Causative Form (Thể sai khiến) là cấu trúc được sử dụng khi một người khiến, yêu cầu, nhờ hoặc sắp xếp để người khác thực hiện một hành động thay mình. Đây là cấu trúc thường gặp trong tiếng Anh, đặc biệt với các động từ have, get, make, let và help. Vậy causative form được dùng như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Causative Form (Thể sai khiến) là cấu trúc được dùng để diễn tả việc một người khiến, yêu cầu, nhờ hoặc cho phép người khác thực hiện một hành động.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Nhờ vả/Thuê ai làm gì:
Bạn vừa đọc 20 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- S + have + somebody + V (nguyên mẫu)
- S + get + somebody + to V
Ép buộc/Khiến ai làm gì:
- S + make + somebody + V (nguyên mẫu)
- S + force + somebody + to V
Cho phép ai làm gì:
- S + let + somebody + V (nguyên mẫu)
- S + allow + somebody + to V
- S + permit + somebody + to V
Causative form là gì?
Causative Form (Thể sai khiến) là cấu trúc được dùng để diễn tả việc một người khiến, yêu cầu, nhờ hoặc cho phép người khác thực hiện một hành động. Trong cấu trúc này, chủ thể thường không trực tiếp thực hiện hành động mà tác động để một người khác thực hiện hành động đó.
Causative form thường được xây dựng với các động từ have, get, make, let và help. Tùy vào động từ được sử dụng, cấu trúc có thể thể hiện sắc thái nhờ, yêu cầu, thuyết phục, bắt buộc hoặc cho phép người khác thực hiện một hành động.
Ví dụ:
- I cleaned my house yesterday. (Tôi đã tự dọn dẹp nhà cửa vào ngày hôm qua.)
- I had my house cleaned yesterday. (Tôi đã nhờ người dọn dẹp nhà cửa hôm qua.)
- I had a friend help me clean my house yesterday. (Tôi đã nhờ một người bạn giúp tôi dọn dẹp nhà cửa hôm qua.)

Các dạng Causative form (thể sai khiến) trong tiếng Anh
Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy cùng khám phá các dạng cấu trúc cụ thể của causative form trong các loại câu tiếng Anh và ví dụ minh họa, bao gồm cả dạng chủ động và bị động:
Get & Have – Cấu trúc sai khiến, nhờ vả ai đó làm gì
Cấu trúc have và get trong tiếng Anh được sử dụng để sai khiến, nhờ vả hoặc thuê người khác thực hiện một việc gì đó cho mình. Hai cấu trúc này có thể được sử dụng ở cả dạng chủ động và bị động, tùy vào việc muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động hay đối tượng nhận tác động của hành động.
Thể chủ động: Thể chủ động được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hoặc nêu rõ người trực tiếp thực hiện hành động. Người thực hiện hành động thường đứng sau have hoặc get.
| Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| S + have + somebody + V (nguyên mẫu) | Sai khiến, nhờ hoặc yêu cầu ai đó thực hiện một hành động. | I had my assistant print the documents. (Tôi nhờ trợ lý in tài liệu.) |
| S + get + somebody + to V | Nhờ, thuyết phục hoặc xoay xở để ai đó thực hiện một hành động. | She got her brother to carry the boxes upstairs. (Cô ấy nhờ anh trai mang những chiếc hộp lên tầng.) |
Thể bị động: Thể bị động được sử dụng khi muốn nhấn mạnh người hoặc vật nhận tác động của hành động, trong khi người trực tiếp thực hiện hành động thường không được đề cập vì không quan trọng hoặc đã rõ trong ngữ cảnh.
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
| Have | S + have + something + V3/ed | I had my laptop repaired last week. (Tôi đã mang laptop đi sửa vào tuần trước.) |
| Get | S + get + something + V3/ed | He got his car washed before the trip. (Anh ấy đã cho rửa xe trước chuyến đi.) |
Lưu ý: Ở dạng bị động, have và get có thể được sử dụng thay thế nhau trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, have thường mang sắc thái trung tính và có phần trang trọng hơn, trong khi get thường được dùng trong giao tiếp và mang sắc thái thân mật hơn.

