Trong tiếng Anh, khi muốn giới thiệu có cái gì đó ở đâu, chúng ta không dùng Have mà phải dùng cấu trúc There is There are. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn lúng túng không biết khi nào dùng is, khi nào dùng are, đặc biệt là trong các câu liệt kê nhiều danh từ. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nắm vững toàn bộ kiến thức về cấu trúc này từ A-Z nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/there)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Cấu trúc There is / There are là gì?
Cấu trúc There is / There are được dùng để giới thiệu sự tồn tại của người, vật hoặc sự việc tại một địa điểm hoặc thời gian cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt: Có… (tại…)
Ví dụ:
- There is a cat on the sofa. (Có một con mèo ở trên ghế sofa.)
- There are many stars in the sky. (Có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời.)

Cách dùng There is và There are
Việc lựa chọn giữa There is hay There are phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng ngay sau chúng.
Khi nào dùng There is?
Cấu trúc There is đi kèm với danh từ số ít, danh từ không đếm được hoặc đại từ bất định.
Cấu trúc:
| There is (There’s) + a/an/one + N (số ít) |
Hoặc:
| There is + N (không đếm được) |
Lưu ý: There’s là dạng viết tắt phổ biến của There is.
Ví dụ:
- There is (There’s) a lamp on the desk. (Có một cái đèn ở trên bàn làm việc.)
- There is some water in the bottle. (Có một ít nước ở trong chai.)

Khi nào dùng There are?
Cấu trúc There are được sử dụng khi danh từ theo sau là danh từ số nhiều, từ 2 đối tượng trở lên.
Cấu trúc:
| There are (There’re) + N (số nhiều) |
Lưu ý: Danh từ số nhiều thường đi kèm với các số từ như two, three, ten,… hoặc các lượng từ như many – nhiều, a few – một vài, some – một ít/vài,…
Ví dụ:
- There are (There’re) two cats under the table. (Có hai con mèo ở dưới bàn.)
- There are many students in the classroom. (Có nhiều học sinh ở trong lớp học.)

Cấu trúc There is / There are ở các dạng câu
Nắm vững cách biến đổi There is và There are qua các dạng câu khẳng định, phủ định và nghi vấn sẽ giúp bạn diễn đạt sự tồn tại của sự vật linh hoạt và chính xác trong mọi tình huống giao tiếp. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các cấu trúc quan trọng này.
| Dạng câu | There is | There are |
| Khẳng định | There is + danh từ số ít / không đếm được Ví dụ: There is a balcony in my house. (Có một cái ban công trong nhà tôi.) | There are + danh từ số nhiều Ví dụ: There are two balconies in my house. (Có hai cái ban công trong nhà tôi.) |
| Phủ định | There is not (isn’t) + danh từ số ít / không đếm được Ví dụ: There isn’t any water in the glass. (Không có chút nước nào trong cốc.) | There are not (aren’t) + danh từ số nhiều Ví dụ: There aren’t any chairs in the room. (Không có cái ghế nào trong phòng.) |
| Nghi vấn | Is there + danh từ số ít / không đếm được? Ví dụ: Is there a post office near here? (Có bưu điện nào gần đây không?) | Are there + danh từ số nhiều? Ví dụ: Are there any oranges left? (Còn quả cam nào không?) |

>>> Bứt phá điểm số luyện thi IELTS, TOEIC và tự tin giao tiếp chuyên sâu với kho học liệu khổng lồ không giới hạn. Click ngay để khám phá giao diện học tập hiện đại, thú vị như đang trải nghiệm một trò chơi giải trí nhé!

Các trường hợp đặc biệt
Bên cạnh những quy tắc cơ bản, cấu trúc There is / There are còn ẩn chứa những bẫy ngữ pháp tiếng Anh thú vị mà ngay cả người học lâu năm cũng dễ nhầm lẫn. Nắm vững các trường hợp đặc biệt dưới đây sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chuyên nghiệp như người bản xứ.
Quy tắc liệt kê (Rule of Proximity)
Nếu bạn cần liệt kê một chuỗi nhiều danh từ khác nhau, động từ to be sẽ không chia theo tổng số lượng mà chỉ chia theo danh từ đứng ngay sát nó nhất.
Cấu trúc:
| There is + Danh từ số ít (đứng đầu chuỗi liệt kê) + … |
Hoặc:
| There are + Danh từ số nhiều (đứng đầu chuỗi liệt kê) + … |
Ví dụ:
- There is a pen and two notebooks on the desk. (Có một chiếc bút và hai quyển vở ở trên bàn.)
- There are two notebooks and a pen on the desk. (Có hai quyển vở và một chiếc bút ở trên bàn.)

