Một trong những hậu tố phổ biến trong tiếng Anh chính là đuôi able. Vậy đuôi able là loại từ gì, cấu trúc, quy tắc biến đổi và cách dùng của nó ra sao? Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết trong bài viết học thuật chuyên sâu dưới đây!
Đuôi able nghĩa là gì?
Hậu tố -able khi được thêm vào sau một từ gốc thường mang ý nghĩa là có thể, có khả năng, hoặc đáng, xứng đáng để thực hiện hành động đó. Nó phản ánh tính chất khả thi hoặc một trạng thái có thể chịu tác động của hành động.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Ví dụ:
- drink (uống) → drinkable (có thể uống được)
The water from this mountain stream is clean and perfectly drinkable. (Nước từ dòng suối trên núi này sạch và hoàn toàn có thể uống được.) - admire (ngưỡng mộ) → admirable (đáng ngưỡng mộ)
Her dedication to charity work during the pandemic is truly admirable. (Sự tận tụy của cô ấy đối với công việc từ thiện trong đại dịch thật sự đáng ngưỡng mộ.) - accept (chấp nhận) → acceptable (có thể chấp nhận được)
His explanation for arriving late was not acceptable. (Lý do đi trễ của anh ấy không thể chấp nhận được.)

Đuôi able là loại từ gì?
Đuôi able là một hậu tố (suffix) được thêm vào sau một động từ (hoặc đôi khi là danh từ) để tạo thành tính từ (Adjective) trong tiếng Anh.
Cấu trúc từ với đuôi able
Cấu trúc từ có đuôi able thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố -able vào sau một động từ để tạo thành tính từ, mang nghĩa về khả năng hoặc tính chất dễ dàng thực hiện hành động. Công thức cốt lõi được mô tả như sau:
| Verb (Động từ) + -able = Adjective (Tính từ) |
Khi một động từ được chuyển sang tính từ đuôi -able, nó thường mang sắc thái nghĩa bị động (passive sense), nghĩa là chủ thể được nói đến có thể bị hoặc được tác động bởi động từ đó.
Ví dụ:
- read → readable (đọc → có thể đọc được)
- wash → washable (giặt → có thể giặt được)
- adjust → adjustable (điều chỉnh → có thể điều chỉnh được)
- predict → predictable (dự đoán → có thể dự đoán được)

Cách tạo tính từ với đuôi able
Mặc dù quy tắc chung chỉ đơn giản là thêm -able vào sau động từ nguyên bản, nhưng tùy thuộc vào chữ cái kết thúc của động từ, chúng ta sẽ có các quy tắc biến đổi hình thái học cụ thể như sau:
| Quy tắc biến đổi | Tính từ tạo thành |
| Quy tắc thông thường: Giữ nguyên động từ gốc và thêm trực tiếp đuôi -able. | Accept (Chấp nhận) → Acceptable (Có thể chấp nhận) Adapt (Thích nghi) → Adaptable (Có thể thích nghi) |
| Động từ kết thúc bằng chữ e đơn: Bỏ đuôi e trước khi thêm -able. | Move (Di chuyển) → Movable (Có thể di chuyển) Value (Định giá) → Valuable (Có giá trị lớn) |
| Động từ kết thúc bằng ge hoặc ce: Giữ nguyên chữ e để bảo toàn phát âm của âm /dʒ/ và /s/, sau đó thêm -able. | Change (Thay đổi) → Changeable (Dễ thay đổi) Notice (Chú ý) → Noticeable (Đáng chú ý) |
| Động từ kết thúc bằng phụ âm + y: Biến đổi chữ y thành i rồi mới thêm đuôi -able. | Rely (Tin cậy) → Reliable (Đáng tin cậy) Deny (Phủ nhận) → Deniable (Có thể phủ nhận) |
| Động từ một âm tiết có cấu trúc Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm (CVC): Nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -able. | Forget (Quên) → Forgettable (Dễ quên) Regret (Hối tiếc) → Regrettable (Đáng hối tiếc) |
Cách dùng tính từ có đuôi able trong câu
Vì các từ kết thúc bằng hậu tố -able là tính từ, nên chúng tuân thủ tuyệt đối các quy tắc vị trí và chức năng của một tính từ thông thường trong cấu trúc câu tiếng Anh:
- Đứng trước danh từ (Để bổ nghĩa cho danh từ đó): Đây là cách dùng phổ biến nhất. Tính từ đuôi -able sẽ mô tả đặc điểm, tính chất hoặc khả năng của danh từ đứng phía sau.
Ví dụ:
- The company achieved a noticeable improvement in sales this month. (Công ty đã đạt được một sự cải thiện đáng chú ý về doanh số trong tháng này.)
- She is a reliable employee who always finishes her tasks on time. (Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy, người luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
2. Đứng sau động từ to-be (Để miêu tả đặc điểm của chủ ngữ): Trong trường hợp này, tính từ đuôi -able đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ, dùng để nhận xét hoặc đánh giá đặc điểm của người hoặc vật được nhắc đến.
Ví dụ:
- Plastic containers are highly recyclable if processed correctly. (Hộp nhựa rất có khả năng tái chế nếu được xử lý đúng cách.)
- His behavior at the international conference was not acceptable. (Hành vi của anh ấy tại hội nghị quốc tế đã không thể chấp nhận được.)
3. Đứng sau động từ liên kết (Linking verbs như: seem, look, feel, become…): Các động từ liên kết như seem, look, feel, become, appear thường đi kèm tính từ để diễn tả cảm nhận, trạng thái hoặc đánh giá.
Ví dụ:
- The price of the new smartphone seems reasonable given its advanced features. (Giá của chiếc điện thoại thông minh mới có vẻ hợp lý so với các tính năng tiên tiến của nó.)
- After a long massage session, she felt completely comfortable. (Sau một buổi mát-xa dài, cô ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái.)

Các tính từ thường gặp có đuôi able
Để giúp bạn nâng cao vốn từ vựng học thuật, dưới đây là bảng tổng hợp các tính từ đuôi -able tần suất xuất hiện cao nhất trong các bài thi IELTS hay TOEIC:
| Tính từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Comfortable /ˈkʌmftəbl/ | Thoải mái, dễ chịu | This leather sofa is extremely comfortable to sit on. (Chiếc sofa da này vô cùng thoải mái khi ngồi.) |
| Reasonable /ˈriːznəbl/ | Hợp lý (giá cả, lý do) | The restaurant offers great food at a reasonable price. (Nhà hàng cung cấp thức ăn ngon với một mức giá hợp lý.) |
| Predictable /prɪˈdɪktəbl/ | Có thể dự đoán trước | The plot of the movie was completely predictable. (Cốt truyện của bộ phim hoàn toàn có thể đoán trước được.) |
| Avoidable /əˈvɔɪdəbl/ | Có thể tránh được | Traffic accidents are often avoidable if drivers stay alert. (Tai nạn giao thông thường có thể tránh được nếu tài xế giữ tỉnh táo.) |
| Understandable /ˌʌndəˈstændəbl/ | Có thể hiểu/thông cảm được | Her anger after losing the contract was completely understandable. (Sự tức giận của cô ấy sau khi mất hợp đồng là hoàn toàn có thể thông cảm được.) |
| Sustainable /səˈsteɪnəbl/ | Bền vững, lâu dài | We must discover sustainable energy sources for the future. (Chúng ta phải khám phá các nguồn năng lượng bền vững cho tương lai.) |
| Comparable /ˈkɒmpərəbl/ | Có thể so sánh được | The two education systems are not directly comparable. (Hai hệ thống giáo dục không thể so sánh trực tiếp với nhau được.) |
| Breakable /ˈbreɪkəbl/ | Dễ vỡ, mỏng manh | Please handle this box carefully because it contains breakable items. (Vui lòng vận chuyển chiếc hộp này cẩn thận vì nó chứa các đồ dễ vỡ.) |

>> Để kiểm tra xem mình đã phát âm chuẩn xác trọng âm của các tính từ đuôi -able dài và phức tạp hay chưa, hãy mở ngay ứng dụng ELSA Speak. Công nghệ nhận diện giọng nói bằng AI độc quyền sẽ giúp bạn sửa đổi phát âm chuẩn xác đến từng âm tiết!

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Biến đổi từ loại
Thêm đuôi thích hợp (-able, -ful, -less, -ous, -ive, -y…) vào từ trong ngoặc để tạo thành tính từ đúng nghĩa, hoàn thiện câu.
- The weather in this region is highly __________; it can rain suddenly. (change)
- Driving without a license is a very __________ action. (danger)
- He felt __________ because he had nothing to do all day. (bore)
- Thank you for your advice; it was extremely __________ for my project. (use)
- This smartphone application is very __________ for young children. (interact)
- She lives in a __________ house near the beautiful river. (comfort)
- The decision to cancel the flight due to the storm was completely __________. (reason)
- Don’t worry, this little puppy is totally __________; it won’t bite. (harm)
- The results of the laboratory experiment were highly __________. (predict)
- She looks __________ in her new red dress tonight. (beauty)
Bảng đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | changeable | Cần một tính từ mang nghĩa dễ thay đổi (thời tiết thay đổi bất ngờ) thành changeable. |
| 2 | dangerous | Từ gốc danger (mối nguy hiểm) thêm đuôi -ous tạo thành tính từ nguy hiểm thành dangerous. |
| 3 | bored | Tính từ đuôi -ed dùng để diễn tả cảm xúc của con người (bị buồn chán) thành bored. |
| 4 | useful | Lời khuyên giúp ích được cho dự án mang tính chất có ích/hữu dụng thành useful. |
| 5 | interactive | Ứng dụng công nghệ có tính năng tương tác qua lại tốt dùng đuôi -ive thành interactive. |
| 6 | comfortable | Ngôi nhà mang lại sự dễ chịu, tiện nghi cho người ở thành comfortable. |
| 7 | reasonable | Quyết định hủy chuyến bay vì bão là một quyết định hợp lý/thỏa đáng thành reasonable. |
| 8 | harmless | Chú chó không cắn người nghĩa là nó vô hại, hậu tố phủ định là -less thành harmless. |
| 9 | predictable | Kết quả thí nghiệm diễn ra đúng như dự kiến nghĩa là có thể đoán trước thành predictable. |
| 10 | beautiful | Tính từ của danh từ beauty (vẻ đẹp) cấu trúc thông thường là đuôi -ful thành beautiful. |
Bài tập 2: Hoàn thành câu với từ gợi ý
Sử dụng dạng tính từ đúng của các từ gợi ý sau để điền vào chỗ trống thích hợp (mỗi từ dùng 2 lần): adjust, reason, comfort, predict, accept.
- This old chair is not very __________; my back hurts after sitting on it.
- The price of this ticket is quite __________; it fits my budget perfectly.
- The ending of the book was so __________; I knew exactly what would happen.
- Her rude behavior during dinner was completely __________ to the guests.
- The office desks are __________; you can easily change their height.
- He bought a very __________ bed to improve his sleep quality.
- Is it __________ to ask him to work during his weekend holiday?
- The weather in spring is not __________, so always bring an umbrella.
- To pass the test, you must achieve an __________ score of 70%.
- The car seats have __________ headrests for long journeys.
Bảng đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | comfortable | Làm đau lưng (back hurts) chứng tỏ chiếc ghế không thoải mái (comfortable). |
| 2 | reasonable | Phù hợp túi tiền (fits my budget) đồng nghĩa với mức giá hợp lý (reasonable). |
| 3 | predictable | Biết rõ chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo nghĩa là cốt truyện dễ đoán (predictable). |
| 4 | unacceptable | Hành vi thô lỗ (rude behavior) mang ý nghĩa phủ định: không thể chấp nhận (unacceptable). |
| 5 | adjustable | Có thể thay đổi chiều cao của bàn dễ dàng nghĩa là bàn có thể điều chỉnh (adjustable). |
| 6 | comfortable | Chiếc giường giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ phải là một chiếc giường êm ái (comfortable). |
| 7 | reasonable | Đặt câu hỏi xem việc bắt người khác làm việc vào ngày nghỉ có hợp lý (reasonable) không. |
| 8 | predictable | Ngữ cảnh khuyên mang ô vì thời tiết mùa xuân không thể dự đoán trước (predictable). |
| 9 | acceptable | Đạt được mức điểm tối thiểu yêu cầu gọi là mức điểm có thể chấp nhận (acceptable). |
| 10 | adjustable | Phần tựa đầu của ghế xe hơi có thể tùy chỉnh độ cao cho hành trình dài (adjustable). |
Câu hỏi thường gặp
Đuôi -able có ý nghĩa như thế nào?
Hậu tố -able khi kết hợp vào từ gốc sẽ biến từ đó thành một tính từ mang nghĩa: có khả năng thực hiện, có thể chịu tác động, hoặc xứng đáng với hành động đó. Đây là công cụ đắc lực giúp người học nhận diện nghĩa của từ mới ngay lập tức mà không cần tra từ điển.
Những từ nào thường có đuôi -able?
Đuôi -able chủ yếu được thêm vào sau các động từ chuyển động, động từ nhận thức hoặc hành động có tính chất tác động lên vật thể khác (Transitive verbs – Ngoại động từ) như: read → readable (có thể đọc), wash → washable (có thể giặt). Ngoài ra, một số ít danh từ cũng có thể kết hợp với đuôi này như: comfort → comfortable.
Đuôi -able và -ible khác nhau như thế nào?
Đây là hai hậu tố cực kỳ dễ gây nhầm lẫn vì chúng có phát âm giống nhau và đều tạo ra tính từ chỉ khả năng. Tuy nhiên, bạn có thể phân biệt dựa trên quy tắc cốt lõi sau:
- Đuôi -able: Thường được thêm vào sau một động từ nguyên bản hoàn chỉnh có nghĩa độc lập. Nếu bạn bỏ đuôi -able, phần từ gốc vẫn là một từ có nghĩa (Ví dụ: depend + able = dependable → từ gốc depend có nghĩa).
- Đuôi -ible: Thường được thêm vào các gốc từ gốc Latinh không hoàn chỉnh (gốc từ này không thể đứng một mình như một từ tiếng Anh có nghĩa). Nếu bạn bỏ đuôi -ible, phần còn lại không tạo thành một từ độc lập (Ví dụ: visible → bỏ -ible còn vis-, flexible → bỏ -ible còn flex-).
Việc làm chủ quy tắc cấu tạo và cách sử dụng của tính từ đuôi able sẽ giúp bạn nâng cao tư duy ngôn ngữ, dễ dàng vượt qua các bài tập biến đổi từ loại trong các bài thi tiếng Anh. Khám phá ngay danh mục Từ loại của ELSA Speak – nơi tổng hợp hàng nghìn từ vựng theo chủ đề thực tế, được thiết kế riêng để giúp bạn chinh phục tiếng Anh tự nhiên và bền vững!







