Trong giao tiếp tiếng Anh, discount là một thuật ngữ cực kỳ quen thuộc. Vậy discount đi với giới từ gì? Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay lộ trình chi tiết từ định nghĩa, cách dùng giới từ cho đến bộ bài tập thực hành giúp bạn tự tin làm chủ từ vựng này nhé!

Discount nghĩa là gì?

Discount /ˈdɪs.kaʊnt/ vừa là một danh từ, vừa là một động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh, từ vựng này được hiểu với nghĩa phổ biến nhất là giảm giá. Theo từ điển Cambridge, từ này chủ yếu được hiểu với nghĩa: a reduction in the usual price of something (sự cắt giảm so với giá thông thường của một thứ gì đó).

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của discount:

Ý nghĩaVí dụ
Sự giảm giá (Danh từ)They offer a 10% discount on all items. (Họ đưa ra mức giảm giá 10% cho tất cả các mặt hàng.)
Giảm giá cho ai/cái gì (Động từ)The airline discounts tickets for students. (Hãng hàng không giảm giá vé cho sinh viên.)
Xem nhẹ/Không coi trọng một ý tưởng (Động từ)We shouldn’t discount the possibility of a recession. (Chúng ta không nên xem nhẹ khả năng xảy ra suy thoái kinh tế.)
Bảng ý nghĩa chi tiết của discount
Discount có nghĩa phổ biến là giảm giá hoặc chiết khấu
Discount có nghĩa phổ biến là giảm giá hoặc chiết khấu

Discount đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, discount (danh từ) thường đi kèm với 4 giới từ phổ biến: on, of, for và at. Mỗi sự kết hợp sẽ diễn đạt một sắc thái ý nghĩa khác nhau trong việc mô tả việc giảm giá.

Discount on

Cấu trúc này dùng để chỉ ra mặt hàng, dịch vụ hoặc nhóm sản phẩm cụ thể đang được áp dụng chương trình giảm giá.

A discount + on + something

Ví dụ:

  • Is there any discount on this laptop? (Có chương trình giảm giá nào cho chiếc máy tính xách tay này không?)
  • The store is offering a deep discount on winter clothes. (Cửa hàng đang giảm giá sâu cho quần áo mùa đông.)

Discount of

Giới từ “of” thường đứng trước một con số cụ thể (phần trăm hoặc số tiền) để chỉ mức độ giảm giá.

A discount + of + số tiền/số %

Ví dụ: 

  • They gave me a discount of 20%. (Họ đã giảm giá cho tôi 20%.)
  • Customers can enjoy a discount of $50 for early booking. (Khách hàng có thể hưởng mức giảm giá 50 USD nếu đặt trước sớm.)

Discount for

Dùng để chỉ đối tượng khách hàng cụ thể được hưởng quyền lợi giảm giá (như học sinh, người cao tuổi, thành viên thân thiết…).

A discount + for + someone

Ví dụ: 

  • Do you have a special discount for students? (Bạn có mức giảm giá đặc biệt nào dành cho sinh viên không?)
  • This resort offers a discount for employees of the partner company. (Khu nghỉ dưỡng này có chính sách giảm giá cho nhân viên của công ty đối tác.)

At a discount

Đây là một cụm cố định dùng để chỉ trạng thái của một món hàng đang được bán với giá rẻ hơn bình thường.

Buy/Sell something + at a discount

Ví dụ: 

  • I bought these designer shoes at a discount. (Tôi đã mua đôi giày hiệu này với giá ưu đãi.)
  • During the clearance sale, everything is sold at a heavy discount. (Trong đợt bán xả kho, mọi thứ đều được bán với mức giảm giá mạnh.)
Discount thường đi kèm với 4 giới từ on, of, for và at.
Discount thường đi kèm với 4 giới từ on, of, for và at.

