Người học thường thắc mắc put down là gì bởi cụm động từ này sở hữu nhiều tầng nghĩa đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Để làm chủ phrasal verb này, bạn cần nắm vững các định nghĩa từ việc đặt đồ vật xuống, ghi chép thông tin cho đến phê bình ai đó. Hãy cùng ELSA Speak phân tích chi tiết các cách dùng phổ biến và bài tập vận dụng ngay sau đây.
| (Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/put-down) |
Put down là gì?
Put down là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, được cấu tạo bởi động từ put và giới từ down. Nghĩa cơ bản và thông dụng nhất của put down là hành động ngừng giữ một vật gì đó và đặt vật đó lên một bề mặt (to put an object that you are holding onto the floor or onto another surface, or to stop carrying someone).
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Bên cạnh đó, cụm từ này còn mang hàm ý ghi chép lại thông tin lên giấy (to write someone’s name on a list or document, usually in order to include that person in an event or activity) hoặc hành động chỉ trích, làm bẽ mặt ai đó trước đám đông (to make someone feel silly or not important by criticizing them).
Dưới đây là bảng tổng hợp các tầng nghĩa đa dạng khác của Put down giúp bạn mở rộng vốn từ vựng:
| Nghĩa Anh – Anh | Nghĩa Anh – Việt | Ví dụ |
| To kill an animal because it is old, sick, or dangerous | Giết nhân đạo (động vật) vì già yếu hoặc bệnh tật | We had to put our old dog down last week. |
| To stop something by force | Dập tắt, đàn áp (bạo động, biểu tình) | The government used the army to put down the rebellion. |
| To pay part of the cost of something and pay the rest later | Đặt cọc một khoản tiền | They put down a 10% deposit on the house. |
| To write something somewhere | Ghi chép lại, viết xuống | I will put down your phone number in my notebook. |
Về mặt ngữ pháp tiếng Anh, put down được xếp vào nhóm cụm động từ có thể tách rời (Separable Phrasal Verb). Điều này đồng nghĩa với việc tân ngữ có thể đứng sau giới từ Down hoặc nằm giữa Put và Down mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
Bạn có thể tham khảo 4 ví dụ minh họa dưới đây để hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng trong thực tế:
- Please put that vase down carefully on the table. (Làm ơn hãy đặt cái bình đó xuống bàn một cách cẩn thận.)
- He is always putting his wife down in front of their friends. (Anh ta luôn luôn làm bẽ mặt vợ mình trước mặt bạn bè của họ.)
- She put down $500 as a deposit for the car. (Cô ấy đã đặt cọc 500 đô la cho chiếc xe hơi.)
- The police managed to put down the riot quickly. (Cảnh sát đã kiểm soát và dập tắt cuộc bạo loạn một cách nhanh chóng.)

Cách sử dụng put down trong tiếng Anh
Để vận dụng linh hoạt cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày cũng như xử lý tốt các bài thi học thuật, bạn cần nắm rõ các cấu trúc ngữ pháp tương ứng với từng ngữ cảnh cụ thể được tổng hợp dưới đây.
| Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| S + put + O + down hoặc S + put + down + O | Dùng để chỉ hành động làm bẽ mặt, chỉ trích hoặc xúc phạm ai đó nhằm khiến họ cảm thấy thiếu tự tin. | He felt terrible because his manager put him down in the meeting. |
| Diễn tả hành động cơ bản nhất là ngừng giữ và đặt một vật gì đó lên bề mặt (như bàn, ghế, sàn nhà). | Please put down your luggage and take a rest. | |
| Mang nghĩa viết hoặc ghi chép lại thông tin lên giấy, sổ tay hoặc nhập dữ liệu vào danh sách. | Remember to put down the date of the next appointment. | |
| Dùng khi nói về việc trả trước một phần tiền cho món hàng hoặc dịch vụ (đặt cọc), phần còn lại sẽ trả sau. | They decided to put down a deposit on a new apartment. | |
| Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ việc dùng vũ lực dập tắt, dẹp tan một cuộc bạo loạn hoặc biểu tình. | The government forces managed to put down the rebellion within two days. | |
| S + put + something + down + to + something | Cấu trúc đặc biệt thường xuất hiện trong bài thi IELTS/TOEIC, mang nghĩa quy kết nguyên nhân của sự việc này là do yếu tố kia (giải thích lý do). | I put his bad mood down to the exam pressure. |

| ELSA Speak mang đến giải pháp luyện tập tối ưu với gia sư A.I. giúp bạn tự tin làm chủ mọi tình huống hội thoại mà không sợ sai sót. Hãy khám phá ngay các tính năng đột phá của ứng dụng nhé! |

