Mục lục hiện

Số đếm là một trong những kiến thức nền tảng khi học tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu không nắm rõ quy tắc, bạn rất dễ mắc lỗi khi sử dụng trong giao tiếp hoặc viết lách. Vì vậy, trong bài viết này, ELSA Speak sẽ hướng dẫn bạn cách đọc và viết số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100 một cách chi tiết và dễ hiểu nhất!

Key takeaways
1. Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100:
Cần học thuộc lòng nhóm 1-20, dùng đuôi ty cho các hàng chục và sử dụng dấu gạch nối (-) khi viết các số lẻ từ 21 trở đi.
2. Quy tắc số lớn:
Kết hợp số lượng với các đơn vị hundred (trăm), thousand (nghìn), million (triệu). Luôn dùng and sau hundred và tuyệt đối không thêm s vào các đơn vị này khi có con số cụ thể phía trước.
3. Ứng dụng thực tế:
Số đếm được dùng để chỉ số lượng, tuổi tác, số điện thoại (đọc rời từng chữ số), năm sinh, giá tiền, số phòng và số tuyến xe buýt.
4. Phân biệt loại số:
Cần phân định rõ số đếm (chỉ số lượng) với số thứ tự (chỉ vị trí/thứ hạng) để tránh sai sót về ngữ nghĩa trong giao tiếp.
5. Chuyển đổi số thứ tự:
Hầu hết các số đếm chỉ cần thêm hậu tố th ở cuối để trở thành số thứ tự, ngoại trừ các trường hợp đặc biệt như 1st, 2nd, 3rd.
6. Lưu ý phát âm:
Chú ý nhấn đúng trọng âm để phân biệt các cặp số dễ nhầm lẫn như đuôi teen (số từ 13-19) và đuôi ty (số hàng chục) cũng như bật rõ âm gió /θ/ ở cuối từ.
7. Từ vựng mở rộng:
Nắm vững các thuật ngữ bổ trợ như số chẵn (even number), số lẻ (odd number), số nguyên (integer) và các phép toán cơ bản để đọc hiểu tài liệu chuyên ngành.
Tóm tắt cách đọc, viết chi tiết số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100

Cách viết và đọc số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100

Số đếm tiếng Anh (Cardinal Numbers) là loại số được sử dụng với mục đích chính là chỉ số lượng cụ thể của con người, sự vật hoặc hiện tượng trong đời sống. Ngay sau đây là bảng tổng hợp cách viết và đọc số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100 đầy đủ nhất để bạn dễ dàng theo dõi và tra cứu:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
SốSố đếm (Cardinal Numbers)Phiên âm (Anh Mỹ)
1One/wʌn/
2Two/tu/
3Three/θri/
4Four/fɔr/
5Five/faɪv/
6Six/sɪks/
7Seven/ˈsɛvən/
8Eight/eɪt/
9Nine/naɪn/
10Ten/tɛn/
11Eleven/ɪˈlɛvən/
12Twelve/twɛlv/
13Thirteen/θɜr ˈtin/
14Fourteen/fɔrˈtin/
15Fifteen/fɪf ˈtin/
16Sixteen/sɪks ˈtin/
17Seventeen/sɛvənˈ tin/
18Eighteen/eɪ ˈtin/
19Nineteen/naɪnˈtin/
20Twenty/ˈtwɛn ti/
21Twenty-one/ˈtwɛn ti wʌn/
22Twenty-two/ˈtwɛn ti tu/
30Thirty/ˈθɜr ti/
40Forty/ˈfɔː ti/
50Fifty/ˈfɪf ti/
60Sixty/ˈsɪks ti/
70Seventy/ˈsɛvən ti/
80Eighty/ˈeɪ ti/
90Ninety/ˈnaɪn ti/
100One hundred/wʌn ˈhʌndrəd/
Bảng tổng hợp cách viết và đọc số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100

Ghi chú: Bảng trên rút gọn các số lặp lại theo quy tắc, bạn có thể áp dụng quy tắc ghép số bên dưới cho các số còn lại trong bảng số từ 1 đến 100)

Để ghi nhớ bảng số tiếng Anh một cách khoa học, bạn nên chia nhỏ các con số thành những nhóm quy tắc cơ bản sau đây:

