Bạn đã từng nghe cụm hit the books và thắc mắc ý nghĩa thực sự của nó? Đây là một cụm từ rất quen thuộc, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak khám phá cách dùng, ý nghĩa về cụm từ hit the books để hiểu rõ hơn về cấu trúc này nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/hit-the-books)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Hit the books là gì?

Hit the books nghĩa là bắt đầu học tập, nghiên cứu hoặc ôn thi một cách chăm chỉ và nghiêm túc. Từ điển Cambridge định nghĩa thành ngữ này là to study; to begin to study in a serious and determined way.

Phiên âm: /hɪt ðə bʊks/

Ví dụ:

  • Midterms are coming up, so I’ve decided to hit the books instead of going out this weekend. (Sắp tới kỳ thi giữa kỳ rồi, nên mình quyết định ở nhà học bài chăm chỉ thay vì đi chơi cuối tuần.)
  • If you want to pass this course, you really need to hit the books from now on. (Nếu cậu muốn qua môn này, thì từ bây giờ cậu thật sự phải tập trung học hành nghiêm túc.)
Hit the books nghĩa là bắt đầu học tập
Hit the books nghĩa là bắt đầu học tập

Nguồn gốc của Hit the books

Thành ngữ tiếng Anh hit the books được ghi nhận xuất hiện từ thế kỷ 19 trong tiếng Anh, ban đầu với dạng số ít là hit the book. Ở giai đoạn này, cụm từ không mang nghĩa “đánh vào sách” theo nghĩa đen mà được hiểu như một hình ảnh ẩn dụ nhằm nhấn mạnh sự tập trung và quyết tâm cao độ trong việc học tập.

Sang thế kỷ 20, thành ngữ chuyển sang dạng số nhiều hit the books, phản ánh việc học gắn liền với nhiều sách vở và tài liệu. Idiom này chịu ảnh hưởng từ văn hoá giáo dục Anh – Mỹ, nơi đề cao tinh thần kỷ luật và tự học.

Ngày nay, hit the books được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để chỉ việc bắt đầu học tập chăm chỉ, đặc biệt khi ôn thi hoặc nghiên cứu.

Hit the books xuất hiện từ thế kỷ 19
Hit the books xuất hiện từ thế kỷ 19

Cách sử dụng Hit the books

Dưới đây là một số cách dùng của hit the books.

Ngữ cảnh sử dụng

1. Khi chuẩn bị cho kỳ thi hoặc muốn cải thiện điểm số

Hit the books được dùng khi người nói bắt đầu học tập nghiêm túc, ôn bài chăm chỉ để đạt kết quả tốt hơn trong các bài kiểm tra hoặc kỳ thi quan trọng.

Ví dụ: Final exams are coming, so I really need to hit the books this week. (Kỳ thi cuối kỳ sắp tới rồi, nên tuần này mình thật sự phải học hành chăm chỉ.)
2. Khi cần nghiên cứu chuyên sâu cho bài luận hoặc đề tài học thuật

Thành ngữ này cũng được sử dụng để chỉ việc tập trung đọc tài liệu, nghiên cứu kỹ lưỡng nhằm phục vụ cho bài luận, dự án hoặc nghiên cứu học thuật.

Ví dụ: She spent the whole weekend hitting the books to finish her research paper. (Cô ấy dành cả cuối tuần vùi đầu vào sách để hoàn thành bài nghiên cứu.)

2 ngữ cảnh thường gặp của cụm hit the books
2 ngữ cảnh thường gặp của cụm hit the books

Các từ đi cùng với hit the books

Dưới đây là những từ đi cùng với hit the books:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Hit the books hardHọc cực kỳ chăm chỉ, tập trung cao độ trong thời gian ngắn.With only one week left until her IELTS exam, she had no choice but to hit the books hard. (Chỉ còn một tuần nữa là đến kỳ thi IELTS, cô ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc học hành miệt mài.)
Hit the books earlyBắt đầu học từ sớm, thể hiện sự chủ động chuẩn bị.You should not cram, but hit the books early to get the desired score. (Bạn không nên học nhồi nhét mà hãy ôn luyện từ sớm để đạt được điểm số mong muốn.)
Hit the books all nightHọc suốt đêm (thường để kịp deadline hoặc thi cử).Danny hit the books all night to complete the final essay of the semester. (Danny đã học bài cả đêm để hoàn thành bài luận cuối kỳ.)
Hit the books againQuay lại việc học (sau một kỳ nghỉ hoặc một quãng thời gian tạm dừng).After a long summer break, it’s finally time to hit the books again. (Sau một kỳ nghỉ hè dài, cuối cùng cũng đến lúc phải quay lại học tập rồi.)
Hit the books every dayDuy trì việc học đều đặn mỗi ngày (tạo thói quen).To master a new language, you need to hit the books every day, even if just for 30 minutes. (Để làm chủ một ngôn ngữ mới, bạn cần học mỗi ngày dù chỉ là 30 phút.)
Ready to hit the booksSẵn sàng tâm thế để bắt đầu học tập nghiêm túc.Lily drank some coffee and said, “Okay, I’m ready to hit the books tonight.” (Lily uống chút cà phê rồi nói: “Được rồi, tối nay mình sẵn sàng học nghiêm túc đây.”)
Time to hit the booksĐã đến lúc phải bắt đầu học (nhắc nhở bản thân hoặc người khác).Stop playing video games, it’s time to hit the books! (Ngừng chơi game đi, đến lúc phải học bài rồi đấy!)
Bảng những từ đi cùng với hit the books
Một số từ đi cùng với hit the books
Một số từ đi cùng với hit the books

