Bạn thắc mắc put off là gì và cách dùng cụm động từ này trong giao tiếp tiếng Anh như thế nào cho chính xác? Bài viết dưới đây ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cấu trúc và các tình huống sử dụng phổ biến nhất của put off. Cùng theo dõi để nắm vững cách dùng và tránh những lỗi sai thường gặp nhé!

📌 Key Takeaways
Put off là một cụm động từ (phrasal verb) có các nghĩa phổ biến như trì hoãn, dời lịch, làm mất hứng, nản lòng hoặc khất, hoãn gặp ai đó. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và cấu trúc đi kèm.
Khi put off mang nghĩa trì hoãn một hành động, động từ theo sau phải ở dạng V-ing.
Công thức cần nhớ về Put off
  • Put something off / Put off something: Trì hoãn một việc gì đó.
  • Put someone off: Làm ai đó mất hứng, nản lòng hoặc khất/hoãn gặp ai tùy theo ngữ cảnh.
  • Put off + V-ing: Dùng khi trì hoãn một hành động. Ví dụ: She always puts off cleaning her room. (Cô ấy luôn trì hoãn việc dọn phòng.)

Put off là gì?

Put off là một cụm động từ (phrasal verb) quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hành động trì hoãn, hoãn lại một việc gì đó hoặc khiến ai đó cảm thấy không còn hứng thú với điều gì đó.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Theo từ điển Cambridge put off được định nghĩa là “to delay, postpone, or cause someone to lose interest or feel disgusted.”

Bạn vừa đọc 15 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Nếu tách nghĩa từng phần, put thường mang nghĩa là đặt, còn off là tắt, dừng lại hoặc kết thúc. Khi kết hợp lại, cụm này có thể hiểu nôm na là gác lại việc gì đó hay làm ai đó không còn thích điều gì nữa.

Ví dụ:

  • We had to put off our trip because of the storm. (Chúng tôi phải hoãn chuyến đi vì cơn bão.)
  • Her negative attitude really put me off joining the group. (Thái độ tiêu cực của cô ấy thật sự khiến tôi không còn muốn tham gia nhóm nữa.)

Các nghĩa khác của put off:

Các nghĩa khácVí dụ
Làm ai đó mất hứng, không còn muốn làm gì nữaThe strong smell from the kitchen really put me off eating. (Mùi nồng từ nhà bếp thật sự khiến tôi không còn muốn ăn.)
Huỷ một cuộc gặp đã hẹn trướcThey had to put off the hike because the backpacks were too heavy to carry. (Họ đành phải hoãn chuyến leo núi vì những chiếc ba lô quá nặng để mang theo.)
Tắt thiết bị như đèn, điện… (ít gặp hơn)Don’t forget to put the heater off before you leave. (Đừng quên tắt máy sưởi trước khi bạn đi nhé.)
Bảng tổng hợp các nghĩa khác của put off
Put off là việc hoãn lại một việc gì đó hoặc khiến ai đó cảm thấy không còn hứng thú với điều gì
Put off là việc hoãn lại một việc gì đó hoặc khiến ai đó cảm thấy không còn hứng thú với điều gì

Có thể bạn quan tâm: Put đi cùng với giới từ gì?

Cấu trúc và cách dùng put off

Put off something / Put something off

Cấu trúc Put off something / Put something off là dạng kết hợp phổ biến dùng khi bạn muốn chủ động lùi thời gian hoặc gác lại một kế hoạch, sự kiện hay công việc nào đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, cấu trúc này được chia thành hai trường hợp chính dưới đây:

Trường hợpVí dụ
Diễn tả hành động trì hoãn một việc gì đó, thường là vì người nói không muốn thực hiện việc đó ngay hoặc chưa sẵn sàng.I kept putting off signing up for the course because I couldn’t decide on a suitable schedule. (Tôi đã nhiều lần trì hoãn việc đăng ký khóa học vì chưa quyết định được lịch học phù hợp.)
Thể hiện việc dời thời gian của một sự kiện sang thời điểm muộn hơn so với kế hoạch ban đầu, thường do gặp trở ngại hoặc thay đổi bất ngờ.The organizers decided to put the seminar off because of technical problems with the sound system. (Ban tổ chức đã quyết định hoãn buổi hội thảo vì hệ thống âm thanh gặp sự cố.)
Bảng tổng hợp các trường hợp sử dụng Put off something / Put something off
Cấu trúc put off something / put something off và cách dùng
Cấu trúc put off something / put something off và cách dùng

Put someone off

Cấu trúc Put someone off là dạng dùng khi cụm động từ này tác động trực tiếp lên một người cụ thể, mang các sắc thái ý nghĩa đa dạng từ việc khất hẹn, làm phân tâm cho đến việc khiến ai đó mất hứng thú:

