Bạn đang thắc mắc idioms là gì và vì sao người bản xứ dùng chúng nhiều đến vậy? Idioms không chỉ giúp câu nói tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự hiểu sâu về ngôn ngữ và văn hóa. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay idioms là gì, cách sử dụng chuẩn xác cùng những ví dụ minh họa cực dễ hiểu ngay trong bài viết này để làm chủ kho tàng thành ngữ thú vị nhé!
Idiom là gì?
Idioms (thành ngữ) là các cụm từ hoặc câu có ý nghĩa đặc biệt, không thể hiểu theo cách dịch sát nghĩa từng từ riêng lẻ. Nghĩa của một idiom thường mang tính tượng trưng hoặc ẩn dụ, được hình thành qua quá trình sử dụng lâu đời trong văn hóa của người bản ngữ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Nói cách khác, nếu bạn cố gắng bóc tách từng chữ trong một idiom để hiểu, bạn sẽ thấy câu văn đó rất kỳ quặc hoặc vô nghĩa. Việc làm chủ idiom giúp cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên và tinh tế.
Ví dụ:
- Under the weather: Cảm thấy không khỏe hoặc bị ốm nhẹ.
- A piece of cake: Một việc gì đó cực kỳ dễ dàng, tương tự như cụm từ dễ như ăn kẹo trong tiếng Việt.
- Break a leg: Một cách nói để chúc ai đó may mắn, thường dùng trước khi họ lên sân khấu biểu diễn.
- Once in a blue moon: Chỉ một sự việc gì đó rất hiếm khi xảy ra, ít khi thấy.

Vai trò của Idioms trong tiếng Anh
Idioms là linh hồn giúp ngôn ngữ trở nên sống động và có chiều sâu. Sử dụng thành thạo các thành ngữ sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản khô khan của sách vở để chạm đến phong cách diễn đạt tinh tế của người bản xứ.
Vai trò của Idioms trong giao tiếp
Sử dụng idiom đúng lúc, đúng chỗ mang lại những lợi ích vượt trội trong việc truyền tải thông điệp:
- Giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn: Thay vì dùng những từ vựng phổ thông lặp đi lặp lại, idiom giúp lời nói của bạn mềm mại, linh hoạt và gần gũi với cách tư duy của người bản ngữ.
- Biểu đạt ý nghĩa phức tạp: Chỉ với một cụm từ ngắn gọn, bạn có thể diễn tả một tình huống hoặc cảm xúc phức tạp mà nếu dùng từ thường sẽ phải giải thích rất dài dòng.
- Phong cách và sáng tạo: Idiom tạo nên màu sắc riêng cho người nói, giúp câu chuyện trở nên thú vị, hóm hỉnh và để lại ấn tượng mạnh mẽ cho người nghe.
- Hiểu văn hóa: Mỗi thành ngữ đều mang trong mình một câu chuyện lịch sử hoặc đặc điểm văn hóa phương Tây. Hiểu idiom là cách ngắn nhất để bạn thấu hiểu tư duy và lối sống của họ.
- Sự hiểu biết: Khả năng sử dụng idiom là minh chứng rõ nhất cho việc bạn không chỉ học vẹt ngôn ngữ mà thực sự làm chủ và thấu cảm được sự tinh tế của tiếng Anh.

Vai trò của Idioms trong IELTS Speaking
Trong bài thi IELTS Speaking, Idioms hay còn gọi là Idiomatic expressions, là một trong những tiêu chí quan trọng để giám khảo đánh giá vốn từ vựng (Lexical Resource) của thí sinh. Tùy vào mục tiêu điểm số, vai trò của idiom sẽ được thể hiện như sau:
- Mục tiêu Band 6.0: Ở mức độ này, việc sử dụng một vài idiom quen thuộc một cách chính xác sẽ giúp bạn ghi điểm cộng, cho thấy bạn có nỗ lực trong việc sử dụng ngôn ngữ không trang trọng phù hợp.
- Mục tiêu Band 7.0: Đây là yêu cầu bắt buộc, bạn cần sử dụng các cụm từ mang tính thành ngữ một cách tự nhiên, dù đôi khi vẫn có thể mắc một vài lỗi nhỏ về ngữ cảnh hoặc cách kết hợp từ.
- Mục tiêu Band 8.0 – 9.0: Thành ngữ phải được sử dụng một cách cực kỳ điêu luyện, đúng ngữ cảnh tuyệt đối và mang tính nhấn nhá tự nhiên như một người bản xứ thực thụ. Ở band điểm này, idiom không còn là sự gượng ép mà chảy trôi tinh tế trong dòng hội thoại.

