Trong tiếng Anh, do và does là hai trợ động từ cơ bản nhưng lại rất dễ gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt ở giai đoạn mới bắt đầu. Việc sử dụng đúng hai dạng này giúp câu hỏi, câu phủ định trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Bài viết dưới đây, ELSA Speak sẽ cùng bạn khám phá khi nào dùng do/does, kèm theo đó là cách dùng chi tiết và bài tập.

Định nghĩa Do Does là gì trong tiếng Anh

Do và does là các trợ động từ (auxiliary verbs) hoặc động từ thường trong thì hiện tại đơn, dùng để hình thành câu phủ định, nghi vấn hoặc nhấn mạnh hành động.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ở thì hiện tại, do có hai dạng:

  • Do (dùng với I, you, we, they và danh từ số nhiều)
  • Does (dùng với he, she, it và danh từ số ít)

Cấu trúc:

S + do/does + O

Ví dụ:

  • I do my assignment right after class. (Tôi làm bài ngay sau giờ học.)
  • Does Tom like spicy food? (Tom có thích ăn đồ cay không?)
  • She does yoga every morning to stay healthy. (Cô ấy tập yoga mỗi sáng để giữ sức khỏe.)
  • They do a lot of volunteer work on weekends. (Họ làm nhiều hoạt động tình nguyện vào cuối tuần.)
Do does vừa là trợ động từ, vừa là động từ thường
Do does vừa là trợ động từ, vừa là động từ thường

Khi nào dùng Do Does trong tiếng Anh?

Do và does là hai dạng của cùng một động từ do. Chúng được dùng theo chủ ngữ và có 2 vai trò chính:

  • Động từ thường (mang nghĩa làm)
  • Trợ động từ (không có nghĩa, dùng để tạo câu)

Khi nào dùng Do

Dùng với các chủ ngữ: I, You, We, They và danh từ số nhiều (students, teachers, parents,…). 

Ví dụ:

  • I do my homework every evening. (Tôi làm bài tập về nhà mỗi buổi tối.)
  • They do exercise regularly. (Họ tập thể dục đều đặn.)
  • My friends do volunteer work on weekends. (Những người bạn của tôi làm tình nguyện mỗi cuối tuần.)
Câu ví dụ dùng do
Câu ví dụ dùng do

Khi nào dùng Does

Dùng với các chủ ngữ: He, She, It và danh từ số ít/danh từ không đếm được (water, music, homework, …).

Ví dụ:

  • She does yoga every morning. (Cô ấy tập yoga mỗi buổi sáng.)
  • He does his job very carefully. (Anh ấy làm việc rất cẩn thận.)
  • The water does look clean. (Nước trông sạch.)
Câu ví dụ dùng does
Câu ví dụ dùng does

Bảng so sánh Do và Does trong tiếng Anh 

Bảng so sánh do và does trong tiếng Anh:

Tiêu chíDoDoes
Chủ ngữ đi kèmI, You, We, TheyHe, She, It
Loại danh từDanh từ số nhiềuDanh từ số ít/không đếm được
Vai tròĐộng từ thường & trợ động từĐộng từ thường & trợ động từ
Dạng phủ địnhDo not/don’tDoes not/doesn’t
Ví dụ– Do you like coffee? (Bạn thích cafe không?)
– They don’t watch TV. (Họ không xem TV.)
– Does she like coffee? (Cô ấy thích cà phê không?)
– He doesn’t play football. (Anh ấy không chơi đá bóng.)
Bảng so sánh do và does trong tiếng Anh
So sánh do và does trong tiếng Anh
So sánh do và does trong tiếng Anh

Khi do/does là trợ động từ:

CâuCách dùngVí dụ
Câu khẳng định (nhấn mạnh)I don’t like coffee. (Tôi không thích cà phê.)I do like you. (Tôi thực sự thích bạn.)
Câu phủ địnhDùng do not (don’t)/does not (doesn’t) để phủ định động từ thườngI don’t like coffee. (Tôi không thích café.)
Câu nghi vấn (Yes/No question)Đưa do/does lên đầu câu để tạo câu hỏi Yes/NoDoes she work here? (Cô ấy làm ở đây đúng không?)
Câu nghi vấn (Wh-question)Dùng với từ hỏi (what, where, when, why…) + do/doesWhy does he leave early? (Tại sao anh ấy về sớm thế?)
Khi do/does là trợ động từ
Bảng thể hiện khi do/does là trợ động từ
Bảng thể hiện khi do/does là trợ động từ

Cách dùng Do và Does trong các cấu trúc đặc biệt

Bên cạnh cách dùng cơ bản, do và does còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc đặc biệt nhằm nhấn mạnh ý hoặc hỗ trợ diễn đạt trong câu. Dưới đây là các cách dùng Do và Does trong các cấu trúc đặc biệt

Trong câu hỏi có đuôi

Câu hỏi đuôi là câu hỏi ngắn đặt ở cuối câu để xác nhận thông tin và tìm sự đồng ý từ người nghe.

