Khai trương là một sự kiện quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của một doanh nghiệp mới. Trong không khí vui tươi và phấn khởi này, việc gửi lời chúc mừng không chỉ thể hiện sự ủng hộ mà còn góp phần tạo động lực cho chủ doanh nghiệp. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu những lời chúc mừng khai trương tiếng Anh hay và ý nghĩa, giúp bạn gửi gắm những lời chúc tốt đẹp nhất đến người thân, bạn bè hoặc đối tác của mình.
Tổng hợp từ vựng chủ đề khai trương trong tiếng Anh
Bảng liệt kê những từ vựng chủ đề chúc mừng khai trương tiếng Anh:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Opening ceremony /ˈoʊpənɪŋ ˈserəməni/ | Lễ khai mạc | The opening ceremony starts at 9 AM. (Lễ khai mạc bắt đầu lúc 9 giờ sáng.) |
| Grand opening day /ɡrænd ˈoʊpənɪŋ deɪ/ | Ngày khai trương lớn | We’re ready for the grand opening day. (Chúng tôi đã sẵn sàng cho ngày khai trương.) |
| Opening celebration /ˈseləˌbreɪʃən/ | Lễ mừng khai trương | The opening celebration was lively and fun. (Buổi lễ mừng khai trương rất sôi động.) |
| Opening party /ˈoʊpənɪŋ ˈpɑːrti/ | Tiệc khai trương | They hosted an opening party for customers. (Họ tổ chức tiệc khai trương cho khách.) |
| Opening soon /ˈoʊpənɪŋ suːn/ | Sắp khai trương | A new bakery is opening soon. (Một tiệm bánh mới sắp khai trương.) |
| Offering opening /ˈɔː.fərɪŋ ˈoʊpənɪŋ/ | Nghi thức dâng lễ khai trương | They did an offering opening for good luck. (Họ làm lễ dâng hương để cầu may.) |
| Altar /ˈɔːltər/ | Bàn thờ | Fruits and incense were placed on the altar. (Trái cây và nhang được đặt trên bàn thờ.) |
| Offering /ˈɔːfərɪŋ/ | Lễ vật | They prepared offerings for the ceremony. (Họ chuẩn bị lễ vật cho buổi lễ.) |
| Incense /ˈɪnsens/ | Nhang, hương | Incense was lit before the ritual started. (Nhang được thắp trước khi nghi lễ bắt đầu.) |
| Prayer /prer/ | Lời cầu nguyện | They made a prayer for success. (Họ cầu nguyện cho thành công.) |
| Blessing /ˈblesɪŋ/ | Sự chúc phúc, ban phước | A monk gave a blessing to the new shop. (Nhà sư ban phước cho cửa hàng mới.) |
| Sacred /ˈseɪkrɪd/ | Linh thiêng | This is a sacred tradition for business owners. (Đây là nghi thức linh thiêng với chủ doanh nghiệp.) |
| Check-in /ˈtʃek ɪn/ | Điểm danh, vào cổng | Guests must check-in at the entrance. (Khách phải check-in ở cổng.) |
| Checklist /ˈtʃeklɪst/ | Danh sách kiểm tra | Everything is already on the checklist. (Mọi thứ đã có trong danh sách kiểm tra.) |
| Event flow /iˈvent floʊ/ | Quy trình – kịch bản chương trình | The MC follows the event flow carefully. (MC theo sát kịch bản chương trình.) |
| Guest /ɡest/ | Khách mời | Over 100 guests attended. (Hơn 100 khách đã tham dự.) |
| Key moment /kiː ˈmoʊmənt/ | Khoảnh khắc quan trọng | Ribbon cutting is the key moment. (Lễ cắt băng là khoảnh khắc quan trọng nhất.) |
| Lucky draw /ˈlʌki drɔː/ | Bốc thăm may mắn | Everyone looked forward to the lucky draw. (Ai cũng háo hức phần bốc thăm.) |
| Red carpet /red ˈkɑːrpɪt/ | Thảm đỏ | Guests walked in on the red carpet. (Khách bước vào trên thảm đỏ.) |
| Tablecloth /ˈteɪbəlklɔːθ/ | Khăn trải bàn | The tablecloth matched the decoration. (Khăn trải bàn hợp với trang trí.) |
| Confetti /kənˈfeti/ | Pháo giấy | Confetti was released at the end. (Pháo giấy được bắn lên cuối chương trình.) |
| Ribbon-cutting ceremony /ˈrɪbən ˈkʌtɪŋ ˈser.ə.moʊ.ni/ | Lễ cắt băng | The ribbon-cutting ceremony marked the opening. (Lễ cắt băng đánh dấu khai trương.) |