>>> Đặc quyền có một không hai dành riêng cho học viên ELSA Pro: Nâng cấp lên ELSA Premium để sở hữu trọn đời tất cả tính năng cao cấp nhất. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá tiếng Anh với mức giá ưu đãi cực hời. Nhấn vào đây để nhận ưu đãi nâng cấp độc quyền cho bạn nhé!

Các idioms thường gặp theo chủ đề
Để giúp bạn hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học và dễ nhớ nhất, ELSA Speak đã tổng hợp danh sách các thành ngữ phổ biến chia theo từng nhóm chủ đề quen thuộc. Học theo cụm chủ đề sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng, biết cách áp dụng chúng vào đúng ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Idioms về chủ đề may mắn
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Break a leg | Chúc may mắn, thường dùng trong nghệ thuật | You have a big audition tomorrow. Break a leg! (Bạn có buổi thử vai lớn vào ngày mai đấy. Chúc bạn may mắn nhé!) |
| Strike gold | Thành công rực rỡ, trúng mánh | He struck gold with his first business idea. (Anh ấy đã thành công rực rỡ ngay với ý tưởng kinh doanh đầu tiên của mình.) |
| Third time’s a charm | Quá tam ba bận (lần thứ 3 sẽ thành công) | I failed twice, but third time’s a charm. (Tôi đã thất bại hai lần rồi, nhưng lần thứ ba chắc chắn sẽ thành công thôi.) |
| By a stroke of luck | Do may mắn bất ngờ | By a stroke of luck, I found my keys in the trash. (Nhờ một sự may mắn bất ngờ, tôi đã tìm thấy chìa khóa trong thùng rác.) |
| To be born with a silver spoon in one’s mouth | Sướng từ trong trứng, sinh ra trong gia đình giàu có | He doesn’t need to work; he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ta không cần phải làm việc; anh ta vốn dĩ đã sinh ra trong nhung lụa rồi.) |
| Luck of the draw | Do số phận, sự ngẫu nhiên | Which teacher you get is just the luck of the draw. (Việc bạn được học giáo viên nào hoàn toàn là do sự sắp đặt ngẫu nhiên của số phận thôi.) |
| Keep your fingers crossed | Cầu mong điều tốt đẹp sẽ đến | I’m keeping my fingers crossed that I get the job. (Tôi đang cầu mong rằng mình sẽ nhận được công việc đó.) |
| Best of both worlds | Vẹn cả đôi đường, hưởng lợi từ hai phía | She lives in the city but works in the country, so she has the best of both worlds. (Cô ấy sống ở thành phố nhưng làm việc ở vùng quê, nên cô ấy tận hưởng được sự tiện lợi của cả hai bên.) |

Idioms về chủ đề đi mua sắm
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Shop till you drop | Mua sắm đến khi kiệt sức | We went to the mall and shopped till we dropped. (Chúng tôi đã đến trung tâm thương mại và mua sắm đến mức mệt lử.) |
| Cost an arm and a leg | Rất đắt đỏ, tốn kém | This new laptop cost me an arm and a leg. (Chiếc máy tính xách tay mới này đã làm tôi tốn một khoản tiền lớn.) |
| A steal | Món hàng giá rất rẻ (như thể đi lấy trộm) | At only $5, this dress was a steal! (Chỉ với 5 đô, chiếc váy này quả là một món hời cực rẻ!) |
| To pay through the nose | Trả giá quá đắt cho một thứ gì đó | I had to pay through the nose for the flight ticket. (Tôi đã phải trả một cái giá cắt cổ để mua được vé máy bay.) |
| Window shopping | Đi ngắm đồ qua kính (không mua) | I don’t have money, so I’m just window shopping. (Tôi không có tiền, nên chỉ đi xem đồ cho vui thôi.) |
| To be a shopaholic | Người nghiện mua sắm | My sister is a real shopaholic; she buys something every day. (Em gái tôi đúng là một người nghiện mua sắm; ngày nào cô ấy cũng mua một thứ gì đó.) |
| Pick up a bargain | Mua được một món hời | I managed to pick up a bargain at the flea market. (Tôi đã may mắn mua được một món hời tại chợ đồ cũ.) |
| In the red | Ở trong tình trạng nợ nần, thâm hụt | After that shopping spree, my bank account is in the red. (Sau đợt vung tay mua sắm đó, tài khoản ngân hàng của tôi đã bị thâm hụt.) |