There is + Đại từ bất định
Đối với các đại từ bất định chỉ người hoặc vật như someone, anyone, no one, something, nothing,… chúng ta luôn mặc định chúng ở dạng số ít. Do đó, bạn cần sử dụng cấu trúc There is trong mọi tình huống này.
Ví dụ:
- There is someone at the door. (Có ai đó đang ở cửa.)
- There is nothing left in the fridge. (Chẳng còn thứ gì trong tủ lạnh cả.)

There is a number of / There are a number of
Đây là một trong những điểm ngữ pháp gây tranh cãi và dễ nhầm lẫn nhất, tùy thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh vào con số hay số lượng vật thể.
- There is a number of: Dùng để nhấn mạnh vào bản thân con số hoặc một số lượng cụ thể.
Ví dụ: There is a number of 50 on the door. (Có con số 50 ở trên cánh cửa.)
- There are a number of: Dùng với nghĩa là Có nhiều…, đồng nghĩa với Many.
Ví dụ: There are a number of students waiting outside. (Có nhiều sinh viên đang đợi ở bên ngoài.)

Một số cấu trúc mở rộng với There
Bên cạnh những cách dùng cơ bản để chỉ sự tồn tại, cấu trúc với There còn được mở rộng linh hoạt để diễn đạt các trạng thái cảm xúc, sự cần thiết hoặc những phán đoán khách quan.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| There is no point in + V-ing | Chẳng có ích gì khi… | There is no point in worrying about the past. (Chẳng có ích gì khi cứ lo lắng về quá khứ.) |
| There is no need to + V | Không cần thiết phải… | There is no need to rush; we still have time. (Không cần thiết phải vội vã; chúng ta vẫn còn thời gian.) |
| There seem to be / There appears to be | Dường như có… | There seem to be some technical problems with the website. (Dường như có một vài lỗi kỹ thuật với trang web.) |

3 Sai lầm cần tránh khi sử dụng There is và There are
Để sử dụng cấu trúc There is và There are chuẩn xác như người bản xứ, bạn cần lưu ý tránh 3 lỗi phổ biến dưới đây để không bị mất điểm trong các bài thi hay giao tiếp hàng ngày.
- Nhầm lẫn giữa There is và It is: Nhiều người thường dùng nhầm It is để chỉ sự tồn tại. Hãy nhớ There is dùng để giới thiệu sự hiện diện (Có một cái gì đó…), trong khi It is dùng để mô tả tính chất hoặc định danh một sự vật đã được nhắc đến trước đó.
- Lỗi dùng There are với danh từ không đếm được: Các danh từ như water, money, information, advice,… luôn được coi là số ít về mặt ngữ pháp. Do đó, bạn bắt buộc phải dùng There is, tuyệt đối không dùng There are với nhóm từ này.
- Lỗi viết tắt sai và dùng không đúng ngữ cảnh: Trong văn nói, bạn có thể dùng There’s hoặc There’re. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng như bài luận, báo cáo, thư từ công việc, bạn nên viết đầy đủ There is và There are để đảm bảo tính chuyên nghiệp.