Trường hợpVí dụ
Dùng khi người nói từ chối gặp hoặc giúp đỡ ai đó vào thời điểm hiện tại và hẹn họ vào dịp khác.My manager said she was busy and had to put me off until next week. (Quản lý của tôi nói rằng cô ấy đang bận và phải hẹn tôi lại vào tuần sau.)
Chỉ hành động làm ai đó bị phân tâm, không thể tập trung vào công việc đang làm.The loud conversations at the café put me off while I was trying to finish my article. (Tiếng nói chuyện lớn trong quán cà phê khiến tôi không thể tập trung hoàn thành bài viết.)
Diễn tả việc khiến ai đó cảm thấy mất hứng thú, không còn muốn làm gì đó hoặc không thích điều gì nữa.The overpowering smell of the dish put me off trying it. (Mùi quá nồng của món ăn khiến tôi không muốn thử nó.)
Bảng tổng hợp các trường hợp Put someone off
Cấu trúc put someone off và cách dùng
Cấu trúc put someone off và cách dùng

Put off + V-ing (Danh động từ)

Khi bạn muốn diễn tả hành động trì hoãn làm một việc gì đó thay vì dùng danh từ hoặc đại từ, động từ theo sau put off bắt buộc phải ở dạng V-ing (danh động từ).

Công thức:

Chủ ngữ + put/puts/put off + V-ing + tân ngữ

Cách dùng: Cấu trúc này rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết hàng ngày để chỉ thói quen chần chừ, né tránh hoặc lùi thời điểm bắt đầu một hành động vì cảm thấy lười biếng, chưa sẵn sàng hoặc có việc quan trọng hơn xen vào.

Ví dụ:

  • I keep putting off doing my laundry because I’m too tired after work. (Tôi cứ trì hoãn việc giặt quần áo mãi vì quá mệt sau giờ làm.)
  • She always puts off cleaning her room until the weekend. (Cô ấy luôn để dành việc dọn phòng đến cuối tuần mới làm.)

Khám phá ngay chuỗi tính năng học tiếng Anh toàn diện với hàng nghìn bài học thông minh và công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác từ ELSA. Nhanh tay đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để nhận trọn bộ ưu đãi độc quyền nhé!

Phân biệt put off, delay và postpone

Ba động từ put off, delaypostpone đều mang nghĩa chung là trì hoãn một sự việc. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi giữa chúng nằm ở mức độ trang trọng, nguyên nhân gây ra sự chậm trễ và cấu trúc ngữ pháp đi kèm.

Tiêu chíPut offDelayPostpone
Cấu trúcPut off + something
Put + something + off
Delay + V-ing/danh từPostpone + V-ing/danh từ
Postpone + something + from/to + thời điểm
Cách dùngDùng trong văn cảnh đời thường, không trang trọng.

Thường chỉ việc trì hoãn vì ngại, lười, hoặc chưa muốn làm ngay.
Diễn tả sự chậm trễ do nguyên nhân khách quan (thời tiết, sự cố, v.v.).

Việc đã lên lịch nhưng không thể xảy ra đúng giờ.
Mang nghĩa chủ động dời lại một kế hoạch hoặc sự kiện sang thời điểm khác.

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn.
Ví dụI keep putting off organizing my closet. (Tôi cứ hoãn việc dọn tủ đồ mãi.)Their flight was delayed because of heavy fog.(Chuyến bay của họ bị hoãn vì sương mù dày đặc.)We decided to postpone the workshop until next Friday. (Chúng tôi quyết định dời buổi hội thảo sang thứ Sáu tới.)
Bảng phân biệt put off, delay và postpone
Cách phân biệt put off, delay và postpone
Cách phân biệt put off, delay và postpone

Từ đồng nghĩa với put off

Để tránh lặp từ và giúp cách diễn đạt linh hoạt hơn, bạn có thể thay thế put off bằng các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa dưới đây.

Từ vựngPhiên ÂmÝ nghĩa
Delay/dɪˈleɪ/Làm chậm trễ hoặc trì hoãn một việc so với dự kiến ban đầu.
Postpone/pəʊstˈpəʊn/Chủ động dời một kế hoạch hoặc sự kiện sang thời điểm khác.
Defer/dɪˈfɜːr/Hoãn lại việc gì đó cho đến một thời điểm thích hợp hơn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Procrastinate/prəʊˈkræstɪneɪt/Chần chừ, chây ì không muốn làm ngay (thường mang nghĩa tiêu cực, do lười biếng).
Hold off/həʊld ɒf/Cố ý chờ đợi, tạm ngưng chưa vội hành động hoặc đưa ra quyết định.
Suspend/səˈspend/Tạm dừng, đình chỉ một hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định.
Reschedule/ˌriːˈʃedjuːl/Sắp xếp lại lịch trình, dời lịch của một sự kiện sang thời gian khác.
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với put off

Nhấn vào đây để bắt đầu học về phát âm tiếng Anh và phát triển vốn từ vựng một cách dễ dàng và hiệu quả! Khám phá ngay những bài học thú vị cùng ELSA Speak!

