Bạn đang gặp khó khăn với The Future of Work của test 1, passage 3? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ đồng hành cùng bạn phân tích chi tiết nội dung bài đọc, giải thích đáp án từng câu và chia sẻ mẹo làm bài hiệu quả giúp bạn nâng cao band điểm Reading. Cùng bắt đầu nhé!

Đề bài đề IELTS Cam 16, Test 1, Reading Passage 3 : The future of work

The Future of Work là bài đọc thuộc phần Reading Passage 3 của bộ sách Cambridge IELTS 16, Test 1. Đây là một bài viết mang tính học thuật cao, thảo luận về tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và các thuật toán đối với thị trường lao động toàn cầu. Bài đọc đi sâu vào việc phân tích những thay đổi trong cách chúng ta làm việc, những thách thức về đào tạo chuyên gia và tầm quan trọng của các chính sách xã hội trong kỷ nguyên số. Dưới đây là bản dịch nghĩa chi tiết bài đọc:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

The Future of Work

A. According to a leading business consultancy, 3–14% of the global workforce will need to switch to a different occupation within the next 10-15 years, and all workers will need to adapt as their occupations evolve alongside increasingly capable machines. Automation – or ’embodied artificial intelligence’ (AI) – is one aspect of the disruptive effects of technology on the labour market. ‘Disembodied Al’, like the algorithms running in our smartphones, is another.

Dịch nghĩa: Theo một công ty tư vấn kinh doanh hàng đầu, khoảng 3–14% lực lượng lao động toàn cầu sẽ cần phải chuyển sang một nghề nghiệp khác trong vòng 10-15 năm tới, và tất cả người lao động sẽ cần phải thích nghi khi nghề nghiệp của họ tiến hóa cùng với những cỗ máy ngày càng thông minh hơn. Tự động hóa – hay còn gọi là trí tuệ nhân tạo hữu hình (AI) – là một khía cạnh của những tác động mang tính đột phá (xáo trộn) mà công nghệ gây ra cho thị trường lao động. AI vô hình, giống như các thuật toán chạy trong điện thoại thông minh của chúng ta, là một khía cạnh khác.

B. Dr Stella Pachidi from Cambridge Judge Business School believes that some of the most fundamental changes are happening as a result of the ‘algorithmication’ of jobs that are dependent on data rather than on production – the so-called knowledge economy. Algorithms are capable of learning from data to undertake tasks that previously needed human judgement, such as reading legal contracts, analysing medical scans and gathering market intelligence.

Dịch nghĩa: Tiến sĩ Stella Pachidi từ Trường Kinh doanh Cambridge Judge tin rằng một số thay đổi cơ bản nhất đang diễn ra là kết quả của quá trình thuật toán hóa các công việc phụ thuộc vào dữ liệu thay vì sản xuất – cái được gọi là nền kinh tế tri thức. Các thuật toán có khả năng học hỏi từ dữ liệu để đảm nhận các nhiệm vụ mà trước đây cần đến sự phán đoán của con người, chẳng hạn như đọc các hợp đồng pháp lý, phân tích các bản chụp y tế và thu thập thông tin tình báo thị trường.

C. ‘In many cases, they can outperform humans,’ says Pachidi. Organisations are attracted to using algorithms because they want to make choices based on what they consider is perfect information, as well as to reduce costs and enhance productivity.

Dịch nghĩa: Pachidi cho biết: Trong nhiều trường hợp, chúng có thể hoạt động hiệu quả hơn cả con người. Các tổ chức bị thu hút bởi việc sử dụng các thuật toán vì họ muốn đưa ra các lựa chọn dựa trên cái mà họ coi là thông tin hoàn hảo, cũng như để giảm thiểu chi phí và nâng cao năng suất.

D. But these enhancements are not without consequences,’ says Pachidi. ‘If routine cognitive tasks are taken over by AI, how do professions develop their future experts?’ she asks. ‘One way of learning about a job is legitimate peripheral participation-a novice stands next to experts and learns by observation. If this isn’t happening, then you need to find new ways to learn.’

Dịch nghĩa: Pachidi nói: Nhưng những sự cải tiến này không phải là không có hệ quả. Nếu các nhiệm vụ nhận thức thông thường bị AI đảm nhiệm, thì các ngành nghề sẽ phát triển các chuyên gia tương lai của họ như thế nào?. Cô đặt câu hỏi: Một cách để học hỏi về một công việc là sự tham gia ngoại vi hợp pháp – một người mới sẽ đứng cạnh các chuyên gia và học hỏi bằng cách quan sát. Nếu điều này không diễn ra, bạn cần phải tìm ra những cách học mới.

E. Another issue is the extent to which the technology influences or even controls the workforce. For over two years, Pachidi monitored a telecommunications company. ‘The way telecoms salespeople work is through personal and frequent contact with clients, using the benefit of experience to assess a situation and reach a decision. However, the company had started using a[n] … algorithm that defined when account managers should contact certain customers about which kinds of campaigns and what to offer them.’

Dịch nghĩa: Một vấn đề khác là mức độ mà công nghệ ảnh hưởng hoặc thậm chí kiểm soát lực lượng lao động. Trong hơn hai năm, Pachidi đã theo dõi một công ty viễn thông. Cách các nhân viên bán hàng viễn thông làm việc là thông qua việc tiếp xúc cá nhân và thường xuyên với khách hàng, tận dụng kinh nghiệm để đánh giá tình huống và đưa ra quyết định. Tuy nhiên, công ty đã bắt đầu sử dụng một thuật toán quy định thời điểm các quản lý khách hàng nên liên hệ với một số khách hàng nhất định về loại chiến dịch nào và nên cung cấp cho họ những gì.

F. The algorithm – usually built by external designers – often becomes the keeper of knowledge, she explains. In cases like this, Pachidi believes, a short-sighted view begins to creep into working practices whereby workers learn through the ‘algorithm’s eyes’ and become dependent on its instructions. Alternative explorations – where experimentation and human instinct lead to progress and new ideas – are effectively discouraged.

Dịch nghĩa: Cô giải thích rằng thuật toán – thường được xây dựng bởi các nhà thiết kế bên ngoài – thường trở thành người nắm giữ kiến thức. Trong những trường hợp như thế này, Pachidi tin rằng, một cái nhìn thiển cận bắt đầu len lỏi vào thói quen làm việc, theo đó người lao động học hỏi thông qua con mắt của thuật toán và trở nên phụ thuộc vào các hướng dẫn của nó. Những sự khám phá thay thế khác – nơi mà sự thử nghiệm và bản năng của con người dẫn đến tiến bộ và những ý tưởng mới – thực tế đã bị ngăn cản.

G. Pachidi and colleagues even observed people developing strategies to make the algorithm work to their own advantage. We are seeing cases where workers feed the algorithm with false data to reach their targets,’ she reports.

Dịch nghĩa: Pachidi và các đồng nghiệp thậm chí còn quan sát thấy mọi người phát triển các chiến lược để khiến thuật toán hoạt động theo hướng có lợi cho bản thân họ. Cô báo cáo: Chúng tôi đang chứng kiến những trường hợp người lao động cung cấp dữ liệu giả cho thuật toán để đạt được mục tiêu của mình.

H. It’s scenarios like these that many researchers are working to avoid. Their objective is to make AI technologies more trustworthy and transparent, so that organisations and individuals understand how AI decisions are made. In the meantime, says Pachidi, ‘We need to make sure we fully understand the dilemmas that this new world raises regarding expertise, occupational boundaries and control.’

Dịch nghĩa: Đây chính là những kịch bản mà nhiều nhà nghiên cứu đang nỗ lực tránh khỏi. Mục tiêu của họ là làm cho các công nghệ AI trở nên đáng tin cậy và minh bạch hơn, để các tổ chức và cá nhân hiểu được các quyết định của AI được đưa ra như thế nào. Trong khi đó, Pachidi nói: Chúng ta cần đảm bảo rằng mình hiểu đầy đủ các tình huống tiến thoái lưỡng nan mà thế giới mới này đặt ra liên quan đến chuyên môn, ranh giới nghề nghiệp và sự kiểm soát.

I. Economist Professor Hamish Low believes that the future of work will involve major transitions across the whole life course for everyone: The traditional trajectory of full-time education followed by full-time work followed by a pensioned retirement is a thing of the past,’ says Low. Instead, he envisages a multistage employment life: one where retraining happens across the life course, and where multiple jobs and no job happen by choice at different stages.

Dịch nghĩa: Giáo sư kinh tế Hamish Low tin rằng tương lai của việc làm sẽ bao gồm những bước chuyển dịch lớn trong suốt vòng đời của mỗi người: Quỹ đạo truyền thống là giáo dục toàn thời gian, sau đó là làm việc toàn thời gian và kết thúc bằng việc nghỉ hưu có lương hưu đã là chuyện của quá khứ, Low nói. Thay vào đó, ông hình dung ra một đời sống làm việc đa giai đoạn: một nơi mà việc đào tạo lại diễn ra trong suốt lộ trình cuộc đời, và việc có nhiều công việc hoặc không có công việc nào đều là do lựa chọn ở những giai đoạn khác nhau.

J. On the subject of job losses, Low believes the predictions are founded on a fallacy: ‘It assumes that the number of jobs is fixed. If in 30 years, half of 100 jobs are being carried out by robots, that doesn’t mean we are left with just 50 jobs for humans. The number of jobs will increase: we would expect there to be 150 jobs.’

Dịch nghĩa: Về vấn đề mất việc làm, Low tin rằng những dự đoán này dựa trên một quan niệm sai lầm: Nó giả định rằng số lượng công việc là cố định. Nếu trong 30 năm nữa, một nửa trong số 100 công việc được thực hiện bởi robot, điều đó không có nghĩa là chúng ta chỉ còn lại 50 công việc cho con người. Số lượng công việc sẽ tăng lên: chúng ta kỳ vọng sẽ có 150 công việc.

K. Dr Ewan McGaughey, at Cambridge’s Centre for Business Research and King’s College London, agrees that ‘apocalyptic’ views about the future of work are misguided. ‘It’s the laws that restrict the supply of capital to the job market, not the advent of new technologies that causes unemployment.’

Dịch nghĩa: Tiến sĩ Ewan McGaughey, tại Trung tâm Nghiên cứu Kinh doanh của Cambridge và Đại học King’s College London, đồng ý rằng những quan điểm mang tính tận thế về tương lai công việc là sai lầm. Chính luật pháp hạn chế nguồn cung vốn cho thị trường việc làm, chứ không phải sự ra đời của các công nghệ mới gây ra tình trạng thất nghiệp.

L. His recently published research answers the question of whether automation, AI and robotics will mean a ‘jobless future’ by looking at the causes of unemployment. ‘History is clear that change can mean redundancies. But social policies can tackle this through retraining and redeployment.’

Dịch nghĩa: Nghiên cứu mới xuất bản gần đây của ông trả lời câu hỏi liệu tự động hóa, AI và robot có đồng nghĩa với một tương lai không việc làm hay không bằng cách xem xét các nguyên nhân gây thất nghiệp. Lịch sử cho thấy rõ rằng sự thay đổi có thể đồng nghĩa với việc dư thừa nhân sự. Nhưng các chính sách xã hội có thể giải quyết vấn đề này thông qua đào tạo lại và điều chuyển nhân sự.

M. He adds: ‘If there is going to be change to jobs as a result of AI and robotics then I’d like to see governments seizing the opportunity to improve policy to enforce good job security. We can reprogramme the law to prepare for a fairer future of work and leisure.’ McGaughey’s findings are a call to arms to leaders of organisations, governments and banks to pre-empt the coming changes with bold new policies that guarantee full employment, fair incomes and a thriving economic democracy.

Dịch nghĩa: Ông nói thêm: Nếu có sự thay đổi trong công việc do kết quả của AI và robot, tôi muốn thấy các chính phủ nắm bắt cơ hội để cải thiện chính sách nhằm thực thi an ninh việc làm tốt. Chúng ta có thể lập trình lại luật pháp để chuẩn bị cho một tương lai công bằng hơn cho cả công việc và nghỉ ngơi. Những phát hiện của McGaughey là một lời kêu gọi hành động gửi tới các lãnh đạo tổ chức, chính phủ và ngân hàng để đón đầu những thay đổi sắp tới bằng những chính sách mới táo bạo nhằm đảm bảo toàn dụng nhân công, thu nhập công bằng và một nền dân chủ kinh tế phát triển mạnh mẽ.

N. The promises of these new technologies are astounding. They deliver humankind the capacity to live in a way that nobody could have once imagined’ he adds. ‘Just as the industrial revolution brought people past subsistence agriculture, and the corporate revolution enabled mass production, a third revolution has been pronounced. But it will not only be one of technology. The next revolution will be social.’

