Vải tiếng Anh là từ khóa được nhiều người tìm kiếm khi học từ vựng về thời trang, may mặc hoặc giao tiếp trong môi trường quốc tế. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay vải tiếng Anh là gì và tên các loại vải phổ biến trong tiếng Anh để dễ dàng sử dụng trong học tập và công việc nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/fabric)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Vải tiếng Anh là gì?

Vải tiếng Anh là fabric (/ˈfæb.rɪk/), dùng để chỉ chất liệu được tạo ra thông qua quá trình dệt, đan hoặc ép các sợi tự nhiên như bông, lanh, lụa, len hoặc sợi tổng hợp như nylon, polyester (Cloth or material for making clothes, covering furniture etc.: dress fabric, seats, upholstered in red fabric, cotton fabrics)

Đây là vật liệu không thể thiếu dùng để may đo quần áo, làm rèm cửa, bọc nội thất và nhiều ứng dụng khác trong đời sống. Fabric thường xuyên xuất hiện trong lĩnh vực thiết kế thời trang, sản xuất dệt may, mua sắm trang phục, trang trí nhà cửa hoặc đơn giản là khi cần thảo luận về đặc điểm chất liệu của một món đồ trong các cuộc hội thoại thường nhật.

Ví dụ:

  • This dress is made of a very soft and comfortable fabric. (Chiếc váy này được làm từ một loại vải rất mềm mại và dễ chịu.)
  • The factory produces high-quality cotton fabrics for export. (Nhà máy sản xuất các loại vải cotton chất lượng cao để xuất khẩu.)
  • We need to choose a waterproof fabric for the outdoor tent. (Chúng ta cần chọn một loại vải chống thấm nước cho chiếc lều ngoài trời.)
Vải trong tiếng Anh là fabric, dùng để chỉ chất liệu dệt từ sợi tự nhiên hoặc tổng hợp
Vải trong tiếng Anh là fabric, dùng để chỉ chất liệu dệt từ sợi tự nhiên hoặc tổng hợp

Từ vựng các loại vải trong tiếng Anh

Để tự tin hơn khi mua sắm, thiết kế hay làm việc trong ngành thời trang, nắm vững tên gọi các chất liệu là vô cùng quan trọng. Dưới đây là danh sách tổng hợp chi tiết các loại vải phổ biến nhất trong tiếng Anh giúp bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ để ứng dụng vào thực tế.

Từ vựng/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ
Cotton
/ˈkɒt.ən/
Vải bông, vải cottonCotton is highly breathable and perfect for summer. (Vải cotton rất thoáng khí và hoàn hảo cho mùa hè.)
Silk
/sɪlk/
Vải lụaThis elegant dress is made of pure silk. (Chiếc váy thanh lịch này được làm từ lụa nguyên chất.)
Wool
/wʊl/
Vải lenWool sweaters will keep you warm in winter. (Áo len sẽ giữ ấm cho bạn vào mùa đông.)
Linen
/ˈlɪn.ɪn/
Vải lanhLinen pants are very comfortable on hot days. (Quần vải lanh rất dễ chịu trong những ngày nóng bức.)
Denim
/ˈden.ɪm/
Vải bò, vải denimDenim jackets never go out of style. (Áo khoác bò không bao giờ lỗi mốt.)
Velvet
/ˈvel.vɪt/
Vải nhungShe wore a luxurious red velvet gown. (Cô ấy mặc một chiếc dạ phục bằng nhung đỏ sang trọng.)
Chiffon
/ʃɪˈfɒn/
Vải voanChiffon blouses add a delicate touch to your outfit. (Áo voan tăng thêm vẻ tinh tế cho bộ trang phục của bạn.)
Polyester
/ˌpɒl.iˈes.tər/
Vải polyester, vải tổng hợpPolyester fabrics are durable and wrinkle-resistant. (Vải polyester rất bền và chống nhăn.)
Nylon
/ˈnaɪ.lɒn/
Vải nilonThis umbrella is made of waterproof nylon. (Chiếc ô này được làm từ nilon chống thấm nước.)
Spandex
/ˈspæn.deks/
Vải thun co giãn (Lycra/Elastane)Yoga pants usually contain spandex for flexibility. (Quần yoga thường chứa spandex để tạo sự linh hoạt.)
Rayon
/ˈreɪ.ɒn/
Vải thun nhân tạo, tơ nhân tạoRayon mimics the soft feel of natural fibers. (Vải tơ nhân tạo mô phỏng cảm giác mềm mại của sợi tự nhiên.)
Lace
/leɪs/
Vải renThe bridal gown features intricate lace details. (Chiếc váy cưới có các chi tiết ren tinh xảo.)
Leather
/ˈleð.ər/
Vải da, da thuộcA genuine leather bag can last for many years. (Một chiếc túi da thật có thể dùng được nhiều năm.)
Suede
/sweɪd/
Vải da lộnSuede shoes require special care to clean. (Giày da lộn cần được chăm sóc đặc biệt khi làm sạch.)
Fleece
/fliːs/
Vải nỉFleece blankets are very soft and cozy. (Chăn nỉ rất mềm mại và ấm áp.)
Flannel
/ˈflæn.əl/
Vải dạ, vải flannelHe likes wearing flannel shirts in the autumn. (Anh ấy thích mặc áo sơ mi dạ vào mùa thu.)
Corduroy
/ˈkɔː.də.rɔɪ/
Vải nhung tămCorduroy trousers were popular in the 70s. (Quần nhung tăm rất phổ biến vào thập niên 70.)
Satin
/ˈsæt.ɪn/
Vải satin, lụa bóngSatin sheets give the bedroom a luxurious feel. (Ga giường satin mang lại cảm giác sang trọng cho phòng ngủ.)
Cashmere
/ˈkæʃ.mɪər/
Vải len cashmere (len lông cừu)Cashmere scarves are expensive but extremely soft. (Khăn len cashmere đắt tiền nhưng cực kỳ mềm mại.)
Tweed
/twiːd/
Vải len tweedA classic tweed jacket is a staple for formal events. (Áo khoác vải tweed cổ điển là món đồ không thể thiếu cho các sự kiện trang trọng.)
Taffeta
/ˈtæf.ɪ.tə/
Vải taffeta (vải lụa bóng cứng)Taffeta is often used to make prom dresses. (Vải taffeta thường được dùng để may váy dạ hội.)
Organza
/ɔːˈɡæn.zə/
Vải tơ sống, vải organzaThe sheer organza fabric creates a beautiful overlay. (Lớp vải tơ sống mỏng manh tạo nên phần phủ ngoài tuyệt đẹp.)
Canvas
/ˈkæn.vəs/
Vải bố, vải canvasCanvas tote bags are eco-friendly and practical. (Túi xách vải bố thân thiện với môi trường và thiết thực.)
Hemp
/hemp/
Vải gai dầuHemp clothing is highly sustainable and strong. (Quần áo bằng vải gai dầu rất bền vững và chắc chắn.)
Modal
/ˈməʊ.dəl/
Vải modal (làm từ gỗ sồi)Modal underwear is known for its exceptional softness. (Đồ lót vải modal được biết đến với độ mềm mại vượt trội.)
Viscose
/ˈvɪs.kəʊz/
Vải viscoseViscose is a versatile fabric with a silky drape. (Viscose là một loại vải đa dụng có độ rủ tựa như lụa.)
Acrylic
/əˈkrɪl.ɪk/
Vải len nhân tạo (acrylic)Acrylic yarn is a cheaper alternative to real wool. (Sợi len acrylic là giải pháp thay thế rẻ hơn cho len thật.)
Khaki
/ˈkɑː.ki/
Vải kakiKhaki shorts are my favorite for weekend trips. (Quần đùi kaki là món đồ yêu thích của tôi cho những chuyến đi cuối tuần.)
Crepe
/kreɪp/
Vải voan cát, vải crepeThe crepe material drapes beautifully on the body. (Chất liệu crepe rủ xuống rất đẹp trên cơ thể.)
Sequin
/ˈsiː.kwɪn/
Vải kim saShe shined on stage in a glittering sequin dress. (Cô ấy tỏa sáng trên sân khấu trong chiếc váy kim sa lấp lánh.)
Tulle
/tjuːl/
Vải tuyn (vải voan lưới)Ballet skirts are usually made of tulle. (Váy múa ballet thường được làm từ vải tuyn.)
Georgette
/dʒɔːˈdʒet/
Vải lụa nhăn, vải georgetteGeorgette is a lightweight, crinkled, sheer fabric. (Georgette là loại vải mỏng, trong suốt và có độ nhăn nhẹ.)
Muslin
/ˈmʌz.lɪn/
Vải muslin, vải xô/mànMuslin cloths are gentle enough for a baby’s skin. (Khăn vải muslin đủ dịu nhẹ đối với làn da em bé.)
Damask
/ˈdæm.əsk/
Vải gấmDamask tablecloths add elegance to the dining room. (Khăn trải bàn bằng vải gấm tạo thêm vẻ thanh lịch cho phòng ăn.)
Gabardine
/ˌɡæb.əˈdiːn/
Vải gabardineGabardine is excellent for tailoring sharp suits. (Vải gabardine rất tuyệt vời để may những bộ vest đứng dáng.)
Bảng danh mục các loại vải phổ biến nhất trong tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt tương ứng
Từ vựng vải tiếng Anh gồm nhiều loại như cotton, silk, wool, denim, linen, velvet, polyester
Từ vựng vải tiếng Anh gồm nhiều loại như cotton, silk, wool, denim, linen, velvet, polyester

>> Bạn đang loay hoay vì thiếu vốn từ vựng chuyên ngành trong lĩnh vực dệt may? Hãy để ELSA đồng hành cùng bạn với lộ trình học tập chuyên biệt và bài tập củng cố ngay nhé!

Luyện từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cùng ELSA Speak – từ điển chuyên dụng và bài tập củng cố

Từ vựng mô tả các chất liệu vải trong tiếng Anh

Bên cạnh việc gọi tên, hiểu rõ các tính từ mô tả đặc tính và bề mặt vải sẽ giúp bạn truyền tải chính xác cảm giác khi nhìn hoặc chạm vào trang phục. Bộ từ vựng này là công cụ đắc lực để bạn đánh giá chất lượng sản phẩm và mô tả chất liệu một cách chuyên nghiệp nhất.

Các tính chất của vải

Dưới đây là các từ vựng thông dụng dùng để mô tả đặc tính vật lý, độ bền và khả năng ứng dụng thực tế của các loại vải.

Từ vựng/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ
Breathable
/ˈbreð.ə.bəl/
Thoáng khíCotton is a breathable fabric ideal for hot weather. (Cotton là chất liệu thoáng khí lý tưởng cho thời tiết nóng.)
Durable
/ˈdʒʊə.rə.bəl/
Bền bỉDenim is known for being extremely durable. (Vải denim nổi tiếng là cực kỳ bền bỉ.)
Elastic
/ɪˈlæs.tɪk/
Co giãn, đàn hồiSpandex is highly elastic, making it perfect for sportswear. (Spandex có tính co giãn cao, giúp chất liệu này hoàn hảo cho quần áo thể thao.)
Absorbent
/əbˈzɔː.bənt/
Thấm hút tốtLinen is highly absorbent and dries quickly. (Vải lanh thấm hút rất tốt và khô nhanh.)
Wrinkle-resistant
/ˈrɪŋ.kəl rɪˈzɪs.tənt/
Chống nhănThis polyester shirt is wrinkle-resistant and easy to care for. (Chiếc áo sơ mi polyester này chống nhăn và rất dễ bảo quản.)
Stretchy
/ˈstretʃ.i/
Co giãnKnitted fabrics are usually very stretchy and comfortable. (Vải dệt kim thường rất co giãn và thoải mái.)
Lightweight
/ˈlaɪt.weɪt/
Nhẹ, mỏng nhẹChiffon is a lightweight material used for summer dresses. (Chiffon là một chất liệu nhẹ được sử dụng cho váy mùa hè.)
Heavyweight
/ˈhev.i.weɪt/
Dày dặn, nặngTweed is a heavyweight fabric that provides excellent warmth. (Tweed là một loại vải dày dặn mang lại khả năng giữ ấm tuyệt vời.)
Bảng từ vựng tiếng Anh mô tả các tính chất lý học và độ bền bỉ của các loại chất liệu vải
Tính chất vải gồm độ thoáng khí, bền bỉ, co giãn, thấm hút và khả năng chống nhăn, chống cháy
Tính chất vải gồm độ thoáng khí, bền bỉ, co giãn, thấm hút và khả năng chống nhăn, chống cháy

