụ càng trở nên dễ dàng.) |

Các biến thể của cấu trúc The more
Trong tiếng Anh giao tiếp, cấu trúc the more…the more không chỉ xuất hiện ở dạng cơ bản mà còn có nhiều biến thể linh hoạt. Dưới đây là một số biến thể thường gặp của cấu trúc the more:
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| The more + S1 + V1, the + adj/adv-er + S2 + V2 | Càng… càng… | The more you exercise, the healthier you become. (Bạn càng tập thể dục nhiều, bạn càng khỏe mạnh.) |
| The more + S1 + V1, the better + S2 + V2 | Càng… càng tốt | The more you prepare, the better you perform. (Bạn càng chuẩn bị kỹ, bạn càng thể hiện tốt.) |
| The more + S1 + V1, the worse + S2 + V2 | Càng… càng tệ | The more you delay, the worse the situation becomes. (Bạn càng trì hoãn, tình hình càng trở nên tệ hơn.) |
| The more + N/V-ing + S1 + V1, the + adj/adv-er + S2 + V2 | Càng tăng về lượng/mức độ hoặc hoạt động, kết quả càng thay đổi | The more time you spend practicing, the more fluently you speak. (Bạn càng dành nhiều thời gian luyện tập, bạn càng nói trôi chảy.) |

Phân biệt cấu trúc The more và cụm “more and more”
Nhiều người học dễ nhầm giữa cấu trúc The more… the more… và cụm more and more, vì cả hai đều mang ý nghĩa liên quan đến sự tăng lên. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nằm ở cách sử dụng và mục đích diễn đạt: một bên thể hiện mối quan hệ giữa hai yếu tố, còn bên kia chỉ diễn tả sự tăng dần của một yếu tố theo thời gian.
| So sánh | Cấu trúc The more… the more… | More and more |
| Cấu trúc | The more + S + V, the more + S + V | S + V + more and more + N/adj/adv |
| Ý nghĩa | Diễn tả mối quan hệ giữa hai sự việc: một cái thay đổi kéo theo cái còn lại thay đổi | Diễn tả một sự việc hoặc trạng thái tăng dần theo thời gian |
| Mục đích | Nhấn mạnh sự tương quan “càng… càng…” giữa hai yếu tố | Nhấn mạnh sự phát triển liên tục “ngày càng…” của một yếu tố |
| Ví dụ | The more you read, the more you know. (Càng đọc, càng biết nhiều.) | People read more and more these days. (Ngày càng có nhiều người đọc sách hơn.) |

Các collocations thường gặp với The more
Bảng liệt kê những collocations thường gặp với the more:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| The more the better | Càng nhiều càng tốt | The more practice you get, the better. (Bạn càng luyện tập nhiều thì càng tốt.) |
| The more the merrier | Càng đông càng vui | We can invite more friends-the more the merrier. (Mời thêm bạn đi, càng đông càng vui.) |
| The more you know | Bạn càng biết nhiều hơn | The more you know, the easier it is to solve problems. (Bạn càng biết nhiều thì càng dễ giải quyết vấn đề.) |
| The more you practice | Càng luyện tập nhiều | The more you practice, the more fluent you become. (Bạn càng luyện tập, càng nói trôi chảy.) |
| The more you learn | Càng học nhiều | The more you learn, the more confident you feel. (Bạn càng học nhiều, càng tự tin.) |
| The more you try | Càng cố gắng nhiều | The more you try, the closer you get to success. (Bạn càng cố gắng, càng gần thành công.) |
| The more you think | Càng suy nghĩ nhiều | The more you think about it, the more complicated it seems. (Bạn càng suy nghĩ, nó càng trở nên phức tạp.) |
| The more time you spend | Càng dành nhiều thời gian | The more time you spend reading, the better your vocabulary becomes. (Bạn càng dành thời gian đọc, từ vựng càng tốt hơn.) |
| The more effort you make | Càng nỗ lực nhiều | The more effort you make, the greater your achievements are. (Bạn càng nỗ lực, thành tựu càng lớn.) |
| The more experience you gain | Càng tích lũy kinh nghiệm | The more experience you gain, the more valuable you become. (Bạn càng có nhiều kinh nghiệm, bạn càng có giá trị.) |
| The sooner the better | Càng sớm càng tốt | You should start your assignment now – the sooner the better. (Bạn nên bắt đầu bài tập ngay bây giờ – càng sớm càng tốt.) |
| The earlier the better | Càng sớm càng hay | Let’s meet at 7 a.m. – the earlier the better. (Hãy gặp lúc 7 giờ sáng – càng sớm càng tốt.) |
| The worse it gets | Càng ngày càng tệ | The longer he ignores the issue, the worse it gets. (Anh ấy càng phớt lờ vấn đề, tình hình càng tệ hơn.) |
| The less likely | Càng ít khả năng | The more you delay, the less likely you are to finish on time. (Bạn càng trì hoãn, càng ít khả năng hoàn thành đúng hạn.) |
| The more often | Càng thường xuyên | The more often you review your lessons, the better you remember them. (Bạn càng ôn bài thường xuyên, bạn càng nhớ lâu.) |
| The more likely than not | Gần như chắc chắn | It is more likely than not that she will get the job. (Khả năng cao là cô ấy sẽ nhận được công việc.) |
Ngoài việc nắm vững cấu trúc ngữ pháp, bạn cũng nên kết hợp học collocation là gì để mở rộng khả năng diễn đạt. Việc sử dụng đúng các cụm từ tự nhiên sẽ giúp câu văn mượt mà hơn trong cả Writing và Speaking.

