Keep track of là một trong những cụm từ xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp lẫn công việc hằng ngày. Trong bài viết dưới đây, ELSA Speak sẽ cùng bạn bạn khám phá về cụm từ keep track of là gì, cũng như là cách dùng để bạn có thể áp dụng hiệu quả hơn.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/keep-track-of)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Keep track of là gì?

Keep track of /ˈkip ˈtræk ˈɑf/ là thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là theo dõi, nắm bắt thông tin, ghi lại/theo sát tình hình của ai đó/điều gì đó trong một khoảng thời gian. Từ điển Cambridge định nghĩa idiom này là to continue to be informed or know about someone or something.

Ví dụ:

  • I use a notebook to keep track of my daily tasks. (Tôi dùng một cuốn sổ để theo dõi các công việc hằng ngày.)
  • It’s hard to keep track of all the expenses this month. (Thật khó để quản lý hết các khoản chi tiêu trong tháng này.)
  • Tina keeps track of her fitness progress every week. (Tina theo dõi tiến trình tập luyện của mình mỗi tuần.)
Keep track of có nghĩa là theo dõi
Keep track of có nghĩa là theo dõi

Cấu trúc và cách dùng Keep track of

Keep track of thường được sử dụng với nhiều dạng cấu trúc khác nhau. Tùy vào mục đích diễn đạt, cụm từ tiếng Anh này có thể đi với danh từ hoặc mệnh đề.

Keep track of + someone/something

Cụm keep track of + someone/something được dùng để diễn tả việc theo dõi, ghi nhớ hoặc cập nhật thông tin về ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục.

Ví dụ

  • She keeps track of her calories to stay healthy. (Cô ấy theo dõi lượng calo để giữ sức khỏe.)
  • Parents should keep track of their children’s online activities. (Phụ huynh nên theo dõi hoạt động online của con cái.)
Cách dùng cấu trúc keep track of + someone/something
Cách dùng cấu trúc keep track of + someone/something

Keep track of + Clause (what/where/how/when…)

Cấu trúc keep track of + clause (what/where/how/when…) được dùng để diễn tả việc theo dõi, nắm bắt hoặc ghi nhớ thông tin chi tiết về một sự việc, hành động hoặc tình huống đang diễn ra, trong đó nội dung cần theo dõi được thể hiện cụ thể thông qua các từ để hỏi như what, where, how, when.

Ví dụ: 

  • He keeps track of what his students are learning. (Anh ấy theo dõi những gì học sinh của mình đang học.)
  • She keeps track of where her time goes every day. (Cô ấy theo dõi thời gian của mình trôi vào những việc gì mỗi ngày.)
Cách dùng cấu trúc keep track of + clause
Cách dùng cấu trúc keep track of + clause

Các cụm từ thường gặp với Keep track of

Thực tế, keep track of thường kết hợp linh hoạt với các danh từ khác nhau để nhấn mạnh nội dung và diễn biến cần kiểm soát. Dưới đây là các cụm từ thường gặp để bạn tham khảo:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Keep track of timeTheo dõi thời gianI always keep track of time when studying. (Tôi luôn canh thời gian khi học.)
Keep track of expenses/spendingTheo dõi chi tiêuShe keeps track of her expenses every month. (Cô ấy theo dõi chi tiêu mỗi tháng.)
Keep track of budgetTheo dõi ngân sáchWe need to keep track of our budget carefully. (Chúng ta cần theo dõi ngân sách cẩn thận.)
Keep track of inventory/stockTheo dõi hàng tồn khoThe store keeps track of its stock daily. (Cửa hàng theo dõi hàng tồn mỗi ngày.)
Keep track of paperwork/documentsTheo dõi giấy tờ, tài liệuHe keeps track of all important documents. (Anh ấy theo dõi tất cả giấy tờ quan trọng.)
Keep track of tasks/assignmentsTheo dõi công việc, nhiệm vụI use an app to keep track of my tasks. (Tôi dùng ứng dụng để theo dõi công việc.)
Keep track of progressTheo dõi tiến độThey keep track of their progress regularly. (Họ theo dõi tiến độ thường xuyên.)
Keep track of deadlinesTheo dõi hạn chótShe keeps track of all her deadlines. (Cô ấy theo dõi tất cả các hạn chót.)
Keep track of changesTheo dõi sự thay đổiIt’s important to keep track of changes in the plan. (Việc theo dõi thay đổi trong kế hoạch là quan trọng.)
Keep track of someoneTheo dõi ai đóParents should keep track of their children. (Phụ huynh nên theo dõi con cái.)
Keep track of customers/clientsTheo dõi khách hàngThe company keeps track of its clients. (Công ty theo dõi khách hàng của mình.)
Keep track of information/dataTheo dõi thông tin, dữ liệuIt’s hard to keep track of all the data. (Thật khó để theo dõi tất cả dữ liệu.)
Keep track of results/scoresTheo dõi kết quả, điểm sốTeachers keep track of students’ scores. (Giáo viên theo dõi điểm số của học sinh.)
Bảng các cụm từ thường gặp với keep track of
Một số cụm từ thường gặp với keep track of
Một số cụm từ thường gặp với keep track of

Các từ, cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Keep track of

Các từ, cụm từ đồng nghĩa

Trong nhiều ngữ cảnh, bạn có thể thay thế keep track of bằng các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa để tránh lặp và làm phong phú cách diễn đạt. Dưới đây là bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với keep track of để bạn tham khảo:

Từ/cụm từÝ nghĩaVí dụ
MonitorGiám sát, theo dõi sát saoWe need to monitor the project’s progress. (Chúng ta cần giám sát tiến độ dự án.)
FollowTheo dõiI follow the news every day. (Tôi theo dõi tin tức mỗi ngày.)
Keep an eye onĐể mắt, quan sátCan you keep an eye on my bag? (Bạn trông giúp túi của tôi nhé?)
Keep watch overTrông coi, giám sátGuards keep watch over the building. (Bảo vệ trông coi tòa nhà.)
Stay informed aboutGiữ thông tin, cập nhậtShe stays informed about market changes. (Cô ấy luôn cập nhật biến động thị trường.)
Stay/Keep updated onCập nhật thông tin mớiI try to stay updated on current events. (Tôi cố cập nhật tin tức thời sự.)
TrackTheo dõi, ghi nhậnThe app tracks your daily steps. (Ứng dụng theo dõi số bước chân mỗi ngày.)
TraceTheo dấu, truy tìmPolice traced the source of the call. (Cảnh sát lần ra nguồn cuộc gọi.)
Keep a record ofGhi chép lạiHe keeps a record of all expenses. (Anh ấy ghi lại mọi khoản chi.)
RecordGhi lạiThey record customer data. (Họ ghi lại dữ liệu khách hàng.)
Stay on top ofNắm bắt, kiểm soát tốtShe stays on top of her work. (Cô ấy luôn kiểm soát tốt công việc.)
Follow the trail ofLần theo dấu vếtDetectives followed the trail of clues. (Thám tử lần theo dấu vết manh mối.)
WatchQuan sátHe watched the situation carefully. (Anh ấy quan sát tình hình cẩn thận.)
Bảng từ, cụm từ đồng nghĩa với keep track of
Một số từ, cụm từ đồng nghĩa với keep track of
Một số từ, cụm từ đồng nghĩa với keep track of

Các từ, cụm từ trái nghĩa

Một số từ, cụm từ trái nghĩa với keep track of gồm:

Từ/cụm từÝ nghĩaVí dụ
Lose track ofMất dấu, không theo dõi đượcI lost track of time while watching TV. (Tôi quên mất thời gian khi xem TV.)
Lose sight ofMất tầm nhìn, quên mục tiêuDon’t lose sight of your goals. (Đừng quên mục tiêu của mình.)
Lose touch withMất liên lạcI lost touch with my old friends. (Tôi mất liên lạc với bạn cũ.)
Drop the ballLàm hỏng việc, thiếu kiểm soátHe dropped the ball on this task. (Anh ấy làm hỏng việc này.)
ForgetQuênI forgot to check my emails. (Tôi quên kiểm tra email.)
IgnorePhớt lờShe ignored the warning signs. (Cô ấy phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.)
NeglectSao nhãng, bỏ bêHe neglected his responsibilities. (Anh ấy bỏ bê trách nhiệm.)
MissBỏ lỡI missed an important update. (Tôi đã bỏ lỡ một cập nhật quan trọng.)
MiscalculateTính saiThey miscalculated the budget. (Họ tính sai ngân sách.)
Bảng từ, cụm từ trái nghĩa với keep track of
Một số từ, cụm từ trái nghĩa với keep track of
Một số từ, cụm từ trái nghĩa với keep track of

Có thể bạn quan tâm: Với gói ELSA Premium của ELSA Speak, việc học tiếng Anh sẽ trở nên linh hoạt hơn bao giờ hết. Thay vì những lý thuyết khô khan, bạn được luyện phát âm tiếng Anh chuẩn cùng gia sư AI qua các đoạn hội thoại thực tế. Click để khám phá và nhận ưu đãi hấp dẫn ngay!

