Trong tiếng Anh, do và does là hai trợ động từ cơ bản nhưng lại rất dễ nhầm lẫn. Hãy cùng ELSA Speak khám phá khi nào dùng do does trong tiếng Anh để giúp câu hỏi, câu phủ định trở nên chính xác và tự nhiên hơn nhé!

📌 Key Takeaways

  • Do được dùng với các chủ ngữ số nhiều hoặc không phải ngôi thứ ba số ít như: I, You, We, They
  • Does chỉ dùng với ngôi thứ ba số ít: He, She, It hoặc danh từ số ít
  • Do/Does chủ yếu được dùng để tạo câu hỏi/câu phủ định/thì hiện tại đơn. Khi chuyển sang quá khứ, phải dùng did cho các chủ ngữ
  • Khi trong câu đã có do/does, động từ chính phía sau phải giữ nguyên thể

Do và Does trong tiếng Anh là gì ?

Do và does là hai dạng của động từ Do trong thì hiện tại đơn. Chúng đảm nhận các vai trò sau:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Động từ: có nghĩa là “làm” hoặc dùng để diễn tả một hoạt động theo cụm từ như tập yoga (do yoga)
  • Trợ động từ: Dùng để tạo câu hỏi nghi vấn hoặc nhấn mạnh một hành động

Cấu trúc:

Bạn vừa đọc 15 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

S + do/does + O

Ví dụ:

  • I do my assignment right after class. (Tôi làm bài ngay sau giờ học.)
  • She does yoga every morning to stay healthy. (Cô ấy tập yoga mỗi sáng để giữ sức khỏe.)
  • Do you like eating strawberries? (Bạn có thích ăn dâu tây không?)
  • Does Tom like spicy food? (Tom có thích ăn đồ cay không?)
Do và does là hai dạng của động từ Do trong thì hiện tại đơn
Do và does là hai dạng của động từ Do trong thì hiện tại đơn

Cách dùng Do và Does trong tiếng Anh

Khi nào dùng Do?

Dùng Do với các chủ ngữ: I, You, We, They và danh từ số nhiều (students, teachers, parents,…). 

Ví dụ:

  • They do exercise regularly. (Họ tập thể dục đều đặn.)
  • My friends do volunteer work on weekends. (Những người bạn của tôi làm tình nguyện mỗi cuối tuần.)
Dùng Do với các chủ ngữ I, You, We, They và danh từ số nhiều
Dùng Do với các chủ ngữ I, You, We, They và danh từ số nhiều

Khi nào dùng Does?

Dùng Does với các chủ ngữ: He, She, It và danh từ số ít/danh từ không đếm được (water, music, homework, …).

Ví dụ:

  • She does yoga every morning. (Cô ấy tập yoga mỗi buổi sáng.)
  • The water does look clean. (Nước trông sạch.)
Dùng Does với các chủ ngữ He, She, It và danh từ số ít/danh từ không đếm được
Dùng Does với các chủ ngữ He, She, It và danh từ số ít/danh từ không đếm được

So sánh Do và Does trong tiếng Anh 

Phân biệt Do và Does trong tiếng Anh:

Bạn cần nắm rõ sự khác biệt của Do và Does theo bảng dưới đây:

Tiêu chíDoDoes
Chủ ngữ đi kèmI, You, We, TheyHe, She, It
Loại danh từDanh từ số nhiềuDanh từ số ít/không đếm được
Vai tròĐộng từ thường & trợ động từĐộng từ thường & trợ động từ
Dạng phủ địnhDo not/don’tDoes not/doesn’t
Ví dụDo you like coffee? (Bạn thích cà phê không?)He doesn’t play football. (Anh ấy không chơi đá bóng.)
Bảng so sánh Do và Does trong tiếng Anh

Lưu ý: I và you đều là số ít nhưng vẫn đi với Do

Phân biệt Do và Does trong tiếng Anh
Phân biệt Do và Does trong tiếng Anh

Do và Does khi là trợ động từ:

Công thức và cách dùngVí dụ
Câu khẳng địnhCấu trúc: S + do/does + V

Cách dùng: Đứng sau chủ ngữ, trước động từ chính để nhấn mạnh điều gì đó
I do like you. (Tôi thực sự thích bạn.)
Câu phủ địnhCấu trúc: S + do/does + not + V

Cách dùng: Đứng sau chủ ngữ, đi với not để phủ định điều gì đó
I don’t like coffee. (Tôi không thích cà phê.)
Câu nghi vấn (Yes/No question)Cấu trúc: Do/Does + S + V?