Bề mặt vải

Những tính từ sau đây sẽ giúp bạn miêu tả chi tiết cảm giác của xúc giác và thị giác khi quan sát cũng như chạm tay vào bề mặt của chất liệu.

Từ vựng/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ
Smooth /smuːð/Nhẵn mịn, trơnSilk has a very smooth texture that feels nice against the skin. (Lụa có bề mặt rất nhẵn mịn tạo cảm giác dễ chịu cho làn da.)
Rough
/rʌf/
Thô ráp, xù xìCanvas can feel a bit rough before it is washed. (Vải bố có thể cảm thấy hơi thô ráp trước khi được giặt.)
Soft
/sɒft/
Mềm mạiCashmere is famous for its incredibly soft surface. (Cashmere nổi tiếng với bề mặt vô cùng mềm mại.)
Shiny /ˈʃaɪ.ni/Bóng bẩy, có độ bóngSatin has a shiny front side and a dull back side. (Satin có mặt trước bóng bẩy và mặt sau mờ.)
Sheer
/ʃɪər/
Mỏng nhẹ, nhìn xuyên thấuOrganza is a sheer fabric often used for wedding veils. (Organza là một loại vải mỏng nhìn xuyên thấu thường được dùng làm khăn voan cô dâu.)
Fuzzy
/ˈfʌz.i/
Có lông tơ, xù lông nhẹFlannel has a fuzzy surface that traps heat well. (Vải flannel có bề mặt có lông tơ giúp giữ nhiệt tốt.)
Stiff
/stɪf/
Đứng dáng, cứngTaffeta is a stiff fabric that holds its shape beautifully. (Taffeta là một loại vải cứng giúp giữ phom dáng rất đẹp.)
Ribbed
/rɪbd/
Có gân, sọc nổiCorduroy is a ribbed fabric with distinctive parallel lines. (Nhung tăm là loại vải có gân với các đường thẳng song song đặc trưng.)
Bảng từ vựng tiếng Anh dùng để mô tả đặc điểm bề mặt và cảm giác xúc giác của các loại vải
Bề mặt vải bao gồm các trạng thái như nhẵn mịn, thô ráp, mềm mại, bóng bẩy hoặc có lông tơ
Bề mặt vải bao gồm các trạng thái như nhẵn mịn, thô ráp, mềm mại, bóng bẩy hoặc có lông tơ

>> Để nâng cao kỹ năng tiếng Anh với lộ trình cá nhân hóa cùng công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác, bạn đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu gói ELSA Premium trọn đời với ưu đãi hấp dẫn ngay hôm nay. Đây là món quà tuyệt vời giúp bạn tự tin chinh phục các chứng chỉ IELTS/TOEIC và làm chủ ngoại ngữ mỗi ngày.

Độ dãn vải

Độ dãn của vải là yếu tố quan trọng quyết định sự thoải mái, khả năng vận động và độ vừa vặn của trang phục khi khoác lên người.

Từ vựng/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ
2-way stretch
/ˌtuːˈweɪ stretʃ/
Co giãn 2 chiềuThis fabric has a 2-way stretch, mainly stretching across the grain. (Chất liệu này co giãn 2 chiều, chủ yếu giãn theo chiều ngang của thớ vải.)
4-way stretch
/ˌfɔːˈweɪ stretʃ/
Co giãn 4 chiềuActivewear requires a 4-way stretch fabric for maximum movement. (Quần áo thể thao đòi hỏi chất liệu co giãn 4 chiều để tối đa hóa vận động.)
Non-stretch
/ˈnɒn.stretʃ/
Không co giãnTraditional denim is completely non-stretch and holds its shape well. (Vải denim truyền thống hoàn toàn không co giãn và giữ phom dáng rất tốt.)
Give
/ɡɪv/
Độ dãn nhẹ, độ cử độngThe material has a little give, making the jacket comfortable to wear. (Chất liệu có độ dãn nhẹ, giúp chiếc áo khoác trở nên thoải mái khi mặc.)
Recovery
/rɪˈkʌv.ər.i/
Độ đàn hồi, khả năng phục hồi phomA good swimsuit fabric needs excellent stretch and recovery. (Chất liệu vải may đồ bơi tốt cần có độ co giãn và khả năng phục hồi phom xuất sắc.)
Bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Anh mô tả độ dãn, khả năng co giãn và đàn hồi của các loại vải
Độ dãn vải gồm co giãn 2 chiều, 4 chiều, độ dãn nhẹ, độ đàn hồi và trạng thái không co giãn
Độ dãn vải gồm co giãn 2 chiều, 4 chiều, độ dãn nhẹ, độ đàn hồi và trạng thái không co giãn

Hoạ tiết vải

Họa tiết trên bề mặt chất liệu không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ cho trang phục mà còn góp phần thể hiện đậm nét phong cách cá nhân của người mặc.

Từ vựng/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ
Striped
/straɪpt/
Kẻ sọcShe wore a striped shirt to the office. (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ sọc đến văn phòng.)
Plaid
/plæd/
Kẻ ca rô (nhiều màu đan chéo)A plaid skirt is perfect for a school uniform look. (Một chiếc váy kẻ ca rô rất hoàn hảo cho phong cách đồng phục học sinh.)
Checked
/tʃekt/
Kẻ ô vuông (thường có 2 màu)He bought a checked tablecloth for the picnic. (Anh ấy đã mua một tấm khăn trải bàn kẻ ô vuông cho buổi dã ngoại.)
Polka dot
/ˈpɒl.kə ˌdɒt/
Chấm biThe vintage dress features a classic polka dot pattern. (Chiếc váy cổ điển nổi bật với họa tiết chấm bi truyền thống.)
Floral
/ˈflɔː.rəl/
Họa tiết hoaSummer is the best time to wear floral dresses. (Mùa hè là thời điểm tuyệt vời nhất để diện những chiếc váy họa tiết hoa.)
Geometric
/ˌdʒiː.əˈmet.rɪk/
Họa tiết hình họcThe rug has a bold geometric design. (Tấm thảm có thiết kế họa tiết hình học rất bắt mắt.)
Animal print
/ˈæn.ɪ.məl ˌprɪnt/
Họa tiết da thú (báo, ngựa vằn…)Animal print accessories can make your outfit stand out. (Phụ kiện họa tiết da thú có thể làm cho trang phục của bạn nổi bật.)
Plain
/pleɪn/
Trơn (không họa tiết)Sometimes a plain white tee is all you need. (Đôi khi một chiếc áo phông trắng trơn là tất cả những gì bạn cần.)
Abstract
/ˈæb.strækt/
Họa tiết trừu tượngThe gallery displayed fabrics with abstract patterns. (Phòng trưng bày đã triển lãm các loại vải mang họa tiết trừu tượng.)
Herringbone
/ˈher.ɪŋ.bəʊn/
Họa tiết xương cáA herringbone coat is extremely popular in winter. (Một chiếc áo khoác họa tiết xương cá cực kỳ phổ biến vào mùa đông.)
Bảng từ vựng tiếng Anh dùng để phân loại các loại họa tiết trang trí phổ biến trên vải vóc
Hoạ tiết vải gồm các kiểu phổ biến như kẻ sọc, ca rô, chấm bi, hoa, hình học và da thú
Hoạ tiết vải gồm các kiểu phổ biến như kẻ sọc, ca rô, chấm bi, hoa, hình học và da thú

>> Việc học từ vựng về vải vóc sẽ trở nên thú vị và gắn kết hơn khi cả gia đình cùng tham gia luyện tập mỗi ngày. Hãy đăng ký ELSA Family ngay để nhận ưu đãi đặc biệt chỉ từ 499k/người và cùng nhau chinh phục ngoại ngữ nhé!