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp dựa trên công nghệ AI, giúp người học nhận diện và sửa lỗi phát âm một cách chi tiết. Thông qua các bài luyện tập ngắn gọn, người dùng có thể cải thiện khả năng nói tiếng Anh mỗi ngày mà không mất quá nhiều thời gian. Xem ngay hôm nay!


Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc The more
Khi sử dụng cấu trúc The more, người học rất dễ mắc lỗi vì thường dịch từng từ hoặc bỏ sót các thành phần quan trọng trong câu. Những lỗi dưới đây là các lỗi phổ biến nhất mà em cần đặc biệt lưu ý:
| Lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Quên thêm mạo từ “The” ở đầu mỗi vế | Sai: More you practice, better you become. Đúng: The more you practice, the better you become. (Bạn càng luyện tập, bạn càng tiến bộ.) | Cả hai vế của cấu trúc so sánh kép đều cần có The trước dạng so sánh. |
| Dùng “more” với tính từ ngắn | Sai: The more fast you run, the more quickly you finish. Đúng: The faster you run, the more quickly you finish. (Bạn càng chạy nhanh, bạn càng hoàn thành nhanh.) | Trạng từ/tính từ ngắn thường tạo dạng so sánh bằng -er, không dùng more. |
| Nhầm lẫn vị trí của tính từ ngắn và tính từ dài | Sai: The more easy the exercise is, the more confident you feel. Đúng: The easier the exercise is, the more confident you feel. (Bài tập càng dễ, bạn càng cảm thấy tự tin.) | Easy là tính từ ngắn nên dùng easier. Với tính từ dài như confident, dùng more confident. |
| Dùng sai dạng so sánh bất quy tắc | Sai: The more you practice, the good you become. Đúng: The more you practice, the better you become. (Bạn càng luyện tập, bạn càng trở nên giỏi hơn.) | Một số tính từ có dạng so sánh bất quy tắc, chẳng hạn good → better, bad → worse, không thêm -er hoặc more theo quy tắc thông thường. |
| Thiếu chủ ngữ hoặc động từ trong mệnh đề | Sai: The more carefully, the better the results are. Đúng: The more carefully you work, the better the results are. (Bạn càng làm việc cẩn thận, kết quả càng tốt.) | Khi cấu trúc cần một mệnh đề hoàn chỉnh, cần đảm bảo có đủ chủ ngữ + động từ ở mỗi vế. |
| Nhầm lẫn với cấu trúc “more and more” | Sai: The more and more expensive the city becomes, the harder it is to live there. Đúng: The more expensive the city becomes, the harder it is to live there. (Thành phố càng trở nên đắt đỏ, việc sống ở đó càng khó khăn.) | The more…, the more… diễn tả mối quan hệ giữa hai sự thay đổi. Trong khi đó, more and more + adj/adv diễn tả một đặc điểm ngày càng tăng, không nhất thiết có hai vế nguyên nhân – kết quả. |
| Ghép hai mệnh đề không tương quan | Sai: The more I drink water, the more expensive my phone becomes. Đúng: The more water you drink, the healthier you become. (Bạn càng uống nhiều nước, bạn càng khỏe mạnh.) | Hai vế phải thể hiện mối quan hệ hợp lý về mức độ hoặc kết quả. Không nên ghép hai sự việc không có mối liên hệ về ý nghĩa chỉ để tạo thành cấu trúc The more… the more…. |