Cách dùng: Đưa do/does lên đầu câu để tạo câu hỏi Yes/No
Does she work here? (Cô ấy làm ở đây đúng không?)
Câu nghi vấn (Wh-question)Cấu trúc: Wh-word + do/does + S + V?

Cách dùng: Dùng với từ hỏi (what, where, when, why…) + do/does
Why does he leave early? (Tại sao anh ấy về sớm thế?)
Bảng công thức và cách dùng khi Do và Does là trợ động từ
Do và Does khi là trợ động từ
Do và Does khi là trợ động từ

Do và Does trong các cấu trúc đặc biệt

Do và Does trong câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi là câu hỏi ngắn đặt ở cuối câu để xác nhận thông tin và tìm sự đồng ý từ người nghe. Với thì hiện tại đơn (động từ thường), ta dùng do/does ở phần đuôi.

Cấu trúc:

Câu khẳng định

S + V(s/es) + O, don’t/doesn’t + S?

Câu phủ định

S + don’t/doesn’t + V + O, do/does + S?

Trường hợp đặc biệt: Câu có hardly, seldom, never, rarely (hiếm khi) mang nghĩa phủ định, nên phần đuôi phải là khẳng định.

Ví dụ:

  • They play football, don’t they? (Họ chơi bóng đá, đúng không?)
  • She works here, doesn’t she? (Cô ấy làm việc ở đây, phải không?)
  • You don’t like milk, do you? (Bạn không thích sữa, đúng không?)
  • He doesn’t study much, does he? (Anh ấy không học nhiều, đúng không?)
  • Lily hardly travels abroad, does she? (Lily hiếm khi du lịch nước ngoài, đúng không?)
Do và Does trong câu hỏi đuôi
Do và Does trong câu hỏi đuôi

Do và Does trong câu đảo ngữ

Cấu trúc:

[Trạng từ phủ định] + do/does/did + S + V (nguyên thể)

Trong tiếng Anh, khi các trạng từ phủ định hoặc mang nghĩa hạn chế được đưa lên đầu câu (như never, rarely, seldom, little, hardly…), ta phải dùng đảo ngữ với trợ động từ do/does/did.

Cấu trúcCông thứcVí dụ
Never (không bao giờ)Never + do/does/did + S + VNever do I agree with that idea. (Tôi không bao giờ đồng ý với ý kiến đó.)
Rarely (hiếm khi)Rarely + do/does/did + S + VRarely does she go out at night. (Cô ấy hiếm khi ra ngoài ban đêm.)
Seldom (hiếm khi)Seldom + do/does/did + S + VSeldom do they visit their relatives. (Họ hiếm khi thăm họ hàng.)
Little (hầu như không)Little + do/does/did + S + VLittle did he know about the surprise. (Anh ấy hầu như không biết về bất ngờ đó.)
Hardly/Scarcely (hầu như không)Hardly/Scarcely + do/does/did + S + VHardly do we see such talent. (Chúng ta hiếm khi thấy tài năng như vậy.)
Not often (không thường xuyên)Not often + do/does/did + S + VNot often do I drink coffee. (Tôi không thường xuyên uống cà phê.)
Not only (không những)Not only + do/does/did + S + V + (but also…)Not only does she sing well, but she also dances beautifully. (Cô ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy đẹp.)
Under no circumstances (không trong bất kỳ hoàn cảnh nào)Under no circumstances + do/does/did + S + VUnder no circumstances do you open this door. (Bạn không được mở cửa này trong bất kỳ hoàn cảnh nào.)
On no account (tuyệt đối không)On no account + do/does/did + S + VOn no account does he accept the offer. (Anh ấy tuyệt đối không chấp nhận lời đề nghị.)
At no time (không lúc nào)At no time + do/does/did + S + VAt no time did she complain about her job. (Cô ấy chưa bao giờ phàn nàn về công việc.)
Bảng các cấu trúc đảo ngữ thường gặp với do/does/did
Do và Does trong câu đảo ngữ
Do và Does trong câu đảo ngữ

Những lưu ý khi sử dụng Do và Does trong tiếng Anh

Để tránh nhầm lẫn khi dùng do/does trong ngữ pháp tiếng Anh, bạn cần nắm rõ một số điểm quan trọng dưới đây:

