Chào hỏi là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, giúp bạn tạo thiện cảm và bắt đầu cuộc trò chuyện tự nhiên hơn. Bên cạnh Good morning hay Good evening, các cách chào buổi trưa tiếng Anh cũng được sử dụng rất phổ biến trong học tập, công việc và đời sống. Vậy đâu là những mẫu câu chào buổi trưa tiếng Anh chuẩn và thông dụng hiện nay? Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay dưới đây.

Chào buổi trưa tiếng Anh là gì?

Chào buổi trưa trong tiếng Anh phổ biến nhất là Good afternoon. Cụm từ này thường được dùng để chào hỏi từ khoảng sau 12 giờ trưa đến trước buổi tối trong các tình huống giao tiếp lịch sự, trang trọng hoặc hằng ngày.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ngoài ra, trong các cuộc trò chuyện thân mật, người bản xứ đôi khi chỉ nói ngắn gọn là Afternoon! để chào nhau.

Lưu ý: Tiếng Anh không dùng good noon để chào buổi trưa như nhiều người thường nhầm.

Ví dụ:

  • Good afternoon, Mr. Smith. It’s nice to see you again. (Chào buổi trưa, ông Smith. Rất vui được gặp lại ông.)
  • Good afternoon, everyone. Thank you for joining today’s meeting. (Chào buổi trưa mọi người. Cảm ơn mọi người đã tham gia cuộc họp hôm nay.)
Chào buổi trưa tiếng Anh là good afternoon
Chào buổi trưa tiếng Anh là good afternoon

Các cách chào buổi trưa tiếng Anh tự nhiên trong giao tiếp

Tùy vào đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp, bạn có thể chọn cách chào buổi trưa phù hợp để tạo cảm giác tự nhiên và lịch sự hơn. Nếu bạn đang thắc mắc chào buổi trưa tiếng Anh nói sao cho đúng ngữ cảnh, dưới đây là những mẫu câu được dùng phổ biến trong thực tế.

Cách nói trang trọng

Những cách chào dưới đây thường được dùng trong môi trường công sở, họp hành, gặp khách hàng hoặc giao tiếp với người lớn tuổi, cấp trên.

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
Good afternoon, [Name/Sir/Madam].Chào buổi trưa/chiều lịch sựGood afternoon, Mr. Wilson. I’m here for the interview. (Chào buổi chiều, ông Wilson. Tôi đến để tham gia phỏng vấn.)
It is a pleasure to see you this afternoon.Rất vui được gặp bạn chiều nayIt is a pleasure to see you this afternoon. Thank you for joining the meeting. (Rất vui được gặp bạn chiều nay. Cảm ơn bạn đã tham gia cuộc họp.)
I hope you are having a pleasant afternoon.Hy vọng bạn đang có một buổi chiều dễ chịuI hope you are having a pleasant afternoon. Please let me know if you need any support. (Hy vọng bạn đang có một buổi chiều dễ chịu. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ.)
Good afternoon! How is your day going so far?Chào buổi chiều! Hôm nay của bạn thế nào rồi?Good afternoon! How is your day going so far? (Chào buổi chiều! Hôm nay của bạn tới giờ thế nào rồi?)
I wish you a productive afternoon.Chúc bạn có buổi chiều làm việc hiệu quảI wish you a productive afternoon. We’ll talk again tomorrow. (Chúc bạn có một buổi chiều làm việc hiệu quả. Chúng ta sẽ trao đổi lại vào ngày mai.)
Hope the rest of your afternoon goes smoothly.Hy vọng phần còn lại của buổi chiều diễn ra thuận lợiHope the rest of your afternoon goes smoothly. Thank you for your time today. (Hy vọng phần còn lại của buổi chiều diễn ra suôn sẻ. Cảm ơn bạn đã dành thời gian hôm nay.)
Bảng mẫu câu nói chào buổi trưa theo cách nói trang trọng
Các cách chào buổi trưa tiếng Anh tự nhiên trong giao tiếp
Các cách chào buổi trưa tiếng Anh tự nhiên trong giao tiếp

Cách nói thân mật (informal)

Bên cạnh những cách chào trang trọng như good afternoon, người bản xứ cũng thường sử dụng nhiều mẫu câu thân mật để chào buổi trưa trong giao tiếp hằng ngày. Những cách nói này giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, gần gũi và thoải mái hơn khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
Afternoon!Chào buổi trưa/chiều!Afternoon! Want to grab some coffee later? (Chào nhé! Lát nữa đi uống cà phê không?)
Hi there!Chào bạn!Hi there! You look really energetic today. (Chào bạn! Hôm nay trông bạn đầy năng lượng thật đấy.)
Hey!/Heya!Chào nhé!Heya! Haven’t seen you since last week. (Chào nhé! Từ tuần trước tới giờ mới gặp lại bạn.)
What’s up?Có gì mới không?What’s up? Did you finish your project yet? (Có gì mới không? Bạn làm xong dự án chưa?)
What’s going on?Dạo này sao rồi?What’s going on? You seem a bit tired today. (Dạo này sao rồi? Hôm nay trông bạn hơi mệt đấy.)
Bảng mẫu câu nói chào buổi trưa theo cách nói thân mật
Cách nói chào buổi trưa với những người thân thiết
Cách nói chào buổi trưa với những người thân thiết

