Bạn thường thấy cụm từ Kick the bucket ở khắp nơi, nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu rõ cách dùng của nó? Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay toàn bộ kiến thức về cấu trúc này, giúp bạn sử dụng tiếng Anh chuẩn xác và tự tin hơn nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/kick-the-bucket)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Kick the bucket nghĩa là gì?
Kick the bucket là thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết hoặc qua đời. Đây là cách nói uyển ngữ (euphemism) thân mật, đôi khi hài hước, giảm nhẹ sự nặng nề, thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày thay thế “die”.
Ngoài ra thành ngữ này cũng được dùng để chỉ việc máy móc hoặc đồ vật bị hư hỏng hoàn toàn. Từ điển Cambridge định nghĩa kick the bucket là to die.
Ví dụ:
- My grandfather kicked the bucket last year. (Ông tôi đã qua đời năm ngoái.)
- Tina always joked about what would happen to her when she kicked the bucket. (Tina luôn đùa về những gì sẽ xảy ra với cô khi cô qua đời.)
- When his old car finally kicked the bucket, he decided to buy a new one. (Khi chiếc xe cũ của anh ấy cuối cùng hỏng hoàn toàn, anh đã quyết định mua một chiếc mới.)
- After the old computer kicked the bucket, I had to get a new one for work. (Sau khi chiếc máy tính cũ hỏng hoàn toàn, tôi phải mua một cái mới để làm việc.)

Nguồn gốc của idiom Kick the bucket
Kick the bucket là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là chết (to die). Nguồn gốc chính xác của cụm từ này vẫn còn gây tranh cãi, tuy nhiên có hai giả thuyết phổ biến nhất:
1. Giả thuyết treo cổ tự tử
Theo giả thuyết này, trong quá khứ có những người tự tử bằng cách đứng trên một cái xô, thắt thòng lọng vào cổ rồi dùng chân đạp đổ cái xô (kick the bucket) để kết liễu đời mình. Hành động “đạp cái xô” được cho là hành động cuối cùng trước khi chết, từ đó cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ là chết.
Tuy nhiên, giả thuyết này thiếu bằng chứng lịch sử cụ thể và bị nhiều nhà từ nguyên học đánh giá là chưa thuyết phục.
2. Giả thuyết từ ngành giết mổ động vật (được ủng hộ nhiều hơn)
Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng bucket trong thành ngữ không phải là “cái xô” mà là một loại ách (yoke) dùng để treo chân gia súc, đặc biệt là lợn, trước khi giết mổ ở một số vùng nước Anh. Khi bị treo lên, con vật sẽ giãy giụa và đá vào cái ách cho đến khi chết. Hành động đó được gọi là kicking the bucket, và dần dần trở thành cách nói ẩn dụ cho cái chết của con người.
Từ bucket được cho là có liên quan đến tiếng Pháp cổ như “buque” hoặc “trebuchet”, phản ánh sự giao thoa ngôn ngữ Anh – Pháp trong lịch sử.
Thành ngữ “kick the bucket” xuất hiện lần đầu trong văn bản vào thế kỷ 18, được ghi nhận rõ ràng trong The Grose Classical Dictionary of the Vulgar Tongue (1785) của Francis Grose, với định nghĩa ngắn gọn: “To kick the bucket, to die.”
Ngày nay, kick the bucket thường được dùng trong văn nói với sắc thái giảm nhẹ hoặc hài hước khi đề cập đến cái chết.

Cách sử dụng thành ngữ Kick the bucket
Kick the bucket được dùng như một cụm động từ (phrasal verb) trong câu.
Ví dụ:
- My old dog kicked the bucket last year. (Con chó già của tôi đã qua đời năm ngoái.)
- He joked that he would travel the world before he kicks the bucket. (Anh ấy đùa rằng sẽ đi du lịch khắp thế giới trước khi chết.)

Lưu ý khi sử dụng idiom Kick the bucket
- Không dùng trong tình huống trang trọng: Tránh sử dụng kick the bucket trong bài phát biểu chính thức, văn bản y tế hoặc pháp lý, hay khi chia buồn với gia đình người đã khuất. Thay vào đó, có thể dùng các cụm từ tiếng Anh như pass away, die, hoặc rest in peace.
- Lưu ý trong từng ngữ cảnh: Mặc dù phổ biến, kick the bucket có thể bị coi là thô tục hoặc thiếu tôn trọng, tùy thuộc vào người nghe và ngữ cảnh. Cần cân nhắc mối quan hệ với người đối thoại và sự nhạy cảm của tình huống trước khi sử dụng.
- Có thể dùng cho động vật: Thành ngữ này chủ yếu dùng cho người, nhưng cũng có thể áp dụng cho máy móc, thiết bị bị hỏng hoàn toàn hoặc vật nuôi.
- Tránh sử dụng trong phần thi IELTS Speaking: Do tính không trang trọng, cần cân nhắc khi sử dụng kick the bucket trong bài thi IELTS Speaking. Mặc dù việc sử dụng idioms có thể giúp nâng cao điểm số, nhưng dùng sai ngữ cảnh hoặc quá thông tục có thể gây phản tác dụng.

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Kick the bucket
Các từ đồng nghĩa với Kick the bucket
Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với kick the bucket:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Pass away/Pass on | Qua đời (lịch sự, phổ biến) | Her father passed away last night. (Cha cô ấy đã qua đời tối qua.) |
| Die | Chết (trung tính, dùng rộng rãi) | He died of old age. (Ông ấy mất vì tuổi già.) |
| Be deceased | Đã qua đời (rất trang trọng, pháp lý) | The victim was confirmed deceased. (Nạn nhân được xác nhận đã qua đời.) |
| Depart this life | Ra đi khỏi cõi đời (trang trọng, cổ điển) | She departed this life peacefully. (Bà ấy ra đi thanh thản.) |
| Perish | Thiệt mạng (tai nạn, thảm họa) | Many people perished in the fire. (Nhiều người đã thiệt mạng trong vụ cháy.) |
| Meet one’s end | Gặp kết cục (bi kịch / văn chương) | The hero met his end in battle. (Người anh hùng đã hy sinh trong trận chiến.) |
| Bite the dust | Chết/thất bại (không trang trọng) | The enemy finally bit the dust. (Kẻ thù cuối cùng cũng bỏ mạng.) |
| Give up the ghost | Trút hơi thở cuối cùng | The machine gave up the ghost. (nghĩa bóng) (Cái máy hỏng hẳn rồi.) |
| Push up daisies | Chết (tiếng lóng, hài hước) | He’s been pushing up daisies for years. (Ông ấy mất đã nhiều năm rồi.) |
| Go to a better place | Qua đời (uyển ngữ nhẹ nhàng) | We believe she has gone to a better place. (Chúng tôi tin cô ấy đã ra đi thanh thản.) |
| Cross over (to the other side) | Qua đời (nhẹ nhàng, ẩn dụ) | He crossed over surrounded by family. (Ông ấy qua đời bên gia đình.) |

Các từ trái nghĩa với Kick the bucket
Bảng liệt kê các từ trái nghĩa với kick the bucket:
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Live | Sống | She wants to live a meaningful life. (Cô ấy muốn sống một cuộc đời ý nghĩa.) |
| Survive | Sống sót | He survived the accident. (Anh ấy sống sót sau tai nạn.) |
| Thrive | Phát triển mạnh mẽ | The company continues to thrive. (Công ty tiếp tục phát triển mạnh.) |
| Flourish | Nở rộ, hưng thịnh | The flowers flourished in spring. (Hoa nở rộ vào mùa xuân.) |
| Be born | Được sinh ra | She was born in 1999. (Cô ấy sinh năm 1999.) |

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium là gói cao cấp nhất, mang đến trải nghiệm AI toàn diện trong app ELSA Speak. Với Premium, bạn mở khóa nhiều bài học không giới hạn, tạo hội thoại tùy chỉnh và huấn luyện viên AI cá nhân hóa. Xem ngay hôm nay!

Một số đoạn hội thoại mẫu sử dụng Kick the bucket
Mẫu hội thoại 1: Suy đoán tình trạng sức khỏe
Lily: Have you noticed Mr. Brown lately? He looks much thinner than before.
Emma: Yeah, I have. He’s been coughing a lot, too.
Lily: Someone said he’s been in and out of the hospital these days.
Emma: That sounds worrying. I hope it’s nothing serious.
Lily: Same here. I really hope he’s not about to kick the bucket.
Emma: Don’t say that. Let’s hope he’ll recover soon.
Dịch nghĩa
Lily: Dạo này bạn có để ý ông Brown không? Ông ấy trông gầy hơn trước nhiều.
Emma: Ừ, mình cũng thấy vậy. Ông ấy còn ho suốt nữa.
Lily: Nghe nói dạo này ông ấy ra vào bệnh viện liên tục.
Emma: Nghe đáng lo thật. Mong là không nghiêm trọng.
Lily: Mình cũng mong vậy. Hy vọng ông ấy chưa đến mức… qua đời.
Emma: Đừng nói thế. Cứ hy vọng ông ấy sớm hồi phục đi.
Giải thích: Kick the bucket được dùng để suy đoán khả năng qua đời, mang sắc thái đời thường, hơi đùa nhưng vẫn lo lắng.

Mẫu hội thoại 2: Bàn luận về bệnh nặng
Ryan: Did you hear about Kevin? His condition suddenly got worse.
Mia: Yeah, I heard he’s in critical condition now.
Ryan: The doctors said they’re doing their best, but it doesn’t look very hopeful.
Mia: That’s so sad. He’s still so young.
Ryan: I know… I’m afraid he might kick the bucket if things don’t improve.
Mia: Let’s pray for him. Miracles can still happen.
Dịch nghĩa
Ryan: Bạn có nghe chuyện của Kevin chưa? Tình trạng của anh ấy xấu đi đột ngột.
Mia: Có, mình nghe nói giờ anh ấy đang nguy kịch.
Ryan: Bác sĩ nói họ cố gắng hết sức rồi, nhưng tình hình không mấy khả quan.
Mia: Nghe buồn thật. Anh ấy còn trẻ quá.
Ryan: Ừ… mình sợ là anh ấy có thể qua đời nếu không khá hơn.
Mia: Cùng cầu nguyện cho anh ấy nhé. Biết đâu điều kỳ diệu sẽ xảy ra.
Giải thích: Idioms này được dùng để nói thẳng về nguy cơ qua đời, nhưng vẫn trong hội thoại thân mật, không mang tính chính thức.

Mẫu hội thoại 3: Nhắc đến cái chết
Ben: I haven’t seen old Mr. Harris around lately.
Chris: Oh, didn’t you hear? He kicked the bucket a few weeks ago.
Ben: Really? I knew he wasn’t in good health, but still…
Chris: Yeah, he’d been sick for years. At least he’s no longer suffering.
Ben: True. He was a kind man. He’ll be missed.
Dịch nghĩa
Ben: Dạo này tôi không thấy ông Harris nữa.
Chris: Ủa, bạn chưa nghe sao? Ông ấy mất mấy tuần trước rồi.
Ben: Thật à? Tôi biết ông ấy yếu sẵn rồi, nhưng vẫn thấy bất ngờ.
Chris: Ừ, ông ấy bệnh nhiều năm rồi. Ít ra giờ cũng không còn đau đớn nữa.
Ben: Đúng vậy. Ông ấy là người tốt, sẽ được nhiều người nhớ đến.
Giải thích: Kick the bucket được dùng để kể lại một sự việc đã xảy ra, giọng thoải mái, không trang trọng, phù hợp khi nói chuyện thân quen.

Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài 1 – Điền cụm từ phù hợp
- After a long illness, the famous writer finally __________ at the age of 88.
- He keeps saying he wants to buy a sports car before he __________.
- The old washing machine finally __________ last night.
- Her grandfather __________ peacefully in his sleep.
- Many soldiers __________ during the war.
- That old tradition has basically __________ in modern society.
- Doctors tried everything, but the patient eventually __________.
- He joked that he would skydive once before he __________.
- Several passengers __________ in the tragic accident.
- This laptop is so slow that I think it’s about to __________.
Bài 2 – Chọn đáp án đúng
- Which sentence uses kick the bucket correctly?
A. He kicked the bucket in the yard.
B. She kicked the bucket yesterday at the age of 90.
C. He kicked the bucket to clean the floor.
D. The bucket was kicked by him.
- Kick the bucket is MOST suitable for which context?
A. A legal document
B. A medical report
C. Casual conversation
D. Academic writing
- Which word is the BEST replacement for kick the bucket in a formal context?
A. Bite the dust
B. Pass away
C. Push up daisies
D. Kick off
- Which sentence uses kick the bucket in a figurative (nghĩa bóng) way?
A. He kicked the bucket angrily.
B. The engine kicked the bucket on the highway.
C. She kicked the bucket yesterday.
D. The bucket kicked him back.
- Which idiom has a SIMILAR meaning to kick the bucket?
A. Break the ice
B. Bite the dust
C. Hit the road
D. Spill the beans
Bài 3 – Viết lại câu sử dụng kick the bucket
- My uncle died suddenly last year.
- This old printer stopped working completely.
- Viết một câu dùng kick the bucket để nói về kế hoạch trong tương lai.
- Her grandmother passed away after a long illness.
- Viết một câu dùng kick the bucket trong hội thoại thân mật.
- He said he wanted to travel more before he died.
- Viết một câu dùng kick the bucket để nói về máy móc.
- I want to enjoy life before I die.
- Viết một câu hoàn chỉnh với kick the bucket ở thì tương lai.
Đáp án
Bài 1 – Điền cụm từ phù hợp
- passed away/kicked the bucket
- kicks the bucket
- gave up the ghost
- passed away
- died/perished
- kicked the bucket
- died/passed away
- kicks the bucket
- perished
- kick the bucket
Bài 2 – Chọn đáp án đúng
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| B | C | B | B | B |
Bài 3 – Viết lại câu sử dụng kick the bucket
- My uncle kicked the bucket suddenly last year.
- This old printer has kicked the bucket.
- I want to see Europe before I kick the bucket.
- Her grandmother kicked the bucket after a long illness.
- He laughed and said he’d travel the world before he kicks the bucket.
- He said he wanted to travel more before he kicked the bucket.
- Kick the bucket should not be used in academic writing because it is informal.
- My phone finally kicked the bucket this morning.
- I want to enjoy life before I kick the bucket.
- One day, everyone will kick the bucket.
Hy vọng qua bài viết này, bạn có thể nắm vững toàn bộ kiến thức về cấu trúc kick the bucket để tự tin áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hãy tiếp tục đồng hành cùng ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều bài học chất lượng khác tại danh mục Từ vựng thông dụng mỗi ngày bạn nhé!







