Động từ thường là thành phần câu quan trọng nhất giúp bạn diễn đạt rõ ràng các hành động cụ thể của chủ ngữ trong giao tiếp tiếng Anh. Bạn hãy cùng ELSA Speak theo dõi và khám phá chi tiết định nghĩa cũng như cách sử dụng Action Verbs hiệu quả ngay trong bài viết này nhé!
Động từ thường (action verbs) là gì?
Động từ thường là những từ dùng để chỉ một hành động, hoạt động hoặc trạng thái cụ thể của con người, con vật hay sự vật hiện tượng. Đây là nhóm từ loại chiếm số lượng lớn nhất trong hệ thống từ vựng tiếng Anh và đóng vai trò nòng cốt để truyền tải nội dung chính của câu nói.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Nhóm từ này sở hữu những đặc điểm nhận dạng đặc trưng sau đây:
- Diễn tả hành động hoặc trạng thái: Action verbs có thể mô tả hoạt động thể chất như chạy, nhảy, ăn hoặc các hoạt động tinh thần như suy nghĩ, tin tưởng, hy vọng.
- Thay đổi hình thái: Động từ thường sẽ biến đổi dạng thức (chia động từ) tùy thuộc vào thì của câu hoặc sự hòa hợp với chủ ngữ số ít hoặc số nhiều.
- Vị trí trong câu: Thông thường, loại từ này giữ vị trí đứng ngay sau chủ ngữ để làm rõ chủ thể đang thực hiện hành động gì.
- Khả năng đi kèm tân ngữ: Nhiều trường hợp cần có thêm tân ngữ theo sau để câu văn trở nên rõ nghĩa và hoàn chỉnh về mặt thông tin.
Dưới đây là một số ví dụ minh họa giúp bạn dễ dàng hình dung:
- We play soccer in the afternoon. (Chúng tôi chơi bóng đá vào buổi chiều).
- My sister studies English very hard. (Em gái tôi học tiếng Anh rất chăm chỉ).
- The cat sleeps on the sofa. (Con mèo ngủ trên ghế sofa).

Phân loại các động từ thường và cách sử dụng
Hệ thống ngôn ngữ tiếng Anh áp dụng nhiều quy tắc phân loại động từ thường khác nhau nhằm giúp người học xác định đúng chức năng ngữ pháp của từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Nội động từ và ngoại động từ
Sự xuất hiện của tân ngữ phía sau là căn cứ quan trọng nhất để phân biệt nội động từ và ngoại động từ khi xây dựng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
| Tiêu chí phân loại | Nội động từ (Intransitive Verbs) | Ngoại động từ (Transitive Verbs) |
| Khái niệm | Diễn tả hành động nội tại của chủ thể, không tác động trực tiếp lên đối tượng nào khác. | Diễn tả hành động tác động trực tiếp lên một người hoặc sự vật khác. |
| Cấu trúc | Chủ ngữ + Động từ (S + V) | Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (S + V + O) |
| Cách dùng | Bản thân động từ đã mang ý nghĩa đầy đủ, không cần tân ngữ đi kèm. | Luôn cần một tân ngữ theo sau để hoàn thiện ý nghĩa của câu. |
| Ví dụ | He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh). | I buy a new book. (Tôi mua một cuốn sách mới). |

Động từ giới hạn và động từ không giới hạn
Mối quan hệ giữa động từ với chủ ngữ và thời điểm xảy ra hành động quyết định việc từ đó thuộc nhóm giới hạn hay không giới hạn trong câu.
| Tiêu chí phân loại | Động từ giới hạn (Finite Verbs) | Động từ không giới hạn (Non-finite Verbs) |
| Khái niệm | Là động từ chính trong câu, đóng vai trò diễn đạt hành động cốt lõi. | Là các dạng thức của động từ nhưng không đóng vai trò làm động từ chính. |
| Đặc điểm | Phải biến đổi hình thái (chia động từ) theo chủ ngữ và thì của câu. | Không thay đổi hình thái theo chủ ngữ hay thì của câu. Gồm các dạng: To-infinitive, V-ing, V3/ed. |
| Ví dụ | She likes apples. (Từ likes được chia theo chủ ngữ số ít She). | I want to study English. (Từ to study không thay đổi dù chủ ngữ là gì). |

Động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc
Quá trình biến đổi hình thái sang dạng quá khứ hoặc phân từ đòi hỏi người học phải phân biệt rõ nhóm từ tuân theo quy tắc chung và nhóm từ có biến thể đặc biệt.
| Tiêu chí phân loại | Động từ có quy tắc (Regular Verbs) | Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) |
| Khái niệm | Nhóm động từ tuân theo quy chuẩn chung khi chuyển sang quá khứ hoặc phân từ. | Nhóm động từ có cách biến đổi riêng, không tuân theo quy tắc thêm đuôi ed. |
| Cách biến đổi | Chỉ cần thêm đuôi -ed hoặc -d vào sau động từ nguyên mẫu. | Phải ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc vì hình thái từ thay đổi hoàn toàn hoặc giữ nguyên. |
| Ví dụ | Watch → Watched Play → Played. | Go → Went Drink → Drunk Eat → Ate. |

>> Việc ghi nhớ ngữ pháp sẽ trở nên hiệu quả hơn gấp nhiều lần khi bạn biết cách vận dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế với ngữ điệu chuẩn xác. Nhấn vào nút bên dưới để luyện tập ngay kho từ vựng đa dạng chủ đề và được chấm điểm phát âm trực tiếp bởi gia sư A.I. của ELSA Speak!
Cấu trúc động từ thường trong tiếng Anh
Việc ghi nhớ vị trí của động từ trong câu giúp người học sắp xếp các thành phần ngữ pháp một cách trật tự và logic để tạo nên thông điệp rõ ràng.
Cấu trúc cơ bản:
S (Chủ ngữ) + V (Động từ thường) + O (Tân ngữ – nếu có) Để sử dụng thành thạo và chính xác cấu trúc động từ thường trong tiếng Anh, bạn cần nắm rõ những thành phần bổ trợ nào có thể đứng trước và sau nhóm từ này trong một câu hoàn chỉnh.
Trước động từ thường
Vị trí phía trước động từ thường chịu sự chi phối của chủ ngữ và các yếu tố bổ sung ý nghĩa về mức độ hoặc thời gian (trạng từ chỉ tần suất, trợ động từ).
- Chủ ngữ (Subject): Đây là thành phần bắt buộc và luôn đứng ngay trước động từ trong câu khẳng định để chỉ ra ai hoặc cái gì thực hiện hành động.
- Ví dụ: Minh reads a book. (Minh đọc một cuốn sách).
- Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency): Các từ như always, usually, often, sometimes, rarely, never sẽ được đặt giữa chủ ngữ và động từ thường để diễn tả mức độ lặp lại của hành động.
- Ví dụ: I always go to bed before 11 PM. (Tôi luôn đi ngủ trước 11 giờ đêm).
- Trợ động từ (Auxiliary Verbs): Trong câu phủ định hoặc nghi vấn, trợ động từ (do, does, did) sẽ đứng trước động từ chính (lúc này động từ chính trở về dạng nguyên mẫu).
- Ví dụ: She doesn’t like pizza. (Cô ấy không thích pizza).

Sau động từ thường
Bạn học thường thắc mắc sau động từ thường là gì, câu trả lời phụ thuộc vào loại động từ thường và ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải.
- Tân ngữ (Object): Nếu là ngoại động từ, phía sau bắt buộc phải có tân ngữ (danh từ hoặc cụm danh từ) để nhận tác động của hành động.
- Ví dụ: My father buys a new car. (Bố tôi mua một chiếc xe mới).
- Trạng từ (Adverb): Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất so với động từ to be. Sau động từ thường phải là trạng từ để bổ nghĩa cho hành động đó, diễn tả cách thức hành động diễn ra.
- Ví dụ: He speaks slowly. (Anh ấy nói chậm rãi).
- Giới từ (Preposition): Một số động từ thường đi kèm giới từ cụ thể để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) hoặc chỉ nơi chốn, thời gian.
- Ví dụ: They are waiting for the bus. (Họ đang đợi xe buýt).
- Động từ khác (to V hoặc V-ing): Tùy thuộc vào quy tắc ngữ pháp, động từ đi sau có thể ở dạng to-infinitive hoặc V-ing.
- Ví dụ: I want to travel. (Tôi muốn đi du lịch) hoặc She enjoys cooking. (Cô ấy thích nấu ăn).

Các loại động từ thường hay gặp trong tiếng Anh
Bên cạnh 3 quy tắc phân loại dựa trên chức năng kể trên, ngữ pháp tiếng Anh còn chia nhóm từ này dựa theo bản chất ý nghĩa cụ thể mà chúng biểu đạt trong đời sống.
Động từ hành động (Action Verbs)
Đây là nhóm từ cơ bản nhất mà người học tiếp xúc đầu tiên khi làm quen với tiếng Anh, dùng để mô tả các chuyển động vật lý cụ thể. Action Verbs diễn tả các hành động mà chủ thể thực hiện bằng cơ thể hoặc chân tay, có thể quan sát được bằng mắt thường.
Cách dùng: Động từ hành động trả lời cho câu hỏi chủ ngữ đang làm gì. Điểm đặc biệt của nhóm này là có thể sử dụng linh hoạt ở cả thì đơn và thì tiếp diễn (V-ing).
Cấu trúc:
| S + Action Verb + (O) |
Ví dụ:
- The dog runs in the park (Con chó chạy trong công viên)
- She is cooking dinner (Cô ấy đang nấu bữa tối).

Động từ chỉ hoạt động nhận thức (Mental verbs)
Khác với hành động vật lý, nhóm từ này tập trung vào các quy trình diễn ra bên trong trí não và tư duy của con người. Mental verbs diễn tả trạng thái nhận thức, suy nghĩ, sự hiểu biết hoặc lập kế hoạch, quyết định của chủ thể.
Cách dùng: Động từ chỉ hoạt động nhận thức trình bày quan điểm, ý kiến hoặc sự hiểu biết về một vấn đề. Nhóm động từ này thường ít được dùng ở dạng tiếp diễn trừ một số trường hợp đặc biệt.
Cấu trúc:
| S + Mental Verb + (O/Clause) |
Ví dụ:
- I understand the lesson (Tôi hiểu bài học)
- They believe in miracles (Họ tin vào phép màu).

Động từ trạng thái (State Verbs)
State Verbs chỉ sự tồn tại, cảm xúc, tình cảm, sự sở hữu hoặc trạng thái cố định chứ không phải là một hành động đang diễn ra. Bạn học cần hết sức lưu ý nhóm từ này vì chúng có quy tắc ngữ pháp riêng biệt liên quan đến các thì tiếp diễn.
Cách dùng: Nhóm từ này mô tả một sự thật hoặc tình trạng kéo dài. Quy tắc quan trọng nhất là không chia các động từ trạng thái ở thì tiếp diễn (V-ing). Dù bạn đang cảm thấy ngay lúc này, bạn vẫn phải dùng thì hiện tại đơn.
Cấu trúc:
| S + State Verb + O |
Ví dụ:
- I love music (Tôi yêu âm nhạc – Không dùng I am loving)
- This book belongs to me (Cuốn sách này thuộc về tôi).

Động từ nối (Linking Verbs)
Linking Verbs liên kết chủ ngữ với một tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa cho chủ ngữ đó, nhằm mô tả tính chất hoặc đặc điểm. Động từ nối đóng vai trò như một cầu nối thông tin thay vì diễn tả một hành động thực tế.
Cách dùng: Điểm khác biệt cốt lõi cần ghi nhớ là sau động từ nối ta dùng tính từ (adjective), trong khi sau động từ chỉ hành động ta dùng trạng từ (adverb).
Cấu trúc:
| S + Linking Verb + Adjective (Tính từ) / Noun (Danh từ) |
Ví dụ:
- She seems tired (Cô ấy có vẻ mệt mỏi)
- He became a doctor (Anh ấy đã trở thành bác sĩ).

Động từ tri giác (Perception Verbs)
Perception Verbs chỉ hoạt động của giác quan như nghe, nhìn, ngửi, nếm, cảm nhận. Nhóm từ vựng này liên quan trực tiếp đến 5 giác quan của con người, được dùng để tường thuật lại những gì chủ thể cảm nhận được thông qua giác quan và có cấu trúc câu khá đặc biệt.
Cấu trúc 1: Chỉ việc bắt gặp một phần hành động đang diễn ra.
| S + V + O + V-ing |
Ví dụ: I smell something burning (Tôi ngửi thấy cái gì đó đang cháy)
Cấu trúc 2: Chỉ việc chứng kiến trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
| S + V + O + V nguyên mẫu |
Ví dụ: I saw him leave the house (Tôi đã thấy anh ấy rời khỏi nhà).

>> Đừng để nỗi lo mất gốc cản trở bạn, hãy đăng ký ELSA Speak ngay hôm nay để trải nghiệm lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa cùng công nghệ Trí Tuệ Nhân Tạo hàng đầu thế giới. Chỉ với 15 phút mỗi ngày, bạn sẽ được sửa lỗi phát âm chi tiết đến từng âm tiết và tự tin giao tiếp như người bản xứ.

Bài tập vận dụng
Kiến thức lý thuyết sẽ khó có thể khắc sâu nếu thiếu đi quá trình thực hành và ứng dụng cụ thể. Bạn hãy cùng ELSA Speak thử sức ngay với hai dạng bài tập dưới đây để hệ thống hóa lại toàn bộ nội dung vừa tìm hiểu về động từ thường.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với động từ thích hợp nhất
Đề bài: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc hoặc chọn từ phù hợp với ngữ cảnh để câu văn có nghĩa (Lưu ý thì của câu và sự hòa hợp chủ ngữ).
- She (play) _____ piano very well.
- The soup (taste) _____ salty.
- Look! The bus (come) _____.
- I (believe) _____ his story is true.
- Yesterday, my mom (buy) _____ a new dress.
- He always (run) _____ in the park every morning.
- We (want) _____ to visit Japan next year.
- That flower (smell) _____ wonderful.
- John (become) _____ a teacher in 2010.
- She (speak) _____ English fluently.
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | plays | Chủ ngữ She là ngôi thứ 3 số ít, thì hiện tại đơn diễn tả khả năng/sự thật hiển nhiên nên động từ play thêm s. |
| 2 | tastes | Taste ở đây là động từ chỉ giác quan/trạng thái (linking verb) đi kèm tính từ salty. Chia số ít theo chủ ngữ The soup. |
| 3 | is coming | Dấu hiệu Look! (Nhìn kìa!) cho biết hành động đang diễn ra ngay lúc nói, nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. |
| 4 | believe | Believe là động từ nhận thức (Mental verb), không dùng ở dạng tiếp diễn (V-ing) dù diễn tả suy nghĩ hiện tại. |
| 5 | bought | Trạng từ Yesterday (hôm qua) là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, động từ buy chuyển thành dạng quá khứ bất quy tắc là bought. |
| 6 | runs | Có trạng từ tần suất always và every morning, câu dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ He số ít nên động từ run thêm s. |
| 7 | want | Want là động từ chỉ trạng thái/mong muốn, không chia tiếp diễn. |
| 8 | smells | Smell là động từ tri giác, đi sau là tính từ wonderful. Chia số ít theo chủ ngữ That flower. |
| 9 | became | Mốc thời gian in 2010 thuộc về quá khứ, động từ become chuyển sang dạng quá khứ bất quy tắc là became. |
| 10 | speaks | Speak là động từ hành động. Sau speak là trạng từ fluently (trôi chảy) bổ nghĩa cho hành động nói. |
Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Đề bài: Sắp xếp trật tự các vị trí của động từ, tân ngữ và các thành phần bổ trợ trong câu để tạo thành câu hoàn chỉnh
- walks / school / to / She / every day.
- pizza / like / They / don’t.
- feel / I / tired / very / today.
- English / speaks / logically / He.
- a / bought / yesterday / car / My dad.
- in / lives / Ho Chi Minh City / She.
- song / is / singing / a / Mary / now.
- understand / question / the / You / do?
- looks / happy / very / She.
- coffee / drinks / morning / every / He.
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | She walks to school every day. | Cấu trúc: S (She) + V (walks) + giới từ/nơi chốn + trạng từ thời gian. |
| 2 | They don’t like pizza. | Câu phủ định thì hiện tại đơn: S (They) + trợ động từ (don’t) + V nguyên mẫu (like) + O (pizza). |
| 3 | I feel very tired today. | Cấu trúc với động từ nối: S (I) + Linking verb (feel) + Adj (tired). |
| 4 | He speaks English logically. | Cấu trúc: S (He) + V thường (speaks) + O (English) + Adv (logically). |
| 5 | My dad bought a car yesterday. | Cấu trúc quá khứ đơn: S (My dad) + V quá khứ (bought) + O (a car) + thời gian. |
| 6 | She lives in Ho Chi Minh City. | Cấu trúc: S (She) + V nội động từ (lives) + giới từ + địa điểm. |
| 7 | Mary is singing a song now. | Cấu trúc hiện tại tiếp diễn: S (Mary) + to be (is) + V-ing (singing) + O. |
| 8 | Do you understand the question? | Câu nghi vấn: Trợ động từ (Do) + S (you) + V nguyên mẫu (understand) + O? |
| 9 | She looks very happy. | Cấu trúc với động từ nối: S (She) + Linking verb (looks) + Adj (happy). |
| 10 | He drinks coffee every morning. | Cấu trúc hiện tại đơn chỉ thói quen: S (He) + V (drinks) + O (coffee) + thời gian. |
Câu hỏi thường gặp
ELSA Speak giải đáp ngắn gọn các thắc mắc phổ biến và giúp bạn củng cố kiến thức ngữ pháp vững chắc hơn trong các câu hỏi thường gặp về động từ thường trong tiếng Anh ngay dưới đây.
Hiện tại đơn động từ thường là gì?
Hiện tại đơn với động từ thường là cấu trúc dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc một lịch trình cố định.
- Trong câu khẳng định, động từ giữ nguyên mẫu hoặc thêm đuôi -s/-es tùy thuộc vào chủ ngữ.
- Đối với câu phủ định và nghi vấn, người học bắt buộc phải mượn trợ động từ do hoặc does đi kèm với động từ chính ở dạng nguyên thể.
Thì quá khứ đơn với động từ thường là gì?
Thì quá khứ đơn với động từ thường dùng để mô tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
- Cấu trúc câu khẳng định yêu cầu động từ phải thêm đuôi -ed (nếu có quy tắc) hoặc sử dụng cột V2 trong bảng động từ bất quy tắc.
- Ở thể phủ định và nghi vấn, bạn cần sử dụng trợ động từ did cho mọi ngôi chủ ngữ.
Cách phân biệt động từ to be và động từ thường như thế nào?
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại động từ này nằm ở chức năng, sự biến đổi hình thái và thành phần bổ trợ đi kèm:
- Về chức năng: Động từ to be chỉ sự tồn tại, thì, là, ở. Ngược lại, động từ thường mô tả hành động cụ thể hoặc trạng thái nhận thức.
- Về sự biến đổi hình thái: Động từ thường thay đổi hình thức linh hoạt theo ngôi và thì bằng cách thêm đuôi -s/es, -ed, -ing và phân chia rõ ràng thành 3 dạng V1, V2, V3. Trong khi đó, động từ to be biến đổi theo các nhóm từ cố định (am, is, are, was, were).
- Về trợ động từ: Trong câu phủ định và nghi vấn, động từ thường bắt buộc phải mượn trợ động từ (do, does, did), còn động từ to be có thể tự làm chức năng này bằng cách đảo ngữ hoặc thêm not trực tiếp.
- Về từ loại đi sau: Sau to be thường là tính từ hoặc danh từ. Sau động từ thường (trừ động từ nối) là trạng từ hoặc tân ngữ.
Việc nắm vững kiến thức về động từ thường là bước đệm quan trọng giúp bạn tự tin xây dựng câu và diễn đạt ý tưởng mạch lạc trong giao tiếp tiếng Anh. ELSA Speak hy vọng những chia sẻ chi tiết trên đã mang lại giá trị thực tiễn cho lộ trình học tập của bạn. Đừng quên theo dõi thêm các bài viết chất lượng khác trong danh mục Từ loại để liên tục mở rộng vốn từ mỗi ngày nhé.