Make & Force – Cấu trúc ép buộc ai đó làm gì
Cấu trúc make và force đều được sử dụng trong causative form để diễn tả việc ép buộc hoặc khiến ai đó phải thực hiện một hành động. Tuy nhiên, make thường nhấn mạnh việc khiến ai đó làm gì, còn force nhấn mạnh sự ép buộc, thường khi người thực hiện không muốn làm hành động đó.
Thể chủ động:
| Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| S + make + somebody + V (nguyên mẫu) | Ép buộc hoặc khiến ai đó làm gì. | The teacher made the students rewrite their essays. (Giáo viên yêu cầu học sinh viết lại bài luận.) |
| S + force + somebody + to V | Ép buộc ai đó phải làm gì, thường nhấn mạnh sự bắt buộc. | The heavy traffic forced us to take another route. (Tình trạng giao thông đông đúc buộc chúng tôi phải đi một tuyến đường khác.) |
Thể bị động:
| Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| S + be + made + to V | Diễn tả ai đó bị ép hoặc bị khiến phải làm gì. | The students were made to rewrite their essays. (Học sinh bị yêu cầu viết lại bài luận.) |
| S + be + forced + to V | Diễn tả ai đó bị ép buộc phải làm gì. | We were forced to take another route because of the traffic. (Chúng tôi buộc phải đi tuyến đường khác vì giao thông đông đúc.) |

Let & Permit, Allow – Cấu trúc cho phép ai đó làm gì
Let, allow và permit đều được sử dụng để diễn tả việc cho phép ai đó thực hiện một hành động. Tuy nhiên, cách dùng và mức độ trang trọng của từng từ có sự khác nhau:
- Let: Thường dùng trong giao tiếp, cấu trúc đơn giản và thân mật.
- Allow: Thông dụng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trung tính.
- Permit: Trang trọng hơn allow, thường xuất hiện trong quy định, thông báo hoặc văn bản chính thức.
Thể chủ động:
| Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| S + let + somebody + V (nguyên mẫu) | Cho phép ai đó làm gì, thường dùng trong giao tiếp. | My parents let me choose my own major. (Bố mẹ cho phép tôi tự chọn chuyên ngành.) |
| S + allow + somebody + to V | Cho phép ai đó làm gì. | The manager allowed us to leave early. (Quản lý cho phép chúng tôi về sớm.) |
| S + permit + somebody + to V | Cho phép ai đó làm gì, thường mang tính trang trọng hoặc chính thức. | The museum permits visitors to take photographs. (Bảo tàng cho phép khách tham quan chụp ảnh.) |
| Có thể bạn quan tâm: Let + Ving hay to V? Cách dùng cấu trúc Let’s, Let và Lets chi tiết, đầy đủ nhất Thì quá khứ đơn (past simple tense): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án Công thức, cách dùng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |
Thể bị động:
| Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| S + be + allowed + to V | Diễn tả ai đó được phép làm gì. | Employees are allowed to work from home on Fridays. (Nhân viên được phép làm việc tại nhà vào thứ Sáu.) |
| S + be + permitted + to V | Diễn tả ai đó được phép làm gì, thường trang trọng hơn allow. | Visitors are permitted to enter the building after 8 a.m. (Khách được phép vào tòa nhà sau 8 giờ sáng.) |
Lưu ý: Với let, trong tiếng Anh hiện đại, khi cần diễn đạt ý bị động “được phép”, thường dùng be allowed to V.