Dịch nghĩa: Những triển vọng mà các công nghệ mới này hứa hẹn là vô cùng đáng kinh ngạc. Chúng mang lại cho nhân loại khả năng sống theo cách mà không ai từng tưởng tượng nổi, ông nói thêm. Giống như cuộc cách mạng công nghiệp đã đưa con người vượt qua nền nông nghiệp tự cung tự cấp, và cuộc cách mạng doanh nghiệp đã cho phép sản xuất hàng loạt, một cuộc cách mạng thứ ba đã được tuyên bố. Nhưng đó sẽ không chỉ là cuộc cách mạng về công nghệ. Cuộc cách mạng tiếp theo sẽ là về mặt xã hội.

Questions 27-30

Choose the correct letter, A, B, C or D.
Write the correct letter in boxes 27-30 on your answer sheet.

27. The first paragraph tells us about

A. the kinds of jobs that will be most affected by the growth of Al.

B. the extent to which Al will alter the nature of the work that people do.

C. the proportion of the world’s labour force who will have jobs in Al in the future.

D. the difference between ways that embodied and disembodied Al will impact on workers.

28. According to the second paragraph, what is Stella Pachidi’s view of the ‘knowledge economy’?

A. It is having an influence on the number of jobs available.

B. It is changing people’s attitudes towards their occupations

C. It is the main reason why the production sector is declining

D. It is a key factor driving current developments in the workplace.

29. What did Pachidi observe at the telecommunications company?

A. staff disagreeing with the recommendations of Al

B. staff feeling resentful about the intrusion of Al in their work

C. staff making sure that Al produces the results that they want

D. staff allowing Al to carry out tasks they ought to do themselves

30. In his recently published research, Ewan McGaughey

A. challenges the idea that redundancy is a negative thing.

B. shows the profound effect of mass unemployment on society

C. highlights some differences between past and future job losses.

D. illustrates how changes in the job market can be successfully handled.

Questions 31-34
Complete the summary using the list of words, A-G, below.
Write the correct letter, A-G, in boxes 31-34 on your answer sheet.

A pressure
B satisfaction
C intuition
D promotion
E reliance
F confidence
G information

The ‘algorithmication’ of jobs
Stella Pachidi of Cambridge Judge Business School has been focusing on the ‘algorithmication’ of jobs which rely not on production but on 31._______. While monitoring a telecommunications company, Pachidi observed a growing 32. _______  on the recommendations made by Al, as workers begin to learn through the ‘algorithm’s eyes’. Meanwhile, staff are deterred from experimenting and using their own 33._______ , and are therefore prevented from achieving innovation.
To avoid the kind of situations which Pachidi observed, researchers are trying to make Al’s decision-making process easier to comprehend, and to increase users 34._______with regard to the technology.

Questions 35-40

Look at the following statements (Questions 35-40) and the list of people below.
Match each statement with the correct person, A, B or C.
Write the correct letter, A, B or C, in boxes 35-40 on your answer sheet.

NB You may use any letter more than once.

List of people
A Stella Pachidi
B Hamish Low
C Ewan McGaughey

35. Greater levels of automation will not result in lower employment.

36. There are several reasons why Al is appealing to businesses.

37. Al’s potential to transform people’s lives has parallels with major cultural shifts which occurred in previous eras.

38. It is important to be aware of the range of problems that Al causes.

39. People are going to follow a less conventional career path than in the past.

40. Authorities should take measures to ensure that there will be adequately paid work for everyone.

Đề bài đề IELTS Cam 16, Test 1, Reading Passage 3 : The future of work
Đề bài đề IELTS Cam 16, Test 1, Reading Passage 3 : The future of work

Đáp án đề The future of work IELTS Reading

Dưới đây là bảng đáp án của bài đọc The future of work:

Question2728293031323334353637383940
Đáp ánBDCDGECFBACABC
Bảng đáp án của bài đọc The future of work
Đáp án của bài đọc The future of work
Đáp án của bài đọc The future of work

