Bạn thường phân vân on the way là gì, khi nào dùng on the way, khi nào dùng in the way hoặc không biết vì sao on the way of home lại sai? Đây là những lỗi rất phổ biến khiến nhiều người học tiếng Anh mất điểm trong giao tiếp và bài thi. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp tất tần tật những thắc mắc trên nhé! 

On the way nghĩa là gì?

On the way /ɒn ðə weɪ/ có nghĩa là đang trên đường đến một địa điểm, đang trong quá trình được vận chuyển hoặc sắp diễn ra. Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang những ý nghĩa khác nhau nhưng đều thể hiện sự chuyển động hoặc tiến trình của một sự việc.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

  • I’m on the way to the airport now. (Tôi đang trên đường đến sân bay.)
  • Your order is on the way and should arrive tomorrow. (Đơn hàng của bạn đang được giao và dự kiến sẽ đến vào ngày mai.)
On the way có nghĩa là đang trên đường đến, đang trong quá trình được vận chuyển hoặc sắp diễn ra
On the way có nghĩa là đang trên đường đến, đang trong quá trình được vận chuyển hoặc sắp diễn ra

Cách dùng On the way trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh giao tiếp, on the way được sử dụng rất phổ biến với nhiều cách diễn đạt khác nhau. Cùng ELSA Speak khám phá chi tiết cách dùng của cụm từ này:

Tổng hợp các cách dùng và cấu trúc on the way trong tiếng Anh
Tổng hợp các cách dùng và cấu trúc on the way trong tiếng Anh

Thông báo đang di chuyển đến một nơi nào đó

Đây là cách dùng phổ biến nhất của on the way. Cụm từ này được dùng để cho biết ai đó đang trên đường đến một địa điểm xác định. Trong giao tiếp, bạn cũng có thể dùng I’m on my way để thông báo rằng mình đã xuất phát và sẽ đến sớm.

Cấu trúc:

S + be + on the way (to + somewhere)

Ví dụ:

  • I’m on my way to the train station. (Tôi đang trên đường đến ga tàu.)
  • They are on the way to the restaurant now. (Họ đang trên đường đến nhà hàng.)
Cách dùng on the way để thông báo đang di chuyển đến nơi nào đó
Cách dùng on the way để thông báo đang di chuyển đến nơi nào đó

Mô tả việc gì đó sắp xảy ra/đang được gửi đến 

Ngoài việc chỉ sự di chuyển của con người, be on the way còn được dùng để thông báo rằng một món hàng đang được vận chuyển hoặc một sự việc sắp diễn ra trong tương lai gần.

Cấu trúc:

S + be + on the way

Ví dụ:

  • Your package is on the way and should arrive this afternoon. (Gói hàng của bạn đang được vận chuyển và dự kiến sẽ đến vào chiều nay.)
  • A major update is on the way next month. (Một bản cập nhật lớn sẽ được phát hành vào tháng tới.)
Cách dùng on the way để mô tả việc gì đó sắp xảy ra hoặc đang được gửi đến
Cách dùng on the way để mô tả việc gì đó sắp xảy ra hoặc đang được gửi đến

Diễn tả quá trình đạt được điều gì đó

Khi đi với to + V-ing/Noun, on the way diễn tả một người hoặc sự việc đang tiến gần đến một mục tiêu, kết quả hoặc trạng thái nhất định.

Cấu trúc:

S + be + on the way to + V-ing/Noun

Ví dụ:

  • She is on the way to becoming a skilled engineer. (Cô ấy đang từng bước trở thành một kỹ sư giỏi.)
  • The company is on the way to achieving its sales target this year. (Công ty đang trên đà đạt được mục tiêu doanh số trong năm nay.)
Cách dùng on the way để diễn tả quá trình đạt được điều gì đó
Cách dùng on the way để diễn tả quá trình đạt được điều gì đó

Các cụm từ phổ biến với On the way

Bên cạnh các cấu trúc cơ bản, on the way còn kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành những cụm từ quen thuộc trong giao tiếp. Việc ghi nhớ các cách kết hợp này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
On the way homeTrên đường về nhàI stopped by a bakery on the way home. (Tôi ghé vào một tiệm bánh trên đường về nhà.)
On the way backTrên đường quay vềWe visited a small village on the way back from the beach. (Chúng tôi ghé thăm một ngôi làng nhỏ trên đường trở về từ bãi biển.)
On the way thereTrên đường đến đóWe got caught in heavy traffic on the way there. (Chúng tôi bị kẹt xe trên đường đến đó.)
On the way upĐang trên đà phát triển hoặc thăng tiếnShe is one of the most promising singers on the way up. (Cô ấy là một trong những ca sĩ triển vọng đang trên đà phát triển.)
On the way downĐang suy giảm hoặc trên đường đi xuốngThe company’s profits have been on the way down for months. (Lợi nhuận của công ty đã giảm sút trong nhiều tháng qua.)
Stop on the wayDừng lại trên đường điLet’s stop on the way to buy some drinks. (Hãy dừng lại trên đường để mua một ít đồ uống.)
Bảng tổng hợp các cụm từ phổ biến với on the way
Các cụm từ phổ biến với on the way
Các cụm từ phổ biến với on the way

Khám phá lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa vượt trội với kho bài học phong phú hơn 9.000 bài học và công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác từ ELSA Speak. Đăng ký ELSA Premium ngay để bứt phá khả năng tiếng Anh của bạn nhé!