Idiom chủ đề nghề nghiệp
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Burn the candle at both ends | Làm việc quá sức (ngày đêm) | He’s burning the candle at both ends to finish the project. (Anh ấy đang làm việc quần quật ngày đêm để hoàn thành dự án.) |
| Jack of all trades | Người đa năng, việc gì cũng biết làm | He’s a jack of all trades in the office. (Anh ấy là người đa năng trong văn phòng, việc gì cũng biết làm.) |
| Call it a day | Kết thúc một ngày làm việc | We’re all tired, let’s call it a day. (Tất cả chúng ta đều mệt rồi, hãy kết thúc công việc tại đây thôi.) |
| Learn the ropes | Học những điều cơ bản, quy tắc của công việc | It took me a month to learn the ropes at my new job. (Tôi đã mất một tháng để làm quen với những quy tắc cơ bản tại công việc mới.) |
| Get the sack / Get fired | Bị đuổi việc | He got the sack because he was always late. (Anh ta bị đuổi việc vì lúc nào cũng đi làm muộn.) |
| Climb the corporate ladder | Thăng tiến trong sự nghiệp | She worked hard to climb the corporate ladder. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trên nấc thang sự nghiệp.) |
| To be a workaholic | Người tham công tiếc việc | Don’t be such a workaholic; take a break! (Đừng có tham công tiếc việc quá như thế; hãy nghỉ ngơi đi!) |
| Go the extra mile | Nỗ lực nhiều hơn mong đợi | She always goes the extra mile to help her clients. (Cô ấy luôn nỗ lực hết mình vượt mức mong đợi để giúp đỡ khách hàng.) |
| Bring home the bacon | Kiếm tiền nuôi gia đình | My father is the one who brings home the bacon. (Bố tôi là người gánh vác kinh tế và nuôi sống gia đình.) |

Idioms về chủ đề thời gian
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Better late than never | Thà muộn còn hơn không | He finally arrived at 10 PM. Well, better late than never. (Cuối cùng anh ấy cũng đến lúc 10 giờ đêm. Chà, thà muộn còn hơn không.) |
| Against the clock | Chạy đua với thời gian | We are working against the clock to finish the report. (Chúng tôi đang làm việc chạy đua với thời gian để hoàn thành bản báo cáo.) |
| In the nick of time | Vừa kịp lúc (ngay sát giờ) | The ambulance arrived in the nick of time. (Xe cứu thương đã đến vừa đúng lúc.) |
| Time flies | Thời gian trôi nhanh như chó chạy ngoài đồng | Time flies when you’re having fun! (Thời gian trôi nhanh như chớp khi bạn đang vui vẻ! |
| Kill time | Giết thời gian | I played games on my phone to kill time while waiting. (Tôi chơi game trên điện thoại để giết thời gian trong lúc chờ đợi.) |
| Once in a blue moon | Hiếm khi, ít khi xảy ra | I only see my old friends once in a blue moon. (Tôi chỉ hiếm hoi lắm mới gặp lại mấy người bạn cũ.) |
| Behind the times | Lỗi thời, lạc hậu | That computer system is a bit behind the times. (Hệ thống máy tính đó hơi bị lỗi thời một chút.) |
| Around the clock | Suốt ngày đêm (24/24) | The doctors worked around the clock to save him. (Các bác sĩ đã làm việc suốt ngày đêm để cứu anh ấy.) |

Idioms về chủ đề trí nhớ
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Ring a bell | Nghe có vẻ quen quen | The name rings a bell, but I can’t remember his face. (Cái tên nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ ra khuôn mặt của anh ấy.) |
| Jog someone’s memory | Khơi gợi lại trí nhớ cho ai đó | This photo might jog your memory about that trip. (Bức ảnh này có thể giúp bạn nhớ lại chuyến đi đó.) |
| On the tip of one’s tongue | Sắp nhớ ra rồi (lời nói đã đến đầu lưỡi) | Her name is on the tip of my tongue, but I just can’t recall it. (Tên của cô ấy như đã ở đầu lưỡi rồi nhưng tôi vẫn không nhớ ra.) |
| Bear in mind | Ghi nhớ, lưu ý | Please bear in mind that the deadline is tomorrow. (Hãy nhớ rằng hạn chót là ngày mai.) |
| Go in one ear and out the other | Vào tai này ra tai kia (không nhớ gì) | Everything I tell him goes in one ear and out the other. (Mọi điều tôi nói với anh ấy đều vào tai này ra tai kia.) |
| Refresh one’s memory | Ôn lại, làm cho nhớ lại | I need to refresh my memory by reading the notes again. (Tôi cần xem lại ghi chú để nhớ lại.) |
| Clean forgot | Quên sạch sành sanh | I clean forgot about our meeting this morning! (Tôi quên sạch cuộc họp sáng nay rồi!) |
| A trip down memory lane | Hồi tưởng về những kỷ niệm đẹp trong quá khứ | Looking at old albums is like a trip down memory lane. (Nhìn lại những cuốn album cũ giống như đang sống lại những kỷ niệm xưa.) |