(Question 27 – 30): Multiple Choice

Q27. Đề bàiĐáp án
The first paragraph tells us about…B. the extent to which Al will alter the nature of the work that people do.
  • Vị trí: Đoạn 1, 4 dòng cuối.
  • Dẫn chứng: …fundamental changes in the way we work… all workers will need to adapt and evolve as their roles change.
  • Giải thích: Tác giả nhấn mạnh vào sự thay đổi bản chất công việc (người lao động phải thích nghi khi vai trò thay đổi). Các đáp án khác sai vì không đề cập nhóm việc cụ thể (A), không nói về tỷ lệ nhân sự ngành AI (C) và không so sánh các loại AI (D).
Q28. Đề bàiĐáp án
According to the second paragraph, what is Stella Pachidi’s view of the ‘knowledge economy’?D. It is a key factor driving current developments in the workplace.
  • Vị trí: Đoạn 2, dòng đầu tiên.
  • Dẫn chứng: …Stella Pachidi… believes that some of the most fundamental changes are happening as a result of the ‘algorithmication’ of jobs that are dependent on data… the so-called knowledge economy.
  • Giải thích: Pachidi coi nền kinh tế tri thức (dựa trên dữ liệu) là nguyên nhân của những thay đổi cơ bản nhất (fundamental changes = key factor) tại nơi làm việc hiện nay.
Q29. Đề bàiĐáp án
What did Pachidi observe at the telecommunications company?C. staff making sure that Al produces the results that they want.
  • Vị trí: Đoạn 7.
  • Dẫn chứng: …Pachidi and her colleagues even observed people developing strategies to make the algorithm work to their own advantage.
  • Giải thích: Cô quan sát thấy nhân viên tự phát triển chiến lược để điều khiển thuật toán hoạt động theo hướng có lợi cho họ (to their own advantage = results they want).
Q30. Đề bàiĐáp án
In his recently published research, Ewan McGaughey…D. illustrates how changes in the job market can be successfully handled.
  • Vị trí: Đoạn 12.
  • Dẫn chứng: …social policies can tackle this through retraining and redeployment.
  • Giải thích: Tackle đồng nghĩa với handle. McGaughey chỉ ra rằng sự thay đổi thị trường việc làm (dư thừa lao động) có thể được xử lý thành công thông qua các chính sách xã hội và đào tạo lại.
Đáp án đề bài The future of work câu 27
Đáp án đề bài The future of work câu 27

(Questions 31 – 34): Summary Completion 

Q31. Đề bàiĐáp án
Stella Pachidi… has been focusing on the ‘algorithmication’ of jobs which rely not on production but on 31. ━G. information
  • Vị trí: Đoạn 2, dòng 2-3.
  • Dẫn chứng: …jobs that are dependent on data rather than on production…
  • Giải thích: Trong danh sách từ vựng, Information (thông tin) là từ đồng nghĩa chính xác nhất với Data (dữ liệu) trong bài đọc.
Q32. Đề bàiĐáp án
…Pachidi observed a growing 32. ━ on the recommendations made by Al…E. reliance
  • Vị trí: Đoạn 6, dòng 3.
  • Dẫn chứng: …workers learn through the ‘algorithm’s eyes’ and become dependent on its instructions.
  • Giải thích: Dependent on (phụ thuộc vào) chuyển sang danh từ trong danh sách là Reliance (sự phụ thuộc/dựa dẫm).
Q33. Đề bàiĐáp án
…staff are deterred from experimenting and using their own 33.━…
C. intuition
  • Vị trí: Đoạn 6, câu cuối.
  • Dẫn chứng: …where human instinct leads to progress and new ideas — are actually discouraged.
  • Giải thích: Instinct (bản năng) đồng nghĩa với Intuition (trực giác). Bài đọc nói việc sử dụng bản năng bị ngăn cản (deterred = discouraged).
Q34. Đề bàiĐáp án
…to make Al’s decision-making process easier to comprehend, and to increase users 34.━ with regard to the technology.F. confidence
  • Vị trí: Đoạn 8, câu 2.
  • Dẫn chứng: …aim is to make AI technologies more trustworthy and transparent…
  • Giải thích: Khi công nghệ trở nên trustworthy (đáng tin cậy) và transparent (minh bạch), người dùng sẽ có thêm Confidence (sự tự tin/lòng tin) vào nó.
Đáp án đề bài The future of work câu 31
Đáp án đề bài The future of work câu 31

(Questions 35 – 40) Matching Features 

Q35. Đề bàiĐáp án
Greater levels of automation will not result in lower employment.B. Hamish Low
  • Vị trí: Đoạn 10.
  • Dẫn chứng: …If in 30 years’ time half of 100 jobs are being done by robots, that doesn’t mean we are left with just 50 jobs for humans… the number of jobs will increase…
  • Giải thích: Low khẳng định tự động hóa không làm giảm việc làm mà thực tế số lượng việc làm sẽ tăng lên.
Q36. Đề bàiĐáp án
There are several reasons why Al is appealing to businesses.A. Stella Pachidi
  • Vị trí: Đoạn 3.
  • Dẫn chứng: …Organizations are attracted to using algorithms because they want to make choices based on what they consider as ‘perfect information’, as well as to reduce costs and enhance productivity.
  • Giải thích: Appealing to = Attracted to. Pachidi nêu ra 3 lý do: thông tin hoàn hảo, giảm chi phí và tăng năng suất.
Q37. Đề bàiĐáp án
Al’s potential to transform people’s lives has parallels with major cultural shifts which occurred in previous eras.C. Ewan McGaughey
  • Vị trí: Đoạn 14.
  • Dẫn chứng: …Just as the industrial revolution brought people past subsistence agriculture, and the corporate revolution enabled mass production…
  • Giải thích: McGaughey so sánh tiềm năng của AI với các cuộc cách mạng trong quá khứ (Công nghiệp, Doanh nghiệp).
Q38. Đề bàiĐáp án
It is important to be aware of the range of problems that Al causes.A. Stella Pachidi
  • Vị trí: Đoạn 4.
  • Dẫn chứng: …But these enhancements are not without consequences… how do professions develop their future experts?
  • Giải thích: Pachidi cảnh báo về các hệ lụy (consequences = problems), cụ thể là vấn đề đào tạo chuyên gia trong tương lai.
Q39. Đề bàiĐáp án
People are going to follow a less conventional career path than in the past.B. Hamish Low
  • Vị trí: Đoạn 9.
  • Dẫn chứng: …instead he envisions a multi-stage employment life: one where retraining happens across the life course…
  • Giải thích: Low dự đoán con người sẽ không đi theo lộ trình truyền thống (học – làm – nghỉ hưu) mà là lộ trình nhiều giai đoạn (less conventional = ít truyền thống hơn).
Q40. Đề bàiĐáp án
Authorities should take measures to ensure that there will be adequately paid work for everyone.C. Ewan McGaughey
  • Vị trí: Đoạn 13, câu cuối.
  • Dẫn chứng: …new policies that guarantee full employment, fair income and a thriving democratic economy.
  • Giải thích: McGaughey kêu gọi các nhà chức trách (leaders/governments) đưa ra chính sách đảm bảo việc làm đầy đủ và thu nhập công bằng (adequately paid work).
Đáp án câu 35 đề bài The future of work

>> Biến mỗi lần nói tiếng Anh thành một lần tiến bộ. Hãy để ELSA Speak đồng hành và chỉnh sửa bạn theo thời gian thực.

Từ vựng The future of work IELTS

Chủ đề The future of work thường xuất hiện trong IELTS với nhiều từ vựng học thuật liên quan đến AI, công nghệ và thị trường lao động. Dưới đây là tổng hợp từ vựng quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu và cải thiện kỹ năng IELTS hiệu quả:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Algorithmization/ælɡərɪðməkeɪʃən/Thuật toán hóa
Knowledge economy/ˈnɒlɪdʒ ɪˈkɒnəmi/Nền kinh tế tri thức
Fundamental/ˌfʌndəˈmentl/Cơ bản, cốt lõi
Disembodied AI/ˌdɪsɪmˈbɒdid eɪ aɪ/AI không có hình thể (phần mềm)
Augment/ɔːɡˈment/Tăng cường, gia tăng
Redundancy/rɪˈdʌndənsi/Sự dư thừa (nhân sự), sự sa thải
Telecommunications/ˌtelikəˌmjuːnɪˈkeɪʃnz/Viễn thông
Observation/ˌɒbzəˈveɪʃn/Sự quan sát, theo dõi
Advantage/ədˈvɑːntɪdʒ/Lợi thế, ưu thế
Retraining/ˌriːˈtreɪnɪŋ/Đào tạo lại
Redeployment/ˌriːdɪˈplɔɪmənt/Sự tái bố trí (nhân sự)
Dependent/dɪˈpendənt/Phụ thuộc
Instinct/ˈɪnstɪŋkt/Bản năng
Discourage/dɪˈskʌrɪdʒ/Làm nản lòng, ngăn cản
Innovation/ˌɪnəˈveɪʃn/Sự đổi mới, sáng tạo
Transparent/trænˈspærənt/Minh bạch, rõ ràng
Trustworthy/ˈtrʌstwɜːði/Đáng tin cậy
Fallacy/ˈfæləsi/Ngụy biện, ý kiến sai lầm
Productivity/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/Năng suất
Cognitive tasks/ˈkɒɡnətɪv tɑːsks/Các nhiệm vụ liên quan đến nhận thức
Trajectory/trəˈdʒektəri/Quỹ đạo, lộ trình
Subsistence/səbˈsɪstəns/Sự tự cung tự cấp
Full employment/fʊl ɪmˈplɔɪmənt/Việc làm đầy đủ
Thriving/ˈθraɪvɪŋ/Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
Human intuition/ˈhjuːmən ˌɪntjuˈɪʃn/Trực giác con người
Bảng từ vựng The future of work IELTS
Từ vựng The future of work IELTS
Từ vựng The future of work IELTS

Mẹo làm bài The future of work IELTS Reading điểm cao

Để xử lý tốt bài đọc The future of work trong đề thi IELTS, bạn cần kết hợp kỹ năng đọc nhanh, xác định từ khóa và hiểu đúng quan điểm của tác giả. Dưới đây là những mẹo làm bài hiệu quả giúp bạn tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác khi làm bài:

  • Đọc tiêu đề và xác định chủ đề chính trước: Giúp bạn kích hoạt vốn từ vựng về chủ đề công nghệ, trí tuệ nhân tạo và việc làm. Xác định được thái độ của bài viết (tích cực hay tiêu cực) về tương lai của thị trường lao động.
  • Skim bài trước khi làm câu hỏi: Dành khoảng 1-2 phút đọc lướt qua các câu đầu và câu cuối của mỗi đoạn để nắm được nội dung. Đánh dấu các tên riêng (như Stella Pachidi, Hamish Low, Ewan McGaughey) vì các câu hỏi Matching features thường xoay quanh quan điểm của họ.
  • Nhận diện paraphrase cực nhanh: Đây là kỹ năng sống còn. Ví dụ trong bài thay vì tìm từ data, hãy chuẩn bị tinh thần tìm từ information; thay vì tackle, bài có thể dùng handle hoặc solve. Luôn gạch chân từ khóa trong câu hỏi và suy nghĩ về các từ đồng nghĩa trước khi soi vào bài đọc.
  • Làm matching heading bằng cách tìm ý chính: Đừng quá sa đà vào các ví dụ chi tiết ở giữa đoạn. Tập trung vào các câu chủ đề (topic sentences) và các từ nối biểu thị sự đối lập (như however, nevertheless, on the other hand) vì chúng thường dẫn đến ý chính của đoạn.
  • Luyện kỹ năng scanning: Khi làm dạng bài điền từ (Summary completion) hoặc Matching features, hãy dùng mắt quét thật nhanh để tìm các con số, năm (ví dụ: 10-15 years, 30 years) hoặc tên riêng viết hoa.
Mẹo làm bài The future of work IELTS Reading điểm cao
Mẹo làm bài The future of work IELTS Reading điểm cao

Câu hỏi thường gặp

The future of work IELTS nói về nội dung gì?

Bài đọc thảo luận về sự tiến bộ của công nghệ, đặc biệt là AI, và sức ảnh hưởng của nó đối với thị trường lao động. Nó phân tích cả những mối đe dọa (mất việc làm) và những cơ hội (tăng năng suất) mà AI mang lại.

The future of work thuộc dạng bài nào trong IELTS Reading?

Đây là dạng bài Discursive prose (Văn nghị luận) điển hình trong Passage 3, thường bao gồm các dạng câu hỏi: Multiple choice, Summary completion (with a box) và True/False/Not Given.

Hành trình chinh phục The future of work trong đề Cam 16 đã giúp chúng ta nhận ra rằng: Kỷ nguyên số không chỉ thay đổi cách vận hành của máy móc mà còn thay đổi cả cách con người học hỏi và thích nghi. Để củng cố kiến thức và tiến gần hơn đến mục tiêu điểm số mong muốn, bạn có thể tìm đọc thêm các bài viết liên quan trong danh mục IELTS của ELSA Speak.