Câu hỏi thường gặp

Trái nghĩa với put off là gì?

Trái nghĩa phổ biến nhất của put off là go ahead hoặc carry out, mang nghĩa bắt đầu hoặc tiếp tục thực hiện một việc gì đó thay vì trì hoãn.
Ví dụ: We decided not to put off the event and go ahead as planned. (Chúng tôi quyết định không trì hoãn sự kiện mà tiến hành theo đúng kế hoạch.)

Sau put off là gì?

Sau put off, thường dùng động từ có _ing hoặc một danh từ. Đây là cấu trúc đúng ngữ pháp tiếng Anh.
Ví dụ:
She always puts off doing her homework. (Cô ấy luôn trì hoãn làm bài tập.)
They put off the meeting until next week. (Họ hoãn cuộc họp sang tuần sau.)

Put off making decisions là gì?

Cụm put off making decisions có nghĩa là trì hoãn việc đưa ra quyết định, thường do lo lắng, thiếu tự tin hoặc muốn né tránh trách nhiệm.
Ví dụ: He tends to put off making decisions when he feels uncertain. (Anh ấy thường trì hoãn đưa ra quyết định khi cảm thấy không chắc chắn.)

Be put off là gì?

Be put off thường mang nghĩa bị làm cho mất hứng, chán nản hoặc có ấn tượng xấu về một người hay sự vật nào đó. Cụm từ này diễn tả cảm giác không còn thích thú, bị nản lòng và không muốn tiếp tục làm một việc gì nữa sau khi gặp phải những tác động tiêu cực.

Put off là gì phrasal verb?

Dưới vai trò là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, put off chủ yếu mang ý nghĩa dời lại, trì hoãn một sự kiện hay công việc sang thời điểm muộn hơn. Ngoài ra, cụm động từ này còn được sử dụng để chỉ hành động làm ai đó mất tập trung hoặc khiến họ mất đi sự hào hứng ban đầu.

Put off là gì dịch?

Khi dịch sang tiếng Việt, put off mang nhiều lớp nghĩa đa dạng tùy thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể, nhưng phổ biến nhất vẫn là trì hoãn hoặc dời lịch. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể dịch cụm từ này linh hoạt thành làm nản lòng, gây xao nhãng hoặc cởi bỏ (áp dụng đối với trang phục, phụ kiện).

Bài tập vận dụng

Bài tập: Hãy dịch nghĩa các câu sau có chứa “put off”

  1. We shouldn’t put off talking to the landlord about the rent increase.
  2. The trip was put off because of the bad weather.
  3. She kept putting off her dentist appointment until the pain became unbearable.
  4. The smell from the kitchen really put me off my appetite.
  5. He put off submitting the assignment until the very last minute.
  6. I was put off by the way he spoke to the waiter.
  7. We had to put off the wedding because of a family emergency.
  8. Their messy office completely put off the potential investors.
  9. She put off making a decision until she had more information.
  10. His negative attitude puts people off working with him.

Đáp án

  1. Chúng ta không nên trì hoãn việc nói chuyện với chủ nhà về việc tăng tiền thuê.
  2. Chuyến đi đã bị hoãn lại do thời tiết xấu.
  3. Cô ấy liên tục trì hoãn cuộc hẹn với nha sĩ cho đến khi cơn đau không chịu nổi nữa.
  4. Mùi từ nhà bếp thực sự làm tôi mất cả cảm giác thèm ăn.
  5. Anh ấy đã trì hoãn nộp bài tập cho đến phút cuối cùng.
  6. Tôi cảm thấy khó chịu vì cách anh ấy nói chuyện với nhân viên phục vụ.
  7. Chúng tôi đã phải hoãn đám cưới vì một việc khẩn cấp trong gia đình.
  8. Văn phòng bừa bộn của họ khiến các nhà đầu tư tiềm năng mất hứng.
  9. Cô ấy trì hoãn đưa ra quyết định cho đến khi có thêm thông tin.
  10. Thái độ tiêu cực của anh ấy khiến người khác không muốn hợp tác cùng.

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ put off là gì và cách sử dụng nó trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn muốn khám phá thêm nhiều cụm từ và nâng cao khả năng tiếng Anh của mình, hãy tham khảo các bài viết trong danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Với phương pháp học hiện đại và hiệu quả, bạn sẽ nhanh chóng cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp tự tin hơn.