Các cụm từ thông dụng với Discount trong tiếng Anh

Để nâng hạng vốn từ vựng của mình, bạn đừng bỏ qua các collocation (cụm từ cố định) đi kèm với discount dưới đây:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Trade discountChiết khấu thương mạiWe offer a trade discount to wholesalers. (Chúng tôi cung cấp chiết khấu thương mại cho các nhà bán buôn.)
Cash discountGiảm giá khi thanh toán tiền mặtA 2% cash discount is available if paid within 10 days. (Được giảm giá 2% nếu thanh toán tiền mặt trong vòng 10 ngày.)
Deep discountGiảm giá sâuThe shop offers deep discounts of up to 70%. (Cửa hàng giảm giá sâu lên đến 70%.)
Volume discountGiảm giá khi mua số lượng lớnYou can get a volume discount if you buy more than 100 units. (Bạn sẽ được giảm giá theo số lượng nếu mua trên 100 đơn vị.)
Employee discountGiảm giá cho nhân viênAll staff members are entitled to an employee discount. (Tất cả nhân viên đều được hưởng chế độ giảm giá cho nhân viên.)
Loyalty discountGiảm giá cho khách hàng thân thiếtOur loyalty discount program rewards frequent shoppers. (Chương trình giảm giá tri ân của chúng tôi thưởng cho những người mua sắm thường xuyên.)
Quantity discountGiảm giá định lượngThis company offers quantity discounts to its distributors. (Công ty này cung cấp mức giảm giá định lượng cho các nhà phân phối.)
Seasonal discountGiảm giá theo mùaKeep an eye out for seasonal discounts during the summer. (Hãy chú ý các đợt giảm giá theo mùa trong suốt mùa hè.)
Bảng cụm từ thông dụng với Discount trong tiếng Anh
Cụm từ thông dụng với Discount trong tiếng Anh
Cụm từ thông dụng với Discount trong tiếng Anh

Để đạt hiệu quả cao nhất, hãy kết hợp việc học lý thuyết cùng lộ trình luyện phát âm chuẩn bản xứ với trí tuệ nhân tạo AI tại ứng dụng ELSA Speak mỗi ngày.

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Discount

Các từ đồng nghĩa với Discount

Để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt và tránh lỗi lặp từ, chúng ta có thể sử dụng các từ đồng nghĩa sau đây:

Từ đồng nghĩa/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Reduction
/rɪˈdʌk.ʃən/
Sự cắt giảmThere is a price reduction on all dairy products. (Có sự giảm giá cho tất cả các sản phẩm sữa.)
Rebate
/ˈriː.beɪt/
Tiền hoàn lạiYou can claim a tax rebate. (Bạn có thể yêu cầu hoàn thuế.)
Concession
/kənˈseʃ.ən/
Giá ưu đãi (cho đối tượng cụ thể)Concessions are available for seniors. (Có mức giá ưu đãi dành cho người cao tuổi.)
Allowance
/əˈlaʊ.əns/
Sự trợ cấp/khấu trừThey give a trade-in allowance for old cars. (Họ đưa ra mức khấu trừ khi đổi xe cũ lấy xe mới.)
Deduction
/dɪˈdʌk.ʃən/
Sự khấu trừThe store made a deduction for the damaged goods. (Cửa hàng đã khấu trừ cho những mặt hàng bị hư hỏng.)
Mark-down
/ˈmɑːrk.daʊn/
Sự giảm giá niêm yếtI found some great mark-downs at the end of the season. (Tôi đã tìm thấy vài đợt giảm giá niêm yết tuyệt vời vào cuối mùa.)
Price cut
/praɪs kʌt/
Việc cắt giảm giáThe company announced a major price cut. (Công ty đã thông báo một đợt cắt giảm giá lớn.)
Bảng từ đồng nghĩa với Discount

Các từ trái nghĩa với Discount

Để tạo sự đối lập rõ rệt trong diễn đạt, hãy cùng tham khảo danh sách các từ trái nghĩa dưới đây:

Từ trái nghĩa/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Markup
/ˈmɑːrk.ʌp/
Sự tăng giá (so với giá vốn)The retail markup on this shirt is quite high. (Mức tăng giá bán lẻ của chiếc áo này khá cao.)
Surcharge
/ˈsɜːr.tʃɑːrdʒ/
Phụ phíThere is a $10 surcharge for heavy luggage. (Có khoản phụ phí 10 USD cho hành lý nặng.)
Increase
/ɪnˈkriːs/
Sự gia tăngThere has been a significant increase in fuel prices. (Đã có sự gia tăng đáng kể về giá nhiên liệu.)
Premium
/ˈpriː.mi.əm/
Giá cao/Phí bổ sungCustomers are willing to pay a premium for organic food. (Khách hàng sẵn lòng trả giá cao cho thực phẩm hữu cơ.)
Addition
/əˈdɪʃ.ən/
Sự thêm vàoThe taxes are an addition to the basic price. (Thuế là một phần cộng thêm vào giá cơ bản.)
Inflation
/ɪnˈfleɪ.ʃən/
Sự lạm phátInflation causes the prices of goods to rise. (Lạm phát khiến giá cả hàng hóa tăng lên.)
Bảng từ trái nghĩa với Discount
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Discount
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Discount

Discount và Sale khác nhau như thế nào?

Dưới đây là bảng phân biệt giữa discount và sale để bạn không bị nhầm lẫn giữa hai từ vựng này:

Tiêu chíDiscountSale
Ý nghĩaLà số tiền hoặc % được giảm trực tiếp trên giá niêm yết của 1 sản phẩm.Là một sự kiện, một dịp hoặc một giai đoạn mà nhiều sản phẩm được bán giá thấp.
Bản chấtTập trung vào giá trị cụ thể được bớt đi.Tập trung vào hành động bán hàng hoặc chiến dịch marketing.
Ngữ cảnhThường dùng cho các ưu đãi riêng biệt (phiếu giảm giá, giảm cho sinh viên…).Dùng cho các kỳ nghỉ lớn (Black Friday sale, Summer sale…).
Ví dụYou get a discount if you have a member card. (Bạn được giảm giá nếu có thẻ thành viên.)The big sale starts next Monday. (Đợt giảm giá lớn bắt đầu vào thứ Hai tới.)
Bảng so sánh discount và sale
Cách phân biệt discount và sale
Cách phân biệt discount và sale

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng (Giới từ phù hợp)

  1. The store is offering a discount ______ 15% for early birds.
    A. of
    B. on
    C. for
    D. at
  2. Are there any discounts ______ this particular model?
    A. for
    B. of
    C. on
    D. in
  3. This coupon gives you a 20% discount ______ all footwear.
    A. of
    B. on
    C. at
    D. with
  4. They provide a special discount ______ disabled veterans.
    A. on
    B. of
    C. for
    D. about
  5. Luxury goods are rarely sold ______ a discount.
    A. in
    B. at
    C. for
    D. on
  6. The manager gave us a discount ______ $20 because of the delay.
    A. of
    B. for
    C. on
    D. at
  7. Is this discount only ______ members of the club?
    A. with
    B. on
    C. for
    D. of
  8. We got a huge discount ______ our hotel room.
    A. of
    B. on
    C. at
    D. for
  9. Most items are currently ______ a 50% discount.
    A. at
    B. on
    C. of
    D. in
  10. The company offers a quantity discount ______ large orders.
    A. on
    B. for
    C. of
    D. at

Bài 2: Viết lại câu bằng tiếng Anh

  1. Cửa hàng này đang giảm giá 30% cho tất cả các loại sách.
  2. Bạn có chương trình giảm giá nào dành cho trẻ em dưới 6 tuổi không?
  3. Tôi đã mua chiếc túi xách này với giá ưu đãi trong đợt xả kho.
  4. Có một khoản giảm giá 10 đô la cho mỗi hóa đơn trên 100 đô la.
  5. Họ không bao giờ giảm giá cho các sản phẩm mới ra mắt.
  6. Chúng tôi được hưởng mức chiết khấu 5% khi thanh toán bằng tiền mặt.
  7. Mức giảm giá này có áp dụng cho đồ điện tử không?
  8. Bạn sẽ nhận được một phiếu giảm giá cho lần mua hàng tiếp theo.
  9. Nhân viên được giảm giá 15% khi mua sản phẩm của công ty.
  10. Dường như có một đợt giảm giá sâu cho vé máy bay đi Thái Lan.

