For the sake of là một trong những cụm từ phổ biến, thường xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Tuy nhiên, nhiều người học đôi khi vẫn chưa hiểu hết cách dùng của cụm từ này trong thực tế. Trong bài viết này, Elsa Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu for the sake of là gì, đồng thời giải thích cấu trúc và cách sử dụng chi tiết giúp bạn hiểu và sử dụng cụm từ này một cách chính xác.

For the sake of là gì?

Phiên âm:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • US: /fɔːr ðə seɪk ʌv/
  • UK: /fɔː ðə seɪk ɒv/

For the sake of (prepositional phrase) có nghĩa là vì lợi ích, vì mục đích để đạt được điều gì đó/lợi ích của ai đó. Từ điển Cambridge định nghĩa cụm này là for this reason or purpose.

Ví dụ:

  • We canceled the trip for the sake of safety. (Chúng tôi đã hủy chuyến đi vì lý do an toàn.)
  • For the sake of time, let’s skip the introduction. (Vì tiết kiệm thời gian, chúng ta hãy bỏ qua phần giới thiệu.)
For the sake of là vì lợi ích của ai đó/điều gì đó
For the sake of là vì lợi ích của ai đó/điều gì đó

Cấu trúc của For the sake of

Cấu trúc

For the sake of + Noun/Noun phrase/V-ing

Ý nghĩa: Vì lợi ích/vì mục đích/để đạt được điều gì đó

Ví dụ:

  • He exercises every day for the sake of staying healthy. (Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ sức khỏe.)
  • She stayed in the unhappy marriage for the sake of her children’s future. (Cô ấy ở lại cuộc hôn nhân không hạnh phúc vì tương lai của các con.)
  • He woke up early for the sake of catching the first train. (Anh ấy dậy sớm để kịp chuyến tàu đầu tiên.)
Câu ví dụ cấu trúc của for the sake of
Câu ví dụ cấu trúc của for the sake of

Cách dùng của For the sake of 

Dưới đây là một số cách dùng của for the sake of:

Vì lợi ích/sự tốt đẹp cho ai đó hoặc điều gì đó

Dùng khi hành động được thực hiện để bảo vệ, giúp đỡ hoặc mang lại điều tốt cho người khác hoặc một giá trị nào đó.

Ví dụ:

  • She moved closer to her parents for the sake of their health. (Cô ấy chuyển đến gần bố mẹ để tiện chăm sóc sức khỏe cho họ.)
  • He quit smoking for the sake of his family. (Anh ấy bỏ thuốc vì gia đình mình.)
  • The city planted more trees for the sake of the environment. (Thành phố trồng thêm cây vì lợi ích môi trường.)
Câu ví dụ for the sake of diễn tả vì lợi ích/sự tốt đẹp cho ai đó hoặc điều gì đó
Câu ví dụ for the sake of diễn tả vì lợi ích/sự tốt đẹp cho ai đó hoặc điều gì đó

Để đạt được một mục đích nào đó (kết quả mong muốn)

Dùng khi bạn làm gì đó nhằm đạt một mục tiêu cụ thể trong tương lai.

Ví dụ:

  • She saved every month for the sake of buying her first house. (Cô ấy tiết kiệm mỗi tháng để mua ngôi nhà đầu tiên.)
  • He practices English daily for the sake of getting a better job. (Anh ấy luyện tiếng Anh hằng ngày để có công việc tốt hơn.)
  • They reduced expenses for the sake of paying off their debts. (Họ cắt giảm chi tiêu để trả hết nợ.)
Câu ví dụ for the sake of diễn tả làm gì đó nhằm đạt một mục tiêu cụ thể trong tương lai
Câu ví dụ for the sake of diễn tả làm gì đó nhằm đạt một mục tiêu cụ thể trong tương lai

Để phục vụ cho việc tranh luận hoặc giả định

Thường dùng trong cụm for the sake of argument, nghĩa là “giả sử để bàn luận thôi”, không nhất thiết tin điều đó là đúng.

Ví dụ:

  • For the sake of argument, let’s imagine the plan fails – what’s our backup? (Giả sử kế hoạch thất bại thì phương án dự phòng là gì?)
  • For the sake of argument, suppose you had unlimited money. What would you do? (Giả sử bạn có tiền không giới hạn, bạn sẽ làm gì?)
Câu ví dụ for the sake of diễn tả giả định
Câu ví dụ for the sake of diễn tả giả định

Các cụm từ phổ biến với For the sake of 

Bảng liệt kê những cụm từ tiếng Anh phổ biến với for the sake of:

Cụm từNghĩaVí dụ
For one’s own sakeVì lợi ích của chính mìnhYou should rest for your own sake. (Bạn nên nghỉ ngơi vì chính sức khỏe của mình.)
For God’s sakeTrời ơi (thể hiện bực bội, sốt ruột)For God’s sake, turn off that loud music! (Trời ơi, tắt cái nhạc ồn đó đi!)
For heaven’s sakeTrời ơi/Làm ơn đi (nhấn mạnh sự khó chịu hoặc van nài)For heaven’s sake, hurry up – we’re late! (Trời ơi, nhanh lên – chúng ta trễ rồi!)
For the sake of argumentGiả sử để tranh luận thôiFor the sake of argument, let’s say she was right. (Giả sử để bàn luận thôi, cứ cho là cô ấy đúng.)
For appearance’s sake/For the sake of appearanceVì vẻ bề ngoài/để giữ thể diệnThey pretended to be happy for appearance’s sake. (Họ giả vờ hạnh phúc để giữ thể diện.)
For clarity’s sakeĐể cho rõ ràng, dễ hiểuFor clarity’s sake, I’ll repeat the instructions. (Để cho rõ ràng, tôi sẽ nhắc lại hướng dẫn.)
Bảng các cụm từ phổ biến với for the sake of 
Một số cụm từ phổ biến với for the sake of 
Một số cụm từ phổ biến với for the sake of 

Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với For the sake of

Các cụm từ đồng nghĩa với For the sake of

Bảng các cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh với for the sake of:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
In the interest ofVì lợi ích củaThe decision was made in the interest of public safety. (Quyết định được đưa ra vì lợi ích an toàn cộng đồng.)
For the benefit ofVì lợi ích củaThe new park was built for the benefit of residents. (Công viên mới được xây dựng vì lợi ích của người dân địa phương.)
For the good ofVì sự tốt đẹp choHe kept quiet for the good of the team. (Anh ấy giữ im lặng vì điều tốt cho cả đội.)
On behalf ofThay mặt/vì quyền lợi củaShe spoke on behalf of the employees. (Cô ấy phát biểu thay mặt cho nhân viên.)
With a view toVới mục đíchThey saved money with a view to starting a business. (Họ tiết kiệm tiền với mục đích khởi nghiệp.)
With the aim ofVới mục tiêuThe campaign was launched with the aim of raising awareness. (Chiến dịch được khởi động nhằm nâng cao nhận thức.)
For the purpose ofVới mục đíchThe room is used for the purpose of training staff. (Căn phòng được dùng với mục đích đào tạo nhân viên.)
In order toĐểShe left early in order to catch the bus. (Cô ấy rời đi sớm để kịp xe buýt.)
Bảng các từ đồng nghĩa tiếng Anh với for the sake of
Một số cụm từ đồng nghĩa với for the sake of
Một số cụm từ đồng nghĩa với for the sake of

Các cụm từ trái nghĩa với For the sake of

Bảng các từ vựng tiếng Anh trái nghĩa với for the sake of:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
DisregardKhông quan tâm đếnHe continued driving, disregarding the warning signs. (Anh ta vẫn lái xe dù không quan tâm đến các biển cảnh báo.)
IgnorePhớt lờShe ignored her doctor’s advice. (Cô ấy phớt lờ lời khuyên của bác sĩ.)
NeglectLơ là, bỏ bêHe neglected his family while focusing on work. (Anh ấy bỏ bê gia đình khi chỉ tập trung vào công việc.)
OverlookLàm ngơ, bỏ quaThey overlooked the risks of the project. (Họ đã làm ngơ trước những rủi ro của dự án.)
DismissGạt đi, không coi trọngThe manager dismissed the complaints. (Quản lý đã gạt bỏ các lời phàn nàn.)
Without any consideration forKhông hề cân nhắc đếnHe spoke harshly without any consideration for her feelings. (Anh ấy nói nặng lời mà không hề cân nhắc cảm xúc của cô ấy.)
Without regard forKhông quan tâm đếnThe company acted without regard for environmental damage. (Công ty hành động mà không quan tâm đến thiệt hại môi trường.)
AbandonBỏ rơiThey abandoned the plan midway. (Họ bỏ dở kế hoạch giữa chừng.)
Bảng các cụm từ, từ trái nghĩa với for the sake of
Một số từ trái nghĩa với for the sake of
Một số từ trái nghĩa với for the sake of

Có thể bạn quan tâm: Khi sử dụng ELSA Premium, người học có thể tiếp cận toàn bộ nội dung học tập trên ứng dụng. Hệ thống bài học được xây dựng nhằm hỗ trợ cải thiện phát âm và kỹ năng nói trong nhiều tình huống giao tiếp. Click xem ngay!

Ứng dụng For the sake of trong thực tiễn

Dưới đây là các đoạn hội thoại tiếng Anh ứng dụng cụm từ for the sake of trong giao tiếp hằng ngày.

Mẫu hội thoại 1

Anna: You’ve been working overtime all week. Aren’t you tired?

Ben: Of course I am, but I can’t stop now. I’m doing this for the sake of my family.

Anna: They’re lucky to have you. Still, you need rest too.

Ben: I know. I just want to make sure my kids have a stable future.

Anna: That’s understandable, but don’t sacrifice your health.

