Đơn vị tính là nhóm từ vựng được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp, học tập và công việc, đặc biệt khi nói về đo lường, mua bán, số lượng hoặc kích thước. Vậy đơn vị tính tiếng Anh là gì và có những từ vựng nào phổ biến? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
Đơn vị tính tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, đơn vị tính hay đơn vị đo lường được gọi chung là Unit hoặc Unit of measurement. Thuật ngữ này dùng để chỉ các đơn vị dùng để đo lường hoặc biểu thị số lượng, khối lượng, chiều dài, diện tích, thể tích, thời gian và nhiều đại lượng khác trong học tập, đời sống và công việc.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- The price is $50 per unit. (Giá là 50 đô la cho mỗi đơn vị tính.)
- The kilogram is the standard unit of measurement for mass. (Kilogram là đơn vị tính tiêu chuẩn dành cho khối lượng.)
- Please check the units carefully before signing the delivery note. (Vui lòng kiểm tra kỹ các đơn vị tính trước khi ký vào phiếu giao hàng.)

Các đơn vị tính trong tiếng Anh
Hệ thống các đơn vị tính trong tiếng Anh vô cùng đa dạng và được áp dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực từ đời sống hàng ngày đến giao thương quốc tế. Nắm vững nhóm từ vựng này không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chính xác mà còn hỗ trợ giao tiếp và làm việc một cách chuyên nghiệp hơn.
Đơn vị đo trọng lượng trong tiếng Anh
Đơn vị đo trọng lượng trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong học tập, giao tiếp, mua sắm và nhiều lĩnh vực như thương mại, vận chuyển hay khoa học. Tùy theo quốc gia và hệ đo lường, bạn có thể bắt gặp các đơn vị như gram (g), kilogram (kg), ounce (oz) hay pound (lb).
Dưới đây là những đơn vị đo trọng lượng trong tiếng Anh thông dụng nhất mà bạn nên biết.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Microgram | /ˈmaɪkroʊɡræm/ | Micrôgam (1mg = 1000mcg) |
| Milligram | /ˈmɪlɪɡræm/ | Miligam |
| Centigram | /ˈsentɪɡræm/ | Xentigam (1cg = 10mg) |
| Decigram | /ˈdesɪɡræm/ | Đêxigam (1dg = 100mg) |
| Gram | /ɡræm/ | Gam |
| Decagram | /ˈdekəɡræm/ | Đêcagam (1dag = 10g) |
| Hectogram | /ˈhektəɡræm/ | Héctôgam (1hg = 100g) |
| Kilogram | /ˈkɪləɡræm/ | Kilôgam |
| Tonne/Metric Ton | /tʌn/ | Tấn hệ mét (1 tonne = 1000kg) |
| Carat | /ˈkærət/ | Cara (Dùng cho kim cương, đá quý; 1 carat = 0.2g) |
| Grain | /ɡreɪn/ | Gờ-rên (Đơn vị Anh; 1 grain ≈ 64.8mg) |
| Dram | /dræm/ | Đram (Đơn vị Anh; 1 dram ≈ 1.77g) |
| Ounce | /aʊns/ | Ao-xơ (1 ounce ≈ 28.35g) |
| Pound | /paʊnd/ | Pao (1 pound ≈ 453.6g) |
| Stone | /stoʊn/ | Xtôn (Phổ biến ở Anh; 1 stone = 14 pounds ≈ 6.35kg) |
| Quarter | /ˈkwɔːrtər/ | Một phần tư tạ (1 quarter Anh ≈ 12.7kg) |
| Hundredweight | /ˈhʌndrədweɪt/ | Tạ Anh/Mỹ (1 cwt Anh ≈ 50.8kg; 1 cwt Mỹ ≈ 45.3kg) |
| Ton | /tʌn/ | Tấn Anh/Mỹ (Short ton Mỹ ≈ 907kg; Long ton Anh ≈ 1016kg) |

Đơn vị đo chiều dài trong tiếng Anh
Để diễn tả chiều cao, khoảng cách, kích thước hoặc độ dài của một vật trong tiếng Anh, bạn cần sử dụng đúng đơn vị đo. Tùy vào quốc gia và ngữ cảnh, người bản ngữ có thể dùng centimeter, meter, kilometer hoặc inch, foot, yard, mile.
Cùng tìm hiểu các đơn vị đo chiều dài trong tiếng Anh phổ biến dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Nanometer | /ˈnænəˌmiːtər/ | Nanômét (1 nm = 1 phần tỷ mét) |
| Micrometer/Micron | /maɪˈkrɑːmɪtər/ | Micrômét (1 µm = 1 phần triệu mét) |
| Millimeter | /ˈmɪlɪˌmiːtər/ | Milimét |
| Centimeter | /ˈsentɪˌmiːtər/ | Xăng-ti-mét |
| Decimeter | /ˈdesɪˌmiːtər/ | Đề-xi-mét (1 dm = 10 cm) |
| Meter | /ˈmiːtər/ | Mét |
| Decameter | /ˈdekəˌmiːtər/ | Đề-ca-mét (1 dam = 10 m) |
| Hectometer | /ˈhektəˌmiːtər/ | Héc-tô-mét (1 hm = 100 m) |
| Kilometer | /kɪˈlɑːmɪtər/ | Ki-lô-mét (1 km = 1000 m) |
| Thou/Mil | /θaʊ/ / /mɪl/ | Đơn vị đo siêu nhỏ của Anh/Mỹ (1 thou = 1/1000 inch) |
| Inch | /ɪntʃ/ | Ins/Sơ (1 inch ≈ 2.54 cm) |
| Foot/Feet | /fʊt/ / /fiːt/ | Phút/Bộ (1 foot = 12 inches ≈ 30.48 cm) |
| Yard | /jɑːrd/ | Thước Anh (1 yard = 3 feet ≈ 0.914 m) |
| Fathom | /ˈfæðəm/ | Sải (Thường dùng đo độ sâu vùng nước; 1 fathom = 6 feet ≈ 1.83 m) |
| Chain | /tʃeɪn/ | Chuỗi (1 chain = 22 yards ≈ 20.1 m) |
| Furlong | /ˈfɜːrlɔːŋ/ | Furlong (1 furlong = 1/8 dặm ≈ 201 m) |
| Mile | /maɪl/ | Dặm đất (1 dặm ≈ 1.609 km) |
| Nautical mile | /ˈnɔːtɪkl maɪl/ | Hải lý/Dặm biển (1 hải lý = 1.852 km) |