| Congratulations /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/ | Chúc mừng | Congratulations on your new store! (Chúc mừng cửa hàng mới!) |
| Success /səkˈses/ | Thành công | Wishing you great success. (Chúc bạn nhiều thành công.) |
| Prosperity /prɑːˈsperəti/ | Thịnh vượng | May your business grow in prosperity. (Chúc công việc ngày càng thịnh vượng.) |
| Best wishes /best ˈwɪʃɪz/ | Lời chúc tốt đẹp | Best wishes for your opening. (Gửi lời chúc tốt đẹp cho lễ khai trương.) |
| New beginning /nuː bɪˈɡɪnɪŋ/ | Khởi đầu mới | This marks a new beginning for the brand. (Đây đánh dấu khởi đầu mới cho thương hiệu.) |
| Celebration /ˌseləˈbreɪʃən/ | Lễ ăn mừng | The celebration lasted all evening. (Buổi lễ kéo dài cả buổi tối.) |
| Delegate /ˈdeləɡət/ | Đại biểu | Delegates were invited to join the stage. (Các đại biểu được mời lên sân khấu.) |
| Open bar /ˈoʊpən bɑːr/ | Quầy đồ uống miễn phí | The event featured an open bar. (Sự kiện có quầy đồ uống miễn phí.) |

Lời chúc mừng khai trương tiếng Anh ý nghĩa
Dưới đây là những lời chúc mừng khai trương hay, đúng chuẩn và ý nghĩa bạn có thể tham khảo.
Lời chúc phù hợp cho đối tác, khách hàng
- Wishing you a prosperous grand opening and long-term success.
(Chúc bạn khai trương hồng phát và thành công lâu dài.) - Congratulations on your grand opening. May your business thrive and prosper.
(Chúc mừng khai trương. Chúc doanh nghiệp của bạn phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng.) - Best wishes for a prosperous opening day.
(Chúc bạn có một ngày khai trương thật thành công và phát đạt.) - May your new venture be filled with growth, success, and good fortune.
(Mong dự án mới của bạn đầy sự phát triển, thành công và may mắn.) - Congratulations on opening your business, and wishing you steady growth from day one.
(Chúc mừng khai trương. Chúc doanh nghiệp của bạn tăng trưởng bền vững từ ngày đầu tiên.) - Wishing you a smooth launch and a future filled with achievements.
(Chúc bạn một buổi khai trương thuận lợi và tương lai đầy thành tựu.) - May your business become a symbol of excellence and reliability.
(Mong doanh nghiệp của bạn trở thành biểu tượng của chất lượng và uy tín.) - Warmest congratulations on this important milestone.
(Chúc mừng nồng nhiệt nhất nhân cột mốc quan trọng này.) - Wishing your company continued success and strong performance.
(Chúc công ty bạn tiếp tục thành công và hoạt động hiệu quả.) - May your opening day mark the beginning of a prosperous journey.
(Mong ngày khai trương đánh dấu hành trình thịnh vượng của bạn.) - Congratulations on your remarkable achievement. The best is yet to come.
(Chúc mừng thành tựu tuyệt vời của bạn. Điều tốt đẹp nhất vẫn còn phía trước.) - May your hard work bring abundant opportunities and lasting success.
(Mong những nỗ lực của bạn mang lại nhiều cơ hội và thành công bền vững.) - Wishing your business strong growth and exceptional accomplishments.
(Chúc doanh nghiệp của bạn phát triển mạnh mẽ và đạt nhiều thành tựu nổi bật.) - Cheers to your grand opening and a flourishing future ahead.
(Chúc mừng khai trương và một tương lai rực rỡ phía trước.) - May your business shine as a beacon of success in the community.
(Mong doanh nghiệp của bạn trở thành ngọn hải đăng thành công trong cộng đồng.) - Sending you our best wishes for a thriving and prosperous venture.
(Gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất cho một doanh nghiệp phát đạt.) - Your dedication has led to this great beginning-congratulations!