Những đặc tính khác

Bên cạnh bề mặt hay độ dãn, vải còn sở hữu nhiều đặc tính đặc biệt khác giúp tối ưu hóa công năng và bảo vệ sức khỏe người dùng trong suốt quá trình sử dụng.

Từ vựng/Phiên âmDịch nghĩaVí dụ
Waterproof
/ˈwɔː.tə.pruːf/
Chống thấm nướcThis waterproof jacket is excellent for heavy rain. (Chiếc áo khoác chống thấm nước này rất tuyệt vời khi trời mưa lớn.)
Colorfast
/ˈkʌl.ə.fɑːst/
Bền màuCotton fabrics that are colorfast will not fade easily after washing. (Các loại vải cotton bền màu sẽ không dễ bị phai sau khi giặt.)
Hypoallergenic
/ˌhaɪ.pəʊ.ˌæl.əˈdʒen.ɪk/
Không gây dị ứng, lành tínhOrganic cotton is hypoallergenic and safe for sensitive baby skin. (Bông hữu cơ không gây dị ứng và an toàn cho làn da nhạy cảm của em bé.)
Moisture-wicking
/ˈmɔɪs.tʃəˌwɪk.ɪŋ/
Thấm hút mồ hôi nhanh, thoát ẩmActivewear uses moisture-wicking fabrics to keep athletes dry. (Quần áo thể thao sử dụng vải thấm hút mồ hôi nhanh để giữ cho các vận động viên luôn khô ráo.)
Flame-retardant
/fleɪm rɪˈtɑː.dənt/
Chống cháyWork uniforms for firefighters must be made of flame-retardant materials. (Đồng phục bảo hộ cho lính cứu hỏa phải được làm từ vật liệu chống cháy.)
Pre-shrunk
/ˌpriːˈʃrʌŋk/
Đã co rút sẵn (không lo bị co khi giặt)Buy pre-shrunk garments to avoid size changes after the first wash. (Hãy mua trang phục đã co rút sẵn để tránh bị thay đổi kích thước sau lần giặt đầu tiên.)
Insulating
/ˈɪn.sjə.leɪ.tɪŋ/
Cách nhiệt, giữ nhiệtWool has great insulating properties, keeping body heat inside. (Len có đặc tính giữ nhiệt tuyệt vời, giúp giữ ấm cơ thể ở bên trong.)
Anti-static
/ˌæn.tiˈstæt.ɪk/
Chống tĩnh điệnThis winter coat features an anti-static lining to prevent cling. (Chiếc áo khoác mùa đông này có lớp lót chống tĩnh điện để ngăn hiện tượng bám dính vào người.)
Bảng tổng hợp những đặc tính công năng khác của vải và các thuật ngữ tiếng Anh tương ứng
Các đặc tính khác bao gồm chống thấm, bền màu, lành tính, thoát ẩm, chống cháy và cách nhiệt
Các đặc tính khác bao gồm chống thấm, bền màu, lành tính, thoát ẩm, chống cháy và cách nhiệt

>> Để chinh phục chuẩn xác cách phát âm các thuật ngữ về vải vóc cũng như từ vựng tiếng Anh chuyên ngành, hãy tham gia ngay khóa học cải thiện phát âm chỉ với 5k/ngày. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng trình ngoại ngữ mỗi ngày cùng lộ trình học tiếng Anh hiệu quả bằng cách click ngay vào nút dưới đây nhé!

Bài tập vận dụng

Điền từ vào chỗ trống

Đề bài: Hãy vận dụng các từ vựng về chất liệu, đặc tính và họa tiết vải vừa học để điền một từ tiếng Anh thích hợp nhất vào chỗ trống.