Xem thêm: Khám phá phương pháp học tiếng Anh đầy hứng khởi qua các trò chơi tình huống thú vị. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng trình ngoại ngữ ngay hôm nay cùng ELSA nhé!

Đơn vị đo diện tích trong tiếng Anh
Đơn vị đo diện tích trong tiếng Anh được sử dụng để biểu thị độ lớn của bề mặt một vật hoặc một khu vực. Hãy cùng tìm hiểu những đơn vị phổ biến nhất dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Square millimeter | /skwer ˈmɪlɪˌmiːtər/ | Milimét vuông |
| Square centimeter | /skwer ˈsentɪˌmiːtər/ | Xăng-ti-mét vuông |
| Square decimeter | /skwer ˈdesɪˌmiːtər/ | Đề-xi-mét vuông |
| Square meter | /skwer ˈmiːtər/ | Mét vuông |
| Are | /er/ | A (1 a = 100 mét vuông) |
| Hectare | /ˈhekter/ | Héc-ta (1 hectare = 10.000 mét vuông) |
| Square kilometer | /skwer kɪˈlɑːmɪtər/ | Ki-lô-mét vuông |
| Square inch | /skwer ɪntʃ/ | Ins vuông (1 inch vuông ≈ 6.45 xăng-ti-mét vuông) |
| Square foot | /skwer fʊt/ | Phút vuông (1 foot vuông ≈ 0.093 mét vuông) |
| Square yard | /skwer jɑːrd/ | Thước Anh vuông (1 yard vuông ≈ 0.836 mét vuông) |
| Acre | /ˈeɪkər/ | Mẫu Anh (1 acre ≈ 4047 mét vuông) |
| Square mile | /skwer maɪl/ | Dặm vuông (1 dặm vuông ≈ 2.59 ki-lô-mét vuông) |

Đơn vị đo thể tích trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ các đơn vị đo thể tích và dung tích trong tiếng Anh, từ các đơn vị lập phương, đơn vị đo chất lỏng thông dụng cho đến các đơn vị đo lường đặc thù của hệ Anh và hệ Mỹ.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Cubic millimeter | /ˈkjuːbɪk ˈmɪlɪˌmiːtər/ | Milimét khối |
| Cubic centimeter | /ˈkjuːbɪk ˈsentɪˌmiːtər/ | Xăng-ti-mét khối (viết tắt là cc) |
| Cubic decimeter | /ˈkjuːbɪk ˈdesɪˌmiːtər/ | Đề-xi-mét khối |
| Cubic meter | /ˈkjuːbɪk ˈmiːtər/ | Mét khối |
| Milliliter | /ˈmɪlɪˌliːtər/ | Mililít |
| Centiliter | /ˈsentɪˌliːtər/ | Xen-ti-lít |
| Deciliter | /ˈdesɪˌliːtər/ | Đề-xi-lít |
| Liter | /ˈliːtər/ | Lít |
| Fluid ounce | /ˌfluːɪd ˈaʊns/ | Ao-xơ chất lỏng (fl oz; Mỹ ≈ 29.57ml; Anh ≈ 28.41ml) |
| Teaspoon | /ˈtiːspuːn/ | Muỗng cà phê (Mỹ ≈ 4.93ml; Anh ≈ 5.91ml) |
| Tablespoon | /ˈteɪblspuːn/ | Muỗng canh (Mỹ ≈ 14.79ml; Anh ≈ 17.76ml) |
| Cup | /kʌp/ | Cúp/Chén (Mỹ ≈ 240ml; Anh ≈ 284ml) |
| Gill | /dʒɪl/ | Gill (Mỹ ≈ 118ml; Anh ≈ 142ml) |
| Pint | /paɪnt/ | Panh (Mỹ ≈ 473ml; Anh ≈ 568ml) |
| Quart | /kwɔːrt/ | Lít Anh/Mỹ (Mỹ ≈ 0.94l; Anh ≈ 1.13l) |
| Gallon | /ˈɡælən/ | Ga-lông (Gallon Mỹ ≈ 3.78l; Gallon Anh ≈ 4.54l) |
| Barrel | /ˈbærəl/ | Thùng (Thùng dầu thô tiêu chuẩn ≈ 159 lít) |
| Bushel | /ˈbʊʃl/ | Giạ (Dùng đo lường nông sản khô; ≈ 35.24 lít) |
| Peck | /pek/ | Thùng tư (Dùng đo lường chất khô; ≈ 8.81 lít) |