Idioms về chủ đề lỗi lầm hoặc sai lầm
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bark up the wrong tree | Nhầm lẫn, trách nhầm người hoặc hiểu sai vấn đề | If you think I took your pen, you’re barking up the wrong tree. (Nếu bạn nghĩ tôi lấy cây bút của bạn thì bạn đã trách nhầm người rồi.) |
| Slip of the tongue | Lỡ lời | I didn’t mean to say that; it was just a slip of the tongue. (Tôi không có ý nói vậy; đó chỉ là lỡ lời thôi.) |
| Drop the ball | Làm hỏng việc do thiếu trách nhiệm hoặc sơ suất | I really dropped the ball by forgetting to call the client. (Tôi đã làm hỏng việc khi quên gọi cho khách hàng.) |
| Face the music | Chấp nhận sự trừng phạt / đối mặt với hậu quả | He had to face the music after breaking the window. (Anh ấy phải đối mặt với hậu quả sau khi làm vỡ cửa sổ.) |
| Learn the hard way | Học được bài học từ những thất bại đau đớn | I learned the hard way that you should always save your work. (Tôi đã học được bài học cay đắng rằng luôn phải lưu công việc của mình.) |
| Back to the drawing board | Làm lại từ đầu (vì kế hoạch cũ thất bại) | Our proposal was rejected, so it’s back to the drawing board. (Đề xuất của chúng tôi bị từ chối nên phải làm lại từ đầu.) |
| Bite off more than one can chew | Ôm đồm quá nhiều, làm việc quá sức mình | Don’t bite off more than you can chew with these extra projects. (Đừng ôm đồm quá nhiều dự án vượt quá khả năng của bạn.) |
| Get the wrong end of the stick | Hiểu lầm hoàn toàn một tình huống | I think you’ve got the wrong end of the stick; she wasn’t angry. (Tôi nghĩ bạn đã hiểu lầm rồi; cô ấy không hề tức giận.) |

Idioms về chủ đề về sức khỏe
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| As fit as a fiddle | Rất khỏe mạnh, sung sức | My grandfather is 80, but he is as fit as a fiddle. (Ông tôi đã 80 tuổi nhưng vẫn rất khỏe mạnh.) |
| Under the weather | Cảm thấy không khỏe, mệt mỏi | I’m feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt và không được khỏe.) |
| Back on one’s feet | Hồi phục sau một cơn bạo bệnh | It’s good to see you back on your feet after the surgery. (Thật vui khi thấy bạn đã hồi phục sau ca phẫu thuật.) |
| A clean bill of health | Kết quả chẩn đoán sức khỏe tốt | The doctor gave him a clean bill of health. (Bác sĩ xác nhận rằng anh ấy hoàn toàn khỏe mạnh.) |
| As pale as a ghost | Mặt trắng bệch (do sợ hãi hoặc bị ốm) | You look as pale as a ghost. Are you okay? (Bạn trông trắng bệch như ma vậy, bạn ổn chứ?) |
| Full of beans | Tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết | The kids are full of beans this morning. (Bọn trẻ sáng nay tràn đầy năng lượng.) |
| Kick the bucket | Qua đời (thường dùng trong văn phong thân mật/hài hước) | He wants to travel the world before he kicks the bucket. (Anh ấy muốn đi du lịch khắp thế giới trước khi qua đời.) |
| In the pink of health | Ở trong tình trạng sức khỏe tốt nhất | She’s been exercising and is now in the pink of health. (Cô ấy tập thể dục thường xuyên nên hiện đang có sức khỏe rất tốt.) |

Idioms về chủ đề cảm xúc
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| On cloud nine | Cực kỳ hạnh phúc, vui sướng | She was on cloud nine after winning the prize. (Cô ấy cực kỳ hạnh phúc sau khi giành được giải thưởng.) |
| Over the moon | Rất vui vẻ, mãn nguyện | He’s over the moon about his new car. (Anh ấy rất vui mừng về chiếc xe mới của mình.) |
| Down in the dumps | Buồn bã, thất vọng | She’s been down in the dumps since she lost her job. (Cô ấy rất buồn kể từ khi mất việc.) |
| Make one’s blood boil | Làm ai đó giận sôi máu | His rude comments really made my blood boil. (Những lời bình luận thô lỗ của anh ta khiến tôi tức giận sôi máu.) |
| Butterflies in one’s stomach | Cảm giác bồn chồn, lo lắng (thường trước khi làm gì đó) | I had butterflies in my stomach before the interview. (Tôi cảm thấy bồn chồn lo lắng trước buổi phỏng vấn.) |
| Keep a stiff upper lip | Giữ vẻ thản nhiên, không lộ cảm xúc dù đang buồn/sợ | Despite the bad news, he kept a stiff upper lip. (Dù nhận tin xấu, anh ấy vẫn giữ vẻ bình tĩnh.) |
| Bent out of shape | Nổi nóng, tức giận vì điều gì đó | Don’t get so bent out of shape over a small mistake. (Đừng nổi nóng chỉ vì một lỗi nhỏ.) |
| Blow your top | Mất bình tĩnh, nổi trận lôi đình | My dad blew his top when he saw the broken window. (Bố tôi nổi giận đùng đùng khi thấy cửa sổ bị vỡ.) |

Idioms về chủ đề tuổi già
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Getting on in years | Bắt đầu già đi | My parents are getting on in years, so they need more rest. (Bố mẹ tôi đang dần lớn tuổi nên cần nghỉ ngơi nhiều hơn.) |
| Long in the tooth | Quá tuổi, quá già để làm việc gì đó | He’s a bit long in the tooth to start a professional sports career. (Anh ấy hơi quá tuổi để bắt đầu sự nghiệp thể thao chuyên nghiệp.) |
| Over the hill | Đã qua thời kỳ đỉnh cao (thường chỉ người đã già) | He thinks he’s over the hill now that he’s 50. (Anh ấy nghĩ mình đã qua thời kỳ đỉnh cao khi bước sang tuổi 50.) |
| As old as the hills | Rất cũ, rất cổ xưa | That story is as old as the hills. (Câu chuyện đó đã rất cũ rồi.) |
| In one’s prime | Ở thời kỳ hoàng kim, sung sức nhất | She was a famous singer in her prime. (Cô ấy từng là ca sĩ nổi tiếng trong thời kỳ hoàng kim của mình.) |
| An old head on young shoulders | Người trẻ tuổi nhưng suy nghĩ chín chắn như người già | She’s only 15, but she has an old head on young shoulders. (Cô ấy mới 15 tuổi nhưng suy nghĩ rất chín chắn.) |
| Silver surfer | Người lớn tuổi sử dụng Internet thành thạo | My grandmother is a real silver surfer; she loves online shopping. (Bà tôi là người lớn tuổi rất thành thạo Internet; bà thích mua sắm online.) |
| Live to a ripe old age | Sống đến tuổi thọ cao (thọ lâu) | I hope we all live to a ripe old age. (Tôi hy vọng tất cả chúng ta đều sống thọ.) |

Idioms về chủ đề vẻ bề ngoài
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dressed to kill | Ăn mặc cực kỳ lộng lẫy, thu hút | She arrived at the party dressed to kill. (Cô ấy đến bữa tiệc với vẻ ngoài cực kỳ lộng lẫy và thu hút.) |
| A sight for sore eyes | Một người/vật khiến bạn vui mừng khi nhìn thấy | After a long trip, my bed was a sight for sore eyes. (Sau chuyến đi dài, chiếc giường của tôi thật sự là thứ khiến tôi vui mừng khi nhìn thấy.) |
| Not a hair out of place | Ngoại hình hoàn hảo, không một kẽ hở | She looks so neat; there’s not a hair out of place. (Cô ấy trông rất gọn gàng; mái tóc hoàn hảo không lệch một sợi.) |
| Look like a million dollars | Trông cực kỳ sang trọng và đẹp đẽ | You look like a million dollars in that tuxedo! (Bạn trông cực kỳ sang trọng trong bộ tuxedo đó!) |
| Cut a dash | Trông rất bảnh bao, gây ấn tượng mạnh | He cut a dash in his new military uniform. (Anh ấy trông rất bảnh bao và gây ấn tượng trong bộ quân phục mới.) |
| Thin on the top | Bị hói, tóc thưa dần (ở đỉnh đầu) | My father is getting a bit thin on the top. (Tóc trên đỉnh đầu của bố tôi đang dần thưa đi.) |
| Vertically challenged | Cách nói hóm hỉnh cho người có chiều cao khiêm tốn | I’m not short, I’m just vertically challenged. (Tôi không thấp, chỉ là chiều cao hơi khiêm tốn thôi.) |
| Face only a mother could love | Trông rất xấu xí (một khuôn mặt chỉ mẹ mới yêu nổi) | Poor guy, he has a face only a mother could love. (Tội nghiệp anh ấy, khuôn mặt chỉ có mẹ mới thấy đáng yêu.) |

Idioms chủ đề ăn uống
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Eat like a horse | Ăn rất nhiều | My brother is skinny, but he eats like a horse. (Em trai tôi gầy nhưng ăn rất nhiều.) |
| Eat like a bird | Ăn rất ít | She’s on a diet, so she eats like a bird. (Cô ấy đang ăn kiêng nên ăn rất ít.) |
| Full as a tick | Rất no, không thể ăn thêm được nữa | I can’t have dessert; I’m full as a tick. (Tôi không thể ăn thêm tráng miệng nữa; tôi đã no căng rồi.) |
| Have a sweet tooth | Người hảo ngọt, thích ăn đồ ngọt | I have a sweet tooth, so I love chocolate. (Tôi rất thích đồ ngọt nên rất mê sô-cô-la.) |
| Bite off more than you can chew | Ôm đồm quá nhiều việc (vượt quá khả năng) | Don’t bite off more than you can chew with that project. (Đừng ôm đồm quá nhiều việc vượt quá khả năng với dự án đó.) |
| Piece of cake | Dễ như ăn bánh | The math test was a piece of cake. (Bài kiểm tra toán dễ như ăn bánh.) |
| Spill the beans | Làm lộ bí mật | Who spilled the beans about the surprise party? (Ai đã làm lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ vậy?) |
| Take it with a grain of salt | Đừng quá tin vào điều gì đó (nghe để biết thôi) | Take his story with a grain of salt; he likes to exaggerate. (Đừng quá tin câu chuyện của anh ta; anh ta thích phóng đại.) |

>>>Bạn ngại giao tiếp vì phát âm tiếng Anh chưa chuẩn? Chỉ cần đầu tư 5k/ngày để lấy lại sự tự tin và làm chủ giọng nói của mình một cách tự nhiên nhất. Mời bạn tham khảo chi tiết khóa học để bắt đầu thay đổi từ hôm nay nhé!
Idiom chủ đề môi trường
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A drop in the ocean | Muối bỏ bể (quá ít so với nhu cầu) | My small donation is just a drop in the ocean. (Khoản quyên góp nhỏ của tôi chỉ như muối bỏ bể.) |
| Under the sun | Mọi thứ trên đời | We talked about everything under the sun. (Chúng tôi đã nói về mọi thứ trên đời.) |
| Tip of the iceberg | Chỉ là phần nổi của tảng băng chìm | These problems are just the tip of the iceberg. (Những vấn đề này chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.) |
| Weather the storm | Vượt qua giai đoạn khó khăn | The company managed to weather the storm during the crisis. (Công ty đã xoay xở vượt qua giai đoạn khủng hoảng.) |
| Ray of hope | Tia hy vọng mong manh | The new medicine brought a ray of hope to the patients. (Loại thuốc mới mang lại một tia hy vọng cho các bệnh nhân.) |
| Beat around the bush | Nói vòng vo tam quốc (không vào thẳng vấn đề) | Stop beating around the bush and tell me the truth! (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi sự thật.) |
| Down to earth | Thực tế, không viển vông | She is very rich, but she is very down to earth. (Cô ấy rất giàu nhưng lại sống rất thực tế và giản dị.) |
| In the dark | Bị giữ bí mật, không được biết về điều gì đó | They kept me in the dark about the relocation plan. (Họ giữ kín kế hoạch chuyển địa điểm và không cho tôi biết.) |

Idiom chủ đề bạn bè
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Get on like a house on fire | Cực kỳ thân thiết và hợp nhau (vừa gặp đã thân) | I introduced my two friends and they got on like a house on fire. (Tôi giới thiệu hai người bạn của mình và họ nhanh chóng trở nên cực kỳ thân thiết.) |
| Through thick and thin | Luôn bên nhau bất kể khi hoạn nạn hay lúc thành công | A true friend will stand by you through thick and thin. (Một người bạn thật sự sẽ luôn ở bên bạn dù trong khó khăn hay thuận lợi.) |
| Two of a kind | Hai người rất giống nhau (về tính cách, sở thích) | They both love hiking and rock music; they’re two of a kind. (Cả hai đều thích leo núi và nhạc rock; họ rất giống nhau.) |
| Keep in touch | Giữ liên lạc | We don’t see each other often, but we still keep in touch. (Chúng tôi không gặp nhau thường xuyên nhưng vẫn giữ liên lạc.) |
| A shoulder to cry on | Người luôn lắng nghe và an ủi bạn khi buồn | Whenever I’m upset, Sarah is always a shoulder to cry on. (Mỗi khi tôi buồn, Sarah luôn là người để tôi tâm sự và dựa vào.) |
| Birds of a feather flock together | Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã | They all love reading comics, I guess birds of a feather flock together. (Tất cả họ đều thích đọc truyện tranh, đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.) |
| Know someone inside out | Hiểu rõ ai đó một cách tường tận | I’ve known him for 20 years, so I know him inside out. (Tôi đã quen anh ấy 20 năm nên hiểu anh ấy rất rõ.) |
| Speak the same language | Có cùng tư tưởng, ý kiến hoặc cách nhìn nhận | We both want to protect the environment, so we speak the same language. (Cả hai chúng tôi đều muốn bảo vệ môi trường nên có cùng quan điểm.) |