Help – Cấu trúc giúp đỡ ai đó làm việc gì
Help được sử dụng để diễn tả việc giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó thực hiện một hành động. Đây là một causative verb đặc biệt vì sau help + somebody có thể dùng V nguyên mẫu hoặc to V, và cả hai cách đều đúng.
Thể chủ động:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + help + (someone) + V-inf/to V-inf | Giúp ai đó thực hiện một hành động. To có thể được lược bỏ. | David helped me organize the files. (David giúp tôi sắp xếp các tệp.) |
| S + help + someone + with + Noun | Giúp ai đó thực hiện hoặc giải quyết một công việc, vấn đề hoặc nhiệm vụ được thể hiện bằng danh từ. | Can you help me with this assignment? (Bạn có thể giúp tôi làm bài tập này không?) |
Thể bị động: Khi muốn diễn đạt ý ai đó được giúp để thực hiện một hành động, có thể sử dụng cấu trúc bị động với be helped + to V.
Cấu trúc:
| S + to be + helped + (to) + V (nguyên mẫu) |
Ví dụ:
- The students were helped to understand the complex topic by their teacher. (Giáo viên đã giúp học sinh hiểu được chủ đề phức tạp này.)
- The new employees were helped to understand the company’s procedures. (Những nhân viên mới được hỗ trợ để hiểu các quy trình của công ty.)

Câu mệnh lệnh trực tiếp
Câu mệnh lệnh trực tiếp được dùng để yêu cầu, ra lệnh, hướng dẫn hoặc đề nghị ai đó thực hiện một hành động. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh thường bắt đầu trực tiếp bằng động từ nguyên mẫu không “to”, với chủ ngữ you được lược bỏ. Bạn có thể thêm “Please” để thể hiện sự lịch sự.
| Dạng | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| Khẳng định | V-inf + … | Yêu cầu hoặc ra lệnh ai đó làm gì. | Close the door, please. (Hãy đóng cửa lại.) |
| Phủ định | Don’t + V-inf + … | Yêu cầu ai đó không làm gì. | Don’t touch the equipment. (Đừng chạm vào thiết bị.) |
| Nhấn mạnh | Do + V-inf + … | Nhấn mạnh lời yêu cầu hoặc thúc giục ai đó làm gì. | Do come in and have a seat. (Hãy vào và ngồi xuống.) |
Câu mệnh lệnh gián tiếp
Câu mệnh lệnh gián tiếp được dùng để thuật lại lời yêu cầu, ra lệnh, nhắc nhở hoặc đề nghị của một người mà không trích dẫn nguyên văn. Khi chuyển sang câu gián tiếp, câu mệnh lệnh thường được diễn đạt bằng cấu trúc động từ + someone + to V.
| Dạng | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| Khẳng định | S + told/asked + someone + to V | Thuật lại yêu cầu hoặc mệnh lệnh ai đó làm gì. | The teacher told us to open our books. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi mở sách.) |
| Phủ định | S + told/asked + someone + not to V | Thuật lại yêu cầu hoặc mệnh lệnh ai đó không làm gì. | My mother told me not to stay up late. (Mẹ bảo tôi không được thức khuya.) |

Có thể bạn quan tâm:
- Cấu trúc câu gián tiếp, câu trực tiếp trong tiếng Anh
- Cấu trúc so sánh trong tiếng Anh
- Cấu trúc câu điều kiện: Công thức, cách dùng, bài tập
- Cấu trúc Prefer: Cách dùng và bài tập chi tiết
Một số cấu trúc thể sai khiến khác
Công thức thể chủ động
| S + want(s)/need(s) + someone + to V-inf |
| S + would like/ prefer(s) + (someone) + to V-inf |
Ví dụ:
- The teacher wants her students to complete the project on time. (Cô giáo muốn học sinh của mình hoàn thành dự án đúng hạn.)
- I would like you to clean your room now. (Tôi muốn bạn dọn phòng ngay bây giờ.)
Công thức thể bị động:
| Want/need + something + (to be) + past participle |
| Would like/prefer + something + (to be) + past participle |
Ví dụ:
- My mother wants the curtains to be fixed before midnight. (Mẹ tôi muốn rèm cửa được sửa xong trước nửa đêm.)
- He would like his article edited for clarity. (Anh ấy muốn bài viết của mình được biên tập cho rõ ràng hơn.)

| Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng Trọn bộ 100 bài tập câu bị động có đáp án chi tiết 100 bài tập câu bị động thì hiện tại đơn từ đơn giản đến phức tạp |
Những lỗi thường gặp khi dùng Causative form (thể sai khiến)
Khi sử dụng Causative Form, người học thường nhầm cách chia động từ sau have, get, make, let, force hoặc sử dụng sai cấu trúc chủ động và bị động. Dưới đây là những lỗi phổ biến cần lưu ý.
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Dùng sai dạng động từ sau make và let | Sai: The manager made the employees to stay late. Đúng: The manager made the employees stay late. (Quản lý bắt nhân viên ở lại làm việc muộn.) | Sau make/let + somebody dùng V nguyên mẫu không “to”. |
| Dùng lẫn lộn giữa have và make | Sai: I made my assistant send the report. (nếu chỉ muốn nói “nhờ/yêu cầu”) Đúng: I had my assistant send the report. (Tôi nhờ trợ lý gửi báo cáo.) | Have somebody do something thường diễn tả việc nhờ, yêu cầu hoặc sắp xếp để ai đó làm gì. Make somebody do something nhấn mạnh việc khiến hoặc bắt ai đó làm gì, nên không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho have. |
| Dùng “be let to V” để diễn tả được cho phép | Sai: The students were let to leave early. Đúng: The students were allowed to leave early. (Học sinh được phép về sớm.) | Let somebody do something không chuyển sang bị động thông thường thành be let to V. Khi diễn tả “được phép làm gì”, dùng be allowed/permitted to V. |
| Quên chia động từ ở V3/ed trong thể bị động | Sai: She had her laptop repair yesterday. Đúng: She had her laptop repaired yesterday. (Cô ấy đã nhờ người sửa laptop hôm qua.) | Với have/get + something + V3/ed, động từ phải ở dạng V3/ed vì hành động được thực hiện lên người/vật đó. |

Tìm hiểu thêm: Bạn đang muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách hiệu quả? Hãy click vào banner bên dưới để khám phá các gói học cùng ELSA Speak ngay hôm nay nhé!