Các phrasal verb phổ biến với Keep

Không chỉ dừng lại ở một động từ mang nghĩa giữ đơn thuần, keep khi kết hợp với các giới từsẽ tạo thành hàng loạt phrasal verb quen thuộc mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Khám phá các phrasal verb phổ biến với keep trong bảng dưới đây:

Phrasal verbÝ nghĩaVí dụ
Keep awayTránh xa, không lại gầnKeep away from wild animals. (Hãy tránh xa động vật hoang dã.)
Keep backGiữ khoảng cách/giữ lạiThe police told the crowd to keep back. (Cảnh sát yêu cầu đám đông giữ khoảng cách.)
Keep downHạ thấp/kìm lại (nôn)Keep your voice down in the library. (Hãy hạ giọng trong thư viện.)
Keep offTránh, không chạm vào/không đề cậpPlease keep off the grass. (Vui lòng không giẫm lên cỏ.)
Keep onTiếp tục làm gì đóShe kept on talking despite the noise. (Cô ấy vẫn tiếp tục nói dù rất ồn.)
Keep outNgăn không cho vàoThe sign says “Keep out”. (Biển báo ghi “Cấm vào”.)
Keep (sb) out of (sth)Ngăn ai tham gia/tránh xa điều gìI try to keep out of office gossip. (Tôi cố tránh xa chuyện thị phi công ty.)
Keep upTiếp tục/duy trì/thức khuyaHe works hard to keep up his performance. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để duy trì phong độ.)
Keep up withTheo kịp, bắt kịpI can’t keep up with fast speakers. (Tôi không theo kịp người nói nhanh.)
Keep acrossLuôn cập nhật thông tinShe keeps across the latest news. (Cô ấy luôn cập nhật tin tức mới.)
Keep (sth) aroundGiữ thứ gì đó gần bênI keep my notebook around for ideas. (Tôi luôn để sổ tay bên cạnh để ghi ý tưởng.)
Keep apartGiữ khoảng cách, tách biệtThe teacher told them to keep apart. (Giáo viên bảo họ giữ khoảng cách.)
Keep toTuân theo, giữ trong giới hạnPlease keep to the rules. (Hãy tuân theo các quy tắc.)
Bảng phrasal verb phổ biến với keep
Một số phrasal verb phổ biến với keep
Một số phrasal verb phổ biến với keep

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. “Keep track of” gần nghĩa nhất với từ nào?

A. Ignore

B. Monitor

C. Forget

  1. Which sentence is correct?

A. I keep track with my tasks.

B. I keep track of my tasks.

C. I keep track on my tasks.

  1. “Keep track of time” có nghĩa là gì?

A. Lãng phí thời gian

B. Quên thời gian

C. Theo dõi thời gian

  1. Từ nào là trái nghĩa của “keep track of”?

A. Follow

B. Monitor

C. Forget

  1. She uses a notebook to ______ her expenses.

A. keep track of

B. keep on

C. keep away

  1. “Keep track of progress” nghĩa là gì?

A. Bỏ qua tiến độ

B. Theo dõi tiến độ

C. Làm chậm tiến độ

  1. Which is NOT similar to “keep track of”?

A. Keep an eye on

B. Stay updated on

C. Ignore

  1. I can’t keep track of all the deadlines means:

A. Tôi quản lý tốt deadline

B. Tôi không thể theo dõi hết deadline

C. Tôi thích deadline

  1. “Keep track of someone” nghĩa là:

A. Tránh xa ai đó

B. Theo dõi ai đó

C. Gặp ai đó

  1. He keeps track of what his team is doing. → Cấu trúc nào?

A. Keep track of + N

B. Keep track of + Clause

C. Keep track + to V

Đáp án

12345678910
BBCCABCBBB

Bài 2: Dịch nội dung sang tiếng Anh sử dụng keep track of

  1. Anna luôn theo dõi chi tiêu của mình.
  2. Alex theo dõi tiến độ học tiếng Anh mỗi tuần.
  3. John cần theo dõi ngân sách của dự án.
  4. Lisa theo dõi tất cả công việc trong ngày.
  5. David không thể theo dõi hết thông tin mới.
  6. Emma theo dõi điểm số của mình ở trường.
  7. Tom luôn theo dõi thời gian khi làm bài thi.
  8. Sarah theo dõi những gì khách hàng yêu cầu.
  9. Michael theo dõi các thay đổi trong kế hoạch.
  10. Chloe cố gắng theo dõi cách mình sử dụng tiền.

Đáp án:

  1. Anna always keeps track of her expenses.
  2. Alex keeps track of his English learning progress every week.
  3. John needs to keep track of the project budget.
  4. Lisa keeps track of all her tasks during the day.
  5. David can’t keep track of all the new information.
  6. Emma keeps track of her scores at school.
  7. Tom always keeps track of time during exams.
  8. Sarah keeps track of what customers request.
  9. Michael keeps track of changes in the plan.
  10. Chloe tries to keep track of how she spends her money.

Nhìn chung, hiểu và sử dụng đúng keep track of giúp việc diễn đạt trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn trong nhiều tình huống. Hy vọng, ELSA Speak đã có thể giúp bạn hiểu được keep track of là gì, góp phần hỗ trợ tốt cho quá trình học tiếng Anh của bạn. Để mở rộng thêm vốn từ và nâng cao kỹ năng diễn đạt, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!