>> Đừng để phát âm tiếng Anh sai cản trở bước tiến sự nghiệp của bạn khi giải pháp đã nằm ngay trước mắt. Click vào nút bên dưới để tham gia khóa học chất lượng cao với mức giá siêu ưu đãi chỉ 5k/ngày nhé!
Bài tập vận dụng There is, There are
Bài tập 1: Điền is hoặc are vào chỗ trống
Đề bài: Điền động từ is hoặc are thích hợp vào các câu sau.
1. There ______ a lot of noise in the street.
2. There ______ many flowers in the garden.
3. There ______ a pen and two notebooks on my desk.
4. There ______ two notebooks and a pen on my desk.
5. There ______ some information about the new course.
6. There ______ someone waiting for you at the entrance.
7. There ______ a number of 100 written on the board.
8. There ______ a number of people standing in line.
9. There ______ no point in crying over spilled milk.
10. There ______ ten students in the library right now.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | is | Noise là danh từ không đếm được nên động từ chia ở số ít. |
| 2 | are | Flowers là danh từ số nhiều, có s ở cuối. |
| 3 | is | Áp dụng quy tắc liệt kê, danh từ đứng gần nhất là a pen ở số ít. |
| 4 | are | Áp dụng quy tắc liệt kê, danh từ đứng gần nhất là two notebooks ở số nhiều. |
| 5 | is | Information là danh từ không đếm được đặc biệt trong tiếng Anh. |
| 6 | is | Someone là đại từ bất định, luôn luôn đi cùng động từ số ít. |
| 7 | is | Dùng để chỉ một con số cụ thể hiện hữu trên bảng. |
| 8 | are | Cấu trúc a number of mang nghĩa là nhiều, đi với danh từ số nhiều people. |
| 9 | is | Nằm trong cấu trúc mở rộng cố định There is no point in. |
| 10 | are | Ten students là danh từ số nhiều chỉ số lượng cụ thể. |
Bài tập 2: Viết lại câu dùng There is / There are
Đề bài: Hãy viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng cấu trúc There is hoặc There are mà không làm thay đổi nghĩa của câu gốc.
1. A cat is on the roof.
2. Many stars are in the sky tonight.
3. Does this soup have salt in it?
4. My room doesn’t have any windows.
5. Some money is on the floor.
6. A lot of mistakes are in your essay.
7. Does the fridge have any eggs?
8. No one is in the classroom.
9. Two cups of coffee are on the table.
10. This bottle doesn’t have any juice left.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | There is a cat on the roof. | Chuyển chủ ngữ a cat sang cấu trúc số ít. |
| 2 | There are many stars in the sky tonight. | Chuyển chủ ngữ số nhiều many stars sang cấu trúc There are. |
| 3 | Is there any salt in this soup? | Câu nghi vấn với danh từ không đếm được salt. |
| 4 | There aren’t any windows in my room. | Câu phủ định với danh từ số nhiều windows. |
| 5 | There is some money on the floor. | Money là danh từ không đếm được nên dùng There is. |
| 6 | There are a lot of mistakes in your essay. | Mistakes là danh từ số nhiều nên dùng There are. |
| 7 | Are there any eggs in the fridge? | Câu nghi vấn với danh từ số nhiều eggs. |
| 8 | There is no one in the classroom. | No one là đại từ bất định nên dùng cấu trúc số ít. |
| 9 | There are two cups of coffee on the table. | Dùng There are vì chủ ngữ chính là two cups (số nhiều). |
| 10 | There isn’t any juice left in this bottle. | Juice là danh từ không đếm được nên dùng phủ định số ít. |
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)
Đề bài: Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành các câu dưới đây. Hãy chú ý đến số lượng vật thể, loại danh từ đếm được hay không đếm được và quy tắc ưu tiên khi liệt kê.
1. ________ a new laptop and two pens on my desk.
A. There are
B. There is
C. Is there
D. Are there
2. ________ any milk left in the fridge?
A. Is there
B. Are there
C. There is
D. There are
3. ________ something strange happening in the garden.
A. There are
B. There is
C. Are there
D. Is there
4. ________ ten students and a teacher in the classroom right now.
A. There is
B. There are
C. Is there
D. Are there
5. ________ no use crying over spilled milk.
A. There is
B. There are
C. It is
D. Is there
6. ________ a lot of heavy furniture in the living room.
A. There are
B. There is
C. Are there
D. Is there
7. ________ any stars visible in the sky tonight?
