Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense) là một trong các thì trong tiếng Anh phổ biến, được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục và khoảng thời gian của một hành động tính đến một thời điểm trong tương lai. Vậy công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là gì, dấu hiệu nhận biết ra sao? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trước và tiếp diễn liên tục đến một thời điểm trong tương lai, nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian diễn ra.
Bạn vừa đọc 11 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Công thức: S + will have been + V-ing
Cách dùng: Nhấn mạnh tính liên tục của hành động đến một mốc tương lai và khoảng thời gian hành động đã diễn ra tính đến mốc đó.
Dấu hiệu nhận biết: Thường gặp với by + mốc thời gian, by then, by the time + mệnh đề hiện tại đơn, for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian, how long.
Tương lai hoàn thành tiếp diễn là gì?
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense) là thì dùng để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra một cách liên tục và kéo dài cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thì này kết hợp giữa khái niệm hoàn thành và tiếp diễn, nhấn mạnh vào sự kéo dài của hành động đó trong suốt một khoảng thời gian.
Ví dụ:
- By next summer, I will have been working at this company for five years. (Vào mùa hè tới, tôi sẽ đã làm việc tại công ty này được năm năm.)
- By the time you arrive, she will have been studying for three hours. (Vào lúc bạn đến, cô ấy sẽ đã học được ba giờ.)
- By next month, I will have been working here for 10 years. (Vào tháng sau, tôi sẽ làm việc ở đây được 10 năm.)
- She will have been studying for three hours when the bell rings. (Cô ấy sẽ học được ba giờ khi tiếng chuông vang lên.)

Có thể bạn quan tâm:
- Thì tương lai đơn (Simple Future): Công thức, cách dùng và bài tập
- Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Công thức và bài tập
- Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn (Past simple), cách dùng và bài tập có đáp án
Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Câu khẳng định
Cấu trúc:
| S + will have been + V-ing |
Trong đó:
- S: Chủ ngữ
- will: Trợ động từ chỉ tương lai
- have been: Phần cấu trúc hoàn thành tiếp diễn, không thay đổi theo chủ ngữ
- V-ing: Động từ chính ở dạng tiếp diễn
Ví dụ:
- By next week, I will have been studying for three months. (Vào tuần tới, tôi sẽ học được ba tháng.)
- By next month, she will have been working here for three years. (Đến tháng sau, cô ấy sẽ làm việc ở đây được ba năm.)
Câu phủ định
Cấu trúc:
| S + will not (won’t) have been + V-ing |
Ví dụ:
- She won’t have been working here for long when you arrive. (Cô ấy sẽ không làm việc ở đây lâu khi bạn đến.)
- By next Friday, I will not have been staying at the hotel for a full week. (Đến thứ Sáu tuần sau, tôi sẽ chưa ở khách sạn đủ một tuần.)
Câu nghi vấn
Câu nghi vấn ở thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được dùng để hỏi về một hành động sẽ diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian tính đến một thời điểm trong tương lai. Có hai dạng câu hỏi chính là Yes/No question và Wh-question.
| Dạng câu hỏi | Công thức | Ví dụ |
| Yes/No question | Will + S + have been + V-ing + …? | Will Anna have been teaching here for ten years by 2030? (Đến năm 2030, Anna sẽ dạy ở đây được 10 năm phải không?) |
| Wh-question | Wh-word + will + S + have been + V-ing + …? | How long will your brother have been studying abroad by next September? (Đến tháng 9 năm sau, anh trai bạn sẽ du học được bao lâu?) |
Lưu ý: Với câu hỏi Yes/No, will được đặt trước chủ ngữ. Với Wh-question, từ để hỏi đứng đầu câu, sau đó đến will + chủ ngữ + have been + V-ing.