Đơn vị đo Hoàng gia trong tiếng Anh
Hệ thống đo lường Hoàng gia Anh bao gồm các đơn vị đo lường truyền thống đặc thù vẫn còn được sử dụng rộng rãi tại Anh và một số quốc gia khác để tính toán chiều dài, diện tích, thể tích và khối lượng.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Inch | /ɪntʃ/ | Ins (Đo chiều dài; 1 inch = 2.54 cm) |
| Foot/Feet | /fʊt/ / /fiːt/ | Phút/Bộ (Đo chiều dài; 1 foot = 12 inches) |
| Yard | /jɑːrd/ | Thước Anh (Đo chiều dài; 1 yard = 3 feet) |
| Chain | /tʃeɪn/ | Chuỗi (Đo chiều dài; 1 chain = 22 yards ≈ 20.1 m) |
| Furlong | /ˈfɜːrlɔːŋ/ | Furlong (Đo chiều dài; 1 furlong = 10 chains ≈ 201 m) |
| Mile | /maɪl/ | Dặm (Đo chiều dài; 1 mile = 1760 yards ≈ 1.609 km) |
| Acre | /ˈeɪkər/ | Mẫu Anh (Đo diện tích; 1 acre ≈ 4047 mét vuông) |
| Fluid ounce | /ˌfluːɪd ˈaʊns/ | Ao-xơ chất lỏng (Đo thể tích; 1 fl oz ≈ 28.41 ml) |
| Gill | /dʒɪl/ | Gill (Đo thể tích; 1 gill = 5 fluid ounces ≈ 142 ml) |
| Pint | /paɪnt/ | Panh (Đo thể tích; 1 pint = 4 gills ≈ 568 ml) |
| Quart | /kwɔːrt/ | Lít Anh (Đo thể tích; 1 quart = 2 pints ≈ 1.13 lít) |
| Gallon | /ˈɡælən/ | Ga-lông (Đo thể tích; 1 gallon = 4 quarts ≈ 4.54 lít) |
| Ounce | /aʊns/ | Ao-xơ (Đo khối lượng; 1 ounce ≈ 28.35 g) |
| Pound | /paʊnd/ | Pao (Đo khối lượng; 1 pound = 16 ounces ≈ 453.6 g) |
| Stone | /stoʊn/ | Xtôn (Đo khối lượng; 1 stone = 14 pounds ≈ 6.35 kg) |
| Hundredweight | /ˈhʌndrədweɪt/ | Tạ Anh (Đo khối lượng; 1 cwt = 112 pounds ≈ 50.8 kg) |

Đơn vị đo nhiệt độ trong tiếng Anh
Bạn đã biết độ C, độ F và Kelvin được gọi là gì trong tiếng Anh chưa? Đây đều là những đơn vị đo nhiệt độ phổ biến mà bạn sẽ thường xuyên gặp khi xem dự báo thời tiết, đọc hướng dẫn sử dụng thiết bị hoặc học các môn khoa học. Dưới đây là danh sách các đơn vị thông dụng nhất.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Degree Celsius | /dɪˈɡriː ˈselsiəs/ | Độ C (Thang đo phổ biến ở Việt Nam và quốc tế) |
| Degree Fahrenheit | /dɪˈɡriː ˈfærənhaɪt/ | Độ F (Thang đo phổ biến tại Mỹ) |
| Kelvin | /ˈkelvɪn/ | Độ K (Đơn vị nhiệt động lực học trong khoa học) |
| Degree | /dɪˈɡriː/ | Độ (Ký hiệu °) |
| Temperature | /ˈtemprətʃər/ | Nhiệt độ |
| Absolute zero | /ˈæbsəluːt ˈzɪroʊ/ | Độ không tuyệt đối (0 Kelvin) |
| Freezing point | /ˈfriːzɪŋ pɔɪnt/ | Điểm đóng băng |
| Boiling point | /ˈbɔɪlɪŋ pɔɪnt/ | Điểm sôi |

Tìm hiểu thêm: Hành trình chinh phục tiếng Anh sẽ trở nên thú vị và hiệu quả hơn khi có người đồng hành cùng bạn. Hãy cùng gia đình và bạn bè trải nghiệm lộ trình học cá nhân hóa với ELSA Family để cùng nhau tiến bộ mỗi ngày. Đăng ký gói Family Plan ngay để tận hưởng ưu đãi học tập dành cho nhóm từ 2 đến 6 thành viên nhé!

Đơn vị thời gian tiếng Anh
Việc thành thạo đơn vị thời gian trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin khi nói về lịch trình, thời hạn, tuổi tác hoặc thời lượng của một sự việc. Đây cũng là nhóm từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh và giao tiếp hằng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Millisecond | /ˈmɪlisekənd/ | Mili giây (1/1000 giây) |
| Second | /ˈsekənd/ | Giây |
| Minute | /ˈmɪnɪt/ | Phút |
| Hour | /ˈaʊər/ | Giờ/Tiếng |
| Day | /deɪ/ | Ngày (24 giờ) |
| Week | /wiːk/ | Tuần (7 ngày) |
| Fortnight | /ˈfɔːrtnaɪt/ | Hai tuần/Nửa tháng (14 ngày) |
| Month | /mʌnθ/ | Tháng |
| Quarter | /ˈkwɔːrtər/ | Quý (3 tháng) |
| Year | /jɪr/ | Năm |
| Leap year | /ˈliːp jɪr/ | Năm nhuận (366 ngày) |
| Decade | /ˈdekeɪd/ | Thập kỷ (10 năm) |
| Century | /ˈsentʃəri/ | Thế kỷ (100 năm) |
| Millennium | /mɪˈleniəm/ | Thiên niên kỷ (1000 năm) |

Đơn vị tiền tệ tiếng Anh
Khi mua sắm trực tuyến, đi du lịch, đổi ngoại tệ hoặc làm việc với đối tác nước ngoài, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các đơn vị tiền tệ bằng tiếng Anh. Dưới đây là những đơn vị tiền tệ tiếng Anh phổ biến để bạn tham khảo:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Currency | /ˈkɜːrənsi/ | Tiền tệ (từ chỉ chung) |
| Dollar | /ˈdɑːlər/ | Đô la (Mỹ, Úc, Singapore, Canada…) |
| Cent | /sent/ | Xu (Bằng 1/100 Đô la hoặc Euro) |
| Euro | /ˈjʊroʊ/ | Đồng Euro (Tiền tệ chung của Liên minh Châu Âu) |
| Pound (Sterling) | /paʊnd/ | Bảng Anh |
| Penny/Pence | /ˈpeni/ / /pens/ | Xu Anh (Bằng 1/100 Bảng Anh; Pence là dạng số nhiều) |
| Yen | /jen/ | Đồng Yên (Nhật Bản) |
| Yuan | /juˈɑːn/ | Đồng Nhân dân tệ (Trung Quốc) |
| Won | /wɑːn/ | Đồng Won (Hàn Quốc) |
| Franc | /fræŋk/ | Đồng Franc (Thụy Sĩ và một số nước châu Phi) |
| Rupee | /ruːˈpiː/ | Đồng Rupee (Ấn Độ, Pakistan…) |
| Baht | /bɑːt/ | Đồng Baht (Thái Lan) |
| Peso | /ˈpeɪsoʊ/ | Đồng Peso (Mexico, Philippines, Argentina…) |
| Ruble/Rouble | /ˈruːbl/ | Đồng Rúp (Nga) |
| Dong | /dɔːŋ/ | Đồng (Việt Nam) |

Một số đơn vị đo khác
Bên cạnh những đại lượng cơ bản kể trên, trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật lý, điện tử hay công nghệ thông tin, chúng ta còn thường xuyên bắt gặp các đơn vị đo lường đặc thù dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Volt | /voʊlt/ | Vôn (Đơn vị đo điện áp/Hiệu điện thế) |
| Ampere/Amp | /ˈæmpɪr/ / /æmp/ | Am-pe (Đơn vị đo cường độ dòng điện) |
| Ohm | /oʊm/ | Ôm (Đơn vị đo điện trở) |
| Watt | /wɑːt/ | Vát (Đơn vị đo công suất) |
| Horsepower | /ˈhɔːrspaʊər/ | Mã lực (HP – Đơn vị đo công suất động cơ) |
| Joule | /dʒuːl/ | Jun (Đơn vị đo năng lượng, công) |
| Calorie | /ˈkæləri/ | Ca-lo (Đơn vị đo năng lượng từ thức ăn) |
| Hertz | /hɜːrts/ | Héc (Hz – Đơn vị đo tần số) |
| Pascal | /pæˈskæl/ | Pa-xcan (Pa – Đơn vị đo áp suất) |
| Atmosphere | /ˈætməsfɪr/ | Át-mốt-phe (atm – Đơn vị đo áp suất khí quyển) |
| Knot | /nɑːt/ | Nút/Hải lý trên giờ (Đo tốc độ gió, tàu thuyền) |
| Radian | /ˈreɪdiən/ | Ra-đi-an (Đơn vị đo góc phẳng) |
| Decibel | /ˈdesɪbel/ | Đề-xi-ben (dB – Đơn vị đo cường độ âm thanh) |
| Byte | /baɪt/ | Byte (Đơn vị đo dung lượng dữ liệu kỹ thuật số) |
| Pixel | /ˈpɪksl/ | Điểm ảnh (Đơn vị đo độ phân giải hình ảnh, màn hình) |

Cụm từ chỉ đơn vị trong tiếng Anh về số lượng
Trong tiếng Anh, khi muốn định lượng các danh từ không đếm được hoặc diễn tả một nhóm sự vật cụ thể, chúng ta thường sử dụng các cụm từ chỉ số lượng. Việc áp dụng linh hoạt những cụm từ này không chỉ giúp câu văn diễn đạt tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ phong phú, chính xác.
Cụm từ chỉ số lượng trong tiếng Anh
Dưới đây là danh sách các cụm từ chỉ định lượng thông dụng nhất được tổng hợp chi tiết để bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng vào thực tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| A piece of | /ə piːs əv/ | Một mẩu, một mảnh (bánh, tin tức, lời khuyên…) |
| A slice of | /ə slaɪs əv/ | Một lát (bánh mì, thịt, pizza…) |
| A loaf of | /ə loʊf əv/ | Một ổ (bánh mì) |
| A bunch of | /ə bʌntʃ əv/ | Một nải, một chùm, một bó (chuối, nho, hoa…) |
| A pair of | /ə per əv/ | Một đôi, một cặp (giày, tất, quần…) |
| A drop of | /ə drɑːp əv/ | Một giọt (nước, máu, sương…) |
| A bottle of | /ə ˈbɑːtl əv/ | Một chai (nước, rượu, sữa…) |
| A glass of | /ə ɡlæs əv/ | Một ly, một cốc (nước lọc, nước ép…) |
| A cup of | /ə kʌp əv/ | Một tách (trà, cà phê…) |
| A bowl of | /ə boʊl əv/ | Một bát, một tô (súp, cơm, phở…) |
| A bag of | /ə bæɡ əv/ | Một túi, một bao (gạo, bột mì, rác…) |
| A box of | /ə bɑːks əv/ | Một hộp (sô cô la, diêm, ngũ cốc…) |
| A packet of | /ə ˈpækɪt əv/ | Một gói (trà, bánh quy, kẹo…) |
| A can of | /ə kæn əv/ | Một lon (nước ngọt, bia, súp…) |
| A tin of | /ə tɪn əv/ | Một hộp thiếc (cá hộp, thịt hộp…) |
| A tube of | /ə tuːb əv/ | Một tuýp (kem đánh răng, keo dán…) |
| A jar of | /ə dʒɑːr əv/ | Một lọ, một hũ thủy tinh (mứt, mật ong…) |
| A block of | /ə blɑːk əv/ | Một tảng, một khối (đá, phô mai…) |
| A bar of | /ə bɑːr əv/ | Một thanh, một thỏi (sô cô la, xà phòng…) |
| A sheet of | /ə ʃiːt əv/ | Một tờ (giấy, kim loại…) |
| A pile of | /ə paɪl əv/ | Một chồng, một đống (sách, rác, quần áo…) |
| A stack of | /ə stæk əv/ | Một xếp, một chồng ngay ngắn (đĩa, tài liệu…) |
| A pack of | /ə pæk əv/ | Một đàn, một bộ, một bầy (chó sói, bài tây…) |
| A flock of | /ə flɑːk əv/ | Một bầy, một đàn (chim, cừu, dê…) |
| A herd of | /ə hɜːrd əv/ | Một đàn (gia súc, bò, voi, hươu…) |
| A school of | /ə skuːl əv/ | Một đàn (cá, sinh vật biển bơi theo bầy…) |
| A swarm of | /ə swɔːrm əv/ | Một đàn (ong, côn trùng…) |
| A grain of | /ə ɡreɪn əv/ | Một hạt (cát, gạo, muối, sự thật…) |
| A pinch of | /ə pɪntʃ əv/ | Một nhúm (muối, tiêu, gia vị…) |
| A spoonful of | /ə ˈspuːnfʊl əv/ | Một muỗng đầy (đường, thuốc nước…) |

Có thể bạn quan tâm: Cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh chưa bao giờ dễ dàng và tiết kiệm đến thế, với mức chi phí chỉ 5k/ngày, đây là cơ hội tuyệt vời để bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp mỗi ngày. Hãy nhấn vào nút ngay để bắt đầu hành trình chinh phục ngoại ngữ của riêng mình nhé!
Cụm từ chỉ đơn vị thức ăn tiếng Anh
Để miêu tả định lượng các loại thực phẩm, nguyên liệu hay đồ uống một cách tự nhiên và sinh động, bạn hãy lưu lại ngay những cụm từ chỉ đơn vị thức ăn tiếng Anh phổ biến dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| A slice of | /ə slaɪs əv/ | Một lát, một miếng mỏng (bánh mì, pizza, thịt…) |
| A loaf of | /ə loʊf əv/ | Một ổ (bánh mì) |
| A piece of | /ə piːs əv/ | Một miếng, một phần (bánh ngọt, phô mai…) |
| A bunch of | /ə bʌntʃ əv/ | Một nải, một chùm (chuối, nho…) |
| A clove of | /ə kloʊv əv/ | Một nhánh, một tép (tỏi) |
| A head of | /ə hed əv/ | Một bắp, một cuộn (bắp cải, xà lách…) |
| A bar of | /ə bɑːr əv/ | Một thanh, một thỏi (sô cô la, bơ…) |
| A block of | /ə blɑːk əv/ | Một tảng, một khối (phô mai, đậu phụ…) |
| A bowl of | /ə boʊl əv/ | Một bát, một tô (súp, cơm, ngũ cốc…) |
| A plate of | /ə pleɪt əv/ | Một đĩa (thức ăn, mì Ý, salad…) |
| A cup of | /ə kʌp əv/ | Một tách, một cốc (cà phê, trà, nước dùng…) |
| A glass of | /ə ɡlæs əv/ | Một ly (sữa, nước ép, rượu vang…) |
| A bottle of | /ə ˈbɑːtl əv/ | Một chai (nước mắm, dầu ăn, rượu…) |
| A jug of | /ə dʒʌɡ əv/ | Một bình (sữa, nước lọc, nước trái cây…) |
| A jar of | /ə dʒɑːr əv/ | Một lọ, một hũ (mứt, mật ong, bơ đậu phộng…) |
| A can of | /ə kæn əv/ | Một lon (nước ngọt, nước cốt dừa, đậu chua…) |
| A tin of | /ə tɪn əv/ | Một hộp thiếc (thịt hộp, cá ngừ, pa-tê…) |
| A carton of | /ə ˈkɑːrtn əv/ | Một hộp giấy (sữa tươi, nước ép, trứng…) |
| A packet of | /ə ˈpækɪt əv/ | Một gói (bánh quy, kẹo, trà túi lọc…) |
| A bag of | /ə bæɡ əv/ | Một túi, một bao (gạo, đường, bột mì…) |
| A pinch of | /ə pɪntʃ əv/ | Một nhúm (muối, tiêu, bột ngọt…) |
| A grain of | /ə ɡreɪn əv/ | Một hạt (gạo, muối, lúa mì…) |
| A spoonful of | /ə ˈspuːnfʊl əv/ | Một muỗng đầy (đường, mật ong, gia vị…) |
| A scoop of | /ə skuːp əv/ | Một muỗng múc tròn (kem, bột ngũ cốc…) |
| A stick of | /ə stɪk əv/ | Một cọng, một thỏi (cần tây, quế, bơ…) |

Cụm từ chỉ đơn vị chất lỏng tiếng Anh
Khi muốn định lượng hoặc miêu tả vật chứa các loại chất lỏng như nước, sữa, thức uống hay nhiên liệu, bạn hãy sử dụng những cụm từ chuyên dụng dưới đây để câu văn thêm phần tự nhiên và chính xác.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| A drop of | /ə drɑːp əv/ | Một giọt (nước, máu, sương…) |
| A splash of | /ə splæʃ əv/ | Một chút xíu/lốm đốm (thường dùng khi thêm một ít sữa vào cà phê, nước chanh…) |
| A puddle of | /ə ˈpʌdl əv/ | Một vũng (nước mưa, máu, bùn lầy…) |
| A glass of | /ə ɡlæs əv/ | Một ly (nước lọc, nước ép, rượu vang…) |
| A cup of | /ə kʌp əv/ | Một tách, một cốc (trà, cà phê nóng…) |
| A mug of | /ə mʌɡ əv/ | Một ca, một cốc lớn có quai (bia, sô-cô-la nóng, cà phê…) |
| A bottle of | /ə ˈbɑːtl əv/ | Một chai (nước khoáng, rượu, dầu ăn…) |
| A jug of | /ə dʒʌɡ əv/ | Một bình, một ca có quai (sữa, nước lọc…) |
| A pitcher of | /ə ˈpɪtʃər əv/ | Một bình lớn rót nước (nước chanh, bia – phổ biến ở Mỹ) |
| A can of | /ə kæn əv/ | Một lon (nước ngọt có gas, bia…) |
| A carton of | /ə ˈkɑːrtn əv/ | Một hộp giấy (sữa tươi, nước ép trái cây…) |
| A barrel of | /ə ˈbærəl əv/ | Một thùng phuy, thùng gỗ (dầu thô, bia, rượu vang…) |
| A tank of | /ə tæŋk əv/ | Một bình chứa lớn, một bồn (xăng, nước sinh hoạt…) |
| A liter of | /ə ˈliːtər əv/ | Một lít (nước, xăng dầu…) |
| A gallon of | /ə ˈɡælən əv/ | Một ga-lông (xăng, nước, sữa…) |

Cụm từ chỉ đơn vị đồ vật, vật dụng tiếng Anh
Để đếm và phân loại các đồ vật, vật dụng trong đời sống hàng ngày một cách chính xác nhất, bạn hãy ghi nhớ những cụm từ định lượng quen thuộc và hữu ích dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| A pair of | /ə per əv/ | Một đôi, một chiếc gồm 2 phần (giày, kính, kéo, quần…) |
| A piece of | /ə piːs əv/ | Một món, một mẩu (đồ nội thất, hành lý, giấy…) |
| A set of | /ə set əv/ | Một bộ (dụng cụ, chìa khóa, chén đĩa…) |
| A pack of | /ə pæk əv/ | Một cỗ, một bao (bài tây, thuốc lá…) |
| A pile of | /ə paɪl əv/ | Một đống, một chồng lộn xộn (quần áo, sách vở…) |
| A stack of | /ə stæk əv/ | Một chồng xếp ngay ngắn (ghế, hộp, tài liệu…) |
| A bundle of | /ə ˈbʌndl əv/ | Một bó, một bọc (củi, dây điện, thư từ…) |
| A roll of | /ə roʊl əv/ | Một cuộn (băng keo, giấy vệ sinh, ruy băng…) |
| A ball of | /ə bɔːl əv/ | Một cuộn tròn, một quả (len, dây thừng…) |
| A sheet of | /ə ʃiːt əv/ | Một tờ, một tấm (giấy, kính, kim loại…) |
| A tube of | /ə tuːb əv/ | Một tuýp, một ống (kem đánh răng, keo dán…) |
| A bar of | /ə bɑːr əv/ | Một bánh, một thỏi (xà phòng, vàng…) |
| A block of | /ə blɑːk əv/ | Một khối, một tảng (gỗ, đá, bê tông…) |
| A box of | /ə bɑːks əv/ | Một hộp, một thùng (diêm, đồ nghề…) |
| A bag of | /ə bæɡ əv/ | Một túi, một bao (đồ đạc, hành lý…) |
| A basket of | /ə ˈbæskɪt əv/ | Một rổ, một giỏ (quần áo giặt, đồ dùng…) |
| A bunch of | /ə bʌntʃ əv/ | Một chùm, một bó (chìa khóa, hoa…) |
| A flight of | /ə flaɪt əv/ | Một dãy, một nhịp (cầu thang) |
| A string of | /ə strɪŋ əv/ | Một chuỗi (ngọc trai, hạt cườm, đèn trang trí…) |
| A deck of | /ə dek əv/ | Một bộ, một cỗ (bài tây) |
| A reel of | /ə riːl əv/ | Một cuộn (phim, dây cáp, chỉ khâu…) |
| A spool of | /ə spuːl əv/ | Một cuộn, một lõi ống (chỉ, dây điện…) |
| A pad of | /ə pæd əv/ | Một tập, một xấp (giấy ghi chú, giấy vẽ…) |
| A suite of | /ə swiːt əv/ | Một bộ đồng nhất (đồ nội thất, phần mềm máy tính…) |
| A wad of | /ə wɑːd əv/ | Một xấp, một cuộn nhỏ (tiền giấy, bông gòn…) |