Với thì hiện tại đơn (động từ thường) ta dùng do/does trong phần đuôi.

Cấu trúc:

Câu khẳng định → đuôi phủ định

S + V(s/es) + O, don’t/doesn’t + S?

Câu phủ định → đuôi khẳng định

S + don’t/doesn’t + V + O, do/does + S?

Trường hợp đặc biệt: Câu có hardly, seldom, never, rarely (hiếm khi) mang nghĩa phủ định, nên phần đuôi phải là khẳng định (dùng do/does).

Ví dụ:

  • They play football, don’t they? (Họ chơi bóng đá, đúng không?)
  • She works here, doesn’t she? (Cô ấy làm việc ở đây, phải không?)
  • You don’t like milk, do you? (Bạn không thích sữa, đúng không?)
  • He doesn’t study much, does he? (Anh ấy không học nhiều, đúng không?)
  • Lily hardly travels abroad, does she? (Lily hiếm khi du lịch nước ngoài, đúng không?)
Câu ví dụ khi do/does trong câu hỏi đuôi
Câu ví dụ khi do/does trong câu hỏi đuôi

Trong câu đảo ngữ

Cấu trúc:

[Trạng từ phủ định] + do/does/did + S + V (nguyên thể)

Trong tiếng Anh, khi các trạng từ phủ định hoặc mang nghĩa hạn chế được đưa lên đầu câu (như never, rarely, seldom, little, hardly…), ta phải dùng đảo ngữ với trợ động từ do/does/did.

Bảng các cấu trúc đảo ngữ thường gặp với do/does/did:

Cấu trúcCông thứcVí dụ
Never (không bao giờ)Never + do/does/did + S + VNever do I agree with that idea. (Tôi không bao giờ đồng ý với ý kiến đó.)
Rarely (hiếm khi)Rarely + do/does/did + S + VRarely does she go out at night. (Cô ấy hiếm khi ra ngoài ban đêm.)
Seldom (hiếm khi)Seldom + do/does/did + S + VSeldom do they visit their relatives. (Họ hiếm khi thăm họ hàng.)
Little (hầu như không)Little + do/does/did + S + VLittle did he know about the surprise. (Anh ấy hầu như không biết về bất ngờ đó.)
Hardly/Scarcely (hầu như không)Hardly/Scarcely + do/does/did + S + VHardly do we see such talent. (Chúng ta hiếm khi thấy tài năng như vậy.)
Not often (không thường xuyên)Not often + do/does/did + S + VNot often do I drink coffee. (Tôi không thường xuyên uống cà phê.)
Not only (không những)Not only + do/does/did + S + V + (but also…)Not only does she sing well, but she also dances beautifully. (Cô ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy đẹp.)
Under no circumstances (không trong bất kỳ hoàn cảnh nào)Under no circumstances + do/does/did + S + VUnder no circumstances do you open this door. (Bạn không được mở cửa này trong bất kỳ hoàn cảnh nào.)
On no account (tuyệt đối không)On no account + do/does/did + S + VOn no account does he accept the offer. (Anh ấy tuyệt đối không chấp nhận lời đề nghị.)
At no time (không lúc nào)At no time + do/does/did + S + VAt no time did she complain about her job. (Cô ấy chưa bao giờ phàn nàn về công việc.)
Bảng các cấu trúc đảo ngữ thường gặp với do/does/did
Cấu trúc đảo ngữ thường gặp với do/does/did
Cấu trúc đảo ngữ thường gặp với do/does/did

Những lưu ý khi sử dụng Do và Does trong tiếng Anh

Để tránh nhầm lẫn khi dùng do/does trong ngữ pháp tiếng Anh, bạn cần nắm rõ một số điểm quan trọng dưới đây:

Chia Do Does theo chủ ngữ

Việc chọn do hay does phụ thuộc hoàn toàn vào chủ ngữ:

  • Do được dùng với các chủ ngữ số nhiều hoặc không phải ngôi thứ ba số ít như: I, You, We, They
  • Does chỉ dùng với ngôi thứ ba số ít: He, She, It hoặc danh từ số ít

Ví dụ:

  • I do my best in every situation. (Tôi luôn cố gắng hết sức trong mọi tình huống.)
  • They do volunteer work every weekend. (Họ làm công việc tình nguyện mỗi cuối tuần.)
  • She does her job with great responsibility. (Cô ấy làm công việc của mình rất có trách nhiệm.)