Phân biệt On the way và các cụm từ dễ nhầm lẫn

Phân biệt On the way và In the way

On the way diễn tả việc đang di chuyển đến một địa điểm hoặc một sự việc đang trong quá trình diễn ra. Trong khi đó, in the way lại mang nghĩa cản trở hoặc chắn lối, khiến người khác khó thực hiện hành động.

Tiêu chíOn the wayIn the way
Ý nghĩaĐang trên đường, đang đến hoặc sắp xảy raCản đường, gây vướng víu hoặc làm cản trở
Cách dùngDùng khi nói về người, đồ vật hoặc sự việc đang di chuyển hay đang tiến triểnDùng khi một người hoặc vật làm cản trở đường đi hoặc công việc của người khác
Ví dụThe taxi is on the way to the hotel. (Chiếc taxi đang trên đường đến khách sạn.)Your backpack is in the way. Please move it. (Chiếc ba lô của bạn đang chắn đường. Hãy di chuyển nó đi.)
Bảng phân biệt on the way và in the way
Cách phân biệt on the way và in the way
Cách phân biệt on the way và in the way

Phân biệt On the way và On my way

Hai cụm từ này đều liên quan đến việc di chuyển, nhưng on my way nhấn mạnh người nói đang trên đường đến một địa điểm cụ thể, còn on the way có phạm vi sử dụng rộng hơn.

Tiêu chíOn the wayOn my way
Ý nghĩaĐang trên đường, đang được vận chuyển hoặc sắp diễn raTôi đang trên đường đến một địa điểm
Cách dùngDùng cho người, đồ vật hoặc sự việc; thường đi với to + địa điểm hoặc đứng một mình để nói một sự việc đang đếnDùng để thông báo người nói đã xuất phát và đang di chuyển đến nơi hẹn
Ví dụThe documents are on the way and should arrive this afternoon. (Tài liệu đang được gửi đến và sẽ tới vào chiều nay.)I’m on my way to your house now. (Mình đang trên đường đến nhà bạn đây.)
Bảng phân biệt on the way và on my way
Cách phân biệt on the way và on my way
Cách phân biệt on the way và on my way

Bài tập vận dụng

Bài 1: Dịch nội dung sang tiếng Anh sử dụng On the way

Dịch các câu sau sang tiếng Anh:

  1. Tôi đang trên đường đến trường.
  2. Chúng tôi đã ghé mua ít trái cây trên đường về nhà.
  3. Đơn hàng của bạn đang trên đường giao đến.
  4. Mùa hè sắp đến rồi.
  5. Cô ấy đang trên con đường trở thành một bác sĩ giỏi.
  6. Tôi gặp giáo viên của mình trên đường đến thư viện.
  7. Họ đang trên đường đến sân bay.
  8. Chúng tôi dừng lại mua nước trên đường đi.
  9. Công ty đang trên đà mở rộng sang thị trường quốc tế.
  10. Xe buýt đang trên đường đến bến.

Đáp án

  1. I am on the way to school.
  2. We bought some fruit on the way home.
  3. Your package is on the way.
  4. Summer is on the way.
  5. She is on the way to becoming a great doctor.
  6. I met my teacher on the way to the library.
  7. They are on the way to the airport.
  8. We stopped to buy some water on the way.
  9. The company is on the way to expanding into international markets.
  10. The bus is on the way to the station.

Bài 2: Điền On the way, in the way hoặc on my way vào chỗ trống

Chọn đáp án phù hợp để hoàn thành câu.

  1. Don’t worry, I’m __________ now.
  2. Your suitcase is __________. I can’t open the door.
  3. The food is __________ and should arrive soon.
  4. We saw a beautiful lake __________ to the village.
  5. Could you move your chair? It’s __________.
  6. She called to say she was __________ to the office.
  7. Help is __________, so please stay calm.
  8. That bicycle is __________. Please move it aside.
  9. We stopped at a bakery __________ home.
  10. I’m __________ to pick you up. Please wait a few minutes.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1on my wayDùng để thông báo người nói đang di chuyển đến địa điểm đã hẹn. Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
2in the wayIn the way có nghĩa là “chắn đường, gây cản trở”. Chiếc vali đang làm vướng việc mở cửa.
3on the wayDùng khi muốn nói một món đồ hoặc sự việc đang trong quá trình được chuyển đến hoặc sắp tới nơi.
4on the wayCấu trúc on the way to + địa điểm diễn tả một sự việc xảy ra trong lúc di chuyển đến một nơi nào đó.
5in the wayChiếc ghế đang cản lối đi, vì vậy cần dùng in the way để diễn tả sự vướng víu hoặc cản trở.
6on my wayOn my way được dùng khi người nói muốn báo rằng mình đang trên đường đến một địa điểm cụ thể.
7on the wayOn the way mang nghĩa “đang đến”, thường dùng với sự trợ giúp, đơn hàng hoặc một sự việc sắp xảy ra.
8in the wayChiếc xe đạp đang chắn đường nên cần dùng in the way.
9on the wayOn the way home là cụm từ quen thuộc, diễn tả hành động xảy ra trong lúc đang trên đường về nhà.
10on my wayNgười nói đang di chuyển để đến đón ai đó, vì vậy on my way là cách dùng tự nhiên và chính xác.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu được on the way là gì, cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh và biết cách phân biệt với những cụm từ dễ nhầm lẫn như in the way hay on my way. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh. Đừng quên khám phá thêm danh mục từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh cùng ELSA Speak mỗi ngày.