(Sự cống hiến của bạn đã tạo nên khởi đầu tuyệt vời này – xin chúc mừng!) - Wishing you a promising start that opens up many new opportunities.
(Chúc bạn có một khởi đầu đầy hứa hẹn, mở ra nhiều cơ hội mới.) - May each step you take lead to resounding success.
(Mong rằng từng bước đi của bạn sẽ dẫn đến những thành công vang dội.) - Wishing you a business journey filled with joy and achievements.
(Chúc bạn có một hành trình kinh doanh tràn đầy niềm vui và thành tựu.) - Hope your business continues to grow and inspire others.
(Hy vọng rằng doanh nghiệp của bạn sẽ không ngừng phát triển và lan tỏa cảm hứng.)

Lời chúc phù hợp qua tin nhắn, mạng xã hội
- Congrats on your grand opening! Wishing you tons of success.
(Chúc mừng khai trương! Chúc bạn thật nhiều thành công.) - Happy grand opening! Hope everything goes amazingly!
(Chúc mừng khai trương! Chúc mọi thứ diễn ra thật tuyệt vời!) - Wishing you a successful launch and a bright future!
(Chúc bạn buổi khai trương thành công và tương lai tươi sáng!) - Big congrats! May your business grow every single day.
(Chúc mừng lớn! Mong doanh nghiệp của bạn phát triển mỗi ngày.) - Cheers to new beginnings!
(Chúc mừng cho những khởi đầu mới!) - Wishing you good luck and great results from day one!
(Chúc bạn may mắn và đạt kết quả tốt ngay từ ngày đầu.) - So happy for your grand opening-congrats!
(Rất vui cho lễ khai trương của bạn – chúc mừng!) - Best of luck with your new venture!
(Chúc may mắn với dự án kinh doanh mới!) - May your business bloom beautifully.
(Chúc doanh nghiệp của bạn nở rộ thật đẹp.) - Congratulations! You made it!
(Chúc mừng! Bạn đã làm được rồi!) - Wishing you all the best for your opening day!
(Chúc bạn mọi điều tốt đẹp cho ngày khai trương!) - So proud of you-congrats on the big opening!
(Rất tự hào về bạn – chúc mừng khai trương lớn!) - Hope your business takes off smoothly!
(Mong doanh nghiệp của bạn bắt đầu thật suôn sẻ!) - May success find you wherever your business goes.
(Mong thành công luôn đi theo doanh nghiệp bạn.) - Sending positive vibes for your opening day!
(Gửi đến bạn những năng lượng tích cực trong ngày khai trương!) - So excited for you! Wishing you all the success in the world!
(Mình rất vui cho bạn! Chúc bạn mọi điều thành công trên thế giới này!) - Congrats on your big day! Can’t wait to see all the amazing things you’ll do!
(Chúc mừng ngày trọng đại của bạn! Mình không thể đợi để thấy tất cả những điều tuyệt vời bạn sẽ làm!) - Happy grand opening! Here’s to new adventures and great memories!
(Chúc mừng khai trương! Chúc cho những cuộc phiêu lưu mới và những kỷ niệm tuyệt vời!) - Cheers to your new journey! May it be filled with laughter and success!
(Chúc mừng hành trình mới của bạn! Mong rằng nó đầy ắp tiếng cười và thành công!) - Yay! You did it! Wishing you tons of fun and success on this journey!
(Yay! Bạn đã làm được rồi! Chúc bạn thật nhiều niềm vui và thành công trong hành trình này nha!) - So proud of you! Here’s to a fantastic start and even better days ahead!
(Mình rất tự hào về bạn! Chúc bạn một khởi đầu tuyệt vời và những ngày còn tốt đẹp hơn ở phía trước nha!) - Wishing you all the best on your opening day! Let the good times roll!
(Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất nhân ngày khai trương! Hãy để những điều tuyệt vời bắt đầu!)

Lời chúc khai trương dành cho bạn bè
- Congrats bestie! So proud of you-your shop is going to be amazing!
(Chúc mừng bạn yêu! Tự hào về bạn lắm – shop của bạn sẽ tuyệt lắm cho xem!) - Wishing your grand opening full of joy, laughter, and good vibes!
(Chúc buổi khai trương của bạn tràn đầy niềm vui, tiếng cười và năng lượng tích cực!) - You did it! Congrats on making your dream come true!
(Bạn làm được rồi! Chúc mừng vì đã biến ước mơ thành thật!) - Cheers to your new chapter! I’ll always support you.
(Chúc mừng chương mới của bạn! Tôi luôn ủng hộ bạn.) - Your hard work finally paid off-so happy for you!
(Sự chăm chỉ của bạn cuối cùng đã được đền đáp – vui cho bạn lắm!) - Wishing your business tons of customers and tons of fun!
(Chúc shop bạn đông khách và vui hết nấc!) - Let’s celebrate your big day-congrats!
(Chúc mừng ngày trọng đại! Tối nay mình ăn mừng nha!) - Sending you all my love and good luck for the opening!
(Gửi bạn tất cả yêu thương và lời chúc may mắn cho ngày khai trương!) - Your shop is going to be a hit-I can feel it!
(Shop của bạn sẽ hot lắm luôn – tôi cảm nhận được!) - I’m so excited for you! Congrats on this huge step!
(Tôi phấn khích lắm! Chúc mừng bước tiến lớn của bạn!) - Wishing you a fun, successful, and unforgettable opening day!
(Chúc bạn một ngày khai trương vui – thành công – khó quên!) - Proud of your courage to start something new-congrats!
(Tự hào vì bạn đủ can đảm bắt đầu điều mới – chúc mừng!) - You’ve worked so hard-now it’s time to shine!
(Bạn đã làm việc rất chăm chỉ – giờ là lúc tỏa sáng!) - May this shop bring you happiness, success, and good memories.
(Mong shop mang lại cho bạn niềm vui, thành công và nhiều kỷ niệm đẹp.) - Congrats! I’ll be your loyal customer from now on.
(Chúc mừng! Tôi sẽ là khách ruột của bạn từ nay luôn!) - Let’s toast to your new adventure!
(Nâng ly chúc mừng hành trình mới của bạn!)

Mẫu đoạn văn chúc mừng khai chương bằng tiếng Anh
Đoạn văn 1
Dear Tina, congratulations on the grand opening of Tina Style! Seeing your store officially open today genuinely makes me feel happy and proud of you. I’ve watched you work so hard-choosing every design, setting up the space, and putting your heart into every small detail. Your passion for fashion has always been something special, and now you finally have a place that reflects your style, your creativity, and your personality.
I believe Tina Style will become more than just a clothing shop. It will be a place where people walk in and instantly feel inspired, confident, and beautiful. I hope this new journey brings you steady growth, wonderful customers, and so many opportunities that you truly deserve. Wishing you courage, joy, and endless success. This is just the beginning, and I know you will shine even more from here.
Dịch nghĩa
Tina ơi, chúc mừng bạn nhân dịp khai trương Tina Style! Thấy cửa hàng chính thức mở cửa hôm nay mình thật sự rất vui và tự hào về bạn. Mình đã thấy bạn nỗ lực từng chút một – chọn từng mẫu quần áo, sắp xếp không gian, và đặt cả tâm huyết vào từng chi tiết nhỏ. Niềm đam mê thời trang của bạn luôn rất đặc biệt, và giờ bạn đã có một nơi thể hiện đúng phong cách, sự sáng tạo và cá tính của mình.
Mình tin rằng Tina Style sẽ không chỉ là một cửa hàng quần áo. Nó sẽ là nơi mọi người bước vào và cảm thấy được truyền cảm hứng, cảm thấy tự tin và đẹp hơn. Chúc bạn bước vào hành trình mới với thật nhiều cơ hội, nhiều khách hàng dễ thương và sự phát triển bền vững. Chúc bạn luôn mạnh mẽ, vui vẻ và thành công thật rực rỡ. Đây mới chỉ là bắt đầu thôi, và mình tin bạn sẽ còn tỏa sáng hơn nữa!

Đoạn văn 2
Congratulations, Zack, on the wonderful opening of Morning Café! I’m truly happy for you, because I know how long and how hard you’ve worked to turn this dream into reality. Every corner of the café shows your warmth and your careful attention-from the cozy lights to the scent of freshly brewed coffee. You’ve created a space where people can slow down, take a breath, and enjoy a peaceful start to their day.
I hope Morning becomes a favorite spot for everyone-a place filled with laughter, friendly conversations, and memorable mornings. May your coffee bring comfort to your customers, and may your business grow stronger with each passing day. You deserve all the success that’s coming your way. Wishing you good luck, steady growth, and endless inspiration as you write this beautiful new chapter in your life.