Cách dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục của một hành động trong tương lai, hành động này sẽ tiếp tục diễn ra cho đến một thời điểm xác định trong tương lai. Tùy vào ngữ cảnh, thì này thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
| Cách dùng | Giải thích | Ví dụ |
| Diễn tả một hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm trong tương lai | Dùng để nói về một hành động bắt đầu trước một thời điểm trong tương lai và vẫn tiếp diễn đến thời điểm đó. Trọng tâm là quá trình diễn ra liên tục của hành động. | By next July, Sarah will have been working at this company for three years. (Đến tháng 7 năm sau, Sarah sẽ làm việc tại công ty này được ba năm.) |
| Nhấn mạnh khoảng thời gian một hành động diễn ra tính đến một thời điểm trong tương lai | Dùng khi muốn làm rõ hành động sẽ kéo dài bao lâu tại một mốc tương lai. Cách dùng này thường kết hợp với for + khoảng thời gian hoặc since + mốc thời gian. | By 6 p.m., the students will have been practicing for four hours. (Đến 6 giờ tối, các học sinh sẽ luyện tập được bốn tiếng.) |

Dấu hiệu tương lai hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn thường xuất hiện cùng các cụm từ chỉ một mốc thời gian trong tương lai và khoảng thời gian của hành động. Một số dấu hiệu thường gặp:
| Dấu hiệu | Cách dùng | Ví dụ |
| By + mốc thời gian tương lai | Diễn tả hành động sẽ kéo dài đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. | By next December, he will have been working here for five years. (Đến tháng 12 năm sau, anh ấy sẽ làm việc ở đây được 5 năm.) |
| By then | “Đến lúc đó”, dùng để chỉ một mốc thời gian tương lai đã được đề cập hoặc ngầm hiểu. | By then, we will have been traveling for more than 12 hours. (Đến lúc đó, chúng tôi sẽ di chuyển được hơn 12 tiếng.) |
| By the time + mệnh đề hiện tại đơn | Diễn tả một hành động đã kéo dài đến khi một sự việc khác xảy ra trong tương lai. | By the time the guests arrive, the chef will have been preparing the dishes for three hours. (Đến khi khách đến, đầu bếp sẽ chuẩn bị các món ăn được ba tiếng.) |
| For + khoảng thời gian | Nhấn mạnh hành động sẽ kéo dài trong bao lâu tính đến một mốc tương lai. | By 9 a.m., she will have been exercising for two hours. (Đến 9 giờ sáng, cô ấy sẽ tập thể dục được hai tiếng.) |
| Since + mốc thời gian | Xác định thời điểm hành động bắt đầu và tiếp diễn đến một mốc trong tương lai. | By July, they will have been living in this apartment since 2024. (Đến tháng 7, họ sẽ sống tại căn hộ này từ năm 2024.) |
| How long | Dùng để hỏi hành động sẽ kéo dài bao lâu tính đến một thời điểm trong tương lai. | How long will you have been studying English by the end of this course? (Đến cuối khóa học này, bạn sẽ học tiếng Anh được bao lâu?) |

Phân biệt thì tương lai hoàn thành tiếp diễn và thì tương lai hoàn thành
Cả thì tương lai hoàn thành tiếp diễn và thì tương lai hoàn thành đều diễn tả một hành động được nhìn từ một thời điểm trong tương lai. Tuy nhiên, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình hoặc khoảng thời gian hành động diễn ra, trong khi thì tương lai hoàn thành nhấn mạnh kết quả hoặc việc hành động đã hoàn tất. Cụ thể:
| Tiêu chí | Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) | Tương lai hoàn thành (Future Perfect) |
| Công thức | S + will have been + V-ing | S + will have + V3/ed |
| Trọng tâm | Quá trình, tính liên tục và thời lượng của hành động | Kết quả hoặc sự hoàn tất của hành động |
| Thời điểm | Hành động kéo dài đến một mốc trong tương lai | Hành động hoàn thành trước một mốc trong tương lai |
| Thường đi với | for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian | by + mốc thời gian, before + mốc thời gian |
| Ví dụ | By September, Lisa will have been training for the marathon for six months. (Đến tháng 9, Lisa sẽ luyện tập cho cuộc thi marathon được sáu tháng.) | By September, Lisa will have completed the marathon training program. (Đến tháng 9, Lisa sẽ hoàn thành chương trình luyện tập marathon.) |
Lưu ý khi sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Ngoài cấu trúc ở trên, khi sử dụng thi tương lai hoàn thành tiếp diễn, bạn còn cần lưu ý những điều dưới đây:
1. Không dùng Future Perfect Continuous trong mệnh đề thời gian để diễn tả tương lai
Khi mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when, before, after, as soon as, by the time, until, once…, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn thay vì will have been + V-ing để diễn tả sự việc trong tương lai.
Ví dụ: By the time you arrive, I will have been waiting for an hour. (Đến khi bạn đến, tôi sẽ đợi được một tiếng.)
2. Hạn chế dùng với các động từ không thường được sử dụng ở dạng tiếp diễn
Future Perfect Continuous có cấu trúc will have been + V-ing, vì vậy không phù hợp với những stative verbs (động từ chỉ trạng thái) vốn ít hoặc không dùng ở dạng tiếp diễn.
Một số động từ thường gặp gồm: know, believe, understand, belong, own, mean, need, want, like, love, hate, prefer, hear, see, smell…
Ví dụ:
- Sai: By next year, I will have been knowing her for ten years.
- Đúng: By next year, I will have known her for ten years. (Đến năm sau, tôi sẽ quen cô ấy được 10 năm.)