Bài 3: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống

  1. Can I get a discount ______ this broken box?
  2. There’s a discount ______ 40% ______ summer dresses.
  3. Discounts ______ pensioners are available on Tuesdays.
  4. We bought the furniture ______ a heavy discount.
  5. She asked ______ a discount because she was buying in bulk.
  6. The discount ______ students is only valid with a student ID.
  7. Is there a discount ______ cash payments?
  8. They offer a discount ______ 10 pounds ______ your first order.
  9. The shop is selling off its old stock ______ a discount.
  10. How much discount is there ______ this smartphone?

Đáp án

Đáp án bài 1 chọn đáp án đúng

CâuĐáp ánGiải thích
1ADiscount of + số %: Diễn tả mức độ giảm giá là bao nhiêu.
2CDiscount on + something: Diễn tả giảm giá cho loại mặt hàng/model cụ thể.
3BDiscount on + something: Giảm giá áp dụng cho nhóm hàng (footwear – giày dép).
4CDiscount for + someone: Dành cho đối tượng cụ thể (cựu chiến binh).
5BAt a discount: Cụm từ cố định mang nghĩa là “được bán với giá giảm”.
6ADiscount of + số tiền: Diễn tả giá trị tiền mặt được giảm trực tiếp.
7CDiscount for + someone: Dành cho đối tượng khách hàng (thành viên CLB).
8BDiscount on + something: Giảm giá cho dịch vụ (phòng khách sạn).
9AAt a … discount: Trạng thái hàng hóa đang trong diện được giảm giá.
10BDiscount for + something: Giảm giá dành cho một điều kiện (đơn hàng lớn).
Bảng đáp án bài tập chọn đáp án đúng nhất

Đáp án bài 2 viết lại câu bằng tiếng Anh

CâuĐáp ánCấu trúc sử dụng
1This store is offering a 30% discount on all books.Discount on + hàng hóa
2Do you have any discounts for children under 6?Discount for + đối tượng
3I bought this handbag at a discount during the clearance sale.At a discount
4There is a discount of $10 for every bill over $100.Discount of + số tiền
5They never discount newly launched products.Discount (động từ)
6We enjoy a 5% discount for cash payments.Discount for + phương thức
7Does this discount on electronics apply here?Discount on + hàng hóa
8You will receive a discount coupon for your next purchase.Coupon for + dịp
9Employees get a 15% discount on company products.Discount on + hàng hóa
10There seems to be a deep discount on flights to Thailand.Deep discount on
Bảng đáp án bài tập viết lại câu

Đáp án bài 3: Điền giới từ phù hợp

CâuGiới từNgữ cảnh sử dụng
1onGiảm giá cho món đồ cụ thể (chiếc hộp bị hỏng).
2of/onGiảm một khoảng (of) bao nhiêu trên mặt hàng (on) gì.
3forĐối tượng được hưởng ưu đãi (người hưởng lương hưu).
4atMua món đồ trong trạng thái được giảm giá sâu.
5forHỏi xin giảm giá vì một lý do (mua số lượng lớn).
6forĐối tượng cụ thể (sinh viên).
7forHình thức thanh toán (tiền mặt).
8of/onGiảm một số tiền (of) cho đơn hàng (on) đầu tiên.
9atTrạng thái bán xả hàng cũ với giá ưu đãi.
10onHỏi về mức giảm áp dụng cho thiết bị điện tử.
Bảng đáp án điền từ vào chỗ trống

Việc nắm vững cấu trúc discount đi với giới từ gì không chỉ giúp bạn ghi điểm trong các bài thi ngữ pháp mà còn là một lợi thế lớn khi giao tiếp trong môi trường công sở hoặc khi đi du lịch, mua sắm ở nước ngoài. Nếu bạn muốn mở rộng thêm vốn từ vựng về chủ đề kinh tế, thương mại hay các cấu trúc ngữ pháp thông dụng khác, đừng quên truy cập danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak