Bạn thường xuyên bắt gặp cụm từ in line with trong các báo cáo hoặc văn bản tiếng Anh công sở nhưng vẫn băn khoăn in line with là gì? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay ý nghĩa, cấu trúc và cách áp dụng cụm từ này một cách chuẩn xác nhất nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/in-line-with)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

In line with là gì?

In line with /ɪn laɪn wɪð/ là phù hợp với, thống nhất với, theo đúng với hoặc đồng hành/tương ứng với một tiêu chuẩn, quy tắc, xu hướng hoặc ý kiến nào đó (Similar to, or at the same level as something).

Cụm từ này đóng vai trò như một thành ngữ (idiom) hoặc giới từ ghép trong tiếng Anh, dùng để chỉ mối quan hệ tương đồng, hòa hợp hoặc tuân thủ giữa hai sự vật, sự việc.

In line with được sử dụng cực kỳ phổ biến trong môi trường trang trọng, đặc biệt là:

  • Trong kinh doanh và quản lý: Khi muốn nói một quyết định, kế hoạch hay hành động tuân thủ đúng quy định, ngân sách hoặc chiến lược của công ty.
  • Trong văn bản pháp lý, học thuật: Khi đối chiếu một văn bản, đạo luật xem có phù hợp với hiến pháp hoặc các tiền lệ trước đó hay không.
  • Trong đời sống hàng ngày (dạng lịch sự): Khi muốn chỉ sự đồng thuận giữa lời nói và hành động của một ai đó.

Ví dụ:

  • The company’s new safety policy is completely in line with international standards. (Chính sách an toàn mới của công ty hoàn toàn phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.)
  • We must keep our quarterly expenses in line with the approved budget. (Chúng ta phải giữ cho các khoản chi phí hàng quý theo đúng với ngân sách đã được phê duyệt.)
  • The salary increase will be in line with your performance review. (Mức tăng lương sẽ tương ứng với kết quả đánh giá năng lực của bạn.)
In line with là phù hợp, nhất quán hoặc tuân thủ theo quy chuẩn
In line with là phù hợp, nhất quán hoặc tuân thủ theo quy chuẩn

Cấu trúc và cách dùng cụm từ In line with

Về mặt ngữ pháp, in line with hoạt động như một giới từ ghép. Cấu trúc cơ bản của cụm từ này rất đơn giản và dễ áp dụng:

Cấu trúc:

 In line with + Something/Someone (Danh từ, Cụm danh từ hoặc Đại từ)

Cụm từ này thường được dùng để liên kết hai vế nhằm thể hiện sự tương đồng hoặc tuân thủ, cụ thể qua hai nét nghĩa chính:

  • Phù hợp với, theo đúng: Dùng khi một hành động, quyết định, kế hoạch hoặc chính sách tuân thủ một cách chính xác theo các quy định, luật lệ, xu hướng hoặc kỳ vọng có sẵn.
  • Nhất quán với, tương ứng với: Dùng để diễn tả sự đồng bộ, hài hòa giữa hai sự vật, hiện tượng mà không có sự mâu thuẫn hay lệch pha (ví dụ: hành động đi đôi với lời nói, chất lượng đi đôi với giá cả).

Ví dụ:

  • The smartphone’s new features are in line with current technological trends. (Các tính năng mới của chiếc điện thoại thông minh hoàn toàn phù hợp với các xu hướng công nghệ hiện nay.)
  • The latest figures are in line with what the experts predicted last month. (Những số liệu mới nhất hoàn toàn nhất quán với những gì các chuyên gia đã dự báo vào tháng trước.)
  • Annual bonuses are usually awarded in line with employee performance. (Tiền thưởng hàng năm thường được trao tương ứng với hiệu suất làm việc của nhân viên.)
Dùng để chỉ sự phù hợp, nhất quán hoặc tuân thủ đúng với quy định, tiêu chuẩn hay kỳ vọng nào đó
Dùng để chỉ sự phù hợp, nhất quán hoặc tuân thủ đúng với quy định, tiêu chuẩn hay kỳ vọng nào đó

>> Để nắm vững các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phức tạp và sử dụng từ vựng phù hợp ngữ cảnh, bạn cần một phương pháp ôn luyện bài bản. Hãy khám phá công cụ hỗ trợ học tập thông minh để củng cố nền tảng ngoại ngữ ngay nhé!

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với In line with

Để sử dụng linh hoạt in line with và tránh lặp từ trong giao tiếp hay viết lách, nắm vững các từ đồng nghĩa là rất quan trọng. Bên cạnh đó, bỏ túi các từ trái nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt những tình huống mâu thuẫn, lệch pha hoặc không tuân thủ một cách chính xác nhất.

Từ đồng nghĩa

Danh sách các cụm từ có nghĩa tương đương với in line with mà bạn có thể dùng thay thế tùy theo ngữ cảnh:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Consistent withNhất quán vớiThe results are consistent with our expectations. (Kết quả nhất quán với kỳ vọng của chúng ta.)
In accordance withPhù hợp với, theo đúngIn accordance with the law, you must pay taxes. (Theo đúng luật, bạn phải nộp thuế.)
In agreement withĐồng tình, hợp vớiI am in agreement with your proposal. (Tôi đồng tình với đề xuất của bạn.)
In compliance withTuân thủ theoThe building was built in compliance with safety regulations. (Tòa nhà được xây dựng tuân thủ theo quy định an toàn.)
Conforming toTuân theoThe product is conforming to international standards. (Sản phẩm tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế.)
In harmony withHài hòa vớiHer ideas are in harmony with the team’s vision. (Ý tưởng của cô ấy hài hòa với tầm nhìn của nhóm.)
MatchingKhớp với, tương xứngThe suspect’s fingerprints are matching the evidence. (Dấu vân tay của nghi phạm khớp với bằng chứng.)
Suited toPhù hợp vớiThis role is well suited to your skills. (Vai trò này rất phù hợp với kỹ năng của bạn.)
Proportionate toTương xứng, tỉ lệ thuậnThe punishment should be proportionate to the crime. (Hình phạt cần tương xứng với tội danh.)
Aligned withCùng hướng vớiOur strategy is aligned with the new market trends. (Chiến lược của chúng ta cùng hướng với xu hướng thị trường mới.)
Congruent withThống nhất vớiHis actions are completely congruent with his words. (Hành động của anh ấy hoàn toàn thống nhất với lời nói.)
Compatible withTương thích vớiThis software is compatible with all devices. (Phần mềm này tương thích với mọi thiết bị.)
Commensurate withTương xứng vớiThe salary offered is commensurate with your experience. (Mức lương được đề nghị tương xứng với kinh nghiệm của bạn.)
Corresponding toTương ứng vớiThe benefits are corresponding to the level of investment. (Lợi ích tương ứng với mức độ đầu tư.)
In step withCùng nhịp, theo kịpThe company is in step with modern technology. (Công ty theo kịp công nghệ hiện đại.)
Danh sách cụm từ đồng nghĩa phổ biến thay thế cho in line with trong các ngữ cảnh khác nhau
Từ đồng nghĩa với In line with là consistent with, in accordance with, in agreement with,...
Từ đồng nghĩa với In line with là consistent with, in accordance with, in agreement with,…

>> Xây dựng lộ trình học tập cá nhân hóa giúp mục tiêu ngoại ngữ của bạn luôn đảm bảo sự thống nhất và phù hợp. Hãy trải nghiệm ngay công nghệ AI để thiết kế lộ trình học tập tối ưu nhất cho riêng mình!

Học tiếng Anh đúng gu với lộ trình cá nhân hóa theo nhu cầu, sở thích, ngành nghề cùng ELSA Speak – AI chấm điểm

Từ trái nghĩa

Trái ngược với sự đồng thuận, dưới đây là 15 cụm từ mang ý nghĩa mâu thuẫn, lệch pha hoặc không tuân thủ:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
In conflict withMâu thuẫn vớiThis rule is in conflict with our core values. (Quy tắc này mâu thuẫn với giá trị cốt lõi của chúng ta.)
Inconsistent withKhông nhất quán vớiHis statement is inconsistent with the facts. (Lời khai của anh ấy không nhất quán với sự thật.)
Contrary toTrái ngược vớiContrary to popular belief, the Earth is not flat. (Trái ngược với quan điểm phổ biến, Trái đất không phẳng.)
At odds withBất đồng, khác biệtThe manager is at odds with the team over the new policy. (Quản lý đang bất đồng với nhóm về chính sách mới.)
Out of line withLệch chuẩn, không phù hợpYour behavior is completely out of line with company policy. (Hành vi của bạn hoàn toàn lệch chuẩn với chính sách công ty.)
Out of step withLệch nhịp, không theo kịpThe curriculum is out of step with current needs. (Chương trình giảng dạy không theo kịp nhu cầu hiện tại.)
In violation ofVi phạmThe action was in violation of the signed contract. (Hành động này đã vi phạm hợp đồng được ký kết.)
Disproportionate toKhông tương xứngThe reaction was disproportionate to the actual problem. (Phản ứng đó không tương xứng với vấn đề thực tế.)
Incompatible withKhông tương thíchThis device is incompatible with the old software. (Thiết bị này không tương thích với phần mềm cũ.)
Contradictory toTrái ngược, mâu thuẫnThe evidence is contradictory to the witness’s claim. (Bằng chứng mâu thuẫn với tuyên bố của nhân chứng.)
Deviating fromChệch hướng khỏiWe are deviating from the original plan. (Chúng ta đang chệch hướng khỏi kế hoạch ban đầu.)
Opposed toPhản đối, ngược lạiI am opposed to any form of violence. (Tôi phản đối mọi hình thức bạo lực.)
Clashing withXung đột vớiHer bright red dress is clashing with the pink walls. (Chiếc váy đỏ tươi của cô ấy xung đột với những bức tường màu hồng.)
Irreconcilable withKhông thể dung hòaThese demands are irreconcilable with our budget. (Những yêu cầu này không thể dung hòa với ngân sách của chúng ta.)
Differing fromKhác biệt vớiThe final product is differing from the initial design. (Sản phẩm cuối cùng khác biệt với thiết kế ban đầu.)
Tổng hợp cụm từ trái nghĩa diễn đạt sự mâu thuẫn hoặc không tuân thủ với in line with
Từ trái nghĩa gồm in conflict with, inconsistent with, contrary to, at odds with,...
Từ trái nghĩa gồm in conflict with, inconsistent with, contrary to, at odds with,…

Các cụm từ thường đi với In line with

In line with hiếm khi đứng độc lập mà thường xuyên kết hợp cùng các danh từ mang tính chuẩn mực, quy định hoặc kỳ vọng để tạo thành những cụm từ cố định (collocation).

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
In line with company policyPhù hợp với chính sách công tyAll employee conduct must be in line with company policy. (Mọi hành vi của nhân viên đều phải phù hợp với chính sách công ty.)
In line with regulationsTuân thủ quy địnhThe new building was designed strictly in line with regulations. (Tòa nhà mới được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.)
In line with expectationsĐúng như kỳ vọngThe quarterly profits were exactly in line with expectations. (Lợi nhuận hàng quý hoàn toàn đúng như kỳ vọng.)
In line with standardsĐạt tiêu chuẩnOur products are manufactured in line with standards of high quality. (Sản phẩm của chúng ta được sản xuất đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.)
In line with objectivesBám sát mục tiêuMake sure your daily tasks are in line with objectives of the team. (Hãy đảm bảo các công việc hàng ngày bám sát mục tiêu của nhóm.)
In line with requirementsĐáp ứng yêu cầuThe submitted document is not in line with requirements for the project. (Tài liệu được nộp không đáp ứng yêu cầu của dự án.)
In line with the lawĐúng luật, tuân thủ pháp luậtEverything we do here is completely in line with the law. (Mọi việc chúng tôi làm ở đây đều hoàn toàn tuân thủ pháp luật.)
In line with market trendsPhù hợp với xu hướng thị trườngThe new fashion collection is very much in line with market trends. (Bộ sưu tập thời trang mới rất phù hợp với xu hướng thị trường.)
in line with international guidelinesTheo đúng các hướng dẫn quốc tếThe medical protocol is updated in line with international guidelines. (Phác đồ y tế được cập nhật theo đúng các hướng dẫn quốc tế.)
In line with current proceduresPhù hợp với quy trình hiện tạiPlease process this request in line with current procedures. (Vui lòng xử lý yêu cầu này phù hợp với quy trình hiện tại.)
In line with original plansTheo đúng kế hoạch ban đầuThe construction is progressing in line with original plans. (Tiến độ xây dựng đang diễn ra theo đúng kế hoạch ban đầu.)
In line with core valuesPhù hợp với giá trị cốt lõiThis charitable initiative is perfectly in line with core values of our brand. (Sáng kiến từ thiện này hoàn toàn phù hợp với giá trị cốt lõi của thương hiệu chúng ta.)
In line with historical dataĐồng nhất với dữ liệu lịch sửThe recent temperature changes are in line with historical data. (Sự thay đổi nhiệt độ gần đây đồng nhất với dữ liệu lịch sử.)
In line with global best practicesPhù hợp với thông lệ quốc tế tốt nhấtWe aim to operate in line with global best practices. (Chúng tôi hướng tới việc hoạt động phù hợp với các thông lệ quốc tế tốt nhất.)
In line with customer demandsĐáp ứng nhu cầu của khách hàngThe menu was changed to be more in line with customer demands. (Thực đơn đã được thay đổi để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.)
Tổng hợp cụm từ thường đi kèm với in line with để tạo thành các collocation thông dụng
Thường đi kèm với các danh từ chỉ quy định, tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc mục tiêu để tạo collocation
Thường đi kèm với các danh từ chỉ quy định, tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc mục tiêu để tạo collocation

>> Chỉ với 5k/ngày, bạn đã có thể sở hữu khóa học cải thiện phát âm tiếng Anh giúp kỹ năng nói của bạn chuẩn như người bản xứ. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng tầm ngoại ngữ, nhấp ngay vào ưu đãi để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của mình!

Phân biệt In line with và According to

Mặc dù in line with và according to đều mang nét nghĩa liên quan đến việc dựa trên một cơ sở nhất định, hai cụm từ này lại có cách áp dụng và bản chất hoàn toàn khác biệt. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ đặc điểm và phân biệt chính xác hai cụm từ này để tránh nhầm lẫn trong quá trình sử dụng.

Tiêu chíIn line withAccording to
Ý nghĩaPhù hợp với, tương đồng, nhất quán hoặc tuân thủ với.Theo như, căn cứ theo, dựa trên lời của.
Mục đích sử dụngDùng để đánh giá mức độ hòa hợp, tương thích hoặc tuân thủ giữa hai sự vật, sự việc (hành động, chính sách, xu hướng,…).Dùng để trích dẫn nguồn thông tin, lời nói, hoặc tài liệu làm căn cứ cho một phát biểu.
Từ loạiThường đi với danh từ chỉ quy định, tiêu chuẩn, sự kỳ vọng, mục tiêu (company policy, rules, expectations,…).Thường đi với danh từ chỉ người, báo cáo, tài liệu, số liệu (the manager, the report, the article,…).
Sắc thái ngữ nghĩaThể hiện sự so sánh, đối chiếu xem có khớp nhau hay không.Mang tính chất tường thuật đơn thuần nguồn gốc của thông tin.
Lưu ýCó thể đứng ở nhiều vị trí trong câu (thường sau to be hoặc động từ thường).Tuyệt đối không dùng According to me (phải dùng In my opinion).
Ví dụThe final design is in line with the client’s requirements. (Thiết kế cuối cùng phù hợp với yêu cầu của khách hàng.)According to the weather forecast, it will rain tomorrow. (Theo như dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.)
Bảng so sánh chi tiết điểm khác biệt giữa hai cụm từ in line with và according to trong câu
In line with chỉ sự phù hợp, còn According to dùng để trích dẫn nguồn thông tin, lời nói
In line with chỉ sự phù hợp, còn According to dùng để trích dẫn nguồn thông tin, lời nói

>> Cùng gia đình và bạn bè nâng trình ngoại ngữ với gói Family Plan tiết kiệm, đảm bảo mục tiêu học tập luôn đồng nhất với tiến độ chung của cả nhóm. Đăng ký ngay hôm nay để tận hưởng mức giá ưu đãi đặc biệt chỉ từ 499k/người!

Bài tập vận dụng

Chọn từ phù hợp

Đề bài: Đọc kỹ ngữ cảnh của từng câu dưới đây và quyết định điền cụm từ In line with hoặc According to vào chỗ trống sao cho chính xác nhất.

  1. ________ the weather forecast, a massive storm is coming this weekend.
  2. The company’s new environmental policy is completely ________ international standards.
  3. ________ the project manager, the deadline has been extended to next Friday.
  4. Your daily actions must be ________ your long-term goals.
  5. We need to adjust our marketing strategy to be ________ the current market trends.
  6. ________ a recent scientific study, sleeping eight hours a day improves memory.
  7. The final software update is exactly ________ what the users requested.
  8. ________ Article 5 of the labor contract, the employee is entitled to 15 days of annual leave.
  9. The results of the financial audit are perfectly ________ our initial estimates.
  10. ________ the police report, the suspect fled the scene immediately after the incident.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1According toTrích dẫn nguồn thông tin từ dự báo thời tiết, do đó cần dùng từ mang nghĩa căn cứ theo một nguồn tin để thông báo sự việc.
2In line withYếu tố phía sau là tiêu chuẩn quốc tế, vì vậy cần một từ thể hiện sự tuân thủ và phù hợp với các quy chuẩn đã được đặt ra.
3According toĐây là lời trích dẫn sự việc trực tiếp từ người quản lý dự án nên bắt buộc sử dụng cụm từ chỉ nguồn gốc của thông tin.
4In line withNgữ cảnh câu mang ý nghĩa khuyên nhủ rằng hành động hàng ngày phải thống nhất và đồng bộ với các mục tiêu dài hạn.
5In line withMục đích của hành động là điều chỉnh chiến lược tiếp thị sao cho thích hợp và bám sát xu hướng thị trường hiện tại.
6According toTác giả đưa ra thông tin dựa trên một nghiên cứu khoa học gần đây, do đó cần dùng từ mang nghĩa dựa vào tài liệu hoặc báo cáo.
7In line withBản cập nhật phần mềm cuối cùng cần đáp ứng đúng yêu cầu và tương thích với những gì người dùng mong đợi.
8According toĐưa ra thông tin dựa trên căn cứ là Điều 5 của hợp đồng lao động, vì thế từ chỉ sự trích dẫn văn bản là lựa chọn chính xác.
9In line withKết quả kiểm toán tài chính cho thấy sự nhất quán và đồng điệu với những ước tính ban đầu mà nhóm đã đặt ra.
10According toThông tin nghi phạm bỏ trốn được lấy từ báo cáo của cảnh sát, do vậy cần cụm từ dùng để trích dẫn dữ liệu từ cơ quan chức năng.
Đáp án chi tiết và giải thích bài tập chọn từ phù hợp giữa in line with và according to

Hoàn thành câu

Đề bài: Vận dụng kiến thức về cấu trúc và các cụm từ kết hợp (collocation) vừa tìm hiểu ở trên, bạn hãy điền một từ thích hợp nhất vào mỗi chỗ trống để hoàn thiện câu tiếng Anh dưới đây.

  1. The new company rules are strictly in ________ with the national labor law.
  2. We need to ensure that our marketing strategy is in line ________ current market trends.
  3. The manager’s decision was completely in line with our ________.
  4. To be successful, your daily habits must be ________ line with your long-term objectives.
  5. The project’s final outcome was perfectly in line with our original ________.
  6. All manufacturing processes must be kept in line with safety ________.
  7. The salary increase provided to the staff is in line with their ________.
  8. The architectural design of the building is in line ________ international guidelines.
  9. Please ensure your travel expenses are in line with company ________.
  10. His actions are not in ________ with his previous statements.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1lineTừ cần điền ghép với các từ xung quanh tạo thành thành ngữ in line with mang ý nghĩa tuân thủ theo luật lao động quốc gia.
2withGiới từ bắt buộc phải đi kèm ở cuối cụm từ để thể hiện sự phù hợp với những xu hướng thị trường hiện tại.
3expectationsDựa vào gợi ý tiếng Việt, từ vựng này kết hợp cùng cụm từ phía trước diễn tả quyết định hoàn toàn đúng như kỳ vọng đã đặt ra.
4inGiới từ bắt buộc đứng đầu cụm từ nhằm chỉ sự nhất quán giữa thói quen hàng ngày và những mục tiêu dài hạn.
5plansĐiền từ này để tạo thành cụm từ in line with original plans mang ý nghĩa diễn ra theo đúng những kế hoạch ban đầu.
6regulationsTừ vựng này kết hợp với safety tạo thành cụm từ in line with safety regulations tức là tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.
7performanceCăn cứ vào ngữ cảnh tăng lương, từ vựng chỉ hiệu suất làm việc là lựa chọn chính xác nhất để hoàn thiện mặt ngữ nghĩa.
8withHoàn thiện giới từ ghép nhằm chỉ sự tuân theo các bản hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn mang tầm quốc tế trong thiết kế kiến trúc.
9policyĐi kèm với từ company phía trước để tạo thành cụm từ in line with company policy tức là phù hợp với chính sách của công ty.
10lineTừ còn thiếu để hoàn thiện giới từ ghép mang ý nghĩa hành động hiện tại không hề nhất quán với những lời nói trước đây.
Đáp án chi tiết và giải thích bài tập hoàn thành câu với cụm từ in line with chính xác

Câu hỏi thường gặp

In line with đi với từ loại nào?

Cụm từ in line with đóng vai trò như một giới từ ghép trong câu, do đó từ loại đi kèm ngay sau luôn là danh từ (Noun), cụm danh từ (Noun phrase) hoặc đại từ (Pronoun). Người học cần lưu ý tuyệt đối không sử dụng động từ nguyên thể hay một mệnh đề hoàn chỉnh trực tiếp theo sau cụm từ này.

Có thể thay thế In line with bằng According to không?

Về cơ bản, bạn không thể thay thế trực tiếp hai cụm từ này cho nhau vì bản chất và mục đích sử dụng hoàn toàn khác biệt. Trong khi according to đơn thuần dùng để trích dẫn nguồn thông tin (theo lời ai đó, tài liệu nào đó), thì in line with lại nhấn mạnh vào việc đánh giá mức độ tương đồng, phù hợp với một quy chuẩn nhất định.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững trọn vẹn kiến thức về in line with là gì cũng như cách áp dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong công việc và học tập. Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ vựng hơn nữa, hãy tiếp tục khám phá thêm các bài học thú vị tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!