3. Có thể dùng “be going to” để diễn đạt ý tương lai hoàn thành tiếp diễn
Trong một số ngữ cảnh, be going to có thể kết hợp với cấu trúc hoàn thành tiếp diễn để nói về một hành động được dự kiến sẽ kéo dài đến một thời điểm trong tương lai:
Cấu trúc:
| S + am/is/are going to have been + V-ing |
Ví dụ: By the end of the match, they are going to have been playing for over two hours. (Đến cuối trận đấu, họ sẽ thi đấu được hơn hai tiếng.)
4. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn hầu như không dùng ở dạng bị động
Về mặt ngữ pháp, dạng bị động của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn có thể được tạo thành theo công thức: S + will have been being + V3/ed
Tuy nhiên, cấu trúc will have been being + V3/ed cực kỳ hiếm gặp vì khiến câu văn trở nên cồng kềnh và nặng nề. Vì vậy, khi cần diễn đạt ý tương tự, người nói thường lựa chọn cách diễn đạt tự nhiên hơn như:
- Dùng thì tương lai hoàn thành ở dạng bị động: Khi trọng tâm được chuyển từ quá trình sang kết quả hoặc trạng thái hoàn tất, có thể sử dụng: S + will have been + V3/ed
Ví dụ: By the end of the year, the new hospital will have been completed. (Đến cuối năm, bệnh viện mới sẽ được hoàn thành.)
- Nếu muốn giữ được ý nghĩa quá trình và thời lượng, cách tự nhiên hơn là sử dụng câu chủ động với chủ thể thực hiện hành động.
Ví dụ: By December, the construction workers will have been renovating the old theater for eight months. (Đến tháng 12, các công nhân xây dựng sẽ cải tạo nhà hát cũ được tám tháng.)

Xem thêm:
- Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous): Công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập
- Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Công thức, cách dùng và bài tập
Bài tập thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- Jack _________ TV for five hours by the time his father comes. (to watch)
- By this time next year, we _________ French for three years. (to study)
- By the end of next year, he _________ for nearly 20 years. (to teach)
- How long _________ celebrating by the time I arrive? (they/to celebrate)
- By 6 o’clock, I _________ for her for two hours. (to wait)
- By the end of the summer, they _________ on the project for two months. (to work)
- How long _________ by 10 pm? (he/to drive)
- By next spring I _________ in this town for five years. (to live)
- When they reach the summit, they _________ for the entire day. (to hike)
- How long _________ on the phone by 8 o’clock? (she/to talk)
Đáp án:
- will have been watching
- will have been studying
- will have been teaching
- will they have been celebrating
- will have been waiting
- will have been working
- will he have been driving
- will have lived
- will have been hiking
- will she have been talking
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- By next September, Tom ________ at this hospital for five years.
A. will work
B. will have worked
C. will have been working
D. will be working - By 2030, my parents will have been living in this town ________ 25 years.
A. since
B. by
C. for
D. during - By the time the guests arrive, we ________ dinner for two hours.
A. will have been preparing
B. will prepare
C. will have prepared
D. will be prepared - Which sentence is correct?
A. How long will you have been learning French by next June?
B. How long will you have been learn French by next June?
C. How long will you have learning French by next June?
D. How long will you be have been learning French by next June? - Sarah started working here in 2024. By the end of 2027, she ________ here for three years.
A. will have been working
B. will have worked
C. will be working
D. will work - By next winter, the researchers will have been studying the disease ________ 2022.
A. for
B. since
C. by
D. during - Which sentence uses the Future Perfect Continuous correctly?
A. By 8 p.m., they will have been waiting for three hours.
B. By 8 p.m., they will have been waited for three hours.
C. By 8 p.m., they will have waiting for three hours.
D. By 8 p.m., they will has been waiting for three hours. - By the end of the course, Maria ________ all ten modules.
A. will have been completing
B. will have completed
C. will be completing
D. will complete - Which sentence is correct when by the time refers to the future?
A. By the time he will arrive, I will have been waiting for an hour.
B. By the time he arrives, I will have been waiting for an hour.
C. By the time he arrived, I will have been waiting for an hour.
D. By the time he arrives, I will have waiting for an hour. - Which verb is least suitable for the Future Perfect Continuous?
A. work
B. study
C. know
D. practice
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| C | C | A | A | A | B | A | B | B | C |
Tóm lại, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn diễn đạt những hành động kéo dài, sẽ kết thúc hoặc tiếp diễn trước một mốc thời gian trong tương lai. Việc làm quen ngữ pháp, thực hành thường xuyên với cấu trúc và tham khảo các bài viết trong danh mục các loại thì tiếng Anh sẽ giúp người học thành thạo hơn trong việc sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống giao tiếp. Hy vọng qua bài viết ELSA Speak, bạn có thể cải thiện kỹ năng sử dụng ngữ pháp nâng cao thì tương lai hoàn thành tiếp diễn, mang lại sự tự nhiên và lưu loát trong các cuộc hội thoại tiếng Anh hàng ngày.