Phân biệt Put down với các cụm từ dễ nhầm lẫn
Việc nắm vững các biến thể của động từ Put giúp bạn tránh được những lỗi sai ngữ nghĩa đáng tiếc trong giao tiếp, đặc biệt là khi các cụm từ này có vẻ ngoài khá tương đồng.
Phân biệt Put somebody down, Put something down
Yếu tố quyết định sự thay đổi về nghĩa trong trường hợp này phụ thuộc hoàn toàn vào đối tượng tác động là con người hay sự vật, sự việc.
| Tiêu chí | Put somebody down | Put something down |
| Đối tượng (Tân ngữ) | Dùng cho người (Somebody) | Dùng cho vật hoặc sự việc (Something) |
| Ý nghĩa chủ đạo | Mang ý nghĩa tiêu cực: làm bẽ mặt, chỉ trích, hạ thấp giá trị hoặc làm ai đó cảm thấy tồi tệ trước mặt người khác. | Mang đa dạng nghĩa: đặt đồ vật xuống bề mặt, ghi chép thông tin, đặt cọc tiền, dập tắt bạo loạn hoặc giết nhân đạo (đối với động vật). |
| Ví dụ minh họa | You should not put your brother down like that in front of his friends. (Bạn không nên làm bẽ mặt em trai mình như vậy trước mặt bạn bè cậu ấy.) | Please put your pen down and submit the paper. (Làm ơn hãy đặt bút xuống và nộp bài.) |

Phân biệt Put down với Put off và Put out
Ngoài sự khác biệt về tân ngữ, việc thay đổi giới từ đi kèm cũng tạo ra những cụm động từ mang ý nghĩa hoàn toàn tách biệt mà người học cần lưu ý kỹ.
| Tiêu chí | Put down | Put off | Put out |
| Phiên âm | /pʊt daʊn/ | /pʊt ɒf/ (Anh-Anh) /pʊt ɔːf/ (Anh-Mỹ) | /pʊt aʊt/ |
| Ý nghĩa khác biệt | Đặt xuống, ghi chép, sỉ nhục, đàn áp hoặc giết nhân đạo. | Trì hoãn một sự kiện/kế hoạch, làm ai đó mất hứng hoặc làm ai đó xao nhãng. | Dập tắt (lửa, đèn), gây phiền phức cho ai đó hoặc phát hành/xuất bản phẩm. |
| Ví dụ | The police managed to put down the riot. (Cảnh sát đã xoay sở để dập tắt cuộc bạo loạn.) | The meeting has been put off until next week. (Cuộc họp đã bị hoãn lại cho đến tuần sau.) | It took two hours to put out the fire. (Phải mất hai giờ đồng hồ để dập tắt ngọn lửa.) |

Những từ, cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với put down
Để làm giàu vốn từ vựng và giúp câu văn trở nên sinh động, tránh lặp từ, bạn hãy tham khảo danh sách các từ vựng có ý nghĩa tương đương hoặc đối lập với cụm động từ này trong các bảng dưới đây.
Từ đồng nghĩa với put down
Tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể là ghi chép, chỉ trích hay đàn áp, chúng ta có thể thay thế put down bằng những từ vựng chuyên biệt hơn để tăng tính chính xác cho câu nói.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| write down | /raɪt daʊn/ | viết xuống, ghi lại |
| note down | /nəʊt daʊn/ | ghi chú lại |
| record | /rɪˈkɔːd/ | ghi lại, lưu lại hồ sơ |
| humiliate | /hjuːˈmɪlieɪt/ | làm nhục, làm bẽ mặt |
| criticize | /ˈkrɪtɪsaɪz/ | phê bình, chỉ trích |
| belittle | /bɪˈlɪtl/ | xem nhẹ, hạ thấp giá trị |
| suppress | /səˈpres/ | đàn áp, dập tắt (bạo loạn) |
| quash | /kwɒʃ/ | dập tắt, hủy bỏ |
| euthanize | /ˈjuːθənaɪz/ | làm chết nhân đạo (động vật) |
| set down | /set daʊn/ | đặt xuống |
| lay down | /leɪ daʊn/ | đặt cái gì xuống, hạ xuống |

Từ trái nghĩa với put down
Ngược lại với các hành động đặt xuống hay chê bai, nhóm từ trái nghĩa sẽ tập trung vào các hành động nâng lên, khen ngợi hoặc tôn trọng đối phương.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| pick up | /pɪk ʌp/ | nhặt lên, cầm lên |
| lift up | /lɪft ʌp/ | nâng lên, giơ lên |
| praise | /preɪz/ | khen ngợi, tán dương |
| compliment | /ˈkɒmplɪment/ | khen ngợi, ca tụng |
| encourage | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | khuyến khích, động viên |
| support | /səˈpɔːt/ | ủng hộ, hỗ trợ |
| respect | /rɪˈspekt/ | tôn trọng, kính trọng |
| honor | /ˈɒnə(r)/ | tôn vinh, kính trọng |
| commend | /kəˈmend/ | khen ngợi, tuyên dương |
| admire | /ədˈmaɪə(r)/ | ngưỡng mộ, khâm phục |
| build up | /bɪld ʌp/ | tâng bốc, xây dựng (tinh thần) |

Put down trong cuộc hội thoại hàng ngày
Tình huống 1: Ghi chép thông tin trong công việc
Trong bối cảnh văn phòng, Put down thường được dùng để xác nhận việc đã ghi chép lại thông tin quan trọng nhằm đảm bảo không bỏ sót nhiệm vụ.
A: Did you catch the phone number of the supplier? (Bạn có kịp lấy số điện thoại của nhà cung cấp không?)
B: Yes, I put it down right here in my agenda. Do you need it now? (Vâng, tôi đã ghi nó lại ngay đây trong sổ tay. Bạn có cần ngay bây giờ không?)
A: Please send it to me via email. We need to contact them urgently. (Làm ơn gửi cho tôi qua email. Chúng ta cần liên hệ với họ gấp.)
Tình huống 2: Phê bình hoặc làm ai đó mất mặt
Tình huống này minh họa nghĩa tiêu cực của cụm từ, khi một người cảm thấy tồi tệ vì bị người khác hạ thấp hoặc chỉ trích công khai.
A: You look upset. What happened at the party last night? (Trông bạn có vẻ buồn bực. Chuyện gì đã xảy ra ở bữa tiệc tối qua vậy?)
B: I had an argument with Mark. He really put me down in front of everyone. (Tôi đã tranh cãi với Mark. Anh ấy thực sự đã làm tôi bẽ mặt trước mặt mọi người.)
A: That was rude of him. You should talk to him about how you feel. (Anh ấy thật thô lỗ. Bạn nên nói chuyện với anh ấy về cảm giác của bạn.)