Các idioms và cụm từ liên quan với Hit the books 

Các idioms và cụm từ đồng nghĩa

Dưới đây là các idioms và những từ đồng nghĩa tiếng Anh với hit the books:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Crack the booksBắt đầu mở sách ra học, thường là sau khi đã trì hoãn.Tommy kept telling himself he’d study earlier, but spent the whole day playing games. It wasn’t until midnight that he finally cracked the books. (Tommy cứ tự nhủ mình sẽ học bài sớm hơn, nhưng cả ngày lại dành thời gian chơi game. Mãi đến nửa đêm cậu mới chịu xắn tay áo lên đọc sách.)
Bone up onÔn tập lại kiến thức cũ hoặc học nhanh về một chủ đề cụ thể.I’m trying to bone up on my Spanish before the trip to Madrid. (Tôi đang cố gắng ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi đến Madrid.)
Get one’s nose to the grindstoneLàm việc, học tập cực kỳ chăm chỉ và bền bỉ.He got his nose to the grindstone and managed to finish the project a week early. (Anh ấy đã miệt mài làm việc và hoàn thành dự án sớm một tuần.)
Burn the midnight oilThức rất khuya để học bài hoặc hoàn thành công việc.Many students burn the midnight oil during the finals week. (Nhiều sinh viên thường thức khuya đèn sách suốt tuần thi cuối kỳ.)
Mug up onHọc thuộc lòng, học nhồi nhét để đi thi.I spent all night mugging up on historical dates for the quiz. (Tôi đã thức cả đêm để học thuộc lòng các mốc lịch sử cho bài kiểm tra ngắn.)
Bury oneself in booksVùi mình vào sách vở.Tina buried herself in books to prepare for the medical entrance exam. (Tina vùi mình vào sách vở để chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào ngành y.)
Read up onTìm hiểu kỹ về một vấn đề thông qua việc đọc.Before we travel to Japan, my wife wants to read up on local customs so we don’t make any mistakes. (Trước khi đi du lịch Nhật Bản, vợ tôi muốn tìm hiểu kỹ về phong tục địa phương để tránh mắc phải sai lầm nào đó.)
Swot up onÔn luyện cấp tốc, học rất nhiều trong thời gian ngắnI need to swot up on my chemistry before the lab test tomorrow. (Tôi cần ôn lại kiến ​​thức hóa học trước bài kiểm tra thực hành ngày mai.)
Devote oneself to studyCống hiến toàn bộ tâm sức cho việc học.During the exam period, students should devote themselves to studying and avoid distractions like social media. (Trong kỳ thi, học sinh nên tập trung toàn bộ vào việc học và tránh những thứ gây xao lãng như mạng xã hội.)
Bảng những idioms và cụm từ đồng nghĩa với hit the books
Một số idioms và cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh với hit the books
Một số idioms và cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh với hit the books