Bài tập cấu trúc The more
Bài tập
Bài 1 – Chọn đáp án đúng
1. The more you save money, the ______ your future will be.
A. secure
B. more secure
C. the more secure
D. most secure
2. The ______ you speak, the more mistakes you make.
A. fast
B. faster
C. fastest
D. more fast
3. The more he learns, the ______ curious he becomes.
A. more
B. most
C. much
D. many
4. The ______ you go to bed, the more tired you feel.
A. late
B. later
C. latest
D. more late
5. The more they travel, the ______ experiences they gain.
A. more
B. much
C. many
D. most
6. The ______ she works, the more successful she becomes.
A. hard
B. harder
C. hardest
D. more hard
7. The more you ignore the problem, the ______ it becomes.
A. bad
B. worse
C. worst
D. badly
8. The ______ you study vocabulary, the more words you remember.
A. frequent
B. most frequently
C. more frequent
D. frequently
9. The more he practices, the ______ he performs on stage.
A. good
B. better
C. best
D. well
10. The ______ the test is, the more nervous students feel.
A. difficult
B. difficultly
C. most difficult
D. more difficult
Bài 2 – Chia dạng đúng của từ trong ngoặc
- The ___ (early) you start, the ___ (easy) it becomes.
- The more ___ (patient) you are, the better results you get.
- The ___ (long) she waits, the more ___ (frustrated) she feels.
- The ___ (high) the price is, the fewer people ___ (buy) it.
- The more ___ (careless) he is, the more trouble he ___ (cause).
- The ___ (far) you travel, the more ___ (amazing) things you see.
- The more ___ (regular) you exercise, the ___ (strong) your body becomes.
- The ___ (quiet) the room is, the better I ___ (concentrate).
- The more ___ (detail) you add, the more interesting the story ___ (be).
- The ___ (little) sugar you eat, the ___ (healthy) you become.
Bài 3 – Viết lại câu hoàn chỉnh
1. You listen carefully. You understand more.
→ ______________________________________
2. He spends more time on gaming. His grades become worse.
→ ______________________________________
3. We practice English every day. We improve quickly.
→ ______________________________________
4. She eats less junk food. She becomes healthier.
→ ______________________________________
5. They discuss more. They find better solutions.
→ ______________________________________
6. You wake up late. You feel tired.
→ ______________________________________
7. He reads fewer books. He knows less.
→ ______________________________________
8. We prepare carefully. We make fewer mistakes.
→ ______________________________________
9. She works less. She earns less money.
→ ______________________________________
10. You focus more. You finish faster.
→ ______________________________________
Đáp án
Bài 1
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | C | 6 | B |
| 2 | B | 7 | B |
| 3 | A | 8 | D |
| 4 | B | 9 | B |
| 5 | A | 10 | D |
Bài 2
- earlier – easier
- more patient
- longer – more frustrated
- higher – buy
- more careless – causes
- farther – more amazing
- more regularly – stronger
- quieter – concentrate
- more detailed – is
- less – healthier
Bài 3
- The more carefully you listen, the more you understand.
- The more time he spends on gaming, the worse his grades become.
- The more we practice English, the more quickly we improve.
- The less junk food she eats, the healthier she becomes.
- The more they discuss, the better solutions they find.
- The later you wake up, the more tired you feel.
- The fewer books he reads, the less he knows.
- The more carefully we prepare, the fewer mistakes we make.
- The less she works, the less money she earns.
- The more you focus, the faster you finish.
Nhìn chung, nắm vững cấu trúc the more sẽ giúp câu nói của bạn trở nên linh hoạt và rõ nghĩa hơn. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn sử dụng cấu trúc the more một cách chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp hằng ngày. Đừng quên luyện tập những kiến thức trong danh mục Các loại câu tiếng Anh để nâng cao trình độ tiếng Anh toàn diện nhé.