Dịch nghĩa
Chúc mừng Zack khai trương Morning Café! Mình thật sự rất vui cho bạn vì mình biết bạn đã chuẩn bị và cố gắng trong một thời gian dài để biến ước mơ này thành hiện thực. Mỗi góc nhỏ trong quán đều thể hiện sự ấm áp và sự chăm chút của bạn – từ ánh đèn dễ chịu cho đến mùi cà phê rang mới thơm lừng. Bạn đã tạo ra một nơi mà mọi người có thể chậm lại, hít thở và bắt đầu ngày mới một cách nhẹ nhàng.
Mong rằng Morning sẽ trở thành điểm đến quen thuộc của nhiều người – nơi có tiếng cười, câu chuyện vui và những buổi sáng thật đẹp. Chúc những ly cà phê của bạn mang lại sự thoải mái cho khách hàng và công việc kinh doanh ngày càng vững mạnh. Bạn xứng đáng với tất cả những thành công sắp đến. Chúc bạn luôn gặp may mắn, phát triển ổn định và luôn cảm thấy tràn đầy cảm hứng trong chương mới này.

Đoạn văn 3
Dear Ms. Mi, warm congratulations on the grand opening of Mimi Convenience Store! It’s truly inspiring to see your dedication finally rewarded. I know how much effort, planning, and sleepless nights you have poured into making this store a reality. Every shelf, every product, and every tiny detail reflects your sincerity, your hardworking spirit, and your love for serving the community.
I believe Mimi will soon become a familiar and trustworthy place for everyone in the neighborhood-a store where people feel cared for and welcomed. Wishing you smooth business, loyal customers, and steady income every day. May this new beginning bring you joy, peace of mind, and countless blessings. You deserve all the success ahead, and I hope your store grows bigger, stronger, and more prosperous with each passing day.
Dịch nghĩa
Gửi chị Mi, chúc mừng chị khai trương cửa hàng tạp hóa Mimi! Thật sự rất tuyệt khi thấy những nỗ lực và sự kiên trì của chị được đền đáp xứng đáng. Em biết chị đã dành rất nhiều thời gian, công sức và cả những đêm thức khuya để chuẩn bị cho cửa hàng. Từng kệ hàng, từng món đồ và từng chi tiết nhỏ đều thể hiện tấm lòng, sự chăm chỉ và mong muốn phục vụ mọi người của chị.
Em tin rằng Mimi sẽ nhanh chóng trở thành nơi thân quen và đáng tin cậy của bà con xung quanh – một cửa hàng mà khách bước vào là cảm thấy dễ chịu và được quan tâm. Chúc chị buôn bán thuận lợi, có nhiều khách quen và doanh thu mỗi ngày đều tốt. Mong khởi đầu mới này mang đến cho chị niềm vui, sự bình yên và nhiều điều may mắn. Chị xứng đáng với mọi thành công phía trước, và em hy vọng cửa hàng ngày càng phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng hơn nữa.

>> Có thể bạn quan tâm: Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, bạn đã có thể luyện nói tiếng Anh mọi lúc mọi nơi cùng ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp ELSA Speak. Ứng dụng cung cấp hơn 8.000 bài học thực tế, từ giao tiếp hàng ngày, phỏng vấn xin việc,, rất phù hợp với người bận rộn. Click xem ngay!

Câu hỏi thường gặp
Ngày khai trương tiếng Anh là gì?
Ngày khai trương trong tiếng Anh là Opening Day hoặc Grand Opening.
Sắp khai trương tiếng Anh là gì?
Sắp khai trươngtiếng Anh là opening soon hoặc about to open.
Cúng khai trương tiếng Anh là gì?
Cúng khai trương tiếng Anh là grand opening ceremony hoặc opening ceremony.
Những lời chúc mừng khai trương tiếng Anh không chỉ đơn thuần là những câu nói, mà còn chứa đựng tình cảm, sự quan tâm và hy vọng cho tương lai. Hy vọng rằng với những lời chúc mừng ý nghĩa trên mà ELSA Speak mang lại, bạn sẽ tìm được câu nói phù hợp để gửi gắm tâm tư của mình, mang lại niềm vui và động lực cho những người bạn trân quý trong ngày trọng đại này. Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ qua nhiều bài học hữu ích!