Các idioms và cụm từ trái nghĩa 

Dưới đây là một số idioms và cụm từ tiếng Anh trái nghĩa thông dụng với hit the books:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
ProcrastinateChần chừ, trì hoãn công việc (thường để làm việc khác thoải mái hơn).Stop procrastinating and start writing your essay now! (Đừng trì hoãn nữa và bắt đầu viết bài luận của bạn ngay đi!)
Fool aroundHam chơi, lãng phí thời gian vào những việc vô bổ.The teacher told the students to stop fooling around and get to work. (Giáo viên bảo học sinh ngừng chơi bời vẩn vơ và bắt tay vào làm việc.)
UnwindThả lỏng, xả hơi sau một khoảng thời gian căng thẳng.Listening to classical music helps me unwind after a long day. (Nghe nhạc cổ điển giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.)
Skip classTrốn học, bỏ tiết không lý do chính đáng.If you keep skipping class, you’ll miss a lot of important information. (Nếu bạn cứ tiếp tục trốn học, bạn sẽ bỏ lỡ rất nhiều kiến thức quan trọng đấy.)
Take a breakNghỉ giải lao tạm thời để lấy lại sức.Let’s take a break for ten minutes and grab some coffee. (Hãy nghỉ giải lao mười phút và đi uống chút cà phê nào.)
RelaxThư giãn, không làm việc nặng nhọc.On Sundays, I usually just relax and don’t think about school. (Vào Chủ nhật, tôi thường chỉ thư giãn và không nghĩ gì đến trường lớp.)
Bảng những idioms và cụm từ trái nghĩa với hit the books
Một số idioms và cụm từ trái nghĩa tiếng Anh với hit the books
Một số idioms và cụm từ trái nghĩa tiếng Anh với hit the books

So sánh Hit the books và Study hard

Dưới đây là cách phân biệt Hit the books và Study hard:

Tiêu chíHit the booksStudy hard
Ý nghĩaLà một thành ngữ (idiom), nhấn mạnh vào việc bắt đầu “vùi đầu” hoặc tập trung cao độ vào việc học.Là một cụm từ thông thường, diễn tả hành động học tập một cách nỗ lực, cần cù.
Cách dùngThường dùng khi có một mục tiêu ngắn hạn như bài kiểm tra, kỳ thi sắp tới.
Nhấn mạnh vào khoảnh khắc bắt đầu hành động.
Có thể dùng trong mọi tình huống (viết luận, lời khuyên chuyên gia).
Nhấn mạnh vào quá trình rèn luyện bền bỉ.
Ví dụSorry, I can’t go to the party, I have to hit the books for my finals tomorrow. (Xin lỗi, tớ không đi tiệc được, tớ phải vùi đầu vào học cho kỳ thi cuối kỳ ngày mai đây.)She studies hard all year round to maintain her top position in class. (Cô ấy học tập chăm chỉ suốt cả năm để duy trì vị trí dẫn đầu trong lớp.)
Bảng so sánh Hit the books và Study hard
Phân biệt Hit the books và Study hard
Phân biệt Hit the books và Study hard

Có thể bạn quan tâm: Ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp ELSA Speak cung cấp thư viện bài giảng đa dạng và phong phú từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng nghe hiểu và luyện phát âm tiếng Anh, phù hợp cho mọi đối tượng học viên từ học sinh đến người đi làm. Click tham khảo ngay!

Bài tập ứng dụng idiom Hit the books

Bài tập 1 – Chọn hit the books hoặc study hard để hoàn thành câu

  1. Midterm exams are just around the corner, so it’s time to __________.
  2. She wants a scholarship, which means she has to __________ every day.
  3. If you don’t __________ now, you’ll regret it later.
  4. He usually __________ before important presentations at university.
  5. To keep up with the intensive course, students must __________ consistently.

Đáp án

  1. hit the books
  2. study hard
  3. hit the books
  4. studies hard
  5. study hard

Bài 2Viết lại câu sử dụng thành ngữ hit the books, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu

  1. She decided to study seriously after receiving her poor test results.
  2. He plans to spend more time studying to prepare for the entrance exam.
  3. They started studying intensively to meet the course requirements.
  4. I need to focus on my studies this week because the exam is approaching.
  5. If you want to succeed in medical school, you must study very seriously.

Đáp án 

  1. She decided to hit the books after receiving her poor test results.
  2. He plans to hit the books to prepare for the entrance exam.
  3. They started hitting the books to meet the course requirements.
  4. I need to hit the books this week because the exam is approaching.
  5. If you want to succeed in medical school, you must hit the books.

Câu hỏi thường gặp

Hit the books dùng khi nào là phù hợp?

Hit the books dùng khi muốn diễn đạt việc bắt đầu học tập, ôn thi một cách nghiêm túc, chăm chỉ và tập trung cao độ. Idiom này mang tính thân mật, thường dùng trong văn nói hàng ngày, đặc biệt là giới sinh viên, học sinh.

Hit the books có dùng trong IELTS Writing không?

Không. Hit the books mang tính thân mật, thường dùng trong văn nói hàng ngày. Trong IELTS Writing, nên dùng các từ trang trọng như study diligently, study intensively, concentrate on studies, hoặc devote time to studying.

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng thành ngữ hit the books trong tiếng Anh, cũng như cách áp dụng thành ngữ này vào các tình huống giao tiếp hàng ngày. Cùng ELSA Speak luyện phát âm chuẩn và nâng cao kỹ tiếng Anh qua từng bài viết trong danh mục Idioms nhé!