  • Số từ 0 đến 12: Đây là nhóm các con số có cách viết và cách đọc riêng biệt, không tuân theo quy luật nào, nên người học cần ghi nhớ từng từ cụ thể. Ví dụ: số 3 tiếng Anh là three, số 9 tiếng Anh là nine, số 11 tiếng Anh là eleven, hay 12 tiếng Anh là twelve.
  • Số từ 13 đến 19: Các con số trong nhóm này được hình thành bằng cách thêm hậu tố teen vào sau số đơn vị
    • Tuy nhiên, cần lưu ý một số trường hợp biến đổi nhẹ về chữ cái như: 13 tiếng Anh là gì – thirteen; 15 tiếng Anh là gì – fifteen.
    • Các số còn lại như 14 tiếng Anh là fourteen, 16 tiếng Anh là sixteen đều tuân thủ quy tắc thêm đuôi teen.
  • Số hàng chục (20, 30, 40…): Quy tắc chung là thêm hậu tố ty vào cuối. Bạn sẽ thấy 20 tiếng Anh là twenty, 30 tiếng Anh là thirty, 40 tiếng Anh là forty (lưu ý không có chữ u), và 50 tiếng Anh là fifty.
  • Số ghép (số lẻ có 2 chữ số): Khi viết các số từ 21 đến 99 (ngoại trừ các số tròn chục), bạn sử dụng công thức: Số hàng chục + dấu gạch nối (-) + Số hàng đơn vị. Ví dụ: 25 tiếng Anh là twenty-five, 36 tiếng Anh là thirty-six.
Cách viết và đọc số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100
Cách viết và đọc số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100

Cách đọc, viết số đếm tiếng Anh lớn hơn 100

Hệ thống quy tắc dành cho các giá trị lớn mang tính logic cao và cho phép người học dễ dàng ghép nối để tạo thành bất kỳ con số nào mong muốn.

Số hàng trăm (Hundreds)

Đơn vị hàng trăm thường xuất hiện trong các giao dịch mua sắm hằng ngày hoặc khi mô tả số lượng quy mô trung bình.

Để đọc số hàng trăm, bạn sử dụng công thức: số lượng (từ 1 đến 9) + hundred. Khi muốn kết hợp thêm hàng chục và đơn vị, người học cần thêm từ and sau hundred. Ví dụ:

  • 100 tiếng Anh là one hundred
  • 150 tiếng Anh đọc là gì thì đáp án là one hundred and fifty

Lưu ý khi sử dụng hàng trăm:

  • Từ hundred luôn để ở dạng số ít, không thêm s ngay cả khi số lượng lớn hơn 100.
  • Chỉ sử dụng hundreds ở dạng số nhiều khi muốn nói về hàng trăm người hoặc vật một cách chung chung (hundreds of people).
Cách đọc số hàng trăm (Hundreds)
Cách đọc số hàng trăm (Hundreds)

Số hàng nghìn (Thousands)

Tương tự hàng trăm, hàng nghìn được cấu tạo từ: số lượng + thousand. Nếu con số bao gồm cả hàng trăm, chục và đơn vị, hãy sử dụng dấu phẩy để phân tách hàng nghìn và từ and trước số hàng chục. Việc phân tách các hàng đơn vị bằng dấu phẩy là điểm đặc trưng cần lưu ý để tránh nhầm lẫn khi làm việc với các văn bản quốc tế.

Ví dụ:

  • 1000 tiếng Anh là one thousand
  • 2,150 đọc là two thousand, one hundred and fifty

Lưu ý khi sử dụng hàng nghìn:

  • Luôn giữ thousand ở dạng số ít trong cụm số đếm cụ thể.
  • Sử dụng dấu phẩy (,) để phân tách mỗi nhóm 3 chữ số tính từ phải sang trái (ví dụ: 10,000).
  • Khi đọc, nên dừng lại một nhịp ngắn tại vị trí dấu phẩy để người nghe dễ dàng nắm bắt giá trị con số.
Cách đọc số hàng nghìn (Thousands)
Cách đọc số hàng nghìn (Thousands)

Số hàng triệu (Millions), tỷ (Billions) và hơn thế nữa

Quy tắc tương tự được áp dụng cho hàng triệu (millions), hàng tỷ (billions),…

Ví dụ:

  • Số 1,000,000: One million
  • Số 2,000,000,000: Two billion
  • Số 1,250,750,300: One billion, two hundred and fifty million, seven hundred and fifty thousand, three hundred
  • 1 Triệu: One million VND

Lưu ý: Million, billion,… trong số đếm luôn ở dạng số ít dù danh từ chỉ hàng triệu (Millions), hàng tỷ (Billions) luôn là số nhiều.