Cách đọc số và đơn vị tính trong tiếng Anh
Quy tắc chung để đọc đơn vị tính trong tiếng Anh khá đơn giản: đọc số trước, sau đó đọc đến tên đơn vị. Nếu số lượng lớn hơn 1, hãy lưu ý chia danh từ ở dạng số nhiều (thêm s hoặc es). Dưới đây là bảng ví dụ minh họa cách đọc các thông số thông dụng:
Dưới đây là bảng bổ sung cột phiên âm cho các đơn vị đo lường trong tiếng Anh:
| Số liệu | Cách đọc | Phiên âm |
| 1 m | One meter | /wʌn ˈmiːtər/ |
| 5 m | Five meters | /faɪv ˈmiːtərz/ |
| 10 km | Ten kilometers | /ten kəˈlɒmɪtərz/ |
| 200 g | Two hundred grams | /tuː ˈhʌndrəd ɡræmz/ |
| 1 kg | One kilogram | /wʌn ˈkɪləɡræm/ |
| 10 kg | Ten kilograms | /ten ˈkɪləɡræmz/ |
| 500 ml | Five hundred milliliters | /faɪv ˈhʌndrəd ˈmɪlɪliːtərz/ |
| 1 litre | One litre | /wʌn ˈliːtər/ |
| 2.5 litres | Two point five litres | /tuː pɔɪnt faɪv ˈliːtərz/ |
| 100°C | One hundred degrees Celsius | /wʌn ˈhʌndrəd dɪˈɡriːz ˈselsiəs/ |
| 32°F | Thirty-two degrees Fahrenheit | /ˈθɜːrti tuː dɪˈɡriːz ˈfærənhaɪt/ |
| 50 km/h | Fifty kilometers per hour | /ˈfɪfti kəˈlɒmɪtərz pər ˈaʊər/ |
| 100 mph | One hundred miles per hour | /wʌn ˈhʌndrəd maɪlz pər ˈaʊər/ |
| 1 inch | One inch | /wʌn ɪntʃ/ |
| 2 inches | Two inches | /tuː ˈɪntʃɪz/ |
| 1 foot | One foot | /wʌn fʊt/ |
| 6 feet | Six feet | /sɪks fiːt/ |
| 1 yard | One yard | /wʌn jɑːrd/ |
| 10 yards | Ten yards | /ten jɑːrdz/ |
| 1 mile | One mile | /wʌn maɪl/ |
| 10 miles | Ten miles | /ten maɪlz/ |
| 1 lb | One pound | /wʌn paʊnd/ |
| 5 lbs | Five pounds | /faɪv paʊndz/ |
| 1 oz | One ounce | /wʌn aʊns/ |
| 10 oz | Ten ounces | /ten ˈaʊnsɪz/ |
| 1 ton | One ton | /wʌn tʌn/ |
| 1/2 hour | Half an hour | /hæf ən ˈaʊər/ |
| 2 hours | Two hours | /tuː ˈaʊərz/ |
| 15 minutes | Fifteen minutes | /ˌfɪfˈtiːn ˈmɪnɪts/ |
| 30 seconds | Thirty seconds | /ˈθɜːrti ˈsekəndz/ |