Cách chào buổi trưa bằng tiếng Anh qua email

Khi viết email công việc hoặc email mang tính lịch sự, bạn có thể dùng những cách mở đầu dưới đây để tạo ấn tượng chuyên nghiệp hơn.

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
Good afternoon, [Name],Chào buổi trưa[Tên]Good afternoon, Ms. Anna, I would like to confirm tomorrow’s schedule. (Chào buổi trưa chị Anna, tôi muốn xác nhận lịch trình ngày mai.)
Dear [Title] [Surname], Good afternoon.Kính gửi [Chức danh + Họ], chào buổi trưaDear Mr. Brown, Good afternoon. Thank you for your quick response. (Kính gửi ông Brown, chào buổi trưa. Cảm ơn ông đã phản hồi nhanh chóng.)
Bảng mẫu câu nói chào buổi chiều bằng tiếng Anh qua email
Cách chào buổi trưa bằng tiếng Anh qua email
Cách chào buổi trưa bằng tiếng Anh qua email

Có thể bạn quan tâm: Luyện phát âm tiếng Anh tự tin hơn cùng ELSA Speak chỉ sau thời gian ngắn! Ứng dụng sở hữu hơn 220 chủ đề, 9.000 bài học và 48.000 bài luyện tập giúp bạn thực hành mỗi ngày. Đặc biệt, gia sư AI sẽ chấm điểm phát âm và sửa lỗi chi tiết để bạn cải thiện kỹ năng nói hiệu quả hơn. Nhấn vào banner bên dưới để bắt đầu học và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn ngay hôm nay!

Ứng dụng mẫu giao tiếp chào buổi chiều tiếng Anh trong thực tế

Dưới đây là một số mẫu hội thoại thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng các câu chào buổi chiều trong từng hoàn cảnh khác nhau. Bạn có thể áp dụng khi giao tiếp ở công ty, gặp bạn bè hoặc trao đổi với khách hàng quốc tế. 

Mẫu 1: Trong môi trường làm việc

David: Good afternoon, Emma. How is your work going this afternoon? (Chào buổi chiều Emma. Công việc chiều nay của em thế nào rồi?)

Emma: Good afternoon, Mr. David. Everything is going well so far. I’m checking the final report for tomorrow’s presentation. (Chào buổi chiều anh David. Mọi thứ vẫn ổn ạ. Em đang kiểm tra báo cáo cuối cùng cho buổi thuyết trình ngày mai.)

David: Sounds good. Have you finished reviewing the sales figures yet? (Nghe tốt đấy. Em đã xem xong số liệu bán hàng chưa?)

Emma: Almost done. I just need to update a few details before sending them to the team. (Gần xong rồi ạ. Em chỉ cần cập nhật vài chi tiết trước khi gửi cho cả nhóm.)

David: Great. I appreciate your careful preparation for the meeting. (Tốt lắm. Anh đánh giá cao sự chuẩn bị cẩn thận của em cho cuộc họp.)

Emma: Thank you. I’m trying my best to stay organized and complete everything on time. (Em cảm ơn. Em đang cố gắng sắp xếp công việc thật gọn gàng và hoàn thành đúng hạn.)

David: That’s the right attitude. Let me know if you need any support this afternoon. (Đó là tinh thần rất tốt. Nếu cần hỗ trợ gì chiều nay thì cứ báo anh nhé.)

Emma: I will. Thanks again, Mr. David. (Vâng ạ. Em cảm ơn anh.)

Mẫu 2: Trong giao tiếp hàng ngày 

Lucas: Hey Mia! Afternoon! You look really cheerful today. (Chào Mia! Buổi chiều vui vẻ nhé! Hôm nay trông cậu rất vui đấy.)

Mia: Hi Lucas! Yeah, the weather is nice this afternoon, so I’m in a good mood. (Chào Lucas! Ừ, chiều nay thời tiết đẹp nên mình cũng thấy thoải mái hơn.)

Lucas: Same here. I’m thinking about getting some iced coffee after class. Want to come with me? (Mình cũng vậy. Mình định đi uống cà phê đá sau giờ học, cậu đi cùng không?)

Mia: That sounds perfect. I’ve been sitting in the library all morning and really need a break. (Nghe tuyệt đó. Mình ngồi trong thư viện cả buổi sáng nên giờ rất cần thư giãn.)