Cách đọc số hàng triệu (Millions), tỷ (Billions)
Cách đọc số hàng triệu (Millions), tỷ (Billions)

Hướng dẫn cách sử dụng số đếm trong tiếng Anh

Việc ứng dụng linh hoạt các con số vào tình huống giao tiếp thực tế sẽ giúp thông điệp truyền tải trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Dưới đây là bảng tổng hợp các trường hợp phổ biến mà người học thường xuyên gặp phải khi sử dụng số đếm tiếng Anh trong đời sống và học tập:

Ngữ cảnhVí dụ
Đếm số lượngI bought three apples this morning. (Tôi đã mua ba quả táo sáng nay.)
Biểu thị độ tuổiMy younger brother is eighteen years old. (Em trai tôi mười tám tuổi.)
Số điện thoạiMy office number is zero eight six two five zero… (Số văn phòng của tôi là 086250…)
Biểu thị nămWe graduated in twenty twenty-two. (Chúng tôi tốt nghiệp vào năm 2022.)
Đọc số thập phânThe temperature is thirty-seven point five degrees. (Nhiệt độ là 37.5 độ.)
Đọc phép toánTen divided by two equals five. (Mười chia hai bằng năm.)
Bảng tổng hợp cách sử dụng số đếm trong tiếng Anh

Khi sử dụng số đếm tiếng Anh, bạn cần ghi nhớ một số quy tắc quan trọng sau đây để đảm bảo tính chuyên nghiệp trong cả văn viết lẫn văn nói:

  • Khi viết số tuổi bằng chữ, cần sử dụng dấu gạch nối giữa các từ chỉ số hàng chục và hàng đơn vị.
  • Đối với dãy số điện thoại, quy tắc chung là đọc tách rời từng chữ số cụ thể thay vì đọc theo cụm hàng chục hay hàng trăm.
  • Riêng số 0 có hai cách phát âm là Zero hoặc Oh, trong đó cách đọc Oh thường ưu tiên dùng cho số nhà, số điện thoại, mã bưu điện hoặc năm sinh.
  • Trường hợp xuất hiện hai hoặc ba chữ số giống nhau đứng liền kề, người bản xứ thường sử dụng thêm từ Double hoặc Triple ngay trước con số đó để tăng tốc độ nói.
  • Đối với số thập phân, phần số sau dấu chấm luôn được đọc tách biệt từng chữ số thay vì đọc thành một số tổng thể.
Cách sử dụng số đếm trong tiếng Anh
Cách sử dụng số đếm trong tiếng Anh

Cách đọc số khác trong tiếng Anh

Bên cạnh hệ thống số đếm cơ bản, tiếng Anh còn quy định những phương thức phát âm riêng biệt cho các dạng số học đặc thù trong toán học và đời sống.

Cách đọc số âm

Việc xác định các giá trị nhỏ hơn không đòi hỏi người học phải bổ sung một thuật ngữ chuyên dụng ngay trước dãy số đếm thông thường.

Trường hợpCách đọcVí dụ
Các giá trị nhỏ hơn 0Thêm từ negative vào ngay trước số đếm-33: negative thirty-three
Cách đọc số âm trong tiếng Anh
Cách đọc số âm trong tiếng Anh
Cách đọc số âm trong tiếng Anh

Cách đọc phân số

Cách diễn đạt các phần nhỏ của một chỉnh thể dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa số đếm và số thứ tự.

Trường hợpCách đọcVí dụ
Tử số bằng 1Tử số đọc là a hoặc one, mẫu số đọc theo số thứ tự1/5: one fifth
Tử số lớn hơn 1Tử số đọc theo số đếm, mẫu số đọc theo số thứ tự và thêm s ở cuối3/7: three sevenths
Số có hai chữ số trở lênDùng từ over để ngăn cách giữa tử số và mẫu số (đều đọc theo số đếm)24/9: twenty-four over nine
Cách đọc phân số trong tiếng Anh
Cách đọc phân số trong tiếng Anh
Cách đọc phân số trong tiếng Anh

Cách đọc số phần trăm

Kỹ thuật trình bày tỷ lệ phần trăm tương đối đơn giản và thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo số liệu hoặc tin tức kinh tế.

Trường hợpCách đọcVí dụ
Biểu thị tỷ lệ phần trămĐọc giá trị số đếm rồi thêm từ percent ở phía sau89%: eighty-nine percent
Cách đọc số phần trăm trong tiếng Anh
Cách đọc số phần trăm trong tiếng Anh
Cách đọc số phần trăm trong tiếng Anh

Cách đọc số tiền

Sự kết hợp giữa giá trị số và các đơn vị tiền tệ quốc tế là kiến thức không thể thiếu khi tham gia các hoạt động giao thương hoặc du lịch.