Lưu ýÝ nghĩaVí dụ
Chia Do Does theo chủ ngữViệc chọn do hay does phụ thuộc hoàn toàn vào chủ ngữ:
Do được dùng với các chủ ngữ số nhiều hoặc không phải ngôi thứ ba số ít như: I, You, We, They
Does chỉ dùng với ngôi thứ ba số ít: He, She, It hoặc danh từ số ít
They do volunteer work every weekend. (Họ làm công việc tình nguyện mỗi cuối tuần.)
She does her job with great responsibility. (Cô ấy làm công việc của mình rất có trách nhiệm.)
Động từ chính phải ở dạng nguyên mẫuKhi trong câu đã có do/does (đặc biệt trong câu phủ định và câu hỏi), động từ chính phía sau phải giữ nguyên thểShe doesn’t understand the problem clearly. (Cô ấy không hiểu rõ vấn đề.)
Do they need more time to finish the task? (Họ có cần thêm thời gian để hoàn thành nhiệm vụ không?)
Không dùng chung với am/is/areDo/Does không đi cùng động từ to be (am/is/are) trong cùng một câuSai: Does she is ready for the meeting?
Đúng: Is she ready for the meeting? (Cô ấy đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa?)
Chỉ sử dụng do và does trong thì hiện tại đơnDo/Does chủ yếu được dùng để tạo câu hỏi/câu phủ định/thì hiện tại đơn. Khi chuyển sang quá khứ, bạn phải dùng did cho tất cả các chủ ngữShe doesn’t agree with that idea. (Cô ấy không đồng ý với ý kiến đó.)
He didn’t attend the meeting. (Anh ấy đã không tham dự cuộc họp.)
Bảng những lưu ý khi sử dụng Do và Does trong tiếng Anh
Những lưu ý khi sử dụng Do và Does trong tiếng Anh
Những lưu ý khi sử dụng Do và Does trong tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp giúp người học nhận diện chính xác các lỗi phát âm thường gặp, từ đó cải thiện dần để đạt được cách nói tự nhiên và dễ hiểu hơn trong giao tiếp. Xem ngay hôm nay!

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1: Chia trợ động từ phù hợp vào chỗ trống (do/does/don’t/doesn’t)

  1. ________ you often listen to podcasts while working?
  2. She ________ not agree with that decision.
  3. ________ your brother play any musical instruments?
  4. They ________ usually arrive on time for meetings.
  5. ________ this restaurant serve vegetarian food?
  6. My parents ________ watch TV in the evening.
  7. He ________ not understand the instructions clearly.
  8. ________ your colleagues support this idea?
  9. The baby ________ sleep well at night.
  10. ________ she always complain about her workload?

Bài 2: Chuyển các câu sau sang câu phủ định hoặc nghi vấn

  1. She enjoys reading novels. (→ phủ định)
  2. They go to the gym every morning. (→ câu hỏi Yes/No)
  3. He understands the problem. (→ phủ định)
  4. Your friends like spicy food. (→ câu hỏi Yes/No)
  5. The company offers flexible working hours. (→ phủ định)
  6. She works on weekends. (→ câu hỏi Wh- với Why)
  7. They prefer online meetings. (→ phủ định)
  8. He plays the guitar very well. (→ câu hỏi Yes/No)

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa

  1. She don’t likes coffee in the morning.
  2. Does they understand the new policy?
  3. He doesn’t works on Sundays.
  4. Do she usually travel alone?
  5. They doesn’t need more time to finish the task.
  6. Does your parents live nearby?
  7. He don’t want to join the team.
  8. Does she enjoys classical music?

Đáp án

Bài 1

1. Do2. Does3. Does4. Do5. Does
6. Don’t7. Does8. Do9. Doesn’t10. Does

Bài 2

  1. She doesn’t enjoy reading novels.
  2. Do they go to the gym every morning?
  3. He doesn’t understand the problem.
  4. Do your friends like spicy food?
  5. The company doesn’t offer flexible working hours.
  6. Why does she work on weekends?
  7. They don’t prefer online meetings.
  8. Does he play the guitar very well?

Bài 3

  1. She doesn’t like coffee in the morning.
  2. Do they understand the new policy?
  3. He doesn’t work on Sundays.
  4. Does she usually travel alone?
  5. They don’t need more time to finish the task.
  6. Do your parents live nearby?
  7. He doesn’t want to join the team.
  8. Does she enjoy classical music?

Hy vọng thông qua những kiến thức mà ELSA Speak đã chia sẻ, bạn đã có thể thành thạo được khi nào dùng Do và Does trong tiếng Anh. Đừng quên khám phá thêm trong danh mục Ngữ pháp nâng cao để cập nhật kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh của mình nhé!