| Chỉ với mức chi phí cực kỳ tiết kiệm, bạn hoàn toàn có thể cải thiện khả năng giao tiếp mỗi ngày cùng lộ trình học chuyên sâu và bài bản. Hãy nắm bắt cơ hội nâng tầm giọng nói tiếng Anh của bản thân ngay tại đây. |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Viết lại câu
Đề bài: Hãy viết lại các câu sau đây sử dụng cụm động từ Put down sao cho nghĩa của câu không thay đổi.
- Please write your name and address on this application form.
- The government used military force to suppress the rebellion.
- Stop criticizing yourself just because you made a small mistake.
- We had to euthanize our old dog yesterday because he was in pain.
- They paid a deposit of $1,000 to secure the new apartment.
- I attribute his bad temper to the lack of sleep recently.
- Please place your heavy luggage on the floor and relax.
- The teacher noted my name on the list of absentees.
- He humiliated his colleague in front of the whole team.
- The police crushed the riot within a few hours.
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Please put down your name and address on this application form. | Dùng với nghĩa ghi chép thông tin xuống giấy. |
| 2 | The government used military force to put down the rebellion. | Dùng với nghĩa đàn áp, dập tắt bạo động. |
| 3 | Stop putting yourself down just because you made a small mistake. | Dùng với nghĩa tự ti, tự chỉ trích bản thân. |
| 4 | We had to put our old dog down yesterday because he was in pain. | Dùng với nghĩa giải thoát (nhân đạo) cho động vật. |
| 5 | They put down a deposit of $1,000 to secure the new apartment. | Dùng với nghĩa đặt cọc một khoản tiền. |
| 6 | I put his bad temper down to the lack of sleep recently. | Dùng cấu trúc Put sth down to sth: quy kết nguyên nhân. |
| 7 | Please put your heavy luggage down on the floor and relax. | Dùng với nghĩa đen là đặt vật gì đó xuống. |
| 8 | The teacher put my name down on the list of absentees. | Dùng với nghĩa điền tên, ghi danh sách. |
| 9 | He put his colleague down in front of the whole team. | Dùng với nghĩa hạ thấp, làm bẽ mặt người khác. |
| 10 | The police put down the riot within a few hours. | Dùng với nghĩa dẹp loạn, dập tắt sự chống đối. |
Bài tập 2: Trắc nghiệm từ đồng nghĩa
Đề bài: Chọn đáp án có nghĩa gần nhất với cụm từ Put down được in đậm trong các câu dưới đây.
- The soldiers were ordered to put down the uprising immediately.
A. Record
B. Suppress
C. Lift - Can you put down my phone number so you don’t forget it?
A. Write
B. Delete
C. Call - She felt sad because her boss put her down in the meeting.
A. Praised
B. Criticized
C. Hired - He put his success down to hard work and dedication.
A. Attributed
B. Wrote
C. Lowered - Please put down that vase, it is very expensive.
A. Pick up
B. Hold
C. Place - We need to put down a 10% deposit to book the venue.
A. Pay
B. Take
C. Borrow - The vet had to put the horse down after it broke its leg.
A. Feed
B. Euthanize
C. Ride - Don’t let anyone put you down; believe in yourself.
A. Help
B. Belittle
C. Support - Every idea I suggested was put down by the committee.
A. Accepted
B. Rejected
C. Written - I will put you down for the morning shift next week.
A. Schedule
B. Fire
C. Blame
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. Suppress | Nghĩa là đàn áp, dập tắt cuộc nổi dậy. |
| 2 | A. Write | Nghĩa là viết xuống, ghi lại để nhớ. |
| 3 | B. Criticized | Nghĩa là phê bình, làm ai đó cảm thấy tồi tệ. |
| 4 | A. Attributed | Nghĩa là quy cho, cho rằng thành công là nhờ chăm chỉ. |
| 5 | C. Place | Nghĩa là đặt vật gì đó xuống bề mặt. |
| 6 | A. Pay | Nghĩa là trả tiền đặt cọc. |
| 7 | B. Euthanize | Nghĩa là làm chết nhân đạo (thường dùng cho thú y). |
| 8 | B. Belittle | Nghĩa là xem thường, hạ thấp giá trị bản thân. |
| 9 | B. Rejected | Trong ngữ cảnh này, put down mang hàm ý bác bỏ, gạt đi (tương tự sỉ nhục ý kiến). |
| 10 | A. Schedule | Nghĩa là ghi tên vào danh sách làm việc, sắp xếp lịch. |
Câu hỏi thường gặp
Cụm động từ chia tách (Separable phrasal verbs) là gì?
Cụm động từ chia tách là những thành phần của cụm có thể được tách rời nhau bằng tân ngữ trực tiếp.
Put down a deposit là gì?
Put down a deposit mang nghĩa là đặt cọc. Hành động này đề cập đến việc người mua trả trước một phần tiền cho người bán để giữ chỗ, đảm bảo quyền sở hữu món hàng hoặc dịch vụ trước khi thanh toán nốt khoản tiền còn lại trong tương lai.
Hard to put down là gì?
Hard to put down dùng để miêu tả một cuốn sách, một câu chuyện hay một trò chơi quá lôi cuốn, kịch tính khiến người xem không thể ngừng lại hoặc rời mắt được. Trong tiếng Việt, cụm từ này tương đương với ý nghĩa không thể bỏ xuống được vì quá hay. Bạn sẽ thường thấy cụm từ này được sử dụng trong các bài review sách hoặc phim ảnh để mô tả mức độ hấp dẫn của tác phẩm.
Put the crowd down là gì?
Put the crowd down ám chỉ hành động trấn áp, dẹp loạn hoặc giải tán một đám đông đang gây rối, biểu tình mất kiểm soát. Lực lượng chức năng thường là chủ thể thực hiện hành động này để vãn hồi trật tự công cộng. Cấu trúc này ít gặp trong giao tiếp thân mật mà thường xuất hiện trong các bản tin thời sự hoặc báo cáo về an ninh trật tự.
Put sth down to the speed là gì?
Put sth down to the speed có nghĩa là quy kết nguyên nhân của một sự việc (thường là tai nạn hoặc sự cố va chạm) là do tốc độ di chuyển quá nhanh. Người nói tin rằng chính yếu tố tốc độ là lý do chính dẫn đến kết quả không mong muốn đó.
Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn giải đáp hoàn toàn thắc mắc Put down là gì và biết cách vận dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn đừng quên khám phá thêm nhiều kiến thức thú vị khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để không ngừng làm giàu vốn từ của bản thân mỗi ngày.