Trường hợpCách đọcVí dụ
Giá cả và đơn vị tiền tệSố lượng (theo quy tắc số đếm) + đơn vị tiền tệ tương ứng$68: sixty-eight dollars
Cách đọc số tiền trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền trong tiếng Anh
Cách đọc số tiền trong tiếng Anh

Cách đọc số thập phân

Các giá trị lẻ sau đơn vị nguyên được phân tách rõ ràng bằng một từ khóa đặc biệt nhằm đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

Trường hợpCách đọcVí dụ
Số có dấu chấm lẻPhần nguyên đọc theo số đếm + point + phần thập phân đọc rời rạc từng chữ số12.47: twelve point four seven
Cách đọc số tiền trong tiếng Anh
Cách đọc số thập phân trong tiếng Anh
Cách đọc số thập phân trong tiếng Anh

Cách đọc số phòng

Khi di chuyển tại các khách sạn hoặc tòa nhà công sở, bạn cần tuân thủ quy định về cách gọi tên không gian để tránh nhầm lẫn.

Trường hợpCách đọcVí dụ
Số phòng có 1-2 chữ sốroom + số đếm thông thườngRoom 12: room twelve
Số phòng có từ 3 chữ số trở lênroom + phát âm rời từng chữ số cụ thểRoom 305: room three oh five
Cách đọc số phòng trong tiếng Anh
Cách đọc số phòng trong tiếng Anh
Cách đọc số phòng trong tiếng Anh

Cách đọc số trong địa chỉ

Thông tin về nơi ở hoặc vị trí văn phòng thường được cấu trúc dựa trên sự phối hợp giữa số định danh và tên gọi địa danh.

Trường hợpCách đọcVí dụ
Số định danh nhà hoặc thửa đấtĐọc từng chữ số rời + tên đường. Chữ cái đi kèm phát âm theo bảng chữ cái102B Le Loi Street: one oh two B Le Loi Street
Cách đọc số trong địa chỉ tiếng Anh
Cách đọc số địa chỉ trong tiếng Anh
Cách đọc số địa chỉ trong tiếng Anh

Cách đọc số line xe bus

Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng yêu cầu người học nhận diện chính xác các ký hiệu tuyến đường để đảm bảo lộ trình.

Trường hợpCách đọcVí dụ
Tuyến xe có số hiệu nhỏbus number + số đếmBus 7: bus number seven
Tuyến xe có số hiệu từ 3 chữ sốbus + phát âm rời từng chữ sốBus 102: bus one oh two
Cách đọc số line xe bus trong tiếng Anh
Cách đọc số line xe bus trong tiếng Anh
Cách đọc số line xe bus trong tiếng Anh

Các cụm từ liên quan tới số đếm

Việc mở rộng vốn từ vựng xoay quanh các khái niệm toán học sẽ giúp người học nâng cao khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành và giao tiếp một cách chuyên sâu hơn.

Cụm từ/Loại từNghĩa
Cardinal number (n. phr)Số đếm
Natural number (n. phr)Số tự nhiên
Whole number (n. phr)Số nguyên (số không âm)
Prime number (n. phr)Số nguyên tố
Even number (n. phr)Số chẵn
Odd number (n. phr)Số lẻ
Single digits (n. phr)Số có một chữ số
Double digits (n. phr)Số có hai chữ số
Triple digits (n. phr)Số có ba chữ số
Quadruple digits (n. phr)Số có bốn chữ số
Integer (n)Số nguyên
Bảng tổng hợp các cụm từ liên quan tới số đếm
Các cụm từ liên quan tới số đếm
Các cụm từ liên quan tới số đếm

Phân biệt số đếm, số thứ tự, và phân số

Việc nhận diện chính xác sự khác biệt giữa hai khái niệm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu văn đúng ngữ pháp và phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn không còn nhầm lẫn giữa số đếm tiếng Anh và các loại số chỉ vị trí khác:

Đặc điểmSố đếm (Cardinal Numbers)Số thứ tự (Ordinal Numbers)
Mục đích sử dụngDùng để thông báo số lượng cụ thể của người, vật hoặc sự việc.Dùng để chỉ rõ vị trí, thứ tự xếp hạng hoặc ngày tháng trong năm.
Cách viết phổ biếnone, two, three, ten, twenty…first (1st), second (2nd), third (3rd), tenth (10th)…
Quy tắc cấu tạoDựa theo bảng chữ số cơ bản và quy tắc ghép hàng chục – đơn vị.Thường thêm hậu tố th vào sau số đếm, ngoại trừ ba trường hợp đặc biệt đầu tiên.
Ví dụ minh họaThere are five people in my family. (Có năm người trong gia đình tôi.)He is the fifth person in the queue. (Anh ấy là người thứ năm trong hàng đợi.)
Bảng tổng hợp cách phân biệt số đếm, số thứ tự, và phân số

Để nắm vững cách chuyển đổi cũng như các trường hợp ngoại lệ liên quan đến vị trí, người học có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về số thứ tự trong tiếng Anh nhằm làm chủ hoàn toàn mảng kiến thức này. Sự phân định rõ ràng giữa hai dạng số sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thực hiện các bài kiểm tra nghe, viết hoặc khi mô tả dữ liệu trong công việc.

Phân biệt số đếm và số thứ tự
Phân biệt số đếm và số thứ tự

Phân biệt cách đọc số đếm theo tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ

Mỗi biến thể ngôn ngữ đều mang những đặc trưng riêng biệt tạo nên sự đa dạng trong cách biểu đạt số liệu mà người học cần lưu ý.

Việc nhận diện sự khác nhau giữa hai giọng đọc phổ biến nhất thế giới sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chuyên nghiệp và linh hoạt hơn trong mọi tình huống.

LoạiAnh-Anh (British English)Anh-Mỹ (American English)
Cách dùng andLuôn dùng and sau hundred (Ví dụ 120: one hundred and twenty).Thường bỏ qua and (Ví dụ 120: one hundred twenty).
Số 0Thường gọi là nought, nil (trong thể thao) hoặc zero.Chủ yếu sử dụng zero.
Đơn vị tỷ (Billion)Trước đây dùng để chỉ 10 mũ 12, nhưng hiện nay đã dần chuyển sang chuẩn Mỹ.Luôn dùng để chỉ 1,000,000,000 (10 mũ 9).
Số điện thoạiCó thể đọc ghép như double three cho số 33.Thường đọc tách rời từng số cụ thể là three three.
Bảng tổng hợp các tiêu chí phân biệt cách đọc số đếm theo tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ
Phân biệt cách đọc số đếm theo tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ
Phân biệt cách đọc số đếm theo tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ

Cách chuyển số đếm thành số thứ tự trong tiếng Anh

Quy trình chuyển đổi này tuân theo những logic nhất định, giúp hệ thống hóa kiến thức về số đếm tiếng Anh một cách khoa học và dễ hiểu.

Trường hợp có nguyên tắc

Hầu hết các con số khi chuyển sang dạng chỉ vị trí đều tuân theo công thức thêm đuôi th vào sau số đếm ban đầu. Ví dụ, số bốn (four) sẽ chuyển thành fourth.

Với những số tròn chục và kết thúc bằng âm y, ta cần bỏ y và thay bằng ei trước khi thêm đuôi th. Một ví dụ điển hình là số năm mươi (fifty) sẽ được viết lại thành fiftieth khi muốn chỉ vị trí thứ 50.

Trường hợp đặc biệt

Một số con số không tuân theo quy tắc chung và yêu cầu sự ghi nhớ chính xác để người học tránh mắc phải những lỗi sai căn bản. Dưới đây là bảng tổng hợp các trường hợp biến đổi ngoại lệ mà bạn thường xuyên bắt gặp trong các bài kiểm tra hoặc giao tiếp hằng ngày:

Số đếmSố thứ tựCách đọc (Phiên âm)
OneFirst/ˈfɜːst/
TwoSecond/ˈsek.ənd/
ThreeThird/θɜːd/
FiveFifth/fɪfθ/
NineNinth/naɪnθ/
TwelveTwelfth/twelfθ/
Twenty-oneTwenty-first/ˌtwen.tiˈfɜːst/
Twenty-twoTwenty-second/ˌtwen.tiˈsek.ənd/
Twenty-threeTwenty-third/ˌtwen.tiˈθɜːd/
Thirty-fiveThirty-fifth/ˈθɜː.ti fɪfθ/
Fifty-oneFifty-first/ˌfɪf.tiˈfɜːst/
Ninety-twoNinety-second/ˌnaɪn.tiˈsek.ənd/
Bảng tổng hợp các trường hợp đặc biệt khi chuyển số đếm thành số thứ tự trong tiếng Anh

Việc ghi nhớ các nhóm số kết thúc bằng 1, 2, 3 nhưng ngoại trừ 11, 12, 13 sẽ giúp bạn không còn bối rối khi phải viết hoặc đọc các mốc thời gian và thứ hạng quan trọng. Hãy luyện tập thường xuyên để các phản xạ này trở nên tự nhiên nhất có thể.