  1. For the hot summer, I always prefer wearing a __________ shirt because the fabric is highly breathable.
  2. My sister bought a thick __________ sweater for the upcoming winter trip to keep herself warm.
  3. Activewear is usually made of __________ fabric so athletes can move freely and stretch their bodies.
  4. When the rain starts pouring, make sure you wear a __________ jacket to stay completely dry.
  5. This vintage skirt features a classic __________ pattern, consisting of many small round spots.
  6. A genuine __________ bag will last for years if you clean and polish the material regularly.
  7. The bride looks stunning in a white gown decorated with intricate and see-through __________.
  8. To avoid clothes becoming smaller after the first wash, you should look for __________ items.
  9. Babies have very sensitive skin, so their clothes are often made of __________ materials.
  10. Lumberjacks often wear shirts with a __________ pattern, featuring crisscross bands of different colors.
CâuĐáp ánGiải thích
1cottonĐoạn văn nhắc đến mùa hè nóng bức và cần chất liệu thoáng khí breathable nên chất liệu vải bông là lựa chọn chính xác nhất.
2woolTừ khóa winter trip chuyến đi mùa đông và keep warm giữ ấm chỉ ra rằng áo len là trang phục phù hợp nhất.
3spandexQuần áo thể thao activewear cần chất liệu co giãn để vận động dễ dàng nên vải thun co giãn là đáp án hợp lý.
4waterproofTrong trường hợp trời mưa to pouring rain và cần giữ cơ thể khô ráo hoàn toàn thì áo khoác phải có tính năng chống thấm nước.
5polka dotCụm từ small round spots những đốm tròn nhỏ miêu tả chính xác đặc điểm của họa tiết chấm bi.
6leatherTúi xách cần được đánh bóng polish thường xuyên và có thể sử dụng nhiều năm mang đặc trưng của chất liệu da thuộc.
7laceVáy cô dâu bride thường được trang trí bằng chất liệu ren phức tạp và nhìn xuyên thấu để tăng tính thẩm mỹ sang trọng.
8pre-shrunkĐể tránh tình trạng quần áo bị co rút nhỏ lại sau khi giặt, người mua cần chọn các sản phẩm đã được làm co rút sẵn.
9hypoallergenicLàn da em bé rất nhạy cảm sensitive skin nên việc sử dụng những chất liệu lành tính và không gây dị ứng là điều bắt buộc.
10plaidNhững dải màu đan chéo nhau crisscross bands of different colors là dấu hiệu nhận dạng cơ bản của họa tiết kẻ ca rô.
Bảng đáp án chi tiết cho bài tập điền từ về chủ đề các loại vải và từ vựng liên quan

Chọn đáp án đúng

Đề bài: Hãy đọc kỹ ngữ cảnh và khoanh tròn vào đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành 10 câu trắc nghiệm tiếng Anh dưới đây.