Bài tập Causative form
Bài tập
Bài tập 1: Viết lại câu Causative Form
1. Peter didn’t clean the house himself. He/ have/ it/ clean.
2. The teacher/ make/ the students/ stay late/ to finish the assignment.
3. The doctor/ let/ me/ go home early after the check-up.
4. Jane didn’t bake the cake herself. She/ get/ a bakery/ bake/ it.
5. Why/ you/ not/ have/ your car/ wash/ before the trip?
6. He/ made/ his little brother/ do/ his homework.
7. Mary/ have/ a designer/ create/ her wedding dress.
8. Instead of hiring someone, John/ fix/ his computer/ himself.
9. The manager/ allow/ the staff/ leave/ early today.
10. We/ have/ the broken chair/ repair/ by a carpenter.
Bài tập 2: Bài tập causative form viết lại câu
1. I told Sarah to water the plants while I was away. (have)
→ _______________________________________
2. Did you ask Tom to book the tickets for the concert? (get)
→ _______________________________________
3. The teacher asked the students to submit their assignments before the deadline. (make)
→ _______________________________________
4. My parents told me to clean my room before going out. (force)
→ _______________________________________
5. The director told the designer to create a new company logo. (make)
→ _______________________________________
6. Laura convinced her friend to lend her a dress for the event. (get)
→ _______________________________________
7. We asked the waiter to bring us the bill. (have)
→ _______________________________________
8. The coach told the players to practice harder for the tournament. (make)
→ _______________________________________
9. My best friend convinced me to join her on the trip. (get)
→ _______________________________________
10. The doctor insisted that the patient stay in bed for a week after surgery. (force)
→ _______________________________________
Bài tập 3: Chọn từ phù hợp nhất trong ngoặc.
1. I’m having my car ___ next week. (serviced/service/servicing/serviced)
2. You should get your documents ___ before the meeting. (printed/print/printing/prints)
3. A barber’s is a place where you can have your hair ___. (cut/cutted/cutting/cuts)
4. A locksmith’s is where you can have your keys ___. (made/make/making/makes)
5. I had my computer ___ because it was running slow. (fixed/fix/fixing/fixes)
6. She is going to have her dress ___ for the party. (tailored/tailor/tailoring/tails)
7. We’re getting our house ___ next month. (paint/painted/painting/paints)
8. They had their lawn ___ by a professional last week. (mowed/mow/mowing/mows)
9. He wants to get his teeth ___ for the wedding. (whitened/whiten/whitening/whites)
10. I had my suitcase ___ at the airport. (lost/lose/losing/loses)
Bài tập 4: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ, sử dụng cấu trúc Causative Form.
1. They are going to _______ their living room _______ this weekend. (decorate)
2. She is too busy, so she decided to _______ her laundry _______ by a cleaning service. (do)
3. I need to _______ my essay _______ by a professor before submitting it. (check)
4. They didn’t want to cook tonight, so they _______ the dinner _______ by the restaurant. (deliver)
5. We’re going to _______ our car _______ before the winter. (inspect)
6. The manager _______ his secretary _______ all the letters. (type)
7. The school _______ the students _______ their uniforms for the event. (wear)
8. The company is expanding, so they _______ a new website _______ by a web designer. (create)
9. The artist _______ his sculpture _______ to the exhibition hall. (transport)
10. She doesn’t like doing housework, so she _______ a housekeeper _______ it for her. (clean)
Bài tập 5: Bài tập trắc nghiệm causative form
1. The teacher _______ the students _______ a presentation next week.
A) Make/Give
B) Will have/Give
C) Is having/Give
2. I should _______ my car _______ before the winter.
A) To get/Serviced
B) Get/To service
C) Get/Serviced
3. She _______ her hair _______ yesterday.
A) Had/Cut
B) Had/Cutting
C) Had/To cut
4. They wouldn’t _______ us _______ their property.
A) Make/Enter
B) Let/Enter
C) Allow/Entering
5. He got his colleague _______ him with the paperwork.
A) To help
B) Helping
C) Helped
6. The film _______ me _______ so emotional.
A) Made/Feel
B) Made/To feel
C) Got/To feel
7. I will _______ this package _______ to my other house.
A) Get/Forward
B) Get/Forwarded
C) Have/Forward
8. They had their assistant _______ the meeting minutes.
A) To write
B) Writing
C) Write
9. He _______ a new suit _______.
A) Is going to have/Made
B) Is going to get/Making
C) Will get/Making
10. The boss _______ everyone _______ on time tomorrow.
A) Made/Be
B) Had/Be
C) Make/To Be
Đáp án
Bài tập 1:
1. He had it cleaned.
2. The teacher made the students stay late to finish the assignment.
3. The doctor let me go home early after the check-up.
4. Jane got a bakery to bake it.
5. Why don’t you have your car washed before the trip?
6. He made his little brother do his homework.
7. Mary had a designer create her wedding dress.
8. Instead of hiring someone, John fixed his computer himself.
9. The manager allowed the staff to leave early today.
10. We had the broken chair repaired by a carpenter.
Bài tập 2:
1. I had Sarah water the plants while I was away.
2. Did you get Tom to book the tickets for the concert?
3. The teacher made the students submit their assignments before the deadline.
4. My parents forced me to clean my room before going out.
5. The director made the designer create a new company logo.
6. Laura got her friend to lend her a dress for the event.
7. We had the waiter bring us the bill.
8. The coach made the players practice harder for the tournament.
9. My best friend got me to join her on the trip.
10. The doctor forced the patient to stay in bed for a week after surgery.
Bài tập 3:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| serviced | printed | cut | made | fixed |
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| tailored | painted | mowed | whitened | lost |
Bài tập 4:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| have, decorated | have, done | have, checked | had, delivered | have, inspected |
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| had, type | made, wear | need, created | had, transported | gets, clean |
Xem thêm: Create đi với giới từ gì? Cách dùng và các từ đồng nghĩa
Bài tập 5:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | C | A | B | A | A | B | C | A | A |
Như vậy, hiểu rõ về causative form không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngữ pháp mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp hiệu quả trong tiếng Anh. Việc thực hành thường xuyên thông qua các bài tập sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng cấu trúc này trong các tình huống thực tế. Đừng quên truy cập ELSA Speak thường xuyên để khám phá thêm nhiều bài học bổ ích khác tại danh mục các loại câu tiếng Anh nhé!







