Bạn đang tìm kiếm cách diễn đạt sự kế tiếp hoặc thứ tự trong giao tiếp nhưng chưa biết lần lượt tiếng Anh là gì? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay 10+ cách diễn đạt thông dụng nhất từ đơn giản đến chuyên sâu để làm chủ mọi tình huống hội thoại thật chuẩn xác nhé!

Lần lượt tiếng Anh là gì?

Lần lượt tiếng Anh là dùng để chỉ sự kế tiếp, trình tự thời gian hoặc sự tương ứng giữa hai nhóm đối tượng theo một trật tự xác định. Chúng ta sử dụng trạng từ hoặc cụm từ mang nghĩa lần lượt trong hai trường hợp chính:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Chỉ thứ tự thực hiện: Khi các hành động hoặc đối tượng xuất hiện kế tiếp nhau, không cùng một lúc.
  • Chỉ sự tương ứng: Khi muốn kết nối danh sách các đối tượng với danh sách các đặc điểm/số liệu theo đúng thứ tự đã nêu trước đó để tránh nhầm lẫn.

Respectively là trạng từ trang trọng và chính xác nhất để diễn tả ý nghĩa lần lượt theo thứ tự vừa nêu.

  • Phiên âm: /rɪˈspek.tɪv.li/
  • Vai trò: Trạng từ (Adverb)
  • Vị trí trong câu: Thường đứng ở cuối câu để bổ nghĩa cho toàn bộ nội dung phía trước, liên kết hai danh sách dữ liệu với nhau.

Ví dụ:

  • The two winners of the race were Nam and Minh, aged 20 and 22 respectively. (Hai người chiến thắng cuộc đua là Nam và Minh, lần lượt là 20 và 22 tuổi.)
  • Vietnam and Thailand exported 6 million and 5 million tons of rice respectively last year. (Việt Nam và Thái Lan lần lượt xuất khẩu 6 và 5 triệu tấn gạo vào năm ngoái.)

Ngoài từ respectively, tiếng Anh còn rất nhiều cách diễn đạt khác linh hoạt hơn tùy vào ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết. Cùng tìm hiểu chi tiết ở phần các cách nói lần lượt trong tiếng Anh thông dụng nhất dưới đây nhé!

Lần lượt tiếng Anh thường chỉ thứ tự thực hiện, sự tương ứng và thường dùng là respectively
Lần lượt tiếng Anh thường chỉ thứ tự thực hiện, sự tương ứng và thường dùng là respectively

Các cách nói “lần lượt” trong tiếng Anh thông dụng nhất

Để diễn đạt ý nghĩa lần lượt, tiếng Anh không chỉ có một từ duy nhất mà biến hóa linh hoạt tùy thuộc vào việc bạn đang viết báo cáo học thuật hay đang trò chuyện thân mật với bạn bè.

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
RespectivelyTương ứng lần lượt (Dùng trong liệt kê/báo cáo)The prices of the red and blue shirts are $10 and $12 respectively. (Giá của chiếc áo đỏ và xanh lần lượt là 10 USD và 12 USD.)
One by oneTừng cái một/Lần lượt từng ngườiThe students entered the classroom one by one. (Các bạn học sinh lần lượt bước vào lớp từng người một.)
In turnLần lượt theo thứ tự (Người này xong đến người kia)Each member of the panel spoke in turn. (Mỗi thành viên trong ban giám khảo lần lượt phát biểu theo thứ tự.)
Take turnsThay phiên nhau/Lần lượt làm việc gì đóWe take turns doing the dishes every evening. (Chúng tôi thay phiên nhau rửa bát mỗi tối.)
In that orderTheo đúng thứ tự đã nêuPut the books back on the shelf in that order. (Hãy xếp sách trở lại kệ theo đúng thứ tự đó.)
IndividuallyRiêng lẻ/Một cách riêng lẻThe manager will speak to each employee individually. (Quản lý sẽ nói chuyện với từng nhân viên một cách riêng lẻ.)
CorrespondinglyMột cách tương ứng/Lần lượt tương ứngAs the demand increases, the price rises correspondingly. (Khi nhu cầu tăng, giá cả cũng tăng lên một cách tương ứng.)
SequentiallyTheo trình tự/Theo chuỗi thời gianThe files are numbered sequentially from 1 to 100. (Các tệp tin được đánh số theo trình tự từ 1 đến 100.)
SuccessivelyLiên tiếp/Lần lượt nối tiếp nhau không gián đoạnHe won three championships successively. (Anh ấy đã giành được ba chức vô địch liên tiếp nhau.)
Bảng tổng hợp các từ vựng lần lượt tiếng Anh thông dụng
Các cách nói lần lượt tiếng Anh gồm respectively, in turn, one by one, take turns,...
Các cách nói lần lượt tiếng Anh gồm respectively, in turn, one by one, take turns,…

Một số lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng mang nghĩa “lần lượt”

Sử dụng các từ chỉ thứ tự như lần lượt tiếng Anh không chỉ đơn thuần là dịch nghĩa, mà còn đòi hỏi tính logic cực kỳ cao giữa các vế của câu.

1. Không dùng khi không có sự tương ứng rõ ràng giữa hai danh sách

Các trạng từ như respectively, in that order chỉ phát huy tác dụng khi bạn có ít nhất hai nhóm đối tượng cần được khớp với nhau. Nếu chỉ có một danh sách hành động diễn ra nối tiếp, dùng respectively sẽ khiến câu văn trở nên vô nghĩa.

Ví dụ:

  • Lỗi sai: David, Sarah, and John finished the test respectively (David, Sarah và John lần lượt làm xong bài kiểm tra – ý chỉ sự nối tiếp về mặt thời )
    → Câu này sai vì chỉ có một danh sách người (David, Sarah, John) thực hiện chung một hành động (finished the test). Hoàn toàn không có danh sách thứ hai để khớp dữ liệu. Nếu muốn nói về sự nối tiếp thời gian của một danh sách duy nhất, ta mới dùng one after another hoặc one by one.
  • Sửa lại: David, Sarah, and John scored 90, 85, and 95 on the test, respectively. (David, Sarah và John đạt số điểm trong bài kiểm tra lần lượt là 90, 85 và 95).
    → Giữ nguyên respectively bằng cách bổ sung danh sách tương ứng.

2. Không dùng khi số lượng phần tử giữa các danh sách không bằng nhau

Đây là lỗi logic nghiêm trọng nhất. Để dùng được các từ mang nghĩa tương ứng lần lượt, số lượng đối tượng ở danh sách A phải bằng chính xác số lượng ở danh sách B.

Ví dụ:

  • Lỗi sai: Jane, Peter, and Mary are 10 and 12 years old, respectively. (Jane, Peter và Mary lần lượt 10 và 12 tuổi.)
    → Ở đây danh sách A có 3 người (Jane, Peter, Mary) nhưng danh sách B chỉ có 2 mức tuổi (10, 12). Dùng respectively (tương ứng lần lượt) khiến câu bị không logic, vì người đọc không thể biết 2 mức tuổi này được chia cho 3 người như thế nào.
  • Sửa lại: Jane, Peter, and Mary are 10, 12, and 14 years old, respectively. (Jane, Peter và Mary có số tuổi lần lượt là 10, 12 và 14.)
    → Nếu người viết lỡ nói thiếu 1 mức tuổi, bổ sung thêm để câu logic hơn.

3. Thứ tự trình bày của danh sách phải khớp hoàn toàn với dữ liệu

Respectively hoạt động như một tấm gương phản chiếu. Nếu bạn đảo lộn vị trí, người đọc sẽ hiểu sai hoàn toàn thông tin mà bạn muốn truyền tải.

Ví dụ:

  • Lỗi sai: Alice and Bob are 20 and 30 years old, respectively. (Nhưng giả sử, thực tế Alice 30 tuổi còn Bob 20 tuổi).
  • Sửa lại: Alice and Bob are 30 and 20 years old, respectively. (Alice và Bob lần lượt là 30 và 20 tuổi.)

4. Dùng respectively khi muốn nói về “Thay phiên”

Nhiều người nhầm tưởng lần lượt luôn là respectively, nhưng nếu ý bạn là người này làm xong rồi đến người kia làm (xoay vòng), thì từ này hoàn toàn không phù hợp.

Ví dụ:

  • Lỗi sai: We clean the floor respectively. (Chúng tôi lau sàn lần lượt tương ứng)
    → Câu này không có nghĩa trong tiếng Anh.
  • Sửa lại: We take turns cleaning the floor. (Chúng tôi thay phiên nhau lau sàn.)

5. Lỗi lặp từ gây dư thừa

Khi đã dùng các cấu trúc như Each hoặc Both… and… kèm theo các cặp tương ứng quá rõ ràng, thì việc thêm respectively là không cần thiết và làm câu văn trở nên nặng nề.

  • Lỗi sai: The two winners, Nam and Minh, each received $100 and $200, respectively.
  • Sửa lại: Nam and Minh received $100 and $200, respectively. (Nam và Minh lần lượt nhận được 100 USD và 200 USD.)
    → Bỏ each để câu gọn gàng và chuyên nghiệp hơn.
Lỗi sai thường gặp là dùng respectively khi thiếu danh sách đối ứng hoặc lệch số lượng
Lỗi sai thường gặp là dùng respectively khi thiếu danh sách đối ứng hoặc lệch số lượng

>> Nâng tầm giao tiếp và mở khóa tương lai cùng công nghệ AI sửa lỗi phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Với lộ trình học IELTS, TOEIC không giới hạn và giao diện giải trí thú vị, đây là cơ hội vàng để bạn làm chủ tiếng Anh. Đăng ký ngay ELSA Premium để nhận ưu đãi đặc quyền nhé!

Cách vận dụng “lần lượt” trong IELTS Writing Task 1

Trong bài thi IELTS Writing Task 1, việc sử dụng các từ mang nghĩa lần lượt là một kỹ thuật cực kỳ quan trọng để gom nhóm dữ liệu, giúp câu văn súc tích và chuyên nghiệp hơn thay vì liệt kê rời rạc.

Ngữ cảnh và cách dùng:

  • Ngữ cảnh: Sử dụng khi bạn muốn liệt kê các số liệu cho nhiều đối tượng khác nhau trong cùng một câu mà không muốn lặp lại cấu trúc The figure for A was…, the figure for B was….
  • Cách dùng: Thường đặt ở cuối câu sau khi đã liệt kê xong các danh mục và các con số tương ứng.

Vì Task 1 yêu cầu văn phong học thuật (Academic writing), bạn hãy dùng các từ sau:

  • Respectively: Từ phổ biến và an toàn nhất.
  • In that order/In the order given: Cách diễn đạt thay thế tốt để tránh lặp từ.
  • Successively: Dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tiếp qua các năm (ví dụ: tăng liên tiếp trong 3 năm).
  • Correspondingly: Dùng để chỉ sự thay đổi tương ứng (ít dùng để liệt kê số liệu trực tiếp hơn 2 từ đầu).

Lưu ý: Tuyệt đối không dùng one by one, take turns vì chúng mang sắc thái đời thường, không phù hợp để mô tả số liệu.

Đề bài: The table below shows the percentage of students in a university who used different types of electronic devices for studying in the years 2015, 2018, and 2021. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Device types201520182021
Laptops858892
Tablets405568
Smartphones707885
E-readers253038
Desktop computers504640
Bảng số liệu sử dụng thiết bị điện tử (đơn vị: %)

Bài mẫu:

The table compares the percentage of university students using different electronic gadgets for studying in the three years 2015, 2018, and 2021.

Overall, laptops were the most widely used devices throughout the period, while the popularity of smartphones and tablets increased significantly. In contrast, desktop computers saw a steady decline in usage.

In 2015, laptops were the most preferred, with 85% of students using them, whereas smartphones and desktop computers were utilized by 70% and 50%, respectively. Meanwhile, the proportions for tablets and e-readers stood at 40% and 25%. Three years later, the figures for smartphones, tablets, and e-readers climbed to 78%, 55%, and 30%, in that order, while desktop computer usage dropped slightly to 46%.

By 2021, laptops remained dominant at 92%, followed by smartphones at 85% and tablets at 68%. Desktop computers, on the other hand, continued their downward trend, reaching 40%. Although e-readers had the lowest percentage, their usage gradually increased to 38%.

Dùng respectively hoặc in that order để liệt kê số liệu tương ứng một cách học thuật
Dùng respectively hoặc in that order để liệt kê số liệu tương ứng một cách học thuật

>> Bạn muốn tự tin giao tiếp tiếng Anh nhưng ngại chi phí đắt đỏ? Khóa học phát âm cực hời chỉ 5k/ngày chính là lựa chọn tối ưu dành cho bạn. Click vào nút để khám phá bí quyết ngay nhé!

Bài tập vận dụng có đáp án

Đề bài: Xác định các câu sau sử dụng đúng các từ mang nét nghĩa lần lượt trong tiếng Anh chưa. Viết True nếu câu đúng và False nếu câu sai.

