Bạn có đang thắc mắc confide đi với giới từ gì và cách dùng chính xác trong giao tiếp tiếng Anh? Đây là một động từ quen thuộc nhưng không phải ai cũng tự tin sử dụng đúng cấu trúc. Hãy cùng ELSA Speak khám phá tất tần tật kiến thức về động từ confide để giao tiếp tự nhiên và chuẩn xác nhất nhé.
Confide là gì?
Trong tiếng Anh, confide /kənˈfaɪd/ là một động từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa là tâm sự, giãi bày hoặc chia sẻ một điều gì đó bí mật, riêng tư cho một người mà bạn hoàn toàn tin tưởng. Động từ này nhấn mạnh vào sự tin cậy và mối quan hệ thân thiết giữa người nói và người nghe.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ: After much hesitation, Sarah confided in her mother that she wanted to study abroad instead of attending a local university. (Sau nhiều do dự, Sarah đã tâm sự với mẹ rằng cô ấy muốn đi du học thay vì học một trường đại học trong nước.)
Bạn vừa đọc 33 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Confide đi với giới từ gì?
Động từ confide thường đi với hai giới từ chính là to và in. Mỗi giới từ sẽ mang một sắc thái ý nghĩa và có cách dùng riêng biệt trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng đi sâu vào cách phân biệt và sử dụng chính xác hai cấu trúc này.
Confide + to
Cụm động từ confide to được dùng để chỉ hành động tiết lộ hoặc giao phó điều gì đó cho ai, thường là thông tin, bí mật hoặc trách nhiệm quan trọng. Đây là cấu trúc phổ biến khi người nói muốn nhấn mạnh nội dung được chia sẻ.
Cấu trúc 1: Dùng để nói ai đó đã thổ lộ điều gì cụ thể với người nghe.
| Confide + to somebody + that + mệnh đề |
Ví dụ: She confided to her best friend that she was planning to quit her job. (Cô ấy đã thổ lộ với người bạn thân nhất rằng mình đang dự định nghỉ việc.)
Cấu trúc 2: Dùng khi muốn nói đến việc tiết lộ một bí mật hoặc giao phó điều gì cho ai đó.
| Confide + O + to V |
Ví dụ: He confided his business idea to the investor, hoping to get support. (Anh ấy đã tiết lộ ý tưởng kinh doanh với nhà đầu tư, hy vọng nhận được sự hỗ trợ.)
Ngoài ra, cấu trúc này còn được dùng với nghĩa phó thác, gửi gắm ai đó cho người khác chăm sóc, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả tình huống đặc biệt.
Ví dụ: The mother confided her baby to her sister during her business trip. (Người mẹ đã gửi con cho em gái chăm sóc trong thời gian đi công tác.)
Confide + in
Confide in mang nghĩa tâm sự, giãi bày tâm tư với người mà ta tin tưởng. Cấu trúc này nhấn mạnh vào mối quan hệ thân thiết và sự tin cậy giữa người nói và người nghe, thường không đi sâu vào nội dung cụ thể.
| Confide in + somebody |
Ví dụ: It took months before he could confide in his new therapist. (Phải mất vài tháng anh ấy mới có thể mở lòng tâm sự với bác sĩ trị liệu mới.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confide
Để sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn, việc mở rộng vốn từ vựng liên quan đến confide là vô cùng cần thiết. Hãy cùng ELSA Speak khám phá các từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến với động từ này nhé.
Từ đồng nghĩa
Bên cạnh confide, có rất nhiều động từ và thành ngữ khác bạn có thể dùng để diễn tả hành động thổ lộ, tiết lộ hay chia sẻ thông tin. Việc nắm vững các từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Unburden | /ʌnˈbɝː.dən/ | Bày tỏ nỗi lòng, trút bỏ gánh nặng |
| Disclose | /dɪˈskloʊz/ | Tiết lộ, công khai |
| Reveal | /rɪˈviːl/ | Bộc lộ, để lộ ra |
| Divulge | /daɪˈvʌldʒ/ | Làm lộ ra (bí mật), tiết lộ điều bí mật |
| Confess | /kənˈfes/ | Thú nhận (đặc biệt là điều sai trái) |
| Share | /ʃer/ | Chia sẻ |
| Open your heart to someone | /ˈoʊpən jʊr hɑːrt tə ˈsʌmwʌn/ | Mở lòng với ai đó |
| Tell secretly / privately | /tel ˈsiːkrətli/ /ˈpraɪvətli/ | Nói riêng, nói bí mật |
| Impart | /ɪmˈpɑːrt/ | Truyền đạt, chia sẻ (kiến thức, thông tin) |
| Lay bare | /leɪ ber/ | Bộc bạch, để lộ hết |
| Let in on | /let ɪn ɑːn/ | Cho ai đó biết về điều gì bí mật |
| Unbosom oneself | /ʌnˈbʊzəm wʌnˈself/ | Trút bầu tâm sự (văn trang trọng, cũ) |