Idioms chủ đề du lịch
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hit the road | Lên đường, khởi hành | It’s 6 AM; let’s hit the road before the traffic gets bad. (Bây giờ là 6 giờ sáng; hãy lên đường trước khi giao thông trở nên đông đúc.) |
| Off the beaten track | Ở nơi xa xôi, hẻo lánh (ít người biết đến) | We preferred to stay at a small hotel off the beaten track. (Chúng tôi thích ở một khách sạn nhỏ tại nơi khá hẻo lánh.) |
| Travel light | Mang theo hành lý gọn nhẹ | I always travel light; I only need a small backpack. (Tôi luôn mang hành lý gọn nhẹ; chỉ cần một chiếc ba lô nhỏ.) |
| Live out of a suitcase | Liên tục di chuyển, du lịch nay đây mai đó | I’m tired of living out of a suitcase; I want to stay home for a month. (Tôi đã mệt mỏi với việc liên tục di chuyển; tôi muốn ở nhà một tháng.) |
| In the middle of nowhere | Ở một nơi cực kỳ hẻo lánh, vắng vẻ | Our car broke down in the middle of nowhere. (Xe của chúng tôi bị hỏng ở một nơi vô cùng hẻo lánh.) |
| Thirst for adventure | Khao khát phiêu lưu, khám phá | Since he was a child, he has always had a thirst for adventure. (Từ nhỏ anh ấy đã luôn khao khát những chuyến phiêu lưu.) |
| Make a stopover | Dừng chân ngắn ngày (trong một hành trình dài) | We made a stopover in Singapore before flying to Australia. (Chúng tôi dừng chân ở Singapore trước khi bay sang Úc.) |
| Thumb a ride | Đi nhờ xe (vẫy tay xin đi nhờ trên đường) | We ran out of money and had to thumb a ride back to town. (Chúng tôi hết tiền và phải vẫy xe xin đi nhờ về thị trấn.) |

Idiom chủ đề học tập
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Burn the midnight oil | Thức khuya để học bài hoặc làm việc | I have an exam tomorrow, so I’ll be burning the midnight oil. (Tôi có kỳ thi vào ngày mai nên sẽ phải thức khuya học bài.) |
| Pass with flying colors | Vượt qua bài kiểm tra với điểm số rất cao | She studied hard and passed the IELTS with flying colors. (Cô ấy học rất chăm và đã vượt qua kỳ thi IELTS với kết quả rất cao.) |
| Hit the books | Bắt đầu học bài (một cách nghiêm túc) | Sorry, I can’t go out tonight; I need to hit the books. (Xin lỗi, tối nay tôi không thể đi chơi; tôi phải bắt đầu học bài.) |
| Teacher’s pet | Học trò cưng (được thầy cô yêu mến đặc biệt) | Everyone thinks Mark is the teacher’s pet. (Mọi người đều nghĩ Mark là học trò cưng của giáo viên.) |
| A bookworm | Mọt sách (người thích đọc sách) | She is a real bookworm; she reads two novels a week. (Cô ấy là một mọt sách thực thụ; mỗi tuần đọc hai cuốn tiểu thuyết.) |
| Learn by heart | Học thuộc lòng | We had to learn the entire poem by heart. (Chúng tôi phải học thuộc lòng toàn bộ bài thơ.) |
| Pull an all-nighter | Thức trắng đêm (thường để ôn thi) | I had to pull an all-nighter to finish my assignment. (Tôi phải thức trắng đêm để hoàn thành bài tập.) |
| Show of hands | Giơ tay biểu quyết | By a show of hands, who wants to move the test to Friday? (Ai đồng ý dời bài kiểm tra sang thứ Sáu, hãy giơ tay.) |

Idioms chủ đề gia đình
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| The apple of one’s eye | Người được ai đó yêu thương, quý trọng nhất | His youngest granddaughter is the apple of his eye. (Cháu gái út là người ông yêu thương và quý trọng nhất.) |
| Like father, like son | Cha nào con nấy | He is just as stubborn as his dad. Like father, like son! (Anh ấy bướng bỉnh y hệt bố mình, đúng là cha nào con nấy.) |
| Run in the family | Di truyền, có sẵn trong máu (đặc điểm của cả nhà) | Tallness runs in the family. (Chiều cao là đặc điểm di truyền trong gia đình.) |
| Blood is thicker than water | Một giọt máu đào hơn ao nước lã | In the end, your family will support you; blood is thicker than water. (Cuối cùng thì gia đình vẫn sẽ ủng hộ bạn; một giọt máu đào hơn ao nước lã.) |
| The black sheep (of the family) | Người khác biệt (theo hướng tiêu cực) so với các thành viên khác | He’s the black sheep of the family because he refused to go to college. (Anh ấy bị xem là người khác biệt trong gia đình vì từ chối đi học đại học.) |
| Your own flesh and blood | Người cùng máu mủ, ruột thịt | I can’t believe you’d treat your own flesh and blood like that. (Tôi không thể tin bạn lại đối xử với người ruột thịt của mình như vậy.) |
| Follow in someone’s footsteps | Nối nghiệp, theo chân ai đó (thường là người thân) | She decided to follow in her mother’s footsteps and become a doctor. (Cô ấy quyết định nối nghiệp mẹ và trở thành bác sĩ.) |
| Breadwinner | Trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính) | My mother is the main breadwinner in our home. (Mẹ tôi là trụ cột kiếm tiền chính trong gia đình.) |

Bài tập vận dụng
Chọn nghĩa đúng nhất của idiom được gạch chân
Đề bài: Hãy chọn đáp án chính xác nhất A, B, C hoặc D cho phần được gạch chân:
1. I didn’t mean to offend her; it was just a slip of the tongue.
A. A physical injury
B. A secret revealed
C. A small mistake in speaking
D. A delicious food
2. She is the apple of her father’s eye, so he always buys her whatever she wants.
A. A person who likes apples
B. Someone’s favorite person
C. A doctor in the family
D. A healthy person
3. Don’t bite off more than you can chew by taking on three jobs at once.
A. Eat too much food
B. Speak loudly
C. Try to do something that is too difficult
D. Work very slowly
4. If you think I’m the one who broke the vase, you’re barking up the wrong tree.
A. Looking for solutions in the wrong place
B. Shouting at a pet
C. Climbing a tree safely
D. Protecting the environment
5. After the car accident, he is finally back on his feet and returning to work.
A. Learning how to walk again
B. Recovered from a problem or illness
C. Buying new shoes
D. Standing up quickly
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C | Slip of the tongue nghĩa là lỡ lời, vô tình nói ra điều gì đó không định trước hoặc nói nhầm. |
| 2 | B | Apple of one’s eye dùng để chỉ người được ai đó yêu thương, quý trọng nhất (con cưng/người quan trọng nhất). |
| 3 | C | Bite off more than you can chew (cắn nhiều hơn mức có thể nhai) ngụ ý việc ôm đồm, cố làm việc quá sức mình. |
| 4 | A | Barking up the wrong tree có nghĩa là đang hiểu lầm tình huống, tìm kiếm câu trả lời hoặc đổ lỗi sai chỗ. |
| 5 | B | Back on one’s feet diễn tả trạng thái hồi phục, khỏe mạnh trở lại hoặc vượt qua khó khăn để tiếp tục cuộc sống. |
Viết lại câu dùng Idiom
Đề bài: Hãy thay thế các từ hoặc cụm từ thông thường bằng một idiom phù hợp để câu văn trở nên tự nhiên và giàu hình ảnh hơn.
1. Learning how to use this software is very easy.
2. I was extremely happy when I received the wedding invitation.
3. We haven’t finished the project yet, so we have to work late into the night.
4. My sister very rarely goes to the gym; she prefers outdoor activities.
5. I’m sorry, I can’t go out tonight because I’m feeling a bit sick.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Learning how to use this software is a piece of cake. | Sử dụng idiom a piece of cake để thay thế cho very easy nhằm chỉ việc gì đó rất dễ dàng. |
| 2 | I was on cloud nine / over the moon when I received the wedding invitation. | Hai idiom này đều diễn tả trạng thái cực kỳ vui sướng, hạnh phúc thay cho extremely happy. |
| 3 | We haven’t finished the project yet, so we have to burn the midnight oil. | Burn the midnight oil dùng để chỉ việc thức khuya để làm việc hoặc học tập một cách chăm chỉ. |
| 4 | My sister goes to the gym once in a blue moon; she prefers outdoor activities. | Once in a blue moon được dùng để thay thế cho very rarely, chỉ một việc rất hiếm khi xảy ra. |
| 5 | I’m sorry, I can’t go out tonight because I’m feeling a bit under the weather. | Under the weather là cách nói tự nhiên của người bản ngữ thay cho sick (ốm/mệt nhẹ). |
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững khái niệm idioms là gì cũng như cách vận dụng chúng linh hoạt để giúp kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trở nên ấn tượng và tự nhiên hơn. Để tiếp tục hành trình làm chủ ngôn ngữ và làm giàu vốn từ của mình, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục từ vựng thông dụng nhé!