Lucas: Then let’s go together. There’s a new café near the park that everyone is talking about. (Vậy đi cùng luôn nhé. Có một quán cà phê mới gần công viên đang được mọi người nhắc nhiều lắm.)

Mia: Nice! I’ve wanted to try that place for days. (Tuyệt quá! Mình cũng muốn thử quán đó mấy hôm nay rồi.)

Lucas: Great. Let’s head there after we finish this lesson. (Hay đấy. Học xong mình qua đó luôn nhé.)

Mia: Deal. See you later then! (Đồng ý. Gặp lại cậu sau nha!)

Mẫu 3: Khi gặp đối tác/khách hàng

Ms. Hương: Good afternoon, Mr. Carter. It’s wonderful to finally meet you in person. (Chào buổi chiều ông Carter. Thật vui khi cuối cùng cũng được gặp ông trực tiếp.)

Mr. Carter: Good afternoon, Ms. Hương. Thank you for inviting me to your office today. (Chào buổi chiều cô Hương. Cảm ơn cô đã mời tôi đến văn phòng hôm nay.)

Ms. Hương: We’re very pleased to welcome you. I hope your afternoon has been comfortable so far. (Chúng tôi rất vui được đón tiếp ông. Hy vọng buổi chiều của ông diễn ra thoải mái.)

Mr. Carter: Absolutely. Everything has been well organized, and your team has been very supportive. (Chắc chắn rồi. Mọi thứ được sắp xếp rất chuyên nghiệp và đội ngũ của cô hỗ trợ rất nhiệt tình.)

Ms. Hương: I’m glad to hear that. Shall we begin discussing the new partnership plan? (Tôi rất vui khi nghe điều đó. Chúng ta bắt đầu trao đổi về kế hoạch hợp tác mới nhé?)

Mr. Carter: Of course. I’m excited to learn more about your ideas and future projects. (Tất nhiên rồi. Tôi rất mong được nghe thêm về những ý tưởng và dự án sắp tới của công ty.)

Ms. Hương: Great. I believe this meeting will bring many good opportunities for both companies. (Tuyệt vời. Tôi tin buổi gặp hôm nay sẽ mang lại nhiều cơ hội tốt cho cả hai bên.)

Mr. Carter: I completely agree. Let’s get started. (Tôi hoàn toàn đồng ý. Chúng ta bắt đầu thôi.)

Mẫu hội thoại về chào buổi chiều trong tiếng Anh
Mẫu hội thoại về chào buổi chiều trong tiếng Anh

Lưu ý khi sử dụng các mẫu câu chào buổi chiều trong tiếng Anh

Dù các mẫu câu chào buổi chiều trong tiếng Anh khá đơn giản, bạn vẫn cần sử dụng đúng ngữ cảnh để cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và lịch sự hơn. Dưới đây là những điều bạn cần lưu ý:

  • Dùng đúng thời điểm: Good afternoon thường được sử dụng từ khoảng 12h trưa đến trước 18h tối. Người bản xứ hầu như không dùng good noon vì đây không phải cách chào tự nhiên trong tiếng Anh. Noon chỉ đúng thời điểm 12 giờ trưa, còn afternoon chỉ khoảng thời gian kéo dài sau buổi trưa. Vì vậy, thay vì nói Good noon, người bản xứ sẽ dùng Good afternoon.
  • Lựa chọn sắc thái phù hợp với đối tượng: Với môi trường trang trọng như công việc, trường học hoặc giao tiếp với người lớn tuổi, bạn nên dùng Good afternoon. Trong khi đó, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết, có thể dùng những cách chào tự nhiên hơn như Hi, Hey hoặc Afternoon!.
  • Kết hợp thêm câu hỏi thăm ngắn: Để cuộc trò chuyện tự nhiên hơn, bạn có thể thêm các câu hỏi đơn giản sau lời chào như How are you?, How’s your day going? hoặc Did you have lunch yet?. Điều này giúp tạo cảm giác thân thiện và dễ bắt chuyện hơn.
Lưu ý khi sử dụng các mẫu câu chào buổi chiều trong tiếng Anh
Lưu ý khi sử dụng các mẫu câu chào buổi chiều trong tiếng Anh

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã biết chào buổi trưa tiếng Anh nói như thế nào và cách sử dụng sao cho tự nhiên trong từng tình huống giao tiếp. Chỉ cần thay đổi cách chào phù hợp, bạn sẽ tạo được ấn tượng lịch sự và thân thiện hơn khi nói tiếng Anh hằng ngày. Đừng quên khám phá thêm nhiều mẫu câu thú vị khác tại danh mục giao tiếp hàng ngày của ELSA Speak để tự tin nói tiếng Anh mỗi ngày nhé!