Từ trái nghĩa
Ngược lại với việc tâm sự, khi muốn diễn tả hành động giữ kín một điều gì đó, bạn có thể tham khảo các từ và cụm từ sau đây. Sử dụng linh hoạt các từ trái nghĩa này sẽ làm cho cách diễn đạt của bạn thêm đa dạng và thể hiện được khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức độ cao hơn.
| Keep one’s own counsel | /kiːp wʌnz əʊn ˈkaʊnsəl/ | Giữ kín suy nghĩ, ý kiến |
| Keep secret | /kiːp ˈsiːkrət/ | Giữ bí mật |
| Remain silent | /rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt/ | Giữ im lặng |
| Keep mum | /kiːp mʌm/ | Kín tiếng |
| Button one’s lips | /ˈbʌtn wʌnz lɪps/ | Ngậm miệng lại, không hé lời |
| Deny | /dɪˈnaɪ/ | Phủ nhận, chối bỏ |
| Repudiate | /rɪˈpjuː.di.eɪt/ | Từ chối thừa nhận, bác bỏ hoàn toàn |

So sánh Confide in, Confide to
Mặc dù đều bắt nguồn từ động từ confide, hai cụm động từ confide in và confide to lại mang sắc thái ngữ nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác hơn trong từng ngữ cảnh cụ thể.
| Tiêu chí | Confide in | Confide to |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Confide in someone | Confide something to someone Confide to someone that + mệnh đề |
| Ý nghĩa | Tâm sự, thổ lộ với ai đó mà bạn tin tưởng. Nhấn mạnh vào mối quan hệ tin cậy giữa hai người. | Chia sẻ, tiết lộ một thông tin cụ thể với ai đó. Nhấn mạnh vào nội dung được tiết lộ. |
| Ví dụ | She confided in her colleague after a stressful meeting. (Cô ấy tâm sự với đồng nghiệp sau một buổi họp căng thẳng.) | She confided her travel plans to her sister before leaving. (Cô ấy tiết lộ kế hoạch du lịch với chị gái trước khi đi.) |

So sánh Confide, Confess và Confine
Do có cách phát âm và mặt chữ khá giống nhau, nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa Confide, Confess và Confine. Bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng ý nghĩa và cách dùng của ba động từ này để sử dụng một cách chính xác nhất.
| Tiêu chí | Confide | Confess | Confine |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Thổ lộ, tâm sự với ai đó một cách riêng tư và tin tưởng. | Thú nhận điều gì đó sai trái hoặc cảm thấy tội lỗi về hành động của mình. | Hạn chế ai đó/điều gì trong phạm vi nhất định; nhốt hoặc giam giữ. |
| Tình huống sử dụng | Dùng khi chia sẻ cảm xúc, bí mật hoặc vấn đề cá nhân với người thân thiết. | Dùng trong ngữ cảnh nhận lỗi, thú nhận hành vi sai trái, cả trong đời thường lẫn pháp lý. | Dùng khi nói về giới hạn vật lý, không gian, hoặc hành vi, thường có tính cưỡng chế. |
| Ví dụ | He confided in his mentor about his fear of public speaking. (Anh ấy tâm sự với người cố vấn về nỗi sợ nói trước đám đông.) | She confessed that she had cheated during the final exam. (Cô ấy thú nhận rằng đã gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.) | The patient was confined to his room during the quarantine period. (Bệnh nhân bị giới hạn trong phòng suốt thời gian cách ly.) |

>> Nhấn vào banner bên dưới để nhận mã voucher đăng ký khóa học tiếng Anh online giảm tới 49% cùng ELSA Speak và trải nghiệm công nghệ AI chấm điểm hiện đại trong gói ELSA Speak ngay hôm nay!