Xem thêm: Học phát âm từ vựng đa chủ đề giúp bạn cải thiện kỹ năng phát âm chuẩn xác thông qua các chủ đề thông dụng. Hãy nhấn ngay vào đây để bắt đầu hành trình nâng cao trình độ ngoại ngữ của bản thân mỗi ngày nhé!
Bài tập về đơn vị tính tiếng Anh có đáp án
Bài tập 1 – Ghép đơn vị với nghĩa
Đề bài: Hãy nối các đơn vị đo lường ở danh sách bên dưới với định nghĩa chính xác tương ứng để kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng của bạn:
| 1. Millimeter | A. Unit of power |
| 2. Gram | B. 100 years |
| 3. Liter | C. Unit for liquid volume |
| 4. Century | D. 1/1000 of a meter |
| 5. Degree Celsius | E. Basic unit of weight |
| 6. Byte | F. Unit of digital data |
| 7. Inch | G. ~453.6 grams |
| 8. Pound | H. Unit for temperature |
| 9. Gallon | I. ~3.78 liters |
| 10. Watt | J. 2.54 centimeters |
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | D | Millimeter là đơn vị đo chiều dài rất nhỏ, bằng một phần một nghìn của một mét |
| 2 | E | Gram là đơn vị đo khối lượng cơ bản trong hệ mét quốc tế |
| 3 | C | Liter là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi để đo thể tích chất lỏng |
| 4 | B | Century là đơn vị thời gian dùng để chỉ một khoảng thời gian dài 100 năm |
| 5 | H | Degree Celsius là thang đo nhiệt độ phổ biến được dùng để đo độ nóng lạnh |
| 6 | F | Byte là đơn vị cơ bản để đo dung lượng lưu trữ thông tin kỹ thuật số trong máy tính |
| 7 | J | Inch là đơn vị chiều dài của hệ đo lường Anh, tương đương với 2.54 cm |
| 8 | G | Pound là đơn vị đo trọng lượng thuộc hệ đo lường Anh Mỹ, bằng khoảng 453.6 gram |
| 9 | I | Gallon là đơn vị đo thể tích chất lỏng của hệ Anh Mỹ, tương đương khoảng 3.78 lít |
| 10 | A | Watt là đơn vị trong hệ đo lường quốc tế dùng để đo công suất hoạt động |
Bài tập 2 – Điền từ còn thiếu
Đề bài: Hãy lựa chọn các từ vựng thích hợp từ danh sách dưới đây để điền vào chỗ trống, giúp hoàn thiện các câu về đơn vị đo lường sau đây:
| Celsius | Inch | Byte | Pound | Hour | Liters | Century | Watt | Acre | Milliliter |
- Water boils at 100 degrees __________.
- An __________ is a unit of length equivalent to exactly 2.54 centimeters.
- This computer has 1024 Gigabytes of __________ storage.
- A __________ is a unit of weight commonly used in the United States, roughly equal to 0.45 kilograms.
- The car traveled for one __________ before reaching its destination.
- The swimming pool holds thousands of __________ of water.
- A __________ represents a long period of time equal to 100 years.
- The power rating of this light bulb is 60 __________.
- Farmers often measure their land area in __________.
- The doctor prescribed 5 __________ of medicine using a syringe.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Celsius | Đây là thang đo nhiệt độ phổ biến trên toàn thế giới, tại áp suất tiêu chuẩn nước sôi ở mức 100 độ C. |
| 2 | Inch | Inch là đơn vị chiều dài thuộc hệ đo lường Anh, 1 inch luôn bằng đúng 2,54 cm. |
| 3 | Byte | Byte là đơn vị cơ bản nhất dùng để đo dung lượng lưu trữ thông tin kỹ thuật số trong máy tính. |
| 4 | Pound | Pound là đơn vị đo khối lượng truyền thống, được dùng nhiều tại Mỹ, có giá trị khoảng 0,45 kg. |
| 5 | Hour | Hour có nghĩa là giờ, đây là đơn vị đo thời gian cơ bản tương ứng với 60 phút. |
| 6 | Liters | Liters là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi để đo thể tích hoặc dung tích của chất lỏng. |
| 7 | Century | Century là từ chỉ khoảng thời gian dài 100 năm, thường dùng trong lịch sử. |
| 8 | Watt | Watt là đơn vị trong hệ đo lường quốc tế dùng để đo công suất hoạt động của các thiết bị điện. |
| 9 | Acre | Acre là đơn vị dùng để đo diện tích đất đai phổ biến trong hệ đo lường Anh Mỹ. |
| 10 | Milliliter | Milliliter là đơn vị đo thể tích nhỏ, thường dùng để chia liều lượng thuốc hoặc nguyên liệu nấu ăn. |
Bài tập 3 – Chọn đáp án đúng
Đề bài: Hãy khoanh tròn vào đáp án đúng nhất trong các câu hỏi dưới đây để kiểm tra kiến thức của bạn về các đơn vị đo lường trong tiếng Anh:
- Which unit is the most common for measuring long road distances in the US?
A. Inch
B. Mile
C. Foot
D. Yard - What unit is specifically used to measure the weight of gemstones like diamonds?
A. Gram
B. Ounce
C. Carat
D. Pound - Which of the following units is equal to exactly 14 days?
A. Decade
B. Fortnight
C. Century
D. Week - When measuring large areas of land in the Imperial system, which unit is used?
A. Acre
B. Meter
C. Liter
D. Inch - Which unit is primarily used to measure the speed of ships at sea?
A. Mile per hour
B. Kilometer per hour
C. Knot
D. Meter per second - In the UK, which unit is often used to measure body weight, equal to 14 pounds?
A. Stone
B. Kilogram
C. Ton
D. Gram - What is the standard scientific unit for thermodynamic temperature?
A. Celsius
B. Fahrenheit
C. Kelvin
D. Degree - If you are baking and need a very small amount of liquid, which unit is best?
A. Gallon
B. Teaspoon
C. Liter
D. Pint - Which unit is commonly used to measure the capacity of a car’s fuel tank in the US?
A. Gallon
B. Gram
C. Inch
D. Byte - What is the unit representing a thousand-year period?
A. Decade
B. Century
C. Millennium
D. Era
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Mile là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng để đo khoảng cách đường bộ tại Mỹ và nhiều nước khác. |
| 2 | C | Carat là đơn vị quốc tế dùng để đo khối lượng của các loại đá quý và kim cương. |
| 3 | B | Fortnight là từ chuyên dụng trong tiếng Anh để chỉ khoảng thời gian kéo dài đúng 14 ngày hoặc 2 tuần. |
| 4 | A | Acre là đơn vị đo diện tích đất đai truyền thống trong hệ đo lường Anh Mỹ. |
| 5 | C | Knot là đơn vị đo tốc độ hàng hải, một nút tương đương với một hải lý trên một giờ. |
| 6 | A | Stone là đơn vị đo trọng lượng cơ thể phổ biến tại Anh, một Stone tương đương 14 pounds. |
| 7 | C | Kelvin là đơn vị nhiệt độ cơ bản trong hệ đo lường quốc tế dùng cho các nghiên cứu khoa học. |
| 8 | B | Teaspoon là đơn vị thể tích nhỏ nhất trong danh sách, rất thông dụng khi đo lường nguyên liệu nấu ăn. |
| 9 | A | Gallon là đơn vị đo thể tích chất lỏng lớn, thường được dùng để tính dung tích bình xăng xe tại Mỹ. |
| 10 | C | Millennium là thuật ngữ dùng để chỉ một khoảng thời gian dài 1000 năm. |
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ đơn vị tính tiếng Anh là gì cũng như cách áp dụng linh hoạt các thuật ngữ đo lường vào trong đời sống và công việc hàng ngày. Đừng quên ghé thăm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để tiếp tục trau dồi vốn từ và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn nhé!