  1. If you want a luxurious and smooth fabric for an evening dress, you should choose ________.
    A. canvas
    B. silk
    C. denim
    D. corduroy
  2. Jeans are mostly made from ________, which is known for being extremely durable.
    A. denim
    B. chiffon
    C. lace
    D. organza
  3. ________ is a synthetic fabric that is highly wrinkle-resistant and dries very quickly.
    A. Linen
    B. Cotton
    C. Polyester
    D. Hemp
  4. Yoga pants require a material that is highly ________ to allow freedom of movement.
    A. elastic
    B. stiff
    C. plain
    D. rough
  5. For winter bedding, ________ sheets are popular because of their soft and fuzzy surface.
    A. flannel
    B. georgette
    C. mesh
    D. sequin
  6. A ________ coat with a V-shaped weaving pattern is very popular in classic menswear.
    A. floral
    B. polka dot
    C. herringbone
    D. abstract
  7. Athletes sweat a lot, so they need clothing made of ________ fabrics.
    A. moisture-wicking
    B. stiff
    C. sheer
    D. heavy
  8. A ________ fabric is somewhat transparent and very lightweight, often used for wedding veils.
    A. sheer
    B. thick
    C. heavy
    D. rough
  9. If a jacket is ________, you can wear it in heavy rain without getting wet inside.
    A. breathable
    B. waterproof
    C. absorbent
    D. soft
  10. Firefighters must wear ________ clothing to protect themselves during work.
    A. hypoallergenic
    B. flame-retardant
    C. pre-shrunk
    D. anti-static
CâuĐáp ánGiải thích
1BLụa có bề mặt nhẵn mịn và mang lại cảm giác sang trọng, rất phù hợp để thiết kế trang phục dạ hội cao cấp.
2AQuần jeans luôn được may bằng vải bò vì chất liệu này mang đặc tính cực kỳ bền bỉ và giữ phom dáng tốt.
3CPolyester là một loại vải tổng hợp có ưu điểm vượt trội về khả năng chống nhăn và khô rất nhanh sau khi giặt.
4AQuần tập yoga đòi hỏi chất liệu có độ đàn hồi và co giãn cao để người mặc dễ dàng thực hiện các động tác gập duỗi cơ thể.
5AGa giường mùa đông thường dùng chất liệu flannel vì bề mặt có lớp lông tơ mềm mại, giúp giữ ấm vô cùng hiệu quả.
6CHọa tiết xương cá được dệt chéo hình chữ V cực kỳ phổ biến và được ưa chuộng trong các thiết kế áo khoác cổ điển dành cho nam giới.
7AKhi tập luyện thể thao và đổ nhiều mồ hôi, cơ thể cần trang phục mang đặc tính thấm hút mồ hôi nhanh và thoát ẩm tốt để duy trì sự khô ráo.
8AKhăn voan cô dâu thường ưu tiên sử dụng chất liệu mỏng nhẹ và có thể nhìn xuyên thấu để tạo vẻ đẹp bồng bềnh, tinh tế.
9BTính năng chống thấm nước của áo khoác giúp người mặc được bảo vệ an toàn và hoàn toàn khô ráo ngay cả khi đi dưới trời mưa lớn.
10BĐặc thù công việc phải đối mặt với ngọn lửa của lính cứu hỏa bắt buộc họ phải mặc quần áo bảo hộ có khả năng chống cháy.
Bảng đáp án chi tiết cho bài tập trắc nghiệm chọn đáp án đúng về kiến thức từ vựng vải vóc

Câu hỏi thường gặp

Textile có phải là vải không?

Textile bao gồm cả vải nhưng mang nghĩa rộng hơn, dùng để chỉ tất cả các loại sợi, chỉ dệt, vật liệu thô hoặc thành phẩm của toàn bộ ngành dệt may. Trong khi đó, fabric là chất liệu vải cụ thể đã được hoàn thiện từ quá trình dệt hoặc đan, sẵn sàng để cắt may thành sản phẩm.

Từ vựng về vải có thường xuất hiện trong IELTS không?

Chủ đề này rất thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc Reading và nghe Listening về lịch sử, thời trang hoặc môi trường, xu hướng Fast Fashion. Tại phần thi nói (Speaking), việc gọi tên chính xác chất liệu trang phục sẽ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí từ vựng (Lexical Resource).

Fabric và cloth khác nhau như thế nào?

Fabric là thuật ngữ mang tính kỹ thuật, chỉ những tấm vải cuộn lớn được sản xuất công nghiệp để làm nguyên liệu thô trong ngành dệt may. Ngược lại, cloth là một mảnh vải cụ thể đã được cắt ra từ cuộn vải lớn để phục vụ cho một mục đích sử dụng nhất định, ví dụ như làm khăn lau bếp hay khăn trải bàn.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững thuật ngữ vải tiếng Anh cũng như các từ vựng mô tả đặc tính chất liệu để tự tin ứng dụng trong công việc và cuộc sống. Để mở rộng thêm vốn từ cho quá trình học tập, bạn hãy tham khảo thêm danh mục Từ vựng thông dụng tại website của ELSA Speak nhé!