Bài tập Confide + giới từ có đáp án
Bài tập 1
Đề bài: Tìm và sửa lỗi sai trong câu
- He confided her that he was unhappy.
- I confide my feelings her every time I’m stressed.
- You can confide in your boss your mistakes.
- She doesn’t want to confide to anyone.
- They confided their plan in the manager.
Đáp án:
| Câu – Đáp án | Giải thích |
| 1. He confided to her that he was unhappy. | Cần giới từ to khi theo sau là mệnh đề “that…”. |
| 2. I confide my feelings to her every time I’m stressed. | Cấu trúc đúng: confide something to someone. |
| 3. You can confide your mistakes to your boss. | Nếu nói rõ nội dung, phải dùng to, không dùng in. |
| 4. She doesn’t want to confide in anyone. | Tâm sự mà không nói rõ nội dung → dùng in. |
| 5. They confided their plan to the manager. | Có nội dung cụ thể → dùng to, không dùng in. |
Bài tập 2
Đề bài: Điền to hoặc in vào chỗ trống sao cho đúng cấu trúc ngữ pháp của động từ confide.
- Laura confided ___ me about her decision to study abroad.
- He confided ___ his lawyer that he had hidden some documents.
- We should not confide our secrets ___ strangers.
- I rarely confide ___ anyone at work.
- She confided ___ her mother her worries about marriage.
Đáp án:
| Câu – Đáp án | Giải thích |
| 1. Laura confided in me about her decision to study abroad. | Tâm sự không nêu chi tiết cụ thể → confide in someone. |
| 2. He confided to his lawyer that he had hidden some documents. | Có mệnh đề cụ thể đi sau → confide to someone that…. |
| 3. We should not confide our secrets to strangers. | Cụm danh từ “our secrets” là nội dung cụ thể → confide something to someone. |
| 4. I rarely confide in anyone at work. | Nói chung chung về người, không chỉ ra nội dung → confide in. |
| 5. She confided to her mother her worries about marriage. | Có nội dung cụ thể her worries about marriage → dùng to. |
Bài tập 3
Đề bài: Viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng động từ confide với giới từ phù hợp.
- She told me everything. She trusted me.
- He shared his fear of failure with his coach.
- David admitted to his brother that he had lied.
- I don’t feel comfortable opening up to Sarah.
- They gave the care of the child to the aunt.
Đáp án:
| Câu – Đáp án | Giải thích |
| 1. She confided all her secrets to me. | Everything là nội dung cụ thể → confide something to someone. |
| 2. He confided in his coach about his fear of failure. | Tâm sự cảm xúc cá nhân → confide in someone. |
| 3. David confided to his brother that he had lied. | Có mệnh đề rõ ràng đi sau → confide to someone that…. |
| 4. I don’t feel comfortable confiding in Sarah. | Không có thông tin cụ thể → dùng confide in. |
| 5. They confided the child to the aunt’s care. | Cấu trúc đặc biệt: confide someone to someone’s care (phó thác). |
Câu hỏi thường gặp
Word family của Confide là gì?
Động từ confide có nhiều từ liên quan trong cùng họ từ (word family), bao gồm danh từ, tính từ và trạng từ. Việc nắm vững các từ này giúp mở rộng vốn từ và tăng khả năng diễn đạt tự nhiên trong cả văn viết lẫn giao tiếp.
| Từ vựng + Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Confidence (n) | /ˈkɑːn.fə.dəns/ | Sự tin tưởng, lòng tin; chuyện bí mật |
| Confidant (n) | /ˈkɑːn.fə.dænt/ | Người bạn tâm giao, người đáng tin cậy để tâm sự |
| Confiding (adj) | /kənˈfaɪ.dɪŋ/ | Có tính tâm sự, riêng tư |
| Confidingly (adv) | /kənˈfaɪ.dɪŋ.li/ | Một cách tâm sự, một cách kín đáo |
| Confidently (adv) | /ˈkɑːn.fə.dənt.li/ | Một cách tự tin |
| Confidentially (adv) | /ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl.i/ | Một cách bí mật, riêng tư |
Lưu ý: Đừng nhầm lẫn giữa confidant (người bạn tâm giao) và confident (tự tin); mặc dù nhìn tương tự, nhưng nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau.
Confide có đi với That không?
Có. Confide có thể đi kèm với mệnh đề that + S + V khi bạn muốn nói rõ nội dung được thổ lộ.
Ví dụ: She confided to her best friend that she was planning to quit her job. (Cô ấy đã tâm sự với người bạn thân rằng cô ấy đang có ý định nghỉ việc.)
Hy vọng rằng những chia sẻ chi tiết từ ELSA Speak đã giúp bạn trả lời được câu hỏi confide đi với giới từ gì cũng như cách dùng chính xác trong từng ngữ cảnh. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin và tự nhiên hơn rất nhiều. Đừng quên tiếp tục theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để cùng ELSA Speak chinh phục những kiến thức tiếng Anh hữu ích khác nhé.