Mẹo ghi nhớ số đếm tiếng Anh hiệu quả

Để tối ưu hóa quá trình học tập, người học nên áp dụng các phương pháp thông minh giúp ghi nhớ bảng số tiếng Anh một cách nhanh chóng và sâu sắc.

Chia nhóm học

Thay vì cố gắng học thuộc lòng từ 1 đến 100 một cách tràn lan, bạn hãy chia nhỏ thành ba nhóm chính, giúp việc ghi nhớ trở nên vô cùng logic.

  • Nhóm đầu tiên gồm các số từ 1 đến 10 làm nền tảng cốt lõi.
  • Nhóm tiếp theo là các số từ 11 đến 20 với các biến đổi đặc biệt.
  • Cuối cùng là nhóm từ 21 đến 100 dựa trên quy tắc ghép số hàng chục và hàng đơn vị.

Dùng hình ảnh, ví dụ vui nhộn

Bạn có thể liên tưởng hình dáng các con số với những đồ vật gần gũi trong đời sống. Ví dụ, khi học số 8 tiếng Anh là eight, hãy tưởng tượng về hình dáng của một chú lật đật đáng yêu. Những liên kết thú vị này sẽ giúp việc học số tiếng Anh từ 1 đến 100 không còn là một thử thách nhàm chán.

Lặp lại theo audio

Phương pháp luyện nghe và nói song song đảm bảo khả năng phát âm chuẩn xác ngay từ những bước đầu tiên trên hành trình học ngoại ngữ. Người học nên tìm kiếm các đoạn âm thanh chuẩn của người bản xứ, thực hiện việc nghe kỹ và bắt chước theo đúng ngữ điệu. Việc ghi âm lại giọng nói của bản thân để so sánh với bản gốc sẽ giúp bạn điều chỉnh khẩu hình và rèn luyện phản xạ đọc số tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy nhất.

Dùng flashcard, quiz

Sử dụng thẻ ghi nhớ hoặc tham gia các bài trắc nghiệm vui trên ứng dụng điện thoại là cách tuyệt vời để ôn tập bảng số từ 1 đến 100 mọi lúc mọi nơi. Cách tiếp cận này giúp bạn ghi nhớ mặt chữ cũng như cách viết số từ 1 đến 100 bằng tiếng Anh một cách bền vững mà không cảm thấy bị áp lực.

4 Mẹo ghi nhớ số đếm tiếng Anh hiệu quả
4 Mẹo ghi nhớ số đếm tiếng Anh hiệu quả

Lỗi thường gặp khi đọc số đếm trong tiếng Anh

Nhận diện sớm các sai sót phổ biến sẽ giúp người học điều chỉnh thói quen giao tiếp và tránh những hiểu lầm không đáng có khi làm việc với số liệu.

Nhầm lẫn giữa teen và ty

Sự tương đồng trong âm tiết cuối thường khiến người mới bắt đầu gặp nhiều khó khăn khi phân biệt các con số hàng đơn vị và hàng chục.

  • Các số từ 13 đến 19 luôn kết thúc bằng hậu tố teen và yêu cầu người nói phải nhấn trọng âm vào chính đuôi này (ví dụ: thirteen).
  • Ngược lại, các số hàng chục kết thúc bằng hậu tố ty và trọng âm sẽ rơi vào âm tiết đầu tiên (ví dụ: thirty).
  • Sự nhầm lẫn giữa 15 tiếng Anh đọc là gì (fifteen) và 50 tiếng Anh đọc là gì (fifty) là lỗi sai kinh điển cần được khắc phục bằng cách luyện nghe kỹ trọng âm.

Bỏ sót and khi đọc các số có ba chữ số trở lên

Tính liền mạch trong cách diễn đạt số lượng lớn phụ thuộc rất nhiều vào các liên từ nối quan trọng giúp người nghe định hình giá trị con số.

  • Theo tiêu chuẩn tiếng Anh chính thống, từ and phải được chèn vào giữa hàng trăm và các giá trị phía sau (ví dụ: one hundred and fifty).
  • Việc bỏ qua liên từ này có thể khiến câu văn trở nên rời rạc hoặc làm giảm đi sự chuyên nghiệp trong văn phong giao tiếp của bạn.

Phát âm sai âm gió /θ/ trong các số kết thúc bằng -th

Một sai sót nhỏ trong khẩu hình khi thực hiện âm kết thúc có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của con số đang được nhắc đến.

  • Người Việt thường có xu hướng thay thế âm gió /θ/ bằng âm /t/ hoặc /s/ vốn quen thuộc hơn trong tiếng mẹ đẻ.
  • Lỗi sai này dẫn đến việc người nghe không thể phân biệt được bạn đang dùng số đếm tiếng anh hay số thứ tự.
  • Hãy tập trung đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy luồng hơi nhẹ nhàng khi phát âm các số như fifth, eighth hoặc các mốc tròn chục như fortieth để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối.
3 Lỗi thường gặp khi đọc số đếm trong tiếng Anh
3 Lỗi thường gặp khi đọc số đếm trong tiếng Anh

Luyện tập: Bài tập số đếm tiếng Anh

Bài tập

Bài tập 1:  Nối các từ vựng tiếng Anh tương ứng ở 2 cột

1stA-Ninth
2ndB-Eleventh
3rdC-First
4thD-Tenth
5thE-Twelfth
6thF-Second
7thG-Third
8thH-Fourth
9thI-Eighth
10thJ-Fifth
11thK-Sixth
12thL-Seventh

Bài tập 2: Viết dạng đầy đủ các số sau:

Câu 1: Số đếm 1475Câu 6: Số đếm 19846
Câu 2: Số năm 1987Câu 7: 67th
Câu 3: 21stCâu 8: Số điện thoại 165 842 975
Câu 4: 92ndCâu 9: Số năm 2017
Câu 5: Số đếm 198Câu 10: 53rd

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng:

Câu 1: I have breakfast at … o’clock

A. sixth

B. six

Câu 2: My brother is … in his class.

A. six

B. sixth

Câu 3: Harry is … years old.

A. ten

B. tenth

Câu 4: Today is … of June.

A. 10

B. 10th

Câu 5: It costs … pound.

A. one

B. first

Câu 6: He won the … prize.

A. 1st

B. 1

Câu 7: It takes … hours to get from Ha Noi to Australia by plane.

A. 10th

B. 10

Câu 8: It’s the … day of our holiday in Texas.

A. fifth

B. five

Câu 9: My mom just bought … boxes of candy.

A. three

B. third

Câu 10: That was his goal in the last … games.

A. three

B. third

Đáp án

Bài tập 1:

1st-C2nd-F3rd-G4th-H5th-J6th-K
7th-L8th-I9th-A10th-D11th-B12th-E
Bảng tra cứu đáp án bài tập 1

Bài tập 2:

Câu 1: one thousand four hundred and seventy-fiveCâu 6: nineteen thousand eight hundred and forty-six
Câu 2: nineteen eight-sevenCâu7: sixty-seventh
Câu 3: twenty-firstCâu 8: one six five-eight four two-nine seven five
Câu 4: ninety-secondCâu 9: two thousand and seventeen
Câu 5: one hundred and ninety-eightCâu 10: fifty-third
Bảng tra cứu đáp án bài tập 2

Bài tập 3:

1. B2. B3. A4. B5. A
6. A7. B8. A9. A10. A
Bảng tra cứu đáp án bài tập 3

Luyện đọc các số khó cùng ELSA Speak

Các số có đuôi -teen và -ty

thirteen /ˌθɜːrˈtiːn/thirty /ˈθɜːr.ti/
fourteen /ˌfɔːrˈtiːn/forty /ˈfɔːr.ti/
fifteen /ˌfɪfˈtiːn/fifty /ˈfɪf.ti/
sixteen /ˌsɪksˈtiːn/sixty /ˈsɪks.ti/
Cách đọc các số có đuôi -teen và -ty

Gợi ý: Bạn có thể luyện các cụm này trong app ELSA Speak cùng ELSA AI

Các số có âm -th (/θ/) ở cuối

fifth /fɪfθ/eighth /eɪtθ/
sixth /sɪksθ/ninth /naɪnθ/
seventh /ˈsevənθ/twentieth /ˈtwentiəθ/
Cách đọc các số có âm -th (/θ/) ở cuối

Gợi ý: Bạn có thể luyện các cụm này trong app ELSA Speak cùng ELSA AI

Câu hỏi thường gặp về số đếm trong tiếng Anh

Khi nào dùng a và khi nào dùng one trước hundred, thousand, million?

Thực tế, a hundred, a thousand, a million thường được sử dụng phổ biến hơn là one. Trong khi đó, one dùng trước hundred, thousand, million khi muốn nhấn mạnh vào con số cụ thể.

Ví dụ:

  • They donated a million dollars to charity. (Họ quyên góp một triệu đô cho tổ chức từ thiện.)
  • Only one thousand people were selected. (Chỉ có một nghìn người được chọn thôi.)

Có cần thêm s vào hundred, thousand, million khi số lượng lớn hơn một không?

Không cần thêm s vào hundred, thousand, million khi số lượng lớn hơn một. Tuy nhiên, bạn sẽ cần thêm s vào hundred, thousand, million khi không có con số cụ thể phía trước với cấu trúc: Hundreds, thousands, millions + of + N.

Ví dụ

  • Five thousand dollars. (Năm nghìn đô.)
  • Thousands of fans are waiting for Soobin Hoang Son’s show. (Hàng nghìn người hâm mộ đang chờ đến màn trình diễn của Soobin Hoàng Sơn.)

Làm thế nào để đọc năm (years) trong tiếng Anh?

Để đọc năm trong tiếng Anh, bạn cần tuân thủ quy tắc dưới đây:

  • Đối với năm trước 2000, có 4 chữ số: Đọc tách hai chữ số đầu và hai chữ số cuối. Ví dụ: 1492 -> Fourteen ninety-two.
  • Từ năm 2001 đến 2010: Bạn đọc theo quy tắc: Two thousand + số đếm. Ví dụ: 2009 -> Two thousand and nine.
  • Từ sau năm 2010: bạn có thể đọc theo quy tắc tách hai chữ số đầu và hai chữ số cuối hoặc theo quy tắc Two thousand + số đếm. Ví dụ: 2024 -> Twenty twenty-four hoặc Two thousand and twenty-four.

Đọc số lần trong tiếng Anh như thế nào?

Để diễn tả số lần trong tiếng Anh, ta dùng từ time sau số đếm nếu là 1 hoặc 2, và dùng times nếu là từ 3 trở lên. 

Ví dụ:

  • One time = Once (Một lần).
  • Two time = Twice (Hai lần).
  • Four times (Bốn lần).

Làm thế nào để đọc số có mũ trong tiếng Anh?

Dưới đây là các quy tắc đọc mũ số trong tiếng Anh để bạn tham khảo:

  • Đối với mũ số 2 (Bình phương): Thêm squared vào sau số đếm. Ví dụ: 5^2 -> Five squared.
  • Đối với mũ số 3 (Lập phương): Thêm cubed vào sau số đếm. Ví dụ: 8^3 -> Eight cubed.
  • Đối với các mũ số khác: Áp dụng theo quy tắc: Cơ số + to the power of + mũ số. Ví dụ: 7^5 -> Seven to the power of five.

App nào luyện số đếm tiếng Anh tốt nhất 2026?

ELSA Speak hiện là ứng dụng luyện số đếm tiếng Anh tốt nhất, nhờ tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) nhận diện giọng nói chính xác đến từng âm tiết.

Việc đọc số đếm trong tiếng Anh thường gây khó khăn ở các cặp âm dễ nhầm lẫn (như thirteen /θɜːrˈtiːn/ và thirty /ˈθɜːrti/). ELSA Speak giúp bạn khắc phục triệt để vấn đề này thông qua:

  • Phản hồi tức thì: Chỉ ra lỗi sai cụ thể khi bạn phát âm các con số, từ hàng đơn vị đến các con số tài chính phức tạp.
  • Lộ trình cá nhân hóa: Các bài học số đếm được lồng ghép vào tình huống thực tế như đọc số điện thoại, ngày tháng và giá cả.
  • Công nghệ AI thế hệ mới: Phiên bản 2026 cho phép người dùng giao tiếp tự nhiên với gia sư ảo để luyện phản xạ nghe – nói số đếm trong ngữ cảnh thực tế.

👉 Trải nghiệm ngay bản dùng thử miễn phí tại đây: Link đăng ký ELSA Speak Trial 7 ngày

Trên đây là toàn bộ về cách đọc, viết số đếm tiếng Anh để bạn tham khảo, hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn nắm được quy tắc về số đếm và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục từ vựng thông dụng trên ELSA Speak Việt Nam để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!