Động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu

Khi trong câu đã có do/does (đặc biệt trong câu phủ định và câu hỏi), động từ chính phía sau phải giữ nguyên thể.

Ví dụ:

  • She doesn’t understand the problem clearly. (Cô ấy không hiểu rõ vấn đề.)
  • Do they need more time to finish the task? (Họ có cần thêm thời gian để hoàn thành nhiệm vụ không?)

Không dùng chung với động từ tobe

Do/Does không đi cùng động từ to be (am/is/are) trong cùng một cấu trúc.

Ví dụ:

Sai: Does she is ready for the meeting?

Đúng: Is she ready for the meeting? (Cô ấy đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa?)

Chỉ sử dụng do và does trong thì hiện tại đơn

Do/Does chủ yếu được dùng để tạo câu hỏi/câu phủ định/thì hiện tại đơn. Khi chuyển sang quá khứ, bạn phải dùng did cho tất cả các chủ ngữ.

Ví dụ:

  • She doesn’t agree with that idea. (Cô ấy không đồng ý với ý kiến đó.)
  • Did you finish your report yesterday? (Bạn đã hoàn thành báo cáo hôm qua chưa?)
  • He didn’t attend the meeting. (Anh ấy đã không tham dự cuộc họp.)
Một số lưu ý khi sử dụng do/does trong tiếng Anh
Một số lưu ý khi sử dụng do/does trong tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak là ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp giúp người học nhận diện chính xác các lỗi phát âm thường gặp, từ đó cải thiện dần để đạt được cách nói tự nhiên và dễ hiểu hơn trong giao tiếp. Xem ngay hôm nay!

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1: Chia trợ động từ phù hợp vào chỗ trống (do/does/don’t/doesn’t)

  1. ________ you often listen to podcasts while working?
  2. She ________ not agree with that decision.
  3. ________ your brother play any musical instruments?
  4. They ________ usually arrive on time for meetings.
  5. ________ this restaurant serve vegetarian food?
  6. My parents ________ watch TV in the evening.
  7. He ________ not understand the instructions clearly.
  8. ________ your colleagues support this idea?
  9. The baby ________ sleep well at night.
  10. ________ she always complain about her workload?

Bài 2: Chuyển các câu sau sang câu phủ định hoặc nghi vấn

  1. She enjoys reading novels. (→ phủ định)
  2. They go to the gym every morning. (→ câu hỏi Yes/No)
  3. He understands the problem. (→ phủ định)
  4. Your friends like spicy food. (→ câu hỏi Yes/No)
  5. The company offers flexible working hours. (→ phủ định)
  6. She works on weekends. (→ câu hỏi Wh- với Why)
  7. They prefer online meetings. (→ phủ định)
  8. He plays the guitar very well. (→ câu hỏi Yes/No)

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa

  1. She don’t likes coffee in the morning.
  2. Does they understand the new policy?
  3. He doesn’t works on Sundays.
  4. Do she usually travel alone?
  5. They doesn’t need more time to finish the task.
  6. Does your parents live nearby?
  7. He don’t want to join the team.
  8. Does she enjoys classical music?

Đáp án

Bài 1

  1. Do you often listen to podcasts while working?
  2. She does not / doesn’t agree with that decision.
  3. Does your brother play any musical instruments?
  4. They do usually arrive on time for meetings.
  5. Does this restaurant serve vegetarian food?
  6. My parents do watch TV in the evening. 
  7. He does not / doesn’t understand the instructions clearly.
  8. Do your colleagues support this idea?
  9. The baby does sleep well at night.
  10. Does she always complain about her workload?

Bài 2

  1. She doesn’t enjoy reading novels.
  2. Do they go to the gym every morning?
  3. He doesn’t understand the problem.
  4. Do your friends like spicy food?
  5. The company doesn’t offer flexible working hours.
  6. Why does she work on weekends?
  7. They don’t prefer online meetings.
  8. Does he play the guitar very well?

Bài 3

  1. She doesn’t like coffee in the morning.
  2. Do they understand the new policy?
  3. He doesn’t work on Sundays.
  4. Does she usually travel alone?
  5. They don’t need more time to finish the task.
  6. Do your parents live nearby?
  7. He doesn’t want to join the team.
  8. Does she enjoy classical music?

Nhìn chung, nắm vững cách dùng do và does là bước quan trọng để xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc trong tiếng Anh. Khi hiểu rõ quy tắc và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tránh được những lỗi sai phổ biến trong giao tiếp và viết. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu được khi nào dùng do does, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng trong thực tế. Đừng quên khám phá thêm trong danh mục Ngữ pháp nâng cao để cập nhật kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh của mình nhé!