  1. John and Mary are 25 and 22 years old, respectively.
  2. The teacher called the students’ names respectively.
  3. My brother and I take turns taking out the trash.
  4. The company has three branches: London, Paris, and Tokyo, respectively.
  5. We entered the haunted house one by one.
  6. Anna, Lisa, and Mark are from the UK and the US, respectively.
  7. Please answer the interview questions in turn.
  8. The prices of the small, medium, and large cups are $3, $4, and $5, in that order.
  9. The leaves fall from the tree respectively in autumn.
  10. Nam and Minh each received $100 and $200, respectively.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1TrueCâu này đúng vì có sự tương ứng 1-1 rõ ràng: John tương ứng với 25 tuổi và Mary tương ứng với 22 tuổi.
2FalseSai vì không có danh sách đối ứng. Việc gọi tên diễn ra nối tiếp nhau trong thời gian, nên dùng one by one hoặc in turn sẽ tự nhiên hơn.
3TrueĐúng vì take turns diễn tả việc hai người thay phiên nhau thực hiện một hành động (đổ rác) theo chu kỳ.
4FalseSai vì chỉ có một danh sách địa điểm. Từ respectively chỉ dùng khi bạn liệt kê hai nhóm dữ liệu trở lên để khớp chúng với nhau.
5TrueĐúng vì one by one mô tả chính xác trình tự từng người một bước vào nhà ma, không đi cùng lúc.
6FalseSai lỗi logic về số lượng. Có 3 người (Anna, Lisa, Mark) nhưng chỉ có 2 quốc gia (UK, US), khiến người đọc không biết ai thuộc nước nào.
7TrueĐúng vì in turn dùng để chỉ thứ tự lần lượt: người này trả lời xong thì mới đến người kia, rất phù hợp trong buổi phỏng vấn.
8TrueĐúng vì in that order đóng vai trò xác nhận giá tiền khớp chính xác với kích cỡ ly theo thứ tự nhỏ, vừa và lớn.
9FalseSai vì lá rụng là hành động tự nhiên từng chiếc một. Respectively không dùng để tả sự vật rụng xuống mà không có dữ liệu đối chiếu.
10FalseSai lỗi lặp từ dư thừa. Bạn chỉ nên chọn dùng each hoặc respectively trong một câu, dùng cả hai sẽ làm câu bị lủng củng.
Bảng đáp án và giải thích cho bài tập vận dụng lần lượt tiếng Anh

Câu hỏi thường gặp

Theo thứ tự lần lượt tiếng Anh là gì?

In order hoặc in sequence là những cách diễn đạt phổ biến nhất. Những từ này dùng để chỉ các đối tượng hoặc hành động được sắp xếp, thực hiện theo một quy trình hoặc dãy số nhất định.

Một cách lần lượt tiếng Anh là gì?

Trạng từ respectively hoặc correspondingly thường được dùng để chỉ sự tương ứng giữa hai danh sách. Cũng có thể dùng in turn để mô tả hành động xảy ra tiếp nối nhau ngay sau khi người trước đó hoàn thành.

Một lượt tiếng Anh là gì?

A turn hoặc a round là cách nói chính xác nhất cho khái niệm này. Ví dụ, cụm từ “It’s my turn” có nghĩa là đến lượt của tôi, thường dùng trong trò chơi hoặc các hoạt động cần sự luân phiên.

One by one nghĩa là gì?

Cụm từ này có nghĩa là từng cái một hoặc lần lượt từng người. Cách nói này nhấn mạnh vào việc tách biệt các cá thể trong một nhóm để thực hiện hành động nối tiếp nhau về mặt thời gian hoặc không gian.

Khi nào nên dùng in turn thay vì one by one?

Dùng in turn khi bạn muốn nhấn mạnh vào sự luân phiên hoặc kế thừa (người này kết thúc phần việc thì người kia mới bắt đầu). One by one đơn thuần chỉ là việc liệt kê đơn lẻ từng đối tượng trong một tập hợp.

Có thể dùng each để diễn tả lần lượt không?

, bạn có thể dùng Each để ám chỉ việc mỗi người thực hiện hành động một cách riêng rẽ. Tuy nhiên, từ này nhấn mạnh vào tính cá nhân của đối tượng hơn là trình tự thời gian rõ rệt như các cụm từ chuyên dụng khác.

Lần lượt trong IELTS nên dùng từ nào?

Bạn nên ưu tiên sử dụng respectively hoặc in that order để mô tả số liệu một cách chuyên nghiệp. Ngoài ra, successively là lựa chọn tuyệt vời để nói về những thay đổi hoặc thành tựu diễn ra liên tiếp qua các năm.

Respectively có thể dùng trong phần thi nào của bài thi IELTS?

Từ này xuất hiện thường xuyên nhất trong Writing Task 1 để liệt kê số liệu tương ứng. Ngoài ra, bạn vẫn có thể sử dụng trong IELTS Writing Task 2 Speaking khi cần trình bày các luận điểm hoặc ví dụ có tính đối ứng rõ ràng để tăng tính học thuật.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững các từ vựng lần lượt tiếng Anh để áp dụng chính xác vào cả văn nói đời thường lẫn các bài thi học thuật như IELTS. Để tiếp tục nâng cao vốn từ và làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của mình, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!