Ben: You’re right. I’ll try to take a break this weekend.

Dịch nghĩa:

Anna: Bạn làm thêm suốt cả tuần rồi. Không mệt sao?

Ben: Mệt chứ, nhưng mình chưa thể dừng lại. Mình làm vậy vì gia đình.

Anna: Họ thật may mắn khi có người con là bạn. Nhưng mà bạn cũng cần nghỉ ngơi chớ.

Ben: Mình biết mà. Nhưng mình chỉ muốn con cái có tương lai ổn định.

Anna: Hiểu mà, nhưng đừng coi thường sức khỏe nhen.

Ben: Bạn nói đúng. Cuối tuần này mình sẽ cố dành ra một khoảng để nghỉ ngơi.

Giải thích: For the sake of my family là vì lợi ích/sự tốt đẹp của gia đình. Người nói chấp nhận vất vả để người thân được hưởng lợi.

For the sake of trong thực tiễn - Mẫu hội thoại 1
For the sake of trong thực tiễn – Mẫu hội thoại 1

Mẫu hội thoại 2

Lily: Why are you still at the library? It’s almost closing time.

Tom: I know, but I need to finish this research for the sake of my thesis.

Lily: You’ve been working on it for months. Are you almost done?

Tom: Almost. I want it to be perfect so I can graduate with honors.

Lily: That’s a lot of pressure. Don’t overwork yourself.

Tom: I’ll be fine. This degree means everything to me.

Dịch nghĩa:

Lily: Sao bạn vẫn ở thư viện vậy? Sắp đóng cửa rồi.

Tom: Mình biết, nhưng phải hoàn thành nghiên cứu này để nộp bài luận văn.

Lily: Bạn làm mấy tháng rồi, gần xong chưa?

Tom: Sắp xong rồi. Mình muốn thật hoàn hảo để tốt nghiệp loại giỏi.

Lily: Áp lực quá ha. Đừng làm việc quá sức nhé.

Tom: Mình ổn mà. Tấm bằng này rất quan trọng với mình.

Giải thích: For the sake of my thesis là vì mục đích hoàn thành luận văn. Hành động được thực hiện để đạt một mục tiêu cụ thể.

For the sake of trong thực tiễn - Mẫu hội thoại 2
For the sake of trong thực tiễn – Mẫu hội thoại 2

Bài tập áp dụng

Bài tập 

Bài 1 – Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

for the sake offor heaven’s sakefor the sake of argumentfor clarity’s sake
for God’s sakefor your own sakefor appearance’s sake
  1. Please sit down and rest ________.
  2. She kept smiling ________, even though she was upset.
  3. He moved to the countryside ________ his children’s health.
  4. ________, stop shouting! Everyone can hear you.
  5. ________, let’s assume the plan will fail.
  6. I’ll explain it again ________.
  7. They donated money ________ the victims of the flood.
  8. She forgave him ________ maintaining peace in the family.
  9. ________, clean your room before guests arrive!
  10. He stayed silent ________ avoiding an argument.

Bài 2 – Chọn đáp án đúng

1. She changed jobs ________ her mental health.

A. for the sake of

B. for clarity’s sake

C. for heaven’s sake

2. ________, hurry up or we’ll miss the train!

A. For the sake of argument

B. For God’s sake

C. For the benefit of

3. He pretended to agree ________, but he actually disagreed.

A. for clarity’s sake

B. for the sake of argument

C. for appearance’s sake

4. I’ll repeat the instructions ________.

A. for clarity’s sake

B. for your own sake

C. for the sake of argument

5. She apologized ________ keeping the friendship.

A. for the sake of

B. for God’s sake

C. for appearance’s sake

Bài 3 – Viết câu hoàn chỉnh sử dụng for the sake of

  1. leave the city/children’s future
  2. exercise/health
  3. keep quiet/peace
  4. study hard/scholarship
  5. work late/finish the project on time

Đáp án

Bài 1

  1. for your own sake
  2. for appearance’s sake
  3. for the sake of
  4. For God’s sake
  5. For the sake of argument
  6. for clarity’s sake
  7. for the sake of
  8. for the sake of
  9. For heaven’s sake
  10. for the sake of

Bài 2

12345
ABCAA

Bài 3

  1. They left the city for the sake of their children’s future.
  2. She exercises every day for the sake of her health.
  3. He kept quiet for the sake of peace.
  4. She studied hard for the sake of getting a scholarship.
  5. He worked late for the sake of finishing the project on time.

Tóm lại, for the sake of là một cụm từ hữu ích trong tiếng Anh khi muốn diễn đạt lý do hoặc mục đích của một hành động, đặc biệt khi nhấn mạnh lợi ích dành cho người khác hoặc cho một mục tiêu nào đó. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu được for the sake of là , đồng thời giúp bạn áp dụng hiệu quả trong việc sử dụng tiếng Anh. Theo dõi ngay danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ nhiều bài học bổ ích bạn nhé!