A. There are
B. There is
C. Are there
D. Is there
8. ________ a lot of people waiting at the bus stop.
A. There is
B. There are
C. Is there
D. Are there
9. ________ nothing to do in this small town.
A. There are
B. There is
C. Is there
D. Are there
10. ________ four seasons in a year.
A. There is
B. There are
C. Is there
D. Are there
11. ________ an apple, two bananas, and some grapes in the basket.
A. There are
B. There is
C. Are there
D. Is there
12. ________ much traffic on the road this morning.
A. There isn’t
B. There aren’t
C. Is there
D. Are there
13. ________ some books I want to show you.
A. There is
B. There are
C. Is there
D. Are there
14. ________ anyone home?
A. Is there
B. Are there
C. There is
D. There are
15. ________ a lot of rain in this area during summer.
A. There are
B. There is
C. Are there
D. Is there
16. ________ three bottles of water and a sandwich in my bag.
A. There is
B. There are
C. Is there
D. Are there
17. ________ any salt in this soup? It tastes a bit bland.
A. Is there
B. Are there
C. There is
D. There are
18. ________ few opportunities for young people here.
A. There is
B. There are
C. Is there
D. Are there
19. ________ someone at the door. Can you check?
A. There is
B. There are
C. Is there
D. Are there
20. ________ enough time to finish the test?
A. Are there
B. Is there
C. There is
D. There are
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Quy tắc lân cận: Khi liệt kê, to be chia theo danh từ ngay sau nó (a new laptop là số ít). |
| 2 | A | Câu nghi vấn với danh từ không đếm được (milk) dùng Is there. |
| 3 | B | Với đại từ bất định (something), luôn dùng There is. |
| 4 | B | Danh từ ngay sau chỗ trống là số nhiều (ten students). |
| 5 | A | Cấu trúc cố định: There is no use + V-ing (Không ích gì khi…). |
| 6 | B | Furniture (đồ nội thất) là danh từ không đếm được, luôn dùng There is. |
| 7 | C | Câu nghi vấn với danh từ số nhiều (stars) dùng Are there. |
| 8 | B | People là danh từ số nhiều tập hợp, dùng There are. |
| 9 | B | Với đại từ bất định (nothing), luôn dùng There is. |
| 10 | B | Four seasons là danh từ số nhiều. |
| 11 | B | Quy tắc lân cận: Danh từ đầu tiên trong dãy liệt kê là an apple (số ít). |
| 12 | A | Traffic là danh từ không đếm được, đi với There isn’t. |
| 13 | B | Some books là danh từ số nhiều. |
| 14 | A | Câu nghi vấn với đại từ bất định (anyone) dùng Is there. |
| 15 | B | Rain là danh từ không đếm được, dùng There is. |
| 16 | B | Danh từ ngay sau chỗ trống là số nhiều (three bottles). |
| 17 | A | Salt (muối) là danh từ không đếm được. |
| 18 | B | Few đi với danh từ số nhiều (opportunities). |
| 19 | A | Someone là đại từ bất định, luôn dùng There is. |
| 20 | B | Time (thời gian) là danh từ không đếm được, câu hỏi dùng Is there. |
Câu hỏi thường gặp
Quy tắc dùng There is / There are cho danh từ số tập hợp (Collective Nouns) là gì?
There is được dùng với danh từ tập hợp như family, team, class,… khi coi cả nhóm là một đơn thể thống nhất. Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh vào từng thành viên riêng lẻ trong nhóm đang hoạt động độc lập, người ta có thể dùng There are.
Quy tắc Proximity trong tiếng Anh là gì?
Quy tắc Proximity (quy tắc lân cận) quy định rằng động từ to be sẽ được chia theo số ít hay số nhiều dựa trên danh từ đứng ngay sát vị trí chia động từ. Ví dụ, trong cấu trúc liệt kê, nếu danh từ đầu tiên là số ít, ta dùng There is, dù các danh từ phía sau có là số nhiều.
Làm thế nào để chuyển There is / There are sang câu phủ định và nghi vấn?
Để chuyển sang câu phủ định, bạn chỉ cần thêm not sau động từ to be như There is not/There are not. Với câu nghi vấn, hãy đảo động từ to be lên trước There, ví dụ như Is there…?/Are there…? và kết thúc bằng dấu chấm hỏi để hoàn thiện cấu trúc.
Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc There is / There are và có thể xây dựng câu chính xác, diễn đạt tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Để mở rộng vốn kiến thức và làm chủ các cấu trúc phức tạp hơn, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bài viết tại danh mục ngữ